Tổng quan nghiên cứu

Ung thư đường tiêu hóa trên (thực quản và dạ dày) hiện là một trong những nguyên nhân gây tử vong do ung thư hàng đầu trên thế giới, với hơn 1,5 triệu ca mắc mới và hơn 1,1 triệu ca tử vong mỗi năm theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới. Việc phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư hoặc nhiễm khuẩn Helicobacter Pylori (HP) giúp tăng tỷ lệ sống sót sau 5 năm của bệnh nhân lên hơn 90%, trong khi phát hiện ở giai đoạn muộn làm giảm tỷ lệ này xuống dưới 30%. Nội soi đường tiêu hóa trên (Upper Gastrointestinal Endoscopy) là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán, nhưng quy trình này phụ thuộc lớn vào kinh nghiệm chuyên môn của bác sĩ. Trong thực tế, tỷ lệ bỏ sót tổn thương ở các ca khó có thể dao động từ 10% đến 25% do mỏi mệt thị giác hoặc áp lực thời gian làm việc cường độ cao.

Nhằm giải quyết thách thức này, nghiên cứu tập trung xây dựng mô hình mạng nơ-ron sâu hợp nhất (Unified Deep Neural Networks) có khả năng thực hiện đồng thời nhiều tác vụ: phân loại vị trí giải phẫu (Anatomical Site Classification), phân loại tổn thương niêm mạc, phân loại vi khuẩn HP và phân đoạn ranh giới tổn thương (Lesion Segmentation). Đề tài được thực hiện tại Trường Công nghệ Thông tin và Truyền thông thuộc Đại học Bách khoa Hà Nội dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Vĩnh Đức, hoàn thành vào tháng 10/2022.

Nghiên cứu được thử nghiệm trên bộ dữ liệu gồm 11.469 hình ảnh nội soi thực tế. Ý nghĩa cốt lõi của luận văn là cung cấp một hệ thống hỗ trợ chẩn đoán bằng máy tính (CAD) đa nhiệm, giúp giảm tỷ lệ chẩn đoán mâu thuẫn giữa các bác sĩ từ khoảng 15% xuống dưới 5%, đồng thời tiết kiệm hơn 50% thời gian xử lý và tài nguyên tính toán so với việc vận hành nhiều mô hình đơn lẻ riêng biệt.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng nền tảng của học sâu (Deep Learning) và thị giác máy tính hiện đại trong lĩnh vực y tế, tập trung vào hai hướng tiếp cận chính: Mạng nơ-ron tích chập (Convolutional Neural Networks - CNN) và Kiến trúc Transformer ứng dụng cho hình ảnh (Vision Transformers như MiT-B2, MiT-B3). Trong đó, mô hình học đa nhiệm (Multi-task Learning - MTL) đóng vai trò là khung lý thuyết trung tâm, cho phép trích xuất các đặc trưng biểu diễn dùng chung (shared representations) ở tầng mã hóa (encoder), sau đó phân nhánh thành các khối giải mã (decoder) riêng biệt cho từng bài toán phân loại và phân đoạn.

Khung lý thuyết của luận văn tích hợp 4 khái niệm và module kỹ thuật chuyên sâu:

  1. Phân loại vị trí giải phẫu (Anatomical Site Classification): Tự động nhận diện cấu trúc ống tiêu hóa trên như thực quản, tâm vị, thân vị, hang vị và hành tá tràng.
  2. Phân đoạn tổn thương (Lesion Segmentation): Xác định chính xác vùng đa giác chứa tổn thương viêm loét hoặc polyp dạng phẳng.
  3. Khối Compact Generalized Non-Local (CGNL) và Squeeze-and-Excitation (SE): Bắt trọn mối tương quan không gian toàn cục và tái định hình trọng số kênh đặc trưng quan trọng.
  4. Mạng kim tự tháp căn chỉnh đặc trưng (Feature-aligned Pyramid Network - FaPN): Cùng module chọn lọc đặc trưng (Feature Selection Module) giúp căn chỉnh độ lệch tọa độ giữa các tầng biểu diễn khác nhau.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng tập dữ liệu gồm 11.469 ảnh nội soi thực tế từ đường tiêu hóa trên, được gán nhãn chuyên môn chuẩn xác và phân bổ theo các phân nhóm giải phẫu, tổn thương bệnh lý và tình trạng nhiễm khuẩn HP. Phương pháp chọn mẫu áp dụng kỹ thuật lấy mẫu phân tầng (Stratified Sampling) trên cả hai chế độ chiếu sáng: ánh sáng trắng thông thường (White Light Imaging) và nội soi dải tần hẹp (Narrow Band Imaging) nhằm bao quát đầy đủ các điều kiện ghi hình lâm sàng.

Quy trình tiền xử lý dữ liệu tích hợp các phương pháp tăng cường hình ảnh (Data Augmentation) tiên tiến: xoay ảnh ngẫu nhiên trong khoảng từ -30 đến +30 độ, co giãn tỷ lệ từ 0.8 đến 1.2 lần, lật gương ngang và chuẩn hóa dải màu RGB. Việc lựa chọn phương pháp phân tích dựa trên kiến trúc đề xuất EndoUNet và SFMNet kết hợp các mạng xương sống VGG19, ResNet50, DenseNet121 và SegFormer. Mô hình được huấn luyện bằng thuật toán AdamW với tốc độ học điều chỉnh theo lịch trình Cosine Annealing giảm từ 0.001 về 1e-6 qua 60 epochs. Hiệu năng được đánh giá khách quan thông qua kỹ thuật kiểm định chéo 5-fold (5-fold cross-validation) trong mốc thời gian từ đầu năm 2022 đến tháng 10/2022.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình thực nghiệm đối sánh chuyên sâu đã mang lại những kết quả định lượng cụ thể:

  1. Tác vụ phân loại vị trí giải phẫu: Mô hình đề xuất EndoUNet đạt độ chính xác phân loại tổng thể trên 92.5%, vượt trội hơn khoảng 4.2% so với mô hình đơn nhiệm đường cơ sở sử dụng khung VGG19 (đạt 88.3%).
  2. Tác vụ phân loại tổn thương và nhiễm khuẩn HP: Mô hình duy trì độ chính xác cao trong khoảng 88.7% đến 91.3% trên các fold kiểm định chéo, giúp giảm thiểu hơn 35% số ca dự đoán âm tính giả đối với các tổn thương viêm mạn tính và ung thư sớm.
  3. Tác vụ phân đoạn tổn thương (Lesion Segmentation): Nhờ tích hợp khối FaPN và CGNL, mô hình đạt chỉ số tương đồng Dice Score trung bình là 0.784 (78.4%) và chỉ số IoU vượt trên 68.2%, tăng tương ứng 6.8% và 5.5% so với kiến trúc U-Net tiêu chuẩn.
  4. Tối ưu hóa hiệu năng tính toán: Hệ thống đạt tốc độ xử lý từ 38 đến 45 khung hình/giây (FPS) với số lượng tham số dao động từ 28 đến 42 triệu tham số, hoàn toàn đáp ứng ngưỡng tiêu chuẩn thời gian thực (trên 30 FPS) trong quá trình nội soi can thiệp.

Thảo luận kết quả

Hiệu năng vượt trội của mô hình bắt nguồn từ cơ chế chia sẻ biểu diễn đặc trưng trong mạng học đa nhiệm (Multi-task Learning). Khi các tác vụ giải phẫu và bệnh lý được tối ưu đồng thời, bộ mã hóa học được các đặc trưng ngữ cảnh không gian bền vững hơn, loại bỏ hiệu quả các vùng nhiễu phản xạ ánh sáng hoặc bọt dịch nhầy.

Kết quả nghiên cứu có thể được trực quan hóa rõ nét thông qua Ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix) trên 5 fold kiểm định, thể hiện sự phân tách rõ ràng giữa các phân vùng giải phẫu liền kề như hang vị và môn vị. Đồng thời, bảng so sánh chỉ số Dice Score cùng các biểu đồ đường cong suy giảm hàm mất mát (Loss curves) chứng minh tốc độ hội tụ nhanh và tính ổn định cao của hàm mất mát hợp nhất sau 60 chu kỳ huấn luyện.

So với các giải pháp đơn nhiệm đòi hỏi chạy 3 mô hình độc lập (tiêu tốn gấp 2.8 lần bộ nhớ GPU), kiến trúc hợp nhất này giảm đến 55% chi phí bộ nhớ mà vẫn đạt độ chính xác cao hơn. Kết quả khẳng định việc phối hợp trích xuất đặc trưng đa tầng là hướng đi chuẩn mực cho các hệ thống AI y tế thời gian thực.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm đưa kết quả nghiên cứu vào ứng dụng thực tiễn trong ngành y tế, 4 khuyến nghị chiến lược được đề xuất:

  1. Tích hợp trực tiếp thuật toán vào phần cứng máy nội soi: Triển khai đóng gói mô hình bằng TensorRT và ONNX Runtime nhằm giảm độ trễ suy luận xuống dưới 20ms/khung hình, đặt mục tiêu duy trì tốc độ hiển thị khung định vị và mặt nạ phân đoạn tổn thương trên 50 FPS trước quý 2/2024 do các kỹ sư hệ thống nhúng phối hợp cùng nhà sản xuất thiết bị thực hiện.
  2. Mở rộng cơ sở dữ liệu huấn luyện đa trung tâm: Thu thập và chuẩn hóa thêm ít nhất 20.000 hình ảnh nội soi từ 5 bệnh viện tuyến trung ương và địa phương trên các dòng máy nội soi khác nhau (Olympus, Fujifilm, Pentax) trong vòng 12 tháng do nhóm nghiên cứu khoa học dữ liệu chủ trì.
  3. Chuẩn hóa quy trình dán nhãn bán tự động (Active Learning): Xây dựng pipeline lọc dữ liệu tự động kết hợp sự thẩm định của hội đồng chuyên gia y khoa, giúp rút ngắn khoảng 60% thời gian gán nhãn thủ công cho các ca bệnh hiếm gặp.
  4. Tối ưu hóa dung lượng mô hình qua kỹ thuật lượng tử hóa: Ứng dụng phương pháp lượng tử hóa trọng số (Quantization INT8/FP16) và tỉa thưa mạng (Pruning) để giảm kích thước file mô hình xuống dưới 15MB, tạo điều kiện cài đặt linh hoạt trên các thiết bị máy tính bảng cầm tay của bác sĩ trong giai đoạn 2024-2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và mã nguồn nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị ứng dụng cao cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa và chuyên gia nội soi: Nắm bắt cơ chế nhận diện tự động của AI, sử dụng hệ thống như một công cụ hỗ trợ độc lập nhằm giảm thiểu tỷ lệ bỏ sót tổn thương niêm mạc và rút ngắn thời gian chẩn đoán ca bệnh phức tạp.
  • Kỹ sư Khoa học dữ liệu và Thị giác máy tính: Tham khảo phương pháp thiết kế mạng học đa nhiệm (Multi-task Learning), cách tích hợp module FaPN, CGNL và cơ chế cân bằng trọng số hàm mất mát khi xử lý ảnh y tế độ phân giải cao.
  • Doanh nghiệp công nghệ y tế (MedTech): Ứng dụng giải pháp kiến trúc để tích hợp vào các sản phẩm phần mềm chẩn đoán hình ảnh CADe/CADx thương mại, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho thiết bị nội soi thế hệ mới.
  • Học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Khoa học dữ liệu / Tin sinh học: Nguồn tài liệu học thuật giá trị về quy trình tiền xử lý dữ liệu y khoa, thiết lập kiểm định chéo K-fold và phương pháp công bố công trình nghiên cứu chuyên sâu.

Câu hỏi thường gặp

Luận văn giải quyết bài toán cốt lõi nào trong chẩn đoán hình ảnh nội soi? Luận văn giải quyết bài toán chẩn đoán tự động toàn diện đường tiêu hóa trên bằng cách xây dựng mô hình học sâu hợp nhất, thực hiện đồng thời 3 nhiệm vụ: phân loại vị trí giải phẫu (đạt 92.5%), phân loại tổn thương/HP và phân đoạn chính xác ranh giới tổn thương (Dice Score đạt 0.784) trên 11.469 ảnh nội soi.

Tại sao mô hình học đa nhiệm (Multi-task Learning) lại tối ưu hơn mô hình đơn nhiệm? Mô hình học đa nhiệm chia sẻ các tầng trích xuất đặc trưng sâu, giúp các tác vụ bổ trợ lẫn nhau để tăng độ chính xác phân loại thêm 4.2%, đồng thời giảm hơn 50% dung lượng bộ nhớ GPU và tiết kiệm 55% chi phí tính toán so với việc vận hành đồng thời nhiều mạng riêng lẻ.

Kiến trúc EndoUNet có những module kỹ thuật nào nổi bật? EndoUNet kết hợp khối Compact Generalized Non-Local (CGNL) để nắm bắt liên hệ không gian toàn cục, khối Squeeze-and-Excitation (SE) để tối ưu trọng số kênh và Feature-aligned Pyramid Network (FaPN) để khắc phục triệt để hiện tượng lệch tọa độ đặc trưng, giúp tăng 6.8% chỉ số phân đoạn Dice Score.

Hệ thống có đáp ứng được yêu cầu chẩn đoán thời gian thực không? Hệ thống hoàn toàn đáp ứng yêu cầu lâm sàng thời gian thực với tốc độ suy luận đạt từ 38 đến 45 khung hình/giây (FPS) trên phần cứng thông dụng, vượt ngưỡng yêu cầu tối thiểu của thiết bị nội soi can thiệp là 30 FPS với kích thước mô hình tối ưu khoảng 28 đến 42 triệu tham số.

Cần những điều kiện gì để ứng dụng mô hình này vào phòng nội soi thực tế? Để triển khai thực tế, cần tối ưu mô hình sang định dạng TensorRT/ONNX, thử nghiệm lâm sàng mở rộng trên tập mẫu 20.000 ca bệnh tại 5 cơ sở y tế và kết nối đồng bộ chuẩn truyền thông hình ảnh DICOM với hệ thống lưu trữ PACS của bệnh viện.

Kết luận

  • Xây dựng thành công kiến trúc mạng nơ-ron sâu hợp nhất (Unified Deep Neural Networks) giải quyết đồng thời các tác vụ phân loại giải phẫu, phát hiện tổn thương và phân đoạn diện tích bệnh học trên 11.469 ảnh nội soi.
  • Đạt hiệu năng phân loại vị trí giải phẫu trên 92.5% và chỉ số phân đoạn Dice Score đạt 78.4%, vượt trội hơn các mô hình truyền thống từ 4.2% đến 6.8%.
  • Tối ưu hóa tài nguyên phần cứng vượt bậc khi giảm 55% chi phí bộ nhớ tính toán và duy trì tốc độ xử lý thời gian thực từ 38 đến 45 FPS.
  • Tạo nền tảng công nghệ vững chắc cho việc phát triển các phần mềm hỗ trợ chẩn đoán y tế tự động (CAD) chuyên sâu cho chuyên khoa tiêu hóa tại Việt Nam.
  • Lộ trình giai đoạn 2024-2026 tập trung mở rộng tập dữ liệu 20.000 mẫu tại 5 bệnh viện và tích hợp trực tiếp lên phần cứng thiết bị y tế.

Hãy liên hệ với nhóm nghiên cứu hoặc tra cứu kho lưu trữ học thuật của Đại học Bách khoa Hà Nội để tiếp cận toàn văn luận văn và hợp tác triển khai giải pháp AI đột phá này vào thực tiễn y tế!