Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong giai đoạn phát triển của ngành kỹ thuật điện tử, vi mạch số (IC số) đã được ứng dụng sâu rộng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, y tế, thiết bị bảo vệ và các sản phẩm điện tử gia dụng như máy thu hình, đầu video, máy giặt, tủ lạnh. Tại Việt Nam vào đầu những năm 2000, IC số trở thành linh kiện thông dụng trong ngành công nghiệp điện, cơ sở lắp ráp, trạm sửa chữa và các phòng thí nghiệm đào tạo kỹ thuật điện tử. Tuy nhiên, một hạn chế lớn trong thực tế vận hành là IC số không thể kiểm tra trực tiếp tình trạng hoạt động bằng đồng hồ đo vạn năng (VOM) như các linh kiện thụ động (điện trở, tụ điện) hay linh kiện bán dẫn rời rạc (transistor). Phương pháp kiểm tra truyền thống chủ yếu là gắn trực tiếp IC vào mạch đang chạy để thử nghiệm, gây mất thời gian và tiềm ẩn rủi ro hỏng hóc cho bo mạch ứng dụng.

Trước thực trạng đó, đề tài đồ án tốt nghiệp "Thiết kế mạch kiểm tra IC số" được thực hiện bởi nhóm sinh viên Đặng Văn Khanh và Nguyễn Thái Bình, dưới sự hướng dẫn của giảng viên Nguyễn Đình Phú tại Bộ môn Điện tử, Khoa Điện - Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (niên khóa 1999–2003, hoàn thành tháng 02/2003).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung trọng tâm:

  1. Nghiên cứu nguyên lý hoạt động, cấu trúc logic và bảng trạng thái (bảng chân lý) của các dòng IC số thông dụng để xây dựng thuật toán kiểm thử tự động.
  2. Thiết kế và thi công hệ thống phần cứng kiểm tra IC sử dụng vi điều khiển AT89C51, kết hợp các tầng chuyển mạch transistor và vi mạch chốt để định tuyến chân nguồn, mass và chân tín hiệu trên một đế cắm (socket) dùng chung.
  3. Thiết kế mạch giao tiếp nối tiếp RS-232 thông qua vi mạch MAX232 và xây dựng phần mềm điều khiển trên máy tính nhằm truyền nhận lệnh, đồng thời hiển thị kết quả kiểm tra trực quan.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đồ án được xác định cụ thể trong văn bản:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vi mạch tích hợp số logic cơ bản thuộc họ TTL (Transistor-Transistor Logic), chủ yếu là dòng 74XX.
  • Phạm vi không gian và công nghệ: Khảo sát và thiết kế mạch kiểm tra cho các IC có số lượng chân từ 16 chân trở xuống trên socket 16 chân chuẩn DIP.
  • Phạm vi thời gian thực hiện: Toàn bộ quá trình nghiên cứu lý thuyết, thiết kế, lập trình và thi công mạch được tiến hành trong thời gian 5 tuần.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Văn bản đồ án xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên các khối kiến thức chuyên ngành về kỹ thuật số, vi xử lý và truyền thông máy tính:

  • Phân loại vi mạch và thông số kỹ thuật IC số: Khảo sát mức độ tích hợp từ cỡ nhỏ SSI (Small Scale Integration), cỡ vừa MSI (Medium Scale Integration), cỡ lớn LSI (Large Scale Integration) đến cực lớn VLSI (Very Large Scale Integration). Văn bản hệ thống hóa 5 nhóm vi mạch: vi mạch tương tự, vi mạch số, vi mạch chuyển đổi (ADC/DAC như TL507, DAC801, ADC0809, ICL7106/7107), vi mạch nhớ (RAM, ROM, EPROM như 2102, 2114L, 2764, 27128) và vi mạch xử lý (Z80, 6800, 8086, 80286 đến 80586). Các thông số kỹ thuật cốt lõi của IC số được phân tích bao gồm: sơ đồ chân, bảng trạng thái logic, hệ số tỏa ra (Fan-out), hệ số ghép ngõ vào (Fan-in), thời gian trễ chuyển mạch, tần số công tác, công suất tiêu thụ và đặc tính điện áp/dòng điện.
Thông số kỹ thuật Họ TTL chuẩn Họ CMOS
Điện áp nguồn cung cấp ($V_{CC}$) $5\text{V} \pm 5%$ $3\text{V} \text{ đến } 15\text{V}$
Mức logic 0 ngõ vào ($V_{IL}$) $0{,}8\text{V}$ $0{,}8\text{V}$
Mức logic 1 ngõ vào ($V_{IH}$) $2{,}0\text{V}$ $3{,}8\text{V}$
Mức logic 0 ngõ ra ($V_{OL}$) $0{,}4\text{V}$ $0{,}1\text{V}$
Mức logic 1 ngõ ra ($V_{OH}$) $2{,}4\text{V} - 3{,}4\text{V}$ $4{,}9\text{V}$
Dòng điện ngõ vào mức thấp ($I_{IL}$) $40,\mu\text{A}$ $1,\mu\text{A}$
Dòng điện ngõ vào mức cao ($I_{IH}$) $1\text{ mA}$ $40,\mu\text{A}$
Dòng điện ngõ ra mức thấp ($I_{OL}$) $16\text{ mA}$ $4\text{ mA}$
Dòng điện ngõ ra mức cao ($I_{OH}$) Mức danh định chuẩn $400,\mu\text{A}$
  • Khung kiến trúc vi điều khiển AT89C51: Dòng vi tính đơn chip 8-bit công nghệ CMOS thuộc họ MCS-51, tần số thạch anh 12 MHz. Cấu trúc phần cứng gồm 40 chân với 4 port xuất/nhập 8-bit (P0, P1, P2, P3), bộ nhớ Flash ROM nội 4 KByte, RAM nội 128 Byte. Không gian RAM nội chia thành 4 bank thanh ghi (Bank 0 đến Bank 3, địa chỉ 00H–1FH), vùng RAM định địa chỉ từng bit (20H–2FH gồm 128 bit), vùng RAM đa dụng (30H–7FH) và vùng thanh ghi chức năng đặc biệt SFR (80H–FFH) chứa các thanh ghi tích lũy ACC, B, PSW, SP, DPTR, PCON, TCON, TMOD, SCON, SBUF. AT89C51 tích hợp 2 bộ định thời/bộ đếm 16-bit (Timer 0 và Timer 1) với 4 chế độ hoạt động (Mode 0: 13-bit, Mode 1: 16-bit, Mode 2: tự động nạp lại 8-bit, Mode 3: chia tách timer).
  • Chuẩn truyền thông RS-232 và vi mạch giao tiếp MAX232: Truyền dữ liệu nối tiếp không đồng bộ thông qua cổng COM máy tính. Để phối hợp mức điện áp giữa chuẩn RS-232 (mức logic 1 từ -3V đến -15V, mức logic 0 từ +3V đến +15V) với mức logic TTL (0V và 5V) của vi điều khiển, mạch sử dụng IC chuyển đổi mức MAX232.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp phân tích logic: Khảo sát bảng chân lý thực tế của từng IC để xây dựng các chuỗi vector kích thích ngõ vào và bảng mẫu trạng thái ngõ ra chuẩn.
  • Phương pháp thiết kế phần cứng điện tử: Phối hợp transistor chuyển mạch và IC chốt dữ liệu 74HC373 để giải quyết vấn đề chân cắm đa năng trên socket.
  • Phương pháp thiết kế phần mềm nhúng: Viết chương trình bằng hợp ngữ (Assembly) trên nền tập lệnh MCS-51 để trực tiếp điều khiển các port và xử lý tín hiệu theo thời gian thực.
  • Phương pháp thực nghiệm chế tạo: Dùng phần mềm EAGLE để vẽ sơ đồ nguyên lý và thiết kế mạch in 2 lớp, gia công bo mạch thực tế và tiến hành đo thử nghiệm với các mẫu IC thực.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc module hóa gồm 4 khối chính: Khối máy tính, Khối giao tiếp truyền thông, Khối xử lý trung tâm và Khối socket kiểm tra IC.

+---------------+      RS-232       +-------------+       TTL       +------------------+
|   Máy tính    | <---------------> |   MAX232    | <-------------> | Vi điều khiển    |
| (Giao diện PC)|  (Cổng COM/DB9)   | (Đổi mức áp)|  (RxD/TxD P3)   |    AT89C51       |
+---------------+                   +-------------+                 +--------+---------+
                                                                             | P0, P1, P2, P3
                                                                             v
                                                                    +------------------+
                                                                    | Mạch chuyển mạch |
                                                                    | Transistor, chốt |
                                                                    | 74HC373 & Socket |
                                                                    +------------------+

Kiến trúc phần cứng

  • Khối xử lý trung tâm (AT89C51): Giữ vai trò nhận mã lệnh kiểm tra từ máy tính, điều khiển đóng cắt nguồn điện cho IC, phát xung và phát mức logic kiểm tra, đọc dữ liệu phản hồi từ các chân ra và so sánh logic.
  • Khối chuyển mạch nguồn và ghép kênh chân socket: Do các IC 14 chân và 16 chân có vị trí cấp nguồn ($V_{CC}$) và nối đất (GND/Mass) khác nhau (ví dụ IC 14 chân chuẩn có chân 7 nối Mass, chân 14 nối $V_{CC}$; các IC đếm 7490/7492/7493 có chân 5 nối $V_{CC}$, chân 10 nối Mass; IC 16 chân có chân 8 nối Mass, chân 16 nối $V_{CC}$), nhóm tác giả thiết kế mạng chuyển mạch sử dụng các transistor NPN và PNP. Các transistor này hoạt động như các khóa điện tử đóng cắt đường 5V và đường Mass độc lập. Nhằm tiết kiệm port vi điều khiển, các IC chốt 74HC373 được ghép vào Port 0, được điều khiển kích hoạt thông qua các đường tín hiệu chốt LE (Latch Enable) từ Port 3.
  • Khối hiển thị tại chỗ: Trang bị 2 đèn LED đơn nối trực tiếp vào port điều khiển: LED màu xanh biểu thị IC còn hoạt động tốt, LED màu đỏ biểu thị IC đã bị hỏng.

Triển khai phần mềm

Hệ thống gồm 2 phần mềm phối hợp:

  1. Phần mềm giao diện máy tính (IC TEST PROGRAM): Viết trên môi trường Borland Delphi. Giao diện cho phép người vận hành chọn mã linh kiện cần kiểm tra, hiển thị sơ đồ chân, bảng chức năng và gửi tín hiệu điều khiển xuống cổng COM.
  2. Phần mềm nhúng trên AT89C51: Viết hoàn toàn bằng hợp ngữ Assembly 8051. Chương trình chia thành các chương trình con chuyên biệt:
    • Các chương trình con cấu hình nguồn: chmach14 (chuyển mạch nguồn cho IC 14 chân chuẩn), chmach16 (cho IC 16 chân), chmach141 (chuyển mạch nguồn cho các IC đặc thù 7490, 7492, 7493).
    • Các chương trình con kiểm tra chức năng logic: IC_NOR, IC_OR, IC_EXOR, IC_EXNOR, IC_74138, IC_7474, v.v. Thuật toán sử dụng các lệnh kiểm tra bit và rẽ nhánh (jb, jnb, cjne). Khi phát hiện bất kỳ ngõ ra nào không đúng với bảng trạng thái, vi điều khiển nhảy ngay đến nhãn IC_hu, gửi byte mã lỗi 83 về máy tính và kích hoạt nhấp nháy LED đỏ. Nếu vượt qua toàn bộ chuỗi kiểm tra, vi điều khiển nhảy đến nhãn IC_tot, gửi byte mã 84 về máy tính và bật LED xanh.
    • Module tạo trễ (delay, delay1) đảm bảo tín hiệu xác lập ổn định trước khi lấy mẫu trạng thái ngõ ra.

Quy trình chế tạo bo mạch

Bo mạch được thiết kế trên phần mềm CAD EAGLE theo công nghệ mạch in 2 lớp (lớp trên và lớp dưới). Sơ đồ bố trí linh kiện được phân định rõ ràng giữa khối số (vi điều khiển, chốt dữ liệu), khối giao tiếp máy tính (MAX232, đầu nối DB9) và khối công suất chuyển mạch (mạng transistor, socket kiểm tra và hệ thống LED hiển thị).

Nội dung chính theo từng chương

Phần I - Giới thiệu đề tài

  • Chương I: Ý tưởng thiết kế mạch kiểm tra IC: Phân tích bản chất hoạt động của vi mạch số dựa trên mức logic nhị phân (0 và 1) và bảng chân lý. Tác giả so sánh các phương án thực hiện mạch kiểm tra: phương án dùng chuyển mạch cơ khí, phương án dùng bộ nhớ ROM tĩnh và phương án dùng vi điều khiển kết hợp máy tính. Nhóm tác giả lựa chọn phương án vi điều khiển AT89C51 kết hợp máy tính PC nhờ tính linh hoạt, khả năng tự động hóa và dễ nâng cấp phần mềm.
  • Chương II: Những yêu cầu cơ bản và giới hạn đề tài: Xác định các chỉ tiêu kỹ thuật cần đạt: tốc độ kiểm tra nhanh, kết quả chính xác, mạch dễ sử dụng, kết cấu gọn nhẹ và giá thành thấp. Giới hạn đề tài được nêu rõ: hệ thống chỉ phục vụ kiểm tra các IC số thông dụng họ TTL 74XX có số lượng chân từ 16 chân trở xuống.

Phần II - Nội dung đề tài

  • Chương I: Giới thiệu vi mạch tích hợp: Trình bày lý thuyết tổng quan về linh kiện bán dẫn, vi mạch tương tự, vi mạch số, vi mạch biến đổi và vi mạch nhớ. Phân tích chi tiết các cổng logic cơ bản (NOT, BUFFER, AND, OR, NAND, NOR, EX-OR) và khảo sát cụ thể sơ đồ chân kèm bảng chân lý của các linh kiện đại diện: 74LS00, 74LS02, 74LS04, 74LS06, 74LS08, 74LS32, 74LS86; các mạch tuần tự Flip-Flop 74LS74, 74LS112, 74LS373; IC đếm 74LS90; thanh ghi dịch 74LS164, 74LS194; vi mạch giải mã 74LS138.
  • Chương II: Giới thiệu về vi điều khiển 89C51: Khảo sát chi tiết phần cứng họ MCS-51, chức năng 40 chân của AT89C51, cấu trúc không gian bộ nhớ trong/ngoài, các thanh ghi chức năng đặc biệt SFR, cơ chế reset hệ thống. Phân tích cấu trúc phần mềm gồm 8 kiểu định địa chỉ (thanh ghi, trực tiếp, gián tiếp, tức thời, tương đối, tuyệt đối, dài, chỉ số), nguyên lý hoạt động của các bộ định thời Timer 0/Timer 1, cổng nối tiếp và bảng tổng hợp tập lệnh Assembly.
  • Chương III: Giao tiếp máy tính với thiết bị ngoài: Phân tích các phương thức truyền dữ liệu (song song/nối tiếp, đồng bộ/bất đồng bộ) và các cổng giao tiếp máy tính (Slot card, cổng song song LPT, cổng nối tiếp COM). Giới thiệu chi tiết chuẩn truyền thông nối tiếp RS-232, cấu hình chân cáp truyền thông và sơ đồ phối hợp điện áp giữa RS-232 với AT89C51 bằng vi mạch MAX232.
  • Chương IV: Xây dựng phần mềm kiểm tra IC: Trình bày cấu trúc phần mềm giao diện điều khiển trên máy tính viết bằng Delphi và hệ thống chương trình nhúng viết bằng hợp ngữ MCS-51 trên AT89C51. Chương này trình bày chi tiết các đoạn mã nguồn cấu hình chuyển mạch nguồn cho từng nhóm chân IC và các hàm kiểm thử tuần tự logic cho từng loại cổng và vi mạch số chuyên dụng.

Phần III - Thiết kế - thi công

  • Chương I: Thiết kế phần cứng: Trình bày yêu cầu kỹ thuật và phân tích phương án giải quyết xung đột đường truyền tín hiệu trên socket 16 chân bằng mạng transistor NPN/PNP kết hợp IC chốt dữ liệu 74HC373 điều khiển qua Port 3. Xây dựng sơ đồ khối chi tiết và sơ đồ nguyên lý mạch điện toàn hệ thống.
  • Chương II: Thi công mạch: Thể hiện bản vẽ thiết kế mạch in 2 lớp bằng phần mềm EAGLE, sơ đồ bố trí linh kiện trên bo mạch, quy trình kiểm tra thông mạch, chống chập đường mạch in và các bước hàn lắp ráp linh kiện thực tế lên bo mạch.
  • Chương III: Kết luận - Hướng phát triển đề tài: Đánh giá mức độ hoàn thành sau 5 tuần làm việc, kiểm điểm những kinh nghiệm thu nhận được và chỉ ra các hạn chế tồn đọng của sản phẩm phần cứng.

Kết quả và đóng góp

Văn bản đồ án ghi nhận các kết quả thực nghiệm và đóng góp cụ thể:

  • Sản phẩm phần cứng: Chế tạo hoàn chỉnh một bo mạch phần cứng 2 lớp gồm vi điều khiển AT89C51 (thạch anh 12 MHz), IC đổi mức MAX232, các IC chốt 74HC373, mạng transistor chuyển mạch cấp nguồn/mass, socket kiểm tra 16 chân và 2 đèn LED hiển thị trạng thái (xanh/đỏ). Bo mạch kết nối ổn định với máy tính thông qua cáp nối tiếp DB9 cắm vào cổng COM.
  • Sản phẩm phần mềm:
    • Xây dựng phần mềm giao diện máy tính phục vụ nhập mã IC và trực quan hóa kết quả kiểm tra.
    • Biên soạn hệ thống mã nguồn Assembly nạp hoàn chỉnh vào bộ nhớ Flash của AT89C51, thực hiện thành công các thuật toán kiểm thử tự động cho nhiều nhóm vi mạch họ 74:
      • Nhóm cổng logic cơ bản: 7400 (NAND 2 ngõ vào), 7402 (NOR 2 ngõ vào), 7404 (NOT), 7406 (BUFFER), 7408 (AND 2 ngõ vào), 7432 (OR 2 ngõ vào), 7486 (EX-OR 2 ngõ vào).
      • Nhóm mạch tuần tự và logic phức hợp: 7474 (Dual D-type Flip-Flop), 74138 (Bộ giải mã 1-out-of-8), các IC đếm 7490, 7492, 7493.
    • Thiết lập thành công giao thức phản hồi trạng thái: Trả về mã ký tự ASCII 84 khi IC đạt yêu cầu (tương ứng với thông báo IC tốt) và mã 83 khi IC không đạt (tương ứng với thông báo IC hỏng).
  • Đóng góp kỹ thuật: Đề tài đề xuất và hiện thực hóa thành công giải pháp chuyển mạch chân socket bằng transistor kết hợp IC chốt 74HC373, cho phép kiểm tra nhiều mã linh kiện có sơ đồ chân khác nhau trên cùng một đế cắm 16 chân duy nhất, giải quyết được bài toán kiểm tra linh kiện số mà đồng hồ VOM không thực hiện được.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài được tác giả ghi nhận trung thực trong văn bản:

  • Mạch phần cứng đã thi công và vận hành được nhưng độ ổn định chưa cao, kết quả thử nghiệm thực tế còn một số thời điểm thiếu ổn định cần tiếp tục hiệu chỉnh.
  • Do thời gian thực hiện đồ án bị giới hạn trong 5 tuần, hệ thống mới chỉ dừng lại ở mức độ mô hình thử nghiệm trong phòng thí nghiệm.
  • Phạm vi kiểm tra bị giới hạn ở các vi mạch số họ 74XX có số lượng chân từ 16 trở xuống; chưa hỗ trợ các vi mạch có số chân lớn hơn (18, 20, 24, 40 chân) và chưa kiểm tra được dòng IC họ CMOS 40XX/45XX.

Các hướng phát triển tiếp theo được đề xuất:

  • Khắc phục triệt để các yếu tố gây mất ổn định trên bo mạch phần cứng trước khi chuyển giao hoặc đưa vào ứng dụng thực tế.
  • Tận dụng các chân I/O còn trống của vi điều khiển AT89C51 kết hợp mở rộng IC chốt để nâng cấp socket kiểm tra, nâng giới hạn kiểm tra cho các IC có số chân lớn hơn 16.
  • Bổ sung chương trình con trong mã nguồn vi điều khiển và cơ sở dữ liệu trên phần mềm máy tính nhằm mở rộng danh mục kiểm tra sang các dòng IC CMOS họ 40XX.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, giảng viên và kỹ sư kỹ thuật thuộc các ngành Kỹ thuật Điện - Điện tử, Công nghệ Kỹ thuật Máy tính, Tự động hóa và Điện tử Viễn thông. Cụ thể:

  • Tham khảo thiết kế vi điều khiển MCS-51: Cung cấp tài liệu chi tiết về cấu trúc thanh ghi, chế độ định thời, xử lý ngắt và tập lệnh hợp ngữ của vi điều khiển AT89C51 trong các bài toán đo lường - kiểm tra tự động.
  • Kỹ thuật ghép kênh và chuyển mạch phần cứng: Mô hình sử dụng transistor NPN/PNP kết hợp IC chốt 74HC373 để định tuyến chân cấp nguồn và tín hiệu là tài liệu tham khảo giá trị cho các đồ án thiết kế thiết bị nạp ROM, máy test linh kiện hoặc bộ đo đa năng dùng chung chân cắm.
  • Kỹ thuật giao tiếp máy tính qua RS-232: Cung cấp sơ đồ ghép nối vi mạch MAX232 với vi điều khiển và giao thức truyền nhận dữ liệu nhị phân giữa máy tính với thiết bị ngoại vi.

Câu hỏi thường gặp

1. Mạch trong đồ án hỗ trợ kiểm tra những loại vi mạch cụ thể nào?
Hệ thống được thiết kế và lập trình kiểm tra các vi mạch số họ TTL 74XX có từ 16 chân trở xuống, bao gồm các cổng logic 7400, 7402, 7404, 7406, 7408, 7432, 7486, vi mạch Flip-Flop 7474, vi mạch giải mã 74138 và các IC đếm 7490, 7492, 7493.

2. Nhóm tác giả giải quyết bài toán các IC khác nhau có vị trí chân $V_{CC}$ và Mass khác nhau trên cùng một socket cắm như thế nào?
Nhóm sử dụng mạng transistor NPN và PNP hoạt động như các khóa chuyển mạch điện tử dưới sự điều khiển của vi điều khiển AT89C51 thông qua các IC chốt 74HC373. Khi kiểm tra một mã IC, vi điều khiển kích hoạt transistor tương ứng để cấp đúng nguồn 5V và nối Mass vào đúng vị trí chân của IC đó trên socket.

3. Tín hiệu phản hồi kết quả kiểm tra từ vi điều khiển gửi về máy tính mang ý nghĩa gì?
Trong chương trình hợp ngữ, khi IC hoạt động đúng toàn bộ bảng trạng thái, vi điều khiển thực hiện lệnh gửi byte giá trị 84 (mã ASCII của ký tự tương ứng trạng thái tốt) về máy tính và bật LED xanh. Nếu phát hiện sai lệch ở bất kỳ phép thử nào, vi điều khiển gửi byte giá trị 83 (tương ứng trạng thái hỏng) về máy tính và nhấp nháy LED đỏ.

4. Vì sao hệ thống cần sử dụng vi mạch MAX232 giữa máy tính và vi điều khiển AT89C51?
Cổng nối tiếp COM của máy tính hoạt động theo chuẩn điện áp RS-232 (mức logic 0 từ +3V đến +15V, mức logic 1 từ -3V đến -15V), trong khi vi điều khiển AT89C51 làm việc ở mức logic TTL (0V và 5V). Vi mạch MAX232 đóng vai trò chuyển đổi qua lại giữa hai mức điện áp này để đảm bảo truyền nhận tín hiệu an toàn và tương thích.

5. Đánh giá thực nghiệm của nhóm tác giả về hoạt động của bo mạch sau khi thi công như thế nào?
Nhóm tác giả đánh giá bo mạch đã hoạt động và thực hiện được các chức năng kiểm tra cơ bản. Tuy nhiên, do thời gian thực hiện ngắn (5 tuần), mạch còn hiện tượng chưa thật sự ổn định và kết quả mới dừng lại ở mức độ mô hình thử nghiệm.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế mạch kiểm tra IC số" của sinh viên Đặng Văn Khanh và Nguyễn Thái Bình đã giải quyết thành công bài toán kiểm tra chức năng logic của các vi mạch số họ TTL 74XX từ 16 chân trở xuống bằng phương pháp tự động hóa. Đề tài kết hợp chặt chẽ giữa phần cứng vi điều khiển AT89C51, mạch chuyển mạch chân socket bằng transistor/IC chốt 74HC373, giao tiếp máy tính qua vi mạch MAX232 và phần mềm điều khiển trực quan. Mặc dù sản phẩm dừng ở mức độ thử nghiệm và cần tiếp tục hoàn thiện về độ ổn định phần cứng, công trình mang lại giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn rõ ràng cho công tác đào tạo và sửa chữa thiết bị điện tử.