Luận Án Tiến Sĩ: Phát Triển Mô Hình Tìm Kiếm Ảnh Theo Tiếp Cận Cây R-Tree

Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển mô hình tìm kiếm ảnh hiệu quả dựa trên tiếp cận cây R-tree, ứng dụng trong xử lý dữ liệu đa chiều.

Chuyên ngành

Khoa học máy tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

139
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tìm kiếm ảnh theo nội dung

1.2. Đặc trưng hình ảnh

1.3. Độ đo tương tự giữa hai hình ảnh

1.4. Cấu trúc R-Tree và các biến thể cho tìm kiếm ảnh

1.5. Đồ thị tri thức

1.6. Đồ thị ngữ cảnh

1.7. Kiến trúc hệ thống tìm kiếm ảnh

1.8. Môi trường thực nghiệm và độ đo đánh giá

1.9. Tổng kết chương

2. CHƯƠNG 2: TÌM KIẾM ẢNH DỰA TRÊN RS-TREE

2.1. Cấu trúc RS-Tree

2.2. Mô tả cấu trúc RS-Tree

2.3. Xây dựng cấu trúc RS-Tree

2.4. Các thao tác trên cấu trúc RS-Tree

2.5. Tiêu chí lựa chọn nút lá phù hợp

2.6. Thêm phần tử vào cây

2.7. Cập nhật tâm và bán kính khối cầu

2.8. Tìm kiếm ảnh theo nội dung dựa trên RS-Tree

2.9. Mô hình tìm kiếm ảnh dựa trên RS-Tree

2.10. Thuật toán tìm kiếm ảnh

2.11. Thực nghiệm và đánh giá

2.12. Tổng kết chương

3. CHƯƠNG 3: KẾT HỢP RS-TREE VÀ ĐỒ THỊ TRI THỨC TRONG TÌM KIẾM ẢNH

3.1. RS-Tree kết hợp đồ thị láng giềng

3.2. Khái niệm cơ sở

3.3. Cấu trúc đồ thị cụm láng giềng

3.4. Thuật toán tạo đồ thị láng giềng

3.5. Tìm kiếm ảnh theo nội dung dựa trên cấu trúc NBGraphRST

3.6. Khung đồ thị tri thức cho dữ liệu hình ảnh

3.7. Quy trình xây dựng đồ thị tri thức

3.8. Quá trình xây dựng đồ thị tri thức

3.9. Các thuật toán xây dựng đồ thị tri thức

3.10. Tìm kiếm ảnh kết hợp RS-Tree với đồ thị tri thức

3.11. Nhận dạng đối tượng bằng Faster-RCNN

3.12. Mô hình tìm kiếm ảnh kết hợp RS-Tree và đồ thị tri thức

3.13. Thuật toán tìm kiếm ảnh

3.14. Thực nghiệm và đánh giá

3.15. Mô tả bộ dữ liệu Visual Genome

3.16. Đánh giá thực nghiệm

3.17. Tổng kết chương

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về mô hình tìm kiếm ảnh

Mô hình tìm kiếm ảnh hiện nay đang được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như nhận dạng khuôn mặt, tìm kiếm ảnh y tế và tìm kiếm ảnh vệ tinh. Hai phương pháp chính được sử dụng là Tìm kiếm ảnh theo nội dung (CBIR)Tìm kiếm ảnh dựa trên từ khóa (TBIR). Phương pháp TBIR gặp phải một số hạn chế như chi phí cao cho việc chú thích hình ảnh và tính chủ quan trong mô tả nội dung. Để khắc phục, CBIR tập trung vào việc trích xuất và so sánh các đặc trưng hình ảnh như màu sắc, kết cấu và hình dạng. Tuy nhiên, khoảng cách giữa ngữ nghĩa cấp cao và các đặc trưng thị giác cấp thấp vẫn là một thách thức lớn trong lĩnh vực này. Do đó, việc phát triển các mô hình tìm kiếm ảnh hiệu quả là rất cần thiết.

1.1. Cấu trúc R Tree trong tìm kiếm ảnh

Cấu trúc R-Tree được Guttman giới thiệu vào năm 1984, là một trong những mô hình lưu trữ dữ liệu đa chiều hiệu quả. R-Tree giúp phân hoạch dữ liệu và tối ưu hóa quá trình tìm kiếm trong không gian đa chiều. Nhiều biến thể của R-Tree đã được phát triển nhằm cải thiện hiệu suất tìm kiếm ảnh. Các nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng R-Tree trong tìm kiếm ảnh có thể nâng cao độ chính xác và giảm thời gian tìm kiếm. Tuy nhiên, việc tìm kiếm thông qua R-Tree có thể dẫn đến việc xét nhiều đường dẫn từ gốc đến lá, làm giảm độ chính xác. Do đó, cần có các cải tiến trong cấu trúc R-Tree để tối ưu hóa hiệu suất tìm kiếm.

II. Kết hợp R Tree với đồ thị tri thức

Việc kết hợp R-Tree với đồ thị tri thức mở ra hướng đi mới cho mô hình tìm kiếm ảnh. Đồ thị tri thức giúp tổ chức và liên kết thông tin một cách có hệ thống, từ đó cải thiện khả năng tìm kiếm theo ngữ nghĩa. Mô hình này không chỉ dựa vào các đặc trưng hình ảnh mà còn khai thác mối quan hệ giữa các đối tượng trong ảnh. Quá trình xây dựng đồ thị tri thức bao gồm việc xác định các thực thể và mối quan hệ giữa chúng, từ đó tạo ra một khung dữ liệu phong phú cho việc tìm kiếm. Kết quả thực nghiệm cho thấy mô hình kết hợp này có thể nâng cao độ chính xác và hiệu suất tìm kiếm so với các phương pháp truyền thống.

2.1. Quy trình xây dựng đồ thị tri thức

Quy trình xây dựng đồ thị tri thức bao gồm nhiều bước, từ việc thu thập dữ liệu đến việc xác định các thực thể và mối quan hệ. Đầu tiên, dữ liệu hình ảnh được phân tích để trích xuất các đặc trưng cần thiết. Sau đó, các thực thể được xác định và liên kết với nhau thông qua các mối quan hệ. Việc sử dụng các thuật toán học máy có thể giúp cải thiện độ chính xác trong việc xác định các mối quan hệ này. Kết quả là một đồ thị tri thức phong phú, cung cấp thông tin bổ sung cho quá trình tìm kiếm ảnh, từ đó giúp người dùng tìm kiếm một cách hiệu quả hơn.

III. Thực nghiệm và đánh giá

Các thực nghiệm được thực hiện trên nhiều tập dữ liệu khác nhau để đánh giá hiệu suất của mô hình tìm kiếm ảnh kết hợp R-Treeđồ thị tri thức. Kết quả cho thấy mô hình này không chỉ cải thiện độ chính xác mà còn giảm thời gian tìm kiếm. Các chỉ số như Precision-RecallROC được sử dụng để đánh giá hiệu suất. Kết quả thực nghiệm cho thấy rằng mô hình kết hợp này có thể đạt được hiệu suất tốt hơn so với các phương pháp tìm kiếm ảnh truyền thống. Điều này chứng tỏ rằng việc kết hợp giữa các công nghệ hiện đại có thể mang lại những cải tiến đáng kể trong lĩnh vực tìm kiếm ảnh.

3.1. Đánh giá thực nghiệm

Đánh giá thực nghiệm được thực hiện trên các tập dữ liệu như COREL, Oxford Flowers và CUB-200. Kết quả cho thấy mô hình kết hợp giữa R-Treeđồ thị tri thức đạt được độ chính xác cao hơn so với các phương pháp khác. Các chỉ số như Mean Average Precision (MAP)Area Under the Curve (AUC) cho thấy sự cải thiện rõ rệt trong hiệu suất tìm kiếm. Điều này cho thấy rằng mô hình không chỉ hiệu quả trong việc tìm kiếm ảnh mà còn có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau trong công nghệ thông tin.

01/03/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ TÌM KIẾM ẢNH, CẤU TRÚC R-TREE VÀ ĐỒ THỊ TRI THỨC Chương này trình bày một số nội dung cơ bản về bài toán tìm kiếm ảnh, cấu trúc dữ liệu đa chiều R-Tree áp dụng cho bài toán tìm kiếm ảnh; tổng quan về đồ thị tri thức; đồ thị ngữ cảnh cho bài toán tìm kiếm ảnh theo ngữ nghĩa. Từ đó, xây dựng mô hình tìm kiếm ảnh dựa trên cấu trúc R-Tree kết hợp đồ thị tri thức; môi trường thực nghiệm, mô tả tập dữ liệu thực nghiệm và các giá trị đánh giá độ chính xác tìm kiếm ảnh, độ phủ và độ dung hòa. Giới thiệu Hệ thống tìm kiếm ảnh đã được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như hệ thống nhận dạng khuôn mặt trong điều tra hình sự [1], hệ thống nhận diện hàng hóa qua hình ảnh [2], hệ thống tìm kiếm ảnh y tế trong chẩn đoán y khoa [34] và nhiều hệ thống khác.

Để tìm kiếm trong các hệ thống này, các phương pháp tiếp cận tìm kiếm các hình ảnh có chứa các thông tin trực quan khác nhau (màu sắc, hình dạng, kết cấu, vị trí, không gian) và phát hiện các đối tượng trong hình ảnh đó một cách chính xác và nhanh chóng là cần thiết. Vì vậy, tìm kiếm ảnh IR (Image Retrieval) và phát hiện đối tượng OD (Object Detection) đã được nghiên cứu trong nhiều thập kỷ qua, trong đó bài toán tìm kiếm ảnh tương tự và phân lớp ngữ nghĩa hình ảnh được phát triển về lý thuyết, triển khai ứng dụng và cho nhiều kết quả khả quan [35, 36]. Mô tả nội dung thị giác của hình ảnh và tạo cấu trúc lưu trữ cho nội dung thị giác là hai vấn đề cần thiết khi thực hiện bài toán tìm kiếm ảnh theo nội dung [17, 37]. Nhiều phương pháp để lưu trữ dữ liệu đa chiều bao gồm KD-Tree, M-Tree, R- Tree, graph, v.

[17, 19, 38, 39] được ứng dụng cho hình ảnh và thực hiện quá trình tìm kiếm ảnh tương tự. Trong đó, R-Tree là một trong những cấu trúc được sử dụng phổ biến để lưu trữ dựa trên phân vùng dữ liệu [19]. Dữ liệu đa phương tiện ngày càng gia tăng nhanh theo thời gian chính là thách thức cho việc lưu trữ và tìm kiếm hiệu quả. Do đó, việc kết hợp các phương pháp khác nhau cho bài toán tìm kiếm ảnh cần được thực hiện nhằm nâng cao hiệu suất, giảm thời gian tìm kiếm cũng như tối ưu hóa không gian lưu trữ là cần thiết [40].

10 luan an tien si 1. Tìm kiếm ảnh theo nội dung Hiện nay, các hệ thống tìm kiếm ảnh theo từ khóa chú thích bên ngoài hình ảnh không khả thi và bị hạn chế do việc chú thích thủ công và dữ liệu không có sẵn [41]. Trong khi đó, hệ thống CBIR sử dụng các kỹ thuật trích xuất đặc trưng nội dung hình ảnh như màu sắc, kết cấu, hình dạng, vị trí và các đặc trưng khác nhằm mô tả nội dung thị giác của hình ảnh dưới dạng véc-tơ đặc trưng đa chiều [42]. Tìm kiếm ảnh theo nội dung là phương pháp thực hiện tìm kiếm tập các hình ảnh tương tự dựa trên việc trích xuất tự động các đặc trưng cấp thấp của hình ảnh như màu sắc, kết cấu và hình dạng, vị trí, không gian và một số đặc trưng khác.

Hệ thống lưu trữ các đặc trưng cấp thấp của bộ dữ liệu hình ảnh dưới dạng các véc-tơ đặc trưng đa chiều và đối sánh các véc-tơ đặc trưng dựa trên một độ đo tương tự [43]. Vì vậy, hệ thống tìm kiếm ảnh theo nội dung CBIR là cần thiết đối với dữ liệu ảnh số đang tăng trưởng rất lớn như hiện nay [44]. Một mô hình tìm kiếm ảnh theo nội dung được trình bày trong Hình 1. Mô hình tìm kiếm ảnh tương tự theo nội dung Để giải quyết bài toán tìm ảnh theo nội dung, hai vấn đề quan trọng cần được thực hiện bao gồm (1) tạo véc-tơ đặc trưng đa chiều nhằm mô tả đặc trưng nội dung 11 luan an tien si cấp thấp của hình ảnh, (2) xây dựng mô hình tìm kiếm nhằm thực hiện tìm kiếm ảnh tương tự dựa trên dữ liệu đặc trưng cấp cao của hình ảnh.

Trong [44], Eakins đã đề cập đến ba cấp độ tìm kiếm trong hệ CBIR: Cấp độ 1: Tìm kiếm theo các đặc trưng ban đầu như màu sắc, kết cấu, hình dạng hoặc vị trí không gian của các phần tử hình ảnh. Cấp độ 2: Tìm kiếm các đối tượng được xác định bởi các đặc trưng nguyên thủy, với một số mức độ suy luận logic. Ví dụ: tìm hình ảnh chứa một chiếc xe hơi. Cấp độ 3: Tìm kiếm theo các thuộc tính trừu tượng, liên quan đến một lượng lớn suy luận cấp cao về ngữ nghĩa của các đối tượng được mô tả.

Điều này bao gồm việc tìm kiếm tên của các sự kiện, ngữ nghĩa của các bức ảnh, v. Ví dụ: tìm một bức ảnh có cô gái đội nón màu xanh và đang cười. Các hệ thống tìm kiếm theo nội dung dựa trên các đặc trưng cấp thấp đã đạt được nhiều kết quả khả quan và được áp dụng vào thực tế. Tuy nhiên, hạn chế của các hệ thống này là tồn tại một độ sai lệch giữa các đặc trưng cấp thấp và ngữ nghĩa cấp cao của hình ảnh (semantic gap) [11].

Giải quyết “semantic gap” là một bài toán đầy thách thức của các hệ thống tìm kiếm ảnh dựa trên nội dung [12]. Do đó, tìm kiếm ảnh theo tiếp cận ngữ nghĩa được các nhà khoa học đặc biệt quan tâm và đã sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để giải quyết vấn đề độ sai lệch ngữ nghĩa như: dựa vào ontology, dựa vào các công cụ học máy, dựa vào phản hồi liên quan RF (Relative Feedback), mẫu ngữ nghĩa và nhiều phương pháp khác [44]. Đặc biệt, trong những năm gần đây, kể từ khi Google đưa ra định nghĩa đồ thị tri thức vào năm 2012, đồ thị tri thức đã trở thành công nghệ hiện đại để mô tả ngữ nghĩa của các đối tượng trong thế giới thực. Các công trình nghiên cứu gần đây đã áp dụng đồ thị tri thức và đồ thị ngữ cảnh cho các hệ thống tìm kiếm theo tiếp cận ngữ nghĩa để giảm “semantic gap” giữa các đặc trưng cấp thấp và ngữ nghĩa cấp cao của hình ảnh [45-47].

Đặc trưng hình ảnh Hiệu suất của hệ thống tìm kiếm ảnh dựa trên nội dung phụ thuộc vào các phương pháp trích xuất đặc trưng cấp thấp và đo độ tương tự giữa các véc-tơ đặc 12 luan an tien si trưng của hình ảnh [48]. Trong các hệ thống CBIR, các vec-tơ đặc trưng được thực hiện trích xuất từ các hình ảnh nhằm giảm chi phí đối sánh và thời gian tìm kiếm ảnh. Mặc dù đã có nhiều kỹ thuật được đề xuất, nhưng đây vẫn là một trong những vấn đề thách thức nhất trong nghiên cứu phương pháp CBIR. Các kỹ thuật học sâu đã mang lại nhiều đóng góp đáng kể trong lĩnh vực xử lý ảnh.

Tuy nhiên, các phương pháp trích xuất đặc trưng ảnh truyền thống vẫn được sử dụng rộng rãi vì một số lý do sau: (1) Hiệu quả tính toán: Các phương pháp trích xuất đặc trưng truyền thống thường có tốc độ tính toán nhanh hơn so với các mô hình học sâu phức tạp hơn. (2) Số lượng dữ liệu có giới hạn: Trong nhiều trường hợp, số lượng dữ liệu không đủ lớn để huấn luyện các mô hình học sâu. Các phương pháp truyền thống có thể được huấn luyện trên các tập dữ liệu nhỏ hơn và vẫn đưa ra kết quả tốt. (3) Thực tiễn ứng dụng: Các phương pháp trích xuất đặc trưng truyền thống thường dễ hiểu và dễ áp dụng trong các ứng dụng thực tiễn.

(4) Kết hợp với các mô hình học sâu: Các phương pháp truyền thống vẫn được sử dụng để trích xuất đặc trưng từ ảnh và sau đó được đưa vào các mô hình học sâu để tăng cường hiệu suất. Việc sử dụng các phương pháp truyền thống này cũng giúp tăng độ chính xác và tốc độ huấn luyện của các mô hình học sâu. Do đó, dù cho các kỹ thuật học sâu đang phát triển mạnh mẽ, các phương pháp trích xuất đặc trưng ảnh truyền thống vẫn đóng một vai trò quan trọng trong lĩnh vực xử lý ảnh. Đặc trưng màu sắc là một trong những đặc trưng cơ bản của hình ảnh được sử dụng trong các hệ thống tìm kiếm ảnh theo nội dung.

Các kỹ thuật khác nhau của kỹ thuật trích xuất đặc trưng màu như: lược đồ màu (Color Histogram), véc-tơ liên kết màu CCV (Color Coherence Vector), bộ mô tả màu trội DCD (Dominant Color Descriptor), ma trận đồng xuất hiện màu CCM (Color Co-occurrence Matrix). Một số không gian màu đã được sử dụng như RGB, CIE-lab, HSV [42, 49, 50]. 13 luan an tien si Đặc trưng kết cấu bề mặt được trích xuất bằng cách tính toán thống kê điểm ảnh hoặc tìm cấu trúc điểm ảnh cục bộ trong miền không gian [43, 51, 52]. Các kỹ thuật sử dụng trích xuất đặc trưng kết cấu bao gồm: kỹ thuật đặc trưng kết cấu Tamura TTF (Tamura Texture Feature), kỹ thuật mô hình kim tự tháp SP (Steerable Pyramid), phép biến đổi Wavelet WT (Wavelet Transform), phép biến đổi Gabor Wavelet GWT (Gabor Wavelet Transform), v.

Đặc trưng hình dạng là một đặc trưng chứa tất cả các thông tin hình học của một đối tượng trong hình ảnh. Hình dạng thường không thay đổi ngay cả khi hướng hoặc vị trí của đối tượng bị thay đổi. Đặc trưng này giải quyết việc trích xuất các đối tượng có ý nghĩa từ hình ảnh bằng cách sử dụng kỹ thuật phân đoạn ảnh [42, 53]. Một số kỹ thuật trích xuất đặc trưng hình dạng bao gồm: lược đồ định hướng cạnh HED (Histogram of Edge Directions), trích xuất đặc trưng Hu-Moments (Hu-Monents Feature Extraction), trích xuất đặc trưng Zernike Moments, máy dò cạnh Sobel SED (Sobel Edge Detector) và các phương pháp khác.

Để nâng cao hiệu quả của các hệ thống tìm kiếm, nhiều công trình nghiên cứu sử dụng các phương pháp kết hợp các đặc trưng cấp thấp cho bài toán tìm kiếm ảnh: Zenggang, X. và cộng sự (2021) [54] đề xuất một thuật toán tìm kiếm ảnh dựa trên sự kết hợp của các đặc điểm màu sắc và hình dạng. Phương pháp lược đồ tích lũy (Cumulative Histogram) được sử dụng để tính toán các đặc trưng màu sắc của hình ảnh và 7 moments bất biến được tính như các đặc điểm hình dạng. Các đặc điểm về màu sắc và hình dạng được kết hợp với một số trọng số nhất định và khoảng cách Euclid được sử dụng làm thước đo độ tương tự.

Ashraf và cộng sự. (2020) [55] đã phát triển hệ thống CBIR trên cơ sở kết hợp các đặc trưng cấp thấp gồm kết cấu bề mặt và màu sắc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phát Triển Mô Hình Tìm Kiếm Ảnh Hiệu Quả Với Cây R-Tree" tập trung vào việc ứng dụng cấu trúc dữ liệu R-Tree để tối ưu hóa quá trình tìm kiếm hình ảnh. Cây R-Tree được sử dụng để lưu trữ và truy vấn dữ liệu không gian một cách hiệu quả, giúp giảm thời gian tìm kiếm và cải thiện độ chính xác. Tài liệu này cung cấp các phương pháp xây dựng và tối ưu hóa cây R-Tree, đồng thời phân tích hiệu suất của mô hình trong các bài toán thực tế. Đây là nguồn tài liệu hữu ích cho những ai quan tâm đến lĩnh vực xử lý hình ảnh và tìm kiếm dữ liệu không gian.

Để mở rộng kiến thức về các thuật toán và mô hình tìm kiếm, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ khoa học máy tính tìm kiếm tương tự trên dữ liệu chuỗi thời gian dạng luồng, nghiên cứu về các phương pháp tìm kiếm tương tự trên dữ liệu chuỗi thời gian. Ngoài ra, Luận án tiến sĩ khoa học máy tính tìm kiếm tương tự trên chuỗi thời gian dạng luồng cung cấp góc nhìn chuyên sâu hơn về chủ đề này. Để hiểu rõ hơn về các kỹ thuật phân tích dữ liệu, bạn có thể khám phá Luận văn thạc sĩ khoa học máy tính gom cụm dữ liệu chuỗi thời gian dựa trên nguyên lý mdl, một tài liệu liên quan đến phân cụm dữ liệu thời gian.