Chi tiết đồ án Thiết kế và thi công tòa nhà văn phòng tại Thành phố Thanh Hóa

Tài liệu nghiên cứu Thiết kế và thi công tòa nhà văn phòng tại thành phố thanh hóa, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Công Trình

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

151
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thiết kế tòa nhà văn phòng tại Thanh Hóa

Việc thiết kế và thi công tòa nhà văn phòng tại thành phố Thanh Hóa đang chứng kiến những bước phát triển vượt bậc, song hành cùng quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa của tỉnh. Các dự án này không chỉ đáp ứng nhu cầu về không gian làm việc chuyên nghiệp mà còn góp phần định hình bộ mặt kiến trúc đô thị. Một công trình văn phòng hiện đại đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa thẩm mỹ, công năng và tính bền vững. Quá trình này bắt đầu từ việc xác định rõ mục tiêu, quy mô và các tiêu chuẩn áp dụng. Ví dụ, một dự án trụ sở làm việc tại Thanh Hóa có thể được quy hoạch trong khu hành chính tập trung, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho giao dịch và minh bạch hóa thủ tục hành chính. Yếu tố cốt lõi trong giai đoạn đầu là xây dựng một giải pháp kiến trúc toàn diện. Giải pháp này phải giải quyết được các vấn đề về mặt bằng, mặt đứng và giao thông nội bộ. Mặt bằng thường được thiết kế theo dạng hình khối đơn giản như chữ nhật, bố trí hành lang giữa để tối ưu hóa không gian làm việc và thuận tiện cho việc bố trí kết cấu. Đồng thời, việc áp dụng các quy chuẩn thiết kế như TCVN 4601:2012 (Công sở cơ quan hành chính nhà nước - Yêu cầu thiết kế) là bắt buộc để đảm bảo công trình đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn.

1.1. Tầm quan trọng của quy hoạch kiến trúc ban đầu

Quy hoạch kiến trúc ban đầu là nền tảng quyết định sự thành công của một dự án tòa nhà văn phòng. Giai đoạn này bao gồm việc phân tích vị trí khu đất, đặc điểm địa hình và sự kết nối với hạ tầng xung quanh. Tại Thanh Hóa, các dự án thường tọa lạc tại những vị trí đắc địa, trong các khu quy hoạch hành chính hoặc thương mại mới. Việc bố trí công năng các tầng phải hợp lý, ví dụ tầng hầm dùng để xe, tầng 1 là sảnh chính và không gian thương mại, các tầng trên là khu văn phòng làm việc. Giải pháp về mặt bằng và mặt đứng không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn tác động trực tiếp đến hiệu quả sử dụng năng lượng và sự thoải mái của người dùng. Một mặt đứng hiện đại thường sử dụng các ô cửa lớn, tường kính bao che để tận dụng ánh sáng tự nhiên, tạo cảm giác không gian mở và năng động.

1.2. Xác định quy mô và tiêu chuẩn thiết kế công trình

Quy mô công trình là một yếu tố quan trọng, được xác định dựa trên nhu cầu sử dụng và diện tích lô đất. Một công trình văn phòng điển hình tại Thanh Hóa có thể cao 8-10 tầng với tổng chiều cao khoảng 35m. Chiều cao mỗi tầng điển hình thường là 3,5m để đảm bảo không gian thoáng đãng. Việc tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế kiến trúc là yêu cầu bắt buộc. Các tiêu chuẩn như TCVN 4601:2012 cung cấp các chỉ dẫn cụ thể về không gian, chiếu sáng, thông gió, và an toàn phòng cháy chữa cháy. Ngoài ra, giải pháp giao thông trong tòa nhà, bao gồm hệ thống thang máy và thang bộ, cần được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo lưu thông thuận tiện và an toàn, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp. Hai thang máy kết hợp hai thang bộ là một cấu hình phổ biến cho các tòa nhà quy mô vừa.

II. Các thách thức trong thi công tòa nhà văn phòng hiện đại

Quá trình thi công tòa nhà văn phòng cao tầng luôn đối mặt với nhiều thách thức phức tạp, đòi hỏi sự tính toán chính xác và quản lý chặt chẽ. Một trong những thách thức lớn nhất là việc xử lý các tải trọng tác dụng lên công trình. Tải trọng bao gồm tĩnh tải (trọng lượng bản thân của kết cấu, tường, sàn) và hoạt tải (trọng lượng người, thiết bị, đồ đạc). Việc xác định sai các loại tải trọng này có thể dẫn đến những sai sót nghiêm trọng trong thiết kế kết cấu, ảnh hưởng đến sự an toàn và tuổi thọ của tòa nhà. Một yếu tố khác là điều kiện địa chất công trình. Mỗi khu vực, kể cả tại thành phố Thanh Hóa, đều có cấu trúc nền đất khác nhau. Nền đất yếu đòi hỏi các giải pháp móng phức tạp và tốn kém hơn như móng cọc ép hoặc cọc khoan nhồi để đảm bảo sự ổn định. Quá trình khảo sát địa chất kỹ lưỡng là bước không thể bỏ qua. Bên cạnh đó, việc lựa chọn vật liệu và công nghệ thi công phù hợp cũng là một bài toán khó. Vật liệu phải đáp ứng các tiêu chuẩn về cường độ, độ bền và các chỉ tiêu cơ lý khác, trong khi công nghệ thi công phải đảm bảo tiến độ, chất lượng và an toàn lao động.

2.1. Phân tích và tính toán tải trọng tác dụng phức tạp

Việc tính toán tải trọng là một trong những công đoạn quan trọng nhất của giai đoạn thiết kế kết cấu. Theo tiêu chuẩn TCVN 2737-1995, các kỹ sư phải xác định chính xác tĩnh tải và hoạt tải cho từng khu vực chức năng. Ví dụ, hoạt tải cho sàn phòng làm việc (200 daN/m²) khác với hoạt tải cho hành lang (300 daN/m²) hay sàn mái (75 daN/m²). Tĩnh tải được tính toán dựa trên trọng lượng của tất cả các lớp vật liệu cấu thành sàn, tường, dầm, cột. Ngoài ra, công trình còn phải chịu tải trọng gió, một yếu tố đặc biệt quan trọng đối với nhà cao tầng. Việc tổ hợp các loại tải trọng này để tìm ra các trường hợp bất lợi nhất là cơ sở để thiết kế các cấu kiện chịu lực như dầm, cột, và móng.

2.2. Giải pháp nền móng dựa trên điều kiện địa chất

Điều kiện địa chất công trình tại khu vực xây dựng quyết định trực tiếp đến giải pháp thiết kế móng. Báo cáo khảo sát địa chất cung cấp các chỉ tiêu cơ lý của các lớp đất, làm cơ sở để tính toán sức chịu tải của nền. Đối với các công trình văn phòng cao tầng tại Thanh Hóa, giải pháp móng cọc ép bê tông cốt thép thường được ưu tiên lựa chọn do khả năng chịu tải tốt và thi công tương đối nhanh. Quá trình tính toán cọc bao gồm việc xác định chiều dài, đường kính cọc, và số lượng cọc trong một đài móng. Tải trọng từ cột sẽ được truyền xuống đài cọc và phân phối đều lên các cọc, từ đó truyền sâu vào lớp đất tốt, đảm bảo công trình không bị lún hoặc nghiêng.

III. Phương pháp thiết kế kết cấu tối ưu cho tòa nhà văn phòng

Lựa chọn giải pháp kết cấu là xương sống của mọi dự án thiết kế tòa nhà văn phòng. Một hệ kết cấu hiệu quả phải đảm bảo khả năng chịu lực, tiết kiệm chi phí và linh hoạt với yêu cầu kiến trúc. Đối với các tòa nhà văn phòng cao từ 8 đến 40 tầng, hệ kết cấu khung - tường (hay khung - vách cứng) được xem là giải pháp tối ưu. Hệ thống này là sự kết hợp giữa hệ khung cột-dầm chịu tải trọng đứng và hệ vách cứng (thường là lõi thang máy, thang bộ) chịu phần lớn tải trọng ngang như gió. Sự phân chia chức năng rõ ràng này cho phép tối ưu hóa kích thước các cấu kiện, giảm tiết diện cột dầm, từ đó tăng không gian sử dụng và đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ. Vật liệu chính được sử dụng là bê tông cốt thép, với cấp độ bền B25 hoặc cao hơn. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế như TCVN 5574 - 2012 (Thiết kế kết cấu bê tông cốt thép) là điều kiện tiên quyết để đảm bảo chất lượng và an toàn. Giai đoạn thiết kế sơ bộ kích thước cấu kiện như sàn, dầm, cột là bước quan trọng để định hình mặt bằng kết cấu và tiến hành các bước tính toán chi tiết.

3.1. Lựa chọn hệ kết cấu khung tường chịu lực hiệu quả

Trong các phương án kết cấu cho nhà cao tầng, hệ kết cấu khung - tường nổi bật với nhiều ưu điểm. Hệ khung truyền thống chịu tải trọng ngang kém, trong khi hệ lõi đơn thuần lại hạn chế về khả năng đỡ các sàn rộng. Hệ khung - tường kết hợp ưu điểm của cả hai: hệ khung chịu tải trọng đứng và hệ vách cứng chịu tải trọng ngang. Các vách cứng thường được bố trí tại khu vực lõi trung tâm (thang máy, thang bộ), tạo thành một cấu trúc có độ cứng rất lớn, giúp giảm thiểu chuyển vị ngang của công trình dưới tác động của gió. Sự liên kết giữa hệ khung và vách cứng thông qua hệ sàn bê tông cốt thép toàn khối tạo thành một hệ thống không gian làm việc đồng bộ và hiệu quả.

3.2. Tiêu chuẩn vật liệu bê tông cốt thép và các cấu kiện

Chất lượng của bê tông cốt thép ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và sự an toàn của công trình. Đối với một dự án văn phòng tiêu chuẩn, bê tông thường có cấp độ bền B25 (cường độ chịu nén 17 MPa) và khối lượng riêng 2500 daN/m³. Cốt thép chịu lực chính (cho dầm, cột) thường dùng nhóm AII (Rs = 280 MPa), trong khi cốt thép đai và thép sàn dùng nhóm AI. Việc lựa chọn sơ bộ kích thước cấu kiện được thực hiện dựa trên kinh nghiệm và các công thức thực hành. Ví dụ, chiều dày sàn có thể được tính sơ bộ theo công thức phụ thuộc vào nhịp của ô sàn. Chiều cao dầm thường bằng 1/8 đến 1/14 nhịp dầm. Tiết diện cột được xác định sơ bộ dựa trên diện tích truyền tải và lực dọc tích lũy từ các tầng trên.

IV. Quy trình thi công tòa nhà văn phòng chuẩn tại Thanh Hóa

Quy trình thi công tòa nhà văn phòng tại thành phố Thanh Hóa được chia thành hai giai đoạn chính: thi công phần ngầm và thi công phần thân. Mỗi giai đoạn đều có những yêu cầu kỹ thuật và biện pháp tổ chức riêng biệt, đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng. Thi công phần ngầm là giai đoạn phức tạp và tiềm ẩn nhiều rủi ro, bao gồm các công tác từ ép cọc, đào đất hố móng đến thi công đài móng, giằng móng và sàn tầng hầm. Việc lựa chọn máy móc thiết bị phù hợp như máy ép cọc, máy đào là yếu tố then chốt. Sau khi hoàn thành phần ngầm, giai đoạn thi công phần thân bắt đầu. Giai đoạn này bao gồm việc lặp lại chu trình thi công cho từng tầng điển hình: lắp dựng ván khuôn (cốp pha), gia công lắp dựng cốt thép, và đổ bê tông cho cột, dầm, sàn. Việc phân đợt, phân đoạn thi công một cách khoa học giúp tối ưu hóa việc sử dụng nhân công, vật tư và đẩy nhanh tiến độ. Toàn bộ quá trình từ thiết kế đến nghiệm thu ván khuôn, cốt thép, bê tông đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu kỹ thuật được quy định trong tiêu chuẩn xây dựng.

4.1. Biện pháp thi công phần ngầm và xử lý nền móng

Thi công phần ngầm bắt đầu bằng công tác thi công ép cọc để gia cố nền đất. Sau khi ép cọc đạt chiều sâu thiết kế, công tác đào đất hố móng được tiến hành. Tùy vào độ sâu và điều kiện địa chất, các biện pháp chống sạt lở thành hố móng có thể được áp dụng. Tiếp theo, bê tông lót được đổ để tạo mặt phẳng thi công. Cốt thép đài móng và giằng móng được lắp dựng, sau đó tiến hành lắp dựng cốp pha và đổ bê tông đài móng. Các công tác chống thấm cho tường hầm và sàn tầng hầm cũng được thực hiện kỹ lưỡng trong giai đoạn này để ngăn ngừa các sự cố thấm dột về sau.

4.2. Kỹ thuật thi công phần thân cho tầng điển hình

Thi công phần thân được thực hiện theo từng tầng. Một chu trình thi công tầng điển hình bao gồm ba công tác chính. Đầu tiên là thiết kế và lắp dựng hệ thống ván khuôn cho cột, dầm, và sàn. Ván khuôn có thể là ván khuôn gỗ hoặc ván khuôn thép định hình, phải đảm bảo độ cứng, ổn định và kín khít. Tiếp theo là công tác gia công và lắp dựng cốt thép theo đúng bản vẽ thiết kế, đảm bảo vị trí, số lượng và lớp bê tông bảo vệ. Cuối cùng là công tác đổ và đầm bê tông. Biện pháp thi công bê tông cột thường được thực hiện trước, sau đó mới đến bê tông dầm sàn. Việc nghiệm thu từng công đoạn trước khi chuyển sang công đoạn tiếp theo là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo chất lượng kết cấu.

V. Phân tích dự án tòa nhà văn phòng điển hình tại Thanh Hóa

Để hiểu rõ hơn về quy trình thiết kế và thi công tòa nhà văn phòng tại thành phố Thanh Hóa, việc phân tích một dự án cụ thể là rất cần thiết. Xét một công trình trụ sở văn phòng 8 tầng, được xây dựng trên lô đất 5300 m², sử dụng hệ kết cấu khung-tường bê tông cốt thép. Giai đoạn thiết kế bắt đầu bằng việc lập mặt bằng kết cấu chi tiết cho các tầng. Dựa trên mặt bằng này, các kỹ sư tiến hành tính toán tải trọng chi tiết, xác định tĩnh tải từ các lớp vật liệu và hoạt tải theo công năng sử dụng. Kết quả tính toán nội lực từ phần mềm chuyên dụng (ví dụ: SAP2000, ETABS) là cơ sở để thiết kế cốt thép cho từng cấu kiện dầm, cột và sàn. Quá trình này đảm bảo mỗi bộ phận của kết cấu đều đủ khả năng chịu lực trong các điều kiện bất lợi nhất. Song song với thiết kế kết cấu, việc lập kế hoạch tổ chức thi công và dự toán xây dựng cũng được triển khai. Bố trí tổng mặt bằng công trường hợp lý, tính toán diện tích kho bãi, nhà tạm sẽ giúp quá trình thi công diễn ra suôn sẻ, an toàn và hiệu quả.

5.1. Lập mặt bằng kết cấu và tính toán nội lực chi tiết

Việc lập mặt bằng kết cấu là bước cụ thể hóa giải pháp kết cấu đã chọn. Trên bản vẽ mặt bằng sẽ thể hiện vị trí, kích thước của toàn bộ hệ thống cột, dầm chính, dầm phụ và chiều dày sàn. Từ đó, sơ đồ tính toán cho khung trục điển hình được thiết lập. Các tải trọng tác dụng (tĩnh tải, hoạt tải, tải trọng gió) được gán vào mô hình kết cấu trong phần mềm phân tích. Quá trình phân tích sẽ cho ra kết quả nội lực (mô men uốn, lực cắt, lực dọc) tại mọi tiết diện của cấu kiện. Dựa vào các cặp nội lực nguy hiểm nhất từ các tổ hợp tải trọng, kỹ sư sẽ tiến hành tính toán cốt thép cho dầm, cột theo các nguyên lý của cơ học kết cấu và tiêu chuẩn TCVN 5574 - 2012.

5.2. Nguyên tắc bố trí tổng mặt bằng và lập dự toán

Tổ chức thi công hiệu quả đòi hỏi một kế hoạch bố trí tổng mặt bằng công trường khoa học. Các nguyên tắc chính bao gồm việc đảm bảo an toàn giao thông nội bộ, tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển vật liệu, và bố trí hợp lý các khu vực chức năng như kho bãi vật tư, khu gia công cốt thép, trạm trộn bê tông (nếu có), và nhà tạm cho công nhân. Việc lập dự toán xây dựng là bước xác định chi phí cho dự án. Dự toán được lập dựa trên khối lượng công việc bóc tách từ bản vẽ thiết kế và đơn giá xây dựng hiện hành do địa phương ban hành. Chi phí xây dựng bao gồm chi phí vật liệu, nhân công, máy thi công và các chi phí gián tiếp khác. Một bản dự toán chi tiết và chính xác là công cụ quan trọng để chủ đầu tư quản lý dòng tiền và kiểm soát chi phí hiệu quả.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỤC LỤC LỜI NÓI ĐẦU .1 PHẦN I: KIẾN TRÚC (15%) .2 CHƢƠNG 1: Giới thiệu công trình và giải pháp kiến trúc. Giới thiệu về công trình. Tên công trình. Chủ đầu tư công trình.

Đặc điểm của khu vực xây dựng công trình. Tiêu chuẩn thiết kế kiến trúc công trình. Qui mô công trình. Giải pháp kiến trúc.

Giải pháp về mặt bằng và mặt đứng công trình. Giải pháp về giao thông công trình.4 PHẦN II: KẾT CẤU (45%) .6 CHƢƠNG 2: Lựa chọn sơ bộ giải pháp kết cấu phần thân và tải trọng tính toán. Lựa chọn giải pháp kết cấu cho công trình. Hệ kết cấu khung chịu lực.

Hệ kết cấu khung - tường. Hệ kết cấu lõi. Hệ kết cấu khung – lõi. Các tiêu chuẩn áp dụng trong thiết kế kết cấu công trình.

Các tài liệu sử dụng trong tính toán:. Các tài liệu tham khảo:. Vật liệu sử dụng trong thiết kế kết cấu chính công trình. Lựa chọn sơ bộ kích thƣớc cấu kiện.

Sơ bộ chiều dày sàn. Sơ bộ kích thước dầm. Sơ bộ kích thước cột. Sơ bộ chiều dày vách thang máy.

Lập mặt bằng kết cấu các tầng trong công trình. Tính toán tải trọng. Tĩnh tải đơn vị. Hoạt tải đơn vị .3 X ác Định Tải Trọng Đơn Vị .Tĩnh tải đơn vị .Hoạt tải đơn vị.4 Xác định tải trọng tác dụng vào trục 2 .1 Xác định tĩnh tải tính toán .2 Xác định hoạt tải tác dụng .Xác định tải trọng gió tác dụng vào khung K2 .5 Xác định tính toán nội lực .2 Phương pháp tính.3 Tổ hợp nội lực .59 CHƢƠNG 3 THIẾT KẾ KẾT CẤU KHUNG TRỤC TRỤC 2.

Tính toán cốt thép cho dầm. Lý thuyết tính toán. Tính toán cốt thép cho các phần tử dầm. Tính toán và bố trí cốt thép cho cột.

Lý thuyết tính toán. Tính toán cho các phần tử cột.76 CHƢƠNG 4 THIẾT KẾ CỐT THÉP SÀN. Cơ sở lý thuyết tính sàn bê tông cốt thép. Cơ sở lý thuyết cấu tạo sàn bê tông cốt thép .3 Tính toán thép sàn.

82 CHƢƠNG 5 THIẾT KẾ MÓNG KHUNG TRỤC 2. Điều kiện địa chất công trình. Tính toán cọc ép .1 Các bước tính toán.3 Chọn đường kính cọc, chiều dài cọc và kích thước đài cọc :. Chiều sâu chôn cọc.Tính toán móng M1 dƣới cột C2 khung trục 2.

Tải trọng tại đỉnh móng. Chọn số lượng cọc và bố trí đài cọc. Tải trọng phân phối lên cọc .4 Tính toán kiểm tra đài cọc .5Tính toán kiểm tra cọc .95 PHẦN 3 THI CÔNG (45%) .97 CHƢƠNG 6: THI CÔNG PHẦN NGẦM .1 Tổng quan về điều kiện thi công .2 Tổng quan về phương án thi công .3 Tổng quan về các bước thi công phần ngầm .4 Chọn máy móc –thiết bị .5 Thi công ép cọc .1 Thi công đào đất .2 Lựa chọn máy thi công .3 Thi công cốp pha đài móng .4 Thi công bê tông đài móng .3 Thi Công Tƣờng Hầm.1 Thi công sàn tầng hầm.2 Thi Công Tường Tầng Hầm .3 Công tác bê tông .114 CHƢƠNG 7 THI CÔNG PHẦN THÂN CÔNG TRÌNH .1 Phân tích điều kiện thi công phần thân công trình .1 Đặc điểm công trình .2 Giải pháp thi công kết cấu thân công trình .1 Phân đợt thi công.2 Phân đoạn thi công.3 Thiết kế, thi công và nghiệm thu ván khuôn, cột chống cho tầng điển hình.1 Thiết kế ván khuôn cột .2 Thiết kế ván khuôn dầm .3 Thiết kế ván khuôn cho ô sàn .4 Thi công và nghiệm thu cốt thép cho một tầng điển hình.1 Yêu cầu kỹ thuật .2 Lắp dựng cốt thép .3 Nghiệm thu và bảo quản cốt thép đã gia công.5 Thi công và nghiệm thu bê tông cho một tầng điển hình .1 Các yêu cầu kỹ thuật chung .2 Lập biện pháp kỹ thuật thi công phần bê tông cột .3 Lập biện pháp kỹ thuật thi công bêtông dầm sàn .130 CHƢƠNG 8: TÍNH TOÁN TỔNG MẶT BẰNG CÔNG TRÌNH .1 Nguyên tắc bố trí tổng mặt bằng .2 Tính toán diện tích kho bãi .3 Tính toán diện tích nhà tạm .1 Số người trên công trường.2 Bố trí nhà tạm trên mặt bằng .4 Bố trí công trƣờng. 133 CHƢƠNG 9 LẬP DỰ TOÁN HOÀN THIỆN THÔ MỘT TẦNG ĐIỂN HÌNH.1 Cơ sở tính toán dự toán .1 Phương pháp lập dự toán xây dựng công trình .2 Xác định chi phí xây dựng công trình .3 Các văn bản căn cứ để lập dự toán công trình .2 Áp dụng lập dự toán cho công trình.

137 KẾT LUẬN – KIẾN NGHỊ .138 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1 - Tải trọng các lớp vật liệu sàn tầng hầm.1 - Tải trọng các lớp vật liệu sàn phòng làm việc .2 - Tải trọng các lớp vật liệu sàn phòng vệ sinh .2 - Tải trọng các lớp vật liệu sàn phòng mái .2 - Tải trọng các lớp vật liệu sàn thang bộ .3 - Bảng tiết diện sơ bộ sàn .4 - Bảng tiết diện sơ bộ dầm .5 - Bảng tổng hợp kích thước cột .6 - Tải trọng các lớp vật liệu sàn phòng làm việc .7 - Tải trọng các lớp vật liệu sàn phòng vệ sinh .8 - Tải trọng các lớp vật liệu sàn ban công .9 - Tải trọng các lớp vật liệu sàn phòng chờ, hành lang .10 - Tải trọng các lớp vật liệu sàn mái, tầng tum .11 - Tải trọng các lớp vật liệu cầu thang bộ .12 - Tải trọng các lớp vật liệu tường xây gạch .13 – Hoạt tải đơn vị theo TCVN 2737:1995 .1 Tổng hợp thép dầm .2 Tổ hợp thép cột .1: Kết quả thăm dò và xử lý địa chất .2 Các chỉ tiêu cơ lý của đất .3 - Bảng số liệu tải trọng ở các đầu cọc.1 - Đặc tính kỹ thuật của ván khuôn thép .3 - Tổ hợp ván khuôn dầm chính D(50x70) .3 - Tổ hợp ván khuôn dầm phụ D (30x50) .5 -Tổ hợp ván khuôn sàn S1 .124 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 – Mặt bằng kiến trúc tầng 1 .2 – Mặt đứng kiến trúc công trình .3 – Mặt cắt kiến trúc công trình .1 - Sơ đồ khung chịu lực .2 - Kết cấu lõi, vách .3 - Sơ đồ kết cấu khung lõi .4 - Diện tích truyền tải lên cột.5 – Mặt bằng kết cấu tầng điển hình .6 – Mặt bằng định vị cột tầng điển hình .7 Sơ đồ tuyền tải tĩnh tải tầng 1 .8 Sơ đồ tuyền tải tĩnh tải tầng 2 .9 Sơ đồ tuyền tải tĩnh tải tầng 3,4,5,6,7 .10 Sơ đồ tuyền tải tĩnh tải tầng 8 .11 Sơ đồ tuyền tải tĩnh tải tầng mái .12 Sơ đồ khung tĩnh tải .13 Sơ đồ truyền tải hoạt tải 1 tầng 1,3,5,7 .14 Sơ đồ truyền tải hoạt tải 1 tầng 2 .15 Sơ đồ truyền tải hoạt tải 1 tầng 4 , 6, 8 .16 Sơ đồ truyền tải hoạt tải 1 tầng mái .18 Sơ đồ truyền tải hoạt tải 2 tầng 1 .19 Sơ đồ truyền tải hoạt tải 2 tầng 3 , 5 , 7 .20 Sơ đồ truyền tải tải hoạt tải 2 tầng 2 , 4 , 6 , 8 .21 Sơ đồ truyền tải hoạt tải 2 tầng mái .25 Sơ đồ các phần tử trong khung.1 Sơ đồ bố trí thép cho nhịp BC chịu momen âm .2 Sơ đồ bố trí thép cho nhịp BC chịu momen dương .3 Sơ đồ bố trí thép cho nhịp CD chịu momen âm .4 Sơ đồ bố trí thép cho nhịp CD chịu momen dương .3 Sơ đồ bố trí thép cho nhịp EF chịu momen âm.4 Sơ đồ bố trí thép cho nhịp EF chịu momen dương .5 Sơ đồ bố trí thép cho nhịp B chịu momen âm.6 Sơ đồ bố trí thép cho nhịp B chịu momen âm.1: Địa chất của công trình .3 – Đài cọc móng M1 .1 mặt bằng đài và giằng móng .1 - Cấu tạo ván khuôn cột .2 - Sơ dồ tính ván khuôn dầm .121 LỜI NÓI ĐẦU Trong sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá của đất nước, ngành xây dựng cơ bản đóng một vai trò hết sức quan trọng. Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của mọi lĩnh vực khoa học và công nghệ, ngành xây dựng cơ bản đã và đang có những bước tiến đáng kể. Để đáp ứng được các yêu cầu ngày càng cao của xã hội, chúng ta cần một nguồn nhân lực trẻ là các kỹ sư xây dựng có đủ phẩm chất và năng lực, tinh thần cống hiến để tiếp bước các thế hệ đi trước, xây dựng đất nước ngày càng văn minh và hiện đại hơn. Đối với sự nghiệp phát triển đất nước nhu cầu tạo ra một bộ máy hành chính với các thủ tục đơn giản, nhanh chóng, thuận tiện cho người dân là việc làm hết sức cần thiết và cần được đầu tư phát triển.

Công trình dạng tổ hợp khu hành chính tập trung là một hướng phát triển phù hợp và có nhiều tiềm năng. Việc thiết kế kết cấu và tổ chức thi công một ngôi nhà cao tầng tập trung nhiều kiến thức cơ bản, thiết thực với một kĩ sư xây dựng. Chính vì vậy đề tài tốt nghiệp của em là công trình “Thiết kế trụ sở nhà làm việCvăn phòng tại Thanh Hóa ”. Nội dung của khóa luận gồm 3 phần: - Phần 1: Kiến trúc công trình.

- Phần 2: Kết cấu công trình. - Phần 3: Công nghệ và tổ chức xây dựng. Em xin chân thành cảm ơn quý thầy cô trường Đại học Lâm Nghiệp đã tận tình giảng dạy, truyền đạt những kiến thức quý giá của mình cho em cũng như các bạn sinh viên khác trong suốt những năm học qua. Đặc biệt, khóa luận tốt nghiệp này cũng không thể hoàn thành nếu không có sự tận tình hướng dẫn của thầy Trần Việt Hồng và thầy Dương Mạnh Hùng - Bộ môn Kỹ Thuật Công Trình - Khoa Cơ điện & Công trình.

Xin cảm ơn gia đình, bạn bè đã hỗ trợ và động viên trong suốt thời gian qua để em có thể hoàn thành đồ án ngày hôm nay. Thông qua khóa luận tốt nghiệp, em mong muốn có thể hệ thống hoá lại toàn bộ kiến thức đã học cũng như học hỏi thêm các lý thuyết tính toán kết cấu và công nghệ thi công đang được ứng dụng cho các công trình nhà cao tầng của nước ta hiện nay. Do khả năng và thời gian hạn chế, khóa luận tốt nghiệp này không thể tránh khỏi những sai sót. Em rất mong nhận được sự chỉ dạy và góp ý của các thầy cô cũng như của các bạn sinh viên khác để có thể thiết kế được các công trình hoàn thiện hơn sau này.

Hà Nội, ngày 20 tháng 12 năm 2017. Sinh viên Hoàng Đình Đông 1 PHẦN I KIẾN TRÚC (15%) CHƢƠNG 1: Giới thiệu công trình và giải pháp kiến trúc 1. Giới thiệu về công trình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ