Soạn Giáo Trình Bài Tập Môn Điện Tử Cơ Bản

Tài liệu giảng dạy Soạn bài tập môn điện tử cơ bản với phần mềm electronics workbench hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao ngành điện - điện

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Điện Tử Cơ Bản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

161
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI GIỚI THIỆU

1. CHƯƠNG 1: ĐẠI CƯƠNG VỀ DIODE VÀ MẠCH ỨNG DỤNG

1.1. Mục Đích - Yêu Cầu

1.2. Lý Thuyết

1.3. Bài Tập Bắt Buộc

1.4. Bài Tập Nâng Cao

2. CHƯƠNG 2: MẠCH PHÂN CỰC TRANSISTOR (BJT)

2.1. Mục Đích - Yêu Cầu

2.2. Bài Tập Bắt Buộc

2.3. Bài Tập Nâng Cao

3. CHƯƠNG 3: MẠCH PHÂN CỰC CHO TRANSISTOR TRƯỜNG

3.1. Mục Đích - Yêu Cầu

3.2. Lý Thuyết

3.3. Bài Tập Bắt Buộc

3.4. Bài Tập Nâng Cao

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH NHIỆU ĐẠI TÍN HIỆU NHỎ DƯỚI LƯỚNG

4.1. Mục Đích - Yêu Cầu

4.2. Lý Thuyết

4.3. Bài Tập Bắt Buộc

4.4. Bài Tập Nâng Cao

5. CHƯƠNG 5: MẠCH KHUẾCH ĐẠI

5.1. Mục Đích - Yêu Cầu

5.2. Bài Tập Bắt Buộc

5.3. Bài Tập Nâng Cao

6. CHƯƠNG 6: CÁC KIỂU GHÉP TĂNG TRONG MẠCH KHUẾCH ĐẠI BẬN HIỆU NHỎ

6.1. Mục Đích - Yêu Cầu

6.2. Lý Thuyết

6.3. Bài Tập Bắt Buộc

7. CHƯƠNG 7: DAO ĐỘNG

7.1. Mục Đích - Yêu Cầu

7.2. Bài Tập Bắt Buộc

8. CHƯƠNG 8: MẠCH KHUẾCH ĐẠI CÔNG SUẤT

8.1. Mục Đích - Yêu Cầu

8.2. Bài Tập Bắt Buộc

9. CHƯƠNG 9: NGUỒN VÀ MẠCH ỔN ÁP

9.1. Mục Đích - Yêu Cầu

9.2. Lý Thuyết

9.3. Bài Tập Bắt Buộc

10. CHƯƠNG 10: HỌ LINH KIỆN BỐN LỚP VÀ HỌ LINH KIỆN CÓ VÙNG ĐIỆN TRỞ ÂM

10.1. Mục Đích - Yêu Cầu

10.2. Bài Tập Bắt Buộc

10.3. Bài Tập Nâng Cao

PHỤ LỤC ELECTRONICS WORKBENCH

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Phương Pháp Soạn Giáo Trình Điện Tử Cơ Bản Tích Hợp EWB

Việc soạn giáo trình bài tập môn Điện Tử Cơ Bản với phần mềm Electronics Workbench (EWB) đại diện cho một bước tiến quan trọng trong phương pháp giảng dạy kỹ thuật. Phương pháp này không chỉ đơn thuần là biên soạn tài liệu mà còn là xây dựng một hệ sinh thái học tập tương tác, nơi lý thuyết và thực hành song hành. Mục tiêu cốt lõi là chuyển đổi cách tiếp cận truyền thống, vốn nặng về lý thuyết, sang một mô hình học tập chủ động, nơi người học có thể trực tiếp kiểm chứng các định luật Ohmđịnh luật Kirchhoff thông qua môi trường ảo. Phần mềm mô phỏng mạch điện như EWB, và sau này là NI Multisim, đóng vai trò như một phòng thí nghiệm ảo an toàn và hiệu quả. Nó cho phép người học xây dựng, kiểm tra và phân tích các mạch điện tử mà không cần đến linh kiện điện tử vật lý, giảm thiểu chi phí và rủi ro. Theo sáng kiến kinh nghiệm được trình bày trong luận văn của Phạm Thanh Hải và Nguyễn Tùng Thiện (2002), việc "ứng dụng kỹ thuật mô phỏng mạch điện tử trên máy tính cá nhân bằng phần mềm ELECTRONICS WORKBENCH để hỗ trợ vào giải bài tập" giúp sinh viên củng cố lý thuyết và hiểu sâu hơn các bài tập nâng cao. Một giáo trình điện tử được xây dựng theo hướng này không chỉ cung cấp các bài tập mạch điện có lời giải mà còn hướng dẫn quy trình tư duy, từ việc phân tích yêu cầu, thiết kế mạch điện tử, đến việc đo lường và đánh giá kết quả. Cách tiếp cận này giúp phá vỡ rào cản giữa kiến thức hàn lâm và ứng dụng thực tiễn, trang bị cho người học kỹ năng cần thiết để giải quyết các vấn đề kỹ thuật phức tạp.

1.1. Tầm quan trọng của phần mềm mô phỏng mạch điện

Trong giảng dạy kỹ thuật, phần mềm mô phỏng mạch điện là một công cụ không thể thiếu. Nó cung cấp một môi trường trực quan, nơi các khái niệm trừu tượng như dòng điện, điện áp, và hoạt động của linh kiện điện tử trở nên hữu hình. Người học có thể thử nghiệm với các thông số khác nhau, quan sát sự thay đổi tức thì trên các thiết bị đo ảo như VOM hay Oscilloscope, một điều khó thực hiện trong phòng thí nghiệm vật lý. Việc này thúc đẩy tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề. Hơn nữa, mô phỏng cho phép thực hiện các thí nghiệm nguy hiểm hoặc tốn kém một cách an toàn, như kiểm tra điểm đánh thủng của Diode hay phân tích các chế độ hoạt động của Transistor.

1.2. Giới thiệu Electronics Workbench và kế thừa NI Multisim

Electronics Workbench (EWB) là một trong những phần mềm tiên phong trong lĩnh vực mô phỏng mạch điện, được thiết kế đặc biệt cho mục đích giáo dục. Với giao diện đơn giản và thư viện linh kiện phong phú, EWB trở thành công cụ lý tưởng để thực hành điện tử cơ bản. Theo thời gian, EWB đã phát triển và được National Instruments (NI) mua lại, nâng cấp thành NI Multisim. Multisim kế thừa tất cả thế mạnh của EWB và bổ sung nhiều tính năng phân tích nâng cao, thư viện linh kiện cập nhật và khả năng tích hợp với các phần cứng đo lường thực tế. Khi biên soạn tài liệu điện tử cơ bản ngày nay, việc đề cập đến cả hai phần mềm này giúp người học hiểu được sự phát triển của công nghệ mô phỏng.

II. Vượt Rào Cản Khi Dạy Điện Tử Cơ Bản Giải Pháp Từ EWB

Giảng dạy môn Điện Tử Cơ Bản theo phương pháp truyền thống đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Rào cản lớn nhất là sự trừu tượng của các khái niệm và sự thiếu kết nối giữa lý thuyết với thực tế. Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc hình dung dòng điện chạy trong một mạch khuếch đại hay sự biến đổi tín hiệu qua các tầng lọc. Đây là lúc việc soạn giáo trình bài tập môn Điện Tử Cơ Bản với phần mềm Electronics Workbench phát huy tác dụng như một giải pháp đột phá. Thay vì chỉ đọc sách và giải bài tập trên giấy, sinh viên có thể tự tay lắp ráp mạch logic số, phân tích mạch DC/AC, và quan sát kết quả ngay lập tức. Luận văn gốc nhấn mạnh rằng phương pháp này giúp "củng cố lý thuyết và các bài tập nâng cao", biến những giờ học khô khan thành các buổi thực hành điện tử cơ bản đầy hứng thú. Phần mềm mô phỏng giải quyết triệt để vấn đề thiếu hụt thiết bị, chi phí vận hành phòng thí nghiệm cao và rủi ro hư hỏng linh kiện điện tử. Nó dân chủ hóa việc thực hành, cho phép mọi sinh viên, dù ở đâu, cũng có thể tiếp cận một phòng thí nghiệm ảo hiện đại. Việc biên soạn một giáo án điện tử dựa trên EWB không chỉ là cung cấp kiến thức mà còn là trao quyền cho người học, giúp họ tự khám phá và làm chủ công nghệ.

2.1. Hạn chế của việc học lý thuyết và thiếu thực hành

Việc học tập chỉ dựa trên lý thuyết sách vở thường dẫn đến kiến thức nông, thiếu chiều sâu ứng dụng. Người học có thể thuộc lòng các công thức tính toán cho mạch RLC nhưng lại không hiểu được bản chất của hiện tượng cộng hưởng hay đáp ứng tần số. Sự thiếu hụt các buổi thực hành điện tử cơ bản trong chương trình đào tạo tạo ra một khoảng trống lớn giữa "biết" và "làm". Sinh viên có thể lúng túng khi phải xác định chân của một Transistor hay đo đạc các thông số trong một mạch thực tế, dù đã giải thành thạo các bài tập trên giấy. Đây là hạn chế mà các phương pháp giảng dạy hiện đại cần phải khắc phục.

2.2. Khó khăn trong việc trực quan hóa hoạt động linh kiện

Hoạt động của các linh kiện bán dẫn như Diode, BJT, hay MOSFET là vô hình. Người học không thể "nhìn thấy" dòng electron di chuyển hay vùng nghèo được hình thành. Các tài liệu điện tử cơ bản truyền thống cố gắng mô tả chúng bằng hình vẽ và đồ thị, nhưng vẫn rất trừu tượng. Phần mềm mô phỏng mạch điện tử như EWB phá vỡ rào cản này bằng cách cho phép hiển thị các dạng sóng, đồ thị đặc tuyến I-V, và sự thay đổi của các đại lượng điện theo thời gian thực. Điều này giúp việc học trở nên trực quan và dễ hiểu hơn rất nhiều.

III. Cấu Trúc Giáo Trình Bài Tập Điện Tử Cơ Bản Với EWB

Để việc soạn giáo trình bài tập môn Điện Tử Cơ Bản với phần mềm Electronics Workbench đạt hiệu quả cao, cần một cấu trúc logic và khoa học, bám sát chương trình học tiêu chuẩn. Cấu trúc này nên được xây dựng theo từng chương, đi từ các khái niệm cơ bản đến phức tạp, tương tự như cấu trúc trong luận văn tham khảo. Mỗi chương cần có ba thành phần chính: tóm tắt lý thuyết, bài tập bắt buộc và bài tập nâng cao. Phần lý thuyết cần ngắn gọn, tập trung vào các công thức và nguyên lý cốt lõi. Phần bài tập bắt buộc là nơi áp dụng trực tiếp lý thuyết, với các bài tập mạch điện có lời giải chi tiết, bao gồm cả kết quả tính toán và hình ảnh mô phỏng mạch điện tử từ EWB để đối chiếu. Phần bài tập nâng cao khuyến khích sinh viên tự tư duy, thiết kế mạch điện tử và khám phá các ứng dụng mới. Cấu trúc này đảm bảo một lộ trình học tập vững chắc, bắt đầu từ việc nắm vững định luật Ohm trong các mạch DC đơn giản, tiến đến việc phân tích mạch DC/AC phức tạp, tìm hiểu về Diode, Transistor, và các loại mạch khuếch đại. Việc lồng ghép các file mô phỏng (.ewb) đi kèm với giáo trình là một yếu tố quan trọng, tạo thành một bộ tài liệu điện tử cơ bản hoàn chỉnh và tương tác.

3.1. Xây dựng bài tập Diode và mạch ứng dụng nắn dòng

Chương đầu tiên nên tập trung vào Diode, một linh kiện điện tử nền tảng. Các bài tập cần bao gồm việc khảo sát đặc tuyến V-A của Diode, phân biệt các loại Diode (nắn dòng, Zener, LED). Phần ứng dụng tập trung vào các mạch kinh điển như mạch chỉnh lưu bán kỳ, toàn kỳ (dùng biến áp có điểm giữa và chỉnh lưu cầu). Các bài tập mô phỏng trên EWB sẽ giúp người học thấy rõ dạng sóng trước và sau khi nắn, vai trò của tụ lọc, và hoạt động của mạch ổn áp dùng Diode Zener. Đây là nền tảng cho việc tìm hiểu các bộ nguồn sau này.

3.2. Phân tích mạch phân cực cho Transistor BJT và FET

Sau Diode, giáo trình cần chuyển sang Transistor (BJT và FET). Trọng tâm của chương này là các kỹ thuật phân cực DC, yếu tố quyết định điểm làm việc tĩnh (Q-point) của Transistor. Các bài tập cần xoay quanh việc tính toán và mô phỏng các dạng mạch phân cực phổ biến: phân cực cố định, phân cực hồi tiếp collector, và phân cực cầu phân áp. Sử dụng EWB, người học có thể dễ dàng xác định các giá trị Ic, Vce và kiểm tra xem Transistor đang hoạt động ở vùng bão hòa, vùng cắt hay vùng khuếch đại, một kỹ năng cốt lõi trong thiết kế mạch điện tử.

3.3. Mô phỏng các loại mạch khuếch đại tín hiệu nhỏ

Đây là phần ứng dụng quan trọng nhất của Transistor. Các bài tập tập trung vào việc phân tích mạch DC/AC cho các cấu hình khuếch đại tín hiệu nhỏ: Emitter chung (CE), Collector chung (CC), và Base chung (CB). Việc mô phỏng mạch điện tử trên EWB hoặc NI Multisim cho phép người học đo đạc các thông số quan trọng như độ lợi điện áp (Av), độ lợi dòng điện (Ai), tổng trở vào (Zi) và tổng trở ra (Zo). Việc so sánh kết quả mô phỏng với tính toán lý thuyết giúp củng cố kiến thức và hiểu sâu hơn về vai trò của từng linh kiện trong mạch khuếch đại.

IV. Hướng Dẫn Sử Dụng EWB Giải Bài Tập Điện Tử Thực Tiễn

Phần mềm Electronics Workbench là công cụ chính trong việc hiện thực hóa phương pháp học tập tương tác này. Do đó, một phần quan trọng trong việc soạn giáo trình bài tập môn Điện Tử Cơ Bản với phần mềm Electronics Workbench là cung cấp một hướng dẫn sử dụng Electronics Workbench rõ ràng, súc tích. Hướng dẫn này không cần quá chi tiết như một tài liệu tham khảo đầy đủ, mà nên tập trung vào các kỹ năng cần thiết để giải quyết các bài tập trong giáo trình. Nội dung cần bao gồm các bước cơ bản: làm quen với giao diện, cách lấy và sắp xếp linh kiện điện tử từ thư viện, kết nối mạch, thiết lập các nguồn tín hiệu (DC, AC sin, xung), và quan trọng nhất là sử dụng các công cụ đo lường ảo. Việc thành thạo các công cụ này là chìa khóa để khai thác tối đa sức mạnh của phần mềm mô phỏng mạch điện. Một giáo án điện tử hiệu quả sẽ tích hợp các video hướng dẫn ngắn hoặc các file mô phỏng có chú thích để minh họa quy trình thực hiện. Điều này không chỉ giúp người học giải quyết bài tập mà còn trang bị cho họ một công cụ mạnh mẽ để tự nghiên cứu và thiết kế mạch điện tử trong tương lai, từ những mạch RLC đơn giản đến các hệ thống phức tạp hơn.

4.1. Quy trình mô phỏng từ thiết kế đến phân tích mạch

Quy trình chuẩn để mô phỏng mạch điện tử trên EWB gồm 4 bước. Bước 1: Thiết kế, người học vẽ lại sơ đồ nguyên lý bằng cách chọn và kết nối các linh kiện từ thư viện. Bước 2: Thiết lập, đặt giá trị cho các linh kiện, cấu hình các nguồn tín hiệu và gắn các thiết bị đo ảo vào những điểm cần khảo sát. Bước 3: Chạy mô phỏng, kích hoạt công tắc ảo để phần mềm tính toán các giá trị điện áp, dòng điện trong mạch. Bước 4: Phân tích, đọc và diễn giải kết quả từ các thiết bị đo, so sánh với tính toán lý thuyết để rút ra kết luận. Quy trình này mô phỏng chính xác công việc của một kỹ sư điện tử.

4.2. Khai thác công cụ đo lường ảo VOM và Oscilloscope

EWB cung cấp một bộ công cụ đo lường ảo mạnh mẽ. Đồng hồ vạn năng (Multimeter - VOM) cho phép đo các giá trị DC và RMS của điện áp, dòng điện, cũng như điện trở và decibel. Đây là công cụ cơ bản để kiểm tra điểm làm việc tĩnh của mạch. Máy hiện sóng (Oscilloscope) là công cụ không thể thiếu để phân tích mạch AC. Nó cho phép quan sát dạng sóng tín hiệu theo thời gian, đo biên độ, tần số, chu kỳ và độ lệch pha. Việc thành thạo hai công cụ này trong môi trường mô phỏng là bước đệm hoàn hảo trước khi làm việc với các thiết bị thật.

V. Lợi Ích Của Việc Soạn Giáo Trình Điện Tử Tích Hợp EWB

Việc áp dụng phương pháp soạn giáo trình bài tập môn Điện Tử Cơ Bản với phần mềm Electronics Workbench mang lại những lợi ích vượt trội so với cách tiếp cận truyền thống. Lợi ích rõ ràng nhất là nâng cao tính trực quan và tương tác trong học tập. Sinh viên không còn bị giới hạn bởi các phương trình và hình vẽ tĩnh, thay vào đó, họ có thể "chơi đùa" với các mạch điện, thay đổi thông số và quan sát hậu quả ngay lập tức. Điều này kích thích sự tò mò và niềm đam mê khám phá. Hơn nữa, phương pháp này thúc đẩy kỹ năng tự học và giải quyết vấn đề. Khi kết quả mô phỏng mạch điện tử không khớp với lý thuyết, sinh viên buộc phải tư duy, tìm ra lỗi sai trong tính toán hoặc trong cách thiết kế mạch. Đây là một kỹ năng vô giá. Sáng kiến kinh nghiệm này, khi được áp dụng, đã chứng tỏ hiệu quả trong việc giúp sinh viên nắm vững kiến thức từ định luật Kirchhoff đến các mạch khuếch đại phức tạp. Nó không chỉ là một công cụ hỗ trợ giảng dạy mà còn là một phương pháp chuẩn bị cho sinh viên đối mặt với các công cụ thiết kế chuyên nghiệp như Proteus hay LTspice trong tương lai, tạo ra một thế hệ kỹ sư có nền tảng lý thuyết vững chắc và kỹ năng thực hành xuất sắc.

5.1. Nâng cao tính trực quan và khả năng tự học của người học

Tính trực quan là lợi thế lớn nhất của việc sử dụng EWB. Người học có thể nhìn thấy một sóng sin bị "xén" đỉnh khi đi qua mạch clipper, hay quan sát sự đảo pha 180 độ của tín hiệu trong mạch khuếch đại Emitter chung. Những hình ảnh động này có tác động mạnh mẽ hơn hàng ngàn lời giảng. Từ đó, khả năng tự học được nâng cao. Sinh viên có thể tự đặt ra các câu hỏi "nếu-thì", tự mình thiết kế các thí nghiệm để kiểm chứng giả thuyết, biến quá trình học thành một hành trình khám phá cá nhân.

5.2. Tạo tiền đề cho việc thiết kế mạch điện tử phức tạp

Việc thành thạo một công cụ mô phỏng từ sớm sẽ tạo ra nền tảng vững chắc cho các môn học chuyên ngành sau này. Các kỹ năng như xây dựng sơ đồ nguyên lý, phân tích đáp ứng tần số, hay gỡ lỗi mạch là những kỹ năng có thể chuyển giao. Một sinh viên đã quen với việc mô phỏng mạch điện tử cơ bản sẽ tự tin hơn khi tiếp cận các dự án thiết kế mạch điện tử phức tạp, chẳng hạn như thiết kế bộ lọc tích cực, mạch dao động, hay thậm chí là các hệ thống vi điều khiển. EWB và NI Multisim chính là những bước đệm đầu tiên trên con đường trở thành một kỹ sư thiết kế chuyên nghiệp.

10/07/2025
Soạn giáo trình bài tập môn điện tử cơ bản dùng phần mềm electronics workbench hỗ trợ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I DAI CUONG VE DIODE VA MACH UNG DUNG I. Muc Dich — Yéu Cau IL. Lý Thuyết TL Bài Tập Bắt Buộc 1V. Bài Tập Nâng Cao: Chương II MẠCH PHÂN CỰC 'TRANSISTOR(BIT)---- 1L.

Mục Đích— Yêu Cầu 1L. Bai Tap Bat Bude -+-------- IV. Bai Tap Nang Cao --- a Chung HE MACH PHAN CUC CHO TRANSISTOR TRƯỜNG - 1. Mục Đích - Yêu Cầu HE Lý Thuyết HL Bay Tap BAI Bude IV.

Bar Tap Nang Cav Chovuing LV PHAN TỊCH NHUECH ĐẠI TÌN HIẾU NHỎ DỰ® LƯỚNG Cứ 1 Mục Dịch Yếu Cầu HE Ty Thuyết HE Bar Lap Rar Buse IW. Kar Rap Nag C Chung V MACH KHU 1. Mug Bich wl yết IIL. Bai Tap Bat Budc IV.

Bài Tập Nang Cao ------- Chương VI CÁC KIỂU GHÉP TANG TRONG MACH KHUECH DAI BN HIEU NHO Z0 1. Mục Đích ~ Yêu Cầu IL. Ly Thuyết II. Bài Tập Bắt Buộc -—----~ Chương VII DAO ĐỘNG -- 1.

Mục Đích - Yêu Cầu TI. Bai Tap Bat Bude Chuiong VIII MACH KHUECH DAI CONG SUAT#4 1.Dich - Yêu Cầu 1I. Bài Tập Bắt Buộc ---- ——— 96 Chương IX NGUỒN VÀ MẠCH ỔN ÁP c--. Mục Đích - Yêu Cầu 1L Lý Thuyết II.

Bài Tập Bắt Buộc -- Chương X HỌ LINH KIỆN BỐN LỚP VÀ HỌ LINH KIỆN CÓ VÙNG ĐIỆN TRỞ ÂM 1.Mục Đích - Yêu Câu II. Bài Tập Bắt Buộc IV. Bai Tap Nâng Cao PHY LUC ELECTRONICS WORKBENCH 114 TÀI LIỆU THAM KHẢO ~--------—---------- 141 Chương IX NGUỒN VÀ MẠCH ỔN ÁP --- 1. Mục Đích - Yêu Cầu IL Ly Thuyết Ill.

Bai Tap Bat Bude Chương X HỌ LINH KIỆN BỔN LỚP VÀ HỌ LINH KIỆN CÓ VÙNG ĐIỆN TRỞ ÂM 1.Mục Đích ~ Yêu Cầu II. Lý Thuyết IIL, Bai Tap Bat Bude IV. Bai Tap Nang Cao PHU LUC ELECTRONICS WORKBENCH 114 TÀI LIỆU THAM KHẢO ----------------- ~ 141 PHANB NOI DUNG LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP. GVHD : Cô TRƯƠNG THỊ BÍCH NGÀ CHƯƠNGI ĐẠI CƯƠNG VE DIODE VA MACH UNG DUNG 1.MỤC ĐÍCH - YÊU CÂU 1.Mục đích -Hệ thống lại những kiến thức về Diode và các mạch ứng dụng cửa Diode 2.Yêu Cầu -Áp dụng vào phần bài tập II.Diode nắn điện D Kihiệu : ˆ * a.Mối liên hệ giữa dòng điện và điện áp ĩ Phương trình dòng điền ip (Vn inesnfeag 2) hr 1 | | Dién ap teh Pen Date _ i ko ( ov Điện thế nhiệt I ' Về = 0,026V 4 Tiong do + Vụ :1à điện áp trén Diode >V, : điện áp ngưỡng của Diode ls : dòng điện ngược bão hòa có giá trị từ 10 đ; > Roc : dién trở thuận của Diode khi được phán c b.Các thông số của Diode Điện trở tinh (Roc) : Re”Ib Điện trở động (rae) .Ñ 9t a 0,026 ip Ing dbo c.Các thông số giới hạn của Diode *“ Công suất cực đại Po= I(max)Ÿ» (Po <Pomax) Y Dong điện cực đại qua Diode Ip < Ip max Ý Điện áp ngược cực đại trén Diode Vaguge = PIV < Ver (dién áp đánh thủng Diode ) _ Tân số giới hạn và nhiệt độ giới hạn của Diode nhà sẩn suất cung cấp SVTH : NGUYEN TONG THIEN.

PHẠM THANH HÃI LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP. _ GVHD : Cô TRƯƠNG THỊ BÍCH NGÀ _ 2. Các loại Diode khác a. Diode Zener ñ Kíhiệu : —- Diode Zener là loại linh kiện tạo điện áp chuẩn.

Khi khảo sát Diode Zener sử dụng thông số điện áp Vz và dòng điện mgược cực đại Iz(max). Khi sử sụng Diode thường chọn Iz(min) = 0,1. PhotoDiode Kí hiệu : wa ^ px Đặc tuyến của Zener PhotoDiode là linh kiện chuyển đổi tín hiệu ánh sáng thành tín hiệu điện, photetode hoạt động ở chế độ phân cực ngược. ¢) Diode Phat Quang Ki hiệu A > « Diode phat quang ta but kign chuyén déi tin higu dién the +4 ánh sáng.

Mỗi Joa! Diode phat quang sé co gid tri Vị khác nhau va c6 gid u Cie Mach Ung Dung. 1: Mạch chính lưu. a) Chanh law ban kỳ nen ap định ngõ ra cuộn thứ cấp Vinay = (N2/ Ni )vi Điện áp trung bình trên tải ie V max-Vy # Đồng điện cực đại qua Diode Pron -.chỉnh lưu bán— kì Mạch Imax = Jomax = - RX. V2 Công suất tiêu tán trên Diode Pomax = Vp.Jomax Điện áp ngược trên Diode PIV = Vmax -Vy Dạng sóng ngõ ra SVTH : NGUYEN TONG THIỆN ---.

PHẠM THANH HÃI -2- LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP:. GVHD : Cô TRƯƠNG THỊ BÍCH NGÀ b) Chỉnh lưu toàn kỳ > Chỉnh lưu dùng biến áp có điểm giữa m | Điện áp trung bình trên tải R Vion (eae Z) vi ⁄ ị Ny fOr ZˆN #ˆ Dòng điện cực đại qua Diode - - t V max—Vy loi max = Inrmax = R. Công suất tiêu hao trên mỗi Diode Pìị max = Pu max = Eo.Í max Điện áp ngược mỗi Diode phải chịu là PIVin = Ply = 20 max Vy > Chính lãi cẩu Điện áp trùng Bình trên tắt Panay Vy) là = Đồng điện cite dar qua Duote Joamay = bomax = 2 ¥ max—2Y; Ri. Điện áp ngu mỗi Diode phải chịu là Py = Pin =V max— Vy 3.

Mạch ổn áp dùng Diode Zener Nét mạch ổn áp như hình vẽ Giả trị điện trổ Ry được tính như sau : Rị= Vi-V2 _ViVe bo let Xét điều kiện 1 : khi dòng Izmin, dòng qua tải lmax và điện áp ngõ vào V¡min Riz Vir Vz Jzmin+ max Xét điều kiện 2 : khi đồng Iz (max) ,ddng qua tải l,min và điện áp ngõ vào Vịmax Vimax—Vz Rị= Jzmax+ J.min SVTH : NGUYÊN TÙNG THIỆN. PHẠM THANH HẢI -3- LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP ‘ _ GVHD : Cé TRUONG TH] BICH NGA ‘Tir hai diéu kién trén Và chọn Izmin= 0,1Izmax Dòng Izmax được tính là : Jimax[Vi max— Vz 1,min[V min 2z] Igmax = Vimin-0,9Vz — 0,1Vimax Ti dong Izgmax sé tim duge cdc gid tri Rj, RL,Vo Phân trăm độ ổn định ( % Reg ) được định nghĩa như tâm dao động điện áp ngõ ra so với điện áp danh định. Độ ổn định này càng bé thì mạch càng có khả năng ổn áp cao Vomax—Vomin Reg = Vo Vz là điện áp danh định Vomax = Vz + IymaxR£ Vomin = Vz + IzminR; 3. Mach xén > Mạch xén nối tiếp v lI -M M (Ai) L Minha Vì R Hinh b ys Xứ Ê ‘| Dạng sóng ngõ ra hình b SVIH : NGUYEN TUNG THIEN --- PHAM THANH HAI fii sẻ: TUẬN VĂN TỐT NGHIỆP.

GVHD : Cô TRƯƠNG THỊ BÍCH NGÀ Ì b) Mạch xén song song vi‘ R Vos v-vy/\_S\_S_ \ t Dạng sóng ngõ ra hình a vib | — iw | D% t ve () v | ì “y (V-VJ)Ƒ—\ z —— —— Hình ‘ ⁄ i tS Dang v2ng ngõ ra hìnhb 4. Hai tập mầu u- Hài mẫu li Chủ mạch điện như hình MI,T R a) Tim giá trị điện trở R để dòng điện trong mạch 1 = ŠmA, biết điện áp trên Diode Vụ = 0,7 V gs b) Tìm nguồn E cung cấp cho mạch để dòng dign ak = trong mạch là ImA với điện trở R tìm được ở câu a, ] Bài giải L———. a, Áp dụng định luật Kirchhoff cho mạch điện hình M11 = E= IR+0/7 1 b. Dé dong điện trong mạch là ImA thi: E-0,7 I= 210% mA E> 1R+0,7 = (860.107 )+0,7 21,567 SVTH : NGUYEN TUNG THIEN --- PHAM THANH HAI -5- LUAN VAN TOT NGHIEP „.

GVHD : Cô TRƯƠNG THỊ BÍCH NGÀ q Bài mẫu 1.2 Cho mạch điện như hình vẽ M1.2 Biết R = 270O, nguồn DC là Vị = 6V, nguồn tín hiệu hình sin có dạng vị = 2sinot, điện áp ngưỡng của Diode Vy = 0,7v. Tìm dòng điện và điện áp tức thời trên Diode. Xét thành phần một chiều Vị, cho tín hiệu xoay chiều vị = 0 Dòng điện trong mạch là = as R = Vir R 07 6-0. 2702 «19 63mg > Xét thành phần xoay chiều vị ,cho nguồn Vị = 0 V e Điện trở động rụy của Diode 2 Vị fuoS NG,.1074 Dòng điện ae trong mạch hình MI.2 = m Sane I=—— << 0,37 sina) ret 27142 Điện áp xoaychiểu trên Diovte Bi in 143 Ì ey, Xi = 0/015i0 2Á}g ret R 71.4 Đồng điện tức thời bến Doskc ir) = 19604 TAP steed) Điện ap tie thay ren Dust vel) 0,7 + O0tsinex( ) U Rai miu La Cho các mạch vòng như hình vẽ : ( hình MI.3) ~sy D2 +5v Vo + -10v Hình MI.3(a) Tìm xem Diode nào được phân cực thuận và Diode nào được phân cực nghịch và tìm điện áp ngõ ra Vạ của các hình, biết điện áp Vy = 0,7 V.

SVTH : NGUYEN TUNG THIEN :--. PHAM THANH HẢI -ố- “LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP : GVHD : Co TRƯƠNG TH] BICH NGA t Bài giải > Xéthinh M1.3a Điện áp phân cực giữa nguồn vàtín hiệu vào trên các Diode là : Dị và Dạ :5V- 5V=0V D¿ và Da: 5 V- (-5V) = 10V Vậy Dị, Dạ được phân cực nghịch và Dạ, Dạ phân cực thuận Điện áp ngõ ra : Vo=-5+0,7=-4,3V > Xéthinh M1.3b Điện áp phân cực giữa nguồn va tín hiệu vào trên các Diode là : Di: +15V - (45V) = +10V ,Da+ +15V- 0V=+l5V Dạ: +15V ~ (-10V )= +25V Vậy Dạ được phân cực thuận và Dị, Dạ được phân cực nghịch Điện áp ngồ ra Vo=-I0V+0/7V =-9/3V > NeLhình MI.3c Điện ấp phân cực pita tin biều vào và nguồn trên các Diode là : Dy: SV = CIV) 2 SV Ð;: 5V LV) tS Vậy D; đất phân cái thuận và Dị bị phần cực nghịch Điện ái ngà tạ VoeS- 07543V da Hài mẫu Lê Điện áp ngồ vào hình xin có biên độ 220 V ins). tần số 30 hức đi P ngõ ra Vounax) < 9 V, biết điện áp ngưỡng của Ð iode Vy =07 V. vị a) Tor ti sé vòng dây của biến áp.

b) Tìm điện áp trung bình Vọc trên tải. ¢) ddng điện cực đại qua mỗi Diode va hình MI.4 dig PIV wén mdi Diode. Điện áp cực đại tại ngõ ra của cuộn thứ cấp biến áp y2(max) = (max+ 2ƒ = 9+ 1,4 = 10,41 Điện áp hiệu dụng ở ngõ ra cuộn thứ cấp v2(max) _ 10,4 v2(rms) = 45 J =735V Tỉ số vòng dây của biến áp MV N2 V2 20 1435 SVTH : NGUYEN TUNG THIEN >--. PHẠM THANH HÃI -7- LUAN VAN TOT NGHIEP 5 GVHD : Cô TRƯƠNG THỊ BICH NGA b.

Dòng điện trung bình Vọc trên tải # " 2|w(max)~fy] _ 2(9~ 0,7) _ 5,287 z 3/14 c. Dong dién cực đại qua mỗi Diode Io(max) = fo(max) = v(max)~2Vy _ (9-1,4)V = =7,6mA ¡ Điện áp ngược trén Diode PIV = vi(max) -Vy =10,4-0,7 = 9,7V q Bài mẫu 1.5 Cho mạch ổn áp dùng Diode zener như hình vẽ ( Hình M1.5) Điện áp vào Vị có giá trị từ 11V đến 13,6V, dòng điện tải I, biến thiên từ 0 đến 100mA. Điện áp ổn áp Vz = 9V. a) Tìm điện trở hạn dong Ry.

công suất tiêu tán trên Diode zener và trên điện trở R¿, biết Rz = 0O.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu Soạn Giáo Trình Bài Tập Môn Điện Tử Cơ Bản Với Phần Mềm Electronics Workbench là một nguồn tài nguyên quý giá, hướng dẫn chi tiết cách xây dựng một giáo trình bài tập điện tử cơ bản bằng việc ứng dụng phần mềm mô phỏng Electronics Workbench. Lợi ích chính của tài liệu là giúp người đọc, đặc biệt là giảng viên và sinh viên, kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết và thực hành, cho phép thiết kế, kiểm tra và mô phỏng mạch điện một cách trực quan và an toàn trước khi lắp ráp thực tế. Phương pháp này không chỉ nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập mà còn khơi dậy sự sáng tạo và đam mê với lĩnh vực điện tử.

Để mở rộng kiến thức từ những nguyên lý cơ bản này sang các ứng dụng chuyên ngành, bạn có thể khám phá thêm các tài liệu liên quan. Nếu muốn tìm hiểu cách các khái niệm điện tử được áp dụng trong một ngành công nghệ cao, Giáo trình điện tử cơ bản nghề công nghệ ô tô cao đẳng sẽ cung cấp một góc nhìn chuyên sâu và thực tiễn. Đối với những ai muốn tiến xa hơn vào lĩnh vực kỹ thuật, Giáo trình kỹ thuật điện tử nghề điện công nghiệp trung cấp là bước phát triển lý tưởng, đào sâu vào các hệ thống điện tử công nghiệp phức tạp. Ngoài ra, để thấy rõ ứng dụng của kiến thức vào công việc thực tế, Giáo trình kỹ thuật bảo trì sửa chữa thiết bị điện tử nghề kỹ thuật sửa chữa lắp ráp máy tính sẽ trang bị cho bạn kỹ năng chẩn đoán và khắc phục sự cố trên các thiết bị điện tử thông dụng.