chương 1, tác giả đã trình bày về tổng quan nghiên cứu của đề tài khóa luận. Hiện nay vẫn chưa có nhiều nghiên cứu về tác động của thương mại quốc tế đến tiêu thụ năng lượng tái tạo tại các quốc gia Đông Nam Á cả trong và ngoài nước, đặc biệt là nghiên cứu về tác động của lợi ích từ thương mại quốc tế đến mức tiêu thụ năng lượng tái tạo tại khu vực này. Phần lớn các tài liệu nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc khám phá mối quan hệ giữa tiêu thụ năng lượng tái tạo và các yếu tố kinh tế, môi trường, cũng như tác động của việc tiêu thụ năng lượng tái tạo đến kinh tế và môi trường, hiếm khi tập trung vào các yếu tố quyết định tiêu thụ năng lượng tái tạo. Kế thừa các nghiên cứu trước đó và để bù đắp khoảng trống nghiên cứu, bài viết này sẽ đóng góp một số khía cạnh cho các tài liệu thực nghiệm hiện có khi nghiên cứu tác động của lợi ích từ thương mại quốc tế đến tiêu thụ năng lượng tái tạo.
10 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TÁC ĐỘNG CỦA LỢI ÍCH TỪ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ĐẾN MỨC TIÊU THỤ NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO 2. Tổng quan về lợi ích từ thương mại quốc tế 2. Khái niệm về thương mại quốc tế Theo định nghĩa của Uỷ ban Liên hợp quốc về Luật thương mại quốc tế: “Thương mại quốc tế được hiểu theo nghĩa rất rộng, bao gồm các hoạt động kinh doanh trên thị trường quốc tế, trong đó bao gồm các hoạt động thương mại và đầu tư quốc tế, từ mua bán hàng hóa hữu hình đến hàng hóa vô hình như các dịch vụ bảo hiểm, tài chính, tín dụng, chuyển giao công nghệ, vận tải, du lịch.” Theo khoản 1 Điều 3 Luật Thương mại Việt Nam (2005): “Hoạt động thương mại là hoạt động nhằm mục đích sinh lợi, bao gồm mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại và các hoạt động nhằm mục đích sinh lợi khác”. Dựa trên định nghĩa này, có thể xác định khái niệm về thương mại quốc tế, đó là: “Hoạt động thương mại có yếu tố nước ngoài (hay là hoạt động thương mại vượt ra khỏi biên giới quốc gia hoặc lãnh thổ hải quan) bao gồm cả mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ giữa các nước, hoạt động đầu tư quốc tế, xúc tiến thương mại quốc tế và các hoạt động nhằm mục đích sinh lợi khác”.
Đặc điểm của thương mại quốc tế Thương mại quốc tế có 5 đặc trưng cơ bản sau: Thứ nhất, tham gia vào thương mại quốc tế là các thực thể kinh tế đến từ các quốc gia khác nhau, bao gồm cá nhân, doanh nghiệp, tập đoàn, và thậm chí cả các cơ quan chính phủ. Điều này tạo ra sự phân biệt rõ ràng giữa hoạt động kinh doanh thương mại quốc tế và kinh doanh nội địa. Thứ hai, các bên tham gia vào thương mại quốc tế được phép thực hiện giao dịch, mua bán mọi loại hàng hóa và dịch vụ theo quy định, và hàng hóa được vận chuyển vượt qua biên giới quốc gia. Hàng hóa trong thương mại quốc tế có thể là hàng thông thường hoặc có thể là hàng đặc biệt.
Thứ ba, mọi hoạt động trong thương mại quốc tế cần phải tuân thủ các giá cả và tính toán mang tính toàn cầu. Để bán hàng trên thị trường quốc tế, nhà cung cấp 11 cần đưa ra giá cả phù hợp với thị trường quốc tế và cũng phải sắp xếp phương thức thanh toán phù hợp với nhu cầu và thói quen của khách hàng nước ngoài. Thứ tư, phương tiện thanh toán trong thương mại quốc tế là tiền có thể chuyển đổi. Tiền thanh toán có thể là tiền của một trong các quốc gia tham gia thương mại hoặc tiền của một quốc gia khác.
Việc sử dụng loại tiền nào phụ thuộc vào sự thỏa thuận giữa các bên tham gia giao dịch. Thứ năm, thương mại quốc tế phải đối mặt với nhiều yếu tố phức tạp liên quan đến quốc tịch của các bên tham gia, bao gồm ngôn ngữ, tôn giáo, và hệ thống pháp luật. Sự khác biệt ngôn ngữ yêu cầu việc thống nhất ngôn ngữ để đảm bảo hiểu nhau, và các bên cũng cần thỏa thuận về các quy định pháp lý áp dụng trong hợp đồng. Phân loại thương mại quốc tế Theo WTO, thương mại bao gồm bốn lĩnh vực chính: “thương mại hàng hóa, thương mại dịch vụ, đầu tư thương mại, và các khía cạnh thương mại liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ.
Thương mại hàng hóa Thương mại hàng hóa liên quan đến cả thuế quan và các biện pháp phi thuế quan. Thuế quan, hay còn gọi là thuế nhập khẩu, được coi là công cụ pháp lý quan trọng nhất để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước. Đối với tính minh bạch, thuế quan cần phải tiến dần đến việc giảm thuế hoặc đưa về mức thuế suất bằng 0, hoặc ít nhất là ngang bằng với các nước thành viên khác, theo nguyên tắc "Thương mại không phân biệt đối xử" (MFN) của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Các biện pháp phi thuế quan được áp dụng để kiểm soát nhập khẩu nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, bảo tồn nền văn hóa đất nước, bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.
Các biện pháp này bao gồm: - Hạn ngạch thuế quan: được sử dụng để hạn chế nhập khẩu về mặt số lượng (ví dụ: đường, thuốc lá ở Việt Nam). 12 - Doanh nghiệp có đặc quyền thương mại: bao gồm các “doanh nghiệp thương mại nhà nước”. Ví dụ, những công ty này bao gồm những công ty đóng vai trò là "đầu mối" cho hoạt động nhập khẩu hoặc những công ty có khả năng tiếp cận vốn và ngoại hối. - Xác định trị giá tính thuế hải quan, trong đó “giá trị giao dịch” (hay “giá trị hợp đồng”) được sử dụng làm cơ sở.
Hải quan chỉ được thu các khoản phí và lệ phí tương ứng với các chi phí cần thiết cho các thủ tục thông quan, không được thu các khoản phí khác ngoài các chi phí liên quan. - Quy định về tiêu chuẩn kỹ thuật: Thông thường là các quy định về chất lượng, thành phần, hoặc hàm lượng của các yếu tố trong từng sản phẩm. - Quy trình cấp phép nhập khẩu: Việc cấp phép nhập khẩu cần được thực hiện một cách đơn giản, minh bạch, và dễ dàng dự đoán. Chính phủ cần công bố đầy đủ thông tin về việc cấp phép, bao gồm cách thức và cơ sở để cấp phép.
WTO cũng yêu cầu các chính phủ phải thông báo cho các bên khác khi thực hiện các quy trình mới hoặc sửa đổi. Các hướng dẫn nghiêm ngặt cũng phải được tuân thủ khi xem xét đơn đăng ký nhập khẩu. - Biện pháp bảo vệ tạm thời: Bao gồm các biện pháp như thuế chống bán phá giá, thuế đối kháng, và các biện pháp tự vệ khẩn cấp. Thương mại dịch vụ Thương mại dịch vụ đóng vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế và bao gồm nhiều hoạt động vượt qua biên giới quốc gia, như sau: Giao dịch dịch vụ giữa các quốc gia: “Việc mua bán dịch vụ qua biên giới giữa các quốc gia, có thể là viễn thông (roaming) hoặc chuyển giao dịch vụ thông qua các phương tiện như bản vẽ, băng đĩa, v.” Tiêu dùng dịch vụ ở nước ngoài: “Việc khách hàng đến nước khác để tiêu dùng dịch vụ như du lịch, học tập, hoặc sửa chữa tàu biển, máy bay tại nước ngoài.” 13 Hiện diện thương mại: “Việc đầu tư trực tiếp để thành lập các chi nhánh, công ty con hoặc đại lý để cung cấp dịch vụ như thông tin, tư vấn pháp lý, hoặc ngân hàng trong nước.” Hiện diện thể nhân: “Sự di chuyển tạm thời của cá nhân sang nước khác để cung cấp các dịch vụ như chuyên gia, tư vấn, xây dựng, làm nội trợ, hoặc chăm sóc sức khỏe.
Thương mại đầu tư Đầu tư ở đây đề cập đến việc chuyển vốn, tài sản từ một quốc gia sang quốc gia khác để thực hiện hoạt động kinh doanh với mục tiêu thu lợi nhuận, còn gọi là đầu tư nước ngoài. Đầu tư này bao gồm cả các hình thức đầu tư trực tiếp như việc thành lập hoặc mua lại doanh nghiệp, và hình thức đầu tư gián tiếp chẳng hạn như đầu tư vào chứng khoán hoặc việc cung cấp hỗ trợ phát triển chính thức. Quy định về đầu tư nước ngoài của quốc gia đích có thể trực tiếp tác động đến hiệu quả và lợi nhuận của các nhà đầu tư đến từ các quốc gia khác, có thể thúc đẩy hoặc hạn chế thương mại quốc tế. Do đó, để có thể bảo đảm các biện pháp liên quan đến đầu tư nước ngoài không gây khó khăn cho dòng vốn, tài sản và hoạt động đầu tư của các nhà đầu tư nước ngoài trong thương mại quốc tế, các quốc gia thành viên của WTO đã đồng ý thông qua một Hiệp định về vấn đề này, được gọi là “Hiệp định về các biện pháp đầu tư liên quan đến thương mại” (TRIMS).
Tuy nhiên, Hiệp định TRIMS chỉ cấm các biện pháp đầu tư liên quan đến thương mại mà vi phạm các nguyên tắc của WTO, nhưng không áp dụng cho tất cả các khía cạnh của đầu tư nước ngoài. Đặc biệt, TRIMS cấm các biện pháp mà các quốc gia thành viên WTO có thể ban hành hoặc thực thi vi phạm nguyên tắc NT (đối xử quốc gia) và các hạn chế về số lượng xuất nhập khẩu trong khuôn khổ của WTO. Các khía cạnh thương mại liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ - Mua bán chuyển nhượng quyền sở hữu trí tuệ. - Mua bán chuyển quyền sử dụng sở hữu trí tuệ.
- Thực thi và giải quyết tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ trong lĩnh vực thương mại quốc tế đang áp dụng Điều ước quốc tế, cụ thể là “Hiệp định về các khía 14 cạnh liên quan đến thương mại của quyền sở hữu trí tuệ” (TRIPS). Sự áp dụng của Hiệp định này đã tạo điều kiện cho việc áp dụng các nguyên tắc cơ bản của GATT và các thỏa ước quốc tế khác về sở hữu trí tuệ, bao gồm cả việc đảm bảo quyền sở hữu trí tuệ toàn diện và thiết thực, cũng như các quy định về thủ tục thực thi hiệu quả các quyền này. Ngoài ra, Hiệp định cũng quy định về cách thức giải quyết tranh chấp đa phương liên quan đến bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Lợi ích của thương mại quốc tế Thương mại quốc tế là một khía cạnh mà mọi quốc gia tham gia đều hy vọng sẽ mang lại lợi ích.
Trong quá khứ, các trường phái kinh tế đã nghiên cứu và khẳng định vai trò tích cực của thương mại quốc tế trong sự phát triển kinh tế.