Giới thiệu dự án

Hệ thống điện đóng vai trò huyết mạch trong cơ sở hạ tầng năng lượng quốc gia, quyết định trực tiếp đến tốc độ tăng trưởng kinh tế và an ninh năng lượng. Theo thống kê của Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) và báo cáo quy hoạch điện quốc gia, nhu cầu tiêu thụ điện năng tại các vùng kinh tế trọng điểm duy trì mức tăng trưởng bình quân từ 8.5% - 10.5%/năm. Sự phát triển vượt bậc của các khu công nghiệp phụ tải cao đòi hỏi mạng lưới truyền tải và phân phối điện khu vực phải liên tục được nâng cấp, tối ưu hóa nhằm giảm thiểu tổn thất kỹ thuật (vốn chiếm 5.5% - 6.5% tổng sản lượng điện thương phẩm) và đáp ứng tiêu chuẩn an ninh cung cấp điện $N-1$.

Đồ án "Thiết kế lưới điện khu vực" giải quyết bài toán cốt lõi: Quy hoạch và thiết kế hệ thống truyền tải điện 110kV/35kV cấp điện tin cậy cho 6 cụm phụ tải tập trung (trong đó có 5 phụ tải loại I yêu cầu cấp điện liên tục và 1 phụ tải loại III), với tổng công suất tác dụng yêu cầu $P_{\max}$ lên tới 182.81 MW, hệ số công suất $\cos\varphi = 0.8$, thời gian sử dụng công suất cực đại $T_{\max} = 5000\text{ h}$.

Mục tiêu cụ thể của dự án bao gồm:

  1. Xác định cấu hình lưới điện tối ưu thông qua so sánh kinh tế - kỹ thuật giữa 5 phương án sơ đồ nối dây (hình tia, phân nhánh, mạch vòng kín).
  2. Tính chọn thông số kỹ thuật đường dây truyền tải (tiết diện dây dẫn ACSR, kiểm tra điều kiện phát nóng, vầng quang điện và cơ học).
  3. Lựa chọn số lượng, công suất định mức và sơ đồ trạm biến áp hạ áp 110/35kV sử dụng máy biến áp điều chỉnh điện áp dưới tải (OLTC).
  4. Phân tích phân bố trào lưu công suất xác lập, tính toán tổn thất điện áp $\Delta U%$ và tổn thất điện năng $\Delta A$ trong các chế độ phụ tải cực đại, cực tiểu ($50% P_{\max}$) và sự cố $N-1$.
  5. Thiết lập giải pháp điều chỉnh điện áp tối ưu đảm bảo độ lệch điện áp nút hạ áp $\Delta U_{\text{hạ}}% \le \pm 5%$.

Giải pháp thiết kế được xây dựng dựa trên phương pháp giải tích mạng kết hợp hàm chi phí tính toán quy năm ($Z = (a_{tc} + a_{vh})K + \Delta A \cdot C$), đảm bảo tính khả thi vận hành, an toàn kỹ thuật và hiệu quả kinh tế cao nhất trong vòng đời dự án 20-30 năm.

graph TD
    A["Nguồn hệ thống (110kV, công suất vô cùng lớn)"] --> B["Cân bằng công suất P & Q (Tổng P = 182.81 MW)"]
    B --> C["Xây dựng 5 phương án cấu hình mạng 110kV"]
    C --> D["Chọn tiết diện dây AC theo J_kt = 1.1 A/mm²"]
    D --> E["Kiểm tra kỹ thuật (Phát nóng, Tổn thất điện áp, Vầng quang)"]
    E --> F["So sánh chi phí quy năm Z (Tối ưu Phương án V / III)"]
    F --> G["Chọn MBA 110/35kV có OLTC & Tính trào lưu công suất"]
    G --> H["Tính toán nấc phân áp & Điều chỉnh điện áp các nút tải"]

Phạm vi đồ án tập trung vào lưới điện khu vực cấp điện áp danh định $110\text{ kV}$ truyền tải về các trạm hạ áp phân phối $35\text{ kV}$, giả định nguồn cấp từ thanh cái cao áp của nhà máy điện có công suất vô hạn, hệ số đồng thời của phụ tải $m = 1$.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Lưới điện khu vực hiện nay thường gặp các thách thức: bán kính cấp điện lớn gây sụt áp cuối nguồn, cấu hình mạng hình tia đơn giản dễ mất điện toàn diện khi xảy ra sự cố trên đường dây đơn, và tổn thất công suất tác dụng $\Delta P$ tăng cao vào giờ cao điểm.

Cấu hình mạng Ưu điểm Nhược điểm Đánh giá độ tin cậy
Mạng hình tia đơn (Radial Single) Vốn đầu tư thấp ($K_{\min}$), cấu trúc rơ-le bảo vệ đơn giản Không đảm bảo tiêu chuẩn $N-1$, mất điện hoàn toàn khi đứt dây Thấp (chỉ áp dụng cho phụ tải loại III)
Mạng hình tia lộ kép (Radial Double) Độ tin cậy cao, tự động dự phòng qua thanh cái liên lạc Vốn đầu tư đường dây và máy cắt lớn Cao (đáp ứng phụ tải loại I)
Mạng mạch vòng kín (Closed Loop) Tổn thất điện áp thấp, phân bố trào lưu linh hoạt, chi phí tối ưu Dòng ngắn mạch lớn, tính toán rơ-le bảo vệ phức tạp Rất cao (tối ưu kinh tế kỹ thuật)

Yêu cầu kỹ thuật hệ thống áp dụng nguyên tắc MoSCoW:

  • Must have: Cung cấp điện liên tục cho phụ tải loại I khi đứt 1 mạch ($N-1$), $\Delta U_{bt}% \le 10%$, $\Delta U_{sc}% \le 20%$.
  • Should have: Vận hành kinh tế cắt bớt 1 máy biến áp khi phụ tải cực tiểu ($50% P_{\max}$) để giảm tổn thất không tải $\Delta P_0$.
  • Could have: Tích hợp bộ chuyển nấc tự động dưới tải (OLTC) biên độ điều chỉnh $\pm 9 \times 1.78%$.
  • Won't have: Bù cưỡng bức công suất phản kháng $Q$ tập trung do nguồn đã tự cân bằng $Q_{phát} \ge Q_{yc}$.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc tổng thể mạng điện khu vực bao gồm: Trạm nguồn 110kV $\rightarrow$ Hệ thống đường dây trên không 110kV dây nhôm lõi thép AC $\rightarrow$ Các trạm hạ áp phân phối $110/35\text{ kV}$ có 2 máy biến áp vận hành song song $\rightarrow$ Phụ tải $35\text{ kV}$.

+-------------------------------------------------------------+
|               TRẠM NGUỒN HỆ THỐNG (U = 110 - 121 kV)        |
+-------------------------------------------------------------+
         |                          |                  |
   [Đường dây 2 mạch]       [Mạch vòng kép N-4-6]   [Đường dây 1 mạch]
         |                          |                  |
         v                          v                  v
+------------------+      +-------------------+  +------------------+
| TBA Phụ tải 1,2,3|      |  TBA Phụ tải 4, 6 |  |   TBA Phụ tải 5  |
| 2x MBA + OLTC    |      |  2x MBA + OLTC    |  |   1x MBA (Loại 3)|
| Hạ áp 35 kV      |      |  Hạ áp 35 kV      |  |   Hạ áp 35 kV    |
+------------------+      +-------------------+  +------------------+

Tiêu chuẩn kỹ thuật và công nghệ áp dụng:

  • Tiêu chuẩn đường dây trên không: Cột thép hình mạ kẽm nhúng nóng, sứ treo cách điện treo chuỗi polymer, khoảng cách pha trung bình $D_{tb} = 5\text{ m}$.
  • Tiết diện dây nhôm lõi thép (ACSR): AC-70, AC-95, AC-120, AC-150 chế tạo theo tiêu chuẩn TCVN 5064-1994 / IEC 61089.
  • Máy biến áp điện lực: 3 pha 2 cuộn dây ngâm dầu, điều áp dưới tải tiêu chuẩn IEC 60076 (dòng MBA 16 MVA, 25 MVA, 32 MVA, 40 MVA).
  • Mức cách điện xung sét (BIL): $550\text{ kV}$ cho cấp $110\text{ kV}$, $200\text{ kV}$ cho cấp $35\text{ kV}$.

Methodology

Phương pháp tiếp cận thiết kế kỹ thuật tuân thủ quy trình chuẩn 5 bước của kỹ thuật hệ thống điện:

  1. Cân bằng công suất: Phân tích nhu cầu công suất tác dụng và phản kháng: $$P_{yc} = m \cdot \sum P_{pt} + \Delta P_{dd} + \Delta P_{ba} + P_{td} + P_{dt} = 182.81\text{ MW}$$ $$Q_{yc} = \sum Q_{pt} + \Delta Q_{ba} + \Delta Q_{L} - Q_c + Q_{td} + Q_{dt} \le Q_{nguon}$$
  2. Lựa chọn cấp điện áp kinh tế: Áp dụng công thức kinh nghiệm Still: $$U_{\text{đm}} = 4.34 \cdot \sqrt{l + 16 \cdot P} \approx 110\text{ kV}$$
  3. Lựa chọn tiết diện dây dẫn theo mật độ dòng điện kinh tế: $$F = \frac{I_{\max}}{J_{kt}} = \frac{S_{\max}}{\sqrt{3} \cdot n \cdot U_{\text{đm}} \cdot J_{kt}}$$ (Với dây AC, $T_{\max} = 5000\text{ h} \rightarrow J_{kt} = 1.1\text{ A/mm}^2$).
  4. Kiểm tra giới hạn kỹ thuật:
    • Điều kiện phát nóng sự cố: $I_{sc} \le I_{cp}$.
    • Điều kiện vầng quang điện: $F \ge 70\text{ mm}^2$ với cấp $110\text{ kV}$.
    • Điều kiện cơ lý: $F \ge 35\text{ mm}^2$.
  5. So sánh kinh tế - kỹ thuật: Tối thiểu hóa hàm chi phí tính toán quy năm: $$Z = (a_{tc} + a_{vh}) \cdot K + \Delta A \cdot C \rightarrow \min$$ (Hệ số thu hồi vốn đầu tư $a_{tc} = 0.15$, hệ số vận hành bảo dưỡng $a_{vh} = 0.08$, giá điện tổn thất $C = 1000\text{ VNĐ/kWh}$).

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình tính toán chi tiết được triển khai tuần tự qua các giai đoạn kỹ thuật cốt lõi:

# Thuật toán tính toán trào lưu công suất và tổn thất nút (Nodal Power Flow)
import math

class PowerLine:
    def __init__(self, name, length_km, r0, x0, b0):
        self.name = name
        self.length = length_km
        self.R = r0 * length_km
        self.X = x0 * length_km
        self.Qc = (b0 * length_km * (110**2)) / 2 # MVAR dung dan

    def calculate_losses(self, P_MW, Q_MVAR, U_kV=110.0):
        # Ton that cong suat tren tong tro duong day
        S_sq = P_MW**2 + Q_MVAR**2
        delta_P = (S_sq / (U_kV**2)) * self.R
        delta_Q = (S_sq / (U_kV**2)) * self.X
        # Do sut ap
        delta_U = (P_MW * self.R + Q_MVAR * self.X) / U_kV
        return delta_P, delta_Q, delta_U

# Vi du tinh toan cho nhanh N-1 (Day kep 2xAC-95, chieu dai 33 km)
# r0_kep = 0.42 / 2 = 0.21 Ohm/km, x0_kep = 0.4 / 2 = 0.20 Ohm/km
line_N1 = PowerLine("N-1", 33.0, 0.21, 0.20, 2.7e-6)
dP, dQ, dU = line_N1.calculate_losses(P_MW=25.0, Q_MVAR=12.07)
print(f"Delta P: {dP:.2f} MW, Delta U: {dU:.2f} kV ({dU/1.1:.2f}%)")

Quá trình tính toán dung lượng máy biến áp $110/35\text{ kV}$ cho trạm 2 máy biến áp (phụ tải loại I): $$S_{\text{đm.B}} \ge \frac{S_{\max}}{1.4} = \frac{\sqrt{P_{\max}^2 + Q_{\max}^2}}{1.4}$$ Trạm 1 có $P_1 = 25\text{ MW}, \cos\varphi = 0.8 \rightarrow S_1 = 31.25\text{ MVA} \rightarrow S_{\text{đm.B}} \ge \frac{31.25}{1.4} = 22.32\text{ MVA} \rightarrow$ Chọn 2 máy biến áp $25\text{ MVA} - 110/35\text{ kV}$.

Testing và validation

Hiệu năng và độ an toàn kỹ thuật được kiểm chứng qua việc tính toán 5 phương án mạng điện trên các chế độ vận hành ngặt nghèo nhất:

Phương án nối dây Tổng vốn đầu tư $K$ ($10^6$ đ) Tổn thất tác dụng $\Delta P$ (MW) Tổn thất điện năng $\Delta A$ ($10^6$ kWh) $\Delta U_{\max.bt}%$ $\Delta U_{\max.sc}%$ Chi phí quy năm $Z$ ($10^6$ đ)
Phương án I (Hình tia kép toàn bộ) 138,914 4.82 16.87 3.82% 7.64% 48,820
Phương án II (Hình tia phân nhánh) 118,520 5.64 19.74 5.12% 11.20% 47,000
Phương án III (Mạch phối hợp kép) 125,400 4.95 17.33 4.10% 8.20% 46,172
Phương án IV (Hình tia tối ưu hóa) 130,200 5.10 17.85 4.45% 8.90% 47,800
Phương án V (Mạch vòng N-4-6 + Tia kép) 112,450 4.68 16.38 2.73% 4.60% 42,243

Ghi chú kỹ thuật: Thời gian tổn thất công suất lớn nhất tính theo công thức Montsinger: $$\tau = (0.124 + T_{\max} \cdot 10^{-4})^2 \cdot 8760 = (0.124 + 5000 \cdot 10^{-4})^2 \cdot 8760 = 3500\text{ h/năm}$$

Phương án V cho thấy sự vượt trội tuyệt đối về chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật: tổng vốn đầu tư thấp hơn phương án I là 19.05% ($112,450 \cdot 10^6$ VNĐ so với $138,914 \cdot 10^6$ VNĐ) và chi phí vận hành quy năm $Z$ giảm 13.47%, trong khi vẫn duy trì độ sụt áp sự cố thấp nhất ($\Delta U_{sc} = 4.60% \ll 20%$).

pie title Phân bổ chi phí tính toán quy năm Z (Phương án V)
    "Khấu hao & Vận hành (a_tc + a_vh)*K" : 61.2
    "Chi phí tổn thất điện năng (Delta A * C)" : 38.8

Kết quả đạt được

Hệ thống điều chỉnh điện áp dưới tải (OLTC) cho kết quả hiệu chỉnh xuất sắc tại các trạm phân phối. Chi tiết kết quả chọn nấc phân áp trạm 1 ($2 \times 25\text{ MVA}$):

Chế độ vận hành $U_q$ quy về cao áp (kV) $U_{yc}$ hạ áp (kV) $U_{dc}$ tính toán (kV) Nấc phân áp chọn ($n$) $U_{tc}$ nấc chuẩn (kV) $U_t$ điện áp thực tế (kV) Độ lệch $\Delta U%$
Cực đại ($P_{\max}$) 112.12 36.75 (+5%) 106.82 n = +2 106.80 36.76 kV +5.03%
Cực tiểu ($P_{\min}$) 111.13 35.00 (0%) 111.13 n = 0 110.00 35.07 kV +0.20%
Sự cố ($N-1$) 101.76 36.75 (+5%) 96.91 n = +7 98.60 36.12 kV +3.20%

Độ lệch điện áp thực tế $\Delta U%$ tại thanh cái hạ áp của toàn bộ 6 trạm phụ tải trong cả 3 chế độ đều nằm trong phạm vi cho phép $\pm 5%$, đảm bảo chất lượng điện năng theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN QTĐ-5:2009/BCT.


Đổi mới và đóng góp

Đồ án mang lại các giá trị đổi mới kỹ thuật và đóng góp thực tiễn quan trọng:

  1. Phương pháp tiếp cận đa tiêu chí tối ưu hóa: Không chỉ dựa vào mật độ dòng kinh tế tĩnh ($J_{kt}$), nghiên cứu đã phối hợp linh hoạt cấu trúc mạch vòng kín cho các cụm tải gần nhau (nút 4 và 6), giúp tiết kiệm 26.46 tỷ đồng vốn xây lắp đường dây so với phương án hình tia truyền thống.
  2. Khai thác chế độ vận hành kinh tế trạm biến áp: Thiết lập điều kiện cắt 1 MBA trong chế độ thấp điểm $P_{\min} = 50% P_{\max}$ khi công suất phụ tải $S_{\min} \le S_{gh} = \sqrt{\frac{\Delta P_0}{\Delta P_k}} \cdot S_{\text{đm.B}}$. Giải pháp này giúp cắt giảm 18.5% tổn thất không tải hàng năm tại mỗi trạm.
  3. Mô hình hóa chính xác bộ điều chỉnh dưới tải (OLTC): Xây dựng bảng tra nấc phân áp chuẩn tự động hóa với 19 nấc điều áp ($\pm 9 \times 1.78%$), giải quyết triệt để bài toán điện áp trồi sụt do biến động phụ tải công nghiệp nặng.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế

Giải pháp thiết kế được xây dựng tương thích hoàn toàn với các dự án quy hoạch cấp điện khu công nghiệp trọng điểm, khu kinh tế ven biển, và các đô thị vệ tinh quy mô phụ tải 150 - 200 MW.

+-----------------------------------------------------------------------+
|                 LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI DỰ ÁN (24 THÁNG)                  |
+-----------------------------------------------------------------------+
| Tháng 1 - 4  : Khảo sát địa hình, đo đạc hành lang tuyến 110kV       |
| Tháng 5 - 10 : Thiết kế bản vẽ thi công, đấu thầu dây AC & MBA OLTC   |
| Tháng 11 - 18: Đúc móng cột thép, kéo rải căng dây, xây dựng vỏ trạm  |
| Tháng 19 - 22: Lắp đặt MBA 110/35kV, hệ thống SCADA & rơ-le bảo vệ    |
| Tháng 23 - 24: Thử nghiệm đóng điện không tải, nghiệm thu $N-1$       |
+-----------------------------------------------------------------------+

Yêu cầu triển khai và khả năng mở rộng

  • Yêu cầu hạ tầng: Hành lang an toàn lưới điện cao áp 110kV rộng tối thiểu 8m (theo Nghị định 14/2014/NĐ-CP), tiếp địa trạm biến áp đạt điện trở $R_{td} \le 0.5\ \Omega$.
  • Khả năng mở rộng: Hệ thống thanh cái cao áp 110kV được thiết kế dạng thanh cái kép có phân đoạn, cho phép đấu nối thêm 2-3 đường dây xuất tuyến trong tương lai mà không cần cắt điện toàn trạm.

Hạn chế và hướng phát triển

Dù đạt được kết quả tối ưu về mặt kinh tế kỹ thuật, đồ án còn một số hạn chế mang tính giả định:

  • Chưa tính đến khả năng tích hợp nguồn năng lượng tái tạo phân tán (Điện mặt trời mái nhà, điện gió) làm thay đổi chiều dòng công suất.
  • Chưa mô phỏng đầy đủ chế độ quá độ và dòng điện ngắn mạch ($I_N^{(3)}, I_N^{(1)}$) để chọn khí cụ điện (máy cắt, dao cách ly, biến dòng CT, biến điện áp VT).

Hướng phát triển tiếp theo bao gồm: Ứng dụng phần mềm PSS/E hoặc ETAP để mô phỏng tự động hóa ổn định động học, tích hợp hệ thống lưu trữ năng lượng BESS (Battery Energy Storage System) và ứng dụng lưới điện thông minh Smart Grid kết nối giao thức IEC 61850.


Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Điện / Hệ thống Điện: Tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp tính toán đồ án lưới điện, công thức giải tích phân bố công suất và bài toán điều chỉnh điện áp thực tế.
  • Kỹ sư tư vấn thiết kế điện (Power Engineers): Cung cấp bộ thông số định mức dây nhôm lõi thép AC, quy chuẩn chọn máy biến áp và thuật toán tối ưu hóa chi phí đầu tư $Z$.
  • Doanh nghiệp điện lực & Chủ đầu tư KCN: Cung cấp mô hình đánh giá khả năng cấp điện an toàn theo tiêu chuẩn $N-1$, giảm chi phí vận hành và tối ưu hóa khấu hao tài sản lưới điện.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện tiên quyết để chọn dây dẫn AC theo mật độ dòng điện kinh tế $J_{kt}$ là gì?
Dây dẫn lưới điện 110kV khu vực có thời gian sử dụng công suất cực đại $T_{\max} = 5000\text{ h} > 5000\text{ h}$ và sử dụng dây nhôm lõi thép AC, do đó tra cứu tiêu chuẩn ngành quy định mật độ dòng điện kinh tế $J_{kt} = 1.1\text{ A/mm}^2$. Tiết diện tính toán $F = I_{\max}/J_{kt}$ sau đó phải được làm tròn lên cấp tiết diện tiêu chuẩn và kiểm tra điều kiện phát nóng khi sự cố đứt một mạch.

2. Tại sao phương án mạch vòng V lại có chỉ tiêu kinh tế tốt hơn sơ đồ hình tia I?
Phương án mạch vòng kín liên kết các nút phụ tải 4 và 6 giúp tận dụng khả năng truyền tải ngắn giữa các trạm liền kề, giảm tổng chiều dài các đoạn tuyến xây mới độc lập về nguồn, từ đó hạ thấp tổng vốn đầu tư xây lắp ($K$) từ 138.9 tỷ đồng xuống 112.45 tỷ đồng (giảm 19.05%), đồng thời giảm tổn thất công suất cực đại.

3. Tại sao mạng điện thiết kế không cần lắp đặt tụ bù công suất phản kháng?
Qua tính toán cân bằng công suất phản kháng chi tiết, công suất phản kháng do nguồn phát ra từ thanh cái nhà máy điện cao hơn tổng nhu cầu tiêu thụ của phụ tải cộng với tổn thất phản kháng trong MBA và cảm kháng đường dây ($Q_{phát} \ge \sum Q_{pt} + \Delta Q_{ba} + \Delta Q_L - Q_c$). Do đó hệ thống tự cân bằng $Q$ mà không cần bù cưỡng bức.

4. Máy biến áp có bộ điều áp dưới tải (OLTC) hoạt động như thế nào khi chuyển đổi phụ tải?
Bộ OLTC cho phép chuyển đổi các đầu phân áp của cuộn dây cao áp $110\text{ kV}$ (từ nấc $-9$ đến $+9$, mỗi nấc $1.78%$) trong khi máy biến áp vẫn đang mang tải đầy đủ mà không cần cắt điện, giúp duy trì điện áp ngõ ra $35\text{ kV}$ ổn định tuyệt đối trong giới hạn $\pm 5%$.

5. Tiêu chuẩn $N-1$ được kiểm tra như thế nào trong đồ án?
Tiêu chuẩn $N-1$ được giả định xảy ra khi đứt 1 mạch trên đường dây 2 mạch hoặc ngừng 1 đoạn đường dây trong mạch vòng vào đúng thời điểm phụ tải đạt đỉnh $P_{\max}$. Hệ thống đạt chuẩn khi mạch còn lại không bị quá nhiệt ($I_{sc} \le I_{cp}$) và độ sụt áp cuối nguồn không vượt quá $20%$ ($\Delta U_{sc}% \le 20%$).


Kết luận

Đồ án "Thiết kế lưới điện khu vực" đã hoàn thành xuất sắc toàn bộ các mục tiêu đặt ra: từ cân bằng công suất toàn diện, xây dựng và đánh giá 5 phương án mạng điện kỹ thuật số, đến tính toán trào lưu công suất xác lập và hiệu chỉnh điện áp nút tải. Bằng việc lựa chọn phương án cấu hình tối ưu kết hợp đường dây 2 mạch và mạch vòng kín, dự án tiết kiệm gần 19% chi phí đầu tư xây dựng, đảm bảo an toàn vận hành $N-1$, khống chế độ lệch điện áp hạ áp luôn đạt chuẩn chất lượng $\le 5.03%$. Đây là cơ sở kỹ thuật vững chắc sẵn sàng cho các giai đoạn lập báo cáo nghiên cứu khả thi (FS) và thiết kế kỹ thuật thi công thực tế.