Đồ án: Thiết kế và thi công trạm dịch vụ Vidifi tại huyện Gia Lộc, Hải Dương

Chuyên khảo phân tích Thiết kế và thi công trạm dịch vụ vidifi địa điểm huyện gia lộc tỉnh hải dương, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

122
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá dự án trạm dịch vụ VIDIFI tại huyện Gia Lộc

Dự án trạm dịch vụ VIDIFI tại Km 53 cao tốc Hà Nội – Hải Phòng, thuộc địa phận huyện Gia Lộc, tỉnh Hải Dương, là một công trình hạ tầng giao thông trọng điểm. Công trình này được xây dựng nhằm phục vụ nhu cầu nghỉ ngơi, tiếp nhiên liệu và sử dụng các dịch vụ tiện ích cho người và phương tiện lưu thông trên tuyến cao tốc Hà Nội - Hải Phòng. Với tổng diện tích lô đất khoảng 18.000 m2 và diện tích xây dựng lên tới 14.370 m2, dự án thể hiện quy mô và tầm quan trọng trong việc hoàn thiện hạ tầng giao thông Gia Lộc. Công trình được thiết kế gồm 2 tầng và 1 tầng tum, tích hợp đa dạng công năng từ siêu thị, nhà hàng, phòng y tế đến văn phòng điều hành và phòng nghỉ cho nhân viên. Việc thiết kế và thi công trạm dịch vụ VIDIFI không chỉ đáp ứng các công năng sử dụng mà còn phải hài hòa với kiến trúc tổng thể và quy hoạch chung của khu vực. Chủ đầu tư VIDIFI đã đặt ra yêu cầu cao về chất lượng, thẩm mỹ và tiến độ, biến nơi đây thành một điểm dừng chân hiện đại, an toàn và tiện nghi, góp phần thúc đẩy giao thương kinh tế giữa các tỉnh thành phố lớn như Hà Nội, Hưng Yên, Hải Dương và Hải Phòng.

1.1. Vị trí chiến lược của trạm trên cao tốc Hà Nội Hải Phòng

Trạm dịch vụ được đặt tại Km 53, một vị trí đắc địa trên tuyến cao tốc Hà Nội – Hải Phòng. Đây là điểm giữa của tuyến đường huyết mạch, thuận tiện cho các phương tiện dừng nghỉ sau một chặng đường dài. Vị trí này không chỉ giúp giảm mệt mỏi cho tài xế mà còn đóng vai trò là trung tâm kết nối, thúc đẩy các hoạt động thương mại và dịch vụ. Việc lựa chọn địa điểm tại huyện Gia Lộc cũng cho thấy tầm nhìn trong việc phát triển kinh tế vùng, tận dụng lợi thế về mặt bằng và khả năng kết nối với các khu dân cư, khu công nghiệp lân cận.

1.2. Quy hoạch trạm dừng chân và các tiện ích dịch vụ tích hợp

Việc quy hoạch trạm dừng chân được thực hiện một cách bài bản, khoa học. Toàn bộ lô đất hình chữ nhật được tối ưu hóa không gian sử dụng. Tầng 1 tập trung vào các tiện ích trạm dịch vụ công cộng như sảnh lớn, siêu thị, nhà hàng, khu vệ sinh và phòng y tế. Tầng 2 được bố trí làm văn phòng điều hành, phòng kỹ thuật và khu vực nghỉ ngơi cho cán bộ nhân viên. Thiết kế này đảm bảo sự phân luồng hợp lý, tách biệt giữa khu vực dịch vụ công cộng và khu vực vận hành nội bộ, mang lại trải nghiệm tốt nhất cho người sử dụng và hiệu quả cho công tác quản lý.

II. Thách thức trong thi công trạm dịch vụ trên nền đất yếu

Quá trình thiết kế và thi công trạm dịch vụ VIDIFI đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, trong đó nổi bật nhất là điều kiện địa chất phức tạp tại khu vực Gia Lộc. Theo tài liệu khảo sát, nền đất thuộc loại đất yếu, chủ yếu là đất phù sa cổ với các lớp á sét, sét pha và bùn sét có cường độ chịu tải thấp (R < 1 kg/cm2). Điều này đặt ra bài toán khó cho việc lựa chọn và thiết kế phương án móng, đòi hỏi nhà thầu xây dựng trạm dịch vụ phải có năng lực kỹ thuật cao và kinh nghiệm dày dặn. Bên cạnh đó, việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế trạm dừng nghỉ hiện hành như TCVN 4453-95 (Kết cấu bê tông cốt thép) và TCVN 2622-1995 (Phòng cháy chữa cháy) cũng là một yêu cầu bắt buộc. Các tiêu chuẩn này đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối từ khâu tính toán tải trọng, lựa chọn vật liệu xây dựng công trình cho đến các giải pháp kỹ thuật phụ trợ như chống sét, cấp thoát nước, đảm bảo công trình vận hành an toàn và bền vững.

2.1. Phân tích điều kiện địa chất công trình đặc thù tại Gia Lộc

Báo cáo địa chất công trình chỉ rõ đặc điểm địa tầng phức tạp. Lớp bề mặt là đất lấp, tiếp theo là lớp cát chứa sét màu xám xanh ở trạng thái rời rạc. Các lớp sâu hơn là sét béo, sét gầy có trạng thái từ cứng vừa đến cứng. Tài liệu gốc kết luận: "Lớp 4 là lớp sét lẫn cát thô lẫn cuội sỏi chặt, có khả năng chịu tải lớn... đáng tin cậy làm nền cho các công trình cao tầng". Tuy nhiên, các lớp đất yếu bên trên đòi hỏi phải sử dụng giải pháp móng sâu để truyền tải trọng công trình xuống tầng đất chịu lực tốt, đảm bảo ổn định và kiểm soát độ lún.

2.2. Yêu cầu khắt khe về tiêu chuẩn thiết kế trạm dừng nghỉ cao tốc

Là một công trình dịch vụ công cộng trên tuyến cao tốc quốc gia, trạm dừng nghỉ phải tuân thủ hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt của Việt Nam. Các tiêu chuẩn thiết kế trạm dừng nghỉ không chỉ bao gồm kết cấu chịu lực mà còn cả hệ thống kỹ thuật phức tạp. Ví dụ, hệ thống chống sét phải được thiết kế theo quy phạm hiện hành, đảm bảo điện trở nối đất nhỏ hơn 10Ω. Hệ thống phòng cháy chữa cháy phải có đủ các thiết bị từ bình cứu hỏa, họng nước đến hệ thống báo cháy tự động. Việc đáp ứng đồng bộ các tiêu chuẩn này là một thách thức lớn trong quá trình thiết kế và xin giấy phép xây dựng.

III. Phương pháp thiết kế trạm dịch vụ VIDIFI tối ưu công năng

Để giải quyết các thách thức đặt ra, đội ngũ kỹ sư đã lựa chọn các giải pháp thiết kế tối ưu cả về kiến trúc và kết cấu. Về kiến trúc, mặt bằng được bố trí đối xứng qua hai trục, vừa tạo sự hài hòa, vừa thuận lợi cho thông gió và chiếu sáng tự nhiên. Các không gian chức năng được sắp xếp khoa học, đảm bảo luồng giao thông thông suốt. Về kết cấu, giải pháp khung bê tông cốt thép toàn khối được lựa chọn làm hệ chịu lực chính. Đây là phương án phù hợp cho công trình có không gian lớn và yêu cầu linh hoạt trong bố trí. Việc lựa chọn sơ bộ kích thước cấu kiện như chiều dày sàn 15cm, kích thước dầm và cột được tính toán kỹ lưỡng dựa trên công thức và kinh nghiệm thực tiễn. Bản vẽ thiết kế trạm dừng chân thể hiện rõ ràng các giải pháp này, từ mặt bằng tổng thể đến chi tiết từng cấu kiện, làm cơ sở vững chắc cho giai đoạn thi công. Các giải pháp kỹ thuật phụ trợ như hệ thống điện, cấp thoát nước, chống sét (ESE), và phòng cháy chữa cháy đều được thiết kế đồng bộ, đảm bảo công trình vận hành hiệu quả và an toàn.

3.1. Giải pháp kiến trúc và chi tiết bản vẽ thiết kế trạm dừng chân

Giải pháp mặt bằng tập trung vào việc tối ưu hóa trải nghiệm người dùng. Tầng 1 với sảnh lớn, không gian mở cho khu siêu thị và nhà hàng. Trần tầng 1 sử dụng hệ thống trần thạch cao để che đi hệ dầm và tạo nét thẩm mỹ hiện đại. Tầng 2 tập trung vào không gian làm việc và nghỉ ngơi yên tĩnh. Mặt đứng công trình được thiết kế trang nhã với hệ cửa kính khung nhôm, vừa lấy sáng tự nhiên, vừa tạo cảm giác hiện đại. Bản vẽ thiết kế trạm dừng chân là tài liệu cốt lõi, định hình toàn bộ hình thái và công năng của công trình.

3.2. Lựa chọn giải pháp kết cấu khung bê tông cốt thép chịu lực

Qua phân tích, hệ kết cấu khung chịu lực được chọn vì "tạo được không gian lớn và bố trí linh hoạt không gian sử dụng, mặt khác đơn giản việc tính toán... và thi công đơn giản". Giải pháp này khắc phục nhược điểm của hệ tường chịu lực (kém linh hoạt) và hệ lõi chịu lực (thi công phức tạp). Các cấu kiện chính như cột, dầm, sàn được tính toán sơ bộ kích thước để đảm bảo khả năng chịu tải trọng đứng và tải trọng ngang (gió), tạo thành một hệ khung không gian vững chắc.

IV. Hướng dẫn thi công trạm dịch vụ VIDIFI từ móng đến mái

Quy trình thi công dự án VIDIFI Hải Dương được triển khai một cách chuyên nghiệp, tuân thủ chặt chẽ các biện pháp kỹ thuật và an toàn lao động xây dựng. Giai đoạn quan trọng nhất là thi công phần ngầm. Dựa trên phân tích địa chất, phương án móng cọc ép đã được lựa chọn thay vì cọc khoan nhồi để "thích hợp với điều kiện xây chen, không gây chấn động đến các công trình xung quanh". Quá trình thi công cọc bao gồm các bước: định vị tim cọc, ép cọc bằng máy ép thủy lực và kiểm tra độ chối để xác định sức chịu tải. Công tác giám sát thi công dự án được thực hiện liên tục để xử lý các sự cố và đảm bảo chất lượng. Sau khi hoàn thành phần móng, giai đoạn thi công phần thân được tiến hành với công tác lắp dựng ván khuôn, cốt thép và đổ bê tông cho cột, dầm, sàn theo từng tầng. Một đơn vị thi công uy tín sẽ đảm bảo tiến độ và chất lượng cho toàn bộ các hạng mục, từ kết cấu thô đến hoàn thiện.

4.1. Quy trình thi công móng cọc ép và giám sát thi công dự án

Việc thi công cọc ép bắt đầu bằng công tác định vị chính xác vị trí các cọc trên mặt bằng. Máy ép cọc được lựa chọn dựa trên lực ép yêu cầu để hạ cọc đến lớp đất chịu lực tốt. Trong suốt quá trình, kỹ sư giám sát thi công dự án phải theo dõi áp lực ép, ghi nhận độ sâu và kiểm tra độ thẳng đứng của cọc. Các sự cố như cọc bị nghiêng, gãy hoặc gặp độ chối giả cần được phát hiện và xử lý kịp thời. Giai đoạn này quyết định sự ổn định lâu dài của toàn bộ công trình.

4.2. Biện pháp thi công phần thân và đảm bảo an toàn lao động

Thi công phần thân là quá trình lặp lại theo chu kỳ cho từng tầng, bao gồm các công tác chính: gia công lắp dựng cốt thép, lắp dựng ván khuôn và đổ bê tông. Việc lựa chọn ván khuôn, cột chống phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo hình dạng và kích thước hình học của cấu kiện. Công tác an toàn lao động xây dựng được đặt lên hàng đầu, bao gồm trang bị đầy đủ bảo hộ cho công nhân, che chắn công trường, kiểm tra định kỳ giàn giáo và các thiết bị thi công để phòng ngừa tai nạn.

V. Bí quyết chọn vật liệu và nghiệm thu công trình xây dựng

Chất lượng của trạm dịch vụ VIDIFI phụ thuộc rất lớn vào việc lựa chọn vật liệu xây dựng công trình và quy trình kiểm soát, nghiệm thu công trình xây dựng. Đối với kết cấu chịu lực, bê tông thương phẩm cấp độ bền B25 và thép CII, AII được sử dụng. Các vật liệu này phải có chứng nhận xuất xưởng và được kiểm tra chất lượng trước khi đưa vào sử dụng. Gạch xây là loại gạch rỗng trọng lượng nhẹ để giảm tĩnh tải cho công trình. Quá trình nghiệm thu được tiến hành theo từng giai đoạn: nghiệm thu vật liệu đầu vào, nghiệm thu công tác lắp dựng cốt thép, ván khuôn trước khi đổ bê tông và nghiệm thu sau khi bê tông đạt cường độ. Giai đoạn cuối cùng là nghiệm thu hoàn thành toàn bộ công trình để đưa vào sử dụng, dựa trên các tiêu chuẩn TCVN 5640-1991. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chủ đầu tư VIDIFI, đơn vị giám sát và tổng thầu EPC.

5.1. Tiêu chí lựa chọn các loại vật liệu xây dựng công trình

Các vật liệu chính được lựa chọn theo tiêu chí nghiêm ngặt. Bê tông B25 đảm bảo cường độ chịu nén yêu cầu. Thép CII (Rn = 2800 kG/cm2) được dùng cho cốt thép chịu lực chính. Xi măng, cát, đá phải đảm bảo chất lượng và có nguồn gốc rõ ràng. Đối với phần hoàn thiện, các vật liệu như cửa kính, gạch ốp lát, sơn nước được chọn lựa không chỉ vì thẩm mỹ mà còn phải có độ bền cao, khả năng chống thấm, chống nấm mốc tốt, phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm tại địa phương.

5.2. Quy trình nghiệm thu công trình xây dựng theo tiêu chuẩn

Quy trình nghiệm thu công trình xây dựng là bước kiểm tra cuối cùng để xác nhận chất lượng công trình có đạt yêu cầu thiết kế và tiêu chuẩn kỹ thuật hay không. Quá trình này bao gồm kiểm tra hồ sơ pháp lý, bản vẽ hoàn công, các biên bản nghiệm thu công việc và nhật ký thi công. Hội đồng nghiệm thu sẽ kiểm tra thực tế tại hiện trường, đối chiếu với thiết kế và tiêu chuẩn để đưa ra kết luận. Chỉ khi công trình đáp ứng đầy đủ các yêu cầu, biên bản nghiệm thu hoàn thành mới được ký kết, chính thức bàn giao công trình.

VI. Tầm quan trọng của dự án VIDIFI đối với hạ tầng Gia Lộc

Việc hoàn thành và đưa vào sử dụng trạm dịch vụ VIDIFI không chỉ là thành công của một dự án xây dựng đơn lẻ mà còn mang ý nghĩa lớn đối với sự phát triển chung. Công trình này là một mảnh ghép quan trọng, giúp hoàn thiện hệ thống hạ tầng giao thông Gia Lộc và toàn tuyến cao tốc Hà Nội – Hải Phòng. Nó cung cấp một điểm dừng chân an toàn, tiện nghi, nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải và giảm thiểu tai nạn giao thông do tài xế mệt mỏi. Về mặt kinh tế, dự án tạo ra công ăn việc làm cho người dân địa phương, thúc đẩy các hoạt động thương mại, dịch vụ. Vai trò của chủ đầu tư VIDIFI và các nhà thầu xây dựng trạm dịch vụ uy tín đã được khẳng định qua một công trình quy mô, chất lượng, đáp ứng nhu cầu phát triển của xã hội hiện đại và góp phần xây dựng hình ảnh một tỉnh Hải Dương năng động, phát triển.

6.1. Đóng góp vào hệ thống hạ tầng giao thông huyện Gia Lộc

Trạm dừng nghỉ VIDIFI là một công trình tiện ích công cộng hiện đại, trực tiếp nâng cao chất lượng của hệ thống hạ tầng giao thông huyện Gia Lộc. Nó không chỉ phục vụ các phương tiện trên cao tốc mà còn có thể trở thành một điểm cung cấp dịch vụ cho cả khu vực lân cận. Sự hiện diện của một công trình quy mô như vậy góp phần thay đổi diện mạo địa phương, thu hút các dự án đầu tư khác và thúc đẩy quá trình đô thị hóa.

6.2. Vai trò của chủ đầu tư VIDIFI và các nhà thầu xây dựng

Thành công của dự án là kết quả của sự hợp tác hiệu quả giữa chủ đầu tư VIDIFI và các đơn vị thi công uy tín. Chủ đầu tư đã thể hiện tầm nhìn chiến lược và năng lực tài chính mạnh mẽ. Trong khi đó, các nhà thầu xây dựng đã chứng tỏ được năng lực kỹ thuật, kinh nghiệm quản lý dự án khi vượt qua các thách thức về địa chất và yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Sự thành công này là một minh chứng cho năng lực của ngành xây dựng Việt Nam trong việc thực hiện các dự án hạ tầng giao thông phức tạp.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Kiến trúc công trình 1. Giới thiệu về công trình Tên công trình: TRẠM DỊCH VỤ VIDIFI Địa điểm: Km 53(cao tốc Hà Nội – Hải Phòng) – Hải Dương 1. Giới thiệu chung : Nhằm mục đích phục vụ nhu cầu đi lại, vận chuyển hàng hóa, giao lưa phát triển kinh tế vùng, dịch vụ, thương mại, công nghiệp của liên tỉnh thành phố Hà Nội, Hưng Yên, Hải Dương, Hải Phòng, Quảng Ninh trạm dịch vụ dừng chân Vidifi đã được quy hoạch và xây dựng.

Công trình là một trong những công trình được quy hoạch và xây dựng trong quỹ đất của tỉnh này. Do đó, kiến trúc công trình đòi hỏi không những đáp ứng được đầy đủ các công năng sử dụng mà còn phù hợp với kiến trúc tổng thể nơi xây dựng công trình và phù hợp với quy hoạch chung của tỉnh. Toàn bộ lô đất có dạng hình chữ nhật, diện tích khoảng 18000 m2. + Tầng 1 gồm sảnh, khu vực siêu thị, nhà hàng, phòng y tế, tổ hợp dịch vụ và khu vệ sinh phục vụ người dân.

Diện tích mặt sàn là: 5655 m2. + Tầng 2: làvăn phòng điều hành, kỹ thuật và phòng nghỉ cho cán bộ nhân viên, phòng nghỉ cho thuê. Diện tích mặt sàn tầng là 4755 m2. + Tầng mái gồm hệ thống kỹ thuật và tum.

 Trạm dịch vụ Vidifi gồm 2 tầng kỹ thuật và 1 tầng tum, chiều cao tầng 1 là 5,4m, chiều cao tầng 2 là 10,4m, mái tầng tum là 12,8m cao trình sàn tầng 1 là ± 0.00, cao trình sàn mái là +12.80 m, cao trình mặt đất tự nhiên là -0.  Diện tích xây dựng là 14370 m2 với chiều dài xây dựng là 196 m, chiều rộng xây dựng là 73,32m, diện tích lô đất khoảng 18000 m2 với chiều dài lô đất là 203,5m, chiều rộng lô đất là 88,45m.  Công trình có kết cấu sàn dầm toàn khối.  Chiều dày sàn 15cm.

Địa điểm xây dựng: Trực thuộc trung tâm Huyện Gia Lộc, tỉnh Hải Dương. Nằm trên trục đường Km 53 cao tốc Hà Nội – Hải Phòng. + Tây, Đông giáp với các công trình khác trong khu vực. 8 + Nam, Bắc giáp đường nội bộ khu vực và khu dân cư.Điều kiện kinh tế, xã hội, thủy văn 1.

Điều kiện kinh tế xã hội Khu đất xây dựng công trình bằng phẳng, hiện trạng không có công trình cũ, không có công trình ngầm bên dưới đất nên rất thuận lợi cho công việc thi công và bố trí tổng mặt bằng. Điều kiện khí hậu, thủy văn Công trình nằm ở Hải Dương, nhiệt độ bình quân trong năm là 270C, chênh lệch nhiệt độ giữa tháng cao nhất (tháng 6) và tháng thấp nhất (tháng 1) là 120C. Thời tiết chia làm hai mùa rõ rệt: Mùa nóng (từ tháng 5 đến tháng 10), mùa lạnh (từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau). Độ ẩm trung bình 75%  80%.

Hai hướng gió chủ yếu là gió Đông Nam vào mùa hè và Đông Bắc vào mùa đông, tháng có sức gió mạnh nhất là tháng 8, tháng có sức gió yếu nhất là tháng 11, tốc độ gió lớn nhất là 28(m/s). Địa chất công trình thuộc loại đất yếu, nên phải chú ý khi lựa chọn phương án thiết kế móng (xem báo cáo địa chất công trình ở phần thiết kế móng). Các giải pháp kiến trúc 1. Giải pháp về mặt bằng  Các tầng có mặt bằng bố trí tương đối đối xứng qua 2 trục vuông góc của công trình, đồng thời có các khối nhô ra hoặc thụt vào vừa phá đi sự đơn điệu trong kiến trúc vừa tạo điều kiện thuận lợi cho thông gió chiếu sáng.

 Mặt bằng tầng điển hình của công trình là nhà hành lang giữa gồm các phòng chức năng được bố trí trên hành lang giữa dọc theo chiều dài công trình, giữa nhà là khu vực giao thông chính theo phương đứng – nơi đi lại theo phương đứng của nhà, đó là cầu thang bộ.  Công trình gồm 2 tầng kỹ thuật và 1 tầng tum : 9 + Tầng 1 gồm: sảnh dẫn lối vào, các phòng bảo vệ, phòng bơm, phòng y tế, phòng cứu hỏa, khu vực dịch vụ và siêu thị phục vụ người dân trong khu vực và khu đô thị. Mặt bằng tầng 1 + Tầng 2 gồm văn phòng, các phòng nghỉ, toilet nam và nữ. + Tầng tum có phòng bơm chứa két nước.

 Sàn các phòng ở được lát gạch đá hoa Vigracera, trần bả lăn sơn, ở những nơi có đường ống kỹ thuật dùng trần nhôm để che, sàn các phòng kỹ thuật dùng sơn chống bụi. Sàn khu vệ sinh còn có lớp bê tông chống thấm. Trần tầng 1 có hệ thống trần thạch cao và trần seo giả che đi các dầm ngang dọc. Trên cùng gồm tum, hộp kỹ thuật và hệ mái tôn chống nóng,mái bê tông bọt cách nhiệt và các bể nước đặt trên mái.

Giải pháp về mặt đứng Mặt đứng thể hiện phần kiến trúc bên ngoài của công trình, góp phần để tạo thành quần thể kiến trúc, quyết định đến nhịp điệu kiến trúc của toàn bộ khu vực kiến trúc. Mặt đứng công trình được trang trí trang nhã, hiện đại, với hệ thống cửa kính khung nhôm tại các phòng. Với các phòng có hệ thống không gian, ban công và cửa sổ mở ra không gian rộng làm tăng tiện nghi, tạo cảm giác thoải mái cho người sử dụng. Giữa các phòng được ngăn bởi tường xây 220, trát vữa xi măng 2 mặt và lăn sơn 3 lớp theo chỉ dẫn kĩ thuật.

10 MÆT § øNG TRôC 1-25 MÆT § øNG TRôC 25-1 Hình 1. Mặt đứng công trình  Chiều cao các tầng cụ thể như sau : Tầng 1 cao 5,4 (m) Tầng 2 cao 3,6 (m) Tầng 3 cao 3,8 (m) Tổng chiều cao công trình là 12,8 (m) Mặt đứng phía trước của công trình được cấu tạo đơn giản, gồm các mảng tường xen kẽ là các ô cửa kính, nhằm thông gió và lấy ánh sáng tự nhiên. Mặt trước phẳng để giảm tác động của tải trọng ngang như: gió, bão…Bên ngoài sử dụng các loại sơn màu trang trí, tạo vẻ đẹp kiến trúc cho công trình. Mặt bên và mặt sau của công trình có các ban công nhô ra, nhằm tăng diện tích sử dụng của nhà.

Nó cũng được trang trí và lắp đặt các cửa kính tương tự như mặt đứng phía trước Mỗi tầng có chỗ thu gom rác thải từ trên tầng xuống đặt ở bên của cầu thang bộ cuối hành lang giữa. Đảm bảo giao thông theo phương đứng, đồng thời đảm bảo việc di chuyển người khi có hoả hoạn xảy ra công trình bố trí thêm 2 cầu thang bộ cuối hành lang. Giải pháp về mặt cắt Tại tầng 1 không gian sử dụng lớn mà vẫn đảm bảo nét thẩm mỹ nên trong tầng này có bố trí thêm các tấm trần Thạch Cao và trần Seo để che các dầm đỡ đồng thời còn tạo ra nét hiện đại trong việc sử dụng vật liệu. Tầng 2 có cao độ tầng là 5,45m, lắp trần giả tương tự như tầng 1 để tạo sự hài hòa tổng thể, nhất quán trong kiến trúc công trình.

Mặt cắt trục A-A công trình 1. Các giải pháp kỹ thuật của công trình 1. Giải pháp thông gió, chiếu sáng. Công trình có hệ thống quạt đẩy, quạt trần, để điều tiết nhiệt độ và khí hậu đảm bảo yêu cầu thông thoáng cho làm việc, nghỉ ngơi.

Tại các buồng vệ sinh có hệ thống quạt thông gió, hệ thống hút mùi. Tầng mái có hệ thống bê tông chống thấm, chống nóng, lát gạch lá nem, lợp tôn cách nhiệt. Công trình được đảm bảo thông gió tự nhiên nhờ hệ thống hành lang, giếng trời, mỗi phòng nghỉ đều có ban công, cửa sổ có kích thước, vị trí hợp lí. Dùng nguồn điện được cung cấp từ thành phố, công trình có trạm biến áp riêng, ngoài ra còn có máy phát điện dự phòng.

Hệ thống chiếu sáng đảm bảo độ rọi từ 2040 lux. Đặc biệt là đối với hành lang giữa cần phải chiếu sáng cả ban đêm và ban ngày để đảm bảo giao thông cho việc đi lại. Toàn bộ các căn hộ đều có đường điện ngầm và bảng điện riêng. Đối với các phòng có thêm yêu cầu chiếu sáng đặc biệt thì được trang bị các thiết bị chiếu sáng cấp cao.

 Trong công trình các thiết bị cần thiết phải sử dụng đến điện năng: 12 + Các loại bóng đèn: Đèn Dowlight, đèn huỳnh quang, đèn Panel,đèn Tulip,đèn Led Tubi,đèn Led chiếu pha, đèn ngủ. + Các loại quạt trần, quạt treo tường, quạt thông gió. + Máy điều hoà, máy giặt, máy sấy, máy khử mùi,…  Các bảng điện, ổ cắm, công tắc, tủ điện được bố trí ở những nơi thuận tiện, an toàn cho người sử dụng, phòng tránh hoả hoạn trong quá trình sử dụng. Giải pháp cung cấp điện Toàn công trình cần được bố trí một buồng phân phối điện ở vị trí thuận lợi cho việc đặt cáp điện ngoài vào và cáp điện cung cấp cho các thiết bị sử dụng điện bên trong công trình.Buồng phân phối này được bố trí ở phòng kỹ thuật.

Từ trạm biến thế ngoài công trình cấp điện cho buồng phân phối trong công trình bằng cáp điện ngầm dưới đất. Từ buồng phân phối điện đến các tủ điện các tầng, các thiết bị phụ tải dùng cáp điện đặt ngầm trong tường hoặc trong sàn, có chỉ dẫn đường điện để đảm bảo an toàn khi sử dụng và sửa chữa.  Trong buồng phân phối, bố trí các tủ điện phân phối riêng cho từng tầng của công trình, như vậy để dễ quản lí, theo dõi sự sử dụng điện trong công trình. Bố trí một tủ điện chung cho các thiết bị, phụ tải như: trạm bơm, điện cứu hoả tự động, thang máy.

Dùng Aptomat để khống chế và bảo vệ cho từng đường dây, từng khu vực, từng phòng sử dụng điện. Giải pháp hệ thống chống sét và nối đất  Hệ thống chống sét tiên đạo ESE gồm: kim thu lôi - thiết bị thu sét tia tiên đạo E.E, kẹp cáp, bộ ghép nối INOX 3MxD42x3MM, chân trụ đỡ, dây giằng neo, tăng đơ, ốc xiết, hệ thống dây thu lôi, hệ thống dây dẫn bằng đồng, cọc nối đất, tất cả được thiết kế theo đúng qui phạm hiện hành. Chống sét cho công trình bằng hệ thốngthiết bị thu sét tai tiên đạo E.E lắp trên các kết cấu nhô cao và đỉnh của mái nhà. Các kim thu sét được nối với nhau và nối với đất bằng các cáp đồng 15.

Cọc nối đát dùng cọc đồng 16 dài 2,4m. Dây nối đất dùng băng đồng tiếp địa 25x3MM, điện trở của hệ thống nối đất đảm bảo nhỏ hơn 10.  Toàn bộ trạm biến thế, tủ điện, thiết bị dùng điện đặt cố định đều phải có hệ thống nối đất an toàn, hình thức tiếp đất: dùng thanh thép kết hợp với cọc tiếp đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ