Nghiên cứu phương pháp cố kết chân không xử lý nền đất yếu để xây dựng công trình

Luận án nghiên cứu phương pháp cố kết chân không xử lý nền đất yếu hiệu quả. Phân tích lý thuyết, thực nghiệm và ứng dụng thực tế trong xây dựng.

Trường đại học

Trường Đại học Thủy Lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Kỹ Thuật

2015

244
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan phương pháp cố kết chân không xử lý nền đất yếu

Phương pháp cố kết chân không là một trong những công nghệ xử lý nền tiên tiến, được ứng dụng rộng rãi trên thế giới và ngày càng phổ biến tại Việt Nam để giải quyết bài toán xây dựng trên nền đất yếu. Về bản chất, đây là một kỹ thuật gia cố nền đất nhằm rút ngắn thời gian cố kết, tăng nhanh sức chịu tải và giảm thiểu độ lún của công trình. Thay vì sử dụng tải trọng vật lý lớn để ép nước ra khỏi lỗ rỗng như phương pháp gia tải trước truyền thống, công nghệ này tạo ra một áp suất chân không trong khối đất. Áp suất âm này làm giảm áp lực nước lỗ rỗng, từ đó làm tăng ứng suất hiệu quả giữa các hạt đất, thúc đẩy quá trình thoát nước và làm cho đất chặt lại. Theo nghiên cứu của TS. Phạm Quang Đông (2015), phương pháp này đặc biệt hiệu quả với các loại đất yếu như sét mềm, sét pha, bùn, than bùn, vốn có hệ số rỗng lớn và tính nén lún cao. Việc áp dụng thành công tại các dự án lớn như nhà máy khí điện đạm Cà Mau, nhà máy sợi Polyester Đình Vũ đã chứng minh hiệu quả vượt trội của công nghệ xử lý nền này. Hệ thống hoạt động dựa trên sự kết hợp của bấc thấm PVD (Prefabricated Vertical Drains) để tạo đường thoát nước thẳng đứng, một lớp đệm cát thoát nước ngang, màng chống thấm HDPE để làm kín bề mặt và một hệ thống bơm hút chân không để duy trì áp suất âm ổn định. Toàn bộ quá trình giúp ổn định nền móng trong thời gian ngắn hơn đáng kể so với các giải pháp khác, đồng thời giảm chi phí vật liệu đắp và thân thiện với môi trường.

1.1. Thực trạng và định nghĩa nền đất yếu tại Việt Nam

Nền đất yếu là nền đất không đủ khả năng chịu tải, có độ biến dạng lớn và không đảm bảo ổn định cho công trình nếu không có biện pháp xử lý. Theo tiêu chuẩn 22TCN262-2000, đất yếu bao gồm đất sét mềm, bùn, than bùn, thường có cường độ kháng cắt không thoát nước (Su) nhỏ hơn 25 kPa và chỉ số xuyên tiêu chuẩn (N) nhỏ hơn 4. Các khu vực đồng bằng ven biển Việt Nam, nơi tập trung nhiều dự án trọng điểm, có tầng đất yếu dày, gây ra nhiều thách thức cho việc ổn định nền móng.

1.2. Sự ra đời và phát triển của công nghệ hút chân không PVD

Công nghệ hút chân không PVD được giới thiệu lần đầu vào năm 1952 và được phát triển mạnh mẽ từ những năm 1980 bởi các cải tiến của hãng Menard (Pháp) với phương pháp MVC (Menard Vacuum Consolidation). Công nghệ này đã được ứng dụng thành công tại nhiều công trình lớn trên thế giới như sân bay Suvarnabhumi (Thái Lan), cảng Hamburg (Đức). Tại Việt Nam, công nghệ này bắt đầu được áp dụng trong khoảng một thập kỷ trở lại đây, mở ra một giải pháp hiệu quả cho các bài toán xử lý đất yếu phức tạp.

II. Thách thức xử lý đất yếu và ưu điểm của cố kết chân không

Việc xử lý đất yếu đặt ra nhiều thách thức lớn cho ngành địa kỹ thuật. Vấn đề cốt lõi của nền đất yếu là áp lực nước lỗ rỗng cao và khả năng thoát nước kém. Khi chịu tải trọng từ công trình, áp lực này tăng lên, làm giảm ứng suất hiệu quả và khiến sức chịu tải của đất suy giảm, dẫn đến nguy cơ mất ổn định và lún kéo dài. Các phương pháp truyền thống như gia tải trước bằng cách đắp đất hoặc sử dụng cọc cát thường đòi hỏi thời gian rất dài (có thể kéo dài hàng năm) và chi phí vật liệu khổng lồ. Hơn nữa, việc đắp tải cao có thể gây ra nguy cơ trượt trồi, mất ổn định tổng thể của nền, đặc biệt với các lớp đất yếu rất dày. Phương pháp cố kết chân không ra đời như một giải pháp khắc phục những nhược điểm này. Ưu điểm lớn nhất của nó là đẩy nhanh quá trình cố kết một cách chủ động. Thay vì chờ đợi nước thoát ra một cách tự nhiên dưới tải trọng, hệ thống bơm hút chân không tạo ra một chênh lệch áp suất lớn, buộc nước phải di chuyển nhanh hơn qua các bấc thấm PVD. Điều này giúp đạt được độ cố kết 90-95% chỉ trong vài tháng. Theo luận án của Phạm Quang Đông, phương pháp này còn giảm thiểu chiều cao gia tải, tiết kiệm chi phí vận chuyển và đắp đất, giảm tác động môi trường. Việc quan trắc lún và áp lực nước lỗ rỗng trong quá trình thi công cũng dễ dàng và chính xác hơn, cho phép các kỹ sư kiểm soát chặt chẽ hiệu quả xử lý.

2.1. Vấn đề áp lực nước lỗ rỗng và độ lún của nền đất

Trong đất yếu bão hòa nước, tải trọng ban đầu gần như hoàn toàn do nước trong lỗ rỗng gánh chịu, gọi là áp lực nước lỗ rỗng dư. Áp lực này chỉ tiêu tán khi nước thoát ra, và tải trọng dần chuyển sang khung hạt đất. Quá trình này diễn ra rất chậm, gây ra độ lún của nền đất kéo dài. Kiểm soát và làm giảm nhanh áp lực này là chìa khóa để gia cố nền đất thành công.

2.2. So sánh hiệu quả với phương pháp gia tải trước truyền thống

So với gia tải trước, cố kết chân không có thể tạo ra một áp lực tương đương 80-90 kPa (tương đương lớp đất đắp cao 4-5m) mà không cần vật liệu. Điều này giúp rút ngắn thời gian từ 50-70%, giảm nguy cơ mất ổn định, và đặc biệt phù hợp với các khu vực có nguồn vật liệu khan hiếm hoặc điều kiện thi công chật hẹp. Hiệu quả kinh tế và kỹ thuật rõ ràng là một lợi thế cạnh tranh của công nghệ xử lý nền này.

III. Nguyên lý hoạt động của phương pháp cố kết chân không PVD

Nguyên lý cơ bản của phương pháp cố kết chân không dựa trên lý thuyết cố kết của Terzaghi, nhưng được cải tiến bằng cách tác động trực tiếp vào áp lực nước lỗ rỗng. Toàn bộ hệ thống được thiết kế để tạo ra một môi trường áp suất thấp (chân không) trong khối đất cần xử lý. Đầu tiên, các bấc thấm PVD được cắm sâu vào lớp đất yếu theo một mạng lưới tính toán trước. Các bấc thấm này đóng vai trò như những giếng cát thu nhỏ, tạo ra các đường thoát nước thẳng đứng, làm giảm đáng kể chiều dài thoát nước của nước lỗ rỗng từ phương thẳng đứng sang phương ngang. Trên bề mặt, một lớp cát đệm được rải đều để kết nối tất cả các đầu bấc thấm và tạo thành một tầng thoát nước ngang. Toàn bộ khu vực xử lý sau đó được phủ kín bằng màng chống thấm HDPE, các mép màng được neo chặt xuống các rãnh đất sét để đảm bảo độ kín khí tuyệt đối. Cuối cùng, hệ thống bơm hút chân không được kết nối với lớp cát đệm thông qua các đường ống. Khi bơm hoạt động, không khí và nước được hút ra khỏi lớp cát đệm, tạo ra một áp suất chân không (thường từ 70-90 kPa) dưới tấm màng. Áp suất âm này lan truyền xuống khắp khối đất thông qua hệ thống bấc thấm PVD, làm giảm áp lực nước lỗ rỗng. Theo nguyên tắc ứng suất hiệu quả (σ' = σ - u), khi áp lực nước lỗ rỗng (u) giảm, ứng suất hiệu quả (σ') sẽ tăng lên, dù cho tổng ứng suất (σ) không đổi. Sự gia tăng ứng suất hiệu quả này nén chặt các hạt đất lại với nhau, làm tăng sức chịu tải của đất và gây ra độ lún của nền đất, hoàn thành quá trình cố kết.

3.1. Vai trò cốt lõi của hệ thống bấc thấm PVD và vải địa kỹ thuật

Bấc thấm PVD (có lõi nhựa và lớp vỏ bằng vải địa kỹ thuật) là thành phần quan trọng nhất, giúp nước di chuyển nhanh chóng từ trong lòng đất yếu lên lớp đệm cát. Vải địa kỹ thuật có tác dụng ngăn các hạt đất mịn chui vào làm tắc lõi thoát nước, đảm bảo hiệu quả làm việc lâu dài của bấc thấm trong suốt quá trình xử lý đất yếu.

3.2. Cơ chế giảm áp lực nước lỗ rỗng và tăng ứng suất hiệu quả

Áp suất chân không tạo ra một gradient thủy lực lớn, hút nước từ các lỗ rỗng vào bấc thấm và đẩy lên trên. Việc giảm đồng đều áp lực nước lỗ rỗng trong toàn bộ chiều sâu xử lý giúp tăng ứng suất hiệu quả một cách đẳng hướng, cải thiện cả sức chịu tải của đất và tính ổn định, tránh được hiện tượng tập trung ứng suất như khi gia tải vật lý.

IV. Hướng dẫn biện pháp thi công cố kết chân không hiệu quả

Một quy trình thi công chuẩn mực là yếu tố quyết định sự thành công của dự án gia cố nền đất bằng phương pháp cố kết chân không. Các biện pháp thi công nền đất yếu bằng công nghệ này cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Bước đầu tiên là chuẩn bị mặt bằng và thi công lớp đệm cát dày khoảng 0.5-1.0m. Lớp cát này vừa là mặt bằng thi công cho máy móc, vừa là tầng thoát nước ngang. Tiếp theo, tiến hành cắm bấc thấm PVD bằng thiết bị chuyên dụng, đảm bảo đúng chiều sâu thiết kế và khoảng cách (thường từ 0.8-1.5m). Sau khi cắm bấc thấm, hệ thống ống thu nước được lắp đặt bên trong lớp đệm cát. Bước quan trọng nhất là trải màng chống thấm HDPE. Màng phải được hàn nối cẩn thận để đảm bảo kín khí tuyệt đối. Các mép màng được chôn sâu vào các rãnh bentonite hoặc rãnh đất sét bao quanh khu vực xử lý. Sau đó, hệ thống bơm hút chân không được kết nối với hệ thống ống thu. Trước khi vận hành toàn hệ thống, cần tiến hành kiểm tra độ kín khí bằng cách hút thử và theo dõi sự sụt giảm áp. Quá trình bơm hút được duy trì liên tục 24/7 trong suốt thời gian xử lý, thường kéo dài từ 3 đến 6 tháng. Song song với quá trình vận hành, công tác quan trắc lún và đo áp lực nước lỗ rỗng phải được thực hiện định kỳ thông qua các thiết bị như bàn đo lún, thiết bị đo lún sâu và các Piezometer. Dữ liệu quan trắc là cơ sở để đánh giá tiến độ cố kết và quyết định thời điểm kết thúc quá trình xử lý.

4.1. Quy trình lắp đặt màng chống thấm HDPE và hệ thống bơm

Việc lắp đặt màng chống thấm HDPE đòi hỏi kỹ thuật cao, đặc biệt ở các mối hàn và vị trí nối với ống hút. Các mối hàn phải được kiểm tra bằng phương pháp áp lực không khí hoặc tia lửa điện. Hệ thống bơm hút chân không thường bao gồm một bơm tạo chân không và một bơm nước để xả nước thu được ra ngoài. Hệ thống cần có cơ chế dự phòng để đảm bảo hoạt động liên tục.

4.2. Kỹ thuật quan trắc lún và giám sát áp lực nước lỗ rỗng

Hệ thống quan trắc lún (bàn lún bề mặt, thiết bị đo lún sâu) và giám sát áp lực nước lỗ rỗng (Piezometer) được lắp đặt tại các vị trí đại diện trước khi bắt đầu hút chân không. Số liệu được ghi nhận hàng ngày trong giai đoạn đầu và giãn ra sau đó. Dữ liệu này được dùng để vẽ biểu đồ lún theo thời gian và đối chiếu với tính toán lý thuyết, điển hình là phương pháp Asaoka để dự báo độ lún cuối cùng.

V. Ứng dụng gia cố nền đất và kết quả từ các công trình lớn

Hiệu quả của phương pháp cố kết chân không đã được kiểm chứng qua nhiều công trình thực tế quy mô lớn tại Việt Nam. Các kết quả nghiên cứu và số liệu quan trắc lún từ các dự án này cung cấp bằng chứng xác thực về tính ưu việt của công nghệ xử lý nền này. Luận án của TS. Phạm Quang Đông đã phân tích chi tiết các dự án tiêu biểu như công trình Pvtex Đình Vũ (Hải Phòng), nhà máy nhiệt điện Duyên Hải 3 (Trà Vinh) và Nhơn Trạch 2 (Đồng Nai). Tại dự án Pvtex Đình Vũ, nền đất yếu có chiều dày lên tới 17m. Sau khi áp dụng cố kết chân không kết hợp gia tải nhẹ, độ lún của nền đất đạt tới 2.64m, gần sát với giá trị dự báo là 2.89m, và sức chịu tải của đất tăng lên đáng kể. Tương tự, tại nhà máy nhiệt điện Duyên Hải 3, nơi có điều kiện địa chất phức tạp, phương pháp này đã giúp nền đất đạt độ cố kết trên 90% chỉ trong vòng 6 tháng, đáp ứng tiến độ nghiêm ngặt của dự án. Quá trình gia cố nền đất không chỉ làm giảm độ lún tổng thể mà còn cải thiện đồng đều các chỉ tiêu cơ lý của đất. Các thí nghiệm cắt cánh hiện trường (VST) sau xử lý cho thấy cường độ kháng cắt không thoát nước (Su) của đất tăng từ 2 đến 3 lần so với trạng thái ban đầu. Việc áp lực nước lỗ rỗng giảm nhanh và duy trì ở mức thấp trong suốt quá trình xử lý là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả hoạt động của hệ thống bấc thấm PVD và bơm hút.

5.1. Phân tích case study Dự án Pvtex Đình Vũ Hải Phòng

Tại công trình Pvtex Đình Vũ, số liệu quan trắc thực tế cho thấy sự tương quan chặt chẽ giữa tính toán lý thuyết và kết quả hiện trường. Độ lún của nền đất diễn ra nhanh trong 2-3 tháng đầu và dần ổn định. Việc phân tích ngược từ số liệu quan trắc cho phép xác định các thông số cố kết thực tế của đất, làm cơ sở kinh nghiệm quý báu cho các dự án sau này.

5.2. Đánh giá sự gia tăng sức chịu tải của đất sau xử lý

Kết quả thí nghiệm sau xử lý tại các công trình cho thấy sức chịu tải của đất tăng lên rõ rệt. Hệ số rỗng giảm, dung trọng khô tăng, và chỉ số nén lún Cc giảm. Những thay đổi tích cực này đảm bảo ổn định nền móng lâu dài cho công trình, giảm thiểu rủi ro lún dư hoặc lún không đều trong quá trình vận hành.

VI. Đánh giá và tương lai công nghệ cố kết chân không Việt Nam

Phương pháp cố kết chân không đã khẳng định vị thế là một trong những biện pháp thi công nền đất yếu hiệu quả và kinh tế nhất hiện nay tại Việt Nam. Đánh giá tổng thể cho thấy công nghệ này giải quyết được các bài toán khó về tiến độ, chi phí và các ràng buộc về môi trường. Khả năng chủ động kiểm soát quá trình cố kết, giảm thiểu rủi ro mất ổn định và tối ưu hóa việc sử dụng vật liệu là những lợi điểm không thể phủ nhận. Các nghiên cứu như của TS. Phạm Quang Đông đã góp phần quan trọng vào việc làm chủ công nghệ, từ khâu lý thuyết, mô hình hóa đến ứng dụng thực tiễn. Việc xây dựng được các mối quan hệ giữa các thông số như chỉ số dẻo, độ cố kết, chiều dày nền và thời gian xử lý đã cung cấp một công cụ hữu ích cho các kỹ sư thiết kế. Tương lai của công nghệ xử lý nền này tại Việt Nam là rất rộng mở. Với tốc độ đô thị hóa và phát triển cơ sở hạ tầng mạnh mẽ, đặc biệt tại các vùng ven biển có nền đất yếu, nhu cầu gia cố nền đất sẽ ngày càng tăng. Thách thức trong tương lai là tiếp tục tối ưu hóa công nghệ, chẳng hạn như nghiên cứu các loại bấc thấm PVD hiệu suất cao hơn, cải tiến hệ thống bơm hút chân không tiết kiệm năng lượng, và phát triển các phần mềm mô phỏng chuyên dụng hơn. Việc nội địa hóa thiết bị và đào tạo đội ngũ chuyên gia lành nghề sẽ là yếu tố then chốt để giảm giá thành và mở rộng phạm vi ứng dụng, giúp ổn định nền móng cho nhiều công trình trọng điểm quốc gia.

6.1. Tổng kết ưu điểm và hạn chế của phương pháp

Ưu điểm chính bao gồm: rút ngắn thời gian, giảm chi phí gia tải, tăng đáng kể sức chịu tải của đất, và an toàn thi công. Hạn chế của phương pháp là đòi hỏi kỹ thuật thi công cao, chi phí đầu tư ban đầu cho hệ thống bơm và màng HDPE có thể lớn, và yêu cầu giám sát, quan trắc lún liên tục.

6.2. Hướng nghiên cứu phát triển công nghệ xử lý nền trong tương lai

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc kết hợp cố kết chân không với các phương pháp khác như ổn định xi măng đất hoặc điện thấm để xử lý các loại đất đặc biệt khó. Xây dựng bộ dữ liệu lớn (big data) từ các công trình đã thực hiện để hoàn thiện các mô hình dự báo cũng là một hướng đi đầy tiềm năng, giúp nâng cao độ chính xác và hiệu quả của công nghệ xử lý nền này tại Việt Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Một phần lớn lãnh thổ Việt Nam có thành tạo đất yếu, đặc biệt là các vùng đồng bằng ven sông, ven biển. Ở những vùng này có đất đai trù phú, dân cƣ đông đúc, và có vị trí quan trọng trong nền kinh tế quốc dân. Với việc đẩy mạnh xây dựng và hoàn thiện cơ sở hạ tầng nhằm đáp ứng sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nƣớc và ứng phó với biến đổi khí hậu toàn cầu, đã và đang đòi hỏi xây dựng hàng loạt các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông và thủy lợi trên các vùng đất này.

Vì thế nhiều thành phố, khu công nghiệp, cảng biển, khu du lịch, đƣờng giao thông…đang đƣợc đầu tƣ xây dựng với tốc độ ngày càng lớn và phần lớn nền của các công trình này là mềm yếu cần đƣợc xử lý để tăng sức chịu tải, giảm độ lún, đảm bảo ổn định công trình. Có rất nhiều phƣơng pháp xử lý nền đất yếu, nhƣng tùy thuộc vào điều kiện và đặc điểm của mỗi công trình có thể chọn một phƣơng pháp xử lý cho phù hợp. Với đặc điểm các vùng có chiều dày đất yếu lớn, diện xử lý rộng, dài, cần rút ngắn thời gian xử lý thì việc tìm ra phƣơng pháp xử lý mới có hiệu quả là một thách thức của các nhà địa kỹ thuật và mang ý nghĩa thời sự. Phƣơng pháp cố kết chân không đƣợc ứng dụng thành công trên thế giới và Việt Nam bƣớc đầu ứng dụng.

Phƣơng pháp này có những ƣu điểm vƣợt trội so với các phƣơng pháp khác nhƣ: Thời gian thi công ngắn, giảm đƣợc chiều cao gia tải trƣớc, vì thế tiết kiệm đƣợc vật liệu gia tải, công tác dỡ tải sau xử lý gọn, thi công không gây ô nhiễm môi trƣờng, đặc biệt phù hợp khi xử lý nền trên diện rộng, dài. Việt Nam đã ứng dụng phƣơng pháp này để xử lý nền cho một số công trình công nghiệp, đƣờng giao thông, cảng biển, với công nghệ và trang thiết bị do các đơn vị nƣớc ngoài phụ trách. Việc am hiểu, chủ động đƣợc công nghệ và xây dựng đƣợc mối quan hệ giữa các thông số của nền đất trong quá trình cố kết chân không cho một số loại đất yếu ở Việt Nam mang ý nghĩa thời sự và cần thiết. Vì vậy việc nghiên cứu ứng dụng phƣơng pháp cố kết chân không xử lý nền đất yếu để xây dựng công trình có ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn.

Mục đích của đề tài - Xác định quy luật biến thiên áp lực nƣớc lỗ rỗng và biến dạng (lún) của nền đất yếu trong quá trình cố kết chân không. - Xây dựng mối quan hệ giữa chỉ số dẻo (PI), độ cố kết (U), chiều dày nền đất yếu xử lý (H) và thời gian cố kết (t) khi xử lý nền bằng phƣơng pháp cố kết chân không. Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu - Đất yếu ven sông, ven biển khu Đình Vũ – Hải Phòng, Duyên Hải – Trà Vinh, Nhơn Trạch – Đồng Nai, Nhiệt điện Thái Bình – Thái Bình. - Các loại đất yếu khu vực khác có các chỉ tiêu cơ lý tƣơng đồng.

Nội dung nghiên cứu - Nghiên cứu tổng quan về các giải pháp cố kết chân không xử lý nền đất yếu trên thế giới và ở Việt Nam. Đánh giá tồn tại về kỹ thuật và chỉ ra vấn đề mà luận án tập trung giải quyết. - Ứng dụng cơ sở lý thuyết, phƣơng pháp tính toán thiết kế giải pháp cố kết chân không, tính toán đƣa ra các thông số của quá trình cố kết cho loại đất yếu nghiên cứu để làm cơ sở đối chiếu, so sánh với kết quả thực nghiệm của MHVL và hiện trƣờng. - Nghiên cứu lắp đặt, vận hành hệ thống, các thiết bị thí nghiệm để chủ động về công nghệ cố kết chân không.

- Nghiên cứu thực nghiệm về quy luật biến thiên ALNLR và biến dạng của nền đất trong quá trình cố kết chân không bằng các MHVL. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm trong phòng đƣợc đối chiếu so sánh với kết quả tính toán từ mô hình số để xem xét sự phù hợp của mô hình số tính toán. - Sử dụng mô hình số đƣợc chọn, tính toán ứng dụng cho các công trình thực tế, so sánh kết quả tính toán với kết quả thực nghiệm công trình của chúng với nhau để khẳng định sự hợp lý của mô hình số. 3 - Ứng dụng mô hình số đƣợc chọn tính toán cho một số loại đất yếu tƣơng đồng.

Xây dựng mối quan hệ giữa chỉ số dẻo, độ cố kết, chiều dày nền đất yếu xử lý và thời gian cố kết khi xử lý nền bằng phƣơng pháp cố kết chân không. Phƣơng pháp nghiên cứu - Phƣơng pháp tính toán, phân tích lý thuyết: Nghiên cứu bài toán cố kết chân không, nghiên cứu các nội dung liên quan đến việc giải bài toán cố kết chân không. - Phƣơng pháp thực nghiệm: Thí nghiệm MHVL để xác định quá trình biến thiên ALNLR và biến dạng tại các vị trí và độ sâu trong nền trong quá trình cố kết chân không. - Phƣơng pháp thống kê: Xử lý số liệu thí nghiệm, xử lý thống kê để xác lập các đƣờng quan hệ giữa các yếu tố nghiên cứu.

- Phƣơng pháp phần tử hữu hạn: Lựa chọn, sử dụng mô hình số để tính toán xây dựng mối quan hệ giữa các thông số của quá trình cố kết chân không đƣợc thực hiện theo sơ đồ sau: - Phƣơng pháp chuyên gia: Tổ chức hội thảo, báo cáo khoa học nhằm tổng hợp các ý kiến đóng góp của các chuyên gia, các nhà khoa học về lĩnh vực nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn a) Ý nghĩa khoa học Phƣơng pháp cố kết chân không là một phƣơng pháp hiệu quả khi xử lý nền đất yếu, đã đƣợc ứng dụng rộng rãi trên thế giới. Việt Nam bƣớc đầu ứng dụng phƣơng pháp này để xử lý nền cho một số công trình, các nghiên cứu về các yếu tố ảnh hƣởng đến phƣơng pháp này còn ít, vì vậy kết quả nghiên cứu các quy luật biến đổi các thông số của quá trình cố kết theo phƣơng pháp này của luận án, trong điều kiện đất yếu Việt Nam, để làm cơ sở đƣa ra các dự đoán khi xử lý nền đất yếu cho các công trình thực tế. 4 Việc ứng dụng các mô hình số để tính toán xác định các thông số của quá trình cố kết khi xử lý nền bằng phƣơng pháp cố kết chân không nhằm giảm khối lƣợng tính toán.

Kết quả tính toán đƣợc phân tích, so sánh với kết quả thực nghiệm, qua đó giúp đƣa ra các kết luận về sự biến đổi thông số của quá trình cố kết. Tuy nhiên, đến nay chƣa có phần mềm chuyên dụng nào ứng dụng cho phƣơng pháp này, vì vậy việc lựa chọn đƣợc phần tử hữu hạn phù hợp có ý nghĩa khoa học. Để đƣa ra các dự đoán về quá trình cố kết khi xử lý nền bằng phƣơng pháp cố kết chân không, việc xây dựng đƣợc mối quan hệ giữa các thông số độ cố kết, thời gian cố kết, chiều dày nền đất yếu xử lý, chỉ số dẻo.là cần thiết, qua đó làm cơ sở dự đoán ban đầu quá trình cố kết, khi xử lý nền đất yếu bằng phƣơng pháp nêu trên. b) Ý nghĩa thực tiễn Với kết quả nghiên cứu xác định đƣợc quy luật biến thiên các thông số của nền đất, đồng thời xác lập đƣợc mối quan hệ của chúng khi xử lý nền đất yếu bằng phƣơng pháp cố kết chân không, giúp cho các cán bộ địa kỹ thuật có đƣợc công cụ để đƣa ra các dự đoán ban đầu về quá trình cố kết khi xử lý nền đất yếu theo phƣơng pháp này.

Những đóng góp mới của luận án (1) Thiết lập và thí nghiệm MHVL cỡ lớn (2,4m3) là mô hình đầu tiên ứng dụng phƣơng pháp cố kết chân không xử lý nền đất yếu cho loại đất yếu ven biển đƣợc thực hiện tại phòng thí nghiệm Địa kỹ thuật, trƣờng Đại học Thủy lợi để nghiên cứu quá trình biến thiên ALNLR và biến dạng của nền đất tại các vị trí và độ sâu nghiên cứu khác nhau. (2) Lựa chọn đƣợc bộ phần mềm phù hợp (tích hợp giữa mô đun Seep/W và Sigma/W của phần mềm GeoStudio) để tính toán cố kết chân không kết hợp gia tải cho cả bài toán trong phòng và hiện trƣờng. (3) Xây dựng đƣợc các biểu đồ về mối quan hệ giữa chỉ số dẻo, độ cố kết, chiều dày nền đất yếu xử lý và thời gian cố kết khi xử lý nền đất yếu bằng phƣơng pháp cố kết chân không. Bố cục của luận án MỞ ĐẦU Chƣơng 1: Tổng quan về phƣơng pháp cố kết chân không xử lý nền đất yếu và lý thuyết của phƣơng pháp: Trình bày tổng quan về tình hình nghiên cứu, ứng dụng phƣơng pháp cố kết chân không xử lý nền đất yếu trên thế giới và Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết bài toán cố kết thấm bằng phƣơng pháp cố kết chân không và phƣơng pháp dự báo lún. Chƣơng 2: Nghiên cứu thực nghiệm phƣơng pháp cố kết chân không xử lý nền đất yếu bằng MHVL: Chƣơng này giới thiệu các các thiết bị và nguyên lý hoạt động của các thiết bị này, trình tự thí nghiệm, phƣơng pháp quan trắc số liệu biến dạng lún, ALNLR và kết quả thực nghiệm khi xử lý nền bằng phƣơng pháp cố kết chân không. Chƣơng 3: Mô hình toán cho bài toán cố kết chân không: Chƣơng này ứng dụng phƣơng pháp phần tử hữu hạn tính toán cho các trƣờng hợp mô hình thực nghiệm trong phòng, kết quả tính toán đƣợc so sánh, đối chiếu với kết quả thực nghiệm trong phòng, qua đó lựa chọn đƣợc phần tử hữu hạn phù hợp. Để có thể khẳng định tính hợp lý của phần tử hữu hạn đƣợc chọn, tiến hành tính toán ứng dụng cho các công trình thực tế Pvtex Đình Vũ - Hải Phòng, Duyên Hải 3 – Trà Vinh, Nhơn Trạch 2 – Đồng Nai thông qua việc so sánh kết quả tính toán và thực nghiệm công trình của chúng với nhau.

Chƣơng 4: Xây dựng mối quan hệ giữa các thông số của bài toán cố kết chân không: Ứng dụng mô hình số đƣợc lựa chọn, tính toán ứng dụng cho một số loại đất yếu: Pvtex Đình Vũ - Hải Phòng, Duyên Hải 3 – Trà Vinh, Nhơn Trạch 2 – Đồng Nai và đất yếu nhiệt điện Thái Bình với các chiều dày đất yếu khác nhau (10-30) m.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ