Thành lập tờ bản đồ địa chính xã văn võ huyện chương mỹ tp hà nội từ số liệu đo đạc trực tiếp bằng phần mềm microstation và famis

Hướng dẫn thành lập bản đồ địa chính xã Văn Võ, Chương Mỹ, Hà Nội từ số liệu đo đạc trực tiếp, dùng Microstation và Famis hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Quản Lý Đất Đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

66
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thành lập bản đồ địa chính xã Văn Võ Chương Mỹ

Việc thành lập tờ bản đồ địa chính xã Văn Võ đóng vai trò nền tảng trong công tác quản lý nhà nước về đất đai. Bản đồ địa chính là tài liệu pháp lý quan trọng, thể hiện chi tiết ranh giới, diện tích, loại đất và chủ sử dụng của từng thửa đất. Tại huyện Chương Mỹ, việc hiện đại hóa hồ sơ địa chính là một nhiệm vụ cấp thiết, nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội, giải quyết tranh chấp và quy hoạch sử dụng đất hiệu quả. Dự án này ứng dụng công nghệ đo đạc hiện đại, kết hợp sức mạnh của phần mềm Microstation và Famis để xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu địa chính số chính xác và đồng bộ. Quá trình này bắt đầu từ việc thu thập số liệu đo đạc trực tiếp tại thực địa, sau đó xử lý, biên tập và hoàn thiện để tạo ra sản phẩm bản đồ cuối cùng. Mục tiêu không chỉ là tạo ra một tờ bản đồ tĩnh, mà còn xây dựng một cơ sở dữ liệu động, dễ dàng cập nhật và khai thác, phục vụ công tác cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ) và các nghiệp vụ quản lý khác. Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu sức lao động thủ công, nâng cao năng suất và đảm bảo tính thống nhất, chính xác của thông tin đất đai trên toàn địa bàn xã Văn Võ, góp phần vào sự phát triển bền vững của địa phương.

1.1. Tầm quan trọng của bản đồ địa chính trong quản lý đất đai

Bản đồ địa chính là thành phần cốt lõi của hồ sơ địa chính, có giá trị pháp lý cao nhất trong việc xác định quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất. Theo quy định của Luật Đất đai, bản đồ này là cơ sở để nhà nước thực hiện các chức năng quản lý như giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, công nhận quyền sử dụng đất, và thu thuế. Một tờ bản đồ địa chính chi tiết và chính xác giúp minh bạch hóa thông tin đất đai, ngăn ngừa và giải quyết hiệu quả các tranh chấp liên quan đến ranh giới thửa đất. Đồng thời, đây là tài liệu không thể thiếu trong công tác thống kê, kiểm kê đất đai định kỳ, lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất các cấp. Việc xây dựng bản đồ địa chính số còn tạo tiền đề cho việc liên thông dữ liệu giữa các ngành, hướng tới xây dựng chính phủ điện tử.

1.2. Vai trò của phần mềm Microstation và Famis trong đo đạc

Phần mềm Microstation là một nền tảng CAD (Computer-Aided Design) mạnh mẽ, cung cấp môi trường đồ họa để xây dựng và quản lý các đối tượng bản đồ một cách chính xác. Trong khi đó, Famis (Field Work and Cadastral Mapping Integrated Software) là phần mềm chuyên dụng được tích hợp để xử lý số liệu đo ngoại nghiệp và quản lý bản đồ địa chính số. Sự kết hợp giữa Microstation và Famis tạo nên một quy trình làm việc khép kín và hiệu quả. Microstation đóng vai trò là nền đồ họa, còn Famis cung cấp các công cụ chuyên biệt để nhập số liệu từ máy toàn đạc điện tử, tự động hóa các công đoạn biên tập như nối điểm, kiểm tra lỗi topology, tạo vùng thửa, gán thông tin thuộc tính và xuất các loại hồ sơ kỹ thuật thửa đất. Việc ứng dụng bộ đôi phần mềm này giúp tự động hóa và chuẩn hóa quy trình, đảm bảo sản phẩm cuối cùng tuân thủ nghiêm ngặt các quy phạm kỹ thuật của Bộ Tài nguyên và Môi trường.

II. Thách thức trong đo đạc địa chính và giải pháp công nghệ mới

Công tác đo đạc và thành lập bản đồ địa chính truyền thống đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Các phương pháp thủ công thường tốn nhiều thời gian, công sức và dễ phát sinh sai số do yếu tố con người, đặc biệt là trong các công đoạn đo vẽ và tính toán diện tích. Việc lưu trữ và cập nhật bản đồ giấy cũng rất phức tạp, khó đồng bộ khi có biến động đất đai. Để khắc phục những hạn chế này, giải pháp công nghệ mới dựa trên số liệu đo đạc trực tiếp bằng máy toàn đạc điện tử và xử lý bằng phần mềm chuyên dụng đã được áp dụng. Phương pháp này mang lại độ chính xác vượt trội, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của quy phạm kỹ thuật. Dữ liệu được thu thập và quản lý dưới dạng số ngay từ đầu, tạo ra một cơ sở dữ liệu địa chính linh hoạt, dễ dàng truy xuất, chỉnh lý và tích hợp với các hệ thống thông tin khác. Việc áp dụng công nghệ số vào thành lập tờ bản đồ địa chính xã Văn Võ không chỉ giải quyết các bài toán kỹ thuật mà còn nâng cao hiệu quả quản lý, minh bạch hóa thông tin, phục vụ tốt hơn cho người dân và doanh nghiệp tại huyện Chương Mỹ.

2.1. Các khó khăn khi thành lập bản đồ địa chính truyền thống

Các phương pháp thành lập bản đồ truyền thống, dựa trên máy kinh vĩ quang cơ và thước thép, thường gặp phải sai số tích lũy lớn. Quá trình ghi chép sổ đo và tính toán tọa độ thủ công dễ xảy ra nhầm lẫn. Việc thể hiện bản đồ trên giấy bằng tay cũng bị hạn chế bởi sai số đồ họa. Khi có biến động như tách thửa, hợp thửa, việc chỉnh lý bản đồ giấy rất khó khăn, dễ làm hỏng nền bản đồ và thiếu tính đồng bộ. Hơn nữa, việc khai thác thông tin từ bản đồ giấy để tính toán diện tích, thống kê hay trích lục cho người dân mất nhiều thời gian và không đảm bảo tính nhất quán. Những khó khăn này làm giảm hiệu quả của công tác quản lý đất đai và không đáp ứng được yêu cầu của thời đại số.

2.2. Ưu điểm vượt trội của phương pháp đo đạc trực tiếp

Phương pháp đo đạc trực tiếp bằng máy toàn đạc điện tử (TĐĐT) khắc phục gần như toàn bộ các nhược điểm của phương pháp truyền thống. Thiết bị TĐĐT cho phép đo góc và cạnh với độ chính xác rất cao, đồng thời tự động tính toán và lưu trữ tọa độ điểm đo. Toàn bộ số liệu đo đạc được ghi lại trong bộ nhớ máy dưới dạng tệp kỹ thuật số, loại bỏ hoàn toàn sai sót do ghi chép. Dữ liệu này có thể được trút trực tiếp sang máy tính để xử lý bằng các phần mềm như Famis, đảm bảo sự liền mạch và chính xác từ thực địa đến văn phòng. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả ở những khu vực có mật độ thửa đất cao và hình thể phức tạp như khu dân cư, giúp xác định ranh giới thửa đất một cách nhanh chóng và chính xác tuyệt đối.

III. Hướng dẫn thu thập số liệu đo đạc trực tiếp tại xã Văn Võ

Quy trình thu thập số liệu đo đạc trực tiếp để thành lập tờ bản đồ địa chính xã Văn Võ được thực hiện một cách bài bản và khoa học, tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành. Giai đoạn này là tiền đề quyết định độ chính xác của toàn bộ sản phẩm sau này. Công tác ngoại nghiệp bắt đầu bằng việc xây dựng một hệ thống lưới khống chế đo vẽ phủ trùm toàn bộ khu vực. Các điểm khống chế này được đo nối với hệ tọa độ quốc gia VN-2000 để đảm bảo tính thống nhất. Sau khi lưới khống chế được thiết lập và bình sai, các tổ đo đạc tiến hành đo vẽ chi tiết đến từng ranh giới thửa đất, công trình xây dựng và các đối tượng địa vật khác. Toàn bộ quá trình này sử dụng máy toàn đạc điện tử hiện đại, kết hợp với sự phối hợp chặt chẽ của cán bộ địa chính xã và người sử dụng đất để xác định ranh giới một cách rõ ràng. Dữ liệu sau khi đo được kiểm tra sơ bộ ngay tại thực địa trước khi trút vào máy tính, chuẩn bị cho giai đoạn xử lý nội nghiệp bằng phần mềm Microstation và Famis.

3.1. Quy trình xây dựng lưới khống chế và đo vẽ chi tiết thửa đất

Bước đầu tiên là phát triển lưới khống chế mặt bằng từ các điểm địa chính cơ sở có sẵn trong khu vực. Tại xã Văn Võ, nghiên cứu đã kế thừa và phát triển thêm các điểm địa chính cấp II và các điểm khống chế đo vẽ để đảm bảo mật độ điểm đủ dày. Sau đó, công tác đo vẽ chi tiết được triển khai. Cán bộ đo đạc phối hợp với công chức địa chính xã để xác định hiện trạng, ranh giới sử dụng đất cùng với người dân. Các điểm góc thửa, điểm uốn cong của ranh giới đều được đánh dấu và đo đạc cẩn thận. Mỗi điểm đo được gán mã (code) tương ứng với loại đối tượng (góc thửa, tim đường, mép sông...) để thuận tiện cho việc xử lý tự động sau này. Việc phác họa sơ đồ thửa đất tại thực địa cũng được thực hiện song song để đối chiếu khi biên tập bản đồ.

3.2. Sử dụng máy toàn đạc điện tử và phần mềm Topcon Link

Nghiên cứu tại xã Văn Võ sử dụng máy toàn đạc điện tử TOPCON GTS 255, một thiết bị có độ chính xác cao, để thực hiện đo vẽ chi tiết. Dữ liệu đo theo phương pháp tọa độ cực được tự động lưu vào bộ nhớ trong của máy. Sau mỗi ngày làm việc hoặc khi hoàn thành một khu vực, số liệu sẽ được trút sang máy tính. Quá trình này được thực hiện thông qua phần mềm Topcon Link, một công cụ chuyên dụng cho phép kết nối máy toàn đạc với máy tính. Phần mềm này có giao diện đơn giản, cho phép người dùng lựa chọn tệp dữ liệu cần trút và xuất ra định dạng tệp văn bản (.txt) hoặc các định dạng chuẩn khác. Dữ liệu sau khi trút có cấu trúc rõ ràng, bao gồm số hiệu điểm, tọa độ X, Y, Z và mã điểm, sẵn sàng để nhập vào phần mềm Famis để bắt đầu quá trình biên tập bản đồ.

IV. Cách thành lập bản đồ địa chính bằng Microstation và Famis

Quy trình biên tập bản đồ số từ số liệu đo đạc trực tiếp là công đoạn quan trọng nhất, biến những điểm tọa độ rời rạc thành một tờ bản đồ địa chính hoàn chỉnh. Quá trình này được thực hiện hoàn toàn trên môi trường số, sử dụng sức mạnh của phần mềm Microstation và Famis. Đầu tiên, một tệp bản đồ mới (.dgn) được tạo ra trong Microstation với các thiết lập chuẩn về hệ tọa độ VN-2000 và tỷ lệ. Sau đó, dữ liệu đo đạc đã được xử lý sơ bộ sẽ được nhập vào Famis. Phần mềm sẽ tự động hiển thị các điểm đo lên bản vẽ. Từ đây, người biên tập sẽ thực hiện các thao tác chuyên môn như nối các điểm đo để tạo thành ranh giới thửa đất, phân loại đối tượng vào các lớp (level) theo đúng quy phạm. Giai đoạn quan trọng tiếp theo là kiểm tra và sửa lỗi topology để đảm bảo tất cả các thửa đất đều là vùng khép kín. Cuối cùng, các thông tin thuộc tính như số thửa, diện tích, loại đất, tên chủ sử dụng sẽ được gán vào từng thửa, hoàn thiện cơ sở dữ liệu địa chính cho xã Văn Võ.

4.1. Xử lý số liệu thô và nhập dữ liệu vào phần mềm Famis

Sau khi số liệu đo đạc được trút từ máy toàn đạc ra file .txt, bước đầu tiên là kiểm tra và định dạng lại tệp dữ liệu nếu cần. Tiếp theo, khởi động Microstation và gọi ứng dụng Famis. Trên thanh công cụ của Famis, chọn chức năng "Nhập số liệu" từ "Cơ sở dữ liệu trị đo". Giao diện nhập liệu cho phép người dùng chọn tệp dữ liệu nguồn và các định dạng tương ứng (như SDR, TXT). Sau khi nhập thành công, các điểm đo chi tiết cùng với số hiệu và mã điểm sẽ được hiển thị trên màn hình đồ họa của Microstation. Đây là cơ sở ban đầu để thực hiện các bước biên tập tiếp theo. Quá trình này đảm bảo toàn bộ dữ liệu thực địa được chuyển lên bản vẽ một cách chính xác.

4.2. Quy trình biên tập bản đồ Nối điểm sửa lỗi và tạo vùng

Từ các điểm chi tiết đã hiển thị, người biên tập sử dụng các công cụ vẽ của Microstation để nối chúng lại với nhau, hình thành nên các đối tượng đường nét như ranh giới thửa đất, đường giao thông, thủy hệ. Công việc này được thực hiện dựa trên sơ đồ phác họa tại thực địa. Sau khi vẽ xong, công cụ quan trọng nhất của Famis là "Tự động tìm và sửa lỗi" (MRF Clean) được sử dụng. Chức năng này sẽ quét toàn bộ bản vẽ để tìm các lỗi topology như điểm không bắt dính (bắt chưa tới), điểm vượt qua (bắt quá), các đường trùng lặp. Sau khi tất cả các lỗi đã được sửa, chức năng "Tạo vùng" sẽ được thực thi để tự động nhận dạng và hình thành các thửa đất dưới dạng đa giác khép kín (polygon). Đây là bước bắt buộc để có thể tính toán diện tích và gán thông tin thuộc tính.

4.3. Gán thông tin thuộc tính và hoàn thiện hồ sơ địa chính

Khi các thửa đất đã được tạo vùng thành công, bước tiếp theo là xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính. Famis cung cấp các công cụ để tự động đánh số thửa theo quy luật. Sau đó, các thông tin phi không gian (thông tin thuộc tính) như tên chủ sử dụng, loại đất, diện tích pháp lý... sẽ được nhập và gán vào từng thửa đất. Dữ liệu này có thể được nhập trực tiếp hoặc liên kết từ một tệp bên ngoài. Sau khi gán xong, người dùng có thể sử dụng chức năng "Vẽ nhãn thửa" để tự động hiển thị các thông tin cần thiết (số thửa, diện tích, ký hiệu loại đất) lên bản đồ. Cuối cùng, các yếu tố trình bày bản đồ như khung, lưới tọa độ, ghi chú sẽ được hoàn thiện, tạo ra một tờ bản đồ địa chính xã Văn Võ hoàn chỉnh cả về mặt đồ họa và dữ liệu.

V. Kết quả thực tiễn Tờ bản đồ địa chính xã Văn Võ hoàn chỉnh

Kết quả của dự án là việc thành lập thành công tờ bản đồ địa chính số 6 và hệ thống hồ sơ địa chính kèm theo cho một phần xã Văn Võ, huyện Chương Mỹ. Sản phẩm cuối cùng không chỉ là một bản vẽ số mà là một cơ sở dữ liệu địa chính hoàn chỉnh, chứa đựng cả thông tin không gian (vị trí, hình dạng, kích thước thửa đất) và thông tin thuộc tính (chủ sử dụng, loại đất, diện tích). Độ chính xác của bản đồ được đảm bảo tuân thủ theo các quy định tại Thông tư 25/2014/TT-BTNMT, với sai số vị trí điểm và sai số tương hỗ nằm trong giới hạn cho phép. Từ cơ sở dữ liệu này, việc khai thác thông tin trở nên cực kỳ nhanh chóng và thuận tiện. Phần mềm Famis cho phép tự động trích xuất các tài liệu quan trọng như trích lục bản đồ, hồ sơ kỹ thuật thửa đất, và các bảng biểu thống kê. Những kết quả này là cơ sở pháp lý vững chắc cho công tác quản lý đất đai, cấp GCNQSDĐ, và giải quyết các vấn đề liên quan tại địa phương.

5.1. Phân tích kết quả đo đạc và tọa độ các điểm chi tiết

Kết quả đo đạc thực địa đã thu thập được tọa độ của hàng nghìn điểm chi tiết, xác định chính xác các điểm góc thửa, ranh giới các loại đất và công trình. Dữ liệu tọa độ được tính toán và lưu trữ trong hệ tọa độ quốc gia VN-2000. Chẳng hạn, khu vực nghiên cứu có 1826 điểm chi tiết được đo vẽ. Việc kiểm tra, đối soát các khoảng cách cạnh thửa giữa số liệu đo và số liệu thể hiện trên bản đồ số cho thấy sai số rất nhỏ, nằm trong hạn sai cho phép. Điều này chứng tỏ phương pháp đo đạc trực tiếp bằng máy toàn đạc điện tử và quy trình xử lý số liệu đã đảm bảo độ chính xác cao, tạo ra một sản phẩm bản đồ đáng tin cậy.

5.2. Ứng dụng Famis tạo trích lục và hồ sơ kỹ thuật thửa đất

Một trong những ứng dụng giá trị nhất của bản đồ địa chính số là khả năng tự động hóa việc tạo lập các giấy tờ pháp lý. Sau khi cơ sở dữ liệu địa chính được hoàn thiện trong Famis, người dùng chỉ cần chọn một thửa đất bất kỳ trên bản đồ. Phần mềm sẽ tự động truy xuất tất cả thông tin liên quan và tạo ra các tài liệu theo mẫu quy định. Các sản phẩm như "Trích lục bản đồ địa chính", "Kết quả đo đạc địa chính thửa đất", và "Hồ sơ kỹ thuật thửa đất" được tạo ra chỉ trong vài giây, với đầy đủ thông tin về sơ đồ thửa đất, tọa độ các đỉnh thửa, chiều dài các cạnh và thông tin pháp lý. Điều này giúp giảm tải đáng kể công việc hành chính cho cán bộ địa chính và phục vụ người dân nhanh chóng, chính xác.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Thành lập tờ bản đồ địa chính xã văn võ huyện chương mỹ tp hà nội từ số liệu đo đạc trực tiếp bằng phần mềm microstation và famis

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành khoá luận, tôi đã nhận đƣợc sự hƣớng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ của bạn bè. Trong quá trình hoàn thành khoá luận, cho phép tôi đƣợc bày tỏ sự biết ơn và lòng kính trọng đến Thầy Phùng Minh Tám đã dành nhiều công sức, thời gian dạy bảo tận tình và tạo thời gian điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám hiệu, Viện Quản lý đất đai và Phát triển nông thôn - Trƣờng Đại học Lâm Nghiệp đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành khoá luận. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức UBND xã Văn Võ, huyện Chƣơng Mỹ, TP.

Hà Nội đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Hà nội, ngày tháng năm 2018 Sinh viên thực hiện Nguyễn Xuân Trƣờng i MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG.

vi DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. Mục tiêu tổng quát.

Mục tiêu cụ thể. PHẠM VI NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH.

Tổng quan về đo đạc địa chính. Một số khái niệm cơ bản. Mục đích, vai trò, ý nghĩa thành lập bản đồ địa chính. Nội dung của bản đồ địa chính.

Các phƣơng pháp thành lập bản đồ địa chính. Cơ sở toán học của bản đồ địa chính. CĂN CỨ PHÁP LÝ THÀNH LẬP BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH. CƠ SỞ THỰC TIỄN ĐO VẼ THÀNH LẬP BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH .1 Tình hình đo vẽ trên cả nƣớc.

PHẦN MỀM SỬ DỤNG ĐỂ THÀNH LẬP BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH. Phần mềm Microstation. Phần mềm Famis. VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. THỜI GIAN NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.

PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp thu thập số liệu sơ cấp. Phƣơng pháp thu thập số liệu thứ cấp. Phƣơng pháp xử lý số liệu.

Phƣơng pháp kiểm tra, đối soát và so sánh thực địa. Phƣơng pháp chuyên gia. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. KHÁI QUÁT KHU VỰC NGHIÊN CỨU.

Điều kiện tự nhiên. Vị trí địa lý.2 Điều kiện kinh tế xã hội. HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT XÃ VĂN VÕ. THÀNH LẬP BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH TỪ SỐ LIỆU TRỰC TIẾP.

Kết quả xây dựng lƣới khống chế và đo vẽ chi tiết. Biên tập và hoàn thiện bản đồ địa chính. ỨNG DỤNG PHẦN MỀM FAMIS ĐỂ KHAI THÁC CƠ SỞ DỮ LIỆU ĐỊA CHÍNH. Trích lục hồ sơ thửa đất.

Kết quả đo đạc địa chính. Bản mô tả ranh giới, mốc giới thửa đất. Hồ sơ kỹ thuật thửa đất. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

57 TÀI LIỆU THAM KHẢO1 PHỤ LỤC iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng việt BTNMT Bộ Tài nguyên và Môi Trƣờng CP Chính phủ GCNQSDĐ Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất NĐ Nghị định QĐ Quyết định RGSDĐ Ranh giới sử dụng đất TĐĐT Toàn đạc điện tử TN&MT Tài nguyên và Môi trƣờng TT Thông tƣ TTg Thủ Tƣớng chính phủ UBND Ủy ban nhân dân v DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Tỷ lệ đo vẽ thành lập bản đồ địa chính đƣợc xác định trên cơ sở loại đất và mật độ thửa đất trung bình trên 01 hecta (Mt) .Sơ đồ chia mảnh bản đồ. Sai số vị trí điểm của bản đồ địa chính .1: Hiện trạng sử dụng đất năm 2016 xã Văn Võ, huyện Chƣơng Mỹ. Kết quả tọa độ địa chính cơ sở.

Kết quả địa chính cấp II. Kết quả một số điểm tọa độ điểm khống chế khu đo xã Văn Võ. Kết quả các điểm tọa độ điểm chi tiết khu đo xã Văn Võ. 34 vi DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH Sơ đồ 2.

Quy trình thành lập bản đồ địa chính bằng số liệu đo toàn đạc. Quy trình thành lập bản đồ địa chính từ ảnh hàng không. Quy trình biên tập BĐĐC bằng phần mềm Famis. Sơ đồ vị trí khu vực nghiên cứu.

Giao diện phần mềm topcon link. Cài đặt các thông số trút dữ liệu trên phần mềm Topcom link. Trút dữ liệu từ máy đo sang máy tính. Kết quả tạo file bản đồ.

Giao diện phần mềm FAMIS. Chuyển số liệu txt bằng phần mềm Famis lên microstation. Nhập file số liệu đo chi tiết. Bảng tạo nhãn trị đo.

Kết quả nhập và hiển thị giá trị đo các điểm chi tiết. Chọn lớp thông tin. Kết quả nối điểm đo chi tiết. Giao diện tìm tự động sửa lỗi.

Tự động tìm và sửa lỗi. Hộp thoại MRF Clean. hộp thoại báo lỗi. Lỗi bắt chƣa tới.

Kết quả sửa lỗi xong. Hộp thoại tạo vùng. Kết quả tạo vùng cho thửa đất. Kết quả nhập thông tin địa chính ban đầu.

Thiết lập thông số đánh số thửa tự động. Thiết lập thông số gán dữ liệu từ nhãn. Kết quả gán dữ liệu. Thông tin thửa đất.

Thiết lập thông số vẽ nhãn thửa. Kết quả vẽ nhãn thửa đất. Thiết lập thông số đánh số tạo khung bản đồ. Kết quả xây dựng tờ bản đồ địa chính số 6 tại xã Văn Võ.

Hộp thoại tạo hồ sơ thửa đất. Kết quả tạo trích lục bản đồ địa chính. Kết quả tạo kết quả đo đạc địa chính thửa đất. Kết quả tạo hồ sơ kỹ thuật thửa đất.

TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Đất đai là cội nguồn của mọi hoạt động sống của con ngƣời. Trong sự nghiệp phát triển của đất nƣớc, đất luôn chiếm giữ một vị trí quan trọng, đất là nguồn đầu vào của nhiều ngành kinh tế khác nhau, là nguồn tƣ liệu sản xuất của ngành nông nghiệp. Không những thế, đất đai còn là không gian sống của con ngƣời. Song sự phân bố đất đai rất khác nhau dẫn đến nảy sinh các mối quan hệ về đất đai rất phức tạp.

Vấn đề đặt ra ở đây là làm sao quản lý đất đai một cách có hiệu quả để góp phần giải quyết tốt các quan hệ đất đai, thức đẩy sự phát triển nền kinh tế đất nƣớc. Bản đồ địa chính là tài liệu quan trọng trong bộ hồ sơ địa chính, là tài liệu cơ bản để thống kê đất đai, làm cơ sở để quy hoạch, giao đất, thu hồi đất, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất… Mức độ chi tiết của bản đồ địa chính thể hiện tới từng thửa đất thể hiện đƣợc cả về loại đất, chủ sử dụng… Vì vậy bản đồ địa chính có tính pháp lý cao, trợ giúp đắc lực cho công tác quản lý đất đai. Việc thành lập bản đồ địa chính là một trong những nhiệm vụ quan trọng trong công tác quản lý đất đai. Cùng với sự phát triển của xã hội nên việc áp dụng các tiến bộ của khoa học công nghệ vào sản xuất là một yêu cầu rất cấp thiết, nhằm nâng cao năng suất lao động, giảm sức lao động của con ngƣời và góp phần tự động hóa trong quá trình sản xuất.

Công nghệ điện tử tin học đã và đang đƣợc ứng dụng rộng rãi trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội nói chung và trong lĩnh vực ngành trắc địa nói riêng. Trong quá trình quản lý và sử dụng đất đai từ năm 1945 đến nay, Nhà nƣớc đã ban hành rất nhiều các văn bản pháp luật về lĩnh vực đất đai, đặc biệt là từ năm 1980 sau khi có quyết định số 201/CP ngày 01/07/1980 của Hội Đồng Chính Phủ đến Luật Đất đai 1988; Luật Đất đai năm 1993 đƣợc sửa đổi, bổ sung vào năm 1988, năm 2001 và Luật Đất đai năm 2003 gần đây đất là Luật Đất Đai 2013 đều quy định công tác điều tra khảo sát, đánh giá và phân hạng đất, lập bản đồ đƣợc đặt lên hàng đầu trong qúa trình quản lý và sử dụng đất. 1 Văn Võ là một xã thuần nông thuộc huyện Chƣơng Mỹ, T. Những năm gần bộ mặt kinh tế của xã có nhiều thay đổi, nhiều chƣơng trình, dự án đang và sẽ đƣợc thực hiện trên địa bàn xã.

Chính vì vậy để đảm bảo công tác đăng ký cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, giải quyết các vấn đề liên quan đến đất đai thì việc đo đạc, thành lập bản đồ địa chính là hết sức cần thiết, là nguồn tài liệu cơ sở cung cấp thông tin cho ngƣời quản lý, đồng thời là nguồn tài liệu cơ bản nhất của bộ hồ sơ địa chính mang tính pháp lý cao. Xuất phát từ thực tế đó với mục đích tìm hiểu quá trình thành lập bản đồ địa chính, ứng dụng công nghệ, máy móc hiện đại trong quá trình thành lập bản đồ địa chính, tôi thực hiện đề tài:“ Thành lập tờ bản đồ địa chính xã Văn Võ – Huyện Chương Mỹ - Tp Hà Nội từ số liệu đo đạc trực tiếp bằng phần mềm Microstation và Famis” 1. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Mục tiêu tổng quát Sản phẩm bản đồ địa chính đƣợc thành lập góp phần hoàn thiện hệ thống bản đồ xã Văn Võ nhằm phục vụ công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và quản lý nhà nƣớc về đất đai chặt chẽ tới từng thửa đất, từng chủ sử dụng đất.

Mục tiêu cụ thể - Thành lập tờ bản đồ địa chính số 6 tỷ lệ 1/2000 cho khu vực nghiên cứu - Trích lục mẫu giấy tờ của hồ sơ địa chính. PHẠM VI NGHIÊN CỨU -Về không gian: Nghiên cứu đƣợc thực hiện trên địa bàn xã Văn Võ , huyện Chƣơng Mỹ, TP Hà Nội. -Về thời gian: Nghiên cứu đƣợc thực hiện từ kết quả đo trực tiếp năm 2017. -Về nội dung: Do thời gian thực tập có hạn, đề tài tập trung hoàn thiện đất nông nghiệp tờ bản đồ địa chính số 6 từ số liệu đo đạc trực tiếp trên địa bàn xã Văn Võ.

TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH 2. Tổng quan về đo đạc địa chính 2. Đo đạc địa chính và quản lý địa chính Đo đạc địa chính là một trong những lĩnh vực quan trọng của công tác xây dựng, quản lí địa chính đồng thời việc này cũng quyết định trực tiếp đến lợi ích của ngƣời sử dụng đất.

Chính vì vậy thửa đất nào muốn hợp thức hóa cũng cần đo đạc để xác định vị trí, cũng nhƣ diện tích của nó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ