Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế và thi công tòa nhà trụ sở quận Hà Đông, Hà Nội

Phân tích toàn diện Đồ án thiết kế & thi công tòa nhà trụ sở Hà Đông với phương pháp khoa học, ứng dụng thực tiễn hiệu quả tham khảo chuyên ngành

Trường đại học

Không có thông tin

Chuyên ngành

Xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2017

152
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thiết kế tòa nhà trụ sở Hà Đông Hà Nội ra sao

Việc thiết kế và thi công tòa nhà trụ sở Hà Đông Hà Nội là một dự án phức hợp, đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa kiến trúc hiện đại, kết cấu bền vững và công năng sử dụng tối ưu. Dự án này không chỉ giải quyết nhu cầu về không gian làm việc chuyên nghiệp cho bộ máy hành chính mà còn góp phần tạo nên điểm nhấn kiến trúc cho khu vực. Tòa nhà được quy hoạch trên khu đất trống, thuận lợi về giao thông, với chiều cao 10 tầng (36.3m), thuộc công trình cấp II. Quy mô này đặt ra những yêu cầu khắt khe về mặt kỹ thuật, từ giải pháp kiến trúc, lựa chọn hệ chịu lực đến thi công phần ngầm. Theo đồ án nghiên cứu, mục tiêu chính là xây dựng một không gian làm việc khang trang, sạch sẽ, đáp ứng tiêu chuẩn hiện hành về PCCC, thông gió, chiếu sáng và giao thông nội bộ. Các giải pháp được đưa ra đều dựa trên cơ sở phân tích kỹ lưỡng các tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam (TCVN), đảm bảo tính an toàn, hiệu quả và kinh tế. Một công ty thiết kế kiến trúc chuyên nghiệp sẽ phải cân nhắc mọi yếu tố, từ việc bố trí mặt bằng sao cho linh hoạt, tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên, đến việc lựa chọn vật liệu xây dựng cao cấp để đảm bảo tuổi thọ và thẩm mỹ cho công trình. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các bên liên quan, từ chủ đầu tư, đơn vị tư vấn thiết kế, đến nhà thầu xây dựng uy tín.

1.1. Phân tích giải pháp kiến trúc và tối ưu không gian văn phòng

Giải pháp kiến trúc của tòa nhà trụ sở Hà Đông được xây dựng dựa trên nguyên tắc tối ưu hóa công năng và đảm bảo tính thẩm mỹ. Công trình có dạng hình khối chữ nhật thẳng đứng, với diện tích sàn tầng 1 khoảng 760m2. Thiết kế này cho phép tối ưu không gian văn phòng, dễ dàng phân chia thành các phòng làm việc lớn nhỏ khác nhau, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các phòng ban. Một trong những điểm nhấn của thiết kế là việc bố trí tòa nhà có 4 mặt lấy sáng, sử dụng hệ thống cửa sổ kính lớn kết hợp rèm che, giúp không gian bên trong luôn tràn ngập ánh sáng tự nhiên, tiết kiệm năng lượng chiếu sáng nhân tạo. Lối đi và hành lang được bố trí ở giữa theo chiều dọc nhà, tạo sự thuận tiện trong di chuyển. Hệ thống giao thông phương đứng bao gồm 2 thang máy và 2 thang bộ thoát hiểm được đặt ở vị trí trung tâm, đảm bảo khả năng tiếp cận nhanh chóng và an toàn. Việc tư vấn thiết kế văn phòng cho công trình này đặc biệt chú trọng đến việc tạo ra một môi trường làm việc hiệu quả và thân thiện.

1.2. Tổng quan hệ thống kỹ thuật MEP và tiện ích đi kèm

Hệ thống kỹ thuật (MEP) là xương sống của mọi tòa nhà hiện đại. Tại dự án trụ sở Hà Đông, việc thi công hệ thống MEP được tính toán chi tiết. Hệ thống điện nhận nguồn từ lưới điện khu đô thị và có máy phát dự phòng, đảm bảo hoạt động liên tục. Hệ thống cấp nước lấy từ mạng lưới khu vực, qua bể ngầm và bể mái, được bơm tự động đến từng tầng. Hệ thống thông gió kết hợp giữa gió tự nhiên và điều hòa không khí. Đặc biệt, hệ thống phòng cháy chữa cháy được thiết kế theo tiêu chuẩn cao nhất, bao gồm tường gạch rỗng cách âm, cách nhiệt, các hộp chữa cháy CO2 dọc hành lang, và hai thang bộ có khoang tăng áp ngăn khói. Ngoài ra, các tiện ích như hệ thống chống sét, hệ thống thu gom và xử lý rác tại nguồn cũng được tích hợp đầy đủ. Đây là những yếu tố cốt lõi mà một đơn vị thi công chuyên nghiệp phải đảm bảo.

II. Thách thức trong xây dựng trụ sở công ty tại quận Hà Đông

Quá trình xây dựng trụ sở công ty cao tầng tại một khu vực phát triển như Hà Đông luôn đối mặt với nhiều thách thức cả về kỹ thuật lẫn pháp lý. Thách thức lớn nhất là việc lựa chọn một giải pháp kết cấu vừa đảm bảo an toàn chịu lực trước các tải trọng phức hợp (tải trọng tĩnh, hoạt tải, tải trọng gió), vừa phải linh hoạt về mặt kiến trúc và tối ưu chi phí. Với chiều cao 36.3m, công trình chịu ảnh hưởng đáng kể của tải trọng ngang (gió), đòi hỏi hệ kết cấu phải có độ cứng lớn để hạn chế chuyển vị. Theo tài liệu phân tích, nếu chỉ sử dụng hệ khung bê tông cốt thép thông thường, kích thước cột và dầm sẽ rất lớn, làm tăng trọng lượng bản thân công trình và chiếm dụng không gian sử dụng, gây lãng phí. Một thách thức khác là điều kiện địa chất nền đất. Báo cáo khảo sát cho thấy nền đất tại khu vực có nhiều lớp phức tạp, bao gồm cả lớp sét pha dẻo mềm, dẻo chảy, đòi hỏi một giải pháp móng đủ sâu và vững chắc để truyền tải trọng xuống lớp đất tốt bên dưới. Cuối cùng, các thủ tục pháp lý như xin giấy phép xây dựnghoàn công công trình cũng là những khâu quan trọng, yêu cầu sự chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng và tuân thủ chặt chẽ các quy định của pháp luật.

2.1. Vấn đề chịu tải trọng ngang và biến dạng của kết cấu

Đối với nhà cao tầng, tải trọng ngang do gió là một trong những yếu tố quyết định đến sự ổn định của kết cấu. Công trình trụ sở Hà Đông với chiều cao lớn và mặt đứng thoáng sẽ chịu áp lực gió đáng kể. Nếu hệ kết cấu không đủ độ cứng, chuyển vị ngang ở các tầng trên cùng có thể vượt quá giới hạn cho phép, gây cảm giác không an toàn cho người sử dụng và có thể làm nứt vỡ các bộ phận bao che như tường, kính. Bài toán đặt ra là cần một hệ kết cấu có khả năng chống uốn và chống cắt hiệu quả để kháng lại tải trọng gió. Việc tính toán và mô hình hóa chính xác tải trọng gió theo TCVN 2737-1995 là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình thiết kế kết cấu tòa nhà.

2.2. Phân tích điều kiện địa chất và lựa chọn loại móng

Dựa trên báo cáo khảo sát địa chất, nền đất tại công trình bao gồm các lớp đất yếu xen kẽ như sét pha dẻo mềm và dẻo chảy ở các độ sâu khác nhau. Việc đặt móng nông trên các lớp đất này là bất khả thi do không đảm bảo sức chịu tải và có nguy cơ gây lún không đều. Do đó, việc sử dụng móng cọc sâu để truyền tải trọng công trình xuống các lớp đất tốt hơn ở phía dưới (cát chặt vừa và cát chặt trung) là giải pháp bắt buộc. Thách thức ở đây là lựa chọn giữa phương án móng cọc ép và móng cọc khoan nhồi, cân nhắc các yếu tố như sức chịu tải, điều kiện thi công, ảnh hưởng đến các công trình lân cận và giá thành. Quá trình này cần được thực hiện bởi các kỹ sư có chuyên môn và kinh nghiệm.

III. Giải pháp thiết kế kết cấu tòa nhà trụ sở Hà Đông tối ưu

Để giải quyết các thách thức đã nêu, đồ án đã đề xuất một giải pháp xây dựng tòa nhà toàn diện, tập trung vào việc lựa chọn hệ kết cấu chịu lực chính. Sau khi so sánh ưu nhược điểm của các hệ cơ bản, giải pháp được lựa chọn là hệ kết cấu khung – lõi chịu lực. Hệ thống này là sự kết hợp thông minh giữa hệ khung bê tông cốt thép truyền thống và lõi cứng trung tâm (thường là khu vực thang máy và thang bộ). Trong mô hình này, hệ khung chủ yếu chịu tải trọng thẳng đứng, trong khi lõi cứng với độ cứng chống uốn cực lớn sẽ chịu phần lớn tải trọng ngang. Sự kết hợp này mang lại nhiều ưu điểm vượt trội: giảm kích thước tiết diện dầm, cột, từ đó giảm trọng lượng bản thân công trình và tăng không gian sử dụng; tăng độ cứng tổng thể của tòa nhà, kiểm soát tốt chuyển vị ngang. Sàn được lựa chọn là sàn sườn bê tông cốt thép toàn khối, phù hợp với các công trình văn phòng có nhiều tường ngăn. Việc lựa chọn sơ bộ kích thước các cấu kiện (sàn, dầm, cột) được thực hiện dựa trên các công thức kinh nghiệm và tiêu chuẩn, sau đó được kiểm toán lại bằng phần mềm chuyên dụng như ETABS, đảm bảo kết quả tính toán chính xác và an toàn.

3.1. Phân tích và lựa chọn hệ kết cấu khung lõi chịu lực

Đồ án đã phân tích sâu hai hệ kết cấu chính: hệ khung chịu lực và hệ khung – lõi. Hệ khung chịu lực tuy linh hoạt nhưng có nhược điểm là chuyển vị ngang lớn và kích thước cấu kiện cồng kềnh khi áp dụng cho nhà nhiều tầng. Ngược lại, hệ khung – lõi chịu lực lại khắc phục được những yếu điểm này. "Sự làm việc đồng thời của khung và lõi là ưu điểm nổi bật của hệ kết cấu này", trích từ tài liệu nghiên cứu. Lõi thang máy bằng bê tông cốt thép, được đặt ở trung tâm, hoạt động như một dầm công xôn khổng lồ, hiệu quả trong việc chống lại mômen uốn do tải trọng gió gây ra. Giải pháp này không chỉ đảm bảo an toàn kết cấu mà còn phù hợp với yêu cầu kiến trúc, tạo ra các không gian văn phòng rộng rãi, không bị vướng cột lớn.

3.2. Quy trình tính toán tải trọng tác động lên công trình

Quy trình tính toán tải trọng được thực hiện một cách bài bản, tuân thủ TCVN 2737-1995. Tải trọng được chia thành hai loại chính: tĩnh tải và hoạt tải. Tĩnh tải bao gồm trọng lượng bản thân của các cấu kiện (sàn, dầm, cột, lõi) và các lớp hoàn thiện, tường xây. Hoạt tải được xác định dựa trên công năng sử dụng của từng khu vực (văn phòng, hành lang, khu vệ sinh, mái). Đặc biệt, tải trọng gió được tính toán chi tiết cho vùng gió I.A (Hà Nội), xét đến sự thay đổi áp lực gió theo độ cao. Tất cả các số liệu tải trọng này được nhập vào mô hình tính toán trên phần mềm ETABS để phân tích nội lực, làm cơ sở cho việc thiết kế kết cấu tòa nhà và bố trí cốt thép.

IV. Phương pháp thi công phần ngầm tòa nhà tại Hà Đông

Thi công phần ngầm là giai đoạn quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định và an toàn của toàn bộ dự án tòa nhà văn phòng tại Hà Đông. Dựa trên phân tích địa chất và tải trọng chân cột, phương án móng cọc ép bê tông cốt thép đã được lựa chọn. Đây là giải pháp phù hợp với điều kiện thi công thực tế tại khu vực, ít gây chấn động so với cọc đóng và có thể kiểm tra chất lượng cọc trong quá trình ép. Quy trình thi công phần ngầm bắt đầu bằng việc xác định sức chịu tải của cọc. Theo tính toán trong đồ án, sức chịu tải của một cọc tiết diện 30x30cm, ép sâu xuống lớp cát chặt vừa ở độ sâu 21m có thể đạt khoảng 100 tấn. Việc giám sát thi công công trình trong giai đoạn này là cực kỳ quan trọng để đảm bảo cọc được ép đúng vị trí, đúng độ sâu thiết kế và đạt lực ép yêu cầu. Sau khi ép cọc, công tác thi công đài cọc và giằng móng được tiến hành, tạo thành một hệ móng vững chắc, sẵn sàng tiếp nhận tải trọng từ phần thân.

4.1. Lựa chọn cọc ép và xác định sức chịu tải theo tiêu chuẩn

Cọc sử dụng cho công trình là cọc bê tông cốt thép đúc sẵn, mác B25, tiết diện 30x30cm. Chiều dài cọc dự kiến là 21m, được chia làm 3 đoạn 7m và nối bằng bản mã hàn. Sức chịu tải của cọc được xác định bằng nhiều phương pháp để đối chứng, bao gồm tính toán theo vật liệu, theo phương pháp Meyerhof và theo công thức của Nhật Bản dựa trên chỉ số SPT. Kết quả tính toán cho thấy sức chịu tải cho phép của cọc là 103,4 tấn. Đồ án đã lựa chọn giá trị an toàn là 100 tấn để thiết kế số lượng và bố trí cọc cho từng đài móng. Đây là cách tiếp cận cẩn trọng, đảm bảo hệ số an toàn cao cho nền móng, một yếu tố mà mọi nhà thầu xây dựng uy tín đều phải tuân thủ.

4.2. Thiết kế và kiểm toán đài cọc theo điều kiện chịu lực

Sau khi xác định số lượng cọc cho mỗi chân cột, đài cọc được thiết kế để liên kết các cọc lại với nhau và truyền tải trọng từ cột xuống cọc. Kích thước đài cọc phụ thuộc vào số lượng và cách bố trí cọc. Chiều cao đài cọc được tính toán và kiểm toán kỹ lưỡng theo các điều kiện chịu lực phức tạp như chịu cắt do nén cục bộ, chống đâm thủng bởi cột và chống chọc thủng bởi các hàng cọc. Ví dụ, với móng M1 chịu tải trọng lớn, đài cọc được tính toán với chiều cao 1m và kiểm tra cho thấy hoàn toàn thỏa mãn các điều kiện an toàn. Việc bố trí cốt thép cho đài cũng được thực hiện chi tiết để chịu được mômen uốn do phản lực của cọc gây ra.

V. Bí quyết chọn nhà thầu xây dựng uy tín cho dự án Hà Đông

Thành công của dự án thiết kế và thi công tòa nhà trụ sở Hà Đông Hà Nội không chỉ phụ thuộc vào một bản thiết kế tốt mà còn phụ thuộc rất lớn vào năng lực của đơn vị thi công. Việc lựa chọn một nhà thầu xây dựng uy tín là yếu tố then chốt, quyết định đến chất lượng, tiến độ và chi phí của toàn bộ công trình. Một nhà thầu chuyên nghiệp phải có đầy đủ năng lực về tài chính, trang thiết bị hiện đại và đội ngũ kỹ sư, công nhân lành nghề. Họ phải có kinh nghiệm thực hiện các dự án tương tự, đặc biệt là các dự án tòa nhà văn phòng tại Hà Đông hoặc các khu vực có điều kiện địa chất phức tạp. Hơn nữa, sự minh bạch trong báo giá thi công phần thô và các hạng mục hoàn thiện cũng là một tiêu chí quan trọng để đánh giá. Một nhà thầu tốt sẽ cung cấp một dịch vụ toàn diện, từ hỗ trợ xin giấy phép xây dựng, triển khai thi công, giám sát thi công công trình chặt chẽ, cho đến khi hoàn thiện và bàn giao.

5.1. Tiêu chí đánh giá năng lực của đơn vị thi công chuyên nghiệp

Để lựa chọn được đơn vị thi công chuyên nghiệp, cần dựa trên một bộ tiêu chí rõ ràng. Thứ nhất, xem xét hồ sơ năng lực pháp lý (giấy phép kinh doanh, chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng). Thứ hai, đánh giá kinh nghiệm qua các công trình đã thực hiện, ưu tiên các nhà thầu đã có kinh nghiệm thi công nhà cao tầng, trụ sở văn phòng. Thứ ba, kiểm tra năng lực tài chính và trang thiết bị thi công. Thứ tư, đánh giá đội ngũ nhân sự, đặc biệt là các chỉ huy trưởng công trình và kỹ sư giám sát. Cuối cùng, tham khảo các phản hồi từ khách hàng cũ và xem xét quy trình làm việc, báo cáo, và cam kết bảo hành của nhà thầu.

5.2. Tầm quan trọng của dịch vụ xây dựng trọn gói và hoàn thiện

Sử dụng dịch vụ xây dựng trọn gói mang lại nhiều lợi ích, giúp đồng bộ hóa toàn bộ quá trình từ thiết kế, xin phép, thi công đến hoàn thiện. Chủ đầu tư chỉ cần làm việc với một đầu mối duy nhất, giảm thiểu rủi ro và tiết kiệm thời gian quản lý. Gói dịch vụ này thường bao gồm cả việc thi công hoàn thiện nội thất, đảm bảo không gian làm việc sau khi hoàn thành không chỉ bền vững về kết cấu mà còn đẹp về thẩm mỹ, tối ưu về công năng. Việc lựa chọn nhà thầu cung cấp dịch vụ trọn gói cũng giúp kiểm soát ngân sách hiệu quả hơn, tránh phát sinh các chi phí không lường trước trong quá trình triển khai dự án.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU CÔNG TRÌNH 1. Nhu cầu xây dựng công trình + Trong giai đoạn hiện nay, trước sự phát triển nhảy vọt của xã hội ,các vấn đề giải quyết thủ tục hành chính, giải đáp thắc mắc, quyền lợi cho người dân trở nên rất quan trọng, chính vì vậy mà đòi hỏi bộ máy chính trị làm việc hiệu quả, nhằm đảm bảo cho cán bộ nhân viên có nơi làm việc sạch sẽ khang trang thì việc xây dựng tòa nhà TRỤ SỞ là lựa chọn cần thiết. Đặc điểm công trình + Tên công trình : TÒA NHÀ TRỤ SỞ. + Loại công trình : Công trình xây dựng dân dụng + Số tầng : 10 tầng 1.

Địa điểm xây dựng công trình + Địa chỉ : quận Hà Đông, Thành Phố Hà Nội + Quy mô công trình : - Cấp công trình : Cấp II (từ 8 – 20 tầng) - Các thông số quy mô công trình Chiều cao công trình : 36.3m so với mặt đất tự nhiên Cốt mặt nền cao hơn cốt tự nhiên 1.5 m Chiều dài công trình 43.4m, chiều rộng công trình 17.5m + Nhiều tiện ích : - Đảm bảo 15% diện tích cây xanh và hành lang xanh cách ly đường cho bóng mát, không khí trong lành, môi trường và tiện ích khép kín. - Trụ sở làm việc nằm trên khu đất trống ngay cạnh trung tâm thương mại mới được xây dựng, đảm bảo sự thuận tiện cho giao thông, đi lại. Giải pháp kiến trúc công trình 1. Mặt bằng và phân khu chức năng Trụ sở văn phòng gồm 10 tầng bao gồm : 9 tầng và 1 tầng mái.

+ Công trình có dạng hình chữ nhật với diện tích 43. + Diện tích sàn tầng 1 khoảng 760m2. + Được thiết kê gồm : 1 khối chia làm nhiều phòng làm việc lớn nhỏ khác nhau. + Bao gồm 2 thang máy, 2 thang bộ, 1 phòng kĩ thuật.

2 + Tầng 1-9 bố trí các phòng làm việc + Lối đi lại, hành lang trong trụ sở bố trí giữa nhà theo chiều dọc nhà. + Cốt cao độ 0,00m được chọn tại cao độ mặt trên sàn tầng 1, cốt cao độ mặt đất hoàn thiện -1.5m, cốt cao độ đỉnh công trình +39. Mặt đứng công trình - Công trình có dạng hình khối thẳng đứng. Chiều cao công trình là 36.

- Mặt đứng công trình hài hòa với cảnh quan xung quanh. - Mặt đứng thể hiện phần kiến trúc bên ngoài của công trình, góp phần để tạo thành quần thể kiến trúc, quyết định đến nhịp điệu kiến trúc của toàn bộ khu vực kiến trúc. Công trình được phát triển lên cao một cách liên tục và đơn điệu. Không có sự thay đổi đột ngột nhà theo chiều cao do đó không gây ra những biên độ dao động lớn tập trung ở đó.

Từ tầng hầm đến tầng mái công trình sử dụng hệ lưới cột kết hợp với lõi thang máy đặt ở khu vực trung tâm tòa nhà. - Tòa nhà được thiết kế 4 mặt lấy sáng, bố trí các cửa sổ bằng kính và rèm che. - Công trình được bố trí thành một khối duy nhất - Toà nhà được thiết kế với các giải pháp nhằm tối ưu công năng sử dụng cho các phòng làm việc. Giải pháp kỹ thuật 1.

Hệ thống điện: - Hệ thống nhận điện từ hệ thống điện chung của khu đô thị vào công trình thông qua phòng máy điện. Từ đây điện được dẫn đi khắp công trình thông qua mạng lưới điện nội bộ. Ngoài ra khi bị sự cố mất điện có thể dùng ngay máy phát điện dự phòng đặt ở phòng kĩ thuật để phát điện cho công trình. Hệ thống nước: - Nguồn nước được lấy từ hệ thống cấp nước khu vực và dẫn vào bể chứa nước ở bể ngầm,bể nước mái, bằng hệ thống bơm tự động nước được bơm đến từng phòng thông qua hệ thống gen chính ở gần khu wc.

- Nước thải được đẩy vào hệ thống thoát nước chung của khu vực. Hệ thống thông gió - Công trình không bị hạn chế nhiều bởi các công trình bên cạnh nên thuận lợi cho việc đón gió, công trình sử dụng gió chính là gió tự nhiên, và bên cạnh vẫn 3 dùng hệ thống gió nhân tạo (nhờ hệ thống máy điều hòa nhiệt độ) giúp hệ thống thông gió cho công trình được thuận lợi và tốt hơn. Hệ thống chiếu sáng - Giải pháp chiếu sáng cho công trình được tính riêng cho từng khu chức năng dựa vào độ rọi cần thiết và các yêu cầu về màu sắc. - Phần lớn các khu vực sử dụng đèn huỳnh quang ánh sáng trắng và các loại đèn compact tiết kiệm điện.

Hạn chế tối đa việc sử dụng các loại đèn dây tóc nung nóng. Hệ thống phòng cháy thoát hiểm - Công trình bê tông cốt thép bố trí tường ngăn bằng gạch rỗng vừa cách âm vừa cách nhiệt. - Dọc hành lang bố trí các hộp chống cháy bằng các bình khí CO2. - Các tầng đều có 2 cầu thang bộ để đảm bảo thoát người khi có sự cố về cháy nổ, trong các thang bộ có khoang tăng áp để khi có cháy thì khói không thể lọt vào thang.

- Bên cạnh đó trên đỉnh mái còn có bể nước lớn phòng cháy chữa cháy. Hệ thống chống sét - Công trình được sử dụng kim chống sét ở tầng mái và hệ thống dẫn sét truyền xuống đất. Hệ thống thoát rác - Ở các tầng đều có 1 phòng thu gom rác đặt ở gần phòng kĩ thuật, rác được chuyển từ các phòng được tập kết lại đưa xuống gian rác ở dưới tầng hầm, từ đây sẽ có bộ phận đưa rác ra khỏi công trình. Hệ thống giao thông - Hệ thống giao thông phương ngang trong công trình là hệ thống hành lang.

- Hệ thống giao thông phương đứng là thang bộ và thang máy. Thang bộ gồm 2 thang. Thang máy gồm 2 thang được đặt vị trí chính giữa công trình. - Hệ thống thang máy được thiết kế phù hợp với nhu cầu sử dụng trong công trình.4 Các bản vẽ kiến trúc: 1.

KT – 01 : Mặt đứng 1-8 công trình 2. KT – 02 : Mặt đứng 8-1 công trình 3. KT – 03 : Mặt đứng A-D+DA công trình 4. KT – 04 : Mặt bằng tầng 1 công trình 5.

KT – 05 : Mặt bằng tầng 2 công trình 6. KT – 06 : Mặt bằng tầng điển hình (tầng 3-9) 7. KT – 07 : Mặt bằng tầng mái công trình 8. KT – 08 : Mặt bằng tầng tum công trình 9.

KT – 09 : Mặt cắt A-A công trình 10. KT – 10 : Mặt cắt B-B công trình 5 CHƯƠNG 2 GIẢI PHÁP KẾT CẤU VÀ TẢI TRỌNG TÍNH TOÁN Hình 2.1: Quy trình đánh giá giải pháp kết cấu đã chọn 2. Các giải pháp kết cấu 2. Các hệ kết cấu chịu lực cơ bản của nhà nhiều tầng 2.

Hệ khung chịu lực Hệ thống chịu lực chính của công trình được tạo thành từ các thanh đứng (cột) và các thanh ngang (dầm), hệ khung phẳng được liên kết với nhau bằng các dầm ngang tạo thành khối khung không gian có mặt bằng chữ nhật, lõi thang máy có vách góc và được xây gạch. Ưu điểm: Tạo được không gian lớn và bố trí linh hoạt không gian sử dụng, mặt khác đơn giản việc tính toán khi giải nội lực và thi công đơn giản. Nhược điểm: Kết cấu công trình dạng này sẽ giảm khả năng chịu tải trọng ngang của công trình. Với một công trình có chiều cao lớn muốn đảm bảo khả năng chịu lực cho công trình thì kích thước cột dầm sẽ phải tăng lên, nghĩa là phải tăng trọng lượng 6 bản thân của công trình, chiếm diện tích sử dụng.

Do đó, chọn kiểu kết cấu này chưa phải là phương án tối ưu. Hệ khung – lõi chịu lực Hình 2.1: Hệ Khung – Lõi chịu lực Trong hệ kết cấu này thì khung và lõi cùng kết hợp làm việc, khung chịu tải trọng đứng và một phần tải trọng ngang. Lõi chịu tải trọng ngang. Chúng được phân phối chịu tải theo độ cứng tương đương của khung và lõi.

Phương án này sẽ làm giảm trọng lượng bản thân công trình, không gian kiến trúc bên trong rộng rãi, tính toán và thi công đơn giản hơn. Lựa chọn giải pháp kết cấu cho công trình Qua phân tích một cách sơ bộ như trên ta nhận thấy mỗi hệ kết cấu cơ bản của nhà cao tầng đều có những ưu, nhược điểm riêng. Với công trình này yêu cầu không gian linh hoạt cho các phòng rộng nên giải pháp khung chịu lực không phù hợp. Với hệ khung chịu lực do có nhược điểm là gây ra chuyển vị ngang lớn và kích thước cấu kiện lớn nên không phù hợp với công trình, gây lãng phí.

Vậy để thoả mãn các yêu cầu kiến trúc và kết cấu đặt ra cho một nhà cao tầng làm chung cư cho các hộ gia đình ta chọn biện pháp sử dụng hệ kết cấu chịu lực cho công trình là hệ khung – lõi chịu lực (hình 2. Sơ đồ làm việc của hệ kết cấu chịu tác dụng của tải trọng ngang 2. Sơ đồ giằng Khi khung chịu lực chỉ chịu được phần tải trọng thẳng đứng tương ứng với diện tích truyền tải đến nó, còn toàn bộ tải trọng ngang và một phần tải trọng thẳng đứng do các kết cấu chịu tải cơ bản khác chịu (lõi,tường,hộp,…). Trong sơ đồ này, tất cả các nút khung đều có cấu tạo khớp hoặc tất cả các cột đều có độ cứng chống uốn bé vô cùng.

Theo cách quan niệm này tất cả các hệ chịu lực cơ bản và hỗn hợp tạo thành từ các tường, lỡi và hộp chịu lực cũng đều thuộc sơ đồ giằng. Sơ đồ khung - giằng Khi khung cùng tham gia chịu tải trọng thẳng đứng và ngang với các kết cấu chịu lực cơ bản khác. Trường hợp này có khung liên kết cứng tại các nút (gọi là khung cứng). Theo cách quan niệm này hệ khung chịu lực cũng được xếp vào sơ đồ khung giằng.

* Lựa chọn sơ đồ làm việc cho kết cấu chịu lực: Qua việc phân tích trên ta nhận thấy sơ đồ khung - giằng là hợp lí nhất. Ở đây sử dụng kết cấu lõi (lõi cầu thang máy) kết hợp với khung. Sự hỗ trợ của lõi làm giảm tải trọng ngang tác dụng vào từng khung sẽ giảm được khá nhiều trị số mômen do gió gây ra nhờ độ cứng chống uốn của lõi là rất lớn. Sự làm việc đồng thời của khung và lõi là ưu điểm nổi bật của hệ kết cấu này.

Do vậy ta lựa chọn hệ khung giằng là hệ kết cấu chính chịu lực cho công trình. Yêu cầu độ cứng của công trình trên dọc chiều cao nhà và phương ngang nhà không nên thay đổi độ cứng, cường độ của một tầng (một vài tầng hoặc một phần nào đó).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ