Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Phương pháp quy nạp của Francis Bacon" được thực hiện bởi sinh viên Phan Hoàng Hoàng (MSSV: 15031545, Lớp K60 Triết học), thuộc Khoa Triết học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (hoàn thành vào tháng 05/2019). Đề tài thuộc chuyên ngành Lịch sử Triết học và Lý luận nhận thức, tập trung phân tích có hệ thống tư tưởng phương pháp luận nhận thức khoa học của Francis Bacon trong tác phẩm kinh điển Bộ công cụ mới (Novum Organum, 1620).

Bối cảnh thực tiễn được tác giả xác định dựa trên luận điểm của C. Mác: khoa học kỹ thuật trong xã hội hiện đại đã và đang trở thành "lực lượng sản xuất trực tiếp", giữ vai trò quyết định đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của các quốc gia, từ các nước phát triển như Mỹ, Nhật, Pháp cho đến các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, Lào, Campuchia. Nghiên cứu triết học về khoa học đòi hỏi phải quay lại cội nguồn lý luận của thời kỳ cận đại, nơi Francis Bacon được C. Mác đánh giá là "ông tổ của chủ nghĩa duy vật Anh và khoa học thực nghiệm hiện đại". Luận điểm nổi tiếng của Bacon: "Tri thức là sức mạnh" đã trở thành tuyên ngôn mở đầu cho thời đại văn minh khoa học - công nghệ.

Về tình hình nghiên cứu, tác giả tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước đã đề cập đến tiền đề khoa học tự nhiên và nhận thức luận của Bacon:

  • Những chủ đề cơ bản của triết học phương Tây (Phạm Minh Lăng, 2001);
  • Lịch sử triết học phương Tây trước Mác (Trần Văn Phòng, Dương Minh Đức, 2003);
  • Học thuyết của F. Bacon về nhận thức (Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Hồng Diệp, 2012);
  • Lịch sử triết học (Phương Kỳ Sơn, 2000; Nguyễn Hùng Hậu, 2010).

Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các công trình trước đây chưa đi sâu phân tích toàn diện giải pháp của Bacon đối với mối quan hệ giữa khoa học và tôn giáo, cũng như chưa mổ xẻ chi tiết cấu trúc logic thực nghiệm của phương pháp quy nạp và phương pháp ba bảng trong tác phẩm Bộ công cụ mới.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Phân tích nội dung về phương pháp quy nạp của Francis Bacon, đặc biệt trong tác phẩm Bộ công cụ mới.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Làm rõ điều kiện lịch sử - xã hội và tiền đề tư tưởng nảy sinh phương pháp quy nạp của Bacon.
    2. Làm rõ nội dung cơ bản của học thuyết về các loại ngẫu tượng trong tác phẩm Bộ công cụ mới.
    3. Phân tích cấu trúc logic của phương pháp quy nạp loại trừ và phương pháp ba bảng do Bacon xây dựng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nội dung phương pháp quy nạp trong tư tưởng triết học của Francis Bacon.
  • Phạm vi nghiên cứu: Văn bản tác phẩm Bộ công cụ mới (1620), các trước tác liên quan của Bacon (Đại phục hồi các khoa học, New Atlantis) và các tài liệu nghiên cứu triết học liên quan.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được triển khai dựa trên cơ sở lý luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, cùng các nguyên lý của logic học và lý luận nhận thức triết học hiện đại.

Các phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Sử dụng để bóc tách các khái niệm phạm trù ("hình dạng", "vật chất", "vận động", "ngẫu tượng", "tiên đề") và tổng hợp cấu trúc logic của phép quy nạp.
  • Phương pháp lịch sử và logic: Đặt tư tưởng của Bacon vào tiến trình lịch sử triết học Tây Âu từ thời cổ đại (Aristotle), qua thời trung cổ kinh viện, đến thời kỳ Phục hưng và Cận đại.
  • Phương pháp nghiên cứu văn bản tài liệu: Khai thác trực tiếp các đoạn trích, châm ngôn và các bảng khảo sát thực nghiệm trong văn bản Bộ công cụ mới (Novum Organum), đồng thời đối chiếu với các tác phẩm triết học của Aristotle (Topics), John Stuart Mill và các giáo trình lịch sử triết học chuyên ngành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Bối cảnh nảy sinh phương pháp quy nạp của Francis Bacon

Chương 1 làm rõ tiểu sử, vị trí lịch sử của Francis Bacon (1561–1626), bối cảnh nước Anh tiền cách mạng tư sản và các nội dung nền tảng trong hệ thống triết học của ông:

  • Francis Bacon và tác phẩm "Bộ công cụ mới": Bacon sinh năm 1561 trong một gia đình quý tộc Anh, tốt nghiệp Đại học Cambridge, được phong tước hiệp sĩ năm 1603. Ông giữ vai trò gạch nối lịch sử quan trọng nối liền dòng chảy triết học Anh vốn bị gián đoạn từ thời John Wycliffe và William xứ Ockham. Tác phẩm lớn gồm có Đại phục hồi các khoa học (1605), Công cụ mới (1620) và tác phẩm viết dở New Atlantis. Cuốn Bộ công cụ mới ra đời nhằm mục đích vạch trần các nguyên nhân tâm lý gây sai lầm và thiết lập các bảng hướng dẫn nghiên cứu khoa học thực nghiệm.

  • Quan niệm về bản chất, nhiệm vụ của triết học và khoa học: Chịu ảnh hưởng của quan niệm coi triết học là "khoa học của các khoa học", Bacon chia triết học thành ba học thuyết:

    1. Học thuyết về Thượng đế: Phân biệt giữa thần học tự nhiên (thuộc về triết học) và thần học Thượng đế (thuộc về tín ngưỡng tôn giáo).
    2. Học thuyết về giới tự nhiên: Được đồng nhất với các khoa học tự nhiên.
    3. Học thuyết về con người: Được xác định là nhân bản học. Nhiệm vụ của triết học là "đại phục hồi các khoa học", cải tạo toàn bộ tri thức loài người trên tinh thần phụng sự lợi ích chung của nhân loại.
  • Quan niệm về thế giới (Bản thể luận): Bacon phủ nhận "nguyên nhân mục đích" của Aristotle vì coi đó là yếu tố duy tâm. Mọi sự vật trong thế giới được cấu thành từ ba nguyên nhân khách quan: "hình dạng", "vật chất" và "vận động". Trong đó, "hình dạng" là bản chất khách quan, là quy luật vận động nội tại tạo nên tính chất sự vật. Bacon nỗ lực dung hòa giữa thuyết vật hoạt luận và thuyết nguyên tử luận. Theo nhận xét của C. Ăngghen, Bacon coi vận động là đặc tính thứ nhất và quan trọng nhất của vật chất. Bacon đã phân loại vận động thành 19 dạng cụ thể:

STT Tên dạng vận động theo phân loại của Bacon STT Tên dạng vận động theo phân loại của Bacon
1 Vận động xung đối 11 Vận động chạy trốn
2 Vận động móc nối, kết hợp 12 Vận động thức tỉnh
3 Vận động giải phóng (thoát áp lực) 13 Vận động mô tả, ghi nhận
4 Vận động hướng tới khối lượng/kích thước mới 14 Vận động ngoại tuyến
5 Vận động liên tục 15 Vận động theo xu hướng
6 Vận động có lợi 16 Vận động hùng tráng
7 Vận động tự hợp lại quy mô lớn 17 Vận động tự quay
8 Vận động tự hợp lại quy mô nhỏ 18 Vận động rung động
9 Vận động từ tính 19 Vận động đứng yên
10 Vận động sản sinh ra
  • Nhân bản học và quan niệm về tôn giáo: Bacon chia linh hồn người thành: linh hồn thực vật, linh hồn động vật (bản chất là chất lỏng vận động qua hệ thần kinh tác động lên giác quan) và linh hồn lý tính (bản chất thần thánh do Chúa ban). Từ đó, ông giải thích con người vừa có phần động vật vừa có phần siêu phàm, cần tôn giáo để vượt qua sự yếu đuối tinh thần. Tác giả nhận định quan niệm này phản ánh sự thỏa hiệp lịch sử của giai cấp tư sản Anh thế kỷ XVII.

  • Lý luận chung về quy nạp và các phương pháp của J.S. Mill: Khóa luận đối chiếu quy nạp liệt kê hoàn toàn (kết luận mang tính xác thực) với quy nạp liệt kê không hoàn toàn (kết luận mang tính xác suất, có thể bị phủ định bởi trường hợp ngoại lệ như ví dụ "thiên nga đen"). Đồng thời, tác giả trình bày tóm tắt 4 phương pháp xác định mối liên hệ nhân quả của J.S. Mill (1806–1873): phương pháp giống nhau duy nhất, phương pháp khác biệt duy nhất, phương pháp phần dư và phương pháp cộng biến.


Chương 2: Nội dung cơ bản trong phương pháp quy nạp của Francis Bacon

Chương 2 là phần trọng tâm, tập trung phân tích sự phê phán của Bacon đối với logic học kinh viện, học thuyết về 4 ngẫu tượng và phương pháp ba bảng.

  • Phương pháp quy nạp của Aristotle và sự phê phán của Bacon đối với tam đoạn luận: Aristotle tiếp cận quy nạp dưới ba khía cạnh: hình thức suy luận xác thực, hình thức suy luận biện chứng và phương pháp nhận thức cái chung. Aristotle xây dựng mô hình "tam đoạn luận thông qua quy nạp" (trình bày trong tác phẩm Topics, quyển I, chương 12). Bacon phê phán tam đoạn luận diễn dịch kinh viện vì các lý do:

    1. Tam đoạn luận chỉ dừng lại ở trình độ phân tích ngôn từ mang tính tư biện, hoàn toàn vô tác dụng trong việc khám phá tự nhiên.
    2. Kết luận của diễn dịch không vượt ra ngoài nội dung tiền đề nên không đem lại tri thức mới.
    3. Tam đoạn luận cấu thành từ các câu, câu tạo từ các từ, từ là ký hiệu của khái niệm; khi các khái niệm ban đầu bị trừu tượng hóa vội vã, sai lệch từ những quan sát vụn vặt thì toàn bộ hệ thống lập luận sẽ sụp đổ.
  • Học thuyết về bốn loại ngẫu tượng (Idola): Ngẫu tượng là những hình ảnh, định kiến sai lầm bám rễ sâu trong trí tuệ, cản trở nhận thức chân lý khách quan. Bacon phân chia thành 4 dạng:

Loại ngẫu tượng Nguồn gốc nảy sinh Biểu hiện đặc trưng và ví dụ
Ngẫu tượng Loài (Idols of the Tribe) Bản tính chung của loài người, sự bất toàn của giác quan và trí tuệ. Trí tuệ như chiếc gương không phẳng làm méo mó bản chất sự vật; xu hướng thiên vị các bằng chứng khẳng định hơn phủ định; áp đặt trật tự chủ quan lên tự nhiên.
Ngẫu tượng Hang động (Idols of the Cave) Bản tính tâm lý, cá tính, thói quen và hoàn cảnh giáo dục riêng của từng cá nhân. Dựa theo ẩn dụ hang động của Plato: người có đầu óc sắc sảo tập trung vào sự khác biệt, người có đầu óc linh hoạt lại chú ý sự tương đồng; thiên hướng sùng bái cái cổ xưa hoặc đam mê cái mới quá mức.
Ngẫu tượng Nơi công cộng / Cái chợ (Idols of the Market Place) Sự quy ước của ngôn ngữ giao tiếp xã hội và các định nghĩa không chuẩn xác. Là ngẫu tượng nặng nề nhất; ngôn từ trói buộc lý tính. Gồm 2 loại: tên gọi của vật không tồn tại, và tên gọi mơ hồ của vật có tồn tại (ví dụ: phân tích tính bất định, đa nghĩa sai lệch của từ "ẩm ướt").
Ngẫu tượng Nhà hát / Sân khấu (Idols of the Theatre) Các học thuyết, hệ thống triết học giáo điều và quy tắc chứng minh sai lầm. Sinh ra từ ngụy biện (Aristotle làm hỏng vật lý học bằng các phạm trù biện chứng), chủ nghĩa kinh nghiệm thiển cận, hoặc mê tín thần học (Pythagoras, Plato). Khẳng định: "Chân lý là con gái của thời gian chứ không phải của uy tín".
  • Phương pháp ba bảng của Francis Bacon (Khảo cứu bản chất của "Nhiệt"): Để tìm ra "hình dạng" (Form) của một thuộc tính, Bacon đề xuất quy trình thu thập dữ liệu và so sánh qua 3 bảng:
[Dữ liệu thực nghiệm] 
  1. Bảng bản chất và hiện diện (Table of Essence and Presence): Tập hợp 28 trường hợp có mặt chất lượng "nhiệt" (tia nắng mặt trời, sao băng, tia chớp, ngọn lửa, chất lỏng đang sôi, ma sát cơ học giữa các vật thể, cỏ ướt bị nén, vôi sống tưới nước, phản ứng hòa tan sắt/thiếc trong axit, thân nhiệt động vật, phân mới của động vật, cồn rượu làm đông lòng trắng trứng, cỏ cay làm rát lưỡi...).
  2. Bảng đi chệch, hay bảng vắng mặt ở cái có quan hệ gần gũi (Table of Deviation or Absence in Proximity): Tập hợp 32 trường hợp phủ định đối chiếu trực tiếp với Bảng I (ánh sáng mặt trăng/ngôi sao không gây nóng, không khí tầng trung lưu lạnh dù gần mặt trời, thí nghiệm thấu kính lõm làm tiêu tán nhiệt, sao chổi không tăng nhiệt, ánh sáng ma trơi không đốt cháy tóc, cây gỗ mục/vây cá thối/đom đóm phát sáng nhưng không nóng, kim loại chì/vàng không sinh nhiệt mạnh trong axit như sắt...).
  3. Bảng mức độ, hay bảng so sánh (Table of Degrees or Comparison): Khảo sát mức độ tăng giảm của nhiệt (thân nhiệt động vật tăng khi vận động, sốt, đau đớn; sự khác biệt nhiệt độ giữa các loài chim và cá; sự thay đổi nhiệt lượng thiên thể phụ thuộc vào ba yếu tố: vị trí thẳng đứng, khoảng cách tại điểm cận nhật và sự kết hợp với các chòm sao lớn như sao Thiên Lang, sao Sư Tử).

Từ sự tương tác giữa ba bảng, Bacon áp dụng phép loại trừ logic diễn dịch dạng: $(b \lor c \lor d)$; loại trừ $c$ và $d$, đi đến kết luận: bản chất ("hình dạng") của nhiệt chính là một dạng vận động đặc thù của các phần tử vật chất.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận rút ra các kết quả nghiên cứu và đóng góp học thuật cụ thể:

  • Hệ thống hóa toàn diện phương pháp luận Bacon: Làm sáng tỏ bước chuyển mang tính cách mạng từ phương pháp suy diễn tam đoạn luận kinh viện sang phương pháp quy nạp thực nghiệm khoa học.
  • Phân tích cơ chế logic của phép quy nạp loại trừ: Chỉ ra rằng quy nạp của Bacon không phải là phép liệt kê đơn thuần mà là một quy trình kiểm định có kiểm soát thông qua cấu trúc đối chiếu 3 bảng (Hiện diện, Vắng mặt, Mức độ) kết hợp với phép loại trừ logic.
  • Giá trị của học thuyết ngẫu tượng: Đánh giá học thuyết ngẫu tượng như một đóng góp mở đầu cho tâm lý học nhận thức và xã hội học tri thức, cảnh báo những rào cản chủ quan, ngôn ngữ và giáo điều làm sai lệch tiến trình nghiên cứu khoa học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra các hạn chế lịch sử trong tư tưởng của Francis Bacon dựa trên nội dung văn bản:

  • Tính máy móc và trực quan: Thủ pháp thu thập và kiểm tra dữ liệu trong các bảng còn mang tính cơ học, chưa đạt đến trình độ toán học hóa và mô hình hóa của khoa học hiện đại.
  • Tuyệt đối hóa tính khách quan: Bacon phủ nhận hoàn toàn vai trò của các yếu tố chủ quan trong nhận thức, đòi hỏi một sự "khách quan thuần túy" mang tính không tưởng.
  • Hạn chế trong phân loại vận động: Việc chia 19 dạng vận động chủ yếu dựa trên cảm tính trực quan, quy các dạng vận động phức tạp về hình thức vận động cơ học.
  • Sự thỏa hiệp về tôn giáo: Việc phân chia linh hồn và thừa nhận thần học phản ánh tính chất thỏa hiệp của giai cấp tư sản Anh thế kỷ XVII.

Về hướng nghiên cứu tiếp, văn bản đề xuất: Cần tiếp tục đào sâu phân tích giải pháp của Bacon đối với mối quan hệ giữa khoa học và tôn giáo dưới ánh sáng của triết học hiện đại và thực tiễn phát triển khoa học công nghệ tại Việt Nam.


Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Triết học: Đặc biệt trong các học phần Lịch sử Triết học phương Tây, Lý luận nhận thức, và Logic học.
  • Người nghiên cứu phương pháp luận khoa học: Tham khảo quy trình phân tích văn bản triết học kinh điển, cấu trúc phân loại 4 ngẫu tượng và phương pháp ba bảng của Bacon nhằm ứng dụng trong việc nhận diện các sai lệch nhận thức trong nghiên cứu khoa học thực nghiệm.

Câu hỏi thường gặp

1. Bốn loại ngẫu tượng (idols) theo phân loại của Francis Bacon gồm những loại nào?
Bacon phân chia ngẫu tượng thành 4 loại: Ngẫu tượng Loài (sai lầm do bản tính chung của nhân loại), Ngẫu tượng Hang động (sai lầm do cá tính, thói quen và giáo dục riêng của từng người), Ngẫu tượng Nơi công cộng/Cái chợ (sai lầm do sự quy ước mơ hồ và bất cập của ngôn ngữ), và Ngẫu tượng Nhà hát/Sân khấu (sai lầm do sự tiếp thu giáo điều từ các hệ thống triết học ngụy biện, kinh nghiệm thiển cận và mê tín).

2. Phương pháp ba bảng của Francis Bacon được cấu trúc như thế nào khi nghiên cứu về "Nhiệt"?
Phương pháp gồm 3 bảng: Bảng bản chất và hiện diện (liệt kê 28 ví dụ có mặt nhiệt), Bảng đi chệch hay vắng mặt ở trường hợp gần gũi (liệt kê 32 ví dụ phủ định đối chiếu, nơi nhiệt vắng mặt dù có điều kiện tương đồng), và Bảng mức độ hay so sánh (khảo sát sự tăng giảm của nhiệt lượng theo trạng thái vận động, loài vật và vị trí thiên thể).

3. Francis Bacon đưa ra bao nhiêu dạng vận động của vật chất và tác giả khóa luận nhận xét gì về phân loại này?
Bacon liệt kê 19 dạng vận động (vận động xung đối, giải phóng, từ tính, tự quay, rung động, đứng yên...). Tác giả khóa luận nhận xét phân loại này còn mang tính cảm tính, cơ học, nhưng có tính cách mạng ở thời điểm đó khi coi đứng yên là một dạng vận động và khẳng định vận động là đặc tính cố hữu của vật chất.

4. Vì sao Francis Bacon phê phán gay gắt tam đoạn luận của Aristotle và triết học kinh viện?
Bacon cho rằng tam đoạn luận kinh viện chỉ thuần túy là trò chơi phân tích ngôn từ, không tạo ra tri thức mới về giới tự nhiên. Do các khái niệm ban đầu được trừu tượng hóa vội vã từ kinh nghiệm không đầy đủ, toàn bộ hệ thống suy luận diễn dịch xây dựng trên các khái niệm đó đều không vững chắc.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Hoàng Hoàng đã tái hiện toàn diện và có hệ thống tư tưởng phương pháp luận của Francis Bacon trong tác phẩm Bộ công cụ mới. Công trình làm nổi bật giá trị lịch sử của học thuyết bốn ngẫu tượng và phương pháp ba bảng trong việc giải phóng tư duy khỏi chủ nghĩa kinh viện thời trung cổ, mở đường cho khoa học thực nghiệm cận đại. Mặc dù còn những hạn chế mang tính lịch sử về mặt trực quan và cơ học, các luận điểm của Bacon về vai trò của tri thức và phương pháp quy nạp loại trừ vẫn giữ nguyên giá trị phương pháp luận sâu sắc đối với sự phát triển khoa học ngày nay.