Đồ Án Tốt Nghiệp: Thiết Kế Nguồn Ổn Áp Điều Chỉnh Từ 0V Đến 30V

Chuyên khảo phân tích Thiết kế và thi công mạch nguồn ổn áp điều chỉnh từ 0 30v, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh
80
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ BỘ NGUỒN ỔN ÁP DC

1.1. TỔNG QUAN

1.2. LÝ THUYẾT CƠ BẢN VỀ NGUỒN ỔN ÁP MỘT CHIỀU

1.2.1. CÁC DẠNG ỔN ÁP MỘT CHIỀU CƠ BẢN

1.2.2. ỔN ÁP NỐI TIẾP

1.2.3. ỔN ÁP SONG SONG

1.2.4. CÁC LOẠI ỔN ÁP MỘT CHIỀU

2. CHƯƠNG 2: CÁC VẤN ĐỀ NGÕ VÀO VÀ NGÕ RA CỦA NGUỒN ỔN ÁP XUNG

2.1. CÁC VẤN ĐỀ NGÕ VÀO

2.2. BỘ LỌC NGÕ VÀO

2.3. BỘ CHỈNH LƯU NGÕ RA

2.4. BỘ LỌC NGÕ RA

2.4.1. SƠ LƯỢC VỀ BỘ LỌC LC

2.4.2. TÍNH TOÁN CUỘN CẢM

3. CHƯƠNG 3: KỸ THUẬT NHÂN ĐÔI ĐIỆN ÁP

3.1. MẠCH NHÂN ĐÔI ĐIỆN ÁP SỬ DỤNG TRỌN CHU KỲ

3.2. MẠCH NHÂN ĐÔI ĐIỆN ÁP SỬ DỤNG NỬA CHU KỲ

4. CHƯƠNG 4: BIẾN ÁP XUNG

4.1. SƠ LƯỢC VỀ BIẾN ÁP

4.1.1. BIẾN ÁP CÁCH LY

4.1.2. BIẾN ÁP TỰ NGẪU

4.2. CÁC CÔNG THỨC CƠ BẢN BIẾN ÁP XUNG

4.3. TRÌNH TỰ THIẾT KẾ BIẾN ÁP XUNG

4.4. SƠ ĐỒ KHỐI BỘ NGUỒN

4.5. CÁC LINH KIỆN VÀ Ý LÝ HOẠT ĐỘNG

4.6. SƠ ĐỒ KHỐI PHÂN ĐIỀU KHIỂN

4.6.1. CÁC THÔNG SỐ CỦA MẠCH

4.6.2. NHIỆM VỤ CỦA CÁC KHỐI

5. CHƯƠNG 5: TÍNH TOÁN MẠCH ỔN ÁP XUNG

5.1. TÍNH TOÁN BIẾN ÁP XUNG

5.2. TÍNH BỘ LỌC NGÕ RA

6. CHƯƠNG 6: CÁC MẠCH BẢO VỆ ỔN ÁP XUNG

6.1. BẢO VỆ ỔN ÁP XUNG

6.2. MỘT SỐ MẠCH BẢO VỆ

6.2.1. MẠCH GIỚI HẠN DÒNG

6.2.2. MẠCH BẢO VỆ QUA DÒNG BẬT Ở NGÕ RA

6.2.3. MẠCH BẢO VỆ DÙNG DIODE ZENER

6.2.4. MẠCH BẢO VỆ DÙNG VI MẠCH

6.2.5. MẠCH BẢO VỆ TRANSISTOR CHUYỂN MẠCH

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thiết Kế Nguồn Ổn Áp Điều Chỉnh 0 30V

Việc thiết kế nguồn ổn áp điều chỉnh từ 0V đến 30V là một nhiệm vụ nền tảng và quan trọng trong lĩnh vực điện tử. Một bộ nguồn ổn định, tin cậy là yếu tố quyết định đến hiệu suất và tuổi thọ của hầu hết các thiết bị, từ các mạch thí nghiệm đơn giản đến các hệ thống viễn thông phức tạp. Nguồn cung cấp năng lượng ổn định đảm bảo rằng các linh kiện nhạy cảm như vi điều khiển, IC, và cảm biến hoạt động trong dải điện áp định mức, tránh được các sự cố do sụt áp hoặc quá áp đột ngột. Trong các ứng dụng chuyên nghiệp, đặc biệt là trong môi trường nghiên cứu và phát triển, một bộ nguồn phòng thí nghiệm có khả năng điều chỉnh điện áp linh hoạt là không thể thiếu. Nó cho phép các kỹ sư và sinh viên kiểm tra, mô phỏng hoạt động của mạch ở nhiều điều kiện điện áp khác nhau. Theo tài liệu nghiên cứu của Đỗ Hữu Thanh Dũng (ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, 2001), mục tiêu chính của đề tài là "thiết kế, tính toán và thi công một nguồn ổn áp có điều khiển" nhằm cung cấp một thiết bị thực hành hữu ích. Bài viết này sẽ phân tích các phương pháp cốt lõi để hiện thực hóa một nguồn cấp đa năng như vậy, tập trung vào hai hướng tiếp cận chính: ổn áp tuyến tính và ổn áp xung. Mỗi phương pháp đều có những ưu và nhược điểm riêng về hiệu suất, độ phức tạp và chi phí, đòi hỏi người thiết kế phải có sự cân nhắc kỹ lưỡng để lựa chọn giải pháp phù hợp nhất với yêu cầu kỹ thuật và mục tiêu sử dụng cuối cùng. Việc nắm vững các nguyên tắc cơ bản này là bước đệm để tiến tới các thiết kế phức tạp hơn.

1.1. Khái niệm và vai trò của bộ nguồn phòng thí nghiệm

Một bộ nguồn phòng thí nghiệm, hay nguồn đa năng, là một thiết bị cung cấp điện áp một chiều (DC) ổn định và có thể điều chỉnh được. Vai trò chính của nó là cung cấp năng lượng cho các mạch điện tử trong quá trình thiết kế, thử nghiệm, và sửa chữa. Khác với các adapter nguồn cố định, bộ nguồn này cho phép người dùng thay đổi điện áp và đôi khi là giới hạn dòng điện đầu ra. Tính năng này cực kỳ quan trọng để kiểm tra khả năng chịu đựng của linh kiện, xác định điểm làm việc tối ưu của mạch, và mô phỏng các điều kiện hoạt động khác nhau. Một bộ nguồn tốt phải đảm bảo điện áp đầu ra phẳng, ít nhiễu gợn (ripple) và ổn định trước sự thay đổi của điện áp đầu vào hoặc sự thay đổi của tải. Đây là công cụ cơ bản trong bất kỳ phòng thí nghiệm điện tử nào.

1.2. Phân biệt ổn áp tuyến tính và ổn áp xung SMPS

Có hai công nghệ chính để thực hiện một bộ nguồn ổn áp điều chỉnh. Phương pháp ổn áp tuyến tính (Linear Regulator) hoạt động bằng cách sử dụng một phần tử điều khiển (thường là transistor công suất) hoạt động như một điện trở thay đổi, tiêu tán phần năng lượng thừa dưới dạng nhiệt để giữ điện áp ra không đổi. Ưu điểm của nó là thiết kế đơn giản, nhiễu đầu ra rất thấp. Tuy nhiên, nhược điểm lớn là hiệu suất thấp, đặc biệt khi có sự chênh lệch lớn giữa áp vào và áp ra. Ngược lại, ổn áp xung (Switched-Mode Power Supply - SMPS) hoạt động bằng cách đóng/ngắt một transistor công suất ở tần số cao, điều chỉnh năng lượng cấp cho tải thông qua độ rộng xung (PWM). Năng lượng được lưu trữ tạm thời trong các cuộn cảm và tụ điện. SMPS có hiệu suất rất cao (thường trên 80-90%), kích thước nhỏ gọn và nhẹ. Tuy nhiên, thiết kế phức tạp hơn và có thể tạo ra nhiễu điện từ (EMI) ở tần số cao.

II. Phân Tích Sơ Đồ Khối Nguồn Ổn Áp Điều Chỉnh Cơ Bản

Bất kỳ một bộ nguồn ổn áp điều chỉnh từ 0V đến 30V nào, dù sử dụng công nghệ tuyến tính hay xung, đều tuân theo một cấu trúc khối chức năng chung. Việc hiểu rõ vai trò của từng khối là điều kiện tiên quyết để có thể phân tích, sửa chữa và thiết kế nguồn ổn áp một cách hiệu quả. Theo sơ đồ khối trong tài liệu gốc, một bộ nguồn hoàn chỉnh bắt đầu từ việc biến đổi và nắn dòng điện xoay chiều (AC) thành một chiều (DC) thô. Khối này bao gồm một biến áp nguồn để hạ áp, một cầu diode để nắn dòng và một hệ thống tụ lọc nguồn để làm phẳng điện áp. Điện áp DC sau khi lọc vẫn chưa ổn định và chứa nhiễu gợn. Tiếp theo là khối điều khiển và ổn áp, trái tim của toàn bộ hệ thống. Khối này liên tục đo lường điện áp đầu ra, so sánh nó với một điện áp tham chiếu cực kỳ ổn định, và tạo ra một tín hiệu sai số. Tín hiệu này sau đó được khuếch đại để điều khiển phần tử công suất (transistor), buộc điện áp đầu ra phải quay về giá trị mong muốn. Cấu trúc này tạo thành một vòng lặp hồi tiếp âm, đảm bảo tính ổn định cao cho mạch. Cuối cùng là các khối phụ trợ nhưng không kém phần quan trọng như mạch bảo vệ ngắn mạch và quá dòng, giúp bảo vệ cả bộ nguồn và tải khỏi các sự cố nguy hiểm. Việc phân tích từng khối giúp xác định các linh kiện quan trọng và các thông số cần tính toán.

2.1. Khối biến áp mạch chỉnh lưu và lọc nguồn đầu vào

Khối đầu vào có nhiệm vụ chuyển đổi điện áp lưới AC (ví dụ 220V) thành điện áp DC một chiều ở mức thấp hơn và chưa ổn định. Đầu tiên, biến áp nguồn được sử dụng để hạ áp xoay chiều xuống một mức phù hợp (ví dụ 24VAC) và đồng thời cách ly mạch điện với lưới điện để đảm bảo an toàn. Sau đó, điện áp AC này được đưa qua mạch chỉnh lưu và lọc nguồn. Mạch chỉnh lưu, thường dùng cầu 4 diode, sẽ biến đổi toàn bộ chu kỳ sóng sin thành các xung DC dương. Tuy nhiên, điện áp này vẫn còn nhấp nhô rất lớn. Để làm phẳng, một tụ lọc nguồn có điện dung lớn được mắc song song với ngõ ra của mạch chỉnh lưu. Tụ điện sẽ nạp khi điện áp xung lên cao và xả ra để duy trì điện áp cho tải khi điện áp xung xuống thấp, giúp giảm đáng kể độ gợn sóng.

2.2. Khối ổn áp và mạch hồi tiếp so sánh điện áp

Đây là khối trung tâm thực hiện chức năng ổn áp. Nguyên tắc hoạt động dựa trên một vòng hồi tiếp âm. Một mạch lấy mẫu (thường là một cầu chia áp bằng điện trở) sẽ trích một phần điện áp ở đầu ra. Điện áp mẫu này được đưa vào một bộ khuếch đại thuật toán (hoặc mạch so sánh) để đối chiếu với một điện áp tham chiếu rất ổn định (thường được tạo ra bởi diode Zener hoặc IC chuyên dụng). Bất kỳ sự sai khác nào giữa hai điện áp này sẽ được khuếch đại thành một tín hiệu điều khiển. Tín hiệu này sẽ điều chỉnh độ dẫn của phần tử công suất (ví dụ transistor công suất 2N3055 trong mạch tuyến tính hoặc FET trong mạch xung), từ đó điều chỉnh năng lượng cấp cho tải và đưa điện áp đầu ra trở về đúng giá trị đã đặt.

III. Hướng Dẫn Thiết Kế Nguồn Ổn Áp Tuyến Tính Dùng LM317

Phương pháp sử dụng ổn áp tuyến tính là lựa chọn phổ biến cho người mới bắt đầu thiết kế nguồn ổn áp điều chỉnh từ 0V đến 30V vì sự đơn giản và độ tin cậy. Linh kiện trung tâm của phương pháp này thường là các IC ổn áp điều chỉnh 3 chân như LM317 hoặc LM338. IC LM317 là một lựa chọn kinh điển, có khả năng cung cấp dòng ra lên đến 1.5A và dải điện áp điều chỉnh từ 1.25V đến 37V. Nguyên lý của nó là duy trì một điện áp tham chiếu không đổi 1.25V giữa chân OUT và chân ADJ. Bằng cách kết nối một cầu chia áp với chân ADJ, người dùng có thể dễ dàng thiết lập điện áp đầu ra mong muốn. Tuy nhiên, để đạt được dòng điện cao hơn (ví dụ 3A hoặc 5A), chỉ dùng LM317 là không đủ. Giải pháp là sử dụng một mạch khuếch đại dòng điện bên ngoài. Một transistor công suất 2N3055 hoặc TIP3055 thường được mắc nối tiếp với đầu ra, trong đó LM317 chỉ đóng vai trò điều khiển dòng kích cho cực Base của transistor. Phần lớn dòng điện tải sẽ đi qua transistor công suất này, do đó LM317 không bị quá tải. Một yếu tố cực kỳ quan trọng trong thiết kế này là vấn đề tản nhiệt, vì toàn bộ năng lượng dư thừa đều bị biến thành nhiệt trên transistor công suất.

3.1. Nguyên lý hoạt động chi tiết của mạch ổn áp LM317

IC LM317 hoạt động dựa trên nguyên tắc giữ hiệu điện thế giữa chân V-OUT và ADJ (Adjust) luôn không đổi ở mức 1.25V. Điện áp đầu ra (Vout) được xác định bởi một cầu chia áp gồm điện trở R1 (nối giữa V-OUT và ADJ) và một điện trở/biến trở R2 (nối giữa ADJ và mass). Công thức tính điện áp ra là: Vout = 1.25V * (1 + R2/R1) + I_ADJ * R2. Do dòng I_ADJ rất nhỏ (khoảng 50µA), thành phần sau thường được bỏ qua để tính toán đơn giản. Bằng cách sử dụng một biến trở tinh chỉnh cho R2, người dùng có thể thay đổi Vout một cách mượt mà. Đây là nền tảng của hầu hết các sơ đồ mạch nguồn 0-30V tuyến tính đơn giản.

3.2. Phương pháp khuếch đại dòng với transistor 2N3055

Để cung cấp dòng điện lớn hơn 1.5A, transistor công suất 2N3055 được sử dụng như một phần tử "pass-transistor". Trong cấu hình này, dòng điện từ khối lọc nguồn sẽ đi vào cực Collector của 2N3055 và đi ra tải từ cực Emitter. IC LM317 được dùng để điều khiển cực Base của transistor. Khi tải yêu cầu dòng lớn, sụt áp trên một điện trở nhỏ nối tiếp với đầu ra của LM317 sẽ tăng lên, đủ để mở transistor 2N3055. Lúc này, transistor sẽ gánh phần lớn dòng điện, trong khi LM317 chỉ cần cung cấp một dòng nhỏ để điều khiển. Mạch này biến LM317 thành bộ điều khiển chính xác, còn 2N3055 là "cơ bắp" thực thi, cho phép bộ nguồn cung cấp dòng ra lên đến 5A hoặc hơn, tùy thuộc vào khả năng của transistor và biến áp.

3.3. Tầm quan trọng của tản nhiệt cho IC ổn áp và sò công suất

Trong một mạch ổn áp tuyến tính, công suất tiêu tán (P_dissipated) được tính bằng (Vin - Vout) * I_load. Ví dụ, nếu điện áp vào là 35V, điện áp ra là 5V và dòng tải là 2A, thì công suất bị biến thành nhiệt trên transistor là (35-5)*2 = 60W. Đây là một lượng nhiệt rất lớn, có thể phá hủy linh kiện trong vài giây nếu không được xử lý. Do đó, việc lắp đặt tản nhiệt cho IC ổn áp và đặc biệt là cho transistor công suất là bắt buộc. Kích thước của tấm tản nhiệt phải đủ lớn, và nên sử dụng thêm quạt làm mát trong các ứng dụng công suất cao để đảm bảo nhiệt độ của linh kiện luôn nằm trong giới hạn an toàn, duy trì sự ổn định và tuổi thọ cho toàn bộ hệ thống.

IV. Phương Pháp Thiết Kế Nguồn Ổn Áp Xung Hiệu Suất Cao

Để khắc phục nhược điểm về hiệu suất và kích thước của ổn áp tuyến tính, phương pháp thiết kế nguồn ổn áp điều chỉnh từ 0V đến 30V bằng công nghệ xung (SMPS) được ưu tiên trong các ứng dụng hiện đại. Tài liệu gốc của Đỗ Hữu Thanh Dũng tập trung vào việc thiết kế một bộ nguồn xung phức tạp sử dụng cấu trúc đẩy-kéo (Push-Pull). Trái tim của thiết kế này là một IC điều khiển chuyên dụng (trong tài liệu là DBL 494, tương đương với TL494) có chức năng tạo ra tín hiệu điều chế độ rộng xung (PWM). Tín hiệu PWM này điều khiển việc đóng/ngắt các cặp transistor công suất (MOSFET hoặc BJT) ở tần số cao. Năng lượng được truyền qua một biến áp xung (ferrite core transformer) thay vì biến áp sắt từ cồng kềnh. Ở phía thứ cấp, các xung điện áp cao tần được nắn lại và lọc bởi một bộ lọc LC (cuộn cảm và tụ điện) hiệu suất cao để tạo ra điện áp DC phẳng. Ưu điểm của phương pháp này là hiệu suất vượt trội, kích thước nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ. Tuy nhiên, việc thiết kế PCB mạch nguồn phức tạp hơn, đòi hỏi sự cẩn trọng để giảm thiểu nhiễu điện từ (EMI) và đảm bảo sự ổn định của vòng lặp hồi tiếp.

4.1. Sơ đồ mạch nguồn 0 30V sử dụng IC điều khiển PWM

Một sơ đồ mạch nguồn 0-30V công nghệ xung điển hình sẽ có IC PWM làm trung tâm. IC này tích hợp một bộ tạo dao động, một bộ so sánh sai số, và các tầng lái (driver) cho transistor công suất. Điện áp hồi tiếp từ ngõ ra được so sánh với một điện áp tham chiếu bên trong IC. Dựa trên sai số, IC sẽ điều chỉnh độ rộng của xung cấp cho các transistor công suất. Nếu điện áp ra thấp hơn mong muốn, độ rộng xung sẽ tăng lên để truyền nhiều năng lượng hơn, và ngược lại. Cấu trúc này cho phép điều khiển điện áp đầu ra một cách chính xác và đáp ứng nhanh với sự thay đổi của tải. Các cấu trúc phổ biến ngoài Push-Pull còn có Flyback (cho công suất thấp) và Forward (cho công suất trung bình).

4.2. Tích hợp mạch bảo vệ ngắn mạch và quá dòng hiệu quả

Với nguồn xung, mạch bảo vệ ngắn mạch và quá dòng là cực kỳ quan trọng vì dòng điện có thể tăng vọt rất nhanh, gây hỏng hóc nghiêm trọng. Hầu hết các IC PWM đều có chân cảm biến dòng (current sense). Một điện trở shunt công suất nhỏ được mắc nối tiếp với đường nguồn chính. Sụt áp trên điện trở này, tỷ lệ thuận với dòng tải, được đưa về chân cảm biến. Khi sụt áp này vượt qua một ngưỡng định trước (tương ứng với dòng tối đa cho phép), IC sẽ ngay lập tức giảm độ rộng xung hoặc tắt hoàn toàn, ngắt năng lượng cấp cho đầu ra. Cơ chế bảo vệ này phản ứng rất nhanh (trong vài micro giây), giúp bảo vệ an toàn cho cả bộ nguồn và thiết bị được cấp nguồn. Đây là một tính năng không thể thiếu trong các thiết kế nguồn chuyên nghiệp.

V. Quy Trình Thi Công và Hiệu Chỉnh Mạch Nguồn Đa Năng

Sau khi hoàn tất phần lý thuyết, việc thi công và hiệu chỉnh là giai đoạn quyết định sự thành công của dự án thiết kế nguồn ổn áp điều chỉnh từ 0V đến 30V. Bước đầu tiên là lựa chọn linh kiện chất lượng, đảm bảo các thông số về điện áp, dòng điện và công suất phù hợp với tính toán. Đặc biệt chú ý đến biến áp nguồn, tụ lọc nguồn dung lượng lớn, và transistor công suất có khả năng chịu đựng tốt. Tiếp theo là công đoạn thiết kế PCB mạch nguồn. Một layout PCB tốt phải tuân thủ các nguyên tắc như tách biệt rõ ràng giữa khối công suất và khối điều khiển, sử dụng đường mạch đủ lớn cho các đường dẫn dòng cao, và tối ưu hóa vị trí các linh kiện để giảm thiểu nhiễu. Sau khi lắp ráp, quá trình kiểm tra và hiệu chỉnh bắt đầu. Cần kiểm tra kỹ các mối hàn, sự phân cực của linh kiện trước khi cấp điện lần đầu. Sử dụng đồng hồ vạn năng để đo điện áp ở các điểm quan trọng, đảm bảo các khối hoạt động đúng chức năng. Cuối cùng, hiệu chỉnh điện áp đầu ra bằng cách xoay biến trở tinh chỉnh và kiểm tra sự ổn định của điện áp dưới các mức tải khác nhau. Một bộ nguồn cấp đa năng hoàn chỉnh cũng nên được trang bị đồng hồ hiển thị Volt và Ampe để người dùng tiện theo dõi và sử dụng.

5.1. Các bước thiết kế PCB mạch nguồn và lựa chọn linh kiện

Quá trình thiết kế PCB mạch nguồn bắt đầu bằng việc vẽ sơ đồ nguyên lý trên phần mềm chuyên dụng (như Altium, KiCad). Từ sơ đồ nguyên lý, tiến hành thiết kế layout. Nguyên tắc vàng là giữ các đường dẫn dòng lớn (từ biến áp đến tụ lọc và transistor công suất) phải thật ngắn và rộng để giảm điện trở và sụt áp. Khối điều khiển nhạy cảm nên được đặt xa khối công suất gây nhiễu. Việc lựa chọn linh kiện phải dựa trên tính toán: tụ lọc nguồn phải có điện áp chịu đựng cao hơn ít nhất 20-30% so với điện áp hoạt động; diode chỉnh lưu phải có dòng định mức cao hơn dòng tải tối đa; transistor công suất 2N3055 hoặc tương đương phải được chọn dựa trên dòng và công suất tiêu tán tối đa.

5.2. Kỹ thuật đo kiểm và tinh chỉnh điện áp bằng biến trở

Sau khi lắp ráp, bước đầu tiên là kiểm tra nguội (không cấp điện) để phát hiện ngắn mạch. Sau đó, cấp điện và đo điện áp tại các điểm chính: sau khối chỉnh lưu, điện áp cấp cho IC điều khiển. Tiếp theo, sử dụng đồng hồ đo VOM, đo điện áp đầu ra trong khi từ từ xoay biến trở tinh chỉnh. Kiểm tra xem dải điện áp có điều chỉnh mượt mà từ giá trị thấp nhất đến cao nhất (0V đến 30V) hay không. Cuối cùng, sử dụng tải giả (điện trở công suất hoặc tải điện tử) để kiểm tra sự ổn định của điện áp đầu ra khi có tải. Điện áp không được sụt giảm quá nhiều khi mang tải định mức. Nếu cần, tinh chỉnh lại các giá trị trong mạch hồi tiếp để đạt được độ ổn định tốt nhất.

10/07/2025
Thiết kế và thi công mạch nguồn ổn áp điều chỉnh từ 0 30v

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAO TRUONG DAI HOC SU’ PHAM KY THUAT THÀNH PHÓ HÒ CHÍ MINH HGMUIIE ĐỎ ÁN TÓT NGHIỆP NGÀNH LUẬN VĂN TÓT NGHIỆP THIẾT KÉ VÀ THỊ CÔNG MẠCH NGUON ON ÁP ĐIÊU CHỈNH TỪ 0- 30V GVHD: NGUYEN DUY THAO SVTH: ĐỖ HỮU THANH DŨNG SKLOC =~ TP. H6 Chi Minh, thang 03/2001 DOD em “8$. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHAM KỸ THUẬT KHOA ĐIỆN BỘ MÔN : ĐIỆN - ĐIỆN TỬ ĐỒ ÁN TỐT NHIỆP ĐỀ TÀI: THIẾT KẾ vA THI CONG TỪ 0V - 30V MACH NGUON ON AP DIEU CHỈNH SVTH : ĐỖ HỮU THANH DŨNG LỚP :97NKĐĐ3/72 MSSV: 97201288 GVDH: NGUYÊN DUY THẢO 1997 — 2001 SKL 000533 BQ GIAO ` DUCỰ VA DAO TAOAO - CONG HOA XÃ HỘIỘ CHỦ NGHĨANGHĨ, VIỆT NAM TRUONG DAI HOC SU PHAM KY THUAT ĐỘC LẬP - TỰ DO- HẠNH PHÚC KHOA ĐIỆN BỘ MÔN : ĐIỆN - ĐIỆN TỬ > NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Hộ và tên sinh vién 20 HOU THANH DONG liên :97 NKBI) 372 Nghành : ĐIỆN - ĐIỆN TỪ (. Tên để tài: THIET KẾ VA THI CONG MACH NGUON ON AP DIEU CHINH TỪ OV - 30V >_ Ngõ vào từ 160VolL AC dén 220Volt AC > Dòng ngõ ra2A > Điện áp ngõ ra điều khiển từ 0Vol đến ‘alt DC > Nguồn ổn áp đôi 3.

Nội dung: Giới thiệu phương pháp tính toán và thí cóng mạch ổn áp 4. Giáo viên hướng dẫn: NGUYỄN DUY THẢO. Ngày giao để tài: 08/01/2001 7. Ngày nộp để tài: 03/03/2001 Giáo viên hướng dẫn Thông qua bộ môn Ngày thang 03 năm 2001 vụ he ae Chủ nhiệm bộ môn Nguyen Dey ưa đạ n co Ng uy vile đun NHAN XET CUA GIAO VIEN HUGNG DAN NHAN XET CUA GIAO VIEN DUYET LOI CAM TA Sau tám tuần làm đổ án em xin chân thành cám ơn thầy NGUYỄN DUY THẢO đã tận tình hướng dẫn em trong thời gian qua đồng thời em cũng gi lời cắm ơn đến các thây cô trong trường đã tích lũy được trong em những kến thức để em hoàn thành được đồ án này đúng thới hạn, ng thời gián làm đô án là một khoảng thời gian học hồi tìm tòi từ đó tích lũy những kiến thíy để phục vụ cho công vêc sau này mà không ai hết chính là các thây cô trong trường đã tạo điểu ken cho em Sinh vién Tứ.

LOI NOIDAU Để tài * THIẾT KẾ VÀ THỊ CÔNG MẠCH NGUỒN ỔN ÁP CÓ ĐIỀU KHIỂN TỪ OVOLLT ĐẾN 30VOI/T” nhằm mục đích giúp cho xưởng có thêm một số đổ dùng thiết bị để sinh viên các khóa thực tập Trong để tài này em giới thiêu về cách thiết kế, tính toán và thi công một nguồn ổn áp có điểu khiến và hiển thị số với đồng ngõ ra là 2A Khi tiến hành làm để ti này em đã học hỏi được nhiều điểu mới lạ về bộ nguẫn mà tàng lý thuyết sách vở không đê cập đến ty để tài này hoàn thành đúng thời han nhưng do sự hạn chế về kiến thức, tài bảo của các liệu và thi gián (tỏi nền không ưánh khỏi những s⁄t St rất mong sự chỉ thấy và để để tài của em được hoàn thiện hơn. Sinh viên ĐỖ HỮU THANH DŨNG MUC LUC CHUONGI TONG QUAN VE BO NGUON 6N AP Dc I. TONG QUAN II. LY THUYẾT CƠ BẢN VỀ NGUỒN ỔN ÁP MỘT CHIỂU 1.

CÁC DANG ON ÁP MOT CHIEU CO BAN.ON ÁP NỔI TIẾP B, ON AP SONG SONG 2. CAC LOALON AP MOT CH TU. REAL NUM vi, XUNG 1. CAC RHALNIEM CO BẢN 2 CAC THAM 56 CO HAS CUA ON AP XUN i CHƯƠNG H CÁC VĂN BE NGO VAO VA NGO KA 1¥OSG NGUON ON AP ECAC VAN ĐỀ NGÕ VÀO.

scum <2 UL CAC VAN BE NGO RA. BO CHINH LUU NGO RA 2.BỘ LỌC NGÕ RA. a) SOLUGC Vii BO LOC LC b) TÍNH TOÁN CUỘN CẢM L Ill. KỸ THUẬT NHÂN ĐÔI ĐIỆN ÁP.

CHƯƠNG III CÁC PHƯƠNG PHÁP BIẾN DOI NGUON A. BIẾN DOI PUSH-PULL. BỘ BIẾN BOI PUSH-PULL. IL BIEN AP CUA BỘ BIẾN DOIa Pl ILL TRANSISTOR CUA BO BIEN BOI PUSH PULL.

UU DIEM VA HAN CHE CUA MẠCH PUSH-PULL. CAC DANG CUA BO BIEN BOI PUSH-PULL 19 20 1. BIẾN ĐỔI NỬA CÂU 2. TỤ NỐI TIẾP.

CAC DIODE CHUYEN MACH 4. MẠCH TOÀN CÂU. BO BIẾN ĐỔI FLYBACK 1. BỘ BIẾN ĐỔI FLYBACK CÁCH LY TL TRANSISTOR SWITCH CUA 6 BIEN DOI FLYBACK TH.

BIẾN AP CUON CAM CUA BỘ BIẾN ĐỔI FLYBACK IV. NHỮNG THAY ĐỔI CỦA BỘ BIẾN ĐỔI FLYBACK CƠ BẢN. BỘ BIẾN ĐỔI FORWARD 1. BỘ BIẾN ĐỔI FORWARD CÁCH LY.

TRANSISTOR SWITCH CUA BO BIEN BOI FORWARD IIL. BIEN AP CUA BỘ BIẾN ĐỔI FORWARD 1V. NHỮNG THAY ĐỔI CỬA BỘ BIẾN ĐỔI FORWA CHƯƠNG IV sp BIEN AP XUNG I. SO LƯỢC VỀ BIẾN ÁP.

CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢ! a. BIEN AP CACHLY b. BIEN AP TU NGAU 2. CAC CONG THỨC CG BAN.

BIEN AP XUNG 1. CAC VAN DE COA LOLEERIT. 2 TRÌNH TỰ THIẾT KẾ: BIẾN ÁP XUNG CHƯNG V THẾ E NẾVÀ THỊ CÔNG NGUỒN ỔN Át CÓ ĐIỀU KHIỂN VÀ HIỂN THỊ Á YÊU CẢ THIẾT KẾ „ UL XƠ ĐỒ KHỐI BỘ NGUỒN UWL NHIBM VU CÁC LINH KIÊN VÀ ý LÝ HOẠT ĐỘNG IV. SƠ ĐỒ KHOI PHAN DIEU KHIỂN I.

CÁC THÔNG SỐ CỦA MẠCH Ð 2. NHIEM VU CUA CÁC KHỐI 3, $0 BO NGUYENLY MACH DIEU KH PHAN TINH TOAN | TINH TOAN MACH ON AP XUNG I. TÍNH TOAN BIEN AP XUNG II. TÍNH BỘ LOC NGO RA.

CHƯƠNG VI CAC MACH BAO VE ON AP XUNG 58 LBAO VE ON AP XUNG. ON AP XUNG .58 1, VUNG LAM VIEC AN TOAN CUA .58 -ĐIỆN ÁP VÀO 58 -DÒNG ĐIỆN TẢ) 8 -CÔNG SUẤT TIÊU TÁN -ĐIỆN ÁP RA CỦA ỔN AP DIEU CHỈNH ĐƯỢC 2. MỘT SỐ MẠCH BẢO VỆ ỔN ÁP a. MẠCH GIỚI HẠN DÒNG b.

MACH BAO VE QUA DONG BAT Ở NGÕ RA. ILMACH BANE QUA AP 1. MACH BAO VE DUNG DIODE ZENER CAM BIẾN. MACH BAO VE DUNG VI MACH 3423.

MACH BAO VE TRANSISTOR CHUYEN MACH NOI DUNG DO AN Đồ án tốt nghiệp CHƯƠNGI > TONG QUAN VE BO NGUON GN AP DC = __ a TONG QUAN: Trong lĩnh vực điện tử, viễn thông,tin học. tất cả các thiết bị được thiết kế để đưa vào sản xuất phục vụ dù là dân dụng hay chuyên nghiệp thì vấn để cung cấp nguồn năng lượng ổn định cho thiết bị hoạt động được coi là một trong những vấn để quan trọng nhất Để có được một nguồn điện áp một chiểu ổn định và phẳng cung cấp cho mạch điện của thiết bi thì nhà thiết kế cần quan tâm đến những vấn để sau: 1.Việc biến đổi điện áp xoay chiếu từ lưới điện quốc gia sang mức điện áp một chiều cân thiết, Trong vấn để này, nhà thiết kế cÂn quan tâm đến dãy rộng cuả mức điện áp đầu vào dầy theo yêu cầu được đái ra cho việc sử dụng thiết bị) Dây động tên áp dầu vào được phân áp? TY PROV ag - 260VẠc Viv 90V¿¿ - IROVAc Huy đấy động liên tục từ; 90Vực = 260Vạc - 3 ác mức điện áp và đồng điện một chiều À Chọn giải pháp thiết kế và công suất của bộ ø; 4. Hiên độ điện áp gợn sóng một chiều đầu ra Bộ nguồn ổn áp là một yếu tố mang tính ở h đến các chỉ tiêu kỹ thuật và cả về giá thành của thiết bị. Do đó các vấn vấn đề ữa nếu trên sẽ được khảo sát chỉ tiết trong phần thiết kế.

1 LY THUYẾT CƠ BẢN VỀ NGUÔN ỔN ÁP MOT CHIEU: 1.CAC DANG ON AP MOT CHIẾU CƠ BẤN: A.ỔN ÁP NỐI TIẾP: với tải. Điện áp ra được ổn định TÀ loại ổn áp có phần tử điều khiển mắt nối tiếp chứ và có c năng như một điện trở thay bằng cách biến điệu “phân tử tích cực” nối tiếp g đương. Khi điện áp vào Vị thay đổi sẽ gây ra sự thay đổi trong điện trở tươn đổi được n áp sai biệt (Vị— (iu: dong tai) làm cho điệ (Rs) của phân tử nối tiếp. Tích số Rs.

Ik áp vào thay đổi. Ổn áp nối tiếp được dùng Vo) thay đổi dẫn đến việc bổ chính cho điện n áp biến đổi nhiều. cho trường hợp tải ít biến đổi và điệ Trang 1 Đầ án tốt nghiệp Hình 1-1 :Ổn áp nối tiếp đơn giản Các phương trình đất trưng cho ổn áp nối tiếp là: Vo=Vi- IRs (1.1) Thay đổi của Rs theo sự thay đổi của điện áp vào: Ag (1.2) Thay đốt của RS theo nu thay d4i ctia dong tai: _ ALR đề (1.AI, hi Mach ổn áp nối tiếp đơn giản và rẻ tiền, Ìzj ở ôn khá ổn định. Nhược điểm của qó là có sụL áp lớn ở phân tử điều khiển nền gốy ¥ công suất nhiều làm cho hiệu suất ra thấp khi nó ứng dụng ở dòng điện lớn.

ON AP SONG SONG: Và nó điểu khiển đồng La 6n 4p c6 phan ti diéu khién mac song song vdi tải. điều kiện tải điện áp vào và các điện trong phân tử điều khiển để bổ chính các biến đóng. tảithay đổi nhiều và điện áp ít thay Gn áp song song được dùng trong. trường hợp đổi.

sụt ấp qua Rs, Do 46 Vo Khi đồng tải 1, tăng, đồng Isoxr giảm để điều chỉnh luôn không đổi. Vạ= Vị~ Is. + ÏSHUNT q5) Vạ= Vị— Rsfu + lsquwr) - (L6) đổi của đồng tải Ir: Thay đổi của ls sunt theo thay q7) Aluur = AÙ áp vào: Thay đổi của Tsuuwr theo thay đổi của điện Trang 2 Đồ án tốt nghiệp la": (8) hom Ve _ Reson so Hình 1.2: Ổn áp song song #n giàn song song ít Rsuuvr: điện trổ tương đương của phẩn tử điều khiển, Mạch ổn áp điể t nhạy với biến đổi nhất thời thông dụng, nhưng Ở một số ứng dụng nó lại có của điện áp vào. CÁC LOALỔN ÁP MỘT CHIỀU: DC, thông thường người ta có thể Để chọn giải pháp thiết kế một bộ nguồn ổn áp đích sử dụng hợp cả hai) tầy theo yêu cầu, mục chọn một trong hai loại sau đây (hoặc kết và giá thành.

Ổn áp tuyến tính. Ổn áp xung (hay ổn áp ngất vào chun g cả hai loại ổn áp trên điều có chức năng biến đổi điện áp AC ngõ Nói ngõ ra ổn định. chưa ổn định thành điện áp DC A.BÔ NGUỒN ỔN ÁP TUYẾN TÍNH: áp tuyến tính cơ bản: Sơ đỗ khối một bộ nguồn ổn áp đơn giản. t nguồn ổn Hình 1.3: Sơ đổ khối của mộ Trang 3 Đồ án tốt nghiệp Khối Áp ra ổn định Áp —.

RK > vào MT». công sức x 4 Vin Chưa Khối ổn. mà Lấy mẫu i, = | Khuếch đại A. + Ấp sửa sai Ap Ap tấ Tham mau Khối Chieu tham chiếu ƑƑ———*| Hình .3: Sơ đô khối của một nguuồn 62 * Chức năng của từng khối: 1) Khối ổn áp(Regulation): là mốt Transistor công.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ