Đồ Án Môn Học Thiết Kế Lưới Điện Khu Vực

Đồ án nghiên cứu môn học thiết kế lưới điện, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán kỹ thuật., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại Học Điện Lực

Chuyên ngành

Hệ Thống Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Môn Học

2023

55
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Đồ án Thiết kế Lưới điện Khu vực tối ưu

Đồ án môn học Hệ thống điện với chủ đề "Thiết kế Lưới điện Khu vực" là một nhiệm vụ học thuật cốt lõi, mô phỏng quá trình quy hoạch và phát triển mạng lưới điện thực tế. Nhiệm vụ này đòi hỏi sinh viên phải vận dụng kiến thức tổng hợp để xây dựng một hệ thống điện hoàn chỉnh, từ khâu phân tích nguồn và phụ tải đến việc lựa chọn phương án kinh tế - kỹ thuật tối ưu. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc đảm bảo độ tin cậy cung cấp điện mà còn phải tối ưu hóa chi phí đầu tư và vận hành. Một đồ án thành công phải thể hiện rõ năng lực phân tích, tính toán và ra quyết định của người thiết kế. Các chương mục chính trong một thuyết minh đồ án thường bao gồm: phân tích đặc điểm nguồn và phụ tải, thực hiện cân bằng công suất, vạch ra các phương án nối dây, so sánh và lựa chọn phương án tối ưu dựa trên chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật. Quá trình này giúp sinh viên hiểu sâu sắc về mối quan hệ giữa các yếu tố kỹ thuật như tổn thất công suất, sụt áp và các yếu tố kinh tế như vốn đầu tư, chi phí vận hành. Đây là nền tảng vững chắc cho công việc của một kỹ sư hệ thống điện trong tương lai, nơi các quyết định thiết kế ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh năng lượng và hiệu quả kinh tế của cả một khu vực.

1.1. Vai trò của đồ án cung cấp điện trong đào tạo kỹ sư

Đồ án cung cấp điện đóng vai trò là cầu nối giữa lý thuyết và thực tiễn. Nó buộc sinh viên phải hệ thống hóa kiến thức đã học để giải quyết một bài toán kỹ thuật tổng thể. Quá trình thực hiện giúp rèn luyện tư duy logic, khả năng phân tích số liệu và kỹ năng ra quyết định. Các nhiệm vụ như xác định phụ tải tính toán, lựa chọn cấp điện áp, và thiết kế sơ đồ nối điện đều là những kỹ năng cơ bản mà một kỹ sư điện phải thành thạo. Hơn nữa, việc phải bảo vệ đồ án trước hội đồng giúp nâng cao kỹ năng trình bày, phản biện và bảo vệ quan điểm kỹ thuật của mình.

1.2. Các yêu cầu cốt lõi đối với một hệ thống điện khu vực

Một hệ thống điện được thiết kế tốt phải đáp ứng bốn yêu cầu chính. Thứ nhất, đảm bảo chất lượng điện năng, thể hiện qua việc duy trì điện áp và tần số trong giới hạn cho phép. Thứ hai, đảm bảo độ tin cậy cung cấp điện cao, đặc biệt đối với các phụ tải quan trọng loại I. Thứ ba, chi phí đầu tư và giá thành truyền tải điện năng phải ở mức tối ưu. Cuối cùng, hệ thống phải vận hành an toàn cho cả con người và thiết bị. Các yêu cầu này thường mâu thuẫn lẫn nhau, ví dụ, tăng độ tin cậy thường làm tăng chi phí. Do đó, người thiết kế phải tìm ra giải pháp dung hòa tốt nhất.

II. Thách thức chính khi Thiết kế Lưới điện cho một Khu vực

Quá trình Thiết kế Lưới điện Khu vực đối mặt với nhiều thách thức phức tạp, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa các yếu tố kỹ thuật và kinh tế. Thách thức lớn nhất là việc phải đảm bảo độ tin cậy cung cấp điện cho các hộ tiêu thụ khác nhau, đặc biệt là phụ tải loại I, trong khi vẫn phải giữ chi phí đầu tư ở mức hợp lý. Việc lựa chọn giữa các cấu trúc lưới điện như hình tia, mạch vòng hay liên thông ảnh hưởng trực tiếp đến cả hai yếu tố này. Một vấn đề khác là quản lý và dự báo phụ tải tính toán, vốn biến đổi liên tục theo thời gian. Người thiết kế phải tính toán cho cả chế độ phụ tải cực đại và cực tiểu để đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và kinh tế. Thêm vào đó, việc duy trì chất lượng điện năng, cụ thể là giữ điện áp tại các nút trong giới hạn cho phép, là một bài toán khó. Tổn thất công suất và tổn thất điện áp trên đường dây là không thể tránh khỏi và cần được tính toán, kiểm soát chặt chẽ. Việc lựa chọn tiết diện dây dẫn không phù hợp có thể dẫn đến tổn thất lớn hoặc vi phạm điều kiện sụt áp cho phép, đặc biệt trong các chế độ sự cố. Cuối cùng, việc tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo vào lưới điện cũng đang đặt ra những thách thức mới về sự ổn định và điều độ vận hành.

2.1. Vấn đề cân bằng giữa chi phí và độ tin cậy cung cấp điện

Đây là bài toán đánh đổi kinh điển trong thiết kế. Để tăng độ tin cậy, các giải pháp như sử dụng đường dây hai mạch, cấu trúc mạch vòng hoặc lắp đặt thêm các thiết bị dự phòng thường được áp dụng. Tuy nhiên, các giải pháp này làm tăng đáng kể vốn đầu tư ban đầu. Ngược lại, một thiết kế quá tiết kiệm chi phí, ví dụ như sử dụng đường dây một mạch hình tia cho tất cả phụ tải, sẽ có độ tin cậy thấp và dễ gây mất điện trên diện rộng khi có sự cố. Người kỹ sư phải dựa vào các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật để so sánh các phương án và tìm ra điểm cân bằng tối ưu.

2.2. Khó khăn trong việc quản lý sụt áp và tổn thất công suất

Tổn thất điện áp và tổn thất công suất là hai thông số kỹ thuật quan trọng. Chúng phụ thuộc vào dòng công suất truyền tải, chiều dài và thông số của đường dây (điện trở, điện kháng). Trong một lưới điện khu vực rộng lớn với nhiều phụ tải, việc tính toán và kiểm tra điều kiện sụt áp tại các nút xa nguồn là rất phức tạp. Đặc biệt, trong chế độ sự cố (ví dụ, đứt một mạch của đường dây hai mạch), dòng công suất trên mạch còn lại tăng đột ngột, có thể gây ra sụt áp nghiêm trọng. Các giải pháp như chọn dây dẫn có tiết diện lớn hơn hoặc áp dụng bù công suất phản kháng cần được xem xét để giải quyết vấn đề này.

III. Phương pháp Phân tích Phụ tải Cân bằng Công suất Điện

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi đồ án cung cấp điện là phân tích chính xác đặc điểm phụ tải và thực hiện cân bằng công suất. Phân tích phụ tải bao gồm việc xác định công suất tác dụng (P) và công suất phản kháng (Q) ở các chế độ vận hành khác nhau, chủ yếu là cực đại và cực tiểu. Dựa trên số liệu phụ tải tính toán cực đại (Pmax) và hệ số công suất (cosφ) cho trước, công suất biểu kiến (S) và công suất phản kháng (Q) được xác định. Ví dụ, theo tài liệu tham khảo, với Pmax và cosφ cho trước, công suất phản kháng được tính bằng công thức Q = P * tan(φ). Việc xác định khoảng cách từ nguồn đến các phụ tải cũng rất cần thiết để ước tính chiều dài đường dây. Sau khi có số liệu của tất cả các phụ tải, bước tiếp theo là thực hiện cân bằng công suất sơ bộ cho toàn hệ thống điện. Phương trình cân bằng công suất tác dụng và phản kháng giúp xác định tổng công suất mà nguồn phải phát ra, có tính đến công suất tiêu thụ của phụ tải, công suất tự dùng, công suất dự trữ và quan trọng nhất là tổn thất công suất trong lưới điện. Việc cân bằng sơ bộ công suất phản kháng còn cho biết hệ thống có cần lắp đặt các thiết bị bù công suất phản kháng hay không, nhằm cải thiện hệ số công suất và giảm tổn thất.

3.1. Kỹ thuật xác định công suất phụ tải tính toán P và Q

Công suất phụ tải tính toán là dữ liệu đầu vào cơ bản. Đối với mỗi hộ tiêu thụ, công suất tác dụng cực đại (Pmax) và hệ số công suất (cosφ) thường được cung cấp. Từ đó, công suất phản kháng cực đại (Qmax) và công suất biểu kiến cực đại (Smax) được tính toán. Cần lưu ý rằng phụ tải thường hoạt động ở chế độ cực tiểu, ví dụ bằng 50% phụ tải cực đại. Tất cả các giá trị này phải được tổng hợp lại để có cái nhìn tổng quan về nhu cầu công suất của toàn khu vực, có xét đến hệ số đồng thời (m) nếu các phụ tải không đạt cực đại cùng lúc.

3.2. Quy trình thực hiện cân bằng công suất tác dụng và phản kháng

Quy trình cân bằng công suất đảm bảo rằng tổng công suất phát ra luôn bằng tổng công suất tiêu thụ cộng với tổn thất. Phương trình cân bằng công suất tác dụng có dạng: ΣP_phát = ΣP_phụ_tải + ΣΔP_lưới + P_tự_dùng + P_dự_trữ. Tương tự, phương trình cân bằng công suất phản kháng: ΣQ_phát + ΣQ_bù = ΣQ_phụ_tải + ΣΔQ_lưới + Q_tự_dùng + Q_dự_trữ. Nếu ΣQ_phát nhỏ hơn nhu cầu, hệ thống sẽ thiếu công suất phản kháng, gây sụt áp. Khi đó, cần tính toán và lắp đặt các tụ bù để thực hiện bù công suất phản kháng.

IV. Hướng dẫn Chọn Phương án Nối dây Thiết bị Lưới điện

Sau khi phân tích phụ tải, giai đoạn tiếp theo của Thiết kế Lưới điện Khu vực là vạch ra và so sánh các phương án nối dây. Việc lựa chọn sơ đồ nối điện hợp lý là yếu tố quyết định đến độ tin cậy cung cấp điện và hiệu quả kinh tế. Thông thường, 2-4 phương án khác nhau sẽ được đề xuất, kết hợp giữa cấu trúc hình tia và mạch vòng. Các phụ tải loại I yêu cầu độ tin cậy cao thường được cấp điện bởi đường dây hai mạch hoặc mạch vòng. Phụ tải loại III có thể được cấp bằng đường dây một mạch để tiết kiệm chi phí. Với mỗi phương án, cần thực hiện các bước tính toán chi tiết. Đầu tiên là chọn dây dẫn cho từng nhánh. Tiết diện dây dẫn thường được chọn theo mật độ dòng kinh tế (Jkt), sau đó kiểm tra lại theo điều kiện phát nóng khi sự cố và điều kiện vầng quang. Tiếp theo là chọn máy biến áp cho các trạm biến áp hạ áp. Số lượng và công suất máy biến áp được chọn dựa trên phụ tải của trạm và yêu cầu dự phòng, đảm bảo khả năng quá tải cho phép khi một máy gặp sự cố. Cuối cùng, các phương án được so sánh với nhau dựa trên các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật, bao gồm tổng vốn đầu tư, chi phí vận hành hàng năm (chủ yếu là chi phí do tổn thất công suất) để chọn ra phương án tối ưu nhất.

4.1. So sánh các loại sơ đồ nối điện hình tia và mạch vòng

Sơ đồ nối điện hình tia có cấu trúc đơn giản, vốn đầu tư thấp và dễ vận hành, bảo vệ. Tuy nhiên, nhược điểm lớn là độ tin cậy thấp; sự cố trên đường dây sẽ làm mất điện toàn bộ phụ tải phía sau. Ngược lại, sơ đồ mạch vòng cho phép cấp điện cho phụ tải từ hai phía, đảm bảo cung cấp điện liên tục ngay cả khi một nhánh trong vòng bị sự cố. Mặc dù có vốn đầu tư cao hơn và hệ thống bảo vệ rơle phức tạp hơn, mạch vòng là lựa chọn ưu tiên cho các khu vực có phụ tải quan trọng.

4.2. Nguyên tắc chọn dây dẫn và máy biến áp cho lưới điện

Việc chọn dây dẫn tối ưu cần cân bằng giữa chi phí đầu tư và chi phí tổn thất. Chọn dây theo mật độ dòng kinh tế là phương pháp phổ biến. Tiết diện F = I_max / J_kt. Sau khi chọn, cần kiểm tra điều kiện phát nóng (I_sự_cố ≤ I_cho_phép) và vầng quang (với lưới 110kV trở lên). Đối với việc chọn máy biến áp, công suất định mức (Sđm) phải được chọn sao cho khi một máy trong trạm (có n máy) gặp sự cố, (n-1) máy còn lại có thể chịu quá tải để gánh toàn bộ phụ tải trạm. Công thức thường dùng là Sđm ≥ S_phụ_tải / ((n-1) * k_qt), với k_qt là hệ số quá tải cho phép (thường là 1.4).

V. Cách tính toán Chế độ vận hành Chỉ tiêu Kinh tế Kỹ thuật

Sau khi lựa chọn được phương án tối ưu cho Thiết kế Lưới điện Khu vực, cần tiến hành phân tích chi tiết các chế độ vận hành. Quá trình này bao gồm phân bố công suất, tính toán sụt áp, và tính toán ngắn mạch. Việc phân tích phân bố công suất được thực hiện cho các chế độ phụ tải cực đại, cực tiểu và sau sự cố. Kết quả của bước này là dòng công suất chạy trên từng nhánh và tại các nút, từ đó tính toán được tổn thất công suất tác dụng (ΔP) và phản kháng (ΔQ) một cách chính xác. Đây là cơ sở để đánh giá hiệu quả vận hành của lưới điện. Dựa trên dòng công suất và thông số đường dây, điện áp tại các nút được tính toán để kiểm tra xem có nằm trong giới hạn cho phép hay không. Nếu có sai lệch lớn, cần áp dụng các biện pháp điều chỉnh điện áp. Bước tiếp theo là tính toán ngắn mạch tại các điểm khác nhau trên lưới để lựa chọn và cài đặt các thiết bị bảo vệ như máy cắt và bảo vệ rơle, đảm bảo hệ thống an toàn khi có sự cố. Cuối cùng, các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật của phương án đã chọn được tổng hợp lại, bao gồm tổng vốn đầu tư, chi phí vận hành hàng năm và giá thành truyền tải 1 kWh điện năng.

5.1. Phân tích phân bố công suất và tính toán tổn thất điện năng

Phân tích phân bố công suất là bài toán xác định trạng thái của hệ thống điện. Các phương pháp lặp như Newton-Raphson hoặc Gauss-Seidel thường được sử dụng, hoặc có thể tính toán tuần tự từ cuối nguồn đối với lưới hình tia đơn giản. Từ dòng công suất (Pi, Qi) và điện trở của nhánh (Ri), tổn thất công suất tác dụng được tính theo công thức ΔPi = (Pi² + Qi²) / Ui² * Ri. Tổng tổn thất công suất tác dụng trong chế độ cực đại (ΣΔPmax) sau đó được dùng để tính tổn thất điện năng hàng năm (ΔA = ΣΔPmax * τ), với τ là thời gian tổn thất công suất lớn nhất.

5.2. Đánh giá chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật của phương án tối ưu

Để đánh giá toàn diện một phương án, chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật được sử dụng là hàm chi phí tính toán hàng năm (Z). Công thức có dạng: Z = (a_đt + a_vh) * K + c * ΔA. Trong đó, K là tổng vốn đầu tư vào đường dây và trạm biến áp. a_đt và a_vh là các hệ số khấu hao và vận hành. c là giá thành 1 kWh điện năng tổn thất. ΔA là tổng tổn thất điện năng hàng năm. Một phương án được coi là hiệu quả khi có hàm chi phí Z thấp trong khi vẫn đảm bảo các chỉ tiêu kỹ thuật như độ tin cậy và chất lượng điện năng.

VI. Bí quyết Hoàn thiện Thuyết minh Bản vẽ Đồ án Hệ thống điện

Để hoàn thành xuất sắc một đồ án môn học hệ thống điện, việc trình bày một bản thuyết minh đồ án rõ ràng và các bản vẽ AutoCAD lưới điện chuyên nghiệp là vô cùng quan trọng. Thuyết minh cần có cấu trúc logic, đi từ tổng quan, phân tích, đề xuất phương án, tính toán, so sánh và cuối cùng là kết luận. Mỗi bước tính toán cần được giải thích rõ ràng, công thức sử dụng phải được nêu ra và các số liệu phải được trình bày trong bảng biểu một cách khoa học. Việc sử dụng các phần mềm chuyên dụng như phần mềm PSS/E hoặc phần mềm ETAP để mô phỏng và kiểm tra lại kết quả tính toán tay sẽ làm tăng độ tin cậy và tính chuyên nghiệp của đồ án. Các phần mềm này có thể thực hiện nhanh chóng các bài toán phức tạp như phân bố công suất trong lưới điện mạch vòng, tính toán ngắn mạch đa điểm hay phân tích ổn định. Đối với phần bản vẽ, bản vẽ AutoCAD lưới điện cần thể hiện đầy đủ sơ đồ nối điện của phương án đã chọn, bao gồm vị trí các trạm biến áp, ký hiệu đường dây, tiết diện dây dẫn và các thông số chính. Một bản vẽ sạch đẹp, đúng tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ để lại ấn tượng tốt và thể hiện sự cẩn thận của người thực hiện. Đây là bước cuối cùng để tổng hợp mọi nỗ lực nghiên cứu và tính toán thành một sản phẩm học thuật hoàn chỉnh.

6.1. Ứng dụng phần mềm PSS E ETAP trong mô phỏng lưới điện

Sử dụng phần mềm ETAP hoặc PSS/E giúp tự động hóa quá trình tính toán và mang lại kết quả có độ chính xác cao. Sinh viên có thể xây dựng mô hình hệ thống điện trên phần mềm, nhập các thông số của đường dây, máy biến áp và phụ tải. Sau đó, phần mềm có thể chạy các phân tích như trào lưu công suất, tính ngắn mạch, phân tích sóng hài và khởi động động cơ. Kết quả mô phỏng không chỉ giúp kiểm chứng các tính toán thủ công mà còn cung cấp cái nhìn trực quan về hoạt động của lưới điện thông qua các sơ đồ và biểu đồ.

6.2. Kỹ năng trình bày thuyết minh đồ án và bản vẽ kỹ thuật

Một thuyết minh đồ án tốt cần có văn phong mạch lạc, trực tiếp và rõ ràng. Tránh các câu văn dài, phức tạp. Sử dụng các heading và sub-heading để phân cấp nội dung. Các bảng biểu và hình ảnh phải được đánh số và chú thích đầy đủ. Đối với bản vẽ AutoCAD lưới điện, cần tuân thủ các tiêu chuẩn về ký hiệu, tỷ lệ và khung tên. Sơ đồ cần thể hiện rõ ràng mối liên kết giữa các phần tử, từ nguồn cung cấp, lưới điện truyền tải, lưới điện phân phối đến các hộ tiêu thụ. Kỹ năng trình bày tốt sẽ giúp truyền tải hiệu quả kết quả nghiên cứu và tính toán đến người đọc và hội đồng chấm đồ án.

10/07/2025
Đồ án môn học thiết kế lưới điện

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: PHÂN TÍCH ĐẶC ĐIỂM CỦA CÁC NGUỒN CUNG CẤP VÀ CÁC PHỤ TẢI Yêu cầu đối với hệ thống điện: Phải đảm bảo chất lượng điện năng. Đảm bảo độ tin cậy cung cấp điện. Giá thành điện năng tối ưu. Phải đảm bảo an toàn.

Nguồn điện: Nguồn điện cung cấp cho lưới điện được lấy từ thanh cái cao áp của hệ thống điện Xem nguồn điện có công suất vô cùng lớn Phụ tải: Trong hệ thống điện thiết kế có 6 phụ tải được phân bố trên mặt bằng như trong hình 1, trong đó có phụ tải số là hộ tiêu thụ loại 3 còn lại 5 phụ tải loại 1 và có hệ số công suất cosφ = 0. Thời gian sử dụng phụ tải cực đại T h. Các phụ tải đều có yêu cầu điều chỉnh điện áp khác thường. Điện áp định mức của mạng điện thứ cấp của các trạm hạ bằng kV, phụ tải cực tiểu bằng 50% phụ tải cực đại.

Các phụ tải được phân bố trên mặt bằng như trong hình 1. Xác định khoảng cách từ nguồn đến các phụ tải điện: Bảng1.1: Khoảng cách phụ tải đến nguồn điện. Phụ tải Khoảng cách (km) Đồ án môn học Thiết kế lưới điện khu vực * Xác định công suất cực đại và công suất cực tiểu của các phụ tải: /cosφ * sinφ * cosφ * sinφ Bảng 1.2: Thông số của các phụ tải. Hộ tiêu thụ Tổng Đồ án môn học Thiết kế lưới điện khu vực Chương II: CÂN BẰNG CÔNG SUẤT TRONG HỆ THỐNG ĐIỆN Công suất tác dụng: Đặc điểm rất quan trọng của các hệ thống điện là truyền tải tức thời điện năng từ các nguồn đến các hộ tiêu thụ và không thể tích trữ điện năng thành số lượng nhận thấy được.

Tính chất này xác định sự đồng bộ của quá trình sản xuất và tiêu thụ điện năng. Tại mỗi thời điểm trong chế độ xác lập của hệ thống, các nhà máy của hệ thống cần phải phát công suất bằng với công suất trong các mạng điện, nghĩa là cần phải thực hiện đúng sự cân bằng giữa công suất phát và công suất tiêu thụ. Ngoài ra để đảm bảo cho hệ thống vận hành bình thường, cần phải có dự trữ nhất định của công suất tác dụng trong hệ thống. Dự trữ trong hệ thống là một vấn đề quan trọng, liên quan đến vận hành cũng như sự phát triển của hệ thống.

Vì vậy phương trình cân bằng công suất tác dụng trong chế độ phụ tải cực đại đối với hệ thống điện thiết kế có dạng:  = =  + + + Trong đó:  ổ ấ  ổ ấ cầ  ổ ấ ủa ụ ả  ∆  ổ ấ ấ dụ : Công suất tự dùng trong nhà máy điện, P : Công suất dự trữ trong hệ thống, P m: Hệ số đồng thời. m=1  Vậy hệ thống cần 182.81MW để cung cấp cho các phụ tải. Đồ án môn học Thiết kế lưới điện khu vực Cân bằng công suất phản Sự cân bằng công suất phản kháng có quan hệ với điện áp. Nếu công suất phản kháng phát ra lớn hơn công suất phản kháng tiêu thụ thì điện áp trong mạng sẽ tăng, ngược lại nếu thiếu công suất phản kháng điện áp trong mạng sẽ giảm.

Vì vậy để đảm bảo chất lượng cần thiết của điện áp ở các hộ tiêu thụ trong mạng điện và trong hệ thống, cần tiến hành cân bằng sơ bộ công suất phản kháng.  =  = = =  = + + − + + Trong đó:  ấ ả ủa ệ ố  Tổng suất phản cầu. : Tổng công suất phản kháng của các phụ tải. ∆Q : Tổn thất công suất phản kháng trong máy biến áp.

∆Q ∆Q : Tổng tổn thất công suất phản kháng trong cảm kháng của các đường dây trong mạng điện. : Tổng công suất phản kháng do điện dung của các đường dây sinh ra Qc= ∆Q : Công suất phản kháng tự dùng của nhà máy điện, Q : Công suất dự trữ trong hệ thống. Q  Ta nhận thấy, công suất phản kháng do hệ thống cung cấp cho các phụ tải lớn hơn công suất phản kháng tiêu thụ. Vì vậy không cần bù công suất phản kháng trong mạng điện thiết kế.

Đồ án môn học Thiết kế lưới điện khu vực Chương III: CÁC PHƯƠNG ÁN NỐI DÂY CỦA MẠNG ĐIỆN VÀ SO SÁNH KỸ THUẬTCÁC PHƯƠNG ÁN Các phương án nối Yêu cầu chủ yếu đối với mạng điện là độ tin cậy và chất lượng điện năng cung cấp cho các hộ tiêu thụ. Đối với các hộ tiêu thụ loại I cần sử dụng đường dây hai mạch hay mạch vòng. Các hộ tiêu thụ loại III được cung cấp điện bằng đường dây một mạch Đặt ra 5 phương án cung cấp điện: Phương án 1: Sơ đồ hình tia đơn giản Xác định điện áp định mức: Có thể tính điện áp định mức của đường dây theo công thức kinh nghiệm: đm + Trong đó: l: Khoảng cách truyền tải, km. P: Công suất truyền tải trên đường dây, MW Điện áp định mức trên nhánh N Có công suất truyền tải Khoảng cách truyền tải là: + Tính toán tương tự đối với các đoạn lưới còn lại ta có kết quả trong bảng: Bảng 3.1: Điện áp tính toán và điện áp định mức của mạng điện.

Công suất Chiều dài Điện áp tính Điện áp định truyền tải P đường dây l, mức của mạng đm Đồ án môn học Thiết kế lưới điện khu vực Dựa vào bảng số liệu tính toán, ta chọn mức điện áp của mạng điện Uđm Chọn tiết diện dây dẫn: Các mạng điện 110 kV được thực hiện chủ yếu bằng các đường dây trên không.Các dây dẫn được sử dụng là dây nhôm lõi thép (AC), và khoảng cách trung bình hình học giữa dây dẫn các pha bằng 5 m (D Đối với các mạng điện khu vực, các tiết diện dây dẫn được chọn theo mật độ kinh tế của dòng điện: F = Trong đó: I : dòng điện chạy trên đường dây trong chế độ phụ tải cực đại, A = n: Số mạch của đường dây đm: Điện áp định mức của mạng điện, kV : Công suất chạy trên đường dây khi phụ tải cực đại, MVA : Mật độ kinh tế của dòng điện, A/mm Với dây AC và T * Các điều kiện kiểm tra + Kiểm tra điều kiện phát nóng khi sự cố:  Trong đó: I : dòng điện chạy trên đường dây trong chế độ sự cố : dòng điện làm việc lâu dài cho phép của dây dẫn. + Kiểm tra điều kiện tổn thất vầng quang: Đối với đường dây 110kV dây nhôm lõi thép phải có tiết diện F  + Kiểm tra độ bền cơ : Đường dây trên không mức điện áp 110kV tiết diện dây F  Tính tiết diện của dây dẫn nhánh Dòng điện cực đại chạy trên đường dây khi phụ tải cực đại: 𝑆𝑁−1 27,7 𝐼𝑁−1 = .110 Tiết diện dây dẫn: 𝐼𝑚𝑎𝑥 72,69 𝐹𝑁−1 = = 𝐽𝑘𝑡 1,1 2 = 66,09 𝑚𝑚 Chọn tiết diện của dây cho đoạn lưới N 1 dây AC có tiết diện Tiết diện chọn thoả mãn điều kiện tổn thất vầng quang và độ bền cơ, cần kiểm tra trong trường hợp sự cố đứt một mạch trên đường dây: Dòng điện chạy trên mạch còn lại bằng:  Như vậy tiết diện dây dẫn của nhánh N 1 đã chọn thoả mãn điều kiện kiểm tra. * Tính toán tương tự đối với các nhánh còn lại ta có bảng : Đồ án môn học Thiết kế lưới điện khu vực Bảng3.2: Thông số của các đường dây trong mạng điện. R (Ω) X (Ω) (Ω/km) (Ω/km) Đồ án môn học Thiết kế lưới điện khu vực tổn thất điện Tổn thất điện áp phải đảm bảo: Trong chế độ làm việc bình thường : ∆U  Trong chế độ làm việc sự cố: ∆U  Tính tổn thất điện áp trên nhánh thứ i trong chế độ vận hành bình thường: + ∆U Trong đó: P : Công suất chạy trên nhánh thứ i : Điện trở và điện kháng của nhánh i Trường hợp sự cố đứt một mạch thì tổn thất điện áp: ∆U % = 2∆U Tính tổn thất điện áp trên đường dây N 1 là dây AC tiết diện Ω/km, X Ω/km ∆U ∆U  Tổn thất điện áp trên nhánh N hoả mãn điều kiện Các nhánh khác tính toán tương tự ta được bảng kết quả: Bảng3.3: Tổn thất điện áp trong các nhánh.

R (Ω/km) X (Ω/km) ∆U ∆U ∆U ∆U Thoả mãn điều kiện tổn thất điện áp cho phép Đối với các phương án còn lại ta tính toán tương tự như đối với phương án I. Phương án II: Sơ đồ mạng điện phương án II: Đồ án môn học Thiết kế lưới điện khu vực Chọn điện áp định mức của mạng điện: Tính cấp điện áp của nhánh òng công suất chạy trên đoạn N Dòng công suất chạy trên đoạn 1 Kết quả tính toán điện áp các đoạn đường dây và chọn điện áp định mức cho mạng điện: Bảng3.4 Điện áp tính toán và điện áp định mức của mạng điện: Công suất Chiều dài Điện áp tính Điện áp định truyền tải P đường dây l, mức của mạng đm Đồ án môn học Thiết kế lưới điện khu vực Chọn tiết diện dây dẫn Bảng3.5 Thông số của các đường dây trong mạng điện: R (Ω) X (Ω) (Ω/km) (Ω/km) Đồ án môn học lưới điện Thiết kế lưới điện khu vực Tính tổn thất điện áp trong mạng điện: Tính tổn thất điện áp trên đoạn đườ Tổn thất điện áp trên đoạn N 44∗8+21,27∗13,54 ∆U 1102 Tổn thất điện áp trên đoạn 25.88 % 1102 Tổn thất điện áp trên đường dây N ∆U Tính tổn thất điện áp trên đường dây trong trường hợp sự cố, xét sự cố ở đoạn mà tổn thất điện áp trên đường dây có giá trị cực đại. Đối với đường dây N 2 khi ngừng một mạch N sẽ nguy hiểm hơn so với trường hợp sự cố trên đoạn Tổn thất điện áp khi ngừng một mạch trên đoạn N ∆U %= 2*∆U Tổn thất điện áp trong chế độ sự cổ đường dây N ∆U %= ∆U ∆U Bảng3.6 Tổn thất điện áp trên các đường dây trong mạng điện R (Ω/km) X (Ω/km) ∆U ∆U Từ kết quả trên cho thấy tổn thất điện áp lớn nhất trong chế độ vận hành bình thường và sự cố đều thoả mãn điều kiện tổn thất điện áp: ∆U % =∆U ∆U % = ∆U Phương án III Sơ đồ mạng điện của phương án III: Đồ án môn học lưới điện Thiết kế lưới điện khu vực Chọn điện áp định mức của mạng điện: Bảng3.7 Điện áp tính toán và điện áp định mức của mạng điện: Công suất Chiều dài Điện áp tính Điện áp định truyền tải P đường dây l, mức của mạng đm Đồ án môn học lưới điện Thiết kế lưới điện khu vực Chọn tiết diện dây dẫn Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ