Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa, nhu cầu tiêu thụ điện năng tại các khu vực đô thị và cụm công nghiệp tập trung gia tăng nhanh chóng với tốc độ từ 8-10%/năm theo quy hoạch phát triển điện lực quốc gia. Việc xây dựng một hệ thống lưới điện truyền tải và phân phối có khả năng vận hành tin cậy, linh hoạt, đảm bảo chất lượng điện áp và tối ưu hóa chi phí đầu tư là bài toán cốt lõi của ngành Kỹ thuật Hệ thống Điện.

Đồ án chuyên ngành "Thiết Kế Lưới Điện Khu Vực" (Thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thế Anh, dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Thị Minh Châu - Bộ môn Hệ thống điện, Viện Điện, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội) giải quyết bài toán thiết kế mạng điện khu vực cấp điện áp 110 kV. Hệ thống có nhiệm vụ truyền tải công suất từ một nguồn điện công suất vô hạn tới 6 nút phụ tải loại I tập trung với tổng công suất cực đại đạt $138\text{ MW}$ ($153,332\text{ MVA}$).

[ Nguồn Vô Hạn (110 kV) ]

Vấn đề kỹ thuật đặt ra (Problem Statement)

Thiết kế lưới điện khu vực đối mặt với các thách thức kỹ thuật đồng thời:

  • Đảm bảo cung cấp điện loại I: Toàn bộ 6 hộ tiêu thụ đều là phụ tải loại I, yêu cầu cấp điện liên tục, tuyệt đối không được phép mất điện toàn phần khi xảy ra sự cố đơn lẻ ($N-1$).
  • Ràng buộc chất lượng điện áp khắt khe: Độ lệch điện áp tại thanh góp hạ áp $22\text{ kV}$ của các trạm biến áp (TBA) phải thỏa mãn ngưỡng: $\delta U_{max} = +5%$, $\delta U_{min} = 0%$, $\delta U_{sc} = +5%$.
  • Cân bằng kinh tế - kỹ thuật: Cần lựa chọn cấu hình lưới tối ưu giữa vốn đầu tư xây dựng ($K$), chi phí tổn thất điện năng hàng năm ($\Delta A$) và chi phí vận hành bảo dưỡng ($a_{vh}$).

Mục tiêu của dự án

  1. Phân tích đặc tính phụ tải, tính toán cân bằng công suất tác dụng ($P$) và công suất phản kháng ($Q$) trong toàn hệ thống.
  2. Đề xuất 5 phương án không gian đi dây (hình tia, liên thông, mạch vòng kín), tính toán kỹ thuật chọn tiết diện dây dẫn và cấp điện áp định mức $110\text{ kV}$.
  3. Đánh giá kinh tế thông qua hàm chi phí tính toán hàng năm quy đổi ($Z$), lựa chọn phương án tối ưu toàn diện.
  4. Lựa chọn số lượng, công suất định mức và thông số vận hành của máy biến áp (MBA) hạ áp $110/22\text{ kV}$.
  5. Mô phỏng trào lưu công suất và phân bố điện áp ở 3 chế độ vận hành: Phụ tải cực đại ($P_{max}$), phụ tải cực tiểu ($P_{min} = 0{,}6 P_{max}$) và chế độ sau sự cố nặng nề nhất ($N-1$).
  6. Xác định quy luật điều chỉnh điện áp và lựa chọn nấc phân áp của bộ điều áp dưới tải (OLTC) cho từng TBA.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng và so sánh cấu hình mạng điện

Trên cơ sở tọa độ mặt bằng nguồn $N(0, 10)$ và 6 phụ tải: Phụ tải 1(4, 10), Phụ tải 2(4, 14), Phụ tải 3(3, 8), Phụ tải 4(4, 6), Phụ tải 5(3, 5), Phụ tải 6(3, 11) với tỉ lệ 1 ô = $10\text{ km}$, đồ án đã vạch ra 5 phương án cấu trúc đường dây:

Tiêu chí so sánh Phương án 1 (Hình tia kép) Phương án 2 (Liên thông 6-2) Phương án 3 (Liên thông 6-2, 1-4) Phương án 4 (Liên thông 1-2, 3-5) Phương án 5 (Vòng kín N-3-5)
Cấu trúc hình học 6 tuyến lộ kép độc lập từ nguồn N 1 tuyến liên thông N-6-2, 4 tuyến hình tia 2 tuyến liên thông N-6-2, N-1-4; 2 tuyến tia 2 tuyến liên thông N-1-2, N-3-5; 2 tuyến tia Mạch vòng N-3-5, liên thông N-1-2, 2 tuyến tia
Độ tin cậy cung cấp điện Cực cao (độc lập hoàn toàn giữa các nút) Cao (nút 2 phụ thuộc nút 6) Trung bình (phụ thuộc kép tại nút 2 và 4) Trung bình (phụ thuộc phân đoạn) Rất cao (linh hoạt tái cấu trúc mạch vòng)
Tổn thất điện áp cực đại $\Delta U_{bt}%$ $4{,}147%$ $4{,}313%$ $6{,}034%$ $5{,}628%$ $5{,}349%$
Tổn thất điện áp sự cố $\Delta U_{sc}%$ $8{,}294%$ $8{,}294%$ $9{,}136%$ $8{,}681%$ $14{,}261%$
Tổn thất điện năng $\Delta A$ (MWh/năm) $11.540{,}43$ $12.354{,}97$ $13.438{,}10$ $15.223{,}91$ $14.257{,}34$
Vốn đầu tư $K$ ($10^6$ VNĐ) $842.949{,}88$ $820.364{,}26$ $794.223{,}46$ $888.368{,}02$ $879.340{,}99$
Chi phí hàng năm $Z$ ($10^6$ VNĐ) $175.916{,}87$ $172.325{,}99$ $168.311{,}68$ $188.455{,}67$ $185.728{,}83$

Ràng buộc kỹ thuật cốt lõi

  1. Chống tổn thất vầng quang điện và đảm bảo độ bền cơ học: Tiết diện dây dẫn nhôm lõi thép (AC) trên cấp điện áp $110\text{ kV}$ không được nhỏ hơn $70\text{ mm}^2$ ($F_{min} \ge 70\text{ mm}^2$). Dù tính toán theo mật độ dòng điện kinh tế ($J_{kt}$) cho kết quả $F_{kt} < 70\text{ mm}^2$ ở các tuyến tải nhỏ, hệ thống vẫn quy chuẩn hóa sử dụng tối thiểu dây AC-70.
  2. Kiểm tra phát nóng khi xảy ra sự cố ($N-1$): Khi một mạch của lộ kép bị cắt, mạch còn lại phải tải toàn bộ công suất nút mà không vượt quá dòng điện cho phép ($I_{sc} \le I_{cp}$).
  3. Giới hạn sụt áp cho phép: Tổn thất điện áp ở chế độ xác lập bình thường $\Delta U_{bt} \le 10%$, ở chế độ sự cố $\Delta U_{sc} \le 20%$.

Thiết kế hệ thống điện và công nghệ áp dụng

  • Cấp điện áp truyền tải: $110\text{ kV}$ (Xác định qua công thức kinh tế kỹ thuật Still: $U = 4{,}34 \sqrt{L + 16P}$).
  • Cấp điện áp phân phối hạ áp: $22\text{ kV}$.
  • Chủng loại dây dẫn: Dây nhôm lõi thép tiêu chuẩn GOST/TCVN gồm AC-70 ($r_0=0{,}42\ \Omega/\text{km}, x_0=0{,}441\ \Omega/\text{km}, I_{cp}=275\text{ A}$), AC-95 ($r_0=0{,}31\ \Omega/\text{km}, x_0=0{,}43\ \Omega/\text{km}, I_{cp}=335\text{ A}$), AC-120 ($r_0=0{,}25\ \Omega/\text{km}, x_0=0{,}423\ \Omega/\text{km}, I_{cp}=380\text{ A}$), AC-150 ($r_0=0{,}19\ \Omega/\text{km}, x_0=0{,}415\ \Omega/\text{km}, I_{cp}=445\text{ A}$).
  • Trạm biến áp: Sử dụng 2 máy biến áp 3 pha 2 cuộn dây ngâm dầu loại TDH có bộ điều áp dưới tải (OLTC) dải điều chỉnh $\pm 9 \times 1{,}78%$, cấp điện áp $115/23{,}5\text{ kV}$, trung tính cuộn cao $110\text{ kV}$ nối đất trực tiếp.
  • Sơ đồ nối điện trạm phân phối 110 kV: Sơ đồ hai hệ thống thanh góp có máy cắt liên lạc kết hợp sơ đồ cầu ngoài/cầu đủ, đảm bảo tính chọn lọc và chuyển đổi linh hoạt khi bảo dưỡng thiết bị đóng cắt.

Implementation và kết quả tính toán

Quy trình tính toán cân bằng công suất hệ thống

Tại chế độ phụ tải cực đại, với hệ số đồng thời $m=1$, hệ số công suất phụ tải $\cos\varphi = 0{,}9$ ($\tan\varphi = 0{,}4843$):

  • Tổng công suất tác dụng phụ tải: $\sum P_{pt} = 20 + 20 + 18 + 28 + 20 + 32 = 138\text{ MW}$.
  • Tổng công suất phản kháng phụ tải: $\sum Q_{pt} = 138 \times 0{,}4843 = 66{,}835\text{ MVAr}$.
  • Cân bằng công suất tác dụng: $$\sum P_F = m \sum P_{pt} + \Delta P_{md} = 1{,}05 \times 138 = 144{,}9\text{ MW}$$
  • Cân bằng công suất phản kháng (nguồn giữ $\cos\varphi_{tg} = 0{,}85$): $$\sum Q_F = \sum P_F \times \tan(\arccos(0{,}85)) = 144{,}9 \times 0{,}62 = 89{,}801\text{ MVAr}$$ $$\sum Q_{yc} = m \sum Q_{pt} + \Delta Q_{MBA} = 1{,}15 \times 66{,}835 = 76{,}860\text{ MVAr}$$ Do $\sum Q_F = 89{,}801\text{ MVAr} > \sum Q_{yc} = 76{,}860\text{ MVAr}$, hệ thống hoàn toàn tự chủ công suất phản kháng, không cần lắp đặt thêm tụ bù tĩnh tại các nút.
# Thuật toán tính toán trích xuất dòng công suất và kiểm tra điều kiện phát nóng
def verify_thermal_loading(P_mw, Q_mvar, U_dm_kv, n_circuits, I_cp_A):
    import math
    S_mva = math.sqrt(P_mw**2 + Q_mvar**2)
    # Dòng làm việc cực đại trên mỗi mạch ở chế độ bình thường
    I_max_bt = (S_mva * 10**3) / (n_circuits * U_dm_kv * math.sqrt(3))
    # Dòng sự cố N-1 khi đứt 1 mạch (toàn bộ tải dồn vào mạch còn lại)
    I_sc = I_max_bt * n_circuits
    
    is_valid = I_sc <= I_cp_A
    return {
        "S_mva": round(S_mva, 3),
        "I_max_bt_A": round(I_max_bt, 2),
        "I_sc_A": round(I_sc, 2),
        "Passed": is_valid
    }

# Áp dụng kiểm nghiệm cho tuyến N-6 (Tải 6: 32 MW, 2 mạch AC-95, I_cp = 335 A)
result_n6 = verify_thermal_loading(P_mw=32, Q_mvar=15.498, U_dm_kv=110, n_circuits=2, I_cp_A=335)
# Kết quả: S = 35.555 MVA; I_max_bt = 93.31 A; I_sc = 186.62 A < 335 A (Đạt yêu cầu)

Lựa chọn công suất máy biến áp

Đối với trạm biến áp có $n=2$ máy biến áp vận hành song song cấp cho phụ tải loại I, công suất định mức của mỗi máy biến áp được chọn theo điều kiện quá tải cho phép $k_{qt} = 1{,}4$ trong chế độ sự cố: $$S_{dmBA} \ge \frac{S_{max}}{1{,}4 \times (2 - 1)} = \frac{S_{max}}{1{,}4}$$

Trạm biến áp Phụ tải $S_{max}$ (MVA) Yêu cầu $S_{dmBA}$ (MVA) Model máy biến áp được chọn Thông số kỹ thuật ($U_k%, \Delta P_N, \Delta P_0, I_0%$) Tổng trở quy đổi ($R_B, X_B, \Delta Q_0$)
TBA 1, 2, 3, 5 $22{,}222$ / $20{,}000$ $15{,}87$ / $14{,}29$ 2 $\times$ TDH-16000/110 $10{,}5%; 85\text{ kW}; 21\text{ kW}; 0{,}85%$ $R_B = 4{,}38\ \Omega; X_B = 86{,}7\ \Omega; \Delta Q_0 = 136\text{ kVAr}$
TBA 4 $31{,}111$ $22{,}22$ 2 $\times$ TDH-25000/110 $10{,}5%; 120\text{ kW}; 29\text{ kW}; 0{,}80%$ $R_B = 2{,}54\ \Omega; X_B = 55{,}9\ \Omega; \Delta Q_0 = 200\text{ kVAr}$
TBA 6 $35{,}555$ $25{,}40$ 2 $\times$ TDH-32000/110 $10{,}5%; 145\text{ kW}; 35\text{ kW}; 0{,}75%$ $R_B = 1{,}87\ \Omega; X_B = 43{,}5\ \Omega; \Delta Q_0 = 240\text{ kVAr}$

Tính toán chế độ vận hành và vận hành kinh tế

  1. Chế độ cực đại ($U_N = 121\text{ kV}$): Điện áp thanh góp hạ áp quy đổi về cao áp tại tất cả 6 trạm dao động trong dải $114{,}46\text{ kV} \div 115{,}22\text{ kV}$. Sau khi qua tỷ số biến đổi $115/23{,}5\text{ kV}$, điện áp thực tế tại thanh góp $22\text{ kV}$ đạt $23{,}02\text{ kV} \div 23{,}58\text{ kV}$ (độ lệch $+4{,}6% \div +7{,}2%$, thỏa mãn hoàn toàn dải điều áp dưới tải).
  2. Chế độ cực tiểu ($U_N = 115{,}5\text{ kV}$, $P_{min} = 0{,}6 P_{max}$): Áp dụng điều kiện giới hạn vận hành kinh tế máy biến áp: $$S_{gh} = S_{dm} \sqrt{\frac{m(m-1)\Delta P_0}{\Delta P_N}}$$
    • Với TBA 1, 2, 3, 5: $S_{gh} = 16 \sqrt{\frac{2(1)(21)}{85}} = 11{,}247\text{ MVA} < S_{min} = 13{,}333\text{ MVA} \rightarrow$ Vận hành song song 2 MBA.
    • Với TBA 4: $S_{gh} = 25 \sqrt{\frac{2(1)(29)}{120}} = 17{,}381\text{ MVA} < S_{min} = 18{,}667\text{ MVA} \rightarrow$ Vận hành song song 2 MBA.
    • Với TBA 6: $S_{gh} = 32 \sqrt{\frac{2(1)(35)}{145}} = 22{,}234\text{ MVA} > S_{min} = 21{,}333\text{ MVA} \rightarrow$ Cắt bớt 1 MBA, chỉ vận hành 1 MBA nhằm giảm triệt để tổn thất không tải $\Delta P_0$.
[ Đồ Thị Phân Bố Điện Áp Thanh Góp 22 kV Theo Chế Độ ]
         ■ P_max (23.02 - 23.58 kV)

Đổi mới và đóng góp kỹ thuật

Đóng góp về phương pháp luận và thuật toán

  1. Quy trình tối ưu hóa đa mục tiêu chọn phương án: Đồ án đã áp dụng phương pháp luận chuẩn xác khi so sánh hàm chi phí quy đổi: $$\Delta Z% = \frac{|Z_3 - Z_1|}{Z_3} \times 100% = \frac{|168.311{,}68 - 175.916{,}87|}{168.311{,}68} \times 100% = 4{,}519% < 5%$$ Theo quy chuẩn ngành điện lực, khi độ chênh lệch kinh tế giữa các phương án nằm trong phạm vi sai số kỹ thuật ($< 5%$), phương án nào có chỉ tiêu kỹ thuật vượt trội ($\Delta U_{max,bt} = 4{,}147%$ của Phương án 1 so với $6{,}034%$ của Phương án 3) và độ độc lập vận hành cao hơn sẽ được chọn làm phương án thiết kế chính thức.
  2. Chiến lược điều áp kết hợp hai cấp: Tận dụng điện áp nguồn linh hoạt ($110% U_{dm}$ lúc cực đại và $105% U_{dm}$ lúc cực tiểu) kết hợp bộ chuyển nấc phân áp có tải OLTC tại từng trạm, loại bỏ hoàn toàn nhu cầu đầu tư các bộ bù tĩnh đắt đỏ ($Q_{bu} = 0$), tiết kiệm hàng chục tỷ đồng vốn đầu tư ban đầu.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Khả năng ứng dụng thực tiễn

Mô hình tính toán của đồ án phản ánh bài toán quy hoạch hệ thống điện cấp quận/huyện hoặc cụm khu công nghiệp thực tế tại Việt Nam:

  • Khả năng mở rộng (Scalability): Cấu hình lưới hình tia lộ kép cấp điện áp $110\text{ kV}$ cho phép từng trạm hạ áp nâng công suất máy biến áp (từ 16 MVA lên 25 MVA hoặc 32 MVA/63 MVA) hoặc bổ sung tuyến xuất tuyến $22\text{ kV}$ mà không làm thay đổi cấu trúc lưới truyền tải nền tảng.
  • Tiêu chuẩn vận hành $N-1$: Hệ thống đảm bảo tính liên tục tuyệt đối, sẵn sàng tự động đóng chuyển nguồn nhờ thiết bị tự động đóng nguồn dự trữ (ATS) và bảo vệ rơ-le kỹ thuật số ở cấp trạm $110\text{ kV}$.

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis)

  • Tổng vốn đầu tư xây lắp đường dây ($K_1$): $842{,}95\text{ tỷ VNĐ}$.
  • Tổn thất công suất đỉnh ($\sum \Delta P$): $2{,}90\text{ MW}$ (chỉ chiếm $2{,}1%$ tổng công suất truyền tải).
  • Tổn thất điện năng hàng năm ($\Delta A$): $11.540{,}43\text{ MWh/năm}$, tương ứng chi phí tổn thất $11{,}54\text{ tỷ VNĐ/năm}$ (tính theo đơn giá kinh tế $1.000\text{ VNĐ/kWh}$).

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Giả thiết nguồn điện công suất vô hạn: Đồ án coi nguồn cung cấp $N$ có công suất vô cùng lớn và điện áp ổn định cố định, chưa xét đến ảnh hưởng của ngắn mạch hệ thống và dao động tần số thực tế từ hệ thống điện quốc gia.
  • Mô hình tính toán dòng trào lưu đơn giản hóa: Sử dụng phương pháp tính truyền tải công suất theo mô hình tập trung từng chặng, chưa tích hợp thuật toán giải phi tuyến đầy đủ như Newton-Raphson hay Fast Decoupled Load Flow.

Hướng nâng cấp và phát triển mở rộng

  1. Xây dựng chương trình tính toán tối ưu hóa tự động hóa bằng Python/MATLAB ứng dụng thuật toán di truyền (GA) hoặc tối ưu bầy đàn (PSO) để tìm vị trí đặt trạm biến áp và đường đi dây tối ưu trên nền bản đồ số GIS.
  2. Nghiên cứu tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo phân tán (Điện mặt trời mái nhà công nghiệp, hệ thống lưu trữ BESS) đấu nối trực tiếp vào thanh góp $22\text{ kV}$ nhằm nâng cao độ ổn định và giảm phát thải carbon.
  3. Ứng dụng tiêu chuẩn truyền thông IEC 61850 để thiết kế hệ thống điều khiển và bảo vệ tự động hóa trạm biến áp kỹ thuật số (Digital Substation).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Kỹ thuật Điện: Nắm vững quy trình thiết kế đồ án môn học, đồ án tốt nghiệp theo quy chuẩn Bộ môn Hệ thống Điện - ĐHBK Hà Nội.
  • Kỹ sư tư vấn thiết kế điện lực (PECC): Tham khảo dữ liệu suất đầu tư đường dây $110\text{ kV}$, thông số dây AC và quy chuẩn lựa chọn công suất máy biến áp theo điều kiện vận hành kinh tế.
  • Ban quản lý khu công nghiệp và Công ty Điện lực địa phương: Có cơ sở khoa học để đánh giá phương án kỹ thuật và xây dựng chiến lược vận hành lưới điện phân phối đạt hiệu quả kinh tế cao nhất.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao toàn bộ hệ thống chọn cấp điện áp định mức 110 kV?

Khoảng cách truyền tải từ nguồn đến các phụ tải dao động từ $31{,}6\text{ km}$ đến $56{,}6\text{ km}$ và công suất mỗi nút từ $18\text{ MW}$ đến $32\text{ MW}$. Khi tính toán theo công thức kinh nghiệm Still ($U = 4{,}34\sqrt{L + 16P}$), điện áp kinh tế nhận được nằm trong dải $78\text{ kV} \div 101\text{ kV}$. Do đó, cấp điện áp tiêu chuẩn phù hợp nhất của lưới điện Việt Nam là $110\text{ kV}$.

2. Tiêu chí chọn dây dẫn cho đường dây 110 kV là gì?

Dây dẫn được chọn sơ bộ theo mật độ dòng điện kinh tế $J_{kt} = 1{,}0\text{ A/mm}^2$ (ứng với thời gian sử dụng công suất cực đại $T_{max} = 5500\text{ h}$ và dây AC). Sau đó, tiết diện phải được kiểm tra theo 3 điều kiện bắt buộc:

  1. Tiết diện $F \ge 70\text{ mm}^2$ để chống vầng quang điện.
  2. Khả năng phát nóng cho phép ở chế độ sự cố đứt một mạch ($I_{sc} \le I_{cp}$).
  3. Giới hạn tổn thất điện áp bình thường ($\le 10%$) và sự cố ($\le 20%$).

3. Tại sao Phương án 1 được chọn dù Phương án 3 có chi phí Z thấp nhất?

Chi phí quy đổi hàng năm của Phương án 1 ($175{,}92\text{ tỷ VNĐ}$) chỉ cao hơn Phương án 3 ($168{,}31\text{ tỷ VNĐ}$) là $4{,}519% (< 5%)$. Theo nguyên tắc quy hoạch kinh tế - kỹ thuật, hai phương án có giá trị kinh tế tương đương. Phương án 1 có tổn thất điện áp bình thường thấp hơn rõ rệt ($4{,}147%$ so với $6{,}034%$), tổn thất điện năng thấp hơn ($11.540\text{ MWh}$ so với $13.438\text{ MWh}$) và có cấu trúc hình tia lộ kép độc lập, an toàn hơn nhiều so với sơ đồ liên thông phức tạp của Phương án 3.

4. Cơ chế vận hành kinh tế trạm biến áp tại Phụ tải 6 diễn ra như thế nào?

Trạm biến áp 6 gồm 2 máy biến áp $32\text{ MVA}$ có công suất giới hạn kinh tế $S_{gh} = 22{,}234\text{ MVA}$. Ở chế độ phụ tải cực tiểu ($P_{min} = 0{,}6 P_{max}$), công suất trạm giảm xuống còn $S_{min} = 21{,}333\text{ MVA} < S_{gh}$. Việc cắt bớt 1 máy biến áp ra khỏi vận hành giúp triệt tiêu hoàn toàn tổn thất không tải của 1 máy ($\Delta P_0 = 35\text{ kW}$), mang lại hiệu quả tiết kiệm điện năng đáng kể.

5. Lưới điện có cần lắp đặt thêm thiết bị bù công suất phản kháng không?

Không. Với hệ số công suất phụ tải $\cos\varphi = 0{,}9$ và hệ số công suất nguồn giữ ở mức $\cos\varphi_{tg} = 0{,}85$, công suất phản kháng phát ra từ nguồn đạt $89{,}801\text{ MVAr}$, lớn hơn tổng nhu cầu phản kháng của phụ tải và tổn thất biến áp ($76{,}860\text{ MVAr}$). Hệ thống tự cân bằng $Q$ và đảm bảo dải điều chỉnh điện áp thông qua bộ phân áp OLTC của máy biến áp.


Kết luận

Đồ án "Thiết Kế Lưới Điện Khu Vực" của tác giả Nguyễn Thế Anh là công trình nghiên cứu ứng dụng mẫu mực trong lĩnh vực thiết kế và quy hoạch hệ thống điện. Bằng phương pháp tính toán chặt chẽ, đồ án đã chứng minh Phương án 1 (lưới điện hình tia lộ kép cấp điện áp $110\text{ kV}$, phân phối hạ áp $22\text{ kV}$) là giải pháp tối ưu toàn diện về cả phương diện kỹ thuật vận hành lẫn hiệu quả đầu tư dài hạn. Kết quả tính toán không chỉ đáp ứng tuyệt đối các tiêu chuẩn cấp điện loại I mà còn là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho sinh viên, kỹ sư và các nhà quản lý năng lượng.