Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ "Phát triển chuyên môn của giảng viên tiếng Anh ở các trường Công an dưới góc nhìn của Thuyết Hoạt động" (Professional Development of EFL Teachers in Public Security Higher Education Institutions Through the Lens of Activity Theory) do nghiên cứu sinh Trần Văn An thực hiện tại Trường Đại học Hà Nội (năm 2024), dưới sự hướng dẫn của PGS. Phạm Ngọc Thạch và PGS. Nguyễn Thị Mai Hương, thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (Mã số học viên: 20A7010001).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, công tác của lực lượng Công an nhân dân Việt Nam không chỉ giới hạn ở việc giữ gìn an ninh trật tự nội địa mà còn mở rộng quan hệ hợp tác với 162 cơ quan thực thi pháp luật tại 64 quốc gia, vùng lãnh thổ và tham gia 52 tổ chức quốc tế, diễn đàn đa phương (Hà, 2022). Năng lực tiếng Anh của cán bộ, chiến sĩ và giảng viên trở thành yêu cầu thiết yếu. Bộ Công an đã ban hành các chỉ tiêu cụ thể về năng lực ngoại ngữ: đến năm 2025, 50% cán bộ tại các đơn vị trực thuộc Bộ và 25% công an cấp tỉnh đạt Bậc 4 theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam (VSTEP, tương đương B2 CEFR); 20% công an cấp xã đạt Bậc 3 (B1); đến năm 2030, tỷ lệ này lần lượt là 60%, 35% và 30% (Bộ Công an, 2020). Riêng đối với giảng viên và cán bộ quản lý học thuật tại các cơ sở giáo dục đại học Công an nhân dân (CAND), quy định đặt ra là 60% phải sử dụng thành thạo tiếng Anh trong giảng dạy, nghiên cứu và giao tiếp vào năm 2025 (Bộ Công an, 2018).
Để hiện thực hóa các mục tiêu trên cùng với Đề án Ngoại ngữ Quốc gia, công tác phát triển chuyên môn (Professional Development - PD) của đội ngũ giảng viên tiếng Anh (EFL) đóng vai trò then chốt. Tuy nhiên, hoạt động PD tại các trường CAND lâu nay chủ yếu dựa vào các khóa bồi dưỡng ngắn hạn từ trên xuống (top-down), nặng tính hành chính và thiếu khâu phân tích nhu cầu thực tế của người học (needs analysis), tạo ra khoảng cách giữa nội dung tập huấn và thực tiễn lớp học (Lê, 2002; Nguyễn, 2017). Phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và quốc tế tập trung vào giáo viên phổ thông, trong khi các công trình khảo sát giảng viên đại học còn ít, và đặc biệt chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện về hoạt động PD của giảng viên tiếng Anh trong hệ thống giáo dục đại học thuộc lực lượng vũ trang CAND dưới góc nhìn của Thuyết Hoạt động (Activity Theory - AT).
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục tiêu bao quát của luận án là đạt được sự hiểu biết toàn diện về việc tham gia phát triển chuyên môn của giảng viên tiếng Anh tại các cơ sở giáo dục đại học thuộc Bộ Công an. Bốn mục tiêu cụ thể gồm:
- Khảo sát cách hiểu (conceptualizations) của giảng viên tiếng Anh về phát triển chuyên môn trong bối cảnh Bộ Công an.
- Xác định các hoạt động/công cụ phát triển chuyên môn được giảng viên ưu tiên lựa chọn.
- Đánh giá các kết quả đạt được từ việc tham gia phát triển chuyên môn theo cảm nhận của giảng viên.
- Kiểm tra các yếu tố tác động (trung gian) đến sự tham gia phát triển chuyên môn của giảng viên.
Luận án giải quyết 6 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ):
- RQ1: Giảng viên tiếng Anh tại các cơ sở giáo dục đại học Công an nhân dân nhận thức/hiểu về phát triển chuyên môn như thế nào?
- RQ2: Những hoạt động phát triển chuyên môn nào được giảng viên ưa chuộng hơn?
- RQ3: Các yếu tố nhân khẩu học liên hệ như thế nào với mức độ ưa chuộng và tần suất tham gia các hoạt động phát triển chuyên môn của giảng viên?
- RQ4: Những yếu tố nào ảnh hưởng đến sự tham gia phát triển chuyên môn của giảng viên?
- RQ5: Giảng viên nhìn nhận như thế nào về kết quả đạt được từ việc phát triển chuyên môn?
- RQ6: Tần suất tham gia phát triển chuyên môn của giảng viên tương quan như thế nào với các yếu tố ảnh hưởng và kết quả phát triển chuyên môn?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển chuyên môn của giảng viên tiếng Anh, bao gồm nhận thức, sở thích, tần suất tham gia, các yếu tố trung gian và kết quả thu nhận.
- Khách thể nghiên cứu: 150 giảng viên tiếng Anh tham gia khảo sát bảng hỏi định lượng; 19 giảng viên tiếng Anh và 7 Trưởng khoa tiếng Anh tham gia phỏng vấn bán cấu trúc định tính.
- Phạm vi không gian: 11 cơ sở giáo dục đại học (HEIs) trực thuộc Bộ Công an trên toàn quốc (bao gồm cả Trường Đại học Phòng cháy chữa cháy - UFPF).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu được thu thập và phân tích phục vụ luận án hoàn thành năm 2024.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm
Tác giả đã hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước xoay quanh các nhóm nội dung chính:
-
Khái niệm và bản chất của phát triển chuyên môn:
- Khái niệm truyền thống coi PD là mô hình đào tạo tập huấn (Little, 1993; Richter et al., 2011; Díaz-Maggioli, 2003) với các khóa học ngắn hạn mang tính đại trà từ trên xuống.
- Khái niệm hiện đại xem PD là quá trình học tập suốt đời (life-long learning), gắn liền với bối cảnh công việc thực tế (job-embedded PD) và sự phát triển cá nhân (Day, 1999; Fraser et al., 2007; Mizell, 2010; Cavazos et al., 2018; Cirocki & Farrell, 2019; Desimone, 2009; Darling-Hammond et al., 2017). Luận án chọn định nghĩa toàn diện của Day (1999) làm nền tảng xem xét PD là sự kết hợp của trải nghiệm tự nhiên và hoạt động có kế hoạch nhằm nâng cao phẩm chất nghề nghiệp và chất lượng giáo dục.
-
Các đặc trưng của hoạt động phát triển chuyên môn hiệu quả:
- Sparks (2002) và Desimone (2011) xác định 5 đặc trưng: tập trung vào nội dung chuyên môn (content focus), học tập chủ động (active learning), tính mạch lạc/nhất quán (coherence), thời lượng đủ dài (duration), và sự tham gia tập thể (collective participation).
- Patton et al. (2015) tổng hợp 8 đặc trưng cốt lõi chia thành 3 nhóm: gắn với sự tham gia của giáo viên, gắn với thực hành giảng dạy và gắn với kết quả học tập của người học. Darling-Hammond và McLaughlin (2011), Sancar et al. (2021) nhấn mạnh tính cộng tác và tính bền vững.
-
Mô hình phát triển chuyên môn:
- Villegas-Reimers (2003) phân loại thành mô hình hợp tác tổ chức và mô hình nhóm nhỏ/cá nhân.
- Khung lý thuyết của Kennedy (2005, 2014) chia các mô hình thành ba phổ năng lực tự chủ nghề nghiệp:
- Truyền thụ (Transmissive): Mô hình đào tạo (training), mô hình bù đắp thiếu hụt (deficit), mô hình tập huấn nhân rộng (cascade).
- Linh hoạt (Malleable): Mô hình cấp văn bằng/chứng chỉ (award-bearing), mô hình dựa trên chuẩn (standards-based), mô hình kèm cặp/hướng dẫn (coaching/mentoring), mô hình cộng đồng thực hành (community of practice - CoP).
- Chuyển hóa (Transformative): Mô hình nghiên cứu/tìm vấn hợp tác chuyên môn (collaborative professional inquiry).
-
Các yếu tố ảnh hưởng đến sự tham gia PD:
- Rào cản thời gian và lịch trình: Botham (2018), Badri et al. (2016), Bigsby & Firestone (2016), Fang et al. (2016), OECD (2009), Lê (2020b).
- Kinh phí và tài chính: Leibowitz et al. (2015), Chang et al. (2014), David & Bwisa (2013), Đậu (2020).
- Bản chất của hoạt động PD: Tính áp đặt từ trên xuống, thiếu gắn kết thực tế lớp học (Tooley & Connally, 2016; Appova & Arbaugh, 2017; Molle, 2021; Liu & Phelps, 2020).
- Yếu tố môi trường và quản lý: Vai trò của lãnh đạo, văn hóa học tập tại cơ sở, chế độ tiền lương và khen thưởng (Labone & Long, 2016; Evers et al., 2016; Shirazi et al., 2015; Phương & McLean, 2016; McMillan et al., 2016; Gemeda & Tynjälä, 2015).
- Yếu tố cá nhân: Tuổi, giới tính, động lực nội tại, ý thức trách nhiệm nghề nghiệp (David & Bwisa, 2013; Richter et al., 2019; Appova & Arbaugh, 2017).
-
Nghiên cứu thực nghiệm về giảng viên tiếng Anh:
- Nghiên cứu quốc tế: Alibakhshi & Dehvari (2015 - Iran), Phothongsunan (2018 - Thái Lan), Cirocki & Farrell (2019 - Indonesia), Yücedağ & Şevik (2021 - Thổ Nhĩ Kỳ, Đức, Tây Ban Nha), Girma et al. (2019 - Ethiopia), Lei & Medwell (2020 - Trung Quốc), Yumru (2015 - Thổ Nhĩ Kỳ), Atmojo (2021 - Indonesia), Roemer (2021 - Tanzania), Putri et al. (2021 - Indonesia), Zonoubi et al. (2017), Han & Wang (2021), Romero & Vasilopoulos (2020), Alzahrani (2019), Giraldo (2014), Williams et al. (2019), Novozhenina & López Pinzón (2018), Borg (2011), Chaaban (2017), Sansom (2019), Teng (2016), Mohammadi & Moradi (2017), Kang & Cheng (2014), Hùng & Yeh (2013).
- Nghiên cứu tại Việt Nam: Nguyễn et al. (2020), Ngô (2021), Đặng (2018), Đậu (2020), Trần (2016), Bùi & Nguyễn (2016), Lê (2002, 2020a, 2020b, 2020c).
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
- Về bối cảnh: Hầu hết các nghiên cứu tập trung vào giáo viên tiếng Anh bậc phổ thông; nghiên cứu ở bậc đại học còn khiêm tốn và hoàn toàn vắng bóng các công trình khảo sát hệ thống đại học thuộc khối lực lượng vũ trang (Bộ Công an), nơi có cơ chế quản lý, quy chế kỷ luật và môi trường học tập đặc thù.
- Về phương pháp: Nhiều công trình trước đây chỉ sử dụng phương pháp đơn lẻ (định lượng hoặc định tính) và chỉ thu thập ý kiến từ phía giáo viên. Luận án khắc phục bằng thiết kế phương pháp hỗn hợp giải thích tuần tự, kết hợp dữ liệu bảng hỏi và phỏng vấn cả giảng viên lẫn cán bộ quản lý (Trưởng khoa).
- Về lý thuyết: Ít nghiên cứu sử dụng Thuyết Hoạt động để phân tích mối tương tác đa chiều giữa chủ thể, công cụ, quy tắc, cộng đồng và sự phân công lao động trong hoạt động PD của giảng viên tiếng Anh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết: Thuyết Hoạt động (Activity Theory - AT)
Luận án sử dụng Thuyết Hoạt động làm khung phân tích lý thuyết chính để kiến giải hệ thống PD của giảng viên tiếng Anh:
- Nguồn gốc và các thế hệ của Thuyết Hoạt động:
- Thế hệ thứ nhất (Vygotsky, 1978): Đưa ra khái niệm hành động gián tiếp (mediated action) thông qua sơ đồ tam giác gồm Chủ thể (Subject) - Công cụ trung gian (Mediating artifact) - Khách thể/Đối tượng (Object).
- Thế hệ thứ hai (Leont'ev, 1981; Engeström, 2001): Mở rộng phân tích từ hành động cá nhân sang hoạt động tập thể mang tính cấu trúc xã hội. Hệ thống hoạt động hoàn chỉnh bao gồm 6 yếu tố: Chủ thể (Subject), Khách thể (Object), Công cụ trung gian (Mediating artifacts), Quy tắc (Rules), Cộng đồng (Community), Phân công lao động (Division of labour) và tạo ra Kết quả (Outcome). Các mâu thuẫn nội tại (contradictions) trong hệ thống được xem là động lực thúc đẩy sự phát triển.
- Thế hệ thứ ba (Engeström, 2001): Phân tích mạng lưới tương tác giữa ít nhất hai hệ thống hoạt động cùng hướng tới một đối tượng chung hoặc tạo ra đối tượng mới được đồng kiến tạo.
- Áp dụng Thuyết Hoạt động vào bối cảnh PD của giảng viên tiếng Anh các trường CAND:
- Chủ thể (Subjects): Giảng viên tiếng Anh tại các trường đại học CAND.
- Khách thể (Object): Mục tiêu nâng cao năng lực sư phạm, trình độ tiếng Anh, giải quyết các khó khăn trong giảng dạy để trở thành giảng viên có năng lực tốt hơn.
- Công cụ trung gian (Mediating artifacts): Các chương trình đào tạo chính quy, khóa tập huấn ngắn hạn, hoạt động tự nghiên cứu, sinh hoạt chuyên môn, dự giờ, tài liệu, cơ sở vật chất, các chuyên gia và đồng nghiệp.
- Quy tắc (Rules): Quy định, chính sách của Bộ GD&ĐT, Bộ Công an, nội quy của trường, quy chế của khoa, chuẩn đầu ra VSTEP.
- Cộng đồng (Community): Lãnh đạo Bộ Công an, Ban giám hiệu các trường, lãnh đạo khoa, đồng nghiệp, sinh viên, gia đình giảng viên, các chuyên gia tập huấn.
- Phân công lao động (Division of labour): Cơ chế hoạch định chính sách, phân bổ nguồn lực, tổ chức sự kiện PD, phân công giảng dạy, quan hệ quyền lực thứ bậc hành chính và sự hợp tác ngang hàng giữa các giảng viên.
- Kết quả (Outcome): Năng lực chuyên môn giảng dạy được nâng cao, phát triển sự nghiệp và kết quả học tập của sinh viên được cải thiện.
| Thành tố của Thuyết Hoạt động |
Biểu hiện trong hoạt động PD của Giảng viên Tiếng Anh CAND |
| Chủ thể (Subject) |
Giảng viên tiếng Anh tại 11 cơ sở giáo dục đại học CAND |
| Khách thể (Object) |
Mục tiêu nâng cao trình độ chuyên môn, năng lực tiếng Anh và kỹ năng sư phạm |
| Công cụ trung gian (Artifacts) |
Các khóa bồi dưỡng chính quy, công cụ tự học, công cụ hợp tác, công nghệ, tài liệu |
| Quy tắc (Rules) |
Quy chế ngành Công an, chính sách chuẩn hóa VSTEP của Bộ Công an và Bộ GD&ĐT |
| Cộng đồng (Community) |
Lãnh đạo Bộ, Ban giám hiệu, Trưởng khoa, đồng nghiệp, học viên/sinh viên CAND |
| Phân công lao động (Division of Labour) |
Thứ bậc quản lý hành chính vũ trang, phân công nhiệm vụ chuyên môn và hỗ trợ đồng đẳng |
| Kết quả (Outcome) |
Nâng cao hiệu quả giảng dạy ngoại ngữ, phát triển sự nghiệp cá nhân |
Phương pháp tiếp cận và thiết kế nghiên cứu
- Quan điểm nhận thức luận: Dựa trên thuyết kiến tạo (Constructivism), nhìn nhận kiến thức và thực tiễn phát triển chuyên môn được xây dựng thông qua trải nghiệm và tương tác xã hội.
- Thiết kế nghiên cứu: Sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp giải thích tuần tự (Explanatory sequential mixed-methods design, theo Creswell & Clark, 2011). Nghiên cứu tiến hành thu thập và phân tích dữ liệu định lượng ở giai đoạn 1, sau đó sử dụng dữ liệu định tính ở giai đoạn 2 để giải thích, đào sâu các phát hiện định lượng.
Thu thập và phân tích dữ liệu
- Dữ liệu định lượng:
- Khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc trên mẫu gồm $N = 150$ giảng viên tiếng Anh tại 11 trường đại học CAND.
- Phân tích dữ liệu bằng phần mềm thống kê: Thống kê mô tả (tần số, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn), phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA kèm kiểm định KMO và Bartlett trước và sau khi loại biến không phù hợp), phân tích hồi quy đa biến (Multiple Regression) nhằm xác định các yếu tố dự báo sự tham gia vào các công cụ PD (công cụ hợp tác, chính quy, cá nhân), và thống kê suy luận kiểm định sự khác biệt theo nhân khẩu học (giới tính, thâm niên, cơ sở đào tạo, chuyên ngành giảng dạy).
- Dữ liệu định tính:
- Phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured interviews) với 19 giảng viên tiếng Anh và 7 Trưởng khoa tiếng Anh tại các trường đại học CAND.
- Phân tích dữ liệu theo chủ đề (Thematic analysis), mã hóa dữ liệu và đối chiếu tam giác hóa (triangulation) với kết quả định lượng.
Nội dung chính theo từng chương
| Chương |
Tên chương trong văn bản |
Nội dung chính và phát hiện cốt lõi |
| Chương 1 |
Background to the study |
Đặt vấn đề, bối cảnh Đề án Ngoại ngữ Quốc gia và quy định của Bộ Công an, tính cấp thiết, mục tiêu, 6 câu hỏi nghiên cứu, ý nghĩa lý luận/thực tiễn và bố cục luận án. |
| Chương 2 |
Literature Review |
Tổng quan lý thuyết về PD, đặc trưng PD hiệu quả, các mô hình PD của Kennedy (2014), các yếu tố trung gian, tổng thuật nghiên cứu thực nghiệm trong/ngoài nước, khoảng trống nghiên cứu và khung lý thuyết Thuyết Hoạt động (AT). |
| Chương 3 |
Research Methodology |
Trình bày thế giới quan kiến tạo, thiết kế hỗn hợp giải thích tuần tự, bối cảnh 11 trường CAND, cấu trúc bảng hỏi ($N=150$), quy trình phỏng vấn ($n=19$ giảng viên, $n=7$ Trưởng khoa), kỹ thuật phân tích EFA, hồi quy, phân tích chủ đề, độ tin cậy và đạo đức nghiên cứu. |
| Chương 4 |
The Quantitative Findings |
Trình bày số liệu thống kê mô tả mẫu khảo sát, nhận thức về PD, mức độ ưa chuộng và tần suất tham gia công cụ PD, kết quả EFA, phân tích hồi quy các yếu tố trung gian và đánh giá định lượng về kết quả PD. |
| Chương 5 |
The Qualitative Findings |
Phân tích dữ liệu phỏng vấn về nhận thức PD (dưới dạng công cụ và khách thể), phân tích nguyên nhân ưa chuộng/ít ưa chuộng các công cụ PD, các yếu tố cấp trường và cấp Bộ, tam giác hóa định lượng - định tính. |
| Chương 6 |
Discussion |
Thảo luận chuyên sâu các kết quả nghiên cứu dưới lăng kính Thuyết Hoạt động, đối chiếu với các nghiên cứu tiền nhiệm về nhận thức, sở thích, yếu tố trung gian (quy tắc, cộng đồng, phân công lao động) và kết quả PD. |
| Chương 7 |
Conclusion and Implications |
Tổng kết câu trả lời cho 6 câu hỏi nghiên cứu, rút ra hàm ý chính sách cho các nhà quản lý Bộ Công an, lãnh đạo khoa và giảng viên, nêu rõ đóng góp mới, hạn chế và đề xuất nghiên cứu tiếp theo. |
Chi tiết các chương
Chương 1: Background to the study
Chương 1 làm rõ bối cảnh nghiên cứu về công tác giảng dạy tiếng Anh trong thời kỳ hội nhập, nêu bật vai trò của Đề án Ngoại ngữ Quốc gia và các quyết định của Bộ Công an năm 2018, 2020 trong việc chuẩn hóa năng lực tiếng Anh cán bộ và giảng viên. Tác giả trình bày lý do nghiên cứu xuất phát từ thực trạng hạn chế của các khóa bồi dưỡng hành chính từ trên xuống, thiếu vắng nghiên cứu thực nghiệm trong khối trường Công an, và từ chính trải nghiệm hơn 20 năm công tác của tác giả với tư cách là giảng viên và Trưởng khoa tiếng Anh tại Trường Đại học PCCC (UFPF). Chương này cũng xác định rõ mục tiêu, 6 câu hỏi nghiên cứu, ý nghĩa học thuật và bố cục tổng thể 7 chương của luận án.
Chương 2: Literature Review
Chương 2 tổng quan toàn diện các tài liệu học thuật về phát triển chuyên môn giáo viên:
- Khảo cứu các định nghĩa về PD từ góc độ bồi dưỡng kỹ năng truyền thống đến học tập suốt đời gắn với lớp học; lựa chọn định nghĩa của Day (1999).
- Phân tích các lợi ích của PD đối với việc khắc phục thiếu hụt của đào tạo ban đầu, cập nhật phương pháp mới, giảm bớt sự cô lập nghề nghiệp và hỗ trợ đổi mới giáo dục.
- Hệ thống hóa các đặc trưng của PD hiệu quả (Sparks, 2002; Desimone, 2011; Patton et al., 2015) và phân tích các mô hình PD theo khung phân loại ba nhóm của Kennedy (2014): Truyền thụ, Linh hoạt và Chuyển hóa.
- Điểm lại các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và tại Việt Nam về sự tham gia PD, các yếu tố thúc đẩy/cản trở (thời gian, tài chính, bản chất chương trình, lãnh đạo, văn hóa tổ chức, yếu tố cá nhân), và tác động của PD đến niềm tin, thực hành giảng dạy và sự nghiệp của giáo viên.
- Trình bày chi tiết khung lý thuyết Thuyết Hoạt động (AT) qua ba thế hệ (Vygotsky, Leont'ev, Engeström), làm rõ cách thức áp dụng mô hình hệ thống hoạt động với 6 yếu tố cấu thành để nghiên cứu hoạt động PD của giảng viên tiếng Anh trong bối cảnh đặc thù của các trường CAND.
Chương 3: Research Methodology
Chương 3 luận giải thiết kế nghiên cứu phương pháp hỗn hợp giải thích tuần tự dựa trên nền tảng bản thể luận và nhận thức luận kiến tạo:
- Mô tả bối cảnh nghiên cứu tại 11 cơ sở giáo dục đại học trực thuộc Bộ Công an.
- Quy trình thu thập dữ liệu định lượng: Thiết kế và thử nghiệm bảng hỏi khảo sát, phát phiếu và thu về phản hồi từ 150 giảng viên tiếng Anh.
- Quy trình thu thập dữ liệu định tính: Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc với 19 giảng viên tiếng Anh và 7 Trưởng khoa tiếng Anh nhằm đào sâu các chủ đề thu nhận từ pha định lượng.
- Quy trình phân tích dữ liệu:
- Định lượng: Kiểm định KMO và Bartlett, phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho thang đo công cụ PD và thang đo các yếu tố trung gian; phân tích phương sai, hồi quy tuyến tính đối với các nhóm công cụ PD chính quy, hợp tác và cá nhân; kiểm định tương quan giữa tần suất tham gia với các yếu tố nhân khẩu học và kết quả PD.
- Định tính: Phân tích mã hóa theo chủ đề (Thematic analysis), kết nối và tam giác hóa với dữ liệu định lượng.
- Các biện pháp bảo đảm độ tin cậy, tính giá trị của nghiên cứu và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức nghiên cứu khoa học.
Chương 4: The Quantitative Findings
Chương 4 công bố chi tiết các kết quả phân tích thống kê định lượng từ 150 phiếu khảo sát:
- Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu: Tổng hợp phân bố theo giới tính, số năm kinh nghiệm giảng dạy, đơn vị công tác (các trường CAND) và chương trình/chuyên ngành giảng dạy.
- Nhận thức của giảng viên về PD: Đa số giảng viên nhận thức PD là quá trình học tập liên tục, suốt đời nhằm nâng cao năng lực ngôn ngữ và phương pháp giảng dạy, trong đó nhấn mạnh vai trò của các công cụ chính quy.
- Mức độ ưa chuộng và tần suất tham gia các công cụ PD: Giảng viên thể hiện thái độ tích cực với hầu hết các hoạt động PD được liệt kê nhưng có sự ưu tiên rõ nét đối với các công cụ PD chính quy (formal PD tools) như các khóa đào tạo nâng cao trình độ, hội thảo khoa học, khóa tập huấn do Bộ hoặc trường tổ chức.
- Sự khác biệt theo nhân khẩu học: Kết quả thống kê suy luận chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ ưa chuộng và tần suất tham gia PD theo giới tính, thâm niên giảng dạy, chuyên ngành và đơn vị công tác.
- Kết quả phân tích nhân tố (EFA) và hồi quy:
- Kiểm định KMO và Bartlett đạt yêu cầu sau khi tinh lọc thang đo.
- Phân tích nhân tố xác định các nhóm yếu tố trung gian cấu thành hệ thống PD gồm: Yếu tố tổ chức (Institutional factor), Bản chất của hoạt động PD (Nature of PD activities), và Yếu tố cá nhân (Individual factor).
- Phân tích hồi quy chứng minh các yếu tố tổng hợp này đóng vai trò dự báo dương có ý nghĩa đối với tần suất tham gia các công cụ PD (công cụ chính quy, công cụ hợp tác, công cụ cá nhân).
- Kết quả đạt được từ PD: Thống kê mô tả cho thấy giảng viên đánh giá cao lợi ích của việc tham gia PD đối với việc cải thiện năng lực giảng dạy tiếng Anh và phát triển sự nghiệp cá nhân.
Chương 5: The Qualitative Findings
Chương 5 trình bày các phát hiện từ dữ liệu phỏng vấn sâu 19 giảng viên và 7 Trưởng khoa nhằm lý giải sâu sắc các kết quả định lượng:
- Nhận thức về PD dưới dạng công cụ và khách thể: Giảng viên nhìn nhận PD vừa là phương tiện (công cụ) để chuẩn hóa trình độ theo yêu cầu của ngành, vừa là mục tiêu (khách thể) để hoàn thiện bản thân và nâng cao chất lượng bài giảng.
- Lý giải về sở thích lựa chọn công cụ PD:
- Các công cụ được ưa chuộng: Các khóa học nâng cao trình độ chuyên môn, văn bằng chứng chỉ chính quy, hội thảo chuyên đề gắn với tiếng Anh chuyên ngành Công an vì đáp ứng trực tiếp tiêu chuẩn thăng tiến và yêu cầu công tác.
- Các công cụ ít được ưa chuộng: Một số hoạt động tự học đơn lẻ hoặc dự giờ mang tính đánh giá thi đua cứng nhắc, gây áp lực tâm lý.
- Các yếu tố trung gian cấp trường và cấp Bộ: Phỏng vấn làm rõ các rào cản thực tế như khối lượng công việc hành chính đặc thù của lực lượng vũ trang, xung đột lịch công tác, hạn chế về nguồn kinh phí hỗ trợ tham gia hội nghị quốc tế, sự thiếu vắng các khóa tập huấn chuyên biệt về tiếng Anh nghiệp vụ CAND. Ngược lại, sự khuyến khích và tạo điều kiện từ lãnh đạo khoa/trường là yếu tố thúc đẩy quan trọng.
- Kết quả tam giác hóa dữ liệu: Kết hợp chặt chẽ giữa phát hiện định lượng và định tính, xác nhận tính nhất quán về vai trò của các yếu tố trung gian và kết quả PD đối với năng lực tiếng Anh và lộ trình thăng tiến nghề nghiệp.
Chương 6: Discussion
Chương 6 thảo luận các phát hiện nghiên cứu trong sự đối sánh với Thuyết Hoạt động và các công trình khoa học trong y văn:
- Giải thích nhận thức và sở thích PD của giảng viên dưới góc nhìn cấu trúc hoạt động: Mối quan hệ giữa Chủ thể (giảng viên) và Khách thể (nâng cao năng lực) bị chi phối mạnh mẽ bởi các Quy tắc (quy chuẩn của Bộ Công an và Bộ GD&ĐT) và sự Phân công lao động (thứ bậc quản lý hành chính trong trường CAND).
- Phân tích các mâu thuẫn nội tại (contradictions) trong hệ thống hoạt động PD:
- Mâu thuẫn giữa nhu cầu học tập nâng cao phương pháp giảng dạy hiện đại (chủ thể) và các khóa tập huấn đại trà, áp đặt từ trên xuống, thiếu phân tích nhu cầu thực tế (công cụ trung gian).
- Mâu thuẫn giữa yêu cầu cao về nghiên cứu khoa học, chuẩn hóa trình độ ngoại ngữ (quy tắc) và quỹ thời gian hạn hẹp do phải kiêm nhiệm nhiều nhiệm vụ nghiệp vụ an ninh (phân công lao động).
- So sánh các phát hiện với nghiên cứu của Đặng (2018), Đậu (2020), Ngô (2021) tại Việt Nam và các tác giả quốc tế (Kennedy, 2014; Patton et al., 2015), khẳng định tính đặc thù của bối cảnh giáo dục đại học CAND.
Chương 7: Conclusion and Implications
Chương 7 tổng kết toàn bộ luận án:
- Tóm lược lời giải đáp cho 6 câu hỏi nghiên cứu về nhận thức, sở thích, sự khác biệt nhân khẩu học, các yếu tố trung gian, kết quả PD và mối tương quan giữa các thành tố.
- Đề xuất các hàm ý thực tiễn cho các nhà hoạch định chính sách cấp Bộ, cán bộ quản lý học thuật cấp trường/khoa, và bản thân giảng viên tiếng Anh.
- Nêu rõ các đóng góp học thuật về mặt lý luận và thực tiễn, phân tích hạn chế của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Những đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn
Luận án tự xác định các đóng góp mới cụ thể như sau:
- Về mặt lý thuyết (Contribution to theory):
- Bổ sung khoảng trống học thuật về phát triển chuyên môn của giảng viên tiếng Anh ở bậc đại học trong một bối cảnh văn hóa - xã hội đặc thù là hệ thống giáo dục đại học thuộc lực lượng vũ trang (Bộ Công an).
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định khả năng ứng dụng hiệu quả của Thuyết Hoạt động (AT) – một khung lý thuyết vốn ít được sử dụng trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Anh (TESOL) tại Việt Nam – trong việc phân tích toàn diện mối tương tác đa chiều giữa các thành tố cấu thành hoạt động PD của giảng viên.
- Về mặt thực tiễn (Contribution to practice):
- Làm sáng tỏ bức tranh thực tế về nhận thức, sở thích tham gia công cụ PD, các yếu tố trung gian và kết quả PD từ góc nhìn của những người trong cuộc (insiders’ perspectives), bao gồm cả giảng viên trực tiếp giảng dạy và cán bộ quản lý khoa.
- Chỉ ra các yếu tố dự báo có ý nghĩa thống kê đối với tần suất tham gia PD của giảng viên, gồm: Yếu tố tổ chức, Bản chất hoạt động PD và Yếu tố cá nhân.
- Cung cấp cơ sở khoa học để các nhà quản lý nhận diện những điểm mạnh và hạn chế trong công tác bồi dưỡng giáo viên hiện nay tại các trường CAND.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
Dựa trên các kết quả nghiên cứu, luận án đưa ra các nhóm hàm ý và giải pháp:
- Đối với các nhà hoạch định chính sách (Bộ Công an, Bộ GD&ĐT):
- Xây dựng cơ chế chính sách bồi dưỡng giảng viên dựa trên phân tích nhu cầu thực tế thay vì áp đặt mô hình từ trên xuống.
- Bổ sung kinh phí hỗ trợ nghiên cứu khoa học, xuất bản học thuật và tham gia các hội thảo chuyên ngành trong và ngoài nước.
- Hoàn thiện hệ thống tiêu chí đánh giá, thi đua khen thưởng gắn liền với nỗ lực phát triển chuyên môn liên tục của giảng viên.
- Đối với cán bộ quản lý học thuật (Ban giám hiệu, Trưởng khoa):
- Đa dạng hóa các hình thức PD, cân đối giữa các khóa đào tạo chính quy và các mô hình học tập hợp tác tại chỗ (cộng đồng thực hành, nghiên cứu bài học, chia sẻ chuyên môn nội bộ).
- Điều chỉnh việc phân công lao động, giảm tải các thủ tục hành chính không cần thiết nhằm bố trí thời gian hợp lý cho giảng viên tham gia các hoạt động chuyên môn.
- Xây dựng môi trường văn hóa học tập tích cực, cởi mở; chuyển đổi hoạt động dự giờ từ mục đích thanh kiểm tra, đánh giá sang mục đích hỗ trợ chuyên môn, giảm áp lực cho giảng viên.
- Đối với giảng viên tiếng Anh:
- Nâng cao tính chủ động, tự chủ trong việc lập kế hoạch phát triển chuyên môn cá nhân và học tập suốt đời.
- Tăng cường hợp tác đồng nghiệp, chủ động tham gia và xây dựng các nhóm chuyên môn, nghiên cứu hành động gắn với đặc thù giảng dạy tiếng Anh nghiệp vụ CAND.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
Luận án chỉ ra các giới hạn dựa trên phạm vi và điều kiện thực hiện:
- Phạm vi mẫu khảo sát: Nghiên cứu chỉ tiến hành thu thập dữ liệu trong phạm vi 11 cơ sở giáo dục đại học trực thuộc Bộ Công an. Mặc dù phản ánh bối cảnh đặc thù của ngành Công an, kết quả nghiên cứu có thể có những điểm khác biệt khi so sánh với các trường đại học dân sự hoặc các trường thuộc Bộ Quốc phòng.
- Thiết kế thời gian: Nghiên cứu chủ yếu đo lường nhận thức, tần suất và kết quả PD tại thời điểm khảo sát, chưa thực hiện được các khảo sát theo dõi dọc (longitudinal study) dài hạn để đánh giá sự chuyển biến bền vững trong thực hành lớp học của giảng viên qua nhiều năm.
- Công cụ đo lường kết quả: Dữ liệu về kết quả PD chủ yếu dựa trên tự báo cáo (self-reports) của giảng viên và đánh giá của cán bộ quản lý qua phỏng vấn, chưa kết hợp quan sát lớp học trực tiếp trên diện rộng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang các cơ sở đào tạo thuộc các lực lượng vũ trang khác (quân đội) hoặc so sánh đối chứng giữa khối trường Công an và khối trường đại học dân sự.
- Thực hiện các nghiên cứu định tính theo dõi dọc để đánh giá mức độ duy trì và chuyển giao kiến thức, kỹ năng từ các chương trình bồi dưỡng vào thực tế lớp học theo thời gian.
- Ứng dụng Thuyết Hoạt động thế hệ thứ ba để nghiên cứu sâu hơn về sự tương tác mạng lưới giữa hệ thống hoạt động phát triển chuyên môn của giảng viên với hệ thống hoạt động học tập của sinh viên và hệ thống quản lý đào tạo cấp Bộ.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Lý luận và Phương pháp dạy học tiếng Anh (TESOL): Tham khảo việc vận dụng Thuyết Hoạt động (AT) làm khung phân tích cho các nghiên cứu về giáo dục và phát triển chuyên môn giáo viên; tham khảo quy trình thiết kế phương pháp nghiên cứu hỗn hợp giải thích tuần tự (kết hợp EFA, hồi quy tuyến tính và phân tích chủ đề định tính).
- Cán bộ quản lý giáo dục và nhà hoạch định chính sách tại Bộ Công an và các cơ sở giáo dục đại học CAND: Tham khảo các dữ liệu thực chứng về nhu cầu, sở thích công cụ PD và các rào cản tổ chức để thiết kế chính sách bồi dưỡng, phân bổ nguồn lực và quy chế thi đua phù hợp với giảng viên tiếng Anh.
- Các chuyên gia thiết kế chương trình bồi dưỡng giáo viên: Tham khảo mô hình phân tích nhu cầu và các yếu tố trung gian nhằm xây dựng nội dung tập huấn sát với thực tiễn giảng dạy ngoại ngữ chuyên ngành.
- Giảng viên tiếng Anh tại các trường đại học: Tham khảo các chiến lược tự học, học tập hợp tác và phát triển nghề nghiệp phù hợp trong điều kiện giảng dạy đặc thù.
Câu hỏi thường gặp
1. Thuyết Hoạt động (Activity Theory) được áp dụng như thế nào trong luận án này?
Luận án sử dụng Thuyết Hoạt động (chủ yếu là thế hệ thứ hai của Engeström, 2001) làm khung lý thuyết phân tích toàn bộ hoạt động phát triển chuyên môn của giảng viên tiếng Anh như một hệ thống gồm 6 thành tố: Chủ thể (giảng viên), Khách thể (mục tiêu nâng cao năng lực), Công cụ trung gian (các hình thức PD, tài liệu, chuyên gia), Quy tắc (quy định của Bộ Công an, Bộ GD&ĐT), Cộng đồng (lãnh đạo, đồng nghiệp, sinh viên) và Phân công lao động (cơ chế phân cấp quản lý và cộng tác). Khung lý thuyết này giúp giải thích các mâu thuẫn nội tại và tác động đa chiều của môi trường tổ chức đến hành vi tham gia PD của giảng viên.
2. Mẫu nghiên cứu và phương pháp thu thập dữ liệu của đề tài được thực hiện ra sao?
Nghiên cứu áp dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp giải thích tuần tự (Explanatory sequential mixed-methods design). Pha 1 thu thập dữ liệu định lượng qua bảng hỏi khảo sát từ 150 giảng viên tiếng Anh tại 11 trường đại học CAND, phân tích bằng thống kê mô tả, EFA và hồi quy đa biến. Pha 2 thu thập dữ liệu định tính thông qua phỏng vấn bán cấu trúc với 19 giảng viên tiếng Anh và 7 Trưởng khoa tiếng Anh nhằm giải thích và làm sâu sắc thêm các kết quả định lượng.
3. Giảng viên tiếng Anh trong các trường Công an ưu tiên lựa chọn những công cụ phát triển chuyên môn nào?
Kết quả phân tích định lượng và định tính cho thấy giảng viên nhìn chung đánh giá tích cực các hoạt động PD nhưng thể hiện sự ưu tiên rõ nét đối với các công cụ PD chính quy (formal PD tools) như các khóa đào tạo nâng cao trình độ, tham gia học vị cao hơn, và các hội thảo chuyên đề gắn với tiếng Anh chuyên ngành nghiệp vụ Công an, do các công cụ này gắn liền với tiêu chuẩn chức danh và yêu cầu chuẩn hóa của ngành.
4. Những nhóm yếu tố nào dự báo mức độ tham gia phát triển chuyên môn của giảng viên?
Qua phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy, luận án xác định ba nhóm yếu tố trung gian tổng hợp có tác động dự báo dương có ý nghĩa thống kê đối với tần suất tham gia các công cụ PD của giảng viên, gồm:
- Yếu tố tổ chức (Institutional factor): Sự hỗ trợ của lãnh đạo, văn hóa học tập tại cơ sở, chính sách và cơ chế khen thưởng.
- Bản chất của hoạt động PD (Nature of PD activities): Tính thiết thực, sự phù hợp với nhu cầu và tính liên tục của chương trình.
- Yếu tố cá nhân (Individual factor): Động lực tự thân, ý thức trách nhiệm nghề nghiệp và mục tiêu thăng tiến cá nhân.
5. Luận án đề xuất những giải pháp trọng tâm nào cho công tác bồi dưỡng giảng viên tại các trường CAND?
Luận án kiến nghị các nhà quản lý cần chuyển từ mô hình tập huấn áp đặt từ trên xuống sang mô hình bồi dưỡng dựa trên phân tích nhu cầu thực tế của người dạy; tăng cường kinh phí cho nghiên cứu khoa học và tham gia hội thảo chuyên ngành; đa dạng hóa hình thức PD sang các mô hình học tập cộng tác tại chỗ; và sắp xếp lại khối lượng công việc hành chính để tạo điều kiện thời gian cho giảng viên tham gia phát triển chuyên môn.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Trần Văn An là công trình nghiên cứu toàn diện về hoạt động phát triển chuyên môn của giảng viên tiếng Anh tại các cơ sở giáo dục đại học trực thuộc Bộ Công an. Bằng việc kết hợp thiết kế phương pháp hỗn hợp giải thích tuần tự và vận dụng Thuyết Hoạt động làm khung phân tích, tác giả đã làm rõ nhận thức, mức độ ưu tiên công cụ PD, các yếu tố trung gian và kết quả đạt được của đội ngũ giảng viên trong bối cảnh đào tạo đặc thù của lực lượng vũ trang. Công trình đóng góp cơ sở lý luận về việc ứng dụng Thuyết Hoạt động trong nghiên cứu giáo dục ngoại ngữ và cung cấp luận cứ thực tiễn quan trọng cho việc đổi mới chính sách bồi dưỡng, nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên tiếng Anh trong hệ thống giáo dục Công an nhân dân.