Đồ Án Tốt Nghiệp: Thiết Kế Mạch Kiểm Tra IC Số

Tài liệu nghiên cứu Thiết kế mạch kiểm tra ic số, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật Điện Tử

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
139
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM TẠ

1. CHƯƠNG 1: Ý TƯỞNG THIẾT KẾ MẠCH KIỂM TRA IC SỐ

1.1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT

1.2. Ý TƯỞNG THIẾT KẾ

2. CHƯƠNG 2: NHỮNG YÊU CẦU CƠ BẢN VÀ GIỚI HẠN ĐỀ TÀI

2.1. NHỮNG YÊU CẦU CƠ BẢN

2.2. GIỚI HẠN CỦA ĐỀ TÀI

3. PHẦN I: NỘI DUNG ĐỀ TÀI

3.1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ VI MẠCH TÍCH HỢP

3.1.1. ĐỊNH NGHĨA

3.1.2. PHÂN LOẠI VI MẠCH

3.1.3. CHỨC NĂNG TỪNG LOẠI VI MẠCH

3.1.3.1. Vi mạch tương tự (Analog IC)
3.1.3.2. Vi mạch số (Digital IC)
3.1.3.3. Vi mạch chuyển đổi
3.1.3.4. Vi mạch nhớ
3.1.3.5. Vi mạch xử lý

3.2. CHƯƠNG 2: Ý TƯỞNG THIẾT KẾ

4. CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU VỀ VI ĐIỀU KHIỂN 89C51

4.1. GIỚI THIỆU TỔNG QUÁT HỌ MCS - 51

4.2. CẤU TRÚC PHẦN CỨNG CỦA VI ĐIỀU KHIỂN 89C51

4.2.1. Chức năng các chân

4.2.2. Cấu trúc bộ nhớ bên trong của vi điều khiển 89C51

4.2.2.1. Cấu trúc bộ nhớ
4.2.2.2. Các thanh ghi có chức năng đặc biệt
4.2.2.3. Hoạt động reset của 89C51

4.2.3. Cấu trúc phần mềm của 89C51

4.2.3.1. Các kiểu định địa chỉ
4.2.3.2. Hoạt động định thời của 89C51
4.2.3.3. Hoạt động truyền dữ liệu của 89C51 thông qua Port nối tiếp
4.2.3.4. Hoạt động ngắt của 89C51
4.2.3.5. Tóm tắt tập lệnh của 89C51

5. CHƯƠNG 3: GIAO TIẾP MÁY TÍNH VỚI THIẾT BỊ NGOÀI

5.1. SƠ LƯỢC VỀ CẤU TRÚC MÁY TÍNH

5.1.1. Chức năng cơ bản từng khối

5.2. PHƯƠNG THỨC TRUYỀN DỮ LIỆU

5.2.1. Truyền nối tiếp - song song

5.2.2. Truyền đồng bộ - bất đồng bộ

5.3. CÁC PHƯƠNG THỨC GIAO TIẾP VỚI MÁY TÍNH

5.3.1. Giao tiếp máy tính thông qua slot card

5.3.2. Giao tiếp máy tính thông qua cổng LPT

5.3.3. Giao tiếp máy tính thông qua cổng COM

5.4. GIỚI THIỆU VỀ CHUẨN GIAO TIẾP RS-232

6. CHƯƠNG 4: XÂY DỰNG PHẦN MỀM KIỂM TRA IC

6.1. GIỚI THIỆU

6.2. XÂY DỰNG PHẦN MỀM

6.2.1. Phần mềm giao diện trên máy tính

6.2.2. Phần mềm kiểm tra IC

7. PHẦN III: THIẾT KẾ - THI CÔNG

7.1. CHƯƠNG 1: THIẾT KẾ PHẦN CỨNG

7.1.1. Mục đích yêu cầu khi thiết kế

7.1.2. Phương án thực hiện

7.1.3. Sơ đồ khối hệ thống

7.1.4. Sơ đồ nguyên lý mạch điện

7.2. CHƯƠNG 2: THI CÔNG MẠCH

7.2.1. Sơ đồ mạch in

7.2.2. Sơ đồ bố trí linh kiện

8. CHƯƠNG 3: KẾT LUẬN - HƯỚNG PHÁT TRIỂN ĐỀ TÀI

8.1. KẾT LUẬN

8.2. HƯỚNG PHÁT TRIỂN ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án thiết kế mạch kiểm tra IC số chuyên nghiệp

Trong bối cảnh ngành công nghiệp điện tử phát triển mạnh mẽ, vi mạch tích hợp (IC) số đã trở thành linh kiện cốt lõi trong hầu hết các thiết bị, từ công nghiệp đến dân dụng. Tuy nhiên, việc xác định tình trạng hoạt động của các IC này là một thách thức lớn, đặc biệt trong các cơ sở sửa chữa, phòng thí nghiệm hoặc đối với sinh viên. Các phương pháp kiểm tra thủ công bằng đồng hồ VOM tỏ ra không hiệu quả. Do đó, nhu cầu về một thiết bị chuyên dụng để kiểm thử IC một cách nhanh chóng và chính xác là vô cùng cấp thiết. Đồ án tốt nghiệp ngành Kỹ thuật Điện tử với chủ đề "Thiết Kế Mạch Kiểm Tra IC Số" ra đời nhằm giải quyết bài toán này. Đồ án tập trung vào việc xây dựng một hệ thống hoàn chỉnh, kết hợp giữa phần cứng điều khiển và phần mềm giao diện trên máy tính, có khả năng tự động hóa quy trình kiểm tra. Mục tiêu chính là tạo ra một sản phẩm không chỉ đáp ứng yêu cầu học thuật của một luận văn kỹ thuật điện tử mà còn có tính ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ đắc lực cho việc chẩn đoán và sửa chữa các mạch điện tử. Hệ thống này được thiết kế để kiểm tra các IC số thông dụng, đặc biệt là họ TTL 74xx, dựa trên việc so sánh bảng trạng thái thực tế với dữ liệu đã được lập trình sẵn, từ đó đưa ra kết luận chính xác về tình trạng của IC.

1.1. Tầm quan trọng của việc kiểm thử IC trong thực tiễn

Việc kiểm thử IC đóng vai trò quyết định đến chất lượng và độ tin cậy của bất kỳ sản phẩm điện tử nào. Một IC bị lỗi, dù là nhỏ nhất, cũng có thể khiến toàn bộ hệ thống hoạt động sai lệch hoặc ngừng hoạt động hoàn toàn. Trong sản xuất, quy trình kiểm tra giúp loại bỏ các sản phẩm lỗi trước khi đến tay người tiêu dùng, giảm chi phí bảo hành và nâng cao uy tín thương hiệu. Trong lĩnh vực sửa chữa, một thiết bị kiểm tra IC chuyên dụng giúp kỹ thuật viên nhanh chóng xác định linh kiện hỏng, rút ngắn thời gian chẩn đoán và tăng hiệu suất công việc. Đối với sinh viên và người nghiên cứu, việc có một công cụ để xác thực tình trạng linh kiện trước khi lắp ráp vào mạch thử nghiệm là cực kỳ quan trọng, giúp tránh các lỗi không đáng có và đảm bảo kết quả thí nghiệm chính xác.

1.2. Mục tiêu và giới hạn của đề tài tốt nghiệp điện tử này

Mục tiêu cốt lõi của đề tài tốt nghiệp điện tử này là thiết kế và thi công một mạch kiểm tra có khả năng xác định tình trạng "TỐT" hoặc "HƯ" của các IC số thông dụng. Hệ thống sử dụng vi điều khiển 89C51 làm trung tâm xử lý, giao tiếp với máy tính qua cổng COM để nhận lệnh và gửi kết quả. Giao diện phần mềm trên PC cho phép người dùng chọn loại IC cần kiểm tra và nhận phản hồi trực quan. Tuy nhiên, do hạn chế về thời gian và kiến thức, đồ án có một số giới hạn nhất định. Cụ thể, mạch chỉ tập trung kiểm tra các IC số thuộc họ 74xx có số chân từ 16 trở xuống. Các phương pháp kiểm tra nâng cao như kiểm tra tham số (parametric testing) hay kiểm tra ở tần số cao chưa được triển khai.

II. Các thách thức chính khi thiết kế mạch kiểm tra IC số

Việc thiết kế mạch kiểm tra IC số không chỉ đơn thuần là cấp tín hiệu và đọc kết quả, mà còn đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp. Thách thức lớn nhất đến từ sự đa dạng của chính các IC số. Mỗi IC có một chức năng, sơ đồ chân, và bảng trạng thái hoàn toàn khác nhau. Một hệ thống kiểm tra hiệu quả phải đủ linh hoạt để cấu hình các chân của socket kiểm tra thành ngõ vào, ngõ ra, chân cấp nguồn (VCC) hoặc nối đất (GND) tùy thuộc vào loại IC đang được kiểm tra. Thêm vào đó, việc phát hiện lỗi cũng không hề đơn giản. Lỗi trong IC không chỉ là hỏng hoàn toàn mà còn có thể là các dạng lỗi tinh vi hơn. Cuối cùng, việc tích hợp phần cứng và phần mềm thành một hệ thống hoạt động trơn tru đòi hỏi sự đồng bộ chặt chẽ, từ giao thức truyền nhận dữ liệu giữa máy tính và vi điều khiển đến thuật toán kiểm tra được tối ưu hóa để cho kết quả nhanh và chính xác. Giải quyết các thách thức này là chìa khóa để tạo ra một thiết bị kiểm tra IC đáng tin cậy và hữu ích.

2.1. Phân tích các mô hình lỗi IC fault models phổ biến

Để thiết kế một bộ kiểm tra hiệu quả, việc hiểu rõ các mô hình lỗi IC là bắt buộc. Mô hình lỗi phổ biến và cơ bản nhất là lỗi dính (stuck-at fault), bao gồm lỗi dính-tại-0 (stuck-at-0) và dính-tại-1 (stuck-at-1). Lỗi này xảy ra khi một ngõ vào hoặc ngõ ra của một cổng logic bị kẹt vĩnh viễn ở mức logic 0 hoặc 1, không thể thay đổi trạng thái. Ngoài ra, còn có các mô hình lỗi khác như lỗi bắc cầu (bridging fault) - xảy ra khi hai đường tín hiệu gần nhau bị chập, hay lỗi trễ (delay fault) - khiến cổng logic hoạt động chậm hơn so với thiết kế. Đồ án này chủ yếu tập trung vào việc phát hiện lỗi dính thông qua phương pháp kiểm tra chức năng (functional testing), tức là so sánh bảng trạng thái của IC với bảng trạng thái chuẩn.

2.2. Vấn đề tương thích phần cứng và đa dạng IC số

Sự đa dạng về số chân, chức năng và công nghệ (TTL, CMOS) của IC số đặt ra một bài toán lớn về thiết kế phần cứng. Một socket kiểm tra cố định không thể đáp ứng được tất cả các loại IC. Do đó, mạch phải có một ma trận chuyển mạch (switching matrix) linh hoạt, có thể được điều khiển bằng phần mềm để định tuyến tín hiệu VCC, GND, và các tín hiệu logic vào/ra đến đúng chân của IC cần kiểm tra. Trong đồ án này, giải pháp sử dụng các IC chốt (như 74573) và các transistor chuyển mạch được lựa chọn để giải quyết vấn đề này. Điều này cho phép vi điều khiển 89C51 có thể cấu hình động các chân của socket, tạo ra một thiết bị kiểm tra đa năng trong giới hạn của đề tài.

III. Phương pháp thiết kế phần cứng cho mạch kiểm tra IC số

Phần cứng là nền tảng vật lý của toàn bộ hệ thống, quyết định đến khả năng và độ chính xác của việc kiểm tra. Quá trình thiết kế mạch kiểm tra IC số bắt đầu từ việc xây dựng sơ đồ khối tổng thể, xác định các thành phần chính và mối liên kết giữa chúng. Trái tim của hệ thống là khối xử lý trung tâm, nơi vi điều khiển 89C51 thực hiện các thuật toán kiểm tra. Khối này giao tiếp với máy tính thông qua khối giao tiếp nối tiếp sử dụng IC MAX232 để chuyển đổi mức tín hiệu RS-232. Thành phần quan trọng nhất là khối ma trận chuyển mạch và socket ZIF (Zero Insertion Force), nơi IC cần kiểm tra được đặt vào. Khối này chịu trách nhiệm cấp nguồn và các vector kiểm tra (test vectors) đến IC. Toàn bộ quá trình từ sơ đồ nguyên lý đến thiết kế PCB đều được tính toán cẩn thận để đảm bảo mạch hoạt động ổn định, không nhiễu và dễ dàng thi công. Lựa chọn linh kiện phù hợp, tối ưu hóa đường đi của mạch in và bố trí linh kiện hợp lý là những yếu tố then chốt trong giai đoạn này.

3.1. Lựa chọn vi điều khiển 89C51 làm bộ xử lý trung tâm

Việc lựa chọn vi điều khiển AT89C51 cho đồ án này dựa trên nhiều ưu điểm vượt trội. 89C51 là một vi điều khiển 8-bit mạnh mẽ, phổ biến, có giá thành thấp và nguồn tài liệu tham khảo phong phú, rất phù hợp cho sinh viên. Nó được tích hợp sẵn 4KB bộ nhớ Flash, 128 byte RAM, 4 port xuất nhập 8-bit, và một cổng giao tiếp nối tiếp (UART), đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của hệ thống. Với 32 chân I/O, 89C51 có đủ khả năng để điều khiển các IC chốt và ma trận chuyển mạch, cũng như giao tiếp với các thiết bị ngoại vi khác như LED báo kết quả. Hơn nữa, tập lệnh của 89C51 tương đối đơn giản, cho phép lập trình điều khiển cấp thấp một cách hiệu quả bằng hợp ngữ, tối ưu hóa tốc độ thực thi cho các tác vụ kiểm tra.

3.2. Quy trình thiết kế PCB và sơ đồ nguyên lý mạch điện

Quy trình thiết kế bắt đầu với việc vẽ sơ đồ nguyên lý chi tiết trên các phần mềm chuyên dụng như Proteus hoặc Altium Designer. Sơ đồ này mô tả rõ ràng sự kết nối giữa tất cả các linh kiện: vi điều khiển 89C51, IC giao tiếp MAX232, các IC chốt 74LS573, các transistor chuyển mạch, socket ZIF, và khối nguồn. Sau khi sơ đồ nguyên lý được xác thực, bước tiếp theo là thiết kế PCB (Printed Circuit Board). Mạch được thiết kế 2 lớp để tối ưu hóa việc đi dây, giảm nhiễu và thu gọn kích thước. Các yếu tố như độ rộng đường mạch, khoảng cách giữa các đường, vị trí đặt linh kiện và các lớp phủ mass (ground plane) được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo mạch in hoạt động ổn định và bền bỉ.

IV. Hướng dẫn xây dựng phần mềm hệ thống kiểm tra IC số

Phần mềm là linh hồn của hệ thống, quyết định sự thông minh và linh hoạt của mạch kiểm tra IC số. Hệ thống phần mềm được chia thành hai thành phần chính hoạt động song song: firmware chạy trên vi điều khiển 89C51 và ứng dụng giao diện người dùng (GUI) chạy trên máy tính. Firmware, được viết bằng hợp ngữ Assembly, có nhiệm vụ điều khiển trực tiếp phần cứng. Nó nhận mã IC từ máy tính, truy xuất thư viện kiểm tra được nạp sẵn, cấu hình ma trận chuyển mạch, xuất các vector kiểm tra đến IC, đọc lại kết quả từ các ngõ ra, so sánh và cuối cùng gửi mã kết quả (TỐT/HƯ) trở lại máy tính. Trong khi đó, ứng dụng trên máy tính, được phát triển bằng Delphi, cung cấp một giao diện đồ họa thân thiện. Người dùng có thể dễ dàng chọn IC từ danh sách, bắt đầu quá trình kiểm tra chỉ bằng một cú nhấp chuột và nhận kết quả trực quan. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai thành phần phần mềm này tạo nên một hệ thống ATE (Automatic Test Equipment) đơn giản nhưng hiệu quả.

4.1. Lập trình Firmware cho vi điều khiển 89C51 bằng Assembly

Firmware cho vi điều khiển 89C51 được phát triển bằng ngôn ngữ Assembly để tối ưu hóa tốc độ và kiểm soát phần cứng ở mức thấp nhất. Cấu trúc chương trình bao gồm một vòng lặp chính chờ nhận lệnh từ cổng nối tiếp. Khi nhận được một mã IC, chương trình sẽ gọi đến một chương trình con (subroutine) tương ứng. Mỗi chương trình con này chứa đựng logic kiểm tra cho một loại IC cụ thể. Nó bao gồm các bước: (1) Gửi tín hiệu điều khiển đến các IC chốt để cấu hình chân VCC, GND, Input, Output cho socket. (2) Lần lượt xuất các tổ hợp tín hiệu logic đầu vào theo bảng trạng thái. (3) Sau mỗi lần xuất, đọc lại trạng thái các chân đầu ra. (4) So sánh kết quả đọc được với kết quả đúng lý thuyết. Nếu có bất kỳ sai lệch nào, chương trình sẽ gửi mã lỗi về PC và kết thúc. Nếu tất cả các trường hợp đều đúng, nó sẽ gửi mã thành công.

4.2. Xây dựng phần mềm giao diện trên máy tính bằng Delphi

Phần mềm giao diện trên máy tính được xây dựng bằng ngôn ngữ lập trình Delphi. Giao diện được thiết kế trực quan, gồm các thành phần chính: một danh sách (ListBox hoặc ListView) để người dùng chọn họ IC và mã IC cụ thể, một nút bấm "Kiểm Tra" để bắt đầu quá trình, và một khu vực hiển thị kết quả (ví dụ: một Label với màu xanh cho "IC TỐT" và màu đỏ cho "IC HƯ"). Chương trình sử dụng component TCommPortDriver để xử lý giao tiếp qua cổng COM. Khi người dùng nhấn nút "Kiểm Tra", chương trình sẽ gửi mã của IC đã chọn xuống vi điều khiển. Sau đó, nó chuyển sang trạng thái chờ và lắng nghe dữ liệu từ cổng COM. Khi nhận được mã kết quả phản hồi từ vi điều khiển, chương trình sẽ cập nhật giao diện để thông báo cho người dùng.

V. Kết quả thực nghiệm và ứng dụng của mạch kiểm tra IC số

Sau khi hoàn thành giai đoạn thiết kế và thi công, hệ thống mạch kiểm tra IC số đã được đưa vào vận hành thử nghiệm để đánh giá hiệu quả. Kết quả cho thấy mạch hoạt động ổn định, quá trình giao tiếp giữa máy tính và vi điều khiển diễn ra thông suốt. Hệ thống đã thực hiện thành công việc kiểm tra chức năng cho một loạt các IC số thông dụng trong họ 74xx như 7400 (NAND), 7404 (NOT), 7408 (AND), 7432 (OR). Quy trình kiểm tra diễn ra nhanh chóng, chỉ mất vài giây để đưa ra kết quả cuối cùng. Sản phẩm của đồ án tốt nghiệp này không chỉ là một mô hình học thuật mà còn có thể được ứng dụng thực tế tại các phòng thí nghiệm của trường đại học, các cửa hàng sửa chữa điện tử nhỏ, giúp đơn giản hóa và tăng tốc độ chẩn đoán lỗi linh kiện. Việc hoàn thành báo cáo đồ án tốt nghiệp dựa trên các kết quả thực nghiệm này đã chứng minh tính khả thi và giá trị của đề tài.

5.1. Quy trình vận hành và kiểm tra một IC số mẫu

Quy trình kiểm tra một IC được thực hiện qua các bước đơn giản. Đầu tiên, người dùng kết nối mạch kiểm tra với máy tính qua cổng COM và cấp nguồn cho mạch. Tiếp theo, khởi động phần mềm giao diện trên PC. Người dùng cắm IC cần kiểm tra (ví dụ: 74LS08) vào socket ZIF trên mạch. Trên phần mềm, người dùng chọn mã '7408' từ danh sách và nhấn nút 'Kiểm Tra'. Lệnh được gửi đến vi điều khiển 89C51, mạch sẽ tự động cấp nguồn và các tín hiệu logic vào các chân tương ứng của IC 7408. Kết quả từ các cổng AND được đọc lại và so sánh. Cuối cùng, kết quả 'IC TỐT' hoặc 'IC HƯ' được hiển thị trên màn hình máy tính, kết thúc một chu trình kiểm tra.

5.2. Đánh giá độ chính xác và hiệu quả của hệ thống

Hệ thống đã được kiểm chứng bằng cách sử dụng cả IC còn tốt và IC đã bị hỏng. Kết quả cho thấy độ chính xác cao trong việc phát hiện các lỗi chức năng. Đối với các IC tốt, hệ thống luôn báo kết quả 'TỐT'. Đối với các IC hỏng (ví dụ, một cổng logic không hoạt động), hệ thống đã phát hiện chính xác và báo 'HƯ'. Tốc độ kiểm tra nhanh là một ưu điểm lớn. Tuy nhiên, hiệu quả của hệ thống vẫn còn giới hạn ở việc kiểm tra chức năng (functional testing) ở điều kiện tĩnh. Nó chưa thể phát hiện các lỗi liên quan đến hiệu suất như lỗi thời gian trễ hoặc kiểm tra các thông số điện áp, dòng điện chi tiết, vốn là một phần của các hệ thống ATE công nghiệp.

VI. Kết luận và hướng phát triển cho đề tài kiểm tra IC số

Đồ án "Thiết Kế Mạch Kiểm Tra IC Số" đã hoàn thành các mục tiêu đề ra, xây dựng thành công một hệ thống kiểm tra tự động, chi phí thấp và dễ sử dụng. Sản phẩm đã chứng minh được khả năng ứng dụng của vi điều khiển trong các bài toán đo lường và kiểm tra. Đây là một nền tảng vững chắc, không chỉ đáp ứng yêu cầu của một đề tài tốt nghiệp điện tử mà còn mở ra nhiều hướng phát triển tiềm năng trong tương lai. Việc tích hợp các công nghệ mới và mở rộng thư viện linh kiện sẽ giúp thiết bị trở nên mạnh mẽ và hữu ích hơn, tiến gần hơn đến các giải pháp thiết kế cho kiểm tra (DFT - Design for Testability) chuyên nghiệp. Sự thành công của đồ án khẳng định tầm quan trọng của việc kết hợp kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành trong đào tạo kỹ sư Kỹ thuật Điện tử.

6.1. Mở rộng thư viện và hỗ trợ các họ IC khác như CMOS

Hướng phát triển rõ ràng nhất là mở rộng thư viện IC được hỗ trợ. Hiện tại, hệ thống chỉ tập trung vào họ TTL 74xx. Trong tương lai, phần mềm có thể được cập nhật để kiểm tra các IC thuộc họ CMOS (ví dụ: họ 4000) với các mức điện áp và đặc tính logic khác. Điều này đòi hỏi phải nâng cấp cả phần cứng (khối nguồn có thể điều chỉnh) và firmware (thêm các chương trình con kiểm tra mới). Ngoài ra, có thể phát triển cho các linh kiện phức tạp hơn như bộ đếm, thanh ghi dịch, bộ giải mã có số chân lớn hơn 16.

6.2. Nâng cấp lên FPGA và tích hợp các chuẩn kiểm tra JTAG

Để tăng tốc độ và sự linh hoạt, một hướng nâng cấp quan trọng là thay thế vi điều khiển bằng FPGA (Field-Programmable Gate Array). FPGA cho phép thực thi các tác vụ kiểm tra song song với tốc độ cực cao. Việc lập trình trên FPGA bằng các ngôn ngữ mô tả phần cứng như VHDL hoặc Verilog sẽ cho phép tạo ra các máy trạng thái phức tạp để kiểm tra các IC tuần tự một cách hiệu quả. Hơn nữa, hệ thống có thể được phát triển để tích hợp các chuẩn kiểm tra công nghiệp như JTAGquét biên (Boundary Scan), cho phép không chỉ kiểm tra IC riêng lẻ mà còn có thể gỡ lỗi và kiểm tra các IC đã được hàn trên bo mạch.

10/07/2025
Thiết kế mạch kiểm tra ic số

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I. Thiết kế phần cứng 112 1. Mục đích yêu cầu khi thiết kế 112 IL. Phuong án thực hiện 112 II.

Sơ đồ khối hệ thống 113 IV. Sơ đổ nguyên lý mạch điện 113 Chương II. Thi công mạch 114 L Sơ đồ mạch in 115 II. Sơ đồ bố trí linh kiện 117 Chương II.

Kết luận - Hướng phát triển đề tài 118 1 Kết luận 118 II. Hướng phát triển để tài 118 Tài liệu tham khảo 119 Phần IV. Phụ lục 120 PHANI GI6l THEU BE TAI ChươngI: Ý TƯỞNG THIẾT KẾ MẠCH KIỂM TRA IC I. CƠ SỞ LÝ THUYẾT; Khi khảo sát về các loại IC lôgic (còn gọi là IC số), ta nhận thấy rằng: Tất cả các IC này đều có những đặc điểm chung đó là bang sự thật và các ngõ vào , ngõ ra tương ứng cho mỗi loại , những IC này chỉ làm việc ở mức lôgic 0 hoặc 1.

IC số chỉ còn tốt khi trong trạng thái hoạt động mà có mức lôgic ở ngõ vào và ngõ ra giống như trong bắng sự thật. Mặt khác, tùy theo từng loạt IC là TTL hay CMOS mà chúng có những thông số kỹ thuật khác nhau như : Nguồn cung cấp, điện thế ngõ vào £ Min-Max ), dòng điện ngõ vào ( Min-Max ), điện thế ngõ ra ( Min-Max ), dồng điện ngõ ra CMÍn) ). công suất tiêu tán, hệ số FANOUT vv. H Ý TƯỞNG THIẾT k Dựa trên những cơ sở đã nói trên, mịa ta tiến hành thiết kế một mạch điện sao cho ứng với mỗi ÍC khi đặt vào socxet để kiểm tra, thì sẽ có một chương trình nguồn vũa mạch đã được cài đặt sẵn đữ liệu thóng tín về IC đó chẳng hạn như : Vị trí chân nguồn, chân mass, chân ngõ vào.

chán ngõ ra, dữ liệu vào và dữ liệu ra tương ứng với bằng sự thật. Để làm được chuyện này thì sẽ có nhiều phương án thực hiện, giả sử dùng chuyển mạch cơ khí, dùng bộ nhớ ROM vv. Trong để tài này, nhóm sinh viên sử dụng vi điều khiển 89C51 kết hợp sự giao tiếp với máy tính PC. Để thực hiện việc kiểm tra IC thì người sử dụng chỉ việc chọn mã IC tương ứng với IC cân kiểm tra, thông qua bàn phím máy tính rồi nhấn lệnh cho kiểm tra.

Nhận được lệnh này, mạch sẽ cung cấp nguồn, cấp mass và lần lượt cấp các trạng thái dữ liệu ngõ vào, đọc dữ liệu từ ngõ ra đem so sánh với dữ liệu đã được cài đặt sẵn theo bắng trạng thái của IC. Nếu quá trình so sánh thấy đúng thì lặp lại cho đến hết rồi thông báo kết quả IC tốt và ngược lại thì sẽ báo kết quả IC bị hư. Chuong I : NHUNG YEU cAU CO BAN VA GIGI HAN CUA DE TAI I. NHỮNG YÊU CÂU CƠ BẢN : Như ta đã biết, từ giữa những năm 1980 trở lại đây thì công nghệ chế tạo linh kiện bán dẫn có những bước phát triển rất mạnh để hỗ trợ cho sự phát triển của các ngành khoa học kỹ thuật như : Công nghệ thông tin, điện tử , tự động hóa vv.theo dự đoán thì những năm đâu của thế kỷ 2I, linh kiện điện tử và vi điện tử sẽ là “ chiếc chìa khoá của kỹ thuật”.

Như vậy điện tử và vi điện tử sẽ đóng vai trò quyết đình sự thành công của sự cạnh tranh thương nghiệp rất quyết liệt giữa các nước trên thế giới trong những nám sắp tới. Linh kiện điện tử sẽ trở thành “nguồn nguyên vật hệu” chiến lược cho các cương quốc kinh tế, theo đó thì trong tương lai sẽ có nhiều loại hình kiện được ra đơi, rất phong phú và đa dạng. Từ những nhận định ưén mã uá trình thiết kế mạch kiểm tra IC cần phải được tình toàn sao cho phù hợp với lzại IC hoặc có khả năng mở rộng phạm vi kiểm tra. Đồng thời mạch phải đầm báo được một số yêu cầu cơ bần như : - Mach kiém tra IC phái thực hiện nhanh và chính xác.

- Mạch phải dễ sử dụng, gọn nhẹ và giá thành thấp. GIỚI HẠN CỦA ĐỀ TÀI : Với dé tài thiết kế mạch kiểm tra IC, nhóm sinh viên đã phải đầu tư khá nhiều thời gian cũng như phải học hỏi rất nhiều về kiến thức chuyên môn, kiến thức về giao tiếp với máy tính. Tuy nhiên đáy là đẻ tài có tính chất mới đối với sinh viên, do đó trong quá trình thực hiện còn có nhiều hạn chế và thiếu sót. Mặt khác do kiến thức cũng như thời gian có hạn, nên trong mạch điện khi thiết kế chỉ đáp ứng cho việc kiểm tra những IC số thông dụng họ 74XX mà có số lượng chân từ l6 trở xuống.

PHAN I NOI DUNG ĐỂ TÀI ChuongI: GIGI THIEU VE VI MACH TICH HOP 1. Dinh nghia : Trong những năm gần đây, công nghệ chế tạo linh kiện bán dẫn đã có sự phát triển vượt bậc cùng với sự phát triển của các ngành công nghiệp. Việc sử dụng những linh kiện bán dẫn có kích thước lớn ngày nay không còn được dùng rộng rãi nữa mà thay vào đó là những linh kiện có kích thước nhỏ bé nhưng lại có nhiều chức năng thông dụng, đó chính là Vi mạch hay IC. Như vậy Ví mạch chính là những linh kiện điện tử rất nhỏ bé được tích hợp từ nhiều phần tử hoặc lôgic chế tạo trên cùng một đế chất bán dẫn.

Những Vi mạch hiện đại và đa chức năng đã được sử dụng linh hoạt ở nhiều thiết bị khác nhau trong đời sống sinh hoạt cũng như trong các ngành công nghiệp Những Vì mạch được tích hợp ở mức độ cao đã làm đơn giản cho quá trình lắp cáp mạch, đồng thời lam giám diện tích cân thiết và dé dang cho việc bố trí sắp xếp linh kiện.2 loại ví mạch : tùy theo mức độ tích hợp cũng như cấu trúc của từng loại Vi mạch mà người ta phân ra thành nhiều loại Vị mạch có số lượng chân, sơ đổ chân và kích thứơc chân khác nhau, chẳng hạn như: - Vi mạch cỡ nhồ SSI (Small Scale Intergration ). - Vi mach cỡ vừa MSI (Medium Scale Intergration ). - Vi mach cd 16n LSI (Large Scale Intergration ). - Vi mạch cực lớn VLSI (Very Large Scale Intergration ).

Loai Vi mạch này chứa tới hàng ngàn cổng Lôgic và thường là loại Vi mạch xử lý. CHỨC NĂNG TỪNG LOẠI VI MẠCH : 1. Vi mạch tương tự ( Analog IC ): Vi mạch tương tự là những mạch tổ hợp mà điện áp ngõ ra là một hàm liên tục đối với ấp ngõ vào. Những Vi mạch tương tự được chế tạo để xử lý tín hiệu tương tự và đôi khi người ta còn gọi là Vi mạch tuyến tính.

Trong thực tế có rất nhiều loại IC tuyến tính được sử dụng vào nhiều chức năng khác nhau chẳng hạn như một số IC sau : -Vi mach TDA 2009 : Dùng trong mạch khuếch đại công suất. -Vi mạch UP 78XX : Dùng trong mạch ổn áp tuyến tính. -Vi mach LM 317: Ding trong mạch ổn áp điều chỉnh. -Vi mạchLM31I : Là những OPAM so sánh vv.

Các IC có cùng sơ đồ chân nhưng có thể có những chức năng khác biệt : Ví dụ như LM 324 và TL084 có sơ đồ chân hoàn toàn giống nhau, nhưng TL 084 là loại IC khuếch đại thuật toán có ngõ vào JFET với trở kháng vào khoảng 105 MO trong khi LM.324 thì trở kháng vào chỉ khoảng 2M. Các IC có chức năng và sơ đổ chân hoàn toàn như nhau nhưng tùy theo từng hãng sản xuất mà có ký hiệu khác nhau. Ngày nay nói đến IC tuyến tính thì rất phong phú và đa đạng , nhưng đo giới hạn của để tài nên ta chỉ đi sâu tìm hiểu về IC số mà thôi. Vi mạch số (DigitalIC) : Vi mạch số là loại vi mạch được tích hợp từ những phần tử chất bán dẫn tương đương với hàng ngàn hoặc hàng triệu transistor , dic điểm của Vi mạch số là nó chỉ hoạt động dựa trên 2 mức lôgic 0 và 1.

Vi mạch số đơn giản thì chỉ gồm các cổng lôgic như : céng AND , cổng NAND, cổng OR , céng NOR , céng NOT , cổng EX-OR , cổng EX-NOR , cổng đệm vv. Từ đó người ta chế tạo ra các mach flip flop, mach dém , thanh ghi dich,. Chúng ta thudng nghe nói ngày nay là “ thời đại kỹ thuật số “. Có lẽ đúng như vậy bởi vì ngoài máy tính và máy tính bỏ túi rất quen thuộc ra thì còn biết bao nhiều thiết bị và thống kỹ thuật số khác như: Đồng hỗ đeo tay, đầu máy DVD, điệu thoại số, hệ thống điều khiến tự đóng trong công nghiệp , truyền hình số ,thiết ty khoa , điện thoại di động, máy ánh kỹ thuật số vv.

Thật ra tầm quan trọng và mức độ phổ biến của ngành điện tứ phán lớn là do công lao của kỹ thuật số. Kỹ thuật số có được vai trò và vị trí náy Ìä do nó có rất nhiều những ưu điểm nổi bật chẳng hạn như : e Dễ thiết kế: Sự hoạt động của mạch điện tứ số không đòi hỏi các mức điện thế phải chính xác mà chỉ cần chúng rơi vào một trong hai vùng điện thế tách biệt nhau gọi là mức cao và mức thấp. e Dễ hiểu : Dù kỹ thuật số có những chức năng tính vi phức tạp nhưng được xây dựng trên một số phần tử mạch cơ bản đơn giản dễ hiểu. e Có độ chính xác cao, ít bị ảnh hưởng do nhiễu : Tuy rằng các mức điện thế trong mạch không cân chính xác nhưng kỹ thuật số lại chính xác hơn kỹ thuật tương tự.

Kỹ thuật số ít bị ảnh hưởng bởi nhiễu tức là các biến động điện ngoài ý muốn thâm nhập vào. e Dễ lưu trữ và truyền tải : Do tính chất của mức logic (mức cao và mức thấp) nên các dữ liệu số được lưu trữ và truyền tải thuận lợi với dung lượng lớn và ít bị sai SỐ. e Dễ tạo mạch tích hợp : Do chỉ được tạo nên bởi một số phân tử cơ bản mà được lặp đi lặp lại hàng ngàn hàng triệu lần cho nên kỹ thuật số thích hợp với công nghệ mạch tích hợp. Vì vậy có nhiều loại IC số được thực hiện nhiều chức năng khác nhau từ đơn giản đến phức tạp , từ các cổng lôgic cho tới các bộ vi xử lý.

Hệ thống số có thể giao tiếp dễ dàng với một số chương trình phần mểm, do đó hoạt động của hệ thống số trở nên rất linh hoạt. Từ những ưu điểm nêu trên và nhiều ứng dụng thực tế cho thấy tương lai nhất định sẽ thuộc về kỹ thuật số.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ