Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, việc ứng dụng công nghệ điều khiển tự động vào sản xuất công nghiệp đóng vai trò quan trọng nhằm nâng cao năng suất, đảm bảo tính an toàn và độ chính xác của máy móc thiết bị. Các thiết bị biến đổi điện tử công suất lớn ngày càng được phát triển và ứng dụng rộng rãi trong các dây chuyền gia nhiệt, nhiệt luyện kim loại và sản xuất vật liệu.

Báo cáo đồ án môn học Điện tử công suất của tác giả Vũ Thị Thanh Thư (Khoa Điều khiển & Tự động hóa, Trường Đại học Điện Lực, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Điệp) tập trung vào đề tài: "Thiết kế bộ điều áp xoay chiều ba pha điều khiển nhiệt độ lò điện trở".

Nhiệm vụ và mục tiêu thiết kế được quy định cụ thể theo các thông số kỹ thuật đầu vào:

  1. Dải nhiệt độ làm việc của lò điện trở: từ $400^\circ\text{C}$ đến $500^\circ\text{C}$.
  2. Nguồn cấp: Lưới điện xoay chiều ba pha $3\times380\text{V}$, tần số định mức $50\text{Hz}$.
  3. Yêu cầu tải công suất riêng của đề tài: Công suất định mức $P = 8\text{ kW}$, hiệu suất $\eta = 0{,}95$.
  4. Thiết kế hoàn chỉnh cấu trúc mạch lực, tính chọn van bán dẫn công suất và mạch bảo vệ.
  5. Thiết kế mạch điều khiển tương thích theo nguyên tắc điều khiển dọc, xuất xung chùm qua biến áp xung để kích mở van.
  6. Mô phỏng, kiểm chứng sự hoạt động của mạch lực và mạch điều khiển trên phần mềm chuyên dụng PSIM.

Đối tượng nghiên cứu là hệ thống điều áp xoay chiều ba pha sử dụng van thyristor cấp nguồn cho tải lò điện trở thuần trở nối hình sao không có dây trung tính. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở việc tính toán giải tích mạch lực, mạch phát xung điều khiển và kiểm chứng dạng sóng đáp ứng thông qua mô phỏng kỹ thuật số trong khuôn khổ đồ án môn học.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án được xây dựng dựa trên các lý thuyết nền tảng của môn học Điện tử công suất và kỹ thuật nhiệt điện:

  • Định luật Jun - Lenxơ: Xác định nhiệt lượng tỏa ra trên điện trở dẫn điện $Q = I^2 R t$, làm cơ sở phân tích nguyên lý gia nhiệt trực tiếp và gián tiếp của dây nung trong lò điện trở công nghiệp.
  • Lý thuyết biến đổi điện áp xoay chiều (AC Voltage Controller): Nguyên lý điều chỉnh trị số hiệu dụng của điện áp trên tải bằng phương pháp thay đổi góc kích mở $\alpha$ của các van bán dẫn mắc song song ngược trong mỗi nửa chu kỳ sóng sin nguồn.
  • Lý thuyết linh kiện bán dẫn công suất Thyristor: Cơ chế phân cực thuận/ngược, điều kiện dẫn dòng ($U_{AK} > 0$ và có xung dòng điều khiển $I_G$), cơ chế khóa van khi dòng điện giảm xuống dưới dòng duy trì $I_{dt}$, và các giới hạn quá điện áp ($dU/dt$), quá dòng điện ($di/dt$).
  • Nguyên lý điều khiển dọc: Đồng pha tín hiệu lưới điện, tích phân tạo điện áp tựa răng cưa tuyến tính $U_{rc}$, so sánh $U_{rc}$ với điện áp điều khiển $U_{dk}$ để ấn định góc mở $\alpha$, điều chế xung chùm tần số cao $10\text{ kHz}$ và khuếch đại cách ly qua biến áp xung.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai cụ thể:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp và so sánh giải pháp: Đánh giá các cấu hình mạch điều áp 3 pha (sao có trung tính, tam giác, sao không trung tính) để lựa chọn cấu hình tối ưu.
  • Phương pháp tính toán giải tích mạch điện tử công suất: Tính toán các giá trị dòng điện hiệu dụng, dòng điện trung bình, điện áp ngược cực đại, thông số $di/dt$, $dU/dt$, từ đó tra cứu bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn để lựa chọn van Thyristor T10-12, thiết kế cuộn kháng bảo vệ $L_a$, mạch bảo vệ quá áp $RC$, máy biến áp xung ferit và các tầng khuếch đại bán dẫn.
  • Phương pháp mô phỏng số: Xây dựng mô hình mạch lực và toàn bộ sơ đồ nguyên lý mạch điều khiển trên phần mềm PSIM để thu thập dạng sóng điện áp, dòng điện ở các góc mở $\alpha = 45^\circ, 70^\circ, 102^\circ$.
  • Nguồn dữ liệu tham khảo: Giáo trình và tài liệu chuẩn ngành Điện tử công suất của tác giả Võ Minh Chính, Phạm Quốc Hải, Dương Văn Nghi, Trần Trọng Minh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu chung về lò điện trở và bộ điều áp xoay chiều

Chương 1 trình bày tổng quan cấu tạo, phân loại lò điện trở và phân tích động học các sơ đồ điều áp xoay chiều ba pha.

Lò điện trở công nghiệp gồm ba bộ phận kết cấu chính: vỏ lò (thép tấm hàn/tán với khung gia cường định hình), lớp lót chịu lửa và cách nhiệt, cùng bộ phận phát nhiệt (dây nung kim loại Crôm-Nhôm, Crôm-Niken hoặc dây nung phi kim Grafit, SiC). Tác giả so sánh ba cấu hình bộ điều chỉnh điện áp ba pha:

Cấu hình mạch điều áp Ưu điểm Nhược điểm Kết luận lựa chọn
Đấu sao có trung tính Điện áp ngược đặt lên van nhỏ ($U_{pha}$); các pha hoạt động độc lập, tính toán đơn giản. Tồn tại dòng sóng hài bậc cao qua dây trung tính; xuất hiện dòng tải gián đoạn khi $\alpha > 0$. Rất ít dùng trong thực tế công nghiệp.
Tải đấu tam giác Dòng pha qua van nhỏ hơn dòng dây. Cần cấp xung đồng thời cho 2 van ở 2 pha; mạch điều khiển nhạy cảm với thứ tự pha. Khó khăn trong khâu điều khiển kích van.
Đấu sao không trung tính Cấu trúc linh hoạt, điều khiển trực tiếp trên 3 dây pha, phù hợp tải thuần trở lò nhiệt. Dạng sóng điện áp và dòng điện không sin; tính toán mạch van phức tạp hơn. Được lựa chọn cho đề tài thiết kế.

Phân tích quá trình dẫn dòng của sơ đồ chọn (gồm 6 thyristor đấu song song ngược) trên tải thuần trở phân chia thành 3 vùng điều khiển:

  • Vùng $0 < \alpha < 60^\circ$: Xuất hiện các khoảng 3 van dẫn xen kẽ 2 van dẫn. Khi 3 van dẫn, điện áp pha tải bằng điện áp pha nguồn ($U_t = U_{pha}$). Khi 2 van dẫn, điện áp tải bằng một nửa điện áp dây ($U_t = U_{day}/2$). Góc dẫn van $\lambda = 180^\circ - \alpha$.
  • Vùng $60^\circ < \alpha < 90^\circ$: Toàn bộ chu kỳ chỉ gồm các khoảng 2 van dẫn đồng thời, không phụ thuộc vào $\alpha$, góc dẫn van cố định $\lambda = 120^\circ$.
  • Vùng $90^\circ < \alpha < 150^\circ$: Chu kỳ làm việc xen kẽ giữa trạng thái 2 van dẫn và trạng thái không có van nào dẫn ($U_t = 0$), van dẫn ngắt khi điện áp dây nguồn đổi dấu về $0\text{ V}$.

Chương 2: Tính toán thiết kế mạch lực

Chương 2 thực hiện các phép tính chọn van bán dẫn công suất và thiết kế hệ thống bảo vệ linh kiện dựa trên các yêu cầu: $P = 8\text{ kW}$, $\eta = 0{,}95$, nguồn $3\times380\text{V}$, $50\text{Hz}$.

  1. Tính toán thông số tải và chọn van:

    • Dòng điện hiệu dụng mỗi pha: $$I_t = \frac{P}{\sqrt{3} U_d \eta} = \frac{8000}{\sqrt{3} \times 380 \times 0{,}95} = 10{,}1\text{ A}$$
    • Điện trở mỗi pha của lò (ở chế độ đấu sao): $$R_t = \frac{U_{pha}^2}{P/3} = \frac{220^2}{8000/3} = 21{,}78\ \Omega$$
    • Dòng điện trung bình qua mỗi Thyristor: $$I_{tbvan} = 0{,}45 I_t = 0{,}45 \times 10{,}1 = 4{,}54\text{ A}$$
    • Dòng điện định mức van chọn (với hệ số dự trữ an toàn $k_i = 2$): $$I_{tbmax} = 2 \times I_{tbvan} = 2 \times 4{,}54 = 9{,}08\text{ A}$$
    • Điện áp ngược cực đại đặt lên van (với hệ số dự trữ $k_u = 2$ tính trên biên độ điện áp pha): $$U_{Thymax} = 1{,}5 \times U_{pha_max} = 1{,}5 \times 220\sqrt{2} = 466{,}7\text{ V} \Rightarrow U_{thyristor} = 2 \times 466{,}7 = 933{,}4\text{ V}$$
  2. Lựa chọn loại van và giải pháp tản nhiệt:

    • Tra cứu phụ lục linh kiện, tác giả chọn van Thyristor T10-12 do Nga chế tạo với các thông số: Dòng trung bình định mức $I_{tb} = 12\text{ A}$; Dòng đỉnh cho phép $I_{dinh} = 200\text{ A}$; Dòng rò $I_{ro} = 3\text{ mA}$; Điện áp chịu đựng $100 - 1200\text{ V}$; $du/dt = 200\text{ V}/\mu\text{s}$; $di/dt = 40\text{ A}/\mu\text{s}$; Thời gian phục hồi $t_{ph} = 70 - 150\ \mu\text{s}$; Sụt áp thuận $\Delta U = 1{,}85\text{ V}$; Tín hiệu điều khiển $U_{dk} = 3\text{ V}, I_{dk} = 75\text{ mA}$.
    • Do dòng làm việc trung bình ($4{,}54\text{ A}$) chỉ chiếm khoảng $37{,}8%$ dòng định mức, đồ án áp dụng phương pháp làm mát tự nhiên bằng cánh tản nhiệt nhôm.
  3. Tính chọn phần tử bảo vệ:

    • Bảo vệ quá dòng và giới hạn tốc độ tăng dòng ($di/dt$): Mắc nối tiếp cuộn kháng $L_a$ ở đầu vào. Khi điện áp lưới dao động $+10%$ ($U_{2max} = 342{,}24\text{ V}$) và tốc độ cho phép $di/dt = 40\text{ A}/\mu\text{s}$, trị số điện cảm yêu cầu: $$L_a \ge \frac{U_{2max}}{di/dt} = \frac{342{,}24}{40} = 8{,}55\ \mu\text{H} \Rightarrow \text{Chọn } L_a = 10\ \mu\text{H}$$
    • Bảo vệ quá điện áp ($dU/dt$): Mắc song song với mỗi Thyristor một mạch $RC$ triệt tiêu quá áp chuyển mạch. Giá trị tiêu chuẩn được lựa chọn theo kinh nghiệm thực tiễn cho van công suất nhỏ: $R = 68\ \Omega$, $C = 0{,}1\ \mu\text{F}$.

Chương 3: Tính toán và thiết kế mạch điều khiển

Chương 3 thiết lập sơ đồ nguyên lý mạch điều khiển theo nguyên tắc điều khiển dọc gồm 6 khâu chức năng:

  • Khâu đồng pha: Sử dụng biến áp hạ áp 3 pha có hệ số biến áp $K_{ba} = 30$, điện trở hạn dòng $R_1 = 15\text{ k}\Omega$ nối vào bộ khuếch đại thuật toán OA1 nhằm tạo tín hiệu đồng bộ với điện áp lưới.
  • Khâu tạo điện áp răng cưa: Sử dụng OA1 biến đổi sóng sin thành xung vuông đối xứng $U_{db}$, kết hợp diode D1 và bộ tích phân OA2 cùng tụ $C_1 = 4{,}7\text{ nF}$, điện trở $R_1 = 3{,}3\text{ k}\Omega$ và diode ổn áp Zener $D_{z1} = 20\text{ V}$ để tạo điện áp răng cưa tuyến tính $U_{rc}$ trong mỗi nửa chu kỳ.
  • Khâu so sánh: Sử dụng khuếch đại thuật toán so sánh 2 cửa giữa $U_{rc}$ và điện áp điều khiển $U_{dk}$, lật trạng thái điện áp ngõ ra $U_{ss}$ khi $|U_{rc}| = |U_{dk}|$.
  • Khâu tạo xung chùm: Mạch dao động tần số cao sử dụng 3 cổng logic NOT và khâu định thời $RC$ ($R = 1\text{ k}\Omega, C = 0{,}1\ \mu\text{F}$) tạo dao động xung vuông tần số $f = 10\text{ kHz}$ (chu kỳ $T = 100\ \mu\text{s}$). Tín hiệu này đi qua cổng logic AND cùng với xung so sánh $U_{ss}$ để xuất chùm xung có độ rộng $(180^\circ - \alpha)$.
  • Khâu khuếch đại và biến áp xung: Tầng tiền khuếch đại dùng Transistor BC107 ($U_{ce} = 45\text{ V}, I_{cmax} = 0{,}1\text{ A}, \beta = 110$, $R_1 = R_3 = 15\text{ k}\Omega$) và tầng công suất dùng Transistor BD135 ($U_{ce} = 45\text{ V}, I_{cmax} = 1{,}5\text{ A}, \beta = 40$, $R_2 = 12\ \Omega$, $C = 1\ \mu\text{F}$, nguồn nuôi $E_{cs} = 15\text{ V}$). Máy biến áp xung có tỉ số truyền $k = 2$, sử dụng lõi ferit mã 1408 ($V = 0{,}375\text{ cm}^3, S_{ba} = 0{,}251\text{ cm}^2$) với số vòng dây cuộn sơ cấp $w_1 = 60$ vòng, thứ cấp $w_2 = 30$ vòng.
  • Khâu tạo điện áp điều khiển: Cảm biến nhiệt cặp nhiệt điện đo dải $400^\circ\text{C} - 500^\circ\text{C}$ xuất tín hiệu $2{,}56\text{ mV} - 3{,}2\text{ mV}$, sau khuếch đại tạo dải $U_{dk} = 2{,}56\text{ V} \div 3{,}2\text{ V}$, tương ứng với dải góc điều khiển $\alpha = 80^\circ \div 102^\circ$ trong cấu trúc điều khiển hệ hở.

Chương 4: Mô phỏng kiểm chứng

Chương 4 tích hợp toàn bộ sơ đồ mạch lực và mạch phát xung điều khiển 3 pha trên môi trường mô phỏng PSIM. Đồ án tiến hành khảo sát đáp ứng đầu ra ở 3 chế độ góc kích mở khác nhau:

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       KẾT QUẢ MÔ PHỎNG MẠCH LỰC (PSIM)                        |
+-------------------+----------------+--------------------+---------------------+
| Điện áp U_dk (V)  | Góc mở alpha   | Áp hiệu dụng U_hd  | Dòng hiệu dụng I_hd |
+-------------------+----------------+--------------------+---------------------+
| 1,43 V            | ~ 45 độ        | 204,68 V           | 9,40 A              |
| 2,22 V            | 70 độ          | 171,15 V           | 7,78 A              |
| 3,20 V            | 102 độ         | 105,08 V           | 4,78 A              |
+-------------------+----------------+--------------------+---------------------+

Thiết kế và triển khai kỹ thuật

Bảng thông số linh kiện mạch điều khiển

Toàn bộ các phần tử thụ động và vi mạch bán dẫn được tính chọn theo các bảng thông số kỹ thuật:

Phân khu chức năng Tên linh kiện / Thiết bị Số lượng Giá trị / Mã hiệu
Khâu đồng pha Điện trở $R_1$ 1 $15\text{ k}\Omega$
Biến áp đồng pha 1 Hệ số $K_{ba} = 30$
Khâu tạo răng cưa Tụ điện $C_1$ 1 $4{,}7\text{ nF}$
Diode ổn áp Zener $D_{z1}$ 1 $20\text{ V}$
Điện trở $R_1$ 1 $3{,}3\text{ k}\Omega$
Khâu tạo dao động Điện trở $R$ 1 $1\text{ k}\Omega$
Tụ điện $C$ 1 $0{,}1\ \mu\text{F}$ ($100\text{ nF}$)
Cổng logic NOT 3 Tần số $10\text{ kHz}$
Khâu khuếch đại xung Điện trở phân áp / hạn dòng 4 $15\text{ k}\Omega\ (\times 2),\ 40\ \Omega\ (\times 1),\ 12\ \Omega\ (\times 1)$
Tụ điện tăng áp $C$ 1 $1\ \mu\text{F}$
Transistor tiền khuếch đại 1 BC107 ($45\text{ V}, 0{,}1\text{ A}$)
Transistor công suất xung 1 BD135 ($45\text{ V}, 1{,}5\text{ A}$)
Lõi biến áp xung 1 Lõi Ferit 1408 ($w_1 = 60\text{ vòng}, w_2 = 30\text{ vòng}$)

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng đạt được

  1. Thiết kế mạch lực chính xác: Xác định đầy đủ thông số phụ tải ($R_t = 21{,}78\ \Omega, I_t = 10{,}1\text{ A}$) và lựa chọn chính xác van Thyristor T10-12 ($12\text{ A}, 1200\text{ V}$) kèm thông số bảo vệ quá dòng ($L_a = 10\ \mu\text{H}$) và quá áp ($R = 68\ \Omega, C = 0{,}1\ \mu\text{F}$).
  2. Thiết kế mạch điều khiển tối ưu: Tạo thành công chuỗi xung chùm $10\text{ kHz}$ ghép biến áp xung, bảo đảm cách ly hoàn toàn giữa mạch điều khiển điện áp thấp và mạch lực điện áp $380\text{ V}$, triệt tiêu hiện tượng quá nhiệt trên biến áp xung.
  3. Mô phỏng PSIM chính xác: Kết quả mô phỏng thể hiện rõ quy luật điều chỉnh điện áp và dòng điện tải ba pha đối xứng khi thay đổi góc mở $\alpha$:
    • Tại $\alpha \approx 45^\circ$: $U_{hd} = 204{,}68\text{ V}, I_{hd} = 9{,}40\text{ A}$.
    • Tại $\alpha = 70^\circ$: $U_{hd} = 171{,}15\text{ V}, I_{hd} = 7{,}78\text{ A}$.
    • Tại $\alpha = 102^\circ$: $U_{hd} = 105{,}08\text{ V}, I_{hd} = 4{,}78\text{ A}$.

Đóng góp thực tiễn của đồ án

  • Cung cấp phương pháp luận và trình tự tính toán thiết kế chi tiết một bộ biến đổi xoay chiều 3 pha tải trở công suất trung bình ($8\text{ kW}$) phục vụ điều khiển nhiệt lò điện.
  • Chuẩn hóa sơ đồ nguyên lý mạch điều khiển phát xung chùm sử dụng các IC logic và khuếch đại thuật toán phổ biến, có độ tin cậy cao và chi phí thấp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung tự nhận xét và phạm vi thực hiện của tác giả:

  • Hạn chế:
    • Đồ án chưa triển khai thi công và thử nghiệm trên phần cứng thực tế (mới dừng lại ở tính toán lý thuyết và mô phỏng trên phần mềm PSIM).
    • Hệ thống điều khiển nhiệt độ mới được thiết kế ở dạng mạch hở ($U_{dat} = U_{dk}$), chưa xây dựng mạch vòng phản hồi nhiệt độ kín (PID) để tự động ổn định nhiệt độ lò khi có nhiễu môi trường hoặc biến động tải.
  • Hướng phát triển:
    • Chế tạo bo mạch phần cứng thực nghiệm, kiểm tra thực tế khả năng phát nhiệt của van Thyristor T10-12 và chất lượng xung kích.
    • Bổ sung khâu phản hồi âm nhiệt độ sử dụng bộ điều khiển PID số hoặc vi điều khiển để khép kín hệ thống tự động ổn định nhiệt độ lò điện trở.

Giá trị tham khảo

Bản đồ án là tài liệu tham khảo giá trị cho:

  • Sinh viên ngành Tự động hóa, Kỹ thuật Điều khiển, Kỹ thuật Điện - Điện tử: Tham khảo phương pháp tính toán mạch lực, quy trình chọn van bán dẫn và thiết kế mạch bảo vệ linh kiện.
  • Người làm đồ án môn học Điện tử công suất: Cung cấp cấu trúc mẫu chuẩn về nguyên lý điều khiển dọc, cách tính toán thông số máy biến áp xung ferit, sơ đồ phát xung chùm IC logic và cách thiết lập mô phỏng trên PSIM.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao đồ án lựa chọn sơ đồ điều áp ba pha đấu sao không có dây trung tính?

Vì sơ đồ này cho phép điều chỉnh linh hoạt trên cả 3 pha chỉ với 6 thyristor đấu song song ngược mà không cần kéo dây trung tính. Dù dạng sóng điện áp ra tải không sin nhưng với phụ tải thuần trở của lò điện trở, hiện tượng này không ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình sinh nhiệt Jun - Lenxơ.

2. Thông số kỹ thuật của van Thyristor T10-12 được chọn như thế nào?

Van được chọn từ bảng tra cứu linh kiện của Nga với các thông số định mức: Dòng trung bình tối đa $I_{tb} = 12\text{ A}$ (lớn hơn dòng tính toán có dự trữ $I_{tbmax} = 9{,}08\text{ A}$), điện áp định mức $1200\text{ V}$ (lớn hơn điện áp tính toán $933{,}4\text{ V}$), tốc độ tăng áp $du/dt = 200\text{ V}/\mu\text{s}$ và tốc độ tăng dòng $di/dt = 40\text{ A}/\mu\text{s}$.

3. Mạch bảo vệ van Thyristor trong đồ án gồm những phần tử nào?

Mạch bảo vệ gồm cuộn cảm $L_a = 10\ \mu\text{H}$ mắc nối tiếp ở ngõ vào để giới hạn tốc độ tăng dòng $di/dt \le 40\text{ A}/\mu\text{s}$, và mạch $RC$ gồm $R = 68\ \Omega, C = 0{,}1\ \mu\text{F}$ mắc song song trực tiếp trên hai cực mỗi van để triệt tiêu xung quá điện áp chuyển mạch.

4. Vai trò của việc điều khiển bằng xung chùm tần số cao 10 kHz là gì?

Xung chùm giúp duy trì tín hiệu mở chắc chắn van Thyristor trong suốt khoảng dẫn $(180^\circ - \alpha)$ mà không làm quá nhiệt hoặc bão hòa từ lõi biến áp xung, đồng thời giảm công suất tiêu tán trên cực điều khiển so với việc dùng xung đơn liên tục có độ rộng lớn.

5. Dải điện áp điều khiển $U_{dk}$ và góc mở $\alpha$ tương ứng với nhiệt độ lò $400^\circ\text{C} - 500^\circ\text{C}$ là bao nhiêu?

Cặp nhiệt điện tạo dải điện áp sau khuếch đại $U_{dk} = 2{,}56\text{ V} \div 3{,}2\text{ V}$, tương ứng với dải góc điều khiển mở van $\alpha = 80^\circ \div 102^\circ$.


Kết luận

Đồ án môn học Điện tử công suất của sinh viên Vũ Thị Thanh Thư đã hoàn thành toàn diện nhiệm vụ thiết kế bộ điều áp xoay chiều ba pha điều khiển lò điện trở công suất $8\text{ kW}$. Báo cáo thể hiện sự chặt chẽ từ khâu phân tích lý thuyết, tính chọn chính xác van Thyristor T10-12 và các phần tử bảo vệ $L_a, RC$, đến việc xây dựng mạch điều khiển tích hợp xung chùm $10\text{ kHz}$ cách ly biến áp xung. Kết quả mô phỏng trên phần mềm PSIM đã kiểm chứng sự trùng khớp giữa lý thuyết giải tích và dạng sóng đáp ứng thực tế, khẳng định tính đúng đắn của giải pháp thiết kế.