Khóa luận: Thiết kế ký túc xá 2 tầng tại trung tâm GDTX huyện Trạm Tấu

Tài liệu nghiên cứu Thiết kế ký túc xá 2 tầng trung tâm dạy nghề giáo dục thường xuyên huyện trạm tấu, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về giáo dục.

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

100
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế ký túc xá 2 tầng cho trung tâm nghề

Việc thiết kế ký túc xá 2 tầng tại các trung tâm dạy nghề đóng vai trò chiến lược trong việc nâng cao chất lượng đào tạo và đảm bảo an sinh cho học viên. Một công trình nhà ở nội trú hiệu quả không chỉ cung cấp nơi nghỉ ngơi mà còn tạo ra một môi trường học tập, sinh hoạt tập trung, an toàn và lành mạnh. Đặc biệt tại các khu vực như huyện Trạm Tấu, tỉnh Yên Bái, nơi điều kiện đi lại còn khó khăn, việc xây dựng ký túc xá trở thành giải pháp cấp thiết để thu hút và giữ chân học viên, góp phần phát triển nguồn nhân lực có tay nghề cho địa phương. Dự án thiết kế kiến trúc trường dạy nghề với hạng mục ký túc xá cần được tiếp cận một cách khoa học, dựa trên các nghiên cứu thực địa về điều kiện kinh tế - xã hội và khí hậu. Theo khóa luận “THIẾT KẾ KÝ TÚC XÁ 2 TẦNG - TRUNG TÂM DẠY NGHỀ GIÁO DỤC THƯỜNG XUYÊN HUYỆN TRẠM TẤU”, công trình được xây dựng với diện tích 280m², cao 7.2m, nhằm giải quyết vấn đề nơi ở cho học sinh, góp phần vào sự phát triển cơ sở hạ tầng chung. Mục tiêu chính là tạo ra một khu nhà ở sinh viên 2 tầng hiện đại, đơn giản nhưng đầy đủ công năng, tối ưu hóa không gian và chi phí. Việc này đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa giải pháp kiến trúc, kết cấu và lựa chọn vật liệu xây dựng phù hợp với điều kiện địa phương, đảm bảo tính bền vững và hiệu quả kinh tế lâu dài.

1.1. Vai trò của nhà ở nội trú cho học viên dạy nghề

Sự phát triển của các trường dạy nghề kéo theo nhu cầu lớn về nhà ở nội trú cho học viên. Đây là yếu tố then chốt giúp ổn định việc học tập, đặc biệt đối với học viên đến từ các vùng xa. Một mô hình ký túc xá hiện đại không chỉ là nơi ngủ nghỉ, mà còn là không gian để giao lưu, học hỏi và phát triển kỹ năng mềm. Nó tạo ra một cộng đồng nhỏ, giúp học viên dễ dàng trao đổi kiến thức, hỗ trợ lẫn nhau trong quá trình học tập và rèn luyện. Việc cung cấp chỗ ở ổn định giúp giảm bớt gánh nặng tài chính và thời gian di chuyển, từ đó học viên có thể toàn tâm toàn ý tập trung vào chương trình đào tạo. Hơn nữa, môi trường sống tập thể có quản lý giúp hình thành tính kỷ luật, tự lập và khả năng thích ứng với cuộc sống xa nhà, là những kỹ năng quan trọng khi bước vào thị trường lao động. Do đó, đầu tư vào ký túc xá là đầu tư trực tiếp vào chất lượng nguồn nhân lực tương lai.

1.2. Đặc điểm dự án tại trung tâm dạy nghề Trạm Tấu

Dự án ký túc xá tại Trạm Tấu được xây dựng trong bối cảnh đặc thù của một huyện miền núi. Theo tài liệu nghiên cứu, điều kiện thi công tại đây gặp nhiều hạn chế về giao thông, mặt bằng chật hẹp, đòi hỏi các giải pháp logictics và an toàn lao động nghiêm ngặt. Đặc trưng khí hậu nhiệt đới gió mùa với mưa nhiều, độ ẩm cao cũng là yếu tố cần được xem xét kỹ lưỡng trong việc lựa chọn vật liệu xây dựng ký túc xá và thiết kế hệ thống thông gió, chống thấm. Công trình có quy mô 2 tầng trên diện tích 280 m², mật độ xây dựng là 0.35, thấp hơn mức cho phép (0.4), đảm bảo không gian thoáng đãng xung quanh. Thiết kế hướng đến phong cách hiện đại, đơn giản, tập trung vào công năng sử dụng chính là các phòng ngủ tập thểkhu sinh hoạt chung, đáp ứng nhu cầu cơ bản và thiết yếu của học viên.

II. Thách thức chính trong thiết kế nhà ở tập thể cho công nhân

Quá trình thiết kế nhà ở tập thể cho công nhân và học viên dạy nghề đối mặt với nhiều thách thức, trong đó nổi bật là việc cân bằng giữa chất lượng không gian sống, tuân thủ quy chuẩn và tối ưu hóa chi phí. Thách thức lớn nhất là làm sao để tạo ra một môi trường sống tiện nghi, an toàn với ngân sách hạn hẹp. Điều này đòi hỏi các kiến trúc sư và kỹ sư phải tìm ra các giải pháp thiết kế ký túc xá giá rẻ nhưng vẫn đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ. Việc lựa chọn vật liệu xây dựng phù hợp, ưu tiên các vật liệu địa phương hoặc vật liệu mới có giá thành hợp lý nhưng vẫn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật là vô cùng quan trọng. Bên cạnh đó, việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế ký túc xá về diện tích tối thiểu/người, phòng cháy chữa cháy, thông gió, chiếu sáng, và vệ sinh môi trường là yêu cầu bắt buộc. Tài liệu gốc cũng nhấn mạnh những khó khăn trong thi công tại các địa bàn đặc thù như Trạm Tấu, từ việc vận chuyển vật liệu đến quản lý an toàn lao động, tất cả đều ảnh hưởng đến tiến độ và chi phí chung của dự án. Việc tối ưu hóa mặt bằng công năng ký túc xá để giảm diện tích xây dựng không cần thiết, tăng không gian sử dụng chung hiệu quả cũng là một bài toán cần lời giải thông minh.

2.1. Tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế ký túc xá hiện hành

Mọi công trình nhà ở tập thể đều phải tuân thủ các quy định pháp luật và tiêu chuẩn kỹ thuật. Các quy chuẩn xây dựng nhà ở tập thể, ví dụ như TCVN 2737 về tải trọng và tác động, là kim chỉ nam cho quá trình thiết kế kết cấu. Ngoài ra, các tiêu chuẩn về diện tích sử dụng, chiều cao thông thủy, mật độ người trong phòng, yêu cầu về PCCC, lối thoát hiểm, hệ thống điện nước đều phải được đảm bảo. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến những rủi ro về an toàn và pháp lý. Đối với ký túc xá, yếu tố tiện nghi vi khí hậu (thông gió, chiếu sáng tự nhiên) và vệ sinh (hệ thống thoát nước, xử lý rác thải) cần được đặc biệt chú trọng để đảm bảo sức khỏe cho người ở. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng và áp dụng đúng các tiêu chuẩn ngay từ giai đoạn đầu sẽ giúp công trình vận hành hiệu quả và bền vững.

2.2. Bài toán tối ưu chi phí và vật liệu xây dựng

Chi phí luôn là một trong những rào cản lớn nhất. Để có một giải pháp thiết kế ký túc xá giá rẻ, cần có sự tính toán kỹ lưỡng từ khâu lên ý tưởng đến lựa chọn vật liệu và phương án thi công. Nghiên cứu tại Trạm Tấu cho thấy việc sử dụng kết cấu bê tông cốt thép toàn khối là một lựa chọn hợp lý về độ bền và khả năng chịu lực. Tuy nhiên, cần cân nhắc các loại vật liệu xây dựng ký túc xá hoàn thiện có giá thành phải chăng nhưng độ bền cao, dễ bảo trì như gạch không nung, sơn chất lượng tốt, cửa nhôm kính. Việc tối ưu hóa thiết kế, giảm các chi tiết trang trí phức tạp, tập trung vào công năng cũng là cách hiệu quả để cắt giảm chi phí. Lập dự toán chi tiết và kiểm soát chặt chẽ trong quá trình thi công là yếu tố quyết định sự thành công của bài toán kinh tế này.

III. Hướng dẫn giải pháp kiến trúc ký túc xá 2 tầng tối ưu

Giải pháp kiến trúc cho một công trình thiết kế ký túc xá 2 tầng cần tập trung vào ba yếu tố cốt lõi: công năng, thông thoáng và thẩm mỹ. Một thiết kế thành công phải tạo ra không gian sống tiện nghi, đáp ứng đầy đủ nhu cầu sinh hoạt và học tập của học viên. Theo nghiên cứu áp dụng tại Trạm Tấu, giải pháp mặt bằng được tổ chức theo hình chữ nhật, vuông vắn để tối ưu hóa diện tích sử dụng. Các phòng ngủ tập thể được bố trí hợp lý dọc theo hành lang, đảm bảo sự riêng tư cần thiết nhưng vẫn dễ dàng kết nối với các khu sinh hoạt chung. Yếu tố thông gió và chiếu sáng tự nhiên được đặc biệt quan tâm. Hệ thống cửa sổ lớn, cửa thông gió ở đầu hành lang được thiết kế để tạo ra sự đối lưu không khí, giúp không gian bên trong luôn thoáng đãng, giảm thiểu sự phụ thuộc vào các thiết bị nhân tạo như quạt hay điều hòa. Về mặt thẩm mỹ, công trình sử dụng ngôn ngữ kiến trúc hiện đại, đơn giản với các mảng khối, đường nét rõ ràng, kết hợp vật liệu bê tông, kính và màu sơn trang nhã, tạo nên một tổng thể hài hòa, bền vững với thời gian.

3.1. Bố trí mặt bằng công năng ký túc xá khoa học

Việc sắp xếp mặt bằng công năng ký túc xá là khâu quan trọng nhất, quyết định hiệu quả sử dụng của toàn bộ công trình. Dây chuyền công năng chính là không gian ở và sinh hoạt. Mặt bằng cần được phân chia rõ ràng thành các khu vực chức năng: khu ở (phòng ngủ), khu vệ sinh chung, khu sinh hoạt chung (phòng học, sảnh), và hệ thống giao thông (hành lang, cầu thang). Các phòng ngủ nên có diện tích tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế ký túc xá, đảm bảo không gian tối thiểu cho mỗi học viên. Vị trí các khu vệ sinh chung cần thuận tiện cho việc tiếp cận từ mọi phòng. Hành lang phải đủ rộng để di chuyển và thoát người khi có sự cố. Cầu thang bộ, như trong thiết kế tại Trạm Tấu, được đặt tại nút giao thông chính để tối ưu hóa việc đi lại giữa các tầng.

3.2. Thiết kế thông gió và chiếu sáng tự nhiên hiệu quả

Đối với khí hậu nhiệt đới ẩm ở Việt Nam, giải pháp thông gió và chiếu sáng tự nhiên không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn cải thiện chất lượng môi trường sống. Trong dự án nghiên cứu, giải pháp này được tích hợp thông qua hệ thống cửa sổ kính khung nhôm lớn ở mỗi phòng và các cửa sổ ở hai đầu hành lang. Thiết kế này tạo ra luồng gió xuyên phòng và dọc theo hành lang, giúp không khí lưu thông liên tục. Ánh sáng tự nhiên được tận dụng tối đa qua các ô cửa kính, giảm nhu cầu sử dụng đèn điện vào ban ngày. Việc này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn có tác động tích cực đến sức khỏe thể chất và tinh thần của các học viên, tạo cảm giác thoải mái, dễ chịu.

3.3. Giải pháp thiết kế nội thất phòng ký túc xá đơn giản

Phần thiết kế nội thất phòng ký túc xá cần ưu tiên sự đơn giản, bền bỉ và đa năng. Nội thất cơ bản thường bao gồm giường tầng để thiết kế ký túc xá tối ưu diện tích, bàn học cá nhân và tủ đựng đồ. Vật liệu sử dụng nên là loại có độ bền cao, dễ vệ sinh như gỗ công nghiệp hoặc khung sắt sơn tĩnh điện. Màu sắc nên dùng các gam màu sáng để tạo cảm giác không gian rộng rãi và sạch sẽ hơn. Bố trí nội thất cần khoa học, chừa ra lối đi thông thoáng và không gian sinh hoạt tối thiểu trong phòng. Mỗi chi tiết thiết kế đều hướng tới mục tiêu tạo ra một không gian nghỉ ngơi và học tập gọn gàng, hiệu quả, đáp ứng đúng nhu cầu thiết thực của cuộc sống nội trú.

IV. Bí quyết chọn giải pháp kết cấu ký túc xá 2 tầng bền vững

Lựa chọn giải pháp kết cấu là yếu tố quyết định đến sự an toàn, bền vững và chi phí của công trình thiết kế ký túc xá 2 tầng. Một sơ đồ kết cấu hợp lý phải thỏa mãn đồng thời các yêu cầu về kiến trúc, khả năng chịu lực và tính kinh tế. Đối với nhà 2 tầng, hệ kết cấu khung bê tông cốt thép chịu lực là giải pháp phổ biến và hiệu quả nhất. Hệ thống này bao gồm cột, dầm và sàn liên kết cứng với nhau tạo thành một khung không gian, có khả năng chịu tải trọng đứng và tải trọng ngang (gió). Theo tài liệu nghiên cứu, dự án tại Trạm Tấu lựa chọn hệ khung-giằng, sử dụng bê tông cấp độ bền B20 và cốt thép nhóm CII. Việc lựa chọn này dựa trên sự phân tích kỹ lưỡng về ưu nhược điểm của các hệ kết cấu khác nhau như hệ tường chịu lực hay hệ lõi chịu lực. Hệ khung bê tông cốt thép cho phép không gian bên trong linh hoạt, dễ dàng phân chia phòng ốc và có độ bền cao. Quá trình tính toán, lựa chọn tiết diện sơ bộ cho cột, dầm, sàn được thực hiện dựa trên các công thức kinh nghiệm và quy chuẩn xây dựng nhà ở tập thể, đảm bảo an toàn và tối ưu hóa lượng vật liệu sử dụng.

4.1. Lựa chọn hệ kết cấu khung chịu lực và vật liệu

Hệ khung chịu lực được tạo thành từ các cột và dầm bê tông cốt thép là lựa chọn tối ưu cho nhà thấp tầng như khu nhà ở sinh viên 2 tầng. Hệ kết cấu này có ưu điểm là độ cứng lớn, khả năng vượt nhịp tốt, thi công không quá phức tạp và cho phép không gian kiến trúc linh hoạt. Về vật liệu, nghiên cứu chỉ rõ việc sử dụng bê tông cấp độ bền B20 (cường độ chịu nén Rb = 11,5MPa) và cốt thép CII (cường độ chịu kéo Rs = 280MPa). Đây là các loại vật liệu xây dựng ký túc xá phổ thông, dễ tìm, giá thành hợp lý và đã được chứng minh về chất lượng qua nhiều công trình. Sự kết hợp giữa bê tông và cốt thép tạo ra một vật liệu composite có khả năng chịu nén và chịu kéo tốt, đảm bảo sự bền vững cho toàn bộ công trình.

4.2. Lập mặt bằng kết cấu và tính toán tải trọng sơ bộ

Sau khi chọn giải pháp kết cấu, bước tiếp theo là lập mặt bằng kết cấu và tính toán sơ bộ kích thước các cấu kiện. Việc lựa chọn kích thước tiết diện cột, dầm, và chiều dày sàn được thực hiện dựa trên công thức kinh nghiệm và các tiêu chuẩn liên quan. Ví dụ, chiều cao dầm được chọn sơ bộ bằng 1/8 đến 1/12 nhịp, chiều dày sàn phụ thuộc vào loại sàn (làm việc 1 phương hay 2 phương). Tiếp theo là quá trình tính toán tải trọng, bao gồm tĩnh tải (trọng lượng bản thân kết cấu, tường, các lớp hoàn thiện) và hoạt tải (tải trọng sử dụng, sửa chữa) theo TCVN 2737-1995. Việc tính toán chính xác tải trọng là cơ sở quan trọng để mô hình hóa và phân tích nội lực trong kết cấu, từ đó thiết kế chi tiết cốt thép cho từng cấu kiện.

V. Phân tích chi tiết bản vẽ ký túc xá 2 tầng tại Trạm Tấu

Việc phân tích một bản vẽ ký túc xá 2 tầng cụ thể như dự án tại Trạm Tấu cung cấp cái nhìn thực tiễn về việc áp dụng lý thuyết vào thực hành. Bản vẽ kiến trúc thể hiện rõ cách bố trí không gian, với các phòng ở được sắp xếp đối xứng qua hành lang trung tâm, tối ưu hóa giao thông và thông gió. Mặt đứng công trình mang phong cách hiện đại, sử dụng các dầm bo, ô cửa kính để tạo nhịp điệu và sự vững chãi. Về kết cấu, mặt bằng kết cấu được lập chi tiết, thể hiện vị trí các cột, dầm, và hướng làm việc của các ô sàn. Dựa trên phân tích nội lực từ phần mềm Etabs, các cấu kiện chính như cột và dầm được thiết kế chi tiết. Chẳng hạn, cột C22x22 được tính toán cốt thép với các cặp nội lực nguy hiểm nhất (Nmax, Mxmax, Mymax) để đảm bảo khả năng chịu lực trong mọi trường hợp. Các dầm được tính toán cốt thép chịu mô men âm tại gối và mô men dương tại giữa nhịp, đồng thời bố trí cốt đai để chịu lực cắt. Những phân tích này cho thấy một quy trình thiết kế ký túc xá 2 tầng chuyên nghiệp, từ tổng thể đến chi tiết, đảm bảo an toàn và hiệu quả.

5.1. Thiết kế chi tiết cấu kiện cột và dầm chịu lực

Thiết kế cốt thép cho cột và dầm là phần cốt lõi của thiết kế kết cấu. Đối với cột, việc tính toán dựa trên lý thuyết nén lệch tâm xiên, quy đổi về lệch tâm phẳng tương đương để xác định diện tích cốt thép dọc cần thiết. Nghiên cứu đã tính toán chi tiết cho cột C22x22, chọn 4Φ18 với hàm lượng cốt thép 0,76%, thỏa mãn yêu cầu của tiêu chuẩn thiết kế ký túc xá. Đối với dầm, cốt thép được tính riêng cho vùng chịu mô men âm (tại gối) và mô men dương (giữa nhịp). Ví dụ, dầm D22x35 được tính toán và bố trí thép 2Φ18 và 3Φ22 tùy vị trí. Cốt đai cũng được tính toán cẩn thận để chống lại lực cắt, với đường kính và khoảng cách được xác định dựa trên giá trị Qmax, đảm bảo tiết diện nghiêng đủ khả năng chịu lực.

5.2. Tính toán thiết kế kết cấu sàn công trình

Sàn là cấu kiện phẳng chịu tải trọng trực tiếp và truyền xuống hệ dầm, cột. Việc tính toán sàn phụ thuộc vào tỷ lệ giữa hai cạnh của ô sàn. Nếu tỷ số cạnh dài/cạnh ngắn (l2/l1) lớn hơn 2, ô sàn được tính như bản loại dầm (làm việc một phương). Nếu tỷ số này nhỏ hơn hoặc bằng 2, ô sàn được tính như bản kê bốn cạnh (làm việc hai phương). Trong khóa luận, các ô sàn được phân loại và chọn chiều dày sơ bộ (từ 5cm đến 15cm) để đảm bảo độ cứng. Việc tính toán mô men trong bản và bố trí cốt thép theo hai phương (với bản làm việc 2 phương) được thực hiện theo các sơ đồ tính toán dẻo, đảm bảo sàn đủ khả năng chịu uốn và có độ võng trong giới hạn cho phép. Một bản vẽ ký túc xá 2 tầng hoàn chỉnh phải thể hiện rõ chi tiết bố trí thép sàn cho từng ô.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH 1. Giới thiệu về công trình 1. Tổng quan Nhà ký túc xuất hiện nhiều là do kết quả của việc tăng số lượng học sinh ở cáctrường lớp , đồng thời với sự gia tăng dân số như ngày nay thì nhu cầu về việc học và làm việc cũng tăng theo. Vì vậy, Thiết kế công trình ký túc 2 tầng trung tâm dạy nghề giáo dục thường xuyên huyện Trạm Tấu được xây dựng nhằm giải quyết vấn đề địa về điểm ngủ nghỉ để học tập cho các bạn học sinh và các cá nhân, tập thể, các doanh nghiệp vừa và nhỏ, v.

trên địa bàn thành phố Yên Bái Ký túc 2 tầng trung tâm dạy nghề giáo dục thường xuyên huyện Trạm Tấu mang kiểu dáng hiện đại, được thiết kế xây dựng theo sự định hướng phát triển của nền kinh tế, nó sẽ đóng góp một phần vào sự phát triển chung cho cơ sở hạ tầng, kinh tế và xã hội của thành phố Yên Bái. Quy mô và đặc điểm công trình Ký túc 2 tầng trường trung tâm dậy nghề giáo dục thường xuyên huyện Trạm Tấu được xây dựng với diện tích 280 m2, nằm trong khuvực huyện trạm tấu, tỉnh Yên Bái. Tòa nhà bao gồm 2 tầng nổi, chiều cao công trình là 7.2m, rộng 11,5 dài 25 m gồm 2 tầng dùng làm khu phòng ở cho tổng hs Hình khối kiến trúc được thiết kế theo kiến trúc hiện đại, đơn giản, bao gồm các hệ kết cấu bê tông cốt thép kết hợp với kính và màu sơn tạo nên sự sang trọng và quý phái cho tòa nhà. Địa điểm xây dựng công trình: Huyện Trạm Tấu , Tỉnh Yên Bái 1.

Điều kiện kinh tế xã hội, khí hậu thủy văn 1. Điều kiện kinh tế xã hội Do công trình nằm trong huyện nên điều kiện thi công có bị hạn chế, nhất là với công tác bê tông vì xe bê tông, xe chở đất chỉ có thể vào huyện vào buổi đêm. Trong thời gian thi công, nếu có nhu cầu đổ bê tông vào buổi sáng, cần làm việc với cảnh sát giao thông để xin giấy phép. Yêu cầu về công tác an toàn vệ sinh lao động, bảo vệ môi trường là rất cao.

Mặt bằng thi công tương đối chật hẹp, khó khăn cho việc tập kết phương tiện, máy móc, nguyên vật liệu, bố trí lán trại tạm thời. Điều kiện khí hậu thủy văn Đặc trưng của khí hậu tỉnh Yên Bái là nhiệt đới gió mùa, nắng và mưa nhiều, nền nhiệt cao. Nhiệt độ trung bình ít biến động trong năm (khoảng 18 - 20 độ C), nhiệt độ cao nhất 39 - 41 độ C, nhiệt độ thấp nhất 0 - 2 độ C. Gió thịnh hành là gió mùa Đông Bắc và gió mùa Đông Nam.

Mưa nhiều nhưng phân bố không đều, lượng mưa trung bình 1.000mm/năm, cao nhất tới 2.963mm/năm và thấp nhất cũng đạt 1. Một số vùng tiểu khí hậu vào tiết xuân thường có mưa dầm triền miên. Phân tích chọn giải pháp kiến trúc cho công trình 1.Giải pháp mặt bằng Thiết kế mặt bằng là một khâu quan trọng nhằm thoả mãn dây chuyền công năng của công trình. Dây chuyền công năng chính của công trình là nhà ở cho học sinh.Với giải pháp mặt bằng vuông vắn, thông thoáng, linh hoạt kín đáo, yên tĩnh phù hợp với các yêu cầu ăn ở, sinh hoạt của học sinh.

Không gian trên mặt bằng điển hình công trình được ngăn cách bằng các khối tường xây do vậy rất đảm bảo về các điều kiện sinh hoạt, nghỉ ngơi cho con người sau những giờ làm việc, học tập căng thẳng. Mặt bằng công trình vận dụng theo kích thước hình khối của công trình. Mặt bằng thể hiện tính chân thực trong tổ chức dây chuyền công năng. Hệ thống lưới cột thay đổi đối xứng với nhau.

Mặt bằng công trình được lập dựa trên cơ sở yếu tố công năng của dây chuyền. Phòng ở và sinh hoạt là yếu tố công năng chính của công trình. Do đó, kiến trúc mặt bằng thông thoáng, tuy đơn giản nhưng vẫn đảm bảo được tính linh hoạt và yên tĩnh tạo ra những khoảng không gian kín đáo và riêng rẽ, đáp ứng được các yêu cầu đặt ra. Do đặc điểm công trình là nhà ký túc, đồng thời xung quanh đều được bố trí các đường giao thông nên việc tổ chức giao thông đi lại từ bên ngoài vào bên trong 1.Giải pháp mặt đứng Công trình được bố trí dạng hình chữ nhật, có ngăn tầng, các ô cửa, dầm bo, tạo cho công trình có dáng vẻ uy nghi, vững vàng.

Tỷ lệ chiều rộng - chiều cao của công trình hợp lý tạo dáng vẻ hài hoà với toàn bộ tổng thể công trình và các công trình lân cận. Xen vào đó là các ô cửa kính trang điểm cho công trình. Các chi tiết khác như: gạch ốp, màu cửa kính, v. làm cho công trình mang một vẻ đẹp hiện đại riêng.

3 Hệ giao thông đứng bằng 1 thang bộ. Hệ thống thang này được đặt tại nút giao thông chính của công trình và liên kết với các tuyến giao thông ngang. Kết hợp cùng các giao thông đứng là các hệ thống kỹ thuật điện và rác thải. Tất cả hợp lại tạo nên cho mặt đứng công trình một dáng vẻ hiện đại, tạo cho con người một cảm giác thoải mái.

Độ cao của các tầng yêu cầu phù hợp với công năng sử dụng của công trình hay bộ phận công trình. Dầm bo cao 0,7 m tạo độ cứng theo phương ngang trong mặt phẳng mái khi truyền tải trọng gió vào các kết cấu chịu lực.Giải pháp thông gió chiếu sáng Giải pháp thông gió bao gồm cả thông gió tự nhiên và thông gió nhân tạo. Thông gió tự nhiên Hệ thống cửa sổ kính, cửa đi đảm bảo cho việc cách nhiệt và thông gió của mỗi phòng. Ngoài ra, còn có hệ thống các cửa sổ thông gió nằm tại các đầu hành lang mỗi tầng tạo ra sự đối lưu trong nhà.

Thông gió nhân tạo Với khí hậu nhiệt đới của Tp Yên Bái nói riêng và của Việt Nam nói chung rất nóng và ẩm. Do vậy, để điều hoà không khí công trình ta bố trí thêm các hệ thống quạt thông gió tại mỗi tầng. Công trình là nơi tập trung ăn, ở và sinh hoạt của nhiều người nên yếu tố thông gió nhân tạo là rất cần thiết. Giải pháp chiếu sáng cũng bao gồm chiếu sáng tự nhiên và chiếu sáng nhân tạo.

Chiếu sáng tự nhiên là sự vận dụng các ánh sáng thiên nhiên thông qua các lớp cửa kính để phân phối ánh sáng vào trong phòng. Ngoài ra, còn có hệ thống đèn điện nhằm đảm bảo tiện nghi ánh sáng về đêm. Cách bố trí các phòng, sảnh đáp ứng được yêu cầu về thông thoáng không khí. Các cửa sổ, cửa đi, thông gió dùng chất liệu kính khung nhôm để điều chỉnh đảm bảo điều kiện tiện nghi vi khí hậu một cách tốt nhất.

Giải pháp cung cấp điện, nước sinh hoạt Công trình nằm ngay cạnh hệ thống mạng lưới điện và nước của huyện, điều này rất thuận tiện cho công trình trong quá trình sử dụng. Hệ thống ống nước được liên kết với nhau qua các tầng và thông với bể nước bên cạnh công trình, hệ thống ống dẫn nước được máy bơm đưa lên, các hệ thống này bố trí trong công trình vừa đảm bảo yếu tố an toàn khi sử dụng và điều kiện sửa chữa được thuận tiện. 4 Nước thoát từ các thiết bị vệ sinh như chậu rửa, thoát sàn, được thu gom từ các thiết bị vệ sinh chảy vào hệ thống ống thoát nước đứng đặt trong các hộp kỹ thuật của công trình. Nước thoát từ các thiết bị vệ sinh được thu vào ống và chảy vào hệ thống ống thoát nước đứng đặt trong các hộp kỹ thuật rồi chảy vào hệ thống bể tự hoại đặt dưới công trình để thoát ra cống của thành phố.

Các giải pháp khác Ngoài các giải pháp trên thì giải pháp phòng cháy chữa cháy và vấn đề thoát hiểm khi có sự cố cũng là một vấn đề rất quan trọng đối với công trình cao tầng này. Để nhằm ngăn chặn những sự cố xảy ra thì tại mỗi tầng đều có hệ thống biển báo phòng cháy, biển cấm hút thuốc lá, nhất là tại các cửa cầu thang. Tại hành lang của mỗi tầng. Công trình được bố trí một cầu thang thoát hiểm ở bên ngoài nhà cho mỗi đơn nguyên tận dụng được khả năng lưu thông và thoát người khi có sự cố.

Các cầu thang máy được bố trí ngay trục hành lang chung mỗi tầng là nơi mà tại mọi điểm trên mặt bằng đến đó thuận tiện và nhanh nhất, các cửa thoát và hành lang bố trí rất lưu loát. Ngoài ra, còn có các giải pháp về thoát nước, hệ thống cống rãnh thoát nước mưa cũng như nước sinh hoạt, hệ thống cây xanh và cây cảnh tạo thêm dáng vẻ thẩm mỹ cho mặt tiền. Các thông số chỉ tiêu cơ bản : -Mật độ xây dựng được xác định bằng công thức: 𝑆𝑥𝑑 /𝑆 Trong đó: 𝑆𝑥𝑑 - Diện tích xây dựng công trình 𝑆𝑥𝑑 = 25x11,2=280 m2 S- Diện tích toàn khu đất, S = 800m2 (Bao gồm diện tích xây dựng công trình, đường giao thông, các khu vui chơi, giải trí …) Vậy ta có hệ số xây dựng là: 280/800=0,35 <0,4 (0,4 – hệ số xây dựng cho phép) 𝑆𝑠à𝑛 -Hệ số sử dụng : ∑ == 2,95 < 5. 𝑆𝑘ℎ𝑢 đấ𝑡 5 CHƯƠNG 2 LỰA CHỌN SƠ BỘ GIẢI PHÁP KẾT CẤU PHẦN THÂN VÀ TẢI TRỌNG TÍNH TOÁN 2.

Lựa chọn giải pháp kết cấu cho công trình Công trình xây dựng đạt hiệu quả kinh tế thì đầu tiên là phải lựa chọn một sơ đồ kết cấu hợp lý. Sơ đồ kết cấu này phải thỏa mãn được các yêu cầu về kiến trúc, khả năng chịu lực, độ bền vững, ổn định và tiết kiệm. Các hệ kết cấu chịu lực cơ bản của nhà 2 tầng 2. Các cấu kiện chịu lực cơ bản của nhà Các cấu kiện chịu lực cơ bản của nhà gồm các loại sau: - Cấu kiện dạng thanh: Cột, dầm,… - Cấu kiện phẳng: Tường đặc hoặc có lỗ cửa, hệ lưới thanh dạng giàn phẳng, sàn phẳng hoặc có sườn.

- Cấu kiện không gian: Lõi cứng và lưới hộp được tạo thành bằng cách liên kết các cấu kiện phẳng hoặc thanh lại với nhau. Dưới tác động của tải trọng, hệ không gian này làm việc như một kết cấu độc lập. Hệ kết cấu chịu lực của nhà 2 tầng là bộ phận chủ yếu của công trình nhận các loại tải trọng và truyền chúng xuống nền đất, nó được tạo thành từ một hoặc nhiều cấu kiện cơ bản kể trên. Các hệ kết cấu chịu lực của nhà nhiều tầng Hệ khung chịu lực (I): Hệ này được tạo bởi các thanh đứng (cột) và thanh ngang (dầm) liên kết cứng tại những chỗ giao nhau giữa chúng (nút).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ