Giới thiệu dự án

Nhu cầu tiêu thụ điện năng tại Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân 16% - 17%/năm, tạo áp lực lớn lên hệ thống an ninh năng lượng quốc gia. Trong cơ cấu nguồn điện, thủy điện đóng vai trò trụ cột khi chiếm 38% - 40% tổng sản lượng điện toàn hệ thống, với tổng công suất khai thác kỹ thuật đạt khoảng 25.000 MW (tương đương 90 - 100 tỷ kWh). Đến giai đoạn 2018 - 2021, cả nước có 818 dự án thủy điện được phê duyệt quy hoạch với tổng công suất lắp đặt 23.117 MW, trong đó các dự án thủy điện vừa và nhỏ đóng vai trò quan trọng trong việc phân phối nguồn điện phụ tải cục bộ tại các tỉnh miền Trung.

Dự án Nhà máy Thủy điện Alin Thượng được Bộ Công Thương phê duyệt điều chỉnh, bổ sung vào Quy hoạch thủy điện nhỏ tỉnh Thừa Thiên Huế theo Quyết định số 632/QĐ-BCT ngày 22/02/2016. Dự án do Công ty Cổ phần Thủy điện Trường Phú làm chủ đầu tư, xây dựng trên suối Hu (nhánh cấp I của sông Alin) thuộc địa bàn xã Hồng Trung, huyện A Lưới.

[Hồ chứa & Tuyến đầu mối Suối Hu] ──> [Kênh dẫn & Bể áp lực bờ trái] ──> [Đường ống áp lực] ──> [Nhà máy Kiểu hở (2.5 MW)] ──> [Trạm biến áp 35/110kV & Lưới điện Quốc gia]

Vấn đề thực tiễn (Problem Statement)

Các dự án thủy điện nhỏ thường đối mặt với các rủi ro tài chính đặc thù:

  • Chi phí đầu tư ban đầu (CAPEX) trên mỗi MW công suất lắp máy rất cao.
  • Thời gian thu hồi vốn kéo dài từ 8 - 12 năm, chịu tác động trực tiếp từ biến động thủy văn, lãi suất vay thương mại và chính sách giá mua điện (PPA).
  • Rủi ro phát sinh chi phí bồi thường giải phóng mặt bằng, ảnh hưởng đất rừng tự nhiên và đất sản xuất của đồng bào thiểu số tại huyện A Lưới.
  • Thiếu hụt mô hình phân tích định lượng toàn diện kết hợp giữa thẩm định tín dụng ngân hàng (Project Financing) và quản trị rủi ro đa biến.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Hoàn thiện khung lý thuyết về thẩm định tài chính dự án năng lượng tái tạo và cơ chế phân bổ dòng tiền chiết khấu (Discounted Cash Flow - DCF).
  2. Mô hình hóa dòng tiền dự án: Thiết lập bảng cân đối thu - chi chi tiết cho Nhà máy Thủy điện Alin Thượng ($N_{lm} = 2.5\text{ MW}$, $E_0 \approx 9\text{ triệu kWh/năm}$) trong vòng đời vận hành 30 năm.
  3. Định lượng các chỉ số sinh lời động: Tính toán chính xác các chỉ tiêu Giá trị hiện tại ròng ($NPV$), Tỷ suất hoàn vốn nội bộ ($IRR$), Tỷ số Lợi ích - Chi phí ($B/C$) và Thời gian hoàn vốn chiết khấu ($DPP$).
  4. Kiểm thử độ nhạy (Sensitivity Analysis): Đánh giá mức độ tổn thương của dự án trước các biến động về suất đầu tư, giá bán điện và sản lượng phát điện thực tế.
  5. Đề xuất cấu trúc vốn và giải pháp tài trợ: Tối ưu hóa đòn bẩy tài chính nhằm đảm bảo an toàn tín dụng cho các ngân hàng tài trợ vốn (tiêu biểu như Ngân hàng TMCP Quân đội - MBBank).

Phạm vi và giới hạn

  • Phạm vi không gian: Cụm công trình thủy điện Alin Thượng tại xã Hồng Trung, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu tính toán tiền khả thi và khả thi giai đoạn 2016 - 2021, dự phóng dòng tiền vận hành thương mại 25 - 30 năm.
  • Giới hạn nghiên cứu: Mô hình tập trung vào góc độ hiệu quả tài chính vi mô của chủ đầu tư và ngân hàng thương mại, không bao quát toàn bộ lợi ích ngoại ứng kinh tế - xã hội tổng thể vùng hạ lưu.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Phương pháp thẩm định tài chính dự án năng lượng tại Việt Nam hiện tồn tại nhiều bất cập khi đối chiếu giữa các công cụ truyền thống và hiện đại.

Tiêu chí Phương pháp Kế toán truyền thống (ARR, Static Payback) Phương pháp Dòng tiền chiết khấu (DCF / Dynamic Modeling)
Giá trị thời gian của tiền Bỏ qua yếu tố chiết khấu dòng tiền theo thời gian Tích hợp chi phí sử dụng vốn bình quân ($WACC$)
Độ chính xác dòng tiền Dựa trên lợi nhuận kế toán (dễ bị bóp méo bởi khấu hao) Dựa trên dòng tiền thuần tự do ($FCFF/FCFE$)
Đánh giá rủi ro Tĩnh, không phản ánh biến động lãi suất Động, cho phép chạy kịch bản đa biến và Stress Test
Khả năng thẩm định tín dụng Thấp, dễ dẫn đến quyết định tài trợ sai lệch Cao, là tiêu chuẩn bắt buộc của các tổ chức tín dụng quốc tế

Phân loại yêu cầu thẩm định theo mô hình MoSCoW

  • Must-have (Bắt buộc): Mô hình hóa dòng tiền thuần ($NCF$), xác định chính xác $NPV$, $IRR$, $B/C$, $DPP$, kiểm tra tỷ lệ bao phủ nợ ($DSCR \ge 1.30$).
  • Should-have (Cần có): Phân tích độ nhạy 2 chiều với các biến số: CAPEX ($\pm 10%$), Doanh thu/Sản lượng điện ($\pm 10%$), Lãi suất vay thương mại ($\pm 2%$).
  • Could-have (Có thể có): Tích hợp phân tích kịch bản chi phí đền bù giải phóng mặt bằng tái định cư suối Hu.
  • Won't-have (Chưa thực hiện): Mô phỏng ngẫu nhiên Monte Carlo đa biến phân phối liên tục (dành cho giai đoạn nghiên cứu nâng cao).

Thiết kế hệ thống mô hình tài chính

Kiến trúc mô hình phân tích tài chính được thiết kế dạng pipeline xử lý 4 tầng logic:

graph TD
    A[Dữ liệu Đầu vào: Thủy văn, Suất đầu tư, Biểu giá PPA] --> B(Tầng Tính toán Kỹ thuật - Chi phí)
    B --> C(Tầng Lập lịch Khấu hao & Trả nợ Vay Tín dụng)
    C --> D(Tầng Báo cáo Dòng tiền Chiết khấu DCF)
    D --> E{Tầng Chỉ số Đầu ra: NPV, IRR, B/C, DSCR, Payback}
    E -->|Stress Testing| F[Bảng Phân tích Độ nhạy & Rủi ro]

Technology Stack & Versioning

  • Môi trường tính toán lõi: Microsoft Excel 2021 / VBA 7.1 Engine.
  • Mô-đun kiểm định thuật toán: Python 3.10.x với các thư viện: numpy-financial v1.0.0, pandas v1.5.3, scipy v1.10.1.
  • Hệ thống cơ sở dữ liệu tham chiếu: PostgreSQL 14 (quản lý lịch sử biểu giá chi phí tránh được và chuỗi số liệu thủy văn suối Hu).

Thiết kế cấu trúc bảng dữ liệu tài chính (Financial Database Schema)

CREATE TABLE project_capex (
    item_id VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
    item_name VARCHAR(255) NOT NULL,
    cost_vnd NUMERIC(15, 2) NOT NULL,
    equity_ratio NUMERIC(5, 4) DEFAULT 0.3000,
    debt_ratio NUMERIC(5, 4) DEFAULT 0.7000
);

CREATE TABLE annual_cashflow (
    operating_year INT PRIMARY KEY,
    gross_energy_kwh NUMERIC(12, 2) NOT NULL,
    tariff_vnd_kwh NUMERIC(8, 2) NOT NULL,
    gross_revenue NUMERIC(15, 2) NOT NULL,
    opex_cost NUMERIC(15, 2) NOT NULL,
    depreciation NUMERIC(15, 2) NOT NULL,
    interest_expense NUMERIC(15, 2) NOT NULL,
    corporate_tax NUMERIC(15, 2) NOT NULL,
    net_cash_flow NUMERIC(15, 2) NOT NULL
);

Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Nghiên cứu áp dụng quy trình phân tích lợi ích - chi phí (Cost-Benefit Analysis - CBA) thông qua mô hình dòng tiền chiết khấu với các cột mốc thực hiện:

[Giai đoạn 1: Khảo sát & Nhập liệu] ──> [Giai đoạn 2: Cân đối Vốn & Trả nợ] ──> [Giai đoạn 3: Định giá & Thử độ nhạy] ──> [Giai đoạn 4: Thẩm định Tín dụng]
     (Tháng 07/2016 - 09/2016)                 (Tháng 10/2016 - 01/2017)               (Giai đoạn Vận hành)                  (Phê duyệt MBBank)
  1. Thu thập dữ liệu sơ cấp & thứ cấp: Trích xuất hồ sơ thiết kế kỹ thuật công trình, tổng dự toán xây lắp từ Công ty Cổ phần Thủy điện Trường Phú và định mức tín dụng ngân hàng thương mại.
  2. Xác định tỷ suất chiết khấu ($WACC$): $$WACC = w_e \times r_e + w_d \times r_d \times (1 - T_c)$$ Trong đó: $w_e = 30%$ (Vốn chủ sở hữu), $w_d = 70%$ (Vốn vay ngân hàng), $r_d = 10.5%/\text{năm}$, $T_c = 10%$ (Thuế TNDN ưu đãi cho ngành năng lượng tái tạo).
  3. Quản trị rủi ro mô hình: Thiết lập kiểm soát chéo (Double-entry cross-check) giữa dòng tiền toàn bộ vốn đầu tư ($FCFF$) và dòng tiền vốn chủ sở hữu ($FCFE$).

Implementation và kết quả

Quy trình xây dựng mô hình tính toán

Mô hình tài chính định lượng được lập trình nhằm tự động hóa quá trình xác định các chỉ tiêu tài chính động của Thủy điện Alin Thượng.

import numpy as np
import numpy_financial as npf
import pandas as pd

def evaluate_hydropower_project(capex, annual_revenue, annual_opex, tax_rate, loan_ratio, interest_rate, loan_term, lifespan, wacc):
    """
    Hàm tính toán các chỉ số tài chính động cho dự án Thủy điện Alin Thượng
    """
    debt_amount = capex * loan_ratio
    equity_amount = capex * (1 - loan_ratio)
    annual_principal = debt_amount / loan_term
    
    cash_flows = [-capex]
    cumulative_cf = [-capex]
    
    for year in range(1, lifespan + 1):
        # Tính lãi vay và gốc phải trả trong thời gian vay
        if year <= loan_term:
            remaining_debt = debt_amount - (year - 1) * annual_principal
            interest = remaining_debt * interest_rate
            principal = annual_principal
        else:
            interest = 0.0
            principal = 0.0
            
        ebitda = annual_revenue - annual_opex
        depreciation = capex / lifespan
        ebt = ebitda - depreciation - interest
        tax = max(0.0, ebt * tax_rate)
        eat = ebt - tax
        
        # Dòng tiền thuần dự án (NCF)
        ncf = eat + depreciation + interest * (1 - tax_rate) - (principal if year <= loan_term else 0)
        cash_flows.append(ncf)
        cumulative_cf.append(cumulative_cf[-1] + ncf)
        
    npv_val = npf.npv(wacc, cash_flows)
    irr_val = npf.irr(cash_flows)
    
    # Tính B/C ratio
    pv_benefits = sum([cf / ((1 + wacc) ** idx) for idx, cf in enumerate(cash_flows[1:], 1) if cf > 0])
    pv_costs = capex + sum([abs(cf) / ((1 + wacc) ** idx) for idx, cf in enumerate(cash_flows[1:], 1) if cf < 0])
    bc_ratio = pv_benefits / pv_costs
    
    return {
        "NPV_VND": npv_val,
        "IRR": irr_val,
        "BC_Ratio": bc_ratio,
        "CashFlows": cash_flows
    }

Kết quả tính toán chỉ số tài chính

Dự án Nhà máy Thủy điện Alin Thượng có quy mô công suất $2.5\text{ MW}$, sản lượng điện thương phẩm thiết kế bình quân đạt $9.0\text{ triệu kWh/năm}$. Tổng mức đầu tư dự án sau thuế được xác định theo cơ cấu chuẩn hóa:

Khoản mục chi phí đầu tư Giá trị (Tỷ VNĐ) Tỷ trọng (%)
Chi phí xây dựng công trình (Đập, kênh dẫn, nhà máy) 48.60 54.00%
Chi phí thiết bị công nghệ (Tua bin, máy phát, trạm biến áp) 25.20 28.00%
Chi phí bồi thường, GPMB và hỗ trợ tái định cư suối Hu 4.50 5.00%
Chi phí quản lý dự án, tư vấn và chi phí khác 6.30 7.00%
Chi phí dự phòng (Trượt giá và khối lượng phát sinh) 5.40 6.00%
Tổng mức đầu tư (CAPEX) 90.00 100.00%

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu tài chính cốt lõi

Chỉ tiêu tài chính Đơn vị tính Giá trị tính toán Ngưỡng chuẩn thẩm định Kết luận
Giá trị hiện tại ròng ($NPV$) Tỷ VNĐ 18.42 $> 0$ Đạt hiệu quả tài chính cao
Tỷ suất hoàn vốn nội bộ ($IRR$) % 14.65% $> WACC$ ($10.25%$) Đạt biên an toàn sinh lời
Tỷ số Lợi ích - Chi phí ($B/C$) Lần 1.26 $> 1.0$ Dòng thu vượt chi phí chiết khấu
Thời gian hoàn vốn giản đơn ($PP$) Năm 6.8 $< 10.0\text{ năm}$ Khả năng thu hồi vốn nhanh
Thời gian hoàn vốn chiết khấu ($DPP$) Năm 8.5 $< 12.0\text{ năm}$ Đảm bảo an toàn trả nợ ngân hàng
Hệ số bao phủ trả nợ bình quân ($DSCR$) Lần 1.45 $\ge 1.30$ Đạt chuẩn an toàn tín dụng
    NPV (Tỷ VNĐ)
      │
+20.0 ┼───────● NPV = 18.42 Tỷ VNĐ (Tại i = 10.25%)
      │        \
+10.0 ┼─────────\
      │          \
  0.0 ┼───────────\──────● IRR = 14.65% ───────────
      │            \
-10.0 ┼─────────────\────────────────────── Lãi suất chiết khấu (%)
      0            10.25%       15%        20%

Phân tích độ nhạy (Sensitivity Analysis)

Kiểm thử mức độ tác động của các biến số rủi ro chính lên chỉ số $NPV$ và $IRR$ của Thủy điện Alin Thượng:

Kịch bản kiểm thử biến động $NPV$ (Tỷ VNĐ) $IRR$ (%) Biến thiên $NPV$ (%) Mức độ rủi ro
Kịch bản cơ sở (Base Case) 18.42 14.65% 0.00% Chuẩn
Doanh thu / Sản lượng giảm 10% 7.85 11.82% -57.38% Rất cao
Doanh thu / Sản lượng tăng 10% 28.98 17.35% +57.33% Tích cực
Tổng mức đầu tư (CAPEX) tăng 10% 11.20 12.45% -39.19% Trung bình - Cao
Chi phí vận hành (OPEX) tăng 10% 16.35 14.15% -11.24% Thấp
Lãi suất vay thương mại tăng 2% 13.90 13.50% -24.54% Trung bình

Đánh giá: Dự án nhạy cảm nhất với biến động sản lượng điện thương phẩm và biểu giá bán điện PPA. Chỉ cần sản lượng giảm quá 18.5%, $NPV$ sẽ rơi vào ngưỡng âm ($NPV < 0$). Do đó, công tác dự báo thủy văn suối Hu là yếu tố sống còn.


Đổi mới và đóng góp

Điểm cải tiến trong kỹ thuật phân tích

  1. Liên kết thẩm định kỹ thuật - tài chính: Thay vì sử dụng số liệu dòng tiền cố định giả định, nghiên cứu chuẩn hóa dòng tiền dựa trên biểu đồ lưu lượng nước thực tế suối Hu và tiến độ thi công 3 giai đoạn (giai đoạn 1 mùa khô 2016, giai đoạn 2 mùa mưa 2016 và giai đoạn 3 hoàn thiện 2017).
  2. Khung thẩm định tín dụng cấp tiến: Tích hợp bộ chỉ số kiểm tra khả năng trả nợ nguồn vốn vay MBBank ($DSCR$ từng năm), giúp xác định chính xác thời gian ân hạn và chu kỳ trả nợ 8 năm tối ưu.

So sánh với các dự án thủy điện trong cùng lưu vực

Tiêu chí so sánh Thủy điện Alin Thượng (Đề tài) Thủy điện Rào Trăng 3 Thủy điện Thượng Lộ
Công suất lắp máy ($N_{lm}$) 2.5 MW 11.0 MW 5.0 MW
Suất đầu tư bình quân (Tỷ/MW) 36.0 Tỷ VNĐ/MW 38.5 Tỷ VNĐ/MW 37.2 Tỷ VNĐ/MW
Tỷ suất hoàn vốn nội bộ ($IRR$) 14.65% 13.80% 14.10%
Thời gian hoàn vốn ($DPP$) 8.5 năm 9.8 năm 9.0 năm
Tác động môi trường & Đất sản xuất Thấp (chiếm dụng 4.2 ha) Cao (khu vực nhạy cảm trượt lở) Trung bình

Ứng dụng thực tế và triển khai

Trường hợp ứng dụng thực tế (Use Cases)

  • Hồ sơ xin cấp tín dụng ngân hàng: Cung cấp cơ sở khoa học để Ngân hàng TMCP Quân đội (MBBank) chi nhánh Huế ra quyết định phê duyệt tài trợ 70% tổng vốn đầu tư (tương đương 63.0 tỷ VNĐ) cho Công ty Cổ phần Thủy điện Trường Phú.
  • Kế hoạch vận hành của Chủ đầu tư: Giúp ban giám đốc dự án lập kế hoạch trích lập quỹ bảo trì thiết bị và cân đối dòng tiền chia cổ tức cho cổ đông từ năm vận hành thứ 7.

Lộ trình triển khai dự án (Implementation Roadmap)

[Mùa khô 2016: Tháng 7 - 9/2016] ──> Phát rừng, đê quai, đào hố móng vai trái, đổ bê tông cụm đầu mối.
[Mùa mưa 2016: Tháng 10/16 - 1/17] ─> Thi công kênh dẫn nước, bể áp lực, đào móng nhà máy.
[Mùa khô 2017: Tháng 2 - 8/2017] ──> Lắp đặt 2 tổ máy (2.5 MW), trạm biến áp, đóng điện hòa lưới.
[Vận hành thương mại: Từ 09/2017] ──> Phát điện 9 triệu kWh/năm, bắt đầu hoàn vốn và trả nợ tín dụng.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Dữ liệu lưu lượng dòng chảy suối Hu chủ yếu dựa trên tài liệu đo đạc tương quan lưu vực lân cận, chưa tích hợp chuỗi số liệu vi khí hậu theo thời gian thực (Real-time IoT Hydrology).
  • Chưa mô hình hóa sự thay đổi của cơ chế thị trường bán buôn điện cạnh tranh (VWEM) tác động đến giá điện hợp đồng dài hạn.

Hướng phát triển đề xuất

  1. Ứng dụng thuật toán Monte Carlo Simulation để lượng hóa 10.000 kịch bản ngẫu nhiên về lượng mưa thượng nguồn sông Alin.
  2. Tích hợp phân tích Tín chỉ Carbon (REC/I-REC/VCS) vào dòng thu bổ sung của nhà máy, gia tăng $NPV$ thêm ước tính 8% - 12%.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Kinh tế đầu tư, Tài chính doanh nghiệp: Bộ tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về mô hình chiết khấu dòng tiền DCF ứng dụng trong ngành công nghiệp năng lượng.
  • Chuyên viên thẩm định dự án tại các Ngân hàng: Khung đánh giá rủi ro tín dụng, kỹ thuật lập lịch trả nợ và kiểm soát chỉ số an toàn tài chính ($DSCR$, $LLCR$).
  • Chủ đầu tư các dự án Thủy điện vừa và nhỏ: Phương pháp tối ưu hóa cơ cấu vốn 30/70, quản lý chi phí đền bù giải tỏa và nâng cao tỷ suất sinh lời $IRR$.
  • Cơ quan quản lý Nhà nước (Sở Công Thương, UBND tỉnh): Dữ liệu tham khảo phục vụ rà soát, đánh giá tính khả thi và cấp phép đầu tư dự án thủy điện bền vững trên địa bàn Thừa Thiên Huế.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện tài chính tiên quyết để ngân hàng thương mại giải ngân vốn vay cho dự án là gì?

Chủ đầu tư phải chứng minh năng lực tài chính với vốn tự có tối thiểu 30% tổng mức đầu tư ($27.0\text{ tỷ VNĐ}$), có giấy phép khai thác tài nguyên nước, hợp đồng mua bán điện PPA ký kết với EVN và hệ số $DSCR$ dự phóng hàng năm tối thiểu đạt $1.30\text{ lần}$.

2. Dự án có khả năng chống chịu rủi ro khi lãi suất vay ngân hàng thả nổi tăng cao không?

Theo kết quả phân tích độ nhạy, khi lãi suất vay thương mại tăng từ $10.5%$ lên $12.5%$ ($+2.0%$), $NPV$ của dự án vẫn đạt $13.90\text{ tỷ VNĐ}$ và $IRR$ đạt $13.50%$, vẫn cao hơn chi phí sử dụng vốn bình quân, đảm bảo an toàn tài chính.

3. Phương án xử lý chi phí đền bù đất rừng và đất sản xuất tại huyện A Lưới được tính toán như thế nào?

Tổng chi phí bồi thường và hỗ trợ tái định cư được dự toán là $4.5\text{ tỷ VNĐ}$ (chiếm $5%$ CAPEX), bao gồm bồi thường diện tích đất sản xuất nông - lâm nghiệp bị ngập lòng hồ và kinh phí trồng rừng thay thế theo quy định của Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn.

4. Tại sao dự án chỉ có công suất 2.5 MW nhưng vẫn mang lại hiệu quả tài chính khả thi?

Nhờ tận dụng cột nước địa hình dốc tại vùng núi A Lưới, tuyến năng lượng bờ trái rút ngắn chiều dài đường hầm áp lực, giúp giảm suất đầu tư xuống mức $36.0\text{ tỷ VNĐ/MW}$ (thấp hơn mức bình quân ngành $38 - 40\text{ tỷ/MW}$), tối ưu hóa tỷ số $B/C = 1.26$.

5. Chu kỳ bảo dưỡng định kỳ ảnh hưởng thế nào đến dòng tiền vận hành?

Mô hình đã trích lập chi phí sửa chữa lớn định kỳ ($1.5% - 2.0%$ giá trị thiết bị sau mỗi chu kỳ 5 năm) vào dòng chi phí hoạt động OPEX, đảm bảo hệ số sẵn sàng phát điện của 2 tổ máy đạt trên $92%$ trong suốt vòng đời dự án.


Kết luận

Đề tài khóa luận đã giải quyết trọn vẹn bài toán phân tích và thẩm định hiệu quả tài chính cho Dự án Nhà máy Thủy điện Alin Thượng tại huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa các chỉ tiêu tĩnh và hệ thống chỉ số tài chính động ($NPV = 18.42\text{ tỷ VNĐ}$, $IRR = 14.65%$, $B/C = 1.26$, $DPP = 8.5\text{ năm}$), nghiên cứu đã chứng minh dự án có tính khả thi tài chính cao, khả năng sinh lời vượt trội so với chi phí sử dụng vốn và đảm bảo độ an toàn tín dụng vững chắc cho các tổ chức tài trợ vốn. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo thiết thực cho các nhà đầu tư năng lượng tái tạo, chuyên viên phân tích tài chính ngân hàng và các cơ quan hoạch định quy hoạch phát triển bền vững vùng kinh tế miền Trung.