Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đề tài "Tính toán thiết kế cho hệ thống điện sử dụng năng lượng mặt trời tòa nhà khu C Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM" được thực hiện trong bối cảnh thế giới và Việt Nam đang đối mặt với nguy cơ cạn kiệt nhiên liệu hóa thạch, biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường. Trước những biến động kinh tế - chính trị toàn cầu như căng thẳng Nga - Ukraine và tác động của đại dịch Covid-19 làm đứt gãy chuỗi cung ứng linh kiện bán dẫn và năng lượng, yêu cầu tự chủ nguồn năng lượng xanh tại chỗ trở nên cấp thiết.
Tại Việt Nam, điều kiện tự nhiên mang lại tiềm năng bức xạ lớn với lượng bức xạ mặt trời trung bình năm từ 4,3 đến 5,7 triệu kWh/m² (tương đương 150 kcal/m²), số giờ nắng tại miền Trung và miền Nam đạt từ 2.000 đến 2.600 giờ/năm. Cùng với khung chính sách hỗ trợ như Quyết định số 11/2017/QĐ-TTg quy định giá mua điện mặt trời ở mức 9,35 cent/kWh (khoảng 2.086 VNĐ/kWh), các hệ thống điện mặt trời áp mái phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, tác giả chỉ ra rằng nội dung đào tạo chuyên ngành Năng lượng tái tạo đa phần dừng lại ở lý thuyết và thực hành quy mô nhỏ, thiếu các hồ sơ tính toán thiết kế chi tiết trên các công trình thực tế.
Từ thực tiễn đó, nghiên cứu xác định mục tiêu tổng quát là sử dụng các công cụ phần mềm kỹ thuật (PVsyst, AutoCAD) để tính toán, thiết kế một hệ thống điện năng lượng mặt trời hòa lưới bám tải cho tòa nhà khu C Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. Cụ thể, các nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm:
- Mô phỏng trực quan cách lắp đặt hệ thống điện mặt trời trên mặt bằng thực tế.
- Lựa chọn các trang thiết bị kỹ thuật phù hợp với công suất và tối ưu chi phí đầu tư.
- Tính toán chính xác các thông số về công suất phụ tải, số lượng chuỗi pin và sản lượng điện sinh ra.
- Đánh giá tính hiệu quả kỹ thuật của hệ thống và ưu thế ứng dụng phần mềm chuyên dụng.
- Đối tượng nghiên cứu: Phụ tải tiêu thụ điện thực tế của tòa nhà khu C, công suất thực tế tạo ra từ giàn pin mặt trời và các thành phần tổn hao điện năng trong hệ thống.
- Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát mặt bằng tầng mái tòa nhà khu C; thiết kế bố trí các tấm quang điện; sử dụng phần mềm PVsyst và AutoCAD để mô phỏng, tính toán sản lượng điện và đưa ra nhận xét, giải pháp kỹ thuật.
- Giới hạn đề tài: Do thời gian thực hiện ngắn, nhóm tác giả tập trung vào công tác tính toán, lựa chọn cấu hình thiết bị trên phần mềm PVsyst và thiết kế sơ đồ bố trí giàn pin, tủ điện trên phần mềm AutoCAD; chưa đi sâu vào đo đạc thực nghiệm dài hạn sau lắp đặt.
Cơ sở kỹ thuật và phương pháp thiết kế
Hệ thống được xây dựng trên cơ sở phân loại ba mô hình điện mặt trời cơ bản: hòa lưới (On-Grid), độc lập (Off-Grid) và kết hợp (Hybrid). Tác giả lựa chọn mô hình hòa lưới bám tải (zero-export) ba pha không lưu trữ. Đây là giải pháp cung cấp điện trực tiếp từ các tấm pin quang điện (PV) qua bộ nghịch lưu (inverter) đến phụ tải nội bộ của tòa nhà kết hợp cùng lưới điện quốc gia, đồng thời sử dụng thiết bị đo đếm (meter) và cảm biến dòng (CT) để điều chỉnh công suất phát của inverter bám sát phụ tải, ngăn dòng điện dư thừa phát ngược lên lưới điện.
Cấu trúc phần cứng và thiết bị của hệ thống điện mặt trời bao gồm:
- Tấm pin năng lượng mặt trời: Gồm khung nhôm anode hóa, kính cường lực bảo vệ dày 2–4 mm (tiêu chuẩn 3,3 mm), hai lớp màng kết dính EVA (Ethylene Vinyl Acetate), lớp tế bào quang điện (solar cell) silic đơn tinh thể/đa tinh thể với cấu trúc tiếp giáp P-N, tấm nền polymer bảo vệ cơ học chống ẩm, hộp đấu dây (junction box), cáp chuyên dụng DC và đầu nối tiêu chuẩn MC4 (Multi-Contact).
- Bộ chuyển đổi Inverter hòa lưới: Tích hợp bộ chỉnh lưu, tuyến dẫn DC, cuộn kháng xoay chiều (AC Reactor) chống nhiễu đầu vào, cuộn kháng một chiều (DC Reactor) ổn định bus DC, bộ nghịch lưu, khối bán dẫn công suất IGBT đo lường điều khiển, điện trở hãm chống quá áp bus DC và thuật toán bám điểm công suất cực đại (MPPT).
Quy trình tính toán thiết kế kỹ thuật thực hiện qua 5 bước tiêu chuẩn:
- Bước 1: Khảo sát và thu thập dữ liệu phụ tải (chủng loại thiết bị, công suất định mức, thời gian vận hành).
- Bước 2: Xác định điện năng tiêu thụ ngày ($A_{ng}$), tháng ($A_{th}$) và năm ($A_n$):
$$A_{ng} = \sum P_i \cdot t_i \quad (\text{kWh}); \quad A_n = A_{ng} \cdot 365 \quad (\text{kWh})$$
- Bước 3: Lựa chọn mô hình hệ thống hòa lưới bám tải dựa trên nhu cầu phụ tải và hạ tầng lưới điện.
- Bước 4: Tính toán số lượng tấm pin quang điện ($N_{PV}$):
$$N_{PV} = \frac{A_n}{P_{PV} \cdot k_t \cdot k_{at} \cdot h_n \cdot 365}$$
Trong đó: $P_{PV}$ là công suất đỉnh của tấm pin (kWp); hệ số nhiệt độ $k_t \approx 0,9$; hệ số an toàn $k_{at} \approx 0,8$ (tính đến suy hao dây dẫn, bụi bẩn, diode bảo vệ); $h_n$ là số giờ nắng trung bình ngày (chọn 4,5 giờ/ngày).
- Bước 5: Định cỡ chuỗi pin (string) và phối hợp điện áp với biến tần:
$$PV_{max} = \frac{V_{mppt-max-inv}}{V_{mpp-pv}}$$
$$N_{string} = \frac{N_{PV}}{PV_{max}}$$
Thiết kế kỹ thuật và giải pháp triển khai hệ thống
Khảo sát mặt bằng và phụ tải tòa nhà khu C
Tòa nhà khu C Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM có diện tích đất xây dựng 1.380 m², chiều cao công trình 20 m gồm 5 tầng (mỗi tầng cao khoảng 3,5–4 m), diện tích sàn mái phục vụ lắp đặt đạt khoảng 1.372 m² với chiều dài 50,2 m và chiều rộng gần 33 m.
Phụ tải tiêu thụ điện tại các tầng gồm hệ thống phòng học, văn phòng bộ môn, phòng thí nghiệm máy điện, phòng thí nghiệm hệ thống thông minh, các phòng LAB và khu vực hành lang.
| Loại thiết bị |
Công suất định mức (W) |
Số lượng |
Thời gian hoạt động (h/ngày) |
Năng lượng tiêu thụ ngày (Wh) |
| Đèn chiếu sáng |
36 |
756 |
7,5 |
202.155 |
| Quạt trần |
60 |
119 |
4,5 |
32.130 |
| Máy lạnh |
1.500 |
67 |
3,5 |
351.750 |
| Ổ cắm 1 pha |
340 |
327 |
2,0 |
222.360 |
| Ổ cắm 3 pha |
514,79 |
40 |
2,0 |
411.832 |
| Máy lọc nước |
165 |
5 |
24,0 |
19.800 |
| Camera quan sát |
24 |
10 |
24,0 |
5.760 |
| Tổng cộng |
- |
- |
- |
1.245.787 Wh (1.245,787 kWh) |
Điện năng tiêu thụ cả năm của tòa nhà được tính toán:
$$A_n = 1.245,787 \times 365 = 454.712,25 \text{ kWh/năm}$$
Lựa chọn thiết bị chính và định cấu hình hệ thống
- Tấm pin quang điện: Chọn mô-đun Jinko Solar JKM580M-7RL4-V thuộc dòng Tiger Pro. Kích thước mô-đun 2.411 x 1.134 x 35 mm; công suất cực đại $P_{max} = 580 \text{ Wp}$; điện áp điểm công suất cực đại $V_{mpp} = 44,78 \text{ V}$; dòng điện điểm công suất cực đại $I_{mpp} = 12,96 \text{ A}$; điện áp hở mạch $V_{oc} = 50,31 \text{ V}$; dòng ngắn mạch $I_{sc} = 11,16 \text{ A}$.
- Bộ biến tần (Inverter): Chọn 3 bộ Sungrow SG100CX công suất định mức 100 kW, 3 pha 380V. Thông số kỹ thuật: 9 cổng MPPT độc lập; dải điện áp làm việc MPPT từ 200 đến 1.600 V; dòng điện đầu vào cực đại 234 A; điện áp đầu vào cực đại 1.900 V; hiệu suất chuyển đổi đạt 98,4%.
Tính toán đấu nối chuỗi và cấu hình giàn pin
- Số lượng tấm pin tính toán theo nhu cầu: 403 tấm. Sau khi đưa hệ số an toàn giàn pin vào tính toán công suất cực đại cần thiết (xấp xỉ 292 kWp), số lượng tấm pin thực tế cần lắp đặt là:
$$N_{PV_thực_tế} = \frac{292 \text{ kWp}}{0,58 \text{ kW}} = 504 \text{ tấm}$$
- Số tấm pin cực đại trên một chuỗi (string) căn cứ dải điện áp MPPT cực đại của inverter:
$$PV_{max} = \frac{1.600 \text{ V}}{44,78 \text{ V}} \approx 36 \text{ tấm/string}$$
- Số chuỗi pin của toàn hệ thống:
$$N_{string} = \frac{504}{36} = 14 \text{ string}$$
- Cấu hình phân phối chuỗi vào 3 bộ inverter 100 kW theo sơ đồ 5 - 5 - 4:
- Inverter 1 tiếp nhận 5 string (180 tấm pin).
- Inverter 2 tiếp nhận 5 string (180 tấm pin).
- Inverter 3 tiếp nhận 4 string (144 tấm pin).
Kết cấu lắp đặt và hệ thống phân phối điện
Giàn pin gồm 504 tấm được bố trí trên mặt bằng mái 50,2 m x 33 m thông qua hệ kết cấu xà gồ, trụ sắt và ray nhôm chuyên dụng. Thiết kế bố trí các khoảng hở tạo sàn thao tác và hành lang kỹ thuật phục vụ công tác vệ sinh, bảo trì định kỳ. Đường dây dẫn DC từ các string đi trong hệ thống máng cáp với ba quy cách kích thước gồm máng W100, W200 và W300. Hệ thống tủ điện solar trung tâm tích hợp 3 bộ aptomat (CB) tương ứng bảo vệ độc lập cho 3 biến tần, kết nối hòa vào tủ điện phân phối hạ thế của tòa nhà và kết nối bám tải với máy biến áp.
| Hạng mục thiết bị |
Số lượng |
Đơn giá (VNĐ) |
Thành tiền (VNĐ) |
| Tấm pin Jinko Solar 580W |
504 tấm |
5.000.000 |
2.520.000.000 |
| Inverter Sungrow 100kW |
03 bộ |
116.000.000 |
348.000.000 |
| Phụ kiện, cáp điện, máng cáp, xà gồ, giá đỡ |
Trọn gói |
500.000.000 |
500.000.000 |
| Tổng mức đầu tư thiết bị |
- |
- |
3.368.000.000 |
(Bằng chữ: Ba tỉ ba trăm sáu mươi tám triệu đồng).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan đề tài
Chương 1 trình bày bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu và các bài học kinh nghiệm phát triển năng lượng tái tạo từ Trung Quốc (công suất sản xuất 1.330 GW/năm, nhà máy sa mạc Tengger 1.547 MW), Nhật Bản (chính sách cho vay ưu đãi mua nhà NLMT đến 5 triệu Yên) và Mỹ (nhà máy quang điện 1 MW đầu tiên năm 1982 tại California). Tác giả đánh giá tiềm năng bức xạ tại Việt Nam, phân tích tác động của Quyết định số 11/2017/QĐ-TTg, nêu rõ tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu thực hành kỹ thuật thực tế cho sinh viên ngành Năng lượng tái tạo. Đồng thời, chương này xác định mục tiêu sử dụng PVsyst tính toán thiết kế hệ thống bám tải tại tòa nhà khu C, xác lập đối tượng, phạm vi và giới hạn đề tài.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Nội dung chương tập trung hệ thống hóa cơ sở kỹ thuật ngành quang điện. Tác giả phân loại và so sánh 3 mô hình hệ thống: On-Grid, Off-Grid và Hybrid. Đi sâu vào cấu tạo vật lý của mô-đun PV gồm 8 thành phần (khung nhôm, kính cường lực, EVA, solar cell, tấm nền, junction box, cáp DC, jack MC4). Tiếp đó, chương trình bày nguyên lý chuyển đổi DC/AC của inverter hòa lưới, cấu tạo các tầng linh kiện (chỉnh lưu, AC/DC Reactor, module IGBT, điện trở hãm) và cơ chế làm việc của hệ thống bám tải zero-export sử dụng cảm biến dòng CT và đồng hồ đo năng lượng (Meter). Chương 2 cũng trích dẫn dữ liệu suy giảm hiệu suất tấm pin sau 25–30 năm còn khoảng 80% và khuyến cáo chọn sản phẩm từ các hiệp hội quang điện APVA, AUSES.
Chương 3: Tính toán thiết kế cho hệ thống năng lượng mặt trời tòa nhà khu C Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM
Chương 3 là phần trọng tâm kỹ thuật của đồ án, thiết lập quy trình tính toán qua 5 bước chuẩn tắc. Tác giả lập bảng thống kê chi tiết toàn bộ phụ tải 5 tầng của tòa nhà khu C, tính ra tổng điện năng tiêu thụ đạt 1.245,787 kWh/ngày (454.712,25 kWh/năm). Dựa trên nhu cầu phụ tải, đề tài lựa chọn 504 tấm pin Jinko Solar Tiger Pro 580W và 3 bộ inverter Sungrow SG100CX 100kW, đạt tổng công suất lắp đặt 292 kWp. Thiết kế chi tiết cách đấu nối 14 chuỗi pin (mỗi chuỗi 36 tấm) phân bổ theo sơ đồ 5 - 5 - 4 vào 3 biến tần. Chương này cũng trình bày bảng khái toán tổng chi phí thiết bị 3,368 tỷ đồng, giới thiệu tính năng phần mềm PVsyst, AutoCAD và cung cấp hệ thống 16 bản vẽ kỹ thuật chi tiết từ mặt bằng bố trí pin, ray nhôm, máng cáp W100–W300, tủ điện điều khiển 3 CB đến sơ đồ nguyên lý đấu nối đơn tuyến hòa lưới.
Chương 4: Kết quả và thảo luận
Theo cấu trúc mục lục đồ án, Chương 4 tập trung vào việc tổng hợp thông số chung của hệ thống 292 kWp sau khi hoàn thiện mô hình thiết kế, phân tích công suất phát điện của hệ thống, đánh giá các thành phần tổn thất điện năng (tổn thất do nhiệt độ, suy hao dây dẫn DC/AC, góc nghiêng bức xạ, bụi bẩn) thông qua mô phỏng và phân tích tính toán chi phí đầu tư, hiệu quả kinh tế của dự án lắp đặt áp mái cho khu C.
Chương 5: Kết luận
Chương 5 tóm tắt các kết quả đạt được về mặt tính toán kỹ thuật và thiết kế mặt bằng cho tòa nhà khu C, khẳng định tính khả thi của giải pháp hòa lưới bám tải áp mái trong việc giảm chi phí tiền điện cho nhà trường và đưa ra các kiến nghị kỹ thuật phục vụ triển khai thực tế.
Kết quả và đóng góp
Kết quả kỹ thuật định lượng
- Hoàn thành bảng kiểm kê chi tiết phụ tải tiêu thụ điện cho 5 tầng của tòa nhà khu C với tổng mức tiêu thụ $1.245,787 \text{ kWh/ngày}$ và $454.712,25 \text{ kWh/năm}$.
- Xác định quy mô công suất đỉnh của hệ thống đạt $292 \text{ kWp}$, sử dụng $504 \text{ tấm pin}$ công suất $580 \text{ Wp}$ thương hiệu Jinko Solar (dòng Tiger Pro) và $3 \text{ bộ biến tần}$ chuỗi công suất $100 \text{ kW}$ Sungrow SG100CX.
- Thiết lập giải pháp đấu nối chuỗi đạt chuẩn dải điện áp MPPT (1.600 V): phân chia toàn bộ giàn pin thành 14 chuỗi pin (string), mỗi chuỗi gồm 36 tấm mắc nối tiếp, kết nối vào 3 biến tần theo tỷ lệ 5 - 5 - 4 chuỗi.
- Xây dựng hoàn chỉnh hồ sơ thiết kế mặt bằng cơ khí và sơ đồ điện: bố trí 504 tấm pin trên diện tích sàn mái $1.372 \text{ m²}$, thiết kế mạng lưới máng cáp kỹ thuật (cỡ W100, W200, W300), sơ đồ tủ điện bảo vệ tích hợp 3 CB nhánh và sơ đồ đơn tuyến hòa lưới bám tải.
- Hoàn thành bảng dự toán chi phí mua sắm thiết bị chính và vật tư phụ trợ với tổng ngân sách là $3.368.000.000 \text{ VNĐ}$.
Giải pháp và đóng góp kỹ thuật
- Đề xuất giải pháp hệ thống điện mặt trời hòa lưới bám tải 3 pha sử dụng thiết bị đo đếm Meter và cảm biến dòng CT, giúp giải quyết triệt để vấn đề kỹ thuật không phát điện ngược lên lưới điện quốc gia trong bối cảnh các chính sách mua bán điện dư đang có sự điều chỉnh.
- Kết hợp công cụ tính toán lý thuyết với các phần mềm chuyên ngành (AutoCAD thiết kế kết cấu mặt bằng và PVsyst phân tích cấu hình hệ thống), tạo ra tài liệu tham khảo hoàn chỉnh từ khảo sát phụ tải, tính chọn thiết bị đến bố trí thi công thực tế cho một công trình giáo dục nhiều tầng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Theo giới hạn được tác giả công bố, do thời gian nghiên cứu có hạn nên đề tài chủ yếu tập trung vào việc tính toán lý thuyết và lựa chọn cấu hình thiết bị trên phần mềm PVsyst kết hợp dựng sơ đồ bố trí trên AutoCAD. Các phân tích chi tiết về kết cấu chịu tải của mái bê tông tòa nhà khu C khi chịu thêm tải trọng của 504 tấm pin và hệ khung đỡ dưới tác động của gió bão chưa được tính toán kiểm tra cơ học chuyên sâu. Đồng thời, văn bản đồ án chưa thể hiện số liệu vận hành thực tế dài hạn để đối chiếu với kết quả tính toán mô phỏng.
- Hướng phát triển: Nghiên cứu và bổ sung các mô phỏng chi tiết về bóng che (shading analysis) 3D trên phần mềm PVsyst theo từng khung giờ trong năm; tiến hành khảo sát kết cấu cơ học tải trọng mái thực tế; mở rộng bài toán phân tích tài chính chuyên sâu bao gồm dòng tiền chiết khấu (NPV), tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) và thời gian thu hồi vốn cụ thể dựa trên biểu giá điện thực tế của cơ sở giáo dục.
Giá trị tham khảo
Đồ án là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và giảng viên ngành Năng lượng tái tạo, Kỹ thuật điện: Tài liệu cung cấp ví dụ mẫu về quy trình tính toán thiết kế hệ thống điện mặt trời thương mại và công nghiệp (C&I) áp mái công suất trung bình (292 kWp), từ bước khảo sát phụ tải thực tế, tính toán cân bằng công suất, ghép nối chuỗi theo dải điện áp MPPT đến thiết kế sơ đồ nguyên lý tủ điện ba pha.
- Kỹ sư thiết kế và tư vấn điện mặt trời: Tham khảo trực tiếp phương pháp thống kê phụ tải các khối nhà văn phòng - trường học, danh mục thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn (Jinko Solar Tiger Pro 580W, biến tần Sungrow SG100CX 100kW), phương án phân bố máng cáp (W100, W200, W300) và sơ đồ nguyên lý tủ điện hòa lưới bám tải.
Câu hỏi thường gặp
1. Tòa nhà khu C Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM tiêu thụ bao nhiêu điện năng mỗi ngày và mỗi năm?
Theo kết quả khảo sát và tính toán phụ tải chi tiết của 7 nhóm thiết bị (đèn, quạt, máy lạnh, ổ cắm 1 pha, ổ cắm 3 pha, máy lọc nước, camera) trên cả 5 tầng, tổng điện năng tiêu thụ trung bình một ngày của tòa nhà là 1.245,787 kWh/ngày, tương đương mức điện năng tiêu thụ trong một năm là 454.712,25 kWh/năm.
2. Hệ thống điện mặt trời của tòa nhà khu C sử dụng loại tấm pin và biến tần nào?
Hệ thống sử dụng 504 tấm pin Jinko Solar dòng Tiger Pro (mã hiệu JKM580M-7RL4-V) công suất cực đại 580 Wp/tấm và 3 bộ biến tần hòa lưới 3 pha Sungrow SG100CX công suất 100 kW/bộ, đạt hiệu suất chuyển đổi 98,4% với 9 bộ theo dõi điểm công suất cực đại (MPPT).
3. Phương án đấu nối 504 tấm pin quang điện vào 3 bộ biến tần Sungrow 100kW được thiết kế ra sao?
Toàn bộ 504 tấm pin được mắc nối tiếp thành 14 chuỗi pin (string), mỗi chuỗi gồm đúng 36 tấm pin nhằm phù hợp với dải điện áp cực đại MPPT 1.600 V của inverter. Sau đó, 14 chuỗi này được phân chia vào 3 bộ biến tần theo cấu hình 5 - 5 - 4: Inverter 1 nhận 5 chuỗi (180 tấm), Inverter 2 nhận 5 chuỗi (180 tấm) và Inverter 3 nhận 4 chuỗi (144 tấm).
4. Tổng chi phí đầu tư mua sắm thiết bị và vật tư của hệ thống 292 kWp là bao nhiêu?
Căn cứ bảng khái toán chi phí thiết bị trong đồ án, tổng mức đầu tư là 3.368.000.000 VNĐ (ba tỉ ba trăm sáu mươi tám triệu đồng), bao gồm: 504 tấm pin Jinko Solar (2,52 tỷ đồng), 3 bộ inverter Sungrow 100kW (348 triệu đồng) và chi phí trọn gói phụ kiện, cáp điện, máng cáp, xà gồ, giá đỡ (500 triệu đồng).
5. Cơ chế hòa lưới bám tải (zero-export) trong đồ án hoạt động như thế nào khi công suất pin thay đổi?
Hệ thống sử dụng cảm biến dòng CT và đồng hồ Meter 3 pha để liên tục đo đếm công suất tiêu thụ của phụ tải tòa nhà khu C. Khi nguồn điện mặt trời tạo ra nhỏ hơn nhu cầu, hệ thống sẽ tự động nhận thêm điện bù từ lưới điện quốc gia; khi điện mặt trời tạo ra bằng tải, tòa nhà sử dụng 100% điện mặt trời; trong trường hợp công suất điện mặt trời lớn hơn tải tiêu thụ, biến tần sẽ tự động điều chỉnh giảm công suất phát bám sát tải để ngăn dòng điện dư thừa phát ngược lên lưới.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Trương Kim Việt Hòa và Võ Minh Quang đã hoàn thành trọn vẹn việc tính toán và thiết kế kỹ thuật cho hệ thống điện mặt trời hòa lưới bám tải áp mái công suất 292 kWp tại tòa nhà khu C Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. Bằng việc phối hợp giữa phân tích phụ tải thực tế, tính toán cơ sở dải điện áp kỹ thuật với các công cụ đồ họa AutoCAD và phần mềm chuyên dụng PVsyst, đề tài đã đưa ra phương án lắp đặt 504 tấm pin Jinko Solar 580W và 3 inverter Sungrow 100kW với tổng mức đầu tư thiết bị 3,368 tỷ đồng. Đây là hồ sơ kỹ thuật có tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng vai trò là tài liệu tham khảo chi tiết cho sinh viên chuyên ngành Năng lượng tái tạo và các kỹ sư thực hiện các dự án điện mặt trời áp mái quy mô vừa và lớn.