Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu cùng cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) hoặc trung hòa carbon vào năm 2050 của phần lớn các nền kinh tế, khu vực Đông Nam Á đang đứng trước sức ép lớn về chuyển dịch cơ cấu năng lượng. Kể từ năm 2000, mức tiêu thụ năng lượng và phát thải CO2 tại khu vực này đã tăng hơn 80% và dự kiến sẽ tăng gấp đôi trước năm 2040. Do sự lệ thuộc lớn vào nhiên liệu hóa thạch, các quốc gia Đông Nam Á đứng trước nguy cơ thiệt hại GDP ước tính khoảng 22,5 tỷ USD do thiên tai và thời tiết cực đoan nếu không có sự chuyển đổi kịp thời.
Tại Việt Nam, số liệu năm 2022 cho thấy tổng phát thải CO2 từ tiêu dùng năng lượng sơ cấp (NLSC) là 270,0 triệu tấn (chiếm 0,8% tổng phát thải toàn cầu), mức phát thải bình quân đầu người là 2,492 tấn/người. Dù mức tiêu thụ NLSC và phát thải bình quân đầu người còn thấp hơn mức trung bình thế giới (lần lượt bằng 61,7% và 57,8%), tốc độ tăng phát thải CO2 trong giai đoạn 2012–2022 lại đạt bình quân 7,6%/năm, cao hơn tốc độ tăng tiêu thụ NLSC (7,4%/năm). Mức phát thải bình quân đầu người năm 2022 đã tăng gấp hơn 2,1 lần so với năm 2009. Đồng thời, cường độ phát thải trên 1 EJ tiêu dùng NLSC của Việt Nam năm 2022 là 58,82 tấn, cao hơn 3,4% so với mức bình quân thế giới, cho thấy cơ cấu năng lượng vẫn tập trung nhiều vào các nguồn phát thải cao.
Trước thực tế đó, việc xác định các động lực thúc đẩy tiêu thụ năng lượng tái tạo trở thành một yêu cầu cấp thiết. Khóa luận tập trung kiểm chứng vai trò của thương mại quốc tế dưới góc độ chuyển giao công nghệ và thay đổi cơ cấu sản xuất, thông qua việc sử dụng thước đo phúc lợi mới là chỉ số tiềm năng thương mại quốc tế (TPI).
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm 3 nội dung:
- Đưa ra cơ sở lý thuyết về năng lượng tái tạo và chỉ số lợi ích thương mại quốc tế.
- Đánh giá tác động của lợi ích từ thương mại quốc tế đến mức tiêu thụ năng lượng tái tạo tại các quốc gia Đông Nam Á.
- Đưa ra một số đề xuất nhằm thúc đẩy mức tiêu thụ năng lượng tái tạo tại Việt Nam và các quốc gia khác trong khu vực.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của chỉ số tiềm năng thương mại quốc tế đến tiêu thụ năng lượng tái tạo tại các quốc gia Đông Nam Á, cùng thực trạng tiêu thụ năng lượng tái tạo và hoạt động thương mại quốc tế tại khu vực này.
- Không gian nghiên cứu: 10 quốc gia thành viên khu vực Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam, Thái Lan, Philippines, Malaysia, Indonesia, Singapore, Myanmar, Lào, Campuchia và Brunei.
- Thời gian nghiên cứu: Giai đoạn 30 năm, từ năm 1990 đến năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận kế thừa hệ thống lý luận về thương mại quốc tế bắt đầu từ các trường phái cổ điển: Lý thuyết trọng thương (nhấn mạnh xuất siêu và tích lũy kim loại quý), Lý thuyết lợi thế tuyệt đối của Adam Smith (phân công lao động dựa trên chi phí sản xuất thấp nhất), và Lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo (chuyên môn hóa vào mặt hàng có chi phí cơ hội thấp hơn). Theo Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), thương mại quốc tế được phân thành 4 lĩnh vực: thương mại hàng hóa, thương mại dịch vụ (4 phương thức cung ứng), các biện pháp đầu tư liên quan đến thương mại (Hiệp định TRIMS), và các khía cạnh liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ (Hiệp định TRIPS).
Để đo lường lợi ích phúc lợi thu được từ thương mại, đề tài sử dụng Chỉ số Tiềm năng Thương mại (Trade Potential Index - TPI) theo mô hình của Gozgor (2017) cùng Waugh và Ravikumar (2016):
$$TPI_{it} = \left( \frac{1 - M_{it}}{Y_{it}} \right)^{\frac{1}{1 + \theta}}$$
Trong đó:
- $TPI_{it}$: Chỉ số tiềm năng thương mại quốc tế của nước $i$ tại năm $t$.
- $M_{it}$: Tỷ trọng nhập khẩu trong GDP tính theo giá hiện hành (%).
- $Y_{it}$: GDP thực đo lường theo phương pháp sản xuất (USD).
- $\theta$: Độ co giãn thương mại, được xác định bằng 4 dựa trên các nghiên cứu của Simonovska và Waugh (2014), Waugh (2010).
Về khái niệm năng lượng tái tạo, tác giả phân loại thành các nhóm chính: năng lượng mặt trời, năng lượng gió, năng lượng địa nhiệt, năng lượng thủy điện, năng lượng thủy triều và năng lượng sinh học (nhiên liệu sinh học lỏng như ethanol, methanol, butanol, biodiesel, green diesel; và sinh khối rắn gồm bã cây rừng, phụ phẩm nông nghiệp, chất thải chăn nuôi, cây năng lượng).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành bằng phân tích kinh tế lượng dữ liệu bảng (panel data) trên phần mềm Stata 15. Mô hình nghiên cứu hồi quy tỷ lệ tiêu thụ năng lượng tái tạo ($REA$) theo 4 biến giải thích: chỉ số tiềm năng thương mại ($TPI$), chỉ số giá năng lượng ($ENPR$), thu nhập bình quân đầu người ($GDP$), và lượng phát thải khí nhà kính bình quân đầu người ($CO2$). Tác giả lần lượt ước lượng qua các mô hình Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), kết hợp các kiểm định lựa chọn mô hình và khuyết tật:
- Kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) để phát hiện đa cộng tuyến.
- Kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
- Kiểm định Modified Wald để kiểm tra hiện tượng phương sai sai số thay đổi theo nhóm.
- Kiểm định Wooldridge để kiểm tra hiện tượng tự tương quan bậc một AR(1).
- Mô hình bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) được sử dụng làm phương pháp ước lượng cuối cùng nhằm xử lý đồng thời hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
Nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu quốc tế:
- Tỷ lệ tiêu thụ năng lượng tái tạo ($REA$), GDP bình quân đầu người ($GDP$) và lượng phát thải $CO2$ bình quân đầu người: Cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank).
- Số liệu tính toán chỉ số $TPI$: Cơ sở dữ liệu Penn World Table phiên bản 10.01 (PWT 10.01).
- Chỉ số giá năng lượng toàn nền kinh tế ($ENPR$, gốc 2010=100): Economy-wide Energy Price Real Index.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu
Chương 1 tổng hợp các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước liên quan đến mối quan hệ giữa thương mại quốc tế và tiêu thụ năng lượng tái tạo:
- Nghiên cứu trong nước: Nguyễn Thị Cẩm Vân (2021) áp dụng mô hình trễ phân phối tự hồi quy (ARDL) cho Việt Nam giai đoạn 1990–2019, ghi nhận xuất khẩu, GDP bình quân đầu người và phát thải CO2 có tác động âm đến tiêu thụ năng lượng tái tạo trong dài hạn. Hệ số xuất khẩu mang dấu âm phản ánh thực tế việc tiếp cận hoặc chuyển giao công nghệ sạch qua con đường xuất khẩu của Việt Nam trong giai đoạn này còn hạn chế.
- Nghiên cứu nước ngoài: Jebli và Youssef (2015) nghiên cứu 24 quốc gia châu Phi cận Sahara (1980–2010) và 69 quốc gia trên thế giới, chỉ ra mối quan hệ nhân quả giữa thương mại và tiêu thụ năng lượng tái tạo trong dài hạn. Mingming Zhang và cộng sự (2021) nghiên cứu 35 nước OECD (1999–2018), phát hiện mối quan hệ phi tuyến tính hình chữ U giữa độ mở thương mại và tiêu thụ năng lượng tái tạo. Ergun, Owusu và Rivas (2019) khảo sát 21 nước châu Phi (1990–2013) nhưng không tìm thấy tác động có ý nghĩa thống kê của độ mở thương mại (% GDP). Zhou Lu và cộng sự (2022) nghiên cứu 36 quốc gia OECD (1966–2016) bằng phương pháp DSGMM và REM, khẳng định chỉ số tiềm năng thương mại TPI có tác động cùng chiều đến tiêu thụ năng lượng tái tạo.
- Khoảng trống nghiên cứu: Các nghiên cứu trước đây phần lớn dùng các biến đo lường thương mại truyền thống (kim ngạch xuất nhập khẩu hoặc tỷ lệ ngoại thương/GDP), ít tiếp cận theo góc độ chỉ số tiềm năng thương mại (TPI). Chưa có công trình nào đánh giá thực nghiệm tác động của TPI đối với tiêu thụ năng lượng tái tạo riêng cho khu vực 10 nước Đông Nam Á.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về tác động của lợi ích từ thương mại quốc tế đến mức tiêu thụ năng lượng tái tạo
Chương này chuẩn hóa các định nghĩa, đặc điểm và phân loại của thương mại quốc tế, đồng thời phân tích cơ chế mà thương mại tác động đến năng lượng tái tạo thông qua hiệu ứng chuyển giao công nghệ, tối ưu hóa nguồn lực và áp lực từ các tiêu chuẩn môi trường quốc tế. Tác giả trình bày chi tiết công thức toán học và cơ sở xác định chỉ số TPI.
Ở phần tổng quan năng lượng, tác giả hệ thống hóa các thông số kỹ thuật của các dạng năng lượng sạch:
- Điện địa nhiệt đạt khoảng 10 GW công suất lắp đặt toàn cầu vào năm 2007 (chiếm 0,3% tổng lượng điện tiêu thụ thế giới).
- Thủy điện chiếm khoảng 20% tổng sản lượng điện toàn cầu, đáp ứng 83% nhu cầu năng lượng tại Iceland, hơn 70% tại Áo và Canada.
- Nhiên liệu sinh học lỏng đạt sản lượng 105 tỷ lít vào năm 2010, trong đó Hoa Kỳ và Brazil chiếm 90% sản lượng toàn cầu; Brazil có 79% ô tô sử dụng nhiên liệu hỗn hợp; Liên minh châu Âu chiếm 53% sản lượng diesel sinh học thế giới.
- Sinh khối rắn có tiềm năng kỹ thuật lớn: phế thải rừng ước tính đạt công suất toàn cầu 30.000 MWe; phế thải nông nghiệp đạt khoảng 4.500 MWe theo ước tính của Hội đồng Năng lượng Thế giới (WEC). Hơn 300 triệu tấn bã mía và bã củ cải đường được thải ra mỗi năm, với năng lượng tiềm ẩn đạt 2,85 GJ trên mỗi tấn bã mía nghiền độ ẩm 50%. Năng lượng tiềm năng toàn cầu từ phân gia súc ước tính đạt 20 EJ.
Tác giả so sánh hiệu suất nhiệt, chỉ ra rằng các nhà máy nhiệt điện thông thường gây thất thoát nhiệt lớn (tại Anh, tỷ lệ thất thoát nhiệt của khí đốt là 54%, than đá là 66% và hạt nhân là 65%), trong khi các dạng năng lượng tái tạo không chịu chi phí nhiên liệu sơ cấp và giảm phát thải CO2. Các nhược điểm của năng lượng tái tạo cũng được chỉ rõ gồm: tính không ổn định theo thời tiết, mật độ năng lượng thấp đòi hỏi diện tích lắp đặt lớn, công nghệ phức tạp và chi phí vận hành bảo dưỡng ban đầu cao.
Chương 3: Tác động của lợi ích từ thương mại quốc tế đến tiêu thụ năng lượng tái tạo tại các quốc gia Đông Nam Á
Chương 3 trình bày toàn bộ quá trình xử lý thực nghiệm trên mẫu dữ liệu bảng gồm 10 quốc gia Đông Nam Á trong 30 năm (1990–2019).
Bảng thống kê mô tả dữ liệu mẫu:
| Tên biến |
Ký hiệu |
Số quan sát (Obs) |
Giá trị trung bình (Mean) |
Độ lệch chuẩn (Std. Dev.) |
Giá trị nhỏ nhất (Min) |
Giá trị lớn nhất (Max) |
| Tỷ lệ tiêu thụ NLTT (%) |
REA |
295 |
37,05715 |
30,27566 |
0 |
91,12 |
| Lượng phát thải CO2 (tấn/người) |
CO2 |
300 |
3,776707 |
4,673891 |
0,1378616 |
15,89246 |
| Chỉ số tiềm năng thương mại |
TPI |
300 |
0,1010923 |
0,0299817 |
0,016335 |
0,1834928 |
| Chỉ số giá năng lượng (2010=100) |
ENPR |
300 |
66,00665 |
31,93665 |
25,98243 |
121,7225 |
| Thu nhập bình quân (USD) |
GDP |
297 |
9167,788 |
13197,64 |
391,4158 |
41798,15 |
Quá trình kiểm định và lựa chọn mô hình:
- Kiểm định đa cộng tuyến: Hệ số VIF của các biến đều nhỏ hơn 10 (GDP: 4,49; CO2: 4,19; ENPR: 2,65; TPI: 1,95), VIF trung bình là 3,32, xác nhận mô hình không có đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Hồi quy Pooled OLS: Cho $R^2$ hiệu chỉnh = 0,8583, giá trị kiểm định $F(4, 290) = 446,12$ ($p = 0,0000$).
- Kiểm định Hausman: Cho kết quả giá trị thống kê $\chi^2(3) = 12,83$ với $p = 0,0051 < 0,05$. Giả thuyết $H_0$ bị bác bỏ, khẳng định mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp hơn mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Kiểm định khuyết tật trên mô hình FEM:
- Kiểm định Modified Wald phát hiện phương sai sai số thay đổi giữa các quốc gia với $\chi^2(10) = 475,45$ ($p = 0,0000$).
- Kiểm định Wooldridge phát hiện hiện tượng tự tương quan bậc một AR(1) với $F(1, 9) = 290,589$ ($p = 0,0000$).
- Ước lượng FGLS: Nhằm khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan AR(1) với hệ số tương quan chung $\rho = 0,9492$, tác giả thực hiện ước lượng FGLS cho bảng không cân bằng gồm 295 quan sát. Kết quả kiểm định Wald đạt $\chi^2(4) = 241,67$ ($p = 0,0000$).
Phương trình hồi quy FGLS cuối cùng được xác lập:
$$REA = 16,91 + 316,7 \times TPI + 0,071 \times ENPR - 0,0004 \times GDP - 2,476 \times CO2$$
Hệ số hồi quy của cả 4 biến đều có ý nghĩa thống kê ở mức 1% ($p < 0,01$).
Chương 4: Đánh giá thực trạng và một số đề xuất
Dựa trên kết quả mô hình định lượng ở Chương 3, Chương 4 phân tích thực trạng sử dụng năng lượng và thương mại tại các nước Đông Nam Á, từ đó xây dựng các hàm ý chính sách:
- Thực trạng tiêu thụ năng lượng tái tạo và ngoại thương tại khu vực Đông Nam Á và Việt Nam: Sự phụ thuộc vào năng lượng truyền thống còn lớn; năng lượng tái tạo mới phát triển mạnh ở thủy điện và gần đây là điện mặt trời, điện gió nhưng cơ cấu phân bổ chưa đồng đều giữa các nước.
- Nhóm đề xuất cho khu vực Đông Nam Á: Tận dụng các cam kết thương mại tự do trong ASEAN, RCEP, CPTPP để đẩy mạnh chuyển giao công nghệ năng lượng sạch; hoàn thiện tiêu chuẩn xanh cho chuỗi cung ứng; tăng cường liên kết lưới điện khu vực.
- Nhóm đề xuất cho Việt Nam: Thực hiện chính sách giá năng lượng phản ánh đúng chi phí môi trường; hỗ trợ tài chính và giảm thuế nhập khẩu thiết bị công nghệ năng lượng sạch nhằm giảm chi phí đầu tư ban đầu; nâng cao năng lực hấp thu công nghệ thông qua các chương trình hợp tác quốc tế.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đưa ra các kết quả định lượng cụ thể từ mô hình ước lượng FGLS:
| Biến số |
Hệ số ước lượng |
Ý nghĩa thống kê ($p$-value) |
Tác động thực nghiệm đến REA |
| Hằng số ($\alpha_0$) |
16,91 |
$p < 0,01$ |
Mức tiêu thụ nền tảng |
| TPI |
+316,7 |
$p < 0,01$ |
TPI tăng 1% làm tỷ lệ REA tăng 316,7% |
| ENPR |
+0,071 |
$p < 0,01$ |
Giá năng lượng tăng 1% làm tỷ lệ REA tăng 0,071% |
| CO2 |
-2,476 |
$p < 0,01$ |
Phát thải CO2 bình quân tăng 1 tấn/người làm REA giảm 2,476% |
| GDP |
-0,0004 |
$p < 0,01$ |
GDP bình quân tăng 1 USD làm REA giảm 0,0004% |
Ý nghĩa kinh tế của các phát hiện:
- Tác động cùng chiều của TPI: Cho thấy lợi ích thương mại thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển dịch sang năng lượng tái tạo thông qua việc tiếp cận công nghệ sạch và đáp ứng các tiêu chuẩn xanh từ thị trường quốc tế.
- Tác động cùng chiều của ENPR: Khi giá năng lượng truyền thống tăng cao, chi phí sinh hoạt và sản xuất bị đội lên, thúc đẩy xu hướng chuyển đổi sang năng lượng tái tạo để thay thế.
- Tác động ngược chiều của CO2: Nhu cầu tiêu thụ năng lượng gia tăng nhanh chóng trong giai đoạn đầu công nghiệp hóa chủ yếu được đáp ứng bằng nhiên liệu hóa thạch, dẫn đến phát thải CO2 tăng trong khi tỷ trọng năng lượng tái tạo tương đối bị thu hẹp.
- Tác động ngược chiều của GDP: Do phần lớn các nước Đông Nam Á là nền kinh tế đang phát triển, ưu tiên phân bổ nguồn lực tập trung cho tăng trưởng kinh tế ngắn hạn và tiêu thụ các nguồn năng lượng giá rẻ, trong khi chi phí đầu tư ban đầu của năng lượng sạch còn cao.
Đóng góp của nghiên cứu:
- Về mặt học thuật: Là công trình tiên phong áp dụng chỉ số tiềm năng thương mại (TPI) thay cho các chỉ tiêu độ mở thương mại truyền thống để phân tích thực nghiệm mức tiêu thụ năng lượng tái tạo tại 10 quốc gia Đông Nam Á.
- Về mặt phương pháp: Quy trình kiểm định kinh tế lượng xử lý đầy đủ các hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan chuỗi trên dữ liệu bảng bằng ước lượng FGLS, đảm bảo tính vững của các hệ số hồi quy.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận bộc lộ một số giới hạn dựa trên dữ liệu và phạm vi nghiên cứu:
- Dữ liệu bị khuyết (missing data): Tổng số quan sát lý thuyết cho 10 quốc gia trong 30 năm là 300, nhưng biến $REA$ chỉ thu thập được 295 quan sát và biến $GDP$ thu thập được 297 quan sát do hạn chế từ nguồn thống kê của World Bank tại một số năm ở một số quốc gia.
- Phạm vi thời gian nghiên cứu dừng lại ở năm 2019: Do số liệu của Penn World Table (phiên bản 10.01) tại thời điểm thực hiện đề tài chỉ cập nhật đến năm 2019, mô hình chưa phản ánh được các biến động lớn trong giai đoạn 2020–2024 (như tác động của đại dịch COVID-19 và sự bùng nổ của các dự án năng lượng tái tạo mới tại Việt Nam và khu vực).
- Mô hình chỉ xem xét tỷ lệ tiêu thụ năng lượng tái tạo tổng thể ($REA$), chưa bóc tách riêng từng nguồn năng lượng tái tạo cụ thể (thủy điện, điện mặt trời, điện gió, điện sinh khối) hoặc phân tích tác động theo từng nhóm ngành kinh tế.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Cập nhật chuỗi dữ liệu sau năm 2019 khi các cơ sở dữ liệu quốc tế công bố các phiên bản mới.
- Mở rộng phân tích hồi quy cho từng phân khúc năng lượng tái tạo riêng biệt và bổ sung các biến thể chế, chính sách hỗ trợ giá điện (Feed-in Tariff - FiT) vào mô hình thực nghiệm.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế quốc tế và Kinh tế năng lượng: Cung cấp khung lý thuyết về TPI và quy trình xử lý dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM, kiểm định Hausman, Modified Wald, Wooldridge, mô hình FGLS) trên Stata 15.
- Người làm nghiên cứu về chuyển dịch năng lượng và chính sách môi trường: Cung cấp tài liệu tổng quan nghiên cứu phong phú về mối quan hệ giữa mở cửa thương mại và năng lượng tái tạo, cùng nguồn dữ liệu thứ cấp được chuẩn hóa từ World Bank, Penn World Table.
- Cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp bằng chứng định lượng về độ co giãn của nhu cầu năng lượng tái tạo theo lợi ích thương mại và giá năng lượng, làm căn cứ điều chỉnh chính sách xuất nhập khẩu công nghệ xanh và lộ trình giá năng lượng.
Câu hỏi thường gặp
1. Chỉ số tiềm năng thương mại quốc tế (TPI) trong nghiên cứu được xây dựng dựa trên công thức nào và các tham số cụ thể là gì?
Chỉ số TPI được xác định theo mô hình của Gozgor (2017), Waugh và Ravikumar (2016): $TPI_{it} = [(1 - M_{it}) / Y_{it}]^{1 / (1 + \theta)}$, trong đó $M_{it}$ là tỷ trọng nhập khẩu trong GDP theo giá hiện hành, $Y_{it}$ là GDP thực theo phương pháp sản xuất (tính bằng USD), và $\theta$ là độ co giãn thương mại được cố định bằng 4 theo các nghiên cứu của Simonovska và Waugh (2014) cùng Waugh (2010).
2. Tại sao tác giả không sử dụng kết quả của mô hình Pooled OLS hoặc FEM mà phải dùng mô hình FGLS làm kết quả cuối cùng?
Mặc dù Pooled OLS cho hệ số xác định cao ($R^2$ hiệu chỉnh = 0,8583) và kiểm định Hausman ($p = 0,0051$) cho thấy mô hình FEM thích hợp hơn REM, nhưng các kiểm định sau mô hình FEM phát hiện cả hai khuyết tật: kiểm định Modified Wald xác nhận có hiện tượng phương sai sai số thay đổi giữa các nhóm ($\chi^2 = 475,45; p = 0,0000$) và kiểm định Wooldridge xác nhận có hiện tượng tự tương quan bậc một AR(1) ($F = 290,589; p = 0,0000$). Do đó, phương pháp FGLS là lựa chọn bắt buộc để khắc phục triệt để hai hiện tượng này.
3. Tại sao biến GDP bình quân đầu người lại có hệ số âm (-0,0004) đối với tỷ lệ tiêu thụ năng lượng tái tạo, ngược với kỳ vọng ban đầu?
Tác giả giải thích rằng phần lớn các quốc gia Đông Nam Á là các nền kinh tế đang phát triển có mức thu nhập trung bình chưa cao, nơi tăng trưởng kinh tế ngắn hạn được ưu tiên hơn các mục tiêu môi trường. Nhiên liệu hóa thạch truyền thống hiện có giá thành rẻ hơn, trong khi năng lượng tái tạo đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu lớn. Người dân và doanh nghiệp có xu hướng nhạy cảm với giá và chưa sẵn sàng chi trả cho nguồn năng lượng sạch đắt đỏ hơn. Kết quả này tương đồng với phát hiện của Uzar (2020) và Nguyễn Thị Cẩm Vân (2021).
4. Dữ liệu thực trạng về phát thải CO2 và tiêu dùng năng lượng của Việt Nam năm 2022 được văn bản nêu ra như thế nào?
Năm 2022, Việt Nam phát thải 270,0 triệu tấn CO2 từ năng lượng sơ cấp (giảm 1,1% so với 2021), chiếm 0,8% toàn cầu; bình quân đầu người là 2,492 tấn/người (tăng hơn 2,1 lần so với mức 1,17 tấn/người năm 2009). Cường độ phát thải trên 1 EJ năng lượng sơ cấp đạt 58,82 tấn, cao hơn mức bình quân thế giới 3,4% (và cao hơn Thái Lan 8,1%, Hàn Quốc 26,2%). Tiêu thụ năng lượng sơ cấp bình quân đầu người của Việt Nam chỉ bằng 61,7% thế giới.
5. Mức độ tác động cụ thể của biến chỉ số tiềm năng thương mại (TPI) và giá năng lượng (ENPR) đến tỷ lệ tiêu thụ năng lượng tái tạo (REA) là bao nhiêu?
Theo kết quả hồi quy FGLS tại Chương 3, khi các yếu tố khác không đổi, chỉ số tiềm năng thương mại TPI tăng 1% thì tỷ lệ tiêu thụ năng lượng tái tạo ($REA$) tăng 316,7%; chỉ số giá năng lượng toàn nền kinh tế ($ENPR$) tăng 1% thì tỷ lệ tiêu thụ năng lượng tái tạo tăng 0,071%. Cả hai hệ số đều có ý nghĩa thống kê ở mức tin cậy 99% ($p < 0,01$).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Vũ Thu Hương đã phân tích thực nghiệm tác động của lợi ích thương mại quốc tế (đo lường bằng chỉ số TPI) đến tỷ lệ tiêu thụ năng lượng tái tạo tại 10 quốc gia Đông Nam Á giai đoạn 1990–2019. Thông qua mô hình kinh tế lượng FGLS xử lý phương sai thay đổi và tự tương quan, nghiên cứu chứng minh TPI và giá năng lượng có tác động thúc đẩy tiêu thụ năng lượng tái tạo, trong khi phát thải CO2 và tăng trưởng GDP bình quân đầu người có tác động ngược chiều. Các kết quả này cung cấp cơ sở thực nghiệm cho việc lồng ghép chính sách thương mại quốc tế với chiến lược chuyển dịch năng lượng sạch tại khu vực Đông Nam Á và Việt Nam.