Thiết Kế Bộ Tạo Chùm Sóng Kỹ Thuật Số Cho Mảng Biến Đổi Siêu Âm Tần Số Cao Sử Dụng FPGA

Luận án tiến sĩ phân tích design of digital beamformers for high frequency ultrasound transducer arrays using field, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp tri

Trường đại học

University of Southern California

Chuyên ngành

Biomedical Engineering

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

dissertation

2006

148
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGEMENTS

1. CHAPTER 1: HIGH-FREQUENCY ULTRASONIC IMAGING AND HIGH-SPEED ELECTRONICS

1.1. BACKGROUND

1.2. HIGH FREQUENCY ULTRASOUND IMAGING: SINGLE ELEMENT

1.3. HIGH FREQUENCY ULTRASOUND IMAGING: ARRAYS

1.4. HIGH SPEED ELECTRONICS

1.5. THESIS OUTLINE

2. CHAPTER 2: BEAMFORMING PRINCIPLE

2.1. DIRECT DELAY-SUM BEAMFORMING

2.2. DIGITAL BEAMFORMING METHODS

2.3. BANDPASS TIME-DOMAIN BEAMFORMING

2.4. FRACTIONAL-DELAY INTERPOLATION BEAMFORMING

2.5. FREQUENCY DOMAIN BEAMFORMING

2.6. DELAY CALCULATION

3. CHAPTER 3: DIGITAL BEAMFORMING IMPLEMENTATION

3.1. FIELD PROGRAMMABLE GATE ARRAY (FPGA) SELECTION

3.2. FPGA STRUCTURE OVERVIEW

3.3. SIMULATION RESULTS

4. CHAPTER 4: DEVELOPMENT OF A HIGH FREQUENCY ULTRASOUND DIGITAL BEAMFORMER WITH ANNULAR ARRAY TRANSDUCERS

4.1. ANALOG FRONT-END CIRCUIT AND TRANSMIT BEAMFORMER

4.2. FABRICATION AND EVALUATION OF THE TRANSDUCER

4.3. DIGITAL BEAMFORMER CIRCUIT

4.4. DISCUSSION AND CONCLUSIONS

5. CHAPTER 5: DEVELOPMENT OF A HIGH FREQUENCY ULTRASOUND DIGITAL BEAMFORMER WITH LINEAR ARRAY TRANSDUCERS

5.1. ANALOG FRONT CIRCUIT AND TRANSMIT BEAMFORMER

5.2. LINEAR ARRAY FABRICATION AND DESIGN CONSIDERATIONS

5.3. DIGITAL BEAMFORMING CIRCUIT

5.4. GRAPHIC USER INTERFACE

5.5. DISCUSSION AND SUMMARY

6. CHAPTER 6: SUMMARY AND FUTURE WORK

6.1. SUMMARY

6.2. FUTURE WORK

BIBLIOGRAPHY

APPENDICES

A. APPENDIX A

B. APPENDIX B

C. APPENDIX C

Tóm tắt

I. Giới thiệu về Thiết kế Bộ Tạo Chùm Sóng Kỹ Thuật Số FPGA

Bài viết này trình bày tổng quan về thiết kế bộ tạo chùm sóng kỹ thuật số (Digital Beamformer - DBF) sử dụng FPGA cho các ứng dụng mảng biến đổi siêu âm tần số cao. Công nghệ siêu âm tần số cao (>20 MHz) mang lại độ phân giải không gian tốt hơn so với các hệ thống siêu âm truyền thống, mở ra nhiều ứng dụng trong y tế và công nghiệp. Tuy nhiên, việc xử lý tín hiệu ở tần số cao đòi hỏi phần cứng mạnh mẽ và thuật toán hiệu quả. FPGA nổi lên như một giải pháp lý tưởng, cung cấp khả năng tính toán song song và linh hoạt để triển khai các thuật toán beamforming phức tạp. Thiết kế DBF trên FPGA cho phép tùy chỉnh các tham số beamforming, cải thiện chất lượng hình ảnh và hỗ trợ các kỹ thuật xử lý tín hiệu tiên tiến. Ứng dụng tiềm năng bao gồm ứng dụng y tế như chẩn đoán hình ảnh nhãn khoa, da liễu và ứng dụng NDT (Kiểm tra không phá hủy) trong công nghiệp. Thiết kế hiệu quả là chìa khóa để tối ưu hóa hiệu suấtđộ phân giải của hệ thống.

1.1. Ưu điểm của Siêu âm Tần số Cao và Ứng dụng tiềm năng

Siêu âm tần số cao (>20 MHz) vượt trội so với các hệ thống truyền thống nhờ khả năng cung cấp độ phân giải không gian cao hơn đáng kể. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng đòi hỏi hình ảnh chi tiết của các cấu trúc nhỏ, ví dụ như trong nhãn khoa để chẩn đoán các bệnh về mắt hoặc trong da liễu để phát hiện các tổn thương da liễu. Theo Foster và cộng sự, độ phân giải tăng lên tỉ lệ thuận với tần số. Các ứng dụng tiềm năng khác bao gồm hình ảnh mạch máu và kiểm tra không phá hủy (NDT) vật liệu. Do đó, việc phát triển các hệ thống tạo chùm tia kỹ thuật số hiệu quả cho siêu âm tần số cao là vô cùng quan trọng.

1.2. Tại sao FPGA là lựa chọn lý tưởng cho Thiết kế DBF

FPGA (Field Programmable Gate Array) là một nền tảng phần cứng lập trình được, cho phép tùy chỉnh và tối ưu hóa cho các ứng dụng cụ thể. Trong lĩnh vực xử lý tín hiệu số (DSP), FPGA cung cấp hiệu năng cao hơn so với các bộ vi xử lý truyền thống, đặc biệt là trong các ứng dụng đòi hỏi tính toán song song, chẳng hạn như beamforming. Theo Changhong Hu, FPGA cung cấp tốc độ xử lý cần thiết cho beamformer thời gian thực với mảng biến đổi siêu âm tần số cao. Khả năng lập trình linh hoạt của FPGA cũng cho phép dễ dàng thay đổi và cập nhật các thuật toán beamforming để đáp ứng các yêu cầu khác nhau.

II. Thách thức trong Thiết kế Beamforming cho Siêu Âm Tần Số Cao

Thiết kế bộ tạo chùm sóng kỹ thuật số cho siêu âm tần số cao đặt ra nhiều thách thức đáng kể. Tần số cao đòi hỏi tốc độ xử lý tín hiệu cực nhanh, vượt quá khả năng của nhiều hệ thống nhúng thông thường. Việc xử lý tín hiệu số thời gian thực từ nhiều kênh mảng biến đổi siêu âm đồng thời đòi hỏi băng thông lớn và khả năng tính toán song song cao. Bên cạnh đó, việc bù trễ chính xác là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng ảnh siêu âm. Các thuật toán beamforming phức tạp, như tạo chùm tia kỹ thuật số (Digital Beamforming - DBF), đòi hỏi tài nguyên tính toán lớn. Yếu tố hiệu suấtđộ phân giải luôn là ưu tiên hàng đầu. Vì vậy, cần có giải pháp phần cứng và phần mềm tối ưu để vượt qua những thách thức này và đạt được hiệu năng mong muốn.

2.1. Yêu cầu về Tốc độ Xử lý và Băng thông trong DBF Tần số Cao

Tần số cao trong siêu âm đồng nghĩa với việc tốc độ lấy mẫu và xử lý tín hiệu phải cực kỳ nhanh. Để tránh hiện tượng răng cưa (aliasing), tốc độ lấy mẫu phải ít nhất gấp đôi tần số tín hiệu lớn nhất theo định lý Nyquist-Shannon. Điều này đòi hỏi hệ thống phải có băng thông đủ lớn để truyền tải dữ liệu từ các kênh mảng biến đổi siêu âm đến bộ xử lý. Ngoài ra, các thuật toán beamforming, chẳng hạn như delay-and-sum, cần được thực hiện trong thời gian thực để tạo ra hình ảnh với tốc độ khung hình chấp nhận được. Việc đáp ứng các yêu cầu này đòi hỏi thiết kế phần cứngphần mềm nhúng tối ưu.

2.2. Bù Trễ Chính xác để Đảm bảo Chất lượng Ảnh Siêu Âm

Trong beamforming, việc bù trễ thời gian chính xác cho từng phần tử của mảng biến đổi siêu âm là rất quan trọng để tập trung chùm tia vào một điểm cụ thể. Sai số trong việc bù trễ có thể dẫn đến giảm độ phân giải, nhiễu và các artefact trong hình ảnh. Các thuật toán bù trễ phức tạp, như fractional-delay interpolation, cần được triển khai hiệu quả để đạt được độ chính xác cần thiết. Việc kết hợp coarse và fine delay được Changhong Hu sử dụng để cải thiện độ chính xác. Việc tối ưu hóa thuật toán và kiến trúc FPGA là rất quan trọng để giảm thiểu độ trễ và đảm bảo hiệu suất thời gian thực.

III. Phương pháp Thiết kế Bộ Tạo Chùm Sóng Số sử dụng FPGA

Thiết kế bộ tạo chùm sóng kỹ thuật số trên FPGA thường bao gồm các bước chính: chọn FPGA phù hợp, thiết kế kiến trúc FPGA, triển khai các thuật toán beamforming, và kiểm tra, đánh giá hiệu suất. Việc chọn FPGA phụ thuộc vào yêu cầu về tốc độ xử lý, dung lượng bộ nhớ, số lượng I/O và mức tiêu thụ điện năng. Kiến trúc FPGA cần được thiết kế để tối ưu hóa việc thực hiện các phép tính song song trong thuật toán beamforming. Các thuật toán thường được triển khai bằng ngôn ngữ mô tả phần cứng (HDL) như Verilog hoặc VHDL. Quá trình kiểm tra và đánh giá hiệu suất bao gồm mô phỏng, gỡ lỗi và đo lường thực tế.

3.1. Lựa chọn FPGA phù hợp cho Ứng dụng Siêu Âm Tần số Cao

Việc lựa chọn FPGA đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu suất của bộ tạo chùm tia kỹ thuật số. Các yếu tố cần xem xét bao gồm: số lượng logic cell, dung lượng bộ nhớ, số lượng bộ nhân tích hợp (DSP slices), và tốc độ I/O. Các dòng FPGA phổ biến cho ứng dụng beamforming bao gồm Xilinx (ví dụ: Zynq, Vivado) và Altera (ví dụ: Quartus). Việc đánh giá kỹ lưỡng các thông số kỹ thuật và so sánh giá cả là cần thiết để đưa ra lựa chọn phù hợp nhất cho ứng dụng cụ thể.

3.2. Thiết kế Kiến trúc FPGA tối ưu cho Beamforming

Kiến trúc FPGA cần được thiết kế để tận dụng tối đa khả năng tính toán song song của FPGA. Các kỹ thuật tối ưu hóa bao gồm: sử dụng pipeline, unrolling loops, và resource sharing. Việc sử dụng các bộ nhân tích hợp (DSP slices) có thể cải thiện đáng kể hiệu suất của các phép tính nhân và cộng trong thuật toán beamforming. Ngoài ra, việc bố trí các module logic và kết nối giữa chúng cần được tối ưu hóa để giảm thiểu độ trễ tín hiệu. Các công cụ thiết kế FPGA như VivadoQuartus cung cấp các tính năng hỗ trợ tối ưu hóa kiến trúc FPGA.

3.3. Triển khai Thuật toán Beamforming bằng Verilog VHDL

Các thuật toán beamforming thường được triển khai bằng ngôn ngữ mô tả phần cứng (HDL) như Verilog hoặc VHDL. Việc sử dụng HDL cho phép mô tả phần cứng ở mức trừu tượng cao và dễ dàng tái sử dụng các module logic. Các công cụ thiết kế FPGA có thể tự động chuyển đổi mã HDL thành cấu hình phần cứng cho FPGA. Việc viết mã HDL hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và tiết kiệm tài nguyên của FPGA. Cần chú ý đến việc tối ưu hóa các phép tính số học và sử dụng các thư viện IP (Intellectual Property) sẵn có để giảm thời gian phát triển.

IV. Ứng dụng Kết quả Tạo Chùm Tia Kỹ Thuật Số cho Mảng Biến đổi

Các kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tế cho thấy tính khả thi và hiệu quả của việc sử dụng FPGA để triển khai bộ tạo chùm sóng kỹ thuật số cho mảng biến đổi siêu âm tần số cao. Các hệ thống beamforming dựa trên FPGA đã được sử dụng thành công trong nhiều ứng dụng, bao gồm hình ảnh nhãn khoa, da liễu và kiểm tra không phá hủy (NDT). Các kết quả cho thấy độ phân giải hình ảnh được cải thiện đáng kể so với các hệ thống siêu âm truyền thống. Hiệu suất thời gian thực cũng được đảm bảo, cho phép tạo ra hình ảnh động với tốc độ khung hình cao.

4.1. Thiết kế DBF cho Mảng vòng cung dùng trong Nhãn Khoa

Trong lĩnh vực nhãn khoa, mảng biến đổi siêu âm hình vòng cung kết hợp với bộ tạo chùm tia kỹ thuật số có thể cung cấp hình ảnh chi tiết của các cấu trúc mắt, chẳng hạn như giác mạc, thủy tinh thể và võng mạc. Hệ thống beamforming dựa trên FPGA cho phép điều khiển các tham số beamforming để tối ưu hóa độ phân giải và độ tương phản của hình ảnh. Theo Changhong Hu, một hệ thống beamforming cho mảng vòng cung 8 phần tử đã được phát triển, cho phép tạo ra hình ảnh chất lượng cao của các cấu trúc mắt.

4.2. Tạo ảnh chất lượng cao sử dụng mảng tuyến tính trong kiểm tra NDT

Trong lĩnh vực kiểm tra không phá hủy (NDT), mảng biến đổi siêu âm tuyến tính kết hợp với bộ tạo chùm tia kỹ thuật số có thể được sử dụng để phát hiện các khuyết tật bên trong vật liệu. Hệ thống beamforming dựa trên FPGA cho phép thực hiện các kỹ thuật beamforming tiên tiến, chẳng hạn như Tạo chùm tia (Beam steering) và tập trung động (dynamic focusing), để cải thiện khả năng phát hiện khuyết tật. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng hệ thống beamforming dựa trên FPGA có thể cung cấp hình ảnh chất lượng cao của các khuyết tật với độ phân giải tốt.

V. Kết luận Hướng phát triển Bộ Tạo Chùm Sóng Kỹ Thuật Số FPGA

Việc phát triển bộ tạo chùm sóng kỹ thuật số cho mảng biến đổi siêu âm tần số cao bằng FPGA đã đạt được những tiến bộ đáng kể. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều cơ hội để cải thiện hiệu suất, giảm kích thước và chi phí, và mở rộng các ứng dụng. Các hướng phát triển tiềm năng bao gồm: sử dụng các kiến trúc FPGA mới, phát triển các thuật toán beamforming hiệu quả hơn, và tích hợp các chức năng xử lý tín hiệu khác vào FPGA. Hướng tới tương lai, hứa hẹn hiệu suất cao hơn.

5.1. Tối ưu Thuật toán Beamforming để cải thiện Độ phân giải Ảnh

Các thuật toán beamforming tiên tiến, chẳng hạn như Minimum Variance BeamformingEigenspace-based Beamforming, có thể cải thiện đáng kể độ phân giải và độ tương phản của hình ảnh. Tuy nhiên, các thuật toán này đòi hỏi tài nguyên tính toán lớn và cần được triển khai hiệu quả trên FPGA. Việc nghiên cứu và phát triển các thuật toán beamforming tối ưu cho FPGA là một hướng đi đầy tiềm năng.

5.2. Tích hợp Phần mềm Nhúng để Điều khiển Hệ thống và Xử lý Ảnh

Việc tích hợp phần mềm nhúng vào FPGA có thể cho phép điều khiển hệ thống beamforming, xử lý ảnh và hiển thị hình ảnh trực tiếp trên FPGA. Các hệ thống FPGA hiện đại, chẳng hạn như Zynq, tích hợp bộ vi xử lý ARM vào FPGA, cho phép thực hiện các tác vụ phần mềm và phần cứng trên cùng một chip. Điều này có thể giảm kích thước, chi phí và độ phức tạp của hệ thống.

27/05/2025
Luận án tiến sĩ design of digital beamformers for high frequency ultrasound transducer arrays using field programmable gate array fpga

Trích đoạn nội dung tài liệu

DESIGN OF DIGITAL BEAMFORMERS FOR HIGH FREQUENCY ULTRASOUND TRANSDUCER ARRAYS USING FIELD PROGRAMMABLE GATE ARRAY (FPGA) by Changhong Hu ___________________________________________________________ A Dissertation Presented to the FACULTY OF THE GRADUATE SCHOOL UNIVERSITY OF SOUTHERN CALIFORNIA In Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree DOCTOR OF PHILOSOPHY (BIOMEDICAL ENGINEERING) August 2006 Copyright 2006 Changhong Hu UMI Number: 3238308 Copyright 2006 by Hu, Changhong All rights reserved. UMI Microform 3238308 Copyright 2007 by ProQuest Information and Learning Company. All rights reserved. This microform edition is protected against unauthorized copying under Title 17, United States Code.

ProQuest Information and Learning Company 300 North Zeeb Road P. Box 1346 Ann Arbor, MI 48106-1346 ii ACKNOWLEDGEMENTS This thesis is the result of several years of hard work whereby I have been accompanied and supported by many people. It is a pleasant aspect that I have now the opportunity to express my gratitude for all of them. I would fist like to thank my advisor, Professor K.

Kirk Shung who gave me the opportunity to work in the NIH Ultrasonic Transducer Resource Center at University of Southern California (USC). I am deeply grateful for his helping, stimulating and encouraging me in all the time of research. I wish to express my warm and sincere thanks for my thesis committee: K. Kirk Shung, Jonathan Cannata, Jesse Yen and E.

Kim for helping me on the preparation of this dissertation. I would also like to thank the faculty, staff and my colleagues, especially Peijie Cao, Qifa Zhou, Ruibin Liu, Kevin Snook, Xiaochen Xu, Jin Ho Chang, Jay Williams and Joe Han for their assistance with this work. I owe my loving thanks to my wife Xuemei Deng, my daughter Ziyan Hu. They give me many supports.

Without their encouragement and understanding it would have been impossible for me to finish this work. My special gratitude is due to my parents, my brother, my sisters and their families for their loving support. iii TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGEMENTS ii LIST OF TABLES vi LIST OF FIGURES vii ABSTRACT xii Chapter 1: HIGH-FREQUENCY ULTRASONIC IMAGING AND HIGH-SPEED ELECTRONIS 1 1.2 HIGH FREQUENCY ULTRASOUND IMAGING: SINGLE ELEMENT 5 1.3 HIGH FREQUENCY ULTRASOUND IMAGING: ARRAYS 8 1.4 HIGH SPEED ELECTRONICS 14 1.5 THESIS OUTLINE 18 Chapter 2: BEAMFORMING PRINCIPLE 19 2.2 DIGITAL BEAMFORMING METHODS 23 2.1 DIRECT DELAY-SUM BEAMFORMING 23 2.3 BANDPASS TIME-DOMAIN BEAMFORMING 26 2.4 FRACTIONAL-DELAY INTERPOLATION BEAMFORMING 27 2.5 FREQUENCY DOMAIN BEAMFORMING 31 2.3 DELAY CALCULATION 31 Chapter 3: DIGITAL BEAMFORMING IMPLEMENTATION 34 3.1 FIELD PROGRAMMABLE GATE ARRAY (FPGA) SELECTION 34 3.2 FPGA STRUCTURE OVERVIEW 35 3.4 SIMULATION RESULTS 44 iv Chapter 4: DEVELOPMENT OF A HIGH FREQUENCY ULTRASOUND DIGITAL BEAMFORMER WITH ANUULAR ARRAY TRANSDUCERS 47 4.2 FABRICATION AND EVALUATION OF THE TRANSDUCER 49 4.1 ANALOG FRONT-END CIRCUIT AND TRANSMIT BEAMFORMER 57 4.2 DIGITAL BEAMFORMER CIRCUIT 59 4.5 DISCUSSION AND CONCLUSIONS 62 Chapter 5: DEVELOPMENT OF A HIGH FREQUENCY ULTRASOUND DIGITAL BEAMFORMER WITH LINEAR ARRAY TRANSDUCERS 67 5.2 LINEAR ARRAY FABRICATION AND DESIGN CONSIDERATIONS 71 5.1 ANALOG FRONT CIRCUIT AND TRANSMIT BEAMFORMER 84 5.2 DIGITAL BEAMFORMING CIRCUIT 89 5.3 GRAPHIC USER INTERFACE 93 5.5 DISCUSSION AND SUMMARY 94 Chapter 6: SUMMARY AND FUTURE WORK 100 6.2 FUTURE WORK 102 BIBLIOGRAPHY 112 APPENDICES 122 APPENDIX A 122 v APPENDIX B 126 APPENDIX C 130 vi LIST OF TABLES Table 5.1: Parameters of the Linear Array Used in this Study 72 Table 5.2: Comparison of the –6 dB lateral beam width and the depth of focus with variable active elements for linear array (30 MHz) between simulation and theoretical calculation 78 Table 5.3: Comparison of the –6 dB lateral beam width and the depth of focus with variable active elements for linear array (35MHz) between simulation and theoretical calculation 79 Table 6.1: Number of control signals require for current design 108 Table 6.2: Number of control signals require for new design 108 vii LIST OF FIGURES Figure. Geometry of an ultrasound transducer.

D is the focal 3 distance, A is the diameter, and DOF is the depth of focus Figure. The general diagram of UBM system developed (Chen 2000). Diagram of the linear array (Top) and phased array (Bottom) 10 Figure. Electronic scanning with a linear array.

The subgroup is first selected, fired to form one line in an image, and the same 12 pattern is then repeated for the set of subgroup along the array, in a sequential and repetitive way Figure. If the elements are triggered imultaneously (Top), the formed beam patter is wider that 13 that formed by triggering outer element first and center element late (Bottom) Figure. The diagram of the PCB trace impedance calculation. W is the 18 trace width, t is trace thickness, and h is the layer thickness Figure.

The beamforming process 20 Figure. Diagram of the zero-padding beamforming 25 Figure. Simulation using the zero-padding algorithm. (A) An echo sampled at 1 GHz.

(B) The same echo sampled at 100 MHz. (C) 25 Zero-padding the echo in B by a factor of 10. (D) Low-pass filtered echo from C Figure. Illustration of the band-pass procedure 27 Figure.

Comparison of the ideal waveforms and the outputs from FD 30 filters using Lagrange filter Figure. Diagram of the beamformer in frequency domain 32 Figure. Phase delay before and after the beamforming 33 viii Figure. Delay calculation diagram 33 Figure.

The input/output block (IOBs) of Virtex-E FPGAs 37 Figure. Detailed structure of CLBs of Virtex-E slice 38 Figure. Delay implementation for one channel, D is the course delay 39 coefficient and d is the fine delay coefficient Figure. Coarse delay structure, cock delay is decided by the 40 sampling rate Figure.

Fine delay structure 41 Figure. The diagram of the finite element machine used in dynamic focusing procedure, each circle presents the state when the time 43 coefficient is popped out Figure. The logic structure of the implemented beamformer, it 44 includes dynamic receiving focus and sum logic Figure. Simulation result of two-channel with dynamic focusing 45 Figure.

First zoom part of Figure 3. Second zoom part of Figure 3. The simulation beam pattern (8X2 mm) of focused annular array transducer in lateral-depth (XZ) plane. The 6 element 53 annular array has 3 mm diameter with 30 µm kerfs size Figure.

The measured beam pattern (8X2 mm) of focused annular array transducer (3 mm diameter, 30 µm kerfs size) in lateral- 54 depth (XZ) plane Figure. The measured cross-section view (2X2 mm) of the beam at focal point, where x, y are the two lateral directions 55 ix Figure. Block diagram of the imaging system. The imaging system consists of a transducer, a six-channel transceiver, an FPGA 57 based beamformer, a DSP microprocessor-based scan converter and a PC computer for displaying the image Figure.

The photograph of the assembled transceiver and beamformer 60 board Figure.6 Wire phantom (20 µm Tungsten) images. The ex vivo corneal images of an excised rabbit eye using the 64 annular array Figure.8 The comparison of lateral intensity profile of measurement (solid line) and simulation (dot line) along the focal point (6. The 66 –6dB width is 150 µm, 200 µm for simulation and measurement, respectively Figure. The –6 dB contour of simulation beam pattern (Top) and lateral intensity profile at focal point (Bottom) of linear array transducer 76 (30 MHz, 100 µm pitch size) in lateral-depth (XZ) plane with different active elements Figure.

The –6 dB contour of simulation beam pattern (Top) and lateral intensity profile at focal point (Bottom) of linear array transducer 77 (35 MHz, 50 µm pitch size) in lateral-depth (XZ) plane with different active elements Figure. The comparison of the –6 dB contour of simulation beam pattern 80 using apodization functions Figure. The comparison of lateral intensity profile using apodization 81 functions at focal point Figure. The comparison of –6 dB width using different apodization 81 functions x Figure.

Block diagram of the overall imaging system 83 Figure. Excitation pulse and its spectrum 85 Figure. Schematic of the 4th Butterworth filter 86 Figure. Spectrum of the filter (solid line) and the spectrum of the signal 87 (dot line).

Block diagram of the crosspoint switch 89 Figure. The flow chart of the firmwork developed for FX2 96 Figure. The flow chart of the data acquisition software 97 Figure. Excised rabbit eyeball image from 30 MHz linear array with the pitch size of 100 µm (A) and the 35 MHz, 64 element 99 linear array with the pitch size of 50 µm (B) Figure.

Spectrums of the negative spike and bipolar pulser 103 Figure. Snapshot of the bipolar pulser 104 Figure. The peak-to-peak value of echo from quartz target using one element from the 35 MHz, 64 elements linear array transducer 106 with variable peak-to-peak value of the monocycle Figure. Schematic of proposed 64-channel digital beamformer 110 Figure.

Assembly high-speed connector and cable form Samtec 111 Figure. Layout of digital control board. Layout of analog front board. Layout of digital beamformer board.

Layout of the amplification and cross-switch board. Layout of digital contrl board. Layout of digital beamformer board. 129 xii ABSTRACT Ultrasound imaging is a well-established and widely used clinical technique that shows the cross-sectional image of human tissues.

Conventional ultrasound systems are targeted at imaging the heart or abdominal organs and the spatial resolution at this frequency range is on the order of a few millimeter. An ultrasound system will be capable of providing a better spatial resolution if higher frequencies are used. High frequency ultrasonic imaging (> 20 MHz) using single element transducers has been shown to be clinically useful in ophthalmology, dermatology, small animal and intravascular imaging. In recent years, more studies have been carried out on the development of high frequency array transducers.

Due to the fact that beamforming electronics is not yet commercially available for the high frequency arrays, prototypical digital beamformers for the annular and linear arrays were specifically developed for the purpose of testing the annular array and linear array developed at the NIH Transducer Resource Center at University of Southern California (USC). Field Programmable Gate Arrays (FPGAs) have been demonstrated to be an ideal platform for beamformer development. They provide the processing speed necessary for real-time beamformer with high frequency array transducers. Two digital beamformers were developed for the 8- element annular array and 64-element linear arrays.

xiii An imaging system composed of an annular array transducer, an eight- channel analog front-end, a field programmable gate array (FPGA) based beamformer, and a DSP microprocessor based scan converter was deveolped. A PC computer is used as the interface for image display. The beamformer that applies delays to the echoes for each channel is implemented with the strategy of combining the coarse and fine delays. The coarse delays that are integer multiples of the clock periods are achieved by using a First-In-First-Out (FIFO) structure and the fine delays are obtained with a Fractional Delay (FD) filter.

Using this principle, dynamic receive focusing is achieved. The image from a wire phantom obtained with the imaging system was compared to that from a single element transducer using one channel of the system. The improved lateral resolution and depth of field from the wire phantom image were observed. Images from an excised rabbit eye sample were also obtained, and fine anatomical structures were discerned.

A real-time digital beamformer for high frequency (>20 MHz) linear ultrasonic arrays was designed and developed. The system can handle up to 64- element linear array transducers and excite 16 channels and receive simultaneously at 100 MHz sampling frequency with 8-bit precision. Using fractional delay filters, fine delays as small as 1ns can be implemented. A frame rate of 30 frames per second was achieved.

Wire phantom (20 µm tungsten) images were xiv obtained and –6 dB axial and lateral widths were measured.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Thiết Kế Bộ Tạo Chùm Sóng Kỹ Thuật Số Cho Mảng Biến Đổi Siêu Âm Tần Số Cao Sử Dụng FPGA" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc thiết kế bộ tạo chùm sóng kỹ thuật số, một công nghệ quan trọng trong lĩnh vực siêu âm. Tài liệu này không chỉ giải thích các nguyên lý cơ bản mà còn trình bày các ứng dụng thực tiễn của FPGA trong việc tối ưu hóa hiệu suất và độ chính xác của các hệ thống siêu âm. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích rõ ràng từ việc áp dụng công nghệ này, bao gồm khả năng xử lý tín hiệu nhanh chóng và hiệu quả, cũng như khả năng tùy chỉnh linh hoạt cho các ứng dụng khác nhau.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật điện tử thiết kế và hiện thực lõi ip giảm nhiễu video 3 chiều dùng fpga, nơi bạn sẽ tìm hiểu về việc giảm nhiễu trong video sử dụng FPGA, một ứng dụng khác của công nghệ này. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật điện tử thiết kế kiến trúc mbist sẽ giúp bạn khám phá kiến trúc kiểm tra bộ nhớ tích hợp, một khía cạnh quan trọng trong thiết kế hệ thống điện tử. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc hơn về các ứng dụng và công nghệ liên quan trong lĩnh vực kỹ thuật điện tử.