Tổng quan nghiên cứu

Thành ngữ là một bộ phận quan trọng trong hệ thống ngôn ngữ tiếng Việt, mang đậm giá trị văn hóa, xã hội và lịch sử dân tộc. Theo ước tính, trong hai tiểu thuyết “Người thợ mộc và tấm ván thiên” của Ma Văn Kháng và “Gã Tép riu” của Nguyễn Bắc Sơn, có tổng cộng 287 thành ngữ được sử dụng, phản ánh sự phong phú và đa dạng trong cách vận dụng ngôn ngữ nghệ thuật. Vấn đề nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát, phân loại và phân tích đặc điểm cấu tạo, ngữ nghĩa cũng như vai trò của thành ngữ trong hai tác phẩm này. Mục tiêu cụ thể là làm rõ sự hoạt động và biến đổi của thành ngữ trong giao tiếp nghệ thuật, đồng thời khẳng định tài năng của hai nhà văn trong việc sử dụng thành ngữ để truyền tải thông điệp xã hội và nhân văn. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong hai tiểu thuyết xuất bản lần lượt năm 2016 và 2017, với ý nghĩa quan trọng trong việc góp phần nâng cao hiểu biết về ngôn ngữ nghệ thuật trong văn học đương đại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị lý luận mà còn mang tính thực tiễn cao, hỗ trợ công tác giảng dạy thành ngữ trong giáo dục phổ thông.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn dựa trên các lý thuyết về thành ngữ tiếng Việt, bao gồm khái niệm, đặc điểm kết cấu và ngữ nghĩa, phân loại thành ngữ theo các tiêu chí khác nhau. Lý thuyết về thành ngữ ẩn dụ hóa đối xứng và phi đối xứng, thành ngữ so sánh được vận dụng để phân tích cấu trúc và chức năng của thành ngữ trong văn bản. Các khái niệm chính bao gồm: thành ngữ ẩn dụ hóa đối xứng (chiếm 52,96% tổng số thành ngữ), thành ngữ ẩn dụ hóa phi đối xứng (44,59%), và thành ngữ so sánh (0,24%). Ngoài ra, luận văn còn khai thác các mô hình cấu tạo thành ngữ như mô hình hai vế cân xứng với các kết cấu chính phụ và chủ vị, cũng như các mô hình ngữ pháp đặc trưng của thành ngữ trong tiếng Việt. Lý thuyết về giá trị văn hóa dân tộc của thành ngữ cũng được chú trọng, nhằm làm rõ tính biểu trưng, tính hình tượng, tính biểu thái và tính dân tộc trong các thành ngữ được sử dụng.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu chính là hai tiểu thuyết “Người thợ mộc và tấm ván thiên” (NXB Trẻ, 2016) và “Gã Tép riu” (NXB Đà Nẵng, 2017). Cỡ mẫu gồm 287 thành ngữ được thống kê và phân loại trong hai tác phẩm này. Phương pháp nghiên cứu kết hợp thống kê – phân loại, phân tích ngôn ngữ học và so sánh – đối chiếu được sử dụng xuyên suốt. Phương pháp thống kê – phân loại giúp xác định tần suất và phân loại thành ngữ theo cấu trúc cú pháp và phương thức tạo nghĩa. Phân tích ngôn ngữ học tập trung vào đặc điểm cấu tạo, ngữ nghĩa và hiệu quả sử dụng thành ngữ trong ngữ cảnh tiểu thuyết. Phương pháp so sánh – đối chiếu được áp dụng để nhận diện sự sáng tạo và khác biệt trong cách sử dụng thành ngữ so với thành ngữ gốc trong tiếng Việt. Timeline nghiên cứu kéo dài trong khoảng thời gian từ năm 2019 đến 2021, đảm bảo tính cập nhật và toàn diện của dữ liệu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Phân loại thành ngữ theo cấu trúc cú pháp: Trong tổng số 287 thành ngữ, thành ngữ ẩn dụ hóa đối xứng chiếm 52,96% (152 thành ngữ), trong đó thành ngữ bốn yếu tố chiếm 93,42% (142/152). Thành ngữ ẩn dụ hóa phi đối xứng chiếm 44,59% (128 thành ngữ), còn thành ngữ so sánh chiếm tỷ lệ rất nhỏ, chỉ 0,24% (7 thành ngữ).

  2. Đặc điểm cấu tạo thành ngữ: Thành ngữ ẩn dụ hóa đối xứng chủ yếu có cấu trúc hai vế cân xứng với các mô hình chính phụ như động từ – danh từ + động từ – danh từ (44,07%), danh từ – tính từ + danh từ – tính từ (39,47%), và các mô hình khác như danh từ – động từ, động từ – tính từ. Thành ngữ ẩn dụ hóa phi đối xứng đa dạng với các mô hình ngữ vị từ, ngữ danh từ và kết cấu CVB.

  3. Đặc điểm ngữ nghĩa thành ngữ: Thành ngữ phản ánh ba nhóm nội dung chính: cuộc sống vất vả của người lao động (ví dụ: “lên thác xuống ghềnh”, “thắt lưng buộc bụng”), nhân cách sống cao đẹp (ví dụ: “có đi có lại”, “có thờ có thiêng có kiêng có lành”), và bộ mặt tiêu cực của xã hội (ví dụ: “đè đầu cưỡi cổ”, “ngậm máu phun người”). Tỷ lệ thành ngữ phản ánh cuộc sống vất vả và bộ mặt xã hội chiếm phần lớn, thể hiện sự quan tâm sâu sắc của hai nhà văn đến hiện thực xã hội.

  4. Hiệu quả nghệ thuật: Việc sử dụng thành ngữ giúp hai nhà văn dẫn truyện, miêu tả cảnh vật và nhân vật một cách sinh động, giàu tính biểu cảm và mang đậm dấu ấn văn hóa dân tộc. Thành ngữ góp phần tạo chiều sâu cho tác phẩm, làm nổi bật phong cách nghệ thuật và thông điệp nhân văn.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân của sự phong phú trong việc sử dụng thành ngữ là do tính biểu trưng và tính hình tượng cao của thành ngữ, giúp truyền tải hiệu quả các giá trị văn hóa và xã hội. So với các nghiên cứu trước đây về thành ngữ trong văn học Việt Nam, nghiên cứu này làm rõ hơn sự đa dạng về cấu trúc và chức năng của thành ngữ trong tiểu thuyết đương đại. Biểu đồ phân phối tỷ lệ các loại thành ngữ sẽ minh họa rõ nét sự ưu thế của thành ngữ ẩn dụ hóa đối xứng bốn yếu tố. Bảng so sánh các mô hình cấu trúc thành ngữ cũng giúp làm nổi bật sự đa dạng và sáng tạo trong cách sử dụng của hai nhà văn. Ý nghĩa của kết quả nghiên cứu không chỉ nằm ở việc khẳng định giá trị nghệ thuật của thành ngữ mà còn góp phần nâng cao nhận thức về vai trò của thành ngữ trong giao tiếp và sáng tác văn học hiện đại.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tăng cường giảng dạy thành ngữ trong chương trình phổ thông: Đưa các mô hình thành ngữ phổ biến và cách sử dụng thành ngữ trong văn học vào chương trình giảng dạy nhằm nâng cao năng lực ngôn ngữ và hiểu biết văn hóa cho học sinh trong vòng 1-2 năm tới, do Bộ Giáo dục và Đào tạo chủ trì.

  2. Phát triển tài liệu tham khảo về thành ngữ trong văn học đương đại: Biên soạn sách và tài liệu nghiên cứu chuyên sâu về thành ngữ trong các tác phẩm văn học hiện đại, đặc biệt là các tiểu thuyết tiêu biểu, trong vòng 3 năm, do các viện nghiên cứu ngôn ngữ và văn học thực hiện.

  3. Khuyến khích nghiên cứu tiếp tục về thành ngữ trong các thể loại văn học khác: Hỗ trợ các đề tài nghiên cứu về thành ngữ trong thơ ca, kịch bản, và văn học dân gian nhằm mở rộng phạm vi hiểu biết, trong 5 năm tới, do các trường đại học và học viện chuyên ngành đảm nhận.

  4. Tổ chức hội thảo, tọa đàm về vai trò của thành ngữ trong sáng tác văn học: Tạo diễn đàn trao đổi giữa các nhà nghiên cứu, nhà văn và giảng viên để chia sẻ kinh nghiệm và phương pháp nghiên cứu, dự kiến tổ chức hàng năm, do Hội Nhà văn Việt Nam phối hợp với các viện nghiên cứu tổ chức.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Sinh viên và nghiên cứu sinh ngành Ngôn ngữ học và Văn học: Luận văn cung cấp cơ sở lý thuyết và phân tích thực tiễn về thành ngữ trong văn học, giúp nâng cao kiến thức chuyên môn và kỹ năng nghiên cứu.

  2. Giáo viên Ngữ văn phổ thông và đại học: Tài liệu hữu ích để thiết kế bài giảng về thành ngữ, giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về ngôn ngữ nghệ thuật và văn hóa dân tộc.

  3. Nhà văn và biên kịch: Tham khảo cách sử dụng thành ngữ linh hoạt, sáng tạo trong sáng tác để tăng tính biểu cảm và chiều sâu cho tác phẩm.

  4. Các nhà nghiên cứu văn hóa và xã hội học: Luận văn cung cấp góc nhìn về giá trị văn hóa, xã hội được phản ánh qua thành ngữ trong văn học đương đại, hỗ trợ nghiên cứu liên ngành.

Câu hỏi thường gặp

  1. Thành ngữ ẩn dụ hóa đối xứng là gì?
    Thành ngữ ẩn dụ hóa đối xứng là loại thành ngữ có cấu trúc hai vế cân xứng về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa, ví dụ như “mẹ tròn con vuông”. Loại này chiếm hơn 50% tổng số thành ngữ trong hai tiểu thuyết, thể hiện sự phổ biến và quan trọng trong ngôn ngữ nghệ thuật.

  2. Tại sao thành ngữ so sánh lại ít được sử dụng trong hai tiểu thuyết?
    Thành ngữ so sánh thường mang tính khẩu ngữ, hình ảnh và tu từ rõ rệt nhưng ít phù hợp với ngôn ngữ trữ tình, tự sự trong tiểu thuyết. Do đó, chỉ chiếm 0,24% trong tổng số thành ngữ được sử dụng, phản ánh sự lựa chọn ngôn ngữ phù hợp với phong cách văn học.

  3. Vai trò của thành ngữ trong việc phản ánh xã hội như thế nào?
    Thành ngữ giúp thể hiện sinh động các mặt tích cực và tiêu cực của xã hội, như cuộc sống vất vả, nhân cách cao đẹp, hay những bất công, mưu mô. Qua đó, nhà văn sử dụng thành ngữ để phơi bày hiện thực và truyền tải thông điệp nhân văn sâu sắc.

  4. Phương pháp nào được sử dụng để phân tích thành ngữ trong luận văn?
    Luận văn kết hợp phương pháp thống kê – phân loại, phân tích ngôn ngữ học và so sánh – đối chiếu. Cỡ mẫu gồm 287 thành ngữ được chọn lọc từ hai tiểu thuyết, giúp đảm bảo tính khách quan và toàn diện trong phân tích.

  5. Luận văn có ứng dụng thực tiễn nào trong giáo dục?
    Nghiên cứu cung cấp cơ sở để phát triển tài liệu giảng dạy thành ngữ trong chương trình phổ thông, giúp học sinh nâng cao kỹ năng sử dụng ngôn ngữ và hiểu biết văn hóa, đồng thời hỗ trợ giáo viên trong việc thiết kế bài giảng hiệu quả.

Kết luận

  • Luận văn đã thống kê và phân loại 287 thành ngữ trong hai tiểu thuyết tiêu biểu, làm rõ sự đa dạng về cấu trúc và ngữ nghĩa của thành ngữ trong văn học đương đại.
  • Thành ngữ ẩn dụ hóa đối xứng bốn yếu tố chiếm tỷ lệ cao nhất, thể hiện sự ưu tiên trong cách sử dụng ngôn ngữ nghệ thuật của hai nhà văn.
  • Thành ngữ phản ánh sâu sắc cuộc sống, nhân cách và bộ mặt xã hội, góp phần làm nổi bật phong cách và thông điệp của tác phẩm.
  • Nghiên cứu có giá trị lý luận và thực tiễn, hỗ trợ công tác giảng dạy và nghiên cứu ngôn ngữ – văn học.
  • Đề xuất các giải pháp phát triển giảng dạy, nghiên cứu và ứng dụng thành ngữ trong văn học và giáo dục trong thời gian tới.

Độc giả và các nhà nghiên cứu được khuyến khích tiếp tục khai thác và phát triển các hướng nghiên cứu về thành ngữ trong văn học để góp phần làm giàu thêm kho tàng ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam.