Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam trong giai đoạn 2018–2021 có bước phát triển vượt bậc, trở thành phương thức mua sắm thiết yếu đối với người tiêu dùng. Nhờ cơ cấu dân số trẻ, hạ tầng công nghệ thông tin mở rộng và độ phủ sóng của thiết bị di động thông minh, quy mô thị trường TMĐT Việt Nam đã đạt 13 tỷ USD vào năm 2021 và được dự báo đạt 39 tỷ USD vào năm 2025 (tăng trưởng 300%). Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt giữa các sàn giao dịch trực tuyến, Công ty TNHH Shopee Việt Nam (trực thuộc Tập đoàn SEA) đã vươn lên dẫn đầu thị trường về lượng truy cập và thị phần sau khi gia nhập thị trường từ tháng 8/2016.

Đề án nghiên cứu được nhóm sinh viên thuộc Khoa Kinh tế số & Thương mại điện tử, Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt - Hàn (Đại học Đà Nẵng) thực hiện nhằm phân tích toàn diện môi trường kinh doanh của Shopee tại Việt Nam, từ đó nhận diện cơ hội, thách thức và đề xuất giải pháp chiến lược.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu tổng quát về sự hình thành, phát triển, đặc điểm mô hình kinh doanh, dịch vụ và tình hình tài chính của Công ty TNHH Shopee Việt Nam.
  2. Phân tích tác động từ môi trường vi mô (khách hàng, đối thủ cạnh tranh, trung gian, nhà cung cấp) và môi trường vĩ mô (nhân khẩu học, chính trị - pháp luật, kinh tế, văn hóa - xã hội, công nghệ, môi trường tự nhiên) đối với hoạt động của Shopee.
  3. Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức thông qua mô hình SWOT và đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm thúc đẩy hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Xác định đặc điểm tổng quát và năng lực nội tại của Shopee Việt Nam.
  • Khảo sát, phân tích các biến số thuộc môi trường vi mô và vĩ mô tác động đến doanh nghiệp.
  • Xây dựng ma trận SWOT và đề xuất các nhóm chiến lược kết hợp (SO, ST, WO, WT).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh và môi trường kinh doanh của Công ty TNHH Shopee Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Thị trường thương mại điện tử tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và môi trường giai đoạn 2018–2021 (cập nhật một số số liệu tài chính đến đầu năm 2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề án vận dụng lý thuyết quản trị chiến lược và marketing căn bản để đánh giá môi trường kinh doanh của doanh nghiệp thương mại điện tử:

  • Khung phân tích môi trường vĩ mô: Đánh giá 6 nhóm nhân tố gồm Nhân khẩu học, Chính trị - Pháp luật, Kinh tế, Văn hóa - Xã hội, Công nghệ - Kỹ thuật và Tự nhiên.
  • Khung phân tích môi trường vi mô: Phân tích các tác nhân trực tiếp trong ngành gồm Khách hàng, Hành vi người tiêu dùng, Đối thủ cạnh tranh trực tiếp/tiềm ẩn, Hệ thống phân phối trung gian, Nhà cung cấp sản phẩm/dịch vụ/nguồn vốn và Hoạt động truyền thông.
  • Mô hình ma trận SWOT: Tổng hợp Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities), Thách thức (Threats) để hoạch định chiến lược kết hợp (SO, ST, WO, WT).
  • Văn bản pháp lý và quy định liên quan: Nghị định số 132/2008/NĐ-CP về chất lượng sản phẩm hàng hóa, Thông tư số 40/2021/TT-BTC của Bộ Tài chính hướng dẫn về thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập cá nhân đối với cá nhân kinh doanh trên sàn TMĐT.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê, Báo cáo e-Conomy SEA (Google, Temasek, Bain & Company), Báo cáo Digital 2021 (We Are Social & Hootsuite), dữ liệu đo lường thị trường từ iPrice Group, Q&Me, App Annie và báo cáo tài chính của Tập đoàn SEA (NYSE: SE).
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân loại nhóm hành vi khách hàng, so sánh các chỉ số tài chính, lượng truy cập giữa Shopee và các đối thủ cạnh tranh trên thị trường TMĐT Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu Công ty TNHH Shopee

Shopee là nền tảng thương mại điện tử hàng đầu khu vực Đông Nam Á, trực thuộc Tập đoàn SEA (Singapore), sáng lập năm 2015 bởi tỷ phú Forrest Li (Lý Tiểu Đông). Hiện diện tại 8 thị trường (Singapore, Brazil, Malaysia, Thái Lan, Đài Loan, Indonesia, Philippines, Việt Nam), Shopee chính thức gia nhập Việt Nam vào tháng 8/2016. Ban đầu vận hành theo mô hình C2C (khách hàng đến khách hàng), Shopee mở rộng sang B2C với sự ra đời của Shopee Mall vào năm 2017 nhằm đảm bảo cung cấp hàng chính hãng.

Về cơ cấu cổ đông của SEA Group niêm yết trên Sàn Giao dịch Chứng khoán New York (NYSE), SEA nắm 39,7%, Forrest Li nắm 20%, Blue Dolphins Venture nắm 15%, Gang Ye nắm 10%.

Năm / Giai đoạn Chỉ số tài chính & Vận hành nổi bật
Năm 2017 Lượt tải ứng dụng đạt 80 triệu (Việt Nam đạt hơn 5 triệu lượt); GMV đạt trên 1,6 tỷ USD (tăng 206% so với năm 2016); 4 triệu nhà cung cấp với 180 triệu sản phẩm.
Năm 2018 Đạt vị trí số 1 về mức độ phổ biến tại Việt Nam (theo Q&Me); GMV Quý III/2018 đạt 2,7 tỷ USD (tăng 153%); Doanh thu điều chỉnh đạt 71,2 triệu USD (tăng >1.000%).
Năm 2019 Đạt 1,2 tỷ đơn hàng; Doanh thu 17,6 tỷ USD; Lỗ EBITDA điều chỉnh là 1 tỷ USD (giảm từ 1,42 USD/đơn xuống 0,86 USD/đơn); Chi 192,9 triệu USD cho marketing (quảng bá cùng Cristiano Ronaldo).
Năm 2020 (Quý I) GMV đạt 6,2 tỷ USD (tăng 74,3%); 429,8 triệu đơn hàng (trung bình 5 triệu đơn/ngày); Doanh thu đạt 314 triệu USD (tăng 110%).
Năm 2021 (Quý I) Doanh thu Shopee đạt 922 triệu USD (~21.200 tỷ đồng, tăng 250%); Lượng truy cập web Quý I đạt 63,7 triệu/tháng (gấp hơn 3 lần Tiki với 19 triệu và Lazada với 18 triệu); Quý III đạt hơn 77 triệu lượt/tháng.

Shopee áp dụng cơ cấu tổ chức theo chức năng kết hợp các bộ phận hỗ trợ nghiệp vụ. Về nhân sự, tính đến tháng 3/2022, quy mô nhân sự đạt hơn 8.000 nhân viên cùng chương trình đào tạo lãnh đạo "Global Leaders Program". Về công nghệ và hạ tầng, Shopee vận hành hệ thống kho bãi tự động hóa từ năm 2020 và tích hợp hệ sinh thái thanh toán ví điện tử ShopeePay.

Danh mục 17 nhóm hàng hóa bị cấm/hạn chế giao dịch trên Shopee:
- Tiền tệ, tiền giả, con dấu giả, thẻ tín dụng/ghi nợ
- Hàng vi phạm bản quyền, hàng giả, hàng nhái
- Ma túy, thuốc các loại, thuốc kích dục
- Động vật và chế phẩm từ động vật hoang dã
- Đồ cổ và tạo tác nghệ thuật
- Mỹ phẩm đã qua sử dụng
- Thiết bị giám sát điện tử, nghe lén, quét radar
- Súng, vũ khí, mô hình vũ khí, kiếm, cung nỏ
- Các loại pháo gây cháy bỏng
- Đồ chơi tình dục (sex toys)
- Thực phẩm thuốc không rõ nguồn gốc, thuốc giảm cân sai nhãn mác
- Thực phẩm chứa chất cấm, thực phẩm gây hại
- Chế phẩm từ sữa chưa tiệt trùng
- Nấm dại
- Thực phẩm gây hại cho sức khỏe con người

Chương 2: Môi trường vi mô

Nghiên cứu phân tích các thành phần vi mô cấu thành thị trường vận hành trực tiếp của Shopee:

1. Khách hàng và Hành vi tiêu dùng:

  • Phân khúc thị trường: Tập trung vào nhóm khách hàng từ 16 đến 40 tuổi có điện thoại thông minh, tiếp cận Internet, cư trú tại các đô thị đông dân cư và có thói quen mua sắm săn ưu đãi (Flash sale).
  • Phân loại hành vi: Chia thành nhóm chủ động "Tìm kiếm" (gõ từ khóa theo nhu cầu có sẵn) và nhóm bị động "Nhìn thấy" (phát sinh nhu cầu khi lướt web, xem hình ảnh quảng cáo).
Nhóm khách hàng Tỷ lệ (%) Đặc điểm hành vi và tâm lý mua sắm
Săn hàng giá tốt 57% Ưu tiên các mức giá thấp nhất và ưu đãi giảm giá tối đa; 3/4 trong số này là phụ nữ đã lập gia đình.
Dạo - Mua ngẫu hứng 16% Lướt xem nhiều danh mục sản phẩm không định trước, dễ đưa ra quyết định mua ngay khi bị thu hút.
Thuận tiện là trên hết 13% Chú trọng phương thức đặt hàng dễ dàng, giao hàng tận nhà nhanh chóng, quan tâm tích điểm thành viên.
Thợ săn quà tặng 10% Tìm kiếm niềm vui từ quà tặng, voucher thưởng; gần 1/3 thuộc độ tuổi dưới 18.

2. Đối thủ cạnh tranh:

  • Đối thủ hiện hữu có sản phẩm tương tự: Lazada (hậu thuẫn bởi Alibaba), Tiki, Sendo, cùng các nền tảng xuyên biên giới như AliExpress, Amazon, eBay.
  • Đối thủ tiềm ẩn & thay thế: Grab (thế mạnh giao vận và phát triển thương mại), các ví điện tử thanh toán (MoMo, ZaloPay, Moca), mạng xã hội tích hợp mua sắm (Facebook, TikTok, Pinterest), và các chuỗi bán lẻ truyền thống mở kênh online (Thế Giới Di Động, Co.op, Aeon, Lotte, Lotte Mart).

3. Hệ thống trung gian và Nhà cung cấp:

  • Người bán và đối tác vận chuyển: Người bán chịu mức phí hoa hồng thấp (1–2%/đơn hàng); Shopee điều phối đơn vị vận chuyển lấy và giao hàng tận nơi.
  • Nhà cung cấp: Hơn 4 triệu người bán với trên 180 triệu mặt hàng. Triển khai "Chương trình dành cho Nhà cung cấp dịch vụ (Enablers)" nhằm vinh danh các đơn vị quản lý, phát triển gian hàng Shopee Mall.
  • Nguồn vốn hỗ trợ: Hậu thuẫn tài chính trực tiếp từ Tập đoàn SEA và mảng trò chơi điện tử Garena (năm 2021 Garena đạt lợi nhuận 645,4 triệu USD, bù đắp chi phí mở rộng thị trường cho Shopee).

Chương 3: Môi trường vĩ mô

Phân tích 6 yếu tố vĩ mô tác động trực tiếp đến tiềm năng phát triển TMĐT tại Việt Nam:

1. Nhân khẩu học:

  • Dân số Việt Nam đạt gần 98 triệu người (đứng thứ 3 Đông Nam Á, thứ 5 thế giới trong nhóm quy mô tương đương).
  • Cơ cấu dân số vàng: Nhóm tuổi 16–64 chiếm 69,4% tổng dân số.
  • Mật độ dân số đạt 273 người/km²; tỷ lệ đô thị hóa đạt 33,1% (tăng từ mức 21,7% năm 1999).
  • Trình độ học vấn và tỷ lệ sử dụng thiết bị thông minh tăng nhanh, kích thích nhu cầu giao dịch qua ứng dụng.

2. Chính trị - Pháp luật:

  • Nền chính trị ổn định; Việt Nam thuộc nhóm 78% quốc gia có giao dịch điện tử và 75% quốc gia có luật an ninh mạng, 38% quốc gia có chính sách bảo vệ người tiêu dùng, 45% có quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân.
  • Tỷ lệ thanh toán tiền mặt giảm từ 60% (2020) xuống 42% (2021) theo khảo sát "SYNC Đông Nam Á 2021".
  • Khung pháp lý điều chỉnh: Luật TMĐT quy định an toàn giao dịch, bảo vệ thông tin khách hàng, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và kiểm soát thông tin xấu. Khoản 1 Điều 8 Thông tư 40/2021/TT-BTC quy định sàn TMĐT có trách nhiệm khai thuế và nộp thuế thay cho cá nhân kinh doanh theo lộ trình.

3. Kinh tế:

  • Xếp hạng "Chỉ số Logistics thị trường mới nổi 2021" của Agility: Việt Nam tăng 3 bậc, đứng thứ 8 trong top 10 quốc gia hàng đầu (vượt Thái Lan).
  • Tăng trưởng GDP năm 2021 đạt 2,58% (năm 2020 đạt 2,91%). Quy mô TMĐT đạt 7 tỷ USD năm 2020 (đứng thứ 3 khu vực sau Indonesia 32 tỷ USD, Thái Lan 9 tỷ USD).
  • Lạm phát: Chỉ số CPI bình quân năm 2021 tăng 1,84%, lạm phát cơ bản tăng 0,81%. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng giảm 3,8% (giảm 6,2% nếu loại trừ yếu tố giá).
  • Chi phí lao động: Chi phí nhân công chiếm 55% tổng chi phí, Việt Nam đứng thứ 4 về chi phí hợp lý trong khu vực, tạo lợi thế phát triển đội ngũ giao nhận chi phí thấp.

4. Văn hóa - Xã hội:

  • Tính đến tháng 6/2021, Việt Nam có 72 triệu tài khoản mạng xã hội (tỷ lệ thâm nhập 73,7%), 45,6 triệu người mua hàng trực tuyến.
  • Thói quen tiêu dùng thay đổi mạnh trong các đợt giãn cách xã hội do đại dịch COVID-19 (thực hiện Chỉ thị 15 và 16). Lượng người mua sắm trên Shopee Mall ít nhất một lần mỗi tháng tăng gấp 8 lần.
  • Shopee đẩy mạnh các chương trình Freeship Extra, Hoàn xu Extra, Shopee Feed để giữ kết nối với người dùng.

5. Công nghệ - Kỹ thuật:

  • 85,5% người dùng 16–64 tuổi từng tìm kiếm sản phẩm trực tuyến; 77,3% ghé thăm cửa hàng bán lẻ online; 78,7% từng mua hàng; 68,5% giao dịch qua điện thoại di động (theo Báo cáo Digital 2021 của We Are Social).
  • Ứng dụng công nghệ lõi: Hệ thống Smart Logistics tối ưu tuyến đường giao vận, thuật toán Trợ lý AI phân tích hành vi và đề xuất sản phẩm cá nhân hóa, phát triển cổng thanh toán ShopeePay.
  • Hạn chế công nghệ: Rủi ro rò rỉ dữ liệu cá nhân, lừa đảo trực tuyến, lỗi quá tải hạ tầng hệ thống vào các đợt Siêu Sale ngày đôi (1/1, 2/2...).

6. Môi trường tự nhiên:

  • Đại dịch COVID-19 và biến động giá xăng dầu năm 2022 (do xung đột Nga - Ukraine) đẩy chi phí giao nhận tăng cao.
  • Vấn đề ô nhiễm khí thải phương tiện giao hàng xe máy; việc kiểm tra chất lượng hàng hóa theo Nghị định 132/2008/NĐ-CP ảnh hưởng đến tiến độ lưu thông hàng hóa.

Chương 4: Một số giải pháp để phát triển kinh doanh của Shopee

Chương này tổng hợp các phát hiện thành ma trận SWOT và xây dựng các định hướng chiến lược phát triển:

Ma trận SWOT Điểm mạnh (Strengths - S) Điểm yếu (Weaknesses - W)
Tổng hợp các yếu tố nội bộ - Nguồn lực tài chính dồi dào từ SEA Group.
- Thị phần lượng truy cập dẫn đầu (72,97 triệu lượt).
- Kết hợp linh hoạt mô hình C2C và B2C (Shopee Mall).
- Tối ưu hóa trải nghiệm qua Shopee Live, Shopee Pay.
- Văn hóa doanh nghiệp trẻ, nhân sự ổn định.
- Chưa kiểm soát triệt để tình trạng bán phá giá.
- Kiểm soát chất lượng nguồn hàng ngoài Shopee Mall còn lỏng lẻo.
- Hệ thống đánh giá bị can thiệp bởi tài khoản ảo.
- Lộ thông tin cá nhân khách hàng trên bao bì giao nhận.
- Nghẽn hệ thống vào giờ cao điểm sale lớn.
Cơ hội (Opportunities - O) Chiến lược SO:
1. Cải tiến phương thức mua bán: Tích hợp bán buôn/giá sỉ bên cạnh bán lẻ để tăng quy mô đơn hàng.
2. Mở rộng thị trường & tệp khách hàng: Khai thác vùng ven, hải đảo và phân hóa chiến dịch theo 4 nhóm tuổi.
3. Thu hút nhân sự Gen Z: Xây dựng môi trường làm việc linh hoạt, sáng tạo.
4. Gia tăng thâm nhập thị trường: Truyền thông bắt trend qua mạng xã hội.
Chiến lược WO:
1. Phát triển dịch vụ trực tuyến: Nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng trực tuyến.
2. Kéo dài thời gian tương tác (mùa dịch): Mở rộng livestream, phát triển Shopee Feed và mini-game nhận xu.
3. Xây dựng niềm tin bảo mật: Quét tài khoản đánh giá ảo; thay thông tin in trên bưu phẩm bằng mã QR bảo mật tương thích app vận chuyển.
Thách thức (Threats - T) Chiến lược ST:
1. Định vị thương hiệu: Khẳng định tính năng động, sáng tạo và nâng cao cam kết chất lượng.
2. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng: Đánh giá định kỳ nhà bán hàng, tỷ lệ bảo hành và phản hồi khách hàng để loại bỏ nhà cung cấp kém.
Chiến lược WT:
1. Kiểm soát nguồn hàng: Yêu cầu video đóng gói, chứng minh nguồn gốc xuất xứ, lập phòng kiểm soát nguồn hàng.
2. Nâng cấp hạ tầng kỹ thuật: Ứng dụng điện toán đám mây nâng khả năng chịu tải ngày sale lớn; hoàn thiện đội ngũ kỹ thuật và CSKH.

Đề xuất phân nhóm tệp khách hàng theo độ tuổi:

  • Nhóm 10–16 tuổi: Tiếp cận điện thoại và Internet sớm; thích trải nghiệm quà tặng, game tương tác.
  • Nhóm 17–30 tuổi: Năng động, dễ thích nghi xu hướng, mua sắm theo trào lưu.
  • Nhóm 31–50 tuổi: Mua sắm dựa trên nhu cầu thực tế gia đình, ít chạy theo trend, chú trọng độ bền sản phẩm.
  • Nhóm trên 50 tuổi: Ưu tiên sản phẩm chăm sóc sức khỏe, có khả năng chi trả giá trị đơn hàng lớn.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Đề án chứng minh vị thế dẫn đầu thị trường TMĐT Việt Nam của Shopee với lượng truy cập Quý III/2021 vượt 77 triệu lượt/tháng, gấp hơn 3 lần các đối thủ xếp sau là Tiki (19 triệu) và Lazada (18 triệu).
  • Phân tích chi tiết cơ cấu tài chính cho thấy chiến lược chấp nhận lỗ EBITDA (1 tỷ USD năm 2019) để giành thị phần được bù đắp bởi lợi nhuận từ Garena (645,4 triệu USD năm 2021) và dòng vốn từ Tập đoàn SEA niêm yết tại sàn NYSE.
  • Phân loại rõ 4 nhóm khách hàng TMĐT tại Việt Nam, trong đó nhóm "Săn hàng giá tốt" chiếm đa số với 57% (chủ yếu là phụ nữ có gia đình).

Hệ thống giải pháp tác giả đề xuất:

  • Đổi mới mô hình phân phối: Tích hợp hình thức bán buôn (giá sỉ) trên nền tảng bán lẻ C2C/B2C.
  • Bảo mật thông tin người dùng: Đề xuất thay thế thông tin cá nhân in trên nhãn bưu phẩm giao nhận bằng mã QR tương thích với phần mềm của đơn vị vận chuyển.
  • Tối ưu hóa hạ tầng công nghệ: Triển khai điện toán đám mây tự động điều chỉnh tài nguyên xử lý vào các ngày siêu khuyến mãi để khắc phục hiện tượng giật lag, lỗi đăng nhập.
  • Nâng cao kiểm soát nguồn hàng: Bắt buộc xác minh nguồn gốc xuất xứ, yêu cầu video gói hàng và thành lập bộ phận chuyên trách rà soát chất lượng sản phẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên các nguồn dữ liệu thứ cấp công khai (báo cáo của các tổ chức nghiên cứu thị trường, số liệu tài chính công bố của SEA Group), chưa thực hiện khảo sát định lượng sơ cấp trực tiếp từ tập mẫu người dùng Shopee tại Việt Nam. Một số số liệu chi tiết về tỷ lệ giao hàng thành công hoặc biên lợi nhuận riêng của Shopee Việt Nam chưa được công bố chi tiết do tính bảo mật doanh nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu khảo sát thực nghiệm hành vi người tiêu dùng theo 4 nhóm tuổi đề xuất; đánh giá sâu hơn tác động của chính sách thu thuế TMĐT theo Thông tư 40/2021/TT-BTC đến hành vi đăng ký kinh doanh của nhà bán hàng cá nhân.

Giá trị tham khảo

Đề án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Thương mại điện tử, Kinh tế số, Quản trị kinh doanh và Marketing:

  • Phần phân tích môi trường vĩ mô và vi mô (Chương 2, Chương 3): Cung cấp bức tranh toàn cảnh về thị trường TMĐT Việt Nam giai đoạn 2018–2021 với hệ thống số liệu cụ thể về dân số, GDP, hành vi người tiêu dùng và hạ tầng số.
  • Phần xây dựng chiến lược SWOT (Chương 4): Là bài tập tình huống thực tế về cách kết hợp các nhóm chiến lược SO, ST, WO, WT giải quyết các bài toán về cạnh tranh thị phần, quản lý chất lượng hàng hóa và bảo mật thông tin trong kinh doanh số.

Câu hỏi thường gặp

1. Shopee chính thức gia nhập thị trường Việt Nam vào thời điểm nào và với mô hình kinh doanh ban đầu là gì?
Shopee chính thức có mặt tại thị trường Việt Nam vào tháng 8/2016, ban đầu hoạt động thuần túy theo mô hình C2C (Consumer to Consumer - kết nối cá nhân với cá nhân). Đến năm 2017, Shopee mở rộng sang mô hình B2C thông qua việc ra mắt Shopee Mall.

2. Lượng truy cập website của Shopee so với các đối thủ cạnh tranh chính tại Việt Nam trong Quý I/2021 như thế nào?
Theo số liệu từ iPrice Group, trong Quý I/2021, lượng truy cập website hàng tháng của Shopee đạt 63,7 triệu lượt, cao hơn gấp 3 lần so với Tiki (19 triệu lượt) và Lazada (18 triệu lượt). Đến Quý III/2021, lượt truy cập của Shopee đạt hơn 77 triệu lượt/tháng.

3. Khảo sát của Shopee xác định có bao nhiêu nhóm khách hàng mua sắm trực tuyến chính và nhóm nào chiếm tỷ lệ cao nhất?
Khảo sát xác định 4 nhóm khách hàng chính:

  • Nhóm "Săn hàng giá tốt" (chiếm tỷ lệ cao nhất với 57%, trong đó 3/4 là phụ nữ có gia đình);
  • Nhóm "Dạo - Mua ngẫu hứng" (chiếm 16%);
  • Nhóm "Thuận tiện là trên hết" (chiếm 13%);
  • Nhóm "Thợ săn quà tặng" (chiếm 10%).

4. Nguồn cung cấp vốn chính để bù đắp các khoản lỗ ban đầu của Shopee đến từ đâu?
Nguồn vốn hỗ trợ của Shopee đến từ Tập đoàn mẹ SEA (niêm yết tại sàn New York Stock Exchange) và nguồn lợi nhuận trực tiếp từ công ty con chuyên về trò chơi điện tử là Garena (riêng năm 2021 Garena đạt lợi nhuận 645,4 triệu USD).

5. Đề án đề xuất giải pháp kỹ thuật nào nhằm giải quyết tình trạng lộ thông tin cá nhân khách hàng trong quá trình giao nhận?
Đề án đề xuất thay thế việc in trực tiếp họ tên, số điện thoại và địa chỉ của khách hàng trên nhãn bao bì gói hàng bằng mã QR bảo mật tương thích với ứng dụng của đơn vị vận chuyển.


Kết luận

Đề án "Phân tích môi trường kinh doanh của Công ty TNHH Shopee Việt Nam" đã hệ thống hóa toàn diện các yếu tố nội tại và môi trường bên ngoài tác động đến vị thế dẫn đầu của Shopee tại thị trường thương mại điện tử Việt Nam giai đoạn 2018–2021. Bằng việc kết hợp nguồn lực tài chính mạnh mẽ từ SEA Group với chiến lược marketing bắt nhịp xu hướng người dùng số, Shopee đã tạo lập được lợi thế cạnh tranh vượt trội trước các đối thủ trong ngành. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần sớm giải quyết các điểm yếu về kiểm soát chất lượng nguồn hàng, bảo mật dữ liệu khách hàng và tối ưu hạ tầng chịu tải vào các dịp cao điểm. Hệ thống giải pháp đề xuất theo ma trận SWOT trong đề án mang tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo giá trị cho nghiên cứu học thuật về quản trị chiến lược TMĐT.