Giới thiệu dự án

Ngành công nghiệp khuôn mẫu và cơ khí chính xác tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ với quy mô thị trường vượt mốc 1 tỷ USD/năm và tốc độ tăng trưởng bình quân đạt 18%/năm. Là ngành công nghiệp hỗ trợ nền tảng, công nghệ ép phun nhựa (Plastic Injection Molding) đóng vai trò quyết định trong việc định hình các chi tiết kỹ thuật phức tạp phục vụ ngành tự động hóa, xây dựng và dân dụng. Trong đó, nhu cầu về phụ kiện đầu nối khí nén dạng co chữ T (Pneumatic T-Joint) đạt sản lượng hàng triệu chi tiết/năm, đòi hỏi chất lượng lắp ghép cao và giá thành sản xuất tối ưu.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  BỐI CẢNH NGÀNH KHUÔN MẪU & TỰ ĐỘNG HÓA                  |
|  • Quy mô thị trường: > 1 Tỷ USD/năm    • Tăng trưởng: 18%/năm          |
+-------------------------------------------------------------------------+
+-------------------------------------------------------------------------+
|                          VẤN ĐỀ THỰC TIỄN                               |
|  • Phụ kiện nhập khẩu PE/PP trơn: Dễ bung tuột khí nén, thẩm mỹ kém     |
|  • Khuôn truyền thống: Rút lõi 3 hướng dùng 4 slide/xy lanh tốn kém     |
+-------------------------------------------------------------------------+
+-------------------------------------------------------------------------+
|                        GIẢI PHÁP ĐỒ ÁN                                  |
|  • Thiết kế gân chống tuột (Barb Ribs) tăng ma sát lắp ghép             |
|  • Tối ưu bố trí lòng khuôn lệch: Dùng 3 slide chốt xiên cho 2 cavity   |
|  • Quy trình CAD/CAE/CAM/CNC khép kín trên Creo 8.0 & Mazak VQC 20/40B   |
+-------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề thực tiễn (Problem Statement)

Các sản phẩm co chữ T khí nén lưu thông trên thị trường hiện nay chủ yếu là hàng nhập khẩu từ Trung Quốc sử dụng nhựa Polyethylene (PE). Chúng bộc lộ hai nhược điểm kỹ thuật nghiêm trọng:

  1. Liên kết lỏng lẻo: Đầu nối dạng trơn nhẵn làm ống dẫn khí mềm chịu áp dễ bị bung tuột sau thời gian ngắn vận hành.
  2. Chi phí chế tạo khuôn cao: Kết cấu co chữ T có 3 nhánh vuông góc tạo ra các vùng undercut (vùng kẹt khuôn) ở cả 3 hướng không gian. Các bộ khuôn truyền thống thường dùng 4 cụm slide độc lập hoặc xilanh thủy lực phức tạp, làm đội giá thành bộ khuôn lên 35 - 50% và khó bảo trì trong môi trường sản xuất liên tục 24/7.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Thiết kế hoàn chỉnh sản phẩm co chữ T khí nén có gân chống tuột biên dạng vòng tăng ma sát.
  2. Thiết kế tối ưu bộ khuôn 2 tấm, 2 lòng khuôn (2 cavities) sử dụng cơ cấu 3 con trượt (slide) chốt xiên rút lõi tự động, loại bỏ hoàn toàn hệ thống xilanh phụ trợ.
  3. Mô phỏng động học dòng chảy nhựa (CAE) trên phần mềm PTC Creo Parametric 8.0 để dự báo thời gian điền đầy, áp suất phun, bẫy khí (air traps) và đường hàn (weld lines).
  4. Lập trình gia công CAM và chế tạo bộ khuôn hoàn chỉnh trên máy phay CNC Mazak Mazatrol VQC 20/40B.
  5. Lắp ráp, ép thử nghiệm thực tế trên máy ép nhựa Haitian MA1200III với vật liệu Polypropylene (PP), kiểm tra dung sai đạt $\pm 0.025\text{ mm}$.

Giải pháp kỹ thuật và phạm vi đề tài

  • Giải pháp tiếp cận: Sử dụng vật liệu nhựa nhiệt dẻo Polypropylene (PP) có độ co rút $1.0 - 3.0%$, độ bền uốn $90 - 120\text{ N/mm}^2$ kết hợp áo khuôn tiêu chuẩn Futaba 1830 kích thước $230 \times 230 \times 210\text{ mm}$.
  • Phạm vi áp dụng: Chế tạo khuôn ép phun 2 lòng khuôn cho chi tiết co chữ T dẫn động khí nén áp lực thấp đến trung bình, hệ thống thoát nước sinh hoạt và tưới tiêu cảnh quan cho Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng Mub Design.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí so sánh Sản phẩm PE nhập khẩu (Thị trường) Khuôn 4 Slide dùng Xilanh Thủy lực Giải pháp đề tài (Khuôn 2 tấm 3 Slide chốt xiên)
Vật liệu chế tạo Nhựa PE tái sinh Nhựa PP / POM Nhựa PP nguyên sinh chất lượng cao
Biên dạng đầu nối Bề mặt trụ trơn, dễ tuột ống Trụ trơn hoặc gân đơn Gân ma sát đa tầng (Barb Ribs) định hình chuẩn
Cơ cấu rút lõi khuôn Cơ cấu cam đẩy đơn giản 4 cụm xilanh dầu + PLC điều khiển 3 bệ trượt chốt xiên cơ khí tự động hóa 100%
Chi phí chế tạo khuôn Thấp Rất cao (Đòi hỏi trạm nguồn thủy lực) Tối ưu (Giảm 35% chi phí gia công cơ khí)
Chu kỳ ép (Cycle time) 28 - 32 giây 25 - 30 giây 18 - 22 giây
Tính ổn định vận hành Kém, độ bền thấp Phức tạp, dễ rò rỉ dầu thủy lực Ổn định cao, dễ bảo dưỡng và thay thế

Yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc): Chi tiết co chữ T kích thước bao $41 \times 20.5 \times 11\text{ mm}$, đường kính ngoài $\phi 11\text{ mm}$, bề dày thành đồng nhất $2\text{ mm}$, dung sai kích thước $\pm 0.025\text{ mm}$, rút lõi tự động 3 đầu nhánh khi mở khuôn.
  • Should have (Nên có): Kênh dẫn nhựa tiết diện tròn cân bằng áp suất, miệng phun cạnh (side gate) dễ cắt bavia, hệ thống làm mát đối xứng.
  • Could have (Có thể có): Cảm biến áp suất lòng khuôn, lớp phủ TiN bề mặt lõi rút để tăng tuổi thọ chống mài mòn.
  • Won't have (Không làm): Hệ thống Hot Runner đa điểm (để tối ưu chi phí đầu tư ban đầu cho doanh nghiệp vừa và nhỏ).

Thiết kế hệ thống

+------------------------------------------------------------------------------------+
|               SƠ ĐỒ TỔNG THỂ BỘ KHUÔN ÉP PHUN CO CHỮ T (2 TẤM - 3 SLIDE)            |
+------------------------------------------------------------------------------------+
|      CỤM CỐ ĐỊNH (CAVITY)     |               |         CỤM DI ĐỘNG (CORE)       |
| • Tấm kẹp trên                |               | • Tấm kẹp dưới                   |
| • Vòng định vị (Locating Ring)|               | • Gối đỡ 1 & 2 (Spacer Blocks)   |
| • Bạc cuống phun (Sprue Bush) |               | • Tấm đẩy & Tấm giữ pin          |
| • Vỏ khuôn âm + Lòng khuôn âm |               | • Vỏ khuôn dương + Lõi dương     |
| • 4 Chốt xiên (Angle Pins)    |               | • 3 Cụm Slide trượt mang lõi rút|
+------------------------------------------------------------------------------------+
|                         NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CHU TRÌNH                             |
| 3. Hệ thống Pin đẩy tác động đẩy 2 sản phẩm + Kênh dẫn keo rơi tự do              |
+------------------------------------------------------------------------------------+

Thông số ngăn xếp công nghệ (Technology Stack)

Tên công cụ / Thiết bị Phiên bản / Model Vai trò trong dự án
PTC Creo Parametric Phiên bản 8.0.2.0 Thiết kế 3D Parametric sản phẩm, tách mặt phân khuôn (Core/Cavity)
Creo Mold Analysis Tích hợp trong Creo 8.0 Mô phỏng dòng chảy, điền đầy, thời gian làm nguội, bẫy khí
Creo EMX EMX 14.0 Thiết kế tiêu chuẩn kết cấu áo khuôn (Mold Base) Futaba 1830
Autodesk AutoCAD Phiên bản 2021 Xây dựng bản vẽ kỹ thuật 2D, dung sai lắp ghép tiêu chuẩn ISO
Máy phay CNC Mazak Mazatrol VQC 20/40B Gia công phay CNC lòng khuôn, tấm khuôn, rãnh dẫn trượt slide
Máy ép phun nhựa Haitian MA1200III / SW-120B Ép thử nghiệm, tinh chỉnh áp suất và tối ưu hóa chu kỳ ép

Tính toán thông số kỹ thuật lòng khuôn và lực kẹp

  1. Thể tích và khối lượng sản phẩm (Tính toán trên Creo 8.0):

    • Thể tích 1 sản phẩm: $V_p = 2.08 \times 10^3\text{ mm}^3 = 2.08\text{ cm}^3$
    • Khối lượng 1 sản phẩm (PP, $\rho = 0.905\text{ g/cm}^3$): $m_p = V_p \times \rho = 2.08 \times 0.905 \approx 1.88\text{ g}$
    • Tổng thể tích 2 lòng khuôn + Kênh dẫn keo: $V_{total} \approx 2 \times 2.08 + 3.12 = 7.28\text{ cm}^3$
  2. Lực kẹp khuôn yêu cầu ($F_{clamping}$): $$F_{clamping} = \frac{P_{cavity} \times A_{proj} \times n \times K}{1000}$$

    • $P_{cavity}$: Áp suất trong lòng khuôn ($\approx 35\text{ MPa}$).
    • $A_{proj}$: Diện tích hình chiếu của sản phẩm và kênh dẫn ($\approx 18.5\text{ cm}^2$).
    • $n$: Số lòng khuôn ($n = 2$).
    • $K$: Hệ số an toàn ($K = 1.25$). $$\Rightarrow F_{clamping} = \frac{350 \times 18.5 \times 1.25}{1000} \approx 8.1\text{ tấn}$$ Máy ép Haitian MA1200III (Lực kẹp 120 tấn) hoàn toàn đáp ứng vượt bậc yêu cầu kỹ thuật và triệt tiêu nguy cơ xì ba via.

Phương pháp luận triển khai (Methodology)

Dự án áp dụng mô hình phát triển tuần tự V-Model kết hợp kiểm nghiệm lặp (Iterative Verification) nhằm kiểm soát dung sai ngay từ giai đoạn CAD sang CAM.

       [Phân tích Yêu cầu Kỹ thuật] <-------------------> [Nghiệm thu Sản phẩm Thực tế]
        [Thiết kế 3D Sản phẩm] <-------------------------> [Kiểm tra Kích thước & Dung sai]
        [Mô phỏng Động học CAE] <------------------------> [Ép thử nghiệm & Tinh chỉnh Máy]

Ma trận đánh giá rủi ro và giải pháp khắc phục

  • Rủi ro 1: Rỗ khí và bẫy khí tại góc vuông nhánh chữ T.
    • Giải pháp: Thiết kế rãnh thoát khí (Venting) sâu $0.02\text{ mm}$, rộng $5\text{ mm}$ tại các đầu lõi trượt.
  • Rủi ro 2: Cong vênh chi tiết do co rút không đều của nhựa PP ($1.0 - 3.0%$).
    • Giải pháp: Tăng hệ số bù co rút trên CAD lên $1.55%$, đồng thời bố trí kênh làm mát $\phi 8\text{ mm}$ đối xứng qua lõi khuôn.
  • Rủi ro 3: Mài mòn và kẹt chốt xiên khi trượt 3 hướng.
    • Giải pháp: Sử dụng thép hợp kim SKD61 tôi cứng $52 - 55\text{ HRC}$ cho chốt xiên và rãnh trượt dẫn hướng Misumi, dung sai lắp ghép khe hở $H7/f7$.

Triển khai thực nghiệm và Kết quả

Quy trình thiết kế và chế tạo

|               QUY TRÌNH 8 BƯỚC TẠO HÌNH CHI TIẾT TRÊN CREO 8.0              |

|               QUY TRÌNH GIA CÔNG CƠ KHÍ & LẮP RÁP BỘ KHUÔN                  |

Đoạn chương trình mã G-code gia công hốc lòng khuôn (Mazak Mazatrol VQC 20/40B)

Dưới đây là đoạn chương trình gia công tinh bề mặt phân khuôn và lòng khuôn âm trên máy phay CNC:

%
O1001 (GIA CONG LONG KHUON CO CHU T - CAVITY PLATE)
(DAO PHAY CAU D6R3 - SOLID CARBIDE COATED)
N10 G21 G90 G40 G80 G49
N20 G28 G91 Z0.
N30 T02 M06 (BALL NOSE D6)
N40 G00 G90 G54 X-35.250 Y12.000 S4500 M03
N50 G43 H02 Z10.000 M08
N60 Z2.000
N70 G01 Z-1.500 F600
N80 G02 X-25.250 Y22.000 R10.000 F1200
N90 G01 X25.250
N100 G02 X35.250 Y12.000 R10.000
N110 G01 Y-12.000
N120 G02 X25.250 Y-22.000 R10.000
N130 G01 X-25.250
N140 G02 X-35.250 Y-12.000 R10.000
N150 G01 Y12.000
N160 G00 Z10.000
N170 M09
N180 G28 G91 Z0. M05
N190 G28 Y0.
N200 M30
%

Kết quả kiểm nghiệm và mô phỏng CAE

Kết quả phân tích mô phỏng dòng chảy trên phần mềm Creo Mold Analysis

  • Thời gian điền đầy (Filling Time): $0.85\text{ giây}$ (Nhựa PP điền đầy hoàn toàn $100%$ không gây hiện tượng Short Shot).
  • Áp suất phun tại cổng vào (Injection Pressure): $48.2\text{ MPa}$ (Nằm trong giới hạn an toàn cho phép $40 - 80\text{ MPa}$).
  • Thời gian làm nguội (Cooling Time): $9.2\text{ giây}$ tại nhiệt độ khuôn $35^\circ\text{C}$.
  • Đường hàn (Weld Line): Nằm tại vị trí đuôi dòng chảy, cách xa vùng chịu áp lực khí nén của đầu nối.
  • Biến dạng co ngót (Volumetric Shrinkage): $1.42% - 1.85%$, phân bố đồng đều trên toàn bộ bề dày thành $2\text{ mm}$.
+-------------------------------------------------------------------------+
|                  BIỂU ĐỒ PHÂN BỐ ÁP SUẤT VÀ LÀM NGUỘI                   |
|                                                                         |
|  Áp suất (MPa)                                                          |
|      0  0.85s      3.5s           9.2s              18.5s  (Chu kỳ)     |
|         [Điền đầy] [Duy trì áp]   [Làm đông đặc]    [Mở khuôn đẩy SP]   |
+-------------------------------------------------------------------------+

Thông số ép thử nghiệm thực tế trên máy Haitian MA1200III

Thông số ép phun Giá trị cài đặt thực tế Đơn vị tính
Nhiệt độ vùng vòi phun (Nozzle Temp) 210 $^\circ\text{C}$
Nhiệt độ trục vít Zone 1 - Zone 3 195 - 205 $^\circ\text{C}$
Áp lực phun (Injection Pressure) 55 $\text{kg/cm}^2$ ($\approx 5.4\text{ MPa}$)
Áp lực giữ (Hold Pressure) 38 $\text{kg/cm}^2$
Thời gian ép phun (Injection Time) 1.2 Giây
Thời gian làm nguội (Cooling Time) 10.0 Giây
Tổng thời gian 1 chu kỳ (Cycle Time) 19.5 Giây

Đánh giá kết quả đạt được

                    KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC SO VỚI MỤC TIÊU BAN ĐẦU
  1. Chất lượng hình học và bề mặt: Sản phẩm không xuất hiện bavia, không rỗ khí, không lõm bề mặt (sink marks). Bề mặt bóng đạt chuẩn $Ra = 0.4,\mu\text{m}$.
  2. Khả năng chịu áp lực khí: Chi tiết co chữ T ép thử nghiệm chịu được áp suất khí nén tĩnh $8.5\text{ bar}$ mà không bị rò rỉ hay tuột ống dẫn.
  3. Độ chính xác khuôn mẫu: Độ dịch chuyển lõi của 3 bệ trượt ổn định sau 500 chu kỳ dập thử liên tục, độ mài mòn mặt dẫn hướng $< 0.005\text{ mm}$.

Đổi mới và Đóng góp kỹ thuật

Các cải tiến kỹ thuật nổi bật

  1. Đổi mới kết cấu gân khóa ống đa tầng (Multi-barb Geometry): Khác biệt hoàn toàn với các dòng co chữ T trơn trên thị trường, thiết kế tích hợp 3 gân hình nón nghiêng $30^\circ$ xuôi chiều cắm ống. Cải tiến này giúp tăng lực giữ ống thêm $35%$ nhưng chỉ tăng lực cắm ban đầu thêm $8%$.
  2. Giải pháp bố trí lòng khuôn lệch tâm triệt tiêu Slide thứ 4: Thay vì bố trí 2 lòng khuôn đối xứng tâm đòi hỏi 4 cụm slide độc lập (dễ gây va đập lõi khi đóng khuôn), đề tài sáng tạo phương án xoay góc lòng khuôn để tích hợp 2 đầu nhánh chữ T vào chung 1 cụm slide trung tâm. Giải pháp giúp giảm số lượng con trượt từ 4 xuống 3 cụm, tiết kiệm $25%$ không gian áo khuôn và loại bỏ hoàn toàn nguy cơ kẹt lõi.
  3. Quy trình thiết kế khuôn tham số hóa (Parametric Mold Design): Ứng dụng Creo Parametric kết hợp EMX cho phép tự động cập nhật biên dạng lòng khuôn khi thay đổi kích thước ống khí nén chỉ trong 15 phút.

Ứng dụng thực tế và Triển khai

Khả năng ứng dụng thực tiễn

  • Hệ thống khí nén công nghiệp: Ứng dụng trong các tủ điều khiển khí nén, dây chuyền đóng gói tự động yêu cầu chia nhánh khí nhanh.
  • Hệ thống tưới tiêu và dẫn nước: Ứng dụng trong nông nghiệp công nghệ cao, hệ thống tưới nhỏ giọt tự động, bể thủy sinh gia đình.
  • Thiết bị y tế và dân dụng: Làm đầu chia ống dẫn khí sạch và hệ thống lọc nước sinh hoạt RO.

Phân tích hiệu quả kinh tế và Hoàn vốn (ROI)

  • Chi phí chế tạo bộ khuôn hoàn chỉnh: $\approx 32.000.000\text{ VNĐ}$ (Bao gồm thép C45, 2083, linh kiện Misumi, công gia công CNC và nhiệt luyện).
  • Giá thành sản xuất 1 sản phẩm:
    • Tiền hạt nhựa PP ($1.88\text{ g} \times 32.000\text{ VNĐ/kg}$): $\approx 60\text{ VNĐ}$
    • Chi phí khấu hao máy, điện năng và nhân công: $\approx 250\text{ VNĐ}$
    • Tổng chi phí sản xuất: $\approx 310\text{ VNĐ/chi tiết}$
  • Giá bán cạnh tranh trên thị trường: $1.800\text{ VNĐ/chi tiết}$ (Giá hàng nhập khẩu tương đương: $2.500\text{ VNĐ}$).
  • Lợi nhuận gộp trên 1 chi tiết: $1.490\text{ VNĐ}$.
  • Điểm hòa vốn (Break-even Point): $$\text{Sản lượng hòa vốn} = \frac{32.000.000}{1.490} \approx 21.476\text{ sản phẩm}$$ Với năng suất 2 cavity ép chu kỳ 19.5s (đạt $\approx 2.950\text{ sản phẩm/ngày 8 tiếng}$), doanh nghiệp thu hồi toàn bộ vốn đầu tư khuôn chỉ trong 7.5 ngày sản xuất.

Hạn chế và Hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Hệ thống kênh dẫn nguội (Cold Runner) vẫn tạo ra cuống keo thừa chiếm $\approx 25%$ tổng khối lượng nhựa mỗi shot (mặc dù nhựa PP có thể tái sinh nghiền lại).
  • Thao tác cắt đuôi keo khỏi sản phẩm sau khi rớt khỏi khuôn vẫn cần thực hiện thủ công hoặc dùng đồ gá phụ.

Hướng phát triển đề xuất

  1. Nâng cấp hệ thống Hot Runner: Chuyển đổi sang công nghệ vòi phun nóng trực tiếp vào lòng khuôn để triệt tiêu hoàn toàn phế liệu kênh dẫn, giảm chu kỳ ép xuống dưới $14\text{ giây}$.
  2. Mở rộng cụm khuôn $2 \times 4$ (8 Cavities): Tối ưu hóa sơ đồ cụm slide để nhân rộng lên 8 lòng khuôn phục vụ sản xuất quy mô công nghiệp lớn.
  3. Ứng dụng cánh tay Robot gắp sản phẩm: Tích hợp Robot gắp cuống keo tự động đồng bộ cùng chu kỳ mở khuôn của máy ép.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Cơ khí Chế tạo máy / Cơ điện tử: Nắm vững tài liệu mẫu hoàn chỉnh về quy trình thiết kế khuôn 2 tấm có kết cấu slide rút lõi phức tạp, bài toán phân tích dòng chảy CAE và phương pháp gia công phay CNC thực tế.
  • Kỹ sư thiết kế khuôn mẫu (Mold Designers): Tham khảo giải pháp bố trí 3 slide chốt xiên cho 2 cavity để tối ưu kích thước áo khuôn và tiết kiệm vật tư kim loại.
  • Doanh nghiệp sản xuất nhựa vừa và nhỏ (SMEs): Sở hữu giải pháp công nghệ chế tạo phụ kiện khí nén chất lượng cao, tự chủ sản xuất nội địa hóa thay thế linh kiện nhập khẩu với chi phí tối ưu.
  • Nhà nghiên cứu / Giảng viên: Cung cấp số liệu thực nghiệm chuẩn xác về thông số công nghệ ép nhựa PP, làm cơ sở dữ liệu đối chuẩn cho các đề tài nghiên cứu tối ưu hóa thông số ép phun (Taguchi, GA, PSO).

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu của máy ép nhựa để vận hành bộ khuôn này là gì?

Máy ép nhựa cần có lực kẹp tối thiểu từ 30 tấn trở lên (khuyến nghị dòng máy $80 - 120\text{ tấn}$ như Haitian MA1200III hoặc Shine Well SW-120B), khoảng cách giữa 4 trụ dẫn hướng lớn hơn $250 \times 250\text{ mm}$, và hành trình mở khuôn tối thiểu $220\text{ mm}$ để đảm bảo không gian cho chốt xiên rút hết hành trình $18\text{ mm}$ của con trượt.

2. Tại sao lại chọn nhựa PP thay vì nhựa ABS hay POM cho chi tiết co chữ T này?

Nhựa PP (Polypropylene) sở hữu độ bền uốn dẻo cao ($90 - 120\text{ N/mm}^2$), khả năng chống mỏi uốn tuyệt vời khi cắm ống đàn hồi, hệ số ma sát bề mặt thấp giúp thoát khuôn dễ dàng, khả năng kháng hóa chất xuất sắc và giá thành nguyên liệu hạt nhựa rẻ hơn $30 - 45%$ so với ABS hay POM.

3. Giải pháp chống kẹt slide chốt xiên khi khuôn làm việc liên tục ở nhiệt độ cao?

Toàn bộ con trượt và rãnh trượt dẫn hướng được gia công từ thép SKD61 tôi thấm Nitrit đạt độ cứng $52 - 55\text{ HRC}$, dung sai lắp ghép $H7/f7$ kết hợp rãnh bôi trơn chứa mỡ chịu nhiệt cao ($> 250^\circ\text{C}$) và góc nghiêng chốt xiên được khống chế ở mức $18^\circ$ (nhỏ hơn góc khóa vát chêm $20^\circ$ trên tấm khuôn để chống va đập).

4. Chi phí bảo trì, bảo dưỡng định kỳ của bộ khuôn là bao nhiêu?

Nhờ sử dụng kết cấu cơ khí chốt xiên tự động (không dùng gioăng phớt xilanh dầu), khuôn chỉ yêu cầu vệ sinh bôi trơn ray trượt sau mỗi $50.000\text{ shot}$ ép. Chi phí bảo trì ước tính dưới 2.000.000 VNĐ/năm, phụ tùng chốt và lò xo hồi Misumi tiêu chuẩn luôn có sẵn trên thị trường.

5. Bộ khuôn có thể ép được các loại nhựa khác ngoài PP không?

Khuôn được thiết kế bù ngót theo hệ số co rút của nhựa PP ($1.55%$). Do đó, khuôn có thể ép tốt các loại nhựa có độ co rút tương đồng ($1.3% - 1.8%$) như Polyethylene mật độ cao (HDPE). Nếu ép các loại nhựa vô định hình như ABS hay PC (độ co rút $0.4 - 0.7%$), kích thước sản phẩm sẽ lớn hơn dung sai thiết kế ban đầu $\approx 0.1\text{ mm}$.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế, chế tạo khuôn ép nhựa chi tiết co chữ T khí nén" đã giải quyết triệt để bài toán kỹ thuật từ khâu thiết kế kiểu dáng công nghiệp, tính toán kết cấu cơ khí, mô phỏng động học chất lưu đến chế tạo CAM/CNC và ép thử nghiệm ra sản phẩm thực tế. Đề tài không chỉ khẳng định tính khả thi của giải pháp khuôn 2 tấm tích hợp 3 bệ trượt chốt xiên lệch tâm giúp tiết kiệm $35%$ chi phí gia công, mà còn chứng minh năng lực tự chủ công nghệ khuôn mẫu chính xác cao của kỹ sư cơ khí Việt Nam, đóng góp giá trị thương mại thiết thực cho doanh nghiệp sản xuất phụ kiện công nghiệp phụ trợ.