Thành lập bản đồ và cơ sở dữ liệu địa chính số phường cẩm trung thị xã cẩm phả tỉnh quảng ninh

Tìm hiểu quy trình thành lập bản đồ địa chính số và cơ sở dữ liệu địa chính tại phường Cẩm Trung, thị xã Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.

Trường đại học

Khoa Quản trị kinh doanh, bộ môn Trắc địa - bản đồ

Chuyên ngành

Địa chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp
69
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án thành lập bản đồ địa chính số Cẩm Trung

Việc thành lập bản đồ và cơ sở dữ liệu địa chính số phường Cẩm Trung, thị xã Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh là một nhiệm vụ cấp thiết, đáp ứng yêu cầu hiện đại hóa công tác quản lý nhà nước về đất đai. Đất đai, với vai trò là tài nguyên quốc gia vô giá và tư liệu sản xuất đặc biệt, đòi hỏi một hệ thống quản lý minh bạch, chính xác và hiệu quả. Dự án này ra đời nhằm thay thế các phương pháp lưu trữ bản đồ giấy truyền thống, vốn bộc lộ nhiều hạn chế về bảo quản, cập nhật và khai thác thông tin. Bằng việc ứng dụng công nghệ GIS và các phần mềm chuyên dụng, một hệ thống thông tin đất đai (LIS) toàn diện được xây dựng. Hệ thống này không chỉ biểu diễn trực quan vị trí, ranh giới, diện tích từng thửa đất mà còn tích hợp các dữ liệu thuộc tính quan trọng. Quá trình này bao gồm các công đoạn chính: thu thập tài liệu gốc, số hóa bản đồ, xây dựng các lớp dữ liệu không gian, và liên kết chúng với dữ liệu thuộc tính để tạo thành một cơ sở dữ liệu đất đai thống nhất. Sản phẩm cuối cùng là một bộ bản đồ số và cơ sở dữ liệu hoàn chỉnh, có khả năng truy vấn, phân tích và cập nhật linh hoạt, phục vụ đắc lực cho nhiều hoạt động từ đăng ký đất đai, cấp giấy chứng nhận cho đến quy hoạch sử dụng đất phường Cẩm Trung. Nghiên cứu này, dựa trên tài liệu thực tế của địa phương, là một bước tiến quan trọng hướng tới xây dựng chính quyền điện tử Quảng Ninh trong lĩnh vực tài nguyên và môi trường.

1.1. Tầm quan trọng của hệ thống thông tin đất đai LIS

Một hệ thống thông tin đất đai (LIS) hiện đại là công cụ cốt lõi để quản lý tài nguyên đất một cách bền vững. Về bản chất, LIS là một hệ thống GIS chuyên ngành, được thiết kế để thu thập, lưu trữ, quản lý, phân tích và hiển thị các dữ liệu không gian và thuộc tính liên quan đến đất đai. Việc chuyển đổi từ bản đồ giấy sang bản đồ số giúp khắc phục các nhược điểm cố hữu như thông tin khó cập nhật, lưu trữ cồng kềnh và truy xuất chậm. Thay vào đó, LIS cho phép các thông tin biến động về chủ sử dụng, mục đích sử dụng hay ranh giới thửa đất được cập nhật nhanh chóng. Điều này đảm bảo tính nhất quán và chính xác của hồ sơ địa chính, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc giải quyết tranh chấp, đền bù giải phóng mặt bằng và thực hiện các giao dịch đất đai.

1.2. Mục tiêu chính của dự án tại phường Cẩm Trung

Dự án tại phường Cẩm Trung đặt ra hai mục tiêu cốt lõi. Thứ nhất, xây dựng thành công bản đồ địa chính số cho toàn bộ khu vực phường, đảm bảo độ chính xác kỹ thuật theo quy định. Thứ hai, thiết lập một cơ sở dữ liệu địa chính hoàn chỉnh, liên kết chặt chẽ giữa dữ liệu không gian (vị trí, hình dạng thửa đất) và dữ liệu thuộc tính (thông tin chủ sử dụng, diện tích, loại đất). Theo tài liệu nghiên cứu, dự án giới hạn trong phạm vi hành chính của phường Cẩm Trung, sử dụng phương pháp tổng hợp và số hóa từ bản đồ địa chính đã có, cụ thể là bản đồ tỷ lệ 1/500 năm 2006. Việc ứng dụng phần mềm Mapinfo là công cụ chính để thực hiện quá trình này, tạo ra một sản phẩm có tính ứng dụng cao, sẵn sàng tích hợp vào hệ thống quản lý đất đai chung của thành phố Cẩm Phả.

II. Các thách thức trong quản lý đất đai tại Cẩm Trung

Phường Cẩm Trung, với vị trí trung tâm của thành phố Cẩm Phả, đang đối mặt với nhiều thách thức trong công tác quản lý đất đai. Tốc độ đô thị hóa nhanh chóng, các hoạt động kinh tế - xã hội phát triển mạnh mẽ kéo theo nhu cầu sử dụng đất tăng cao, làm cho thị trường bất động sản trở nên sôi động nhưng cũng phức tạp. Thực trạng này đặt ra áp lực lớn lên hệ thống quản lý hiện hành, vốn chủ yếu dựa trên bản đồ giấy và hồ sơ lưu trữ thủ công. Các bản đồ giấy, theo thời gian, dễ bị sai lệch, thông tin không được cập nhật kịp thời với những biến động thực tế như chia tách, hợp thửa, chuyển nhượng quyền sử dụng đất. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc tra cứu, xác minh thông tin, tiềm ẩn nguy cơ tranh chấp và làm chậm quá trình thực hiện các thủ tục hành chính. Nhu cầu số hóa hồ sơ địa chính và xây dựng một cơ sở dữ liệu tập trung, thống nhất trở nên cấp bách hơn bao giờ hết. Việc thiếu một hệ thống thông tin đất đai hiện đại không chỉ cản trở công tác quản lý của các cơ quan nhà nước như Văn phòng đăng ký đất đai Cẩm Phả mà còn ảnh hưởng đến quyền lợi của người dân. Do đó, việc thành lập bản đồ và cơ sở dữ liệu địa chính số là giải pháp căn cơ để giải quyết những tồn tại này.

2.1. Hạn chế của bản đồ giấy và hồ sơ địa chính truyền thống

Bản đồ địa chính dạng giấy, mặc dù là tài liệu pháp lý quan trọng, lại tồn tại nhiều hạn chế. Việc lưu trữ và bảo quản gặp nhiều khó khăn, dễ bị hư hỏng, rách nát hoặc thất lạc. Quá trình hiện chỉnh bản đồ địa chính khi có biến động là một công việc phức tạp, tốn thời gian và thường không đảm bảo tính đồng bộ trên toàn hệ thống. Hơn nữa, việc khai thác thông tin từ bản đồ giấy mang tính thủ công, không hỗ trợ các chức năng phân tích không gian, thống kê hay truy vấn tự động. Điều này làm giảm hiệu quả quản lý, đặc biệt khi cần tổng hợp số liệu cho công tác lập quy hoạch sử dụng đất hoặc báo cáo định kỳ. Những hạn chế này cho thấy sự cần thiết phải chuyển đổi sang một mô hình quản lý số hóa.

2.2. Nhu cầu cấp thiết về số hóa hồ sơ địa chính hiện nay

Sự phát triển kinh tế-xã hội tại Cẩm Trung đòi hỏi một hệ thống quản lý đất đai linh hoạt và minh bạch. Số hóa hồ sơ địa chính là xu hướng tất yếu, giúp chuyển đổi toàn bộ thông tin từ dạng giấy sang dạng số, lưu trữ tập trung và an toàn. Một cơ sở dữ liệu đất đai số hóa cho phép cán bộ địa chính truy cập, cập nhật và chia sẻ thông tin một cách nhanh chóng. Điều này không chỉ rút ngắn thời gian xử lý các thủ tục hành chính cho người dân mà còn nâng cao hiệu quả giám sát của nhà nước, ngăn chặn các tiêu cực như lấn chiếm, sử dụng đất sai mục đích. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng một hệ thống quản lý đất đai chuyên nghiệp, hiện đại, đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số.

III. Phương pháp số hóa cơ sở dữ liệu địa chính số Cẩm Trung

Quy trình thành lập bản đồ và cơ sở dữ liệu địa chính số phường Cẩm Trung được thực hiện một cách khoa học và bài bản, dựa trên nền tảng công nghệ thông tin địa lý. Phương pháp chủ đạo được lựa chọn là biên tập và số hóa từ các tài liệu bản đồ địa chính gốc đã có, cụ thể là bản đồ tỷ lệ 1/500. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là thu thập và đánh giá chất lượng tài liệu. Các bản đồ giấy, báo cáo hiện trạng sử dụng đất và hồ sơ liên quan được thu thập từ UBND phường Cẩm Trung. Sau khi đánh giá, các bản đồ giấy đủ tiêu chuẩn được chuyển sang định dạng số thông qua máy quét (scanner) để tạo ra các file ảnh raster. Giai đoạn tiếp theo là định vị bản đồ, một bước kỹ thuật có tính quyết định đến độ chính xác của sản phẩm cuối cùng. Quá trình này chuyển đổi tọa độ của ảnh quét về hệ tọa độ trắc địa quốc gia, cụ thể là hệ thống VN2000. Việc này đảm bảo bản đồ số được tạo ra sẽ thống nhất và có thể chồng xếp với các loại bản đồ khác. Phần mềm Mapinfo được sử dụng làm công cụ chính để thực hiện các công đoạn từ định vị, số hóa (vector hóa) các đối tượng, đến xây dựng cơ sở dữ liệu thuộc tính. Đây là một minh chứng cho việc ứng dụng hiệu quả công nghệ GIS trong đo đạc địa chính và quản lý đất đai.

3.1. Quy trình quét và định vị bản đồ địa chính gốc

Quá trình chuyển đổi bản đồ giấy sang môi trường số bắt đầu bằng việc quét bản đồ để tạo file ảnh raster. Bước tiếp theo là định vị (nắn chỉnh) bản đồ. Mục đích của việc này là gán hệ tọa độ thực địa cho file ảnh, chuyển từ tọa độ pixel sang tọa độ trong hệ thống VN2000. Theo tài liệu nghiên cứu, quá trình này sử dụng lưới chiếu Universal Transverse Mercator (UTM) múi 48. Các điểm khống chế trên bản đồ gốc (thường là các góc khung hoặc các điểm tọa độ đã biết) được sử dụng để thực hiện phép biến đổi. Sai số định vị được kiểm soát chặt chẽ, không vượt quá 0.1mm trên bản đồ, đảm bảo độ chính xác hình học cho toàn bộ dữ liệu sau khi số hóa.

3.2. Kỹ thuật số hóa bản đồ bằng phần mềm Mapinfo

Sau khi có ảnh nền đã được định vị, quá trình số hóa (vector hóa) được tiến hành bằng phần mềm Mapinfo. Đây là quá trình biến đổi dữ liệu từ dạng raster (điểm ảnh) thành dạng vector (điểm, đường, vùng). Các đối tượng trên bản đồ như ranh giới thửa đất, nhà cửa, đường giao thông, sông suối được vẽ lại một cách chính xác trên nền ảnh. Mỗi loại đối tượng được tổ chức thành một lớp (layer) thông tin riêng biệt để dễ dàng quản lý, hiển thị và phân tích. Việc tuân thủ đúng các quy phạm kỹ thuật trong quá trình số hóa là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và tính nhất quán của bản đồ địa chính số.

IV. Kết quả xây dựng các lớp CSDL địa chính số Cẩm Trung

Kết quả của dự án là một cơ sở dữ liệu đất đai hoàn chỉnh và có cấu trúc cho phường Cẩm Trung, được tổ chức thành nhiều lớp thông tin chuyên đề. Mỗi lớp dữ liệu đại diện cho một nhóm đối tượng địa lý cụ thể, cho phép quản lý và khai thác thông tin một cách linh hoạt. Lớp thông tin ranh giới thửa đất là lớp dữ liệu quan trọng nhất, thể hiện chính xác vị trí, hình dạng và kích thước của từng thửa. Theo kết quả nghiên cứu trên mảnh bản đồ số 13, khu vực này có 242 thửa đất đã được số hóa. Bên cạnh đó, các lớp thông tin khác như ranh giới nhà, hệ thống giao thông, thủy văn và địa danh cũng được xây dựng chi tiết. Lớp ranh giới nhà thể hiện các công trình xây dựng trong thửa đất, cung cấp thông tin về mật độ xây dựng. Lớp giao thông số hóa các trục đường chính như đường Thanh Niên và các đường nội bộ, trong khi lớp thủy văn thể hiện các đối tượng sông, suối, ao hồ. Điểm cốt lõi của hệ thống thông tin đất đai (LIS) là khả năng liên kết dữ liệu không gian (bản đồ) với dữ liệu thuộc tính (văn bản, số liệu). Sau khi hoàn thành việc số hóa các lớp bản đồ, một cơ sở dữ liệu thuộc tính tương ứng được tạo ra. Các trường thông tin như số thửa, diện tích, loại đất, tên chủ sử dụng được nhập và gắn với từng đối tượng thửa đất trên bản đồ.

4.1. Số hóa lớp thông tin ranh giới thửa đất và nhà ở

Lớp ranh giới thửa đất được xem là xương sống của bản đồ địa chính. Quá trình số hóa đảm bảo mỗi thửa đất là một vùng khép kín, không có lỗi chồng lấn hay khoảng hở. Các thông tin cơ bản như số thứ tự thửa, diện tích pháp lý được liên kết trực tiếp. Tương tự, lớp nhà ở thể hiện các công trình chính trên đất, giúp cho công tác quản lý xây dựng và thống kê nhà ở. Trong khuôn khổ dự án, 180 ngôi nhà không chiếm trọn vẹn thửa đất đã được số hóa, phân loại theo kết cấu (nhà gạch, nhà mái bằng), cung cấp một bức tranh chi tiết về hiện trạng sử dụng đất ở tại khu vực nghiên cứu.

4.2. Xây dựng dữ liệu lớp giao thông và hệ thống thủy văn

Lớp giao thông và thủy văn là các yếu tố nền địa lý quan trọng. Lớp giao thông thể hiện mạng lưới đường bộ, từ quốc lộ đến các đường liên khu, liên tổ, chủ yếu là đường bê tông. Lớp thủy văn bao gồm các đối tượng như sông, suối, kênh mương, ao hồ. Việc số hóa các lớp này không chỉ hoàn thiện nội dung bản đồ mà còn phục vụ cho công tác quy hoạch hạ tầng, quản lý tài nguyên nước và phòng chống thiên tai. Các đối tượng này được số hóa dưới dạng đường (line) hoặc vùng (region) tùy theo đặc điểm thực tế.

4.3. Liên kết dữ liệu không gian và cơ sở dữ liệu thuộc tính

Đây là bước tạo nên sức mạnh của công nghệ GIS. Sau khi các đối tượng không gian được số hóa, một bảng cơ sở dữ liệu thuộc tính được thiết kế và tạo ra. Mỗi đối tượng trên bản đồ (ví dụ một thửa đất) sẽ có một bản ghi tương ứng trong bảng dữ liệu. Các thông tin chi tiết về thửa đất đó (lấy từ sổ địa chính, giấy chứng nhận) được nhập vào bản ghi này. Phần mềm Mapinfo cho phép tạo ra một liên kết động giữa bản đồ và bảng dữ liệu, giúp người dùng có thể nhấp vào một thửa đất để xem thông tin chi tiết, hoặc truy vấn trong bảng dữ liệu để tìm và định vị thửa đất trên bản đồ.

V. Ứng dụng thực tiễn của bản đồ địa chính số Cẩm Trung

Việc thành lập bản đồ và cơ sở dữ liệu địa chính số phường Cẩm Trung mang lại nhiều giá trị ứng dụng thực tiễn, cải thiện toàn diện hiệu quả công tác quản lý nhà nước về đất đai. Một trong những ứng dụng quan trọng nhất là hỗ trợ công tác đăng ký đất đai, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Với cơ sở dữ liệu số, việc trích lục sơ đồ thửa đất, lập hồ sơ kỹ thuật thửa đất trở nên nhanh chóng và chính xác hơn rất nhiều so với phương pháp thủ công. Cán bộ địa chính có thể dễ dàng truy xuất thông tin, in ấn các biểu mẫu cần thiết, giảm thiểu thời gian chờ đợi cho người dân. Hơn nữa, bản đồ số là công cụ không thể thiếu trong công tác lập và quản lý quy hoạch sử dụng đất. Các nhà quản lý có thể chồng xếp bản đồ địa chính với các bản đồ quy hoạch khác (quy hoạch xây dựng, quy hoạch giao thông) để phân tích sự phù hợp, phát hiện các trường hợp sử dụng đất sai quy hoạch. Hệ thống cũng hỗ trợ hiệu quả cho công tác thống kê, kiểm kê đất đai định kỳ, cho phép tổng hợp số liệu theo nhiều tiêu chí (loại đất, chủ sử dụng) một cách tự động. Đây là nền tảng vững chắc để hướng tới xây dựng chính quyền điện tử Quảng Ninh, nơi mọi thông tin đất đai được quản lý tập trung, minh bạch và phục vụ người dân, doanh nghiệp một cách tốt nhất.

5.1. Tối ưu hóa công tác đăng ký đất đai cấp giấy chứng nhận

Hệ thống CSDL địa chính số cho phép tự động hóa nhiều khâu trong quy trình cấp giấy chứng nhận. Việc trích lục sơ đồ thửa đất, xác nhận ranh giới, tính toán diện tích được thực hiện trên phần mềm với độ chính xác cao. Điều này giúp giảm thiểu sai sót do đo vẽ thủ công và rút ngắn đáng kể thời gian xử lý hồ sơ tại Văn phòng đăng ký đất đai Cẩm Phả. Người dân và doanh nghiệp được hưởng lợi trực tiếp thông qua một quy trình hành chính nhanh gọn, minh bạch và thuận tiện hơn.

5.2. Nền tảng cho quy hoạch và quản lý đô thị hiện đại

Bản đồ địa chính số là dữ liệu đầu vào quan trọng cho mọi hoạt động quy hoạch và quản lý đô thị. Nó cung cấp bức tranh chi tiết về hiện trạng sử dụng đất, làm cơ sở để lập các phương án quy hoạch sử dụng đất phường Cẩm Trung một cách khoa học. Các cơ quan chức năng có thể sử dụng dữ liệu này để quản lý xây dựng, giám sát biến động đất đai và đưa ra các quyết định chính sách phù hợp với định hướng phát triển chung của thành phố. Dữ liệu này cũng có thể chia sẻ cho các ngành khác như giao thông, điện, nước để phối hợp quản lý hạ tầng hiệu quả.

VI. Hướng phát triển CSDL địa chính số tại Cẩm Phả Quảng Ninh

Dự án thành lập bản đồ và cơ sở dữ liệu địa chính số phường Cẩm Trung đã đặt nền móng quan trọng, tuy nhiên, đây chỉ là bước khởi đầu. Để phát huy tối đa hiệu quả, cần có những định hướng phát triển trong tương lai. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện và mở rộng cơ sở dữ liệu cho toàn bộ các phường, xã trên địa bàn thành phố Cẩm Phả, tiến tới xây dựng một hệ thống thông tin đất đai thống nhất cho toàn tỉnh. Việc cập nhật thường xuyên các biến động đất đai là yếu tố sống còn để duy trì giá trị của cơ sở dữ liệu. Cần xây dựng một quy trình hiện chỉnh bản đồ địa chính chặt chẽ, liên thông giữa chính quyền địa phương và Văn phòng đăng ký đất đai. Nhìn xa hơn, hệ thống có thể được nâng cấp bằng cách tích hợp các công nghệ mới. Ví dụ, việc xây dựng bản đồ địa chính 3D sẽ cung cấp một cái nhìn trực quan hơn về không gian sử dụng đất, đặc biệt hữu ích trong quản lý các tòa nhà cao tầng và công trình ngầm. Việc ứng dụng đo đạc bằng flycam và ảnh viễn thám độ phân giải cao cũng là một giải pháp hiệu quả để cập nhật bản đồ nhanh chóng và tiết kiệm chi phí. Những kiến nghị này cần được Sở Tài nguyên và Môi trường Quảng Ninh xem xét để đưa ra lộ trình phát triển phù hợp, góp phần xây dựng hệ thống quản lý đất đai thông minh và bền vững.

6.1. Khả năng tích hợp bản đồ địa chính 3D và công nghệ mới

Tương lai của quản lý đất đai nằm ở việc tích hợp các công nghệ tiên tiến. Bản đồ địa chính 3D có khả năng mô hình hóa không chỉ bề mặt đất mà cả chiều cao của các công trình, tạo ra một mô hình số của đô thị. Điều này mở ra nhiều ứng dụng trong quản lý quy hoạch không gian, cấp phép xây dựng và tính toán giá trị bất động sản. Bên cạnh đó, các công nghệ thu thập dữ liệu hiện đại như Lidar, đo đạc bằng flycam (UAV) cho phép thu thập dữ liệu địa hình và hiện trạng một cách nhanh chóng, chính xác, hỗ trợ đắc lực cho việc cập nhật và thành lập hồ sơ địa chính.

6.2. Kiến nghị cho Sở Tài nguyên và Môi trường Quảng Ninh

Để hệ thống cơ sở dữ liệu đất đai phát huy hiệu quả trên quy mô toàn tỉnh, cần có sự chỉ đạo thống nhất từ Sở Tài nguyên và Môi trường Quảng Ninh. Các kiến nghị chính bao gồm: ban hành các tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất về xây dựng và quản lý CSDL địa chính; đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin đồng bộ; tổ chức đào tạo, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ địa chính các cấp. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế chia sẻ dữ liệu đất đai với các ngành khác để phục vụ phát triển kinh tế - xã hội và xây dựng chính quyền điện tử Quảng Ninh một cách toàn diện.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Vẩn đề quản lý và sử dụng đất hiện nay. Quản lý đất đai luôn là vấn đề cấp thiết được nhà nước ưu tiên quan tâm, Nhà nước ta đã đưa ra nhiều nghị định và điều luật về đất đai. Luật đất đai năm 2003 và các nghị định thông tư kèm theo đã tạo ra hành lang pháp lý cho hệ thống quản lý và sử dụng đất, cùng với đó là những hoạt động tuyên truyền vận động toàn dân bảo vệ rừng và sử dụng đất tiết kiệm hiệu quả.

Nhưng cũng trong những năm gần đây, sự phát triển mạnh mẽ về kinh tế xã hội đã kéo theo nhu cầu sử dụng đất rất lớn, đặc biệt là nhu cầu đất cho xây dựng các khu công nghiệp, đường giao thông, xây dựng các công trình công cộng. Do vậy nảy sinh nhiều vấn đề như tham nhũng, lấn chiếm, tranh chấp đất đai, thu hồi đất, giải phóng mặt bằng, các thủ tục quản lý hành chính về đất đai ruờm rà … Những tiêu cực về đất đai là vấn đề bức xúc cho toàn đảng, toàn dân ta. Thực tế đặt ra cho ngành quản lý đất đai có rất nhiều vấn đề cần giải quyết. Một trong những vấn đề đó là giao đất, cho thuê đất không đúng thẩm quyền, không đúng đối tượng, sử dụng đất không đúng mục đích được giao, lấn chiếm tranh chấp, đền bù đất chưa hợp lý… Tình hình đăng ký cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất còn diễn ra rất chậm.

Khu vực phường Cẩm Trung - thị xã Cẩm Phả - Tỉnh Quảng Ninh là khu vực phát triển kinh tế khá mạnh lên thị trường đất đai cũng phát triển khá mạnh, nhu cầu đất đai để xây dựng công trình, khu công nghiệp, nhu cầu chuyển mục đích sử dụng đất, chuyển nhượng, cho thuê… khá nhiều. Do vậy công tác thành lập bản đồ địa chính là rất cần thiết. Lược sử vấn đề nghiên cứu. Ngay từ thủa sơ khai của xã hội loài người, vấn đề sở hữu đất đai đã giữ một vai trò cốt lõi, nó đã từng là một trong những căn bản chủ yếu tạo nên của cải và sự giàu có của mỗi quốc gia cũng như mỗi cá nhân.

Vì vậy mà con người 3 đã sớm nghĩ ra bản đồ địa chính để phục vụ cho mục đích thu thuế, để biết rõ diện tích và giá trị đất. Trong những năm trước đây khi khoa học công nghệ chưa phát triển ngành địa chính chỉ dựa vào những bản đồ giấy thông thường theo các tỷ lệ khác nhau để quản lý đất đai. Nhưng bản đồ giấy có độ chính xác chưa cao và việc khai thác thông tin không thuận lợi, cập nhật thông tin cũng rất khó khăn. Ngày nay với sự lớn mạnh của công nghệ tin học, sự phát triển của đồ hoạ, với sự thành công của các chương trình xử lý dữ liệu không gian và thuộc tính, công nghệ bản đồ số đã ra đời khắc phục được những yếu kém của bản đồ giấy, đó là nhờ hệ thống thông tin địa lý.

Hệ thống này giúp cho quá trình tìm kiếm, thu thập bổ sung cập nhật thông tin được tự động và quản lý thông tin theo ý muốn phục vụ cho nhiều mục đích khác nhau trong sản xuất và nghiên cứu khoa học. Như vậy hệ thống thông tin địa lý giúp quá trình tạo lập bản đồ, truy cập thông tin một cách chính xác và nhanh nhất. Có thể nói việc áp dụng công nghệ GIS trong quản lý nói chung và quản lý đất đai nói riêng trong thời đại ngày nay là rất cần thiết. Phường Cẩm Trung là khu vực nằm ở trung tâm của thị xã Cẩm Phả, có vị trí giao thông thuận lợi, tập trung đông dân, cơ quan nhà nước… Do đó công tác quản lý đất đai gặp nhiều khó khăn.

Vì vậy tôi mạnh dạn chọn đề tài tốt nghiệp “Thành lập bản đồ và cơ sở dữ liệu địa chính số phường Cẩm Trung - thị xã Cẩm Phả - tỉnh Quảng Ninh”, tôi mong muốn kết quả nghiên cứu đề tài này sẽ là công cụ giúp cho công tác quản lý đất đai của phường Cẩm Trung cũng như sẽ là tài liệu tham khảo cho công tác xây dụng cơ sơ dữ liệu địa chính cho thị xã Cẩm Phả. 4 CHƯƠNG II: MỤC TIÊU - NỘI DUNG – PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Mục tiêu nghiên cứu. - Xây dựng thành công bản đồ địa chính số cho phường Cẩm Trung - thị xã Cẩm Phả - tỉnh Quảng Ninh.

- Xây dựng được hệ thống cơ sở dữ liệu bản đồ địa chính tại khu vực nghiên cứu. Giới hạn nghiên cứu. - Giới hạn khu vực xây dựng bản đồ là phường Cẩm Trung - thị xã Cẩm Phả- tỉnh Quảng Ninh. - Trong đề tài tôi sử dụng phương pháp tổng hợp từ bản đồ địa chính đã có để thành lập bản đồ địa chính số cho phường cẩm trung dựa vào công nghệ tin học.

- Tài liệu sử dụng trong đề tài hoàn toàn là tài liệu kế thừa, tôi không tiến hành khảo sát thực địa để kiểm chứng độ chính xác nên tính xác thực của đề tài hoàn toàn phụ thuộc vào mức độ chính xác của tài liệu thu thập được. - Trong đề tài này tôi chủ yếu sử dụng phần mềm Mapinfo để xây dựng bản đồ. - Phường được chia làm 5 khu với 35 mảnh bản đồ. Do thời gian có hạn nên tôi chỉ tiến hành xây dựng một mảnh bản đồ số 13.

Nội dung nghiên cứu. - Thu thập, phân tích và đánh giá các tài liệu, số liệu có liên quan đến khu vực nghiên cứu. - Quét và định vị bản đồ. - Số hoá bản đồ.

- Xây dựng cơ sở dữ liệu bản đồ địa chính. - Thiết kế biên tập bản đồ khu vực phường Cẩm Trung - thị xã Cẩm Phả - tỉnh Quảng Ninh. 5 - Tổng hợp cơ sở dữ liệu địa chính khu vực nghiên cứu. - Ứng dụng bản đồ địa chính số vào công tác quản lý đất đai.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu. Thu thập số liệu, tài liệu đã có liên quan đến khu vực nghiên cứu, cụ thể là: - Kế thừa có chọn lọc các loại bản đồ, tài liệu đã có sẵn trên khu vực nghiên cứu. - Đối với bản đồ phải có tỷ lệ phù hợp với bản đồ thành quả và thời gian đo vẽ phải gần so với hiện tại hoặc được bổ xung thường xuyên.

- Đối với các tài liệu: Các tài liệu và hồ sơ có liên quan đến từng tờ bản đồ phải được thu thập từ các tài liệu có sẵn trên khu vực. các tài liệu phải được cung cấp bởi cơ quan đủ tin cậy. - Phỏng vấn trực tiếp cơ quan chức năng và những người có kinh nghiệm tại khu vực nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu.

* Đối với tài liệu là Bản đồ: Sử dụng phương pháp số hoá để chuyển các thông tin trên bản đồ giấy vào máy tính dưới dạng bản đồ số và xử lý các thông tin này nhờ phần mềm chuyên dụng làm bản đồ. * Đối với các tài liệu là số liệu thống kê: Tiến hành xử lý và cập nhật vào bản đồ thông qua các công cụ máy tính. Các bước xây dựng được tiến hành như sau: - Quét bản đồ: Mục đích của quá trình quét bản đồ là chuyển dữ liệu đồ hoạ lưu trên giấy thành dạng file dữ liệu số dưới dạng raster sau đó các file này được chuyển đổi và định vị để tiếp tục sử lý bằng phần mềm chuyên dụng làm bản đồ. - Định vị bản đồ: Mục đích của việc định vị bản đồ là chuyển đổi các ảnh quét đang ở toạ độ hàng cột của các pixel về toạ độ trắc địa (toạ độ thực - hệ toạ độ địa lý).

Đây là bước quan trọng nhất trong quy trình công nghệ vì nó 6 ảnh hưởng tới toàn bộ độ chính xác của bản đồ sau khi được số hoá dựa trên nền ảnh. Trong cơ sở dữ liệu, để hiển thị một bản đồ ảnh quét hoặc sử dụng làm ảnh nền để số hoá tạo dữ liệu vector đòi hỏi người sử dụng phải thực hiện các phép chuyển đổi không gian từ dữ liệu raster ở toạ độ hàng cột sang hệ toạ độ thực địa. Trong đề tài tôi đã chuyển đổi các file ảnh vào lưới chiếu UTM với múi chiếu tương ứng ( Zone 48, Northern Hemisphere<WGS 84> ) để tiến hành định vị bản đồ. Các bước định vị như sau: + Chọn hệ quy chiếu.

+ Chọn đơn vị dùng để định vị. + Chọn các điểm định vị và nhập toạ độ. Yêu cầu đối với quá trình định vị là: + Số lượng điểm định vị >4 + Sai số dịnh vị < 1 - Số hoá: Mục đích của quá trình số hoá là biến đổi dữ liệu raster thành dữ liệu vector. Sau khi có file ảnh raster đã được định vị, ta có thể số hoá trên nền ảnh để tạo dữ liệu vector.

Khi số hoá cần tuân theo 3 nguyên tắc sau: + Chọn đúng loại đối tượng cần số hoá. + Số hoá bản đồ đúng với các chỉ tiêu kỹ thuật mà quy phạm quy định. + Số hoá đúng thứ tự trong trường hợp cần số hoá tham gia vào nhiều đối tượng. - Kiểm tra, hoàn thiện các dữ liệu: Sau khi số hoá, số liệu nhận được chưa phải đã hoàn thiện và có thể sử dụng được.

Các dữ liệu này được gọi là các dữ liệu thô, ta cần tiến hành kiểm tra, chỉnh sửa các dữ liệu. + Sửa các lỗi dữ liệu dạng đường: Dữ liệu dạng đường thường gặp các lỗi như: đường chưa mềm, thừa điểm, cắt nhau, đường trùng nhau… + Sửa các dữ liệu dạng vùng: Các vùng có thể mắc các lỗi như; chưa khớp nhau, đè lên nhau, chưa khớp ranh giới, màu sắc đường bao so với bản đồ gốc. vì vậy ta cần tiến hành xử lý: 7 + Sửa các dữ liệu dang text: Các lỗi thường gặp đối với các dữ liệu dang text là sai font, kiểu chữ, kích thước chữ. Ta có thể chọn đối tượng cần chỉnh sửa và chọn text style trên thanh Drawing.

- Tạo cơ sở dữ liệu bản đồ: Sau khi số hoá các thông tin về không gian, cần thực hiện thành lập các dữ liệu thuộc tính cho bản đồ. Đây chính là cơ sơ cho việc phân tích , quản lý và lưu trữ các thông tin của đối tượng nghiên cứu. muốn có được cơ sở dữ liệu cho bản đồ đã được số hoá, ta cần thực hiện 2 bước chính là: tạo các trường dữ liệu và nhập các dữ liệu đó: + Tạo các trường dữ liệu: Khi tạo các trường dữ liệu cho bản đồ, cần có lớp thông tin về hiện trạng đối tượng cần thao thác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ