Khóa luận tốt nghiệp Thiết kế cao ốc Ánh Sáng Thành Phố Đà Lạt - Bùi Duy Tân

Thiết kế cao ốc Ánh Sáng tại Đà Lạt - Khóa luận chuyên sâu về kiến trúc và quy hoạch đô thị. Khám phá giải pháp sáng tạo cho không gian sống hiện đại.

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp Việt Nam

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Công Trình

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

136
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án thiết kế cao ốc ánh sáng thành phố Đà Lạt

Dự án thiết kế cao ốc Ánh Sáng thành phố Đà Lạt là một công trình mang tính biểu tượng, đáp ứng nhu cầu phát triển hạ tầng đô thị hiện đại. Công trình được định hướng trở thành một trung tâm văn phòng, thương mại và sinh hoạt cao cấp, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội chung của thành phố. Với vị trí đắc địa tại trung tâm, công trình này không chỉ giải quyết bài toán về không gian làm việc mà còn tạo ra một điểm nhấn kiến trúc độc đáo, hài hòa với cảnh quan đặc trưng của Đà Lạt. Việc nghiên cứu và triển khai dự án đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng về quy mô, đặc điểm kiến trúc cũng như bối cảnh xây dựng cụ thể. Các giải pháp thiết kế phải đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế của Việt Nam, đồng thời tối ưu hóa công năng sử dụng và tính thẩm mỹ. Công trình được xây dựng với mục tiêu trở thành một tòa nhà hiện đại, an toàn và bền vững, phản ánh sự phát triển năng động của thành phố Đà Lạt trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc lựa chọn các giải pháp kiến trúc, kết cấu và thi công phù hợp, đặc biệt là khi đối mặt với những điều kiện đặc thù về khí hậu và địa chất của khu vực.

1.1. Quy mô và đặc điểm của cao ốc ánh sáng tại Đà Lạt

Công trình Cao ốc Ánh Sáng thành phố Đà Lạt được phân loại là công trình nhà cấp 2, bao gồm 10 tầng nổi và 1 tầng hầm. Tổng diện tích xây dựng của dự án là 1360m2, được tính trên kích thước 32m x 42,5m. Chiều cao toàn bộ của tòa nhà đạt 39,5m, một quy mô đáng kể trong bối cảnh kiến trúc chung của thành phố. Thiết kế của công trình tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế của Việt Nam, đảm bảo sự phù hợp về chức năng sử dụng cho các hoạt động văn phòng, trưng bày, mua bán và sinh hoạt. Phong cách kiến trúc của cao ốc mang hơi hướng hiện đại, được định hướng để đóng góp vào sự phát triển cơ sở hạ tầng chung, tạo ra một không gian làm việc và dịch vụ chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của một thành phố du lịch và kinh tế năng động.

1.2. Vị trí xây dựng chiến lược tại trung tâm thành phố Đà Lạt

Dự án tọa lạc tại một vị trí chiến lược, với mặt chính hướng ra đường Trần Phú và mặt phụ dọc theo đường Bà Triệu. Để đảm bảo an toàn giao thông và phòng cháy chữa cháy, vị trí xây dựng đã được tính toán lùi vào bên trong so với chỉ giới đường đỏ. Cụ thể, mặt chính lùi vào 10,5m để tạo không gian cho xe cộ ra vào và xe cứu hỏa tiếp cận khi cần thiết. Mặt phụ lùi sâu 12m, đủ rộng để xe cứu hộ có thể dễ dàng quay đầu. Vị trí trung tâm này mang lại nhiều thuận lợi về kết nối giao thông và tiếp cận các dịch vụ tiện ích, tuy nhiên cũng đặt ra những thách thức nhất định liên quan đến việc thi công trong khu vực đô thị đông đúc, đòi hỏi các biện pháp tổ chức và quản lý công trường chặt chẽ.

II. Phân tích thách thức trong thiết kế cao ốc tại Đà Lạt

Việc thiết kế cao ốc tại Đà Lạt đối mặt với nhiều thách thức đặc thù, xuất phát từ điều kiện tự nhiên và hạ tầng đô thị. Khí hậu Đà Lạt mang đặc tính ôn đới, với hai mùa mưa nắng rõ rệt và nhiệt độ biến thiên, đòi hỏi các giải pháp kiến trúc phải tối ưu hóa việc thông gió, chiếu sáng và cách nhiệt. Bên cạnh đó, điều kiện địa chất thủy văn của khu vực cũng là một yếu-tố-quan-trọng. Nền đất xây dựng có cấu trúc phức tạp với các lớp đất san lấp, cát pha, và mực nước ngầm xuất hiện ở độ sâu đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn và thiết kế móng công trình. Một thách thức khác đến từ bối cảnh thi công trong đô thị. Mặt bằng thi công thường chật hẹp, gây khó khăn cho việc tập kết máy móc, vật liệu và bố trí lán trại. Các quy định về giao thông, như việc xe tải nặng chỉ được hoạt động vào ban đêm, cũng yêu cầu một kế hoạch thi công linh hoạt và hiệu quả. Ngoài ra, các yêu cầu cao về an toàn lao động và bảo vệ môi trường trong khu vực trung tâm thành phố cũng là những bài toán cần được giải quyết triệt để trong suốt quá trình triển khai dự án.

2.1. Ảnh hưởng từ điều kiện khí hậu và địa chất thủy văn

Khí hậu Đà Lạt, do ảnh hưởng của độ cao và rừng thông, mang đặc tính ôn đới với nhiệt độ trung bình từ 18°C đến 21°C. Mùa mưa kéo dài từ tháng 5 đến tháng 10, có thể ảnh hưởng đến tiến độ thi công và yêu cầu các giải pháp chống thấm hiệu quả. Về địa chất thủy văn, tài liệu khảo sát cho thấy nền đất tương đối tốt nhưng có cấu trúc nhiều lớp, bao gồm đất san lấp, cát pha, cát hạt nhỏ và cuội sỏi. Mực nước ngầm được xác định là loại không áp, xuất hiện ở độ sâu 3,4m so với mặt đất tự nhiên. Đặc điểm này đòi hỏi phải có giải pháp móng sâu, chẳng hạn như móng cọc khoan nhồi, để truyền tải trọng của công trình xuống lớp đất chịu lực tốt hơn, đảm bảo sự ổn định và an toàn lâu dài cho tòa nhà.

2.2. Khó khăn về mặt bằng thi công và hạ tầng đô thị

Công trình được xây dựng trong trung tâm thành phố, do đó điều kiện thi công gặp nhiều hạn chế. Mặt bằng thi công chật hẹp gây khó khăn cho việc tập kết phương tiện, máy móc và nguyên vật liệu. Việc vận chuyển bê tông và đất đào chỉ có thể thực hiện vào ban đêm, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ với các cơ quan quản lý giao thông để xin giấy phép khi cần thi công vào ban ngày. Thêm vào đó, yêu cầu về công tác an toàn vệ sinh lao động và bảo vệ môi trường là rất cao để không ảnh hưởng đến hoạt động sinh hoạt của người dân xung quanh. Những yếu tố này buộc đơn vị thiết kế và thi công phải lập kế hoạch chi tiết về việc bố trí công trường, kho bãi và đường nội bộ một cách khoa học và tối ưu nhất.

III. Hướng dẫn giải pháp kiến trúc cho cao ốc ánh sáng Đà Lạt

Các giải pháp kiến trúc cho cao ốc Ánh Sáng được phát triển nhằm tối ưu hóa công năng, thẩm mỹ và hài hòa với bối cảnh Đà Lạt. Giải pháp mặt bằng được thiết kế vuông vắn, thông thoáng, đảm bảo sự linh hoạt và yên tĩnh cho không gian làm việc và sinh hoạt. Giao thông nội bộ được tổ chức khoa học với sảnh lớn tại trung tâm, kết nối trực tiếp với các nút giao thông đứng như thang máy và thang bộ, tạo sự thuận tiện và an toàn tối đa. Về mặt đứng, công trình sử dụng hình khối mạnh mẽ, có sự phân tầng rõ rệt, kết hợp với các ô cửa kính lớn và vật liệu ốp lát hiện đại, tạo nên vẻ đẹp uy nghi và vững chãi. Một trong những ưu tiên hàng đầu trong thiết kế cao ốc này là giải pháp thông gió và chiếu sáng. Hệ thống cửa sổ kính được bố trí hợp lý để tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên và tạo đối lưu không khí. Bên cạnh đó, hệ thống điều hòa và quạt thông gió nhân tạo cũng được lắp đặt để đảm bảo tiện nghi vi khí hậu. Các hệ thống kỹ thuật khác như cấp điện, cấp thoát nước, thông tin liên lạc và đặc biệt là phòng cháy chữa cháy cũng được thiết kế đồng bộ và hiện đại.

3.1. Thiết kế mặt bằng và mặt đứng tối ưu công năng

Giải pháp mặt bằng của công trình được thiết kế dựa trên dây chuyền công năng chính là không gian văn phòng và sinh hoạt. Các không gian được ngăn chia hợp lý bằng tường xây, đảm bảo sự riêng tư và yên tĩnh. Giao thông ngang được thiết kế rộng rãi, khoảng cách từ mọi điểm đến nút giao thông đứng (2 thang máy, 2 thang bộ) là ngắn nhất. Về giải pháp mặt đứng, công trình có hình khối khỏe khoắn, tỷ lệ chiều rộng và chiều cao được cân đối hài hòa. Việc sử dụng các ô cửa kính lớn, gạch ốp và màu sắc trang nhã không chỉ mang lại vẻ đẹp hiện đại mà còn giúp công trình hòa nhập với các công trình lân cận. Chiều cao tầng điển hình là 3,6m, tạo không gian thoáng đãng và thoải mái cho người sử dụng.

3.2. Giải pháp thông gió và chiếu sáng tự nhiên nhân tạo

Để thích ứng với khí hậu Đà Lạt, giải pháp thông gió và chiếu sáng được tích hợp cả hai hình thức tự nhiên và nhân tạo. Thông gió tự nhiên được đảm bảo qua hệ thống cửa sổ kính và các ô thông gió tại đầu hành lang mỗi tầng, tạo ra sự đối lưu không khí hiệu quả. Về chiếu sáng, việc tận dụng ánh sáng thiên nhiên qua các lớp cửa kính lớn giúp tiết kiệm năng lượng và tạo cảm giác dễ chịu. Đồng thời, thông gió và chiếu sáng nhân tạo được trang bị đầy đủ với hệ thống máy điều hòa, quạt thông gió và hệ thống đèn điện hiện đại, đảm bảo tiện nghi trong mọi điều kiện thời tiết và thời gian trong ngày. Vật liệu kính khung nhôm được lựa chọn để điều chỉnh và đảm bảo điều kiện vi khí hậu một cách tốt nhất.

3.3. Hệ thống kỹ thuật và phòng cháy chữa cháy PCCC đồng bộ

Hệ thống kỹ thuật của tòa nhà được thiết kế đồng bộ và an toàn. Hệ thống cấp điện và nước được kết nối trực tiếp với mạng lưới của thành phố. Hệ thống ống nước được bố trí trong các hộp kỹ thuật, dễ dàng cho việc sửa chữa và bảo trì. Nước thải sinh hoạt được thu gom và xử lý qua bể tự hoại trước khi thoát ra cống chung. Đặc biệt, giải pháp phòng cháy chữa cháy được chú trọng hàng đầu. Mỗi tầng đều được trang bị hệ thống biển báo, bình cứu hỏa và họng nước cứu hỏa tại các vị trí dễ tiếp cận. Công trình có một cầu thang thoát hiểm bên ngoài và hệ thống thang máy, hành lang được thiết kế thông thoáng, đảm bảo khả năng thoát người nhanh chóng khi có sự cố xảy ra.

IV. Bí quyết lựa chọn giải pháp kết cấu và móng công trình

Việc lựa chọn một sơ đồ kết cấu hợp lý là yếu tố quyết định đến hiệu quả kinh tế và sự bền vững của công trình. Đối với Cao ốc Ánh Sáng thành phố Đà Lạt, sau khi phân tích các hệ kết cấu cơ bản như hệ khung, hệ tường chịu lực và hệ lõi, giải pháp được lựa chọn là hệ hỗn hợp kết cấu khung-lõi chịu lực. Hệ kết cấu này tận dụng ưu điểm của cả hai hệ: khung bê tông cốt thép chịu tải trọng đứng và lõi cứng (vách thang máy) chịu phần lớn tải trọng ngang như tải trọng gió. Sự kết hợp này giúp giảm tiết diện của các cấu kiện cột, dầm, tăng không gian sử dụng và nâng cao độ cứng tổng thể cho công trình. Đối với phần móng, dựa trên điều kiện địa chất phức tạp, phương án móng cọc khoan nhồi được xem là tối ưu. Loại móng này có khả năng chịu tải lớn, thi công được ở độ sâu lớn để cắm vào lớp đất tốt, và ít gây chấn động đến các công trình lân cận. Việc tính toán sức chịu tải của cọc và thiết kế đài móng được thực hiện cẩn thận, dựa trên các tiêu chuẩn hiện hành như TCVN 10304-2014, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho công trình.

4.1. Lựa chọn hệ kết cấu khung lõi bê tông cốt thép chịu lực

Giải pháp kết cấu cho công trình là hệ hỗn hợp khung cột bê tông cốt thép kết hợp với lõi chịu tải trọng ngang (theo sơ đồ khung-giằng). Hệ thống này cho phép tăng hiệu quả chịu lực của toàn bộ kết cấu, đặc biệt là khả năng chống lại tải trọng ngang. Lõi cứng, thường là vách bê tông cốt thép của khu vực thang máy và thang bộ, sẽ chịu phần lớn lực gió, giúp giảm mômen uốn trong các cấu kiện khung. Điều này cho phép tối ưu hóa kích thước tiết diện dầm, cột, tạo ra không gian kiến trúc thông thoáng hơn. Vật liệu sử dụng là bê tông cấp độ bền B25 và cốt thép loại CII, đảm bảo các yêu cầu về cường độ và độ bền theo thiết kế.

4.2. Phương pháp tính toán tải trọng theo tiêu chuẩn TCVN 2737 1995

Toàn bộ tải trọng tác dụng lên công trình được tính toán theo tiêu chuẩn TCVN 2737-1995. Các loại tải trọng bao gồm: Tĩnh tải (trọng lượng bản thân kết cấu và các lớp hoàn thiện), Hoạt tải (tải trọng sử dụng tùy theo chức năng từng phòng), và Tải trọng gió (Wind Load – WL). Tải trọng gió được xác định cho vùng gió II-B (địa điểm Đà Lạt), với áp lực gió tiêu chuẩn W0 = 95 daN/m2. Việc tính toán có kể đến hệ số vượt tải, hệ số thay đổi áp lực gió theo chiều cao và hệ số khí động. Các tổ hợp tải trọng nguy hiểm nhất được xác định để phân tích nội lực và thiết kế các cấu kiện, đảm bảo công trình chịu được mọi tác động bất lợi trong quá trình sử dụng.

4.3. Thiết kế móng cọc khoan nhồi trên nền đất đặc thù Đà Lạt

Với tải trọng chân cột lớn và điều kiện địa chất phức tạp, giải pháp móng cọc khoan nhồi đường kính lớn (D=60cm) được lựa chọn. Ưu điểm của phương án này là sức chịu tải rất lớn, có thể thi công đến độ sâu lớn để cắm cọc vào lớp cuội sỏi ổn định, và không gây chấn động mạnh. Sức chịu tải của cọc được tính toán dựa trên cả hai yếu tố: khả năng chịu lực của vật liệu (bê tông và cốt thép) và khả năng chịu tải của đất nền (ma sát thân cọc và sức kháng mũi cọc). Quá trình thiết kế bao gồm việc xác định số lượng cọc cho mỗi đài, bố trí cọc, và tính toán kích thước đài móng, giằng móng để đảm bảo sự làm việc đồng bộ của toàn bộ hệ kết cấu ngầm.

V. Ứng dụng tính toán thiết kế kết cấu phần thân cho cao ốc

Việc thiết kế kết cấu phần thân của cao ốc là giai đoạn cụ thể hóa các giải pháp đã lựa chọn, bao gồm việc tính toán và bố trí cốt thép cho các cấu kiện chịu lực chính như cột, dầm và sàn. Cơ sở lý thuyết cho việc tính toán này dựa trên các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành, đặc biệt là TCXDVN 356-2005. Đối với cấu kiện cột, một trong những bộ phận quan trọng nhất, bài toán thường gặp là chịu nén lệch tâm xiên, tức là chịu đồng thời lực nén dọc trục và mômen uốn theo cả hai phương. Phương pháp tính toán gần đúng được áp dụng để quy đổi bài toán phức tạp này về trường hợp nén lệch tâm phẳng tương đương, giúp đơn giản hóa quá trình tính toán nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác và an toàn. Việc lựa chọn sơ bộ kích thước tiết diện cho cột, dầm, và sàn được thực hiện dựa trên các công thức kinh nghiệm và yêu cầu kiến trúc. Kích thước này sau đó sẽ được kiểm tra lại thông qua phân tích nội lực từ các phần mềm chuyên dụng như ETABS, đảm bảo cấu kiện đủ khả năng chịu lực và không vượt quá các giới hạn về biến dạng. Việc bố trí cốt thép phải tuân thủ các quy tắc cấu tạo để đảm bảo sự làm việc đồng bộ giữa bê tông và cốt thép.

5.1. Nguyên tắc lựa chọn tiết diện cột dầm và sàn hiệu quả

Lựa chọn sơ bộ kích thước tiết diện là bước đầu tiên và quan trọng trong thiết kế kết cấu. Tiết diện cột được chọn dựa trên diện tích truyền tải và tải trọng tương đương trên mỗi mét vuông sàn, đảm bảo khả năng chịu lực nén ban đầu. Chiều cao tiết diện dầm được xác định theo tỷ lệ với nhịp dầm (thường từ 1/8 đến 1/12 nhịp đối với dầm chính). Chiều dày sàn được chọn không chỉ để chịu tải trọng thẳng đứng mà còn phải đảm bảo độ cứng cần thiết cho mặt phẳng sàn, giúp hệ kết cấu làm việc như một khối thống nhất khi chịu tải trọng ngang. Ví dụ, trong dự án này, sàn tầng điển hình được chọn có chiều dày 10cm để thỏa mãn giả thiết sàn tuyệt đối cứng trong mô hình tính toán nhà cao tầng.

5.2. Cơ sở lý thuyết tính toán cột bê tông cốt thép chịu nén

Cột trong công trình được tính toán theo trường hợp chịu nén lệch tâm xiên. Lý thuyết tính toán dựa trên việc tuân thủ các quy định trong TCXDVN 356-2005, kết hợp với các phương pháp gần đúng để đơn giản hóa. Nguyên tắc chung là biến đổi trường hợp lệch tâm xiên (chịu lực nén N và mômen Mx, My) thành trường hợp lệch tâm phẳng tương đương với một mômen tổng hợp. Dựa trên độ lệch tâm tương đối, bài toán được phân thành các trường hợp như nén lệch tâm bé hoặc nén lệch tâm lớn, từ đó áp dụng các công thức tương ứng để tính toán diện tích cốt thép dọc cần thiết (Ast). Sau khi tính toán, cốt thép được bố trí đối xứng hoặc theo chu vi tiết diện, đồng thời phải đảm bảo hàm lượng cốt thép tối thiểu theo quy định để chống co ngót và tăng độ dẻo cho cấu kiện.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH 1. Giới thiệu về công trình 1. Tổng quan Nhà cao tầng xuất hiện nhiều là do kết quả của việc tăng dân cư ở các thành phố, đồng thời với sự gia tăng dân số như ngày nay thì nhu cầu về việc làm và nơi làm việc cũng tăng theo.Vì vậy, công trình chung “Cao ốc ánh sang thành phố Đà Lạt” được xây dựng phù hợp với yêu cầu chức năng của công trình là văn phòng làm việc, trưng bày, mua bán, sinh hoạt. trên địa bàn thành phố Đà Lạt.

Cao ốc ánh sang thành phố Đà Lạt mang kiểu dáng hiện đại, được thiết kế xây dựng theo sự định hướng phát triển của nền kinh tế, nó sẽ đóng góp một phần vào sự phát triển chung cho cơ sở hạ tầng, kinh tế và xã hội của thành phố Đà Lạt. Quy mô và đặc điểm công trình - Công trình xây dựng là một công trình nhà cấp 2 gồm 10 tầng và 1 tầng hầm. - Diện tích xây dựng = 32x42,5 = 1360m2 - Chiều cao toàn bộ ngôi nhà là 39,5m Công trình xây dựng dựa trên cơ sở tiêu chuẩn thiết kế của Việt Nam. Diện tích phòng, diện tích sử dụng làm việc phù hợp với yêu cầu chức năng của công trình là văn phòng làm việc, trưng bày, mua bán, sinh hoạt.

Mặt chính của công trình hướng ra đường Trần Phú, có cổng kéo di động, vị trí xây dựng lùi vào bên trong 10,5m để đảm bảo xe cộ khi đi vào cơ quan và xe cứu hỏa khi có sự cố. Mặt phụ dọc theo đường Bà Triệu, cổng phụ có cửa kéo, vị trí xây dựng lùi sâu vào bên trong 12m để cho xe cứu hộ đi vào có thể quay đầu xe dễ dàng. Phương án này đảm bảo được trật tự an toàn giao thông. Điều kiện kinh tế xã hội, khí hậu thủy văn 1.

Điều kiện kinh tế xã hội Do công trình nằm trong thành phố nên điều kiện thi công có bị hạn chế, nhất là với công tác bê tông vì xe bê tông, xe chở đất chỉ có thể vào thành phố vào buổi đêm. Trong thời gian thi công, nếu có nhu cầu đổ bê tông vào buổi sáng, cần làm việc với cảnh sát giao thông để xin giấy phép.Yêu cầu về công tác an toàn vệ sinh lao động, bảo vệ môi trường là rất cao. Mặt bằng thi công tương đối chật hẹp, khó khăn cho việc tập kết phương tiện, máy móc, nguyên vật liệu, bố trí lán trại tạm thời. Điều kiện khí hậu thủy văn a.

Khí hậu: - Do ảnh hưởng của độ cao và rừng thông bao bọc. Đà Lạt mang nhiều đặc tính của miền ôn đới, nhiệt độ trung bình từ 180C-210C, nhiệt độ cao nhất chưa bao giờ quá 300C và thấp nhất không quá 50C. Đà Lạt có hai mùa rỏ rệt, mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 10, mùa nắng từ tháng 11 đến tháng 4, mùa hè thường có mưa vào buổi chiều đôi khi có mưa đá, Đà Lạt không bao giờ có bão chỉ có gió lớn do ảnh hưởng bão từ biển thổi vào vì sườn Đông không có núi che. Địa chất thuỷ văn: - Qua tài liệu khảo sát địa chất của khu vực thấy đặc điểm nền đất của khu vực xây dựng là nền tương đối tốt.

Công trình xây dựng trên nền đất để tạo mặt bằng gồm các lớp sau: + Đất san lấp: 1m. + Cát pha : 7m + Cát hạt nhỏ : 4m + Cát hạt vừa :3m. + Cuội sỏi Mực nước ngầm là loại nước không áp, xuất hiện khá sâu, cách mặt đất tự nhiên 3,4m. Phân tích chọn giải pháp kiến trúc cho công trình 1.Giải pháp mặt bằng Thiết kế mặt bằng là một khâu quan trọng nhằm thoả mãn dây chuyền công năng của công trình.

Dây chuyền công năng chính của công trình là nhà ở cho người dân.Với giải pháp mặt bằng vuông vắn, thông thoáng, linh hoạt kín đáo, yên tĩnh phù hợp với các yêu cầu ăn ở, sinh hoạt của người dân. Không gian trên mặt bằng điển hình công trình được ngăn cách bằng các khối tường xây do vậy rất đảm bảo về các điều kiện sinh hoạt, nghỉ ngơi cho con người sau những giờ làm việc, học tập căng thẳng. Mặt bằng công trình vận dụng theo kích thước hình khối của công trình. Mặt bằng thể hiện tính chân thực trong tổ chức dây chuyền công năng.

Mặt bằng công trình được lập dựa trên cơ sở yếu tố công năng của dây chuyền. Phòng ở và sinh hoạt là yếu tố công năng chính của công trình. Do đó, kiến trúc mặt bằng thông thoáng, tuy đơn giản nhưng vẫn đảm bảo được tính linh hoạt và 3 yên tĩnh tạo ra những khoảng không gian kín đáo và riêng rẽ, đáp ứng được các yêu cầu đặt ra. Do đặc điểm công trình là nhà ở chung cư, đồng thời xung quanh đều được bố trí các đường giao thông nên việc tổ chức giao thông đi lại từ bên ngoài vào bên trong thông qua sảnh lớn được bố trí tại chính giữa khối nhà bao gồm lối đi dành cho người đi bộ và cho các phương tiện tại các nhà để xe.

Như vậy, hệ giao thông ngang được thiết kế với diện tích mặt bằng lớn và khoảng cách ngắn nhất tới nút giao thông đứng tạo nên sự an toàn cho sử dụng đồng thời đạt được hiệu quả về kiến trúc.1: Mặt bằng tầng điển hình của công trình 5 1.Giải pháp mặt đứng Công trình được bố trí dạng hình khối, có ngăn tầng, các ô cửa, dầm bo, tạo cho công trình có dáng vẻ uy nghi, vững vàng. Tỷ lệ chiều rộng - chiều cao của công trình hợp lý tạo dáng vẻ hài hoà với toàn bộ tổng thể công trình và các công trình lân cận. Xen vào đó là các ô cửa kính trang điểm cho công trình. Các chi tiết khác như: gạch ốp, màu cửa kính, v.

làm cho công trình mang một vẻ đẹp hiện đại riêng. Hệ giao thông đứng bằng 2 thang máy và 2 thang bộ. Hệ thống thang này được đặt tại nút giao thông chính của công trình và liên kết với các tuyến giao thông ngang. Kết hợp cùng các giao thông đứng là các hệ thống kỹ thuật điện và rác thải.

Tất cả hợp lại tạo nên cho mặt đứng công trình một dáng vẻ hiện đại, tạo cho con người một cảm giác thoải mái.2: Mặt cắt ngang của công trình Độ cao của các tầng yêu cầu phù hợp với công năng sử dụng của công trình hay bộ phận công trình. Ở tầng điển hình, chiều cao tầng điển hình là 3,6 m, chiều cao cửa đi là 2,3 m, chiều cao cửa thang máy là 2.2 m, cầu thang bộ được thiết kế là loại cầu thang 2 vế có một chiếu nghỉ, mặt bằng được thiết kế rộng rãi phù hợp với chức năng phục vụ chung nên đem lại cảm giác thoải mái thư giãn cho mọi người. Tầng hầm cao 3.3: Mặt đứng công trình 1.Giải pháp thông gió chiếu sáng Giải pháp thông gió bao gồm cả thông gió tự nhiên và thông gió nhân tạo.Thông gió tự nhiên Hệ thống cửa sổ kính, cửa đi đảm bảo cho việc cách nhiệt và thông gió của mỗi phòng. Ngoài ra, còn có hệ thống các cửa sổ thông gió nằm tại các đầu hành lang mỗi tầng tạo ra sự đối lưu trong nhà.Thông gió nhân tạo Với khí hậu nhiệt đới của Đà Lạt nói riêng và của Việt Nam nói chung rất nóng và ẩm.

Do vậy, để điều hoà không khí công trình ta bố trí thêm các hệ thống 8 máy điều hoà, quạt thông gió tại mỗi tầng. Công trình là nơi tập trung ăn, ở và sinh hoạt của nhiều người nên yếu tố thông gió nhân tạo là rất cần thiết. Giải pháp chiếu sáng cũng bao gồm chiếu sáng tự nhiên và chiếu sáng nhân tạo. Chiếu sáng tự nhiên là sự vận dụng các ánh sáng thiên nhiên thông qua các lớp cửa kính để phân phối ánh sáng vào trong phòng.

Ngoài ra, còn có hệ thống đèn điện nhằm đảm bảo tiện nghi ánh sáng về đêm. Cách bố trí các phòng, sảnh đáp ứng được yêu cầu về thông thoáng không khí. Các cửa sổ, cửa đi, thông gió dùng chất liệu kính khung nhôm để điều chỉnh đảm bảo điều kiện tiện nghi vi khí hậu một cách tốt nhất. Giải pháp cung cấp điện, nước sinh hoạt Công trình nằm ngay cạnh hệ thống mạng lưới điện và nước của thành phố, điều này rất thuận tiện cho công trình trong quá trình sử dụng.

Hệ thống ống nước được liên kết với nhau qua các tầng và thông với bể nước trên mái công trình, hệ thống ống dẫn nước được máy bơm đưa lên, các hệ thống này bố trí trong công trình vừa đảm bảo yếu tố an toàn khi sử dụng và điều kiện sửa chữa được thuận tiện. Nước thoát từ các thiết bị vệ sinh như chậu rửa, thoát sàn, được thu gom từ các thiết bị vệ sinh chảy vào hệ thống ống thoát nước đứng đặt trong các hộp kỹ thuật của công trình. Nước thoát từ các thiết bị vệ sinh được thu vào ống và chảy vào hệ thống ống thoát nước đứng đặt trong các hộp kỹ thuật rồi chảy vào hệ thống bể tự hoại đặt dưới công trình để thoát ra cống của thành phố. Giải pháp cung cấp dịch vụ thông tin liên lạc Tầng 1 là nơi đón tiếp khách và cũng là nơi cung cấp các dịch vụ thông tin khác nhằm hướng dẫn các khách hàng một cách thận lợi nhất.

Riêng các tầng ở, mỗi tầng đều có một phòng trực tầng gồm cả chức năng thông tin, dịch vụ điện thoại, v. Các giải pháp khác Ngoài các giải pháp trên thì giải pháp phòng cháy chữa cháy và vấn đề thoát hiểm khi có sự cố cũng là một vấn đề rất quan trọng đối với công trình cao tầng này. Để nhằm ngăn chặn những sự cố xảy ra thì tại mỗi tầng đều có hệ thống biển báo phòng cháy, biển cấm hút thuốc lá, nhất là tại các cửa cầu thang. Tại hành lang 9 của mỗi tầng và ở gần cửa thang máy có bố trí các họng nước cứu hoả, treo các bình cứu hoả phòng khi có sự cố cháy, nổ.

Công trình được bố trí một cầu thang thoát hiểm ở bên ngoài nhà cho mỗi đơn nguyên tận dụng được khả năng lưu thông và thoát người khi có sự cố. Các cầu thang máy được bố trí ngay trục hành lang chung mỗi tầng là nơi mà tại mọi điểm trên mặt bằng đến đó thuận tiện và nhanh nhất, các cửa thoát và hành lang bố trí rất lưu loát. Ngoài ra, còn có các giải pháp về thoát nước, hệ thống cống rãnh thoát nước mưa cũng như nước sinh hoạt, hệ thống cây xanh và cây cảnh tạo thêm dáng vẻ thẩm mỹ cho mặt tiền. 10 CHƯƠNG 2 GIẢI PHÁP KẾT CẤU VÀ TẢI TRỌNG TÍNH TOÁN 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ