Luận văn: Nhiễu trong thông tin vệ tinh - Kết quả đo & Giải pháp

Nhiễu thông tin vệ tinh là gì? Bài viết này đi sâu vào đo lường và các giải pháp hiệu quả để giảm thiểu tác động tiêu cực của nhiễu. Tìm hiểu ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2008

90
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

BẢNG DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG BIỂU

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ THÔNG TIN VỆ TINH

1.1. Giới thiệu chung về thông tin vệ tinh

1.1.1. Giới thiệu chung

1.1.2. Đặc điểm của thông tin vệ tinh

1.2. Cấu trúc của tuyến liên lạc vệ tinh

1.2.1. Các thiết bị trong tuyến liên lạc thông tin vệ tinh

1.2.2. Tuyến liên lạc qua hệ thống thông tin vệ tinh

1.3. Các vấn đề trong truyền sóng

1.3.1. Tần số công tác của thông tin vệ tinh

1.3.2. Phân định tần số trong thông tin vệ tinh

1.3.3. Tần số sử dụng cho thông tin vệ tinh cố định

1.3.4. Phân cực sóng

1.4. Đa truy nhập trong thông tin vệ tinh

1.4.1. Đa truy nhập phân chia theo tần số

1.4.2. Đa truy nhập phân chia theo thời gian

1.4.3. Kỹ thuật CDMA

1.4.4. Kỹ thuật DAMA

1.5. Cấu trúc trạm mặt đất

1.5.1. Anten trạm mặt đất

1.5.2. Bộ khuếch đại công suất

1.5.3. Bộ khuếch đại tạp âm thấp

1.5.4. Bộ đổi tần

2. CHƯƠNG 2: NHIỄU TRONG HỆ THỐNG THÔNG TIN VỆ TINH

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng hệ thống

3. CHƯƠNG 3: NHIỄU TRONG THÔNG TIN VỆ TINH CÁC KẾT QUẢ ĐO VÀ GIẢI PHÁP HẠN CHẾ NHIỄU

3.1. Nhiễu tín hiệu FM

3.2. Nhiễu xuyên phân cực

3.3. Nhiễu sóng mang số, sóng mang sạch và sóng mang TV/FM

3.4. Nhiễu xuyên điều chế

3.5. Nhiễu vệ tinh lân cận

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nhiễu Thông Tin Vệ Tinh Giới Thiệu Chung

Trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của thông tin liên lạc vệ tinh, nhiễu thông tin vệ tinh nổi lên như một vấn đề cấp thiết. Các hệ thống thông tin vệ tinh ngày càng phức tạp, số lượng vệ tinh tăng lên, và khoảng cách giữa các vệ tinh ngày càng thu hẹp. Điều này dẫn đến việc tăng nguy cơ can nhiễu giữa các hệ thống, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ. Nhiễu không chỉ gây suy giảm tín hiệu mà còn làm giảm độ tin cậy, gây khó khăn cho việc truyền tải dữ liệu và liên lạc. Nhiễu tín hiệu vệ tinh có thể xuất phát từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm các hệ thống vệ tinh lân cận, các trạm mặt đất, và thậm chí là các hiện tượng tự nhiên. Việc đo lường nhiễu vệ tinh một cách chính xác và hiệu quả là bước quan trọng để xây dựng các giải pháp chống nhiễu hiệu quả, đảm bảo hoạt động ổn định và chất lượng cao của các hệ thống thông tin vệ tinh. Theo luận văn của Bùi Ngọc Thạch (2008), tác động, ảnh hưởng của nhiễu đến chất lượng dịch vụ rất lớn. Các nguồn nhiễu như: nhiễu sóng mang lân cận, nhiễu vệ tinh lân cận, nhiễu do chính hệ thống của khách hàng, nhiễu xuyên phân cực, nhiễu mặt trời và nhiều loại nhiễu khác.

1.1. Định nghĩa và các loại nhiễu vệ tinh phổ biến

Nhiễu trong thông tin vệ tinh là sự can thiệp không mong muốn vào tín hiệu truyền tải, làm suy giảm chất lượng hoặc gây gián đoạn liên lạc. Các loại nhiễu phổ biến bao gồm nhiễu xuyên kênh, nhiễu đồng kênh, nhiễu do điều chế, nhiễu do thời tiết (mưa, bão), và nhiễu do các nguồn nhân tạo như các thiết bị điện tử. Nhiễu điện từ (EMI) cũng là một vấn đề đáng quan tâm, đặc biệt trong môi trường có nhiều thiết bị phát sóng. Xác định đúng loại nhiễu là yếu tố then chốt để áp dụng các biện pháp giảm thiểu nhiễu phù hợp.

1.2. Tầm quan trọng của việc bảo vệ tín hiệu vệ tinh

Việc bảo vệ tín hiệu vệ tinh khỏi can nhiễu vệ tinh có ý nghĩa sống còn đối với nhiều ứng dụng quan trọng, từ truyền hình, viễn thông, đến định vị GPS và các ứng dụng quân sự. Sự gián đoạn tín hiệu có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hoạt động kinh tế, an ninh quốc phòng, và an toàn công cộng. Đầu tư vào các giải pháp chống nhiễu không chỉ bảo vệ chất lượng dịch vụ hiện tại mà còn đảm bảo khả năng mở rộng và phát triển của các hệ thống thông tin vệ tinh trong tương lai.

II. Thách Thức Ảnh Hưởng Của Nhiễu Đến Hiệu Suất Vệ Tinh

Nhiễu gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng cho hiệu suất của hệ thống vệ tinh. Nhiễu tín hiệu vệ tinh trực tiếp làm giảm tỷ số tín hiệu trên tạp âm (SNR), dẫn đến tăng tỷ lệ lỗi bit (BER) và giảm tốc độ truyền dữ liệu. Trong các ứng dụng định vị GPS, nhiễu và độ chính xác định vị có mối liên hệ mật thiết. Nhiễu có thể làm sai lệch tín hiệu định vị, dẫn đến sai số vị trí lớn, gây ảnh hưởng đến các ứng dụng như dẫn đường, quản lý giao thông, và đo đạc địa chính. Ảnh hưởng của nhiễu đến vệ tinh còn thể hiện ở việc giảm tuổi thọ của các thiết bị điện tử trên vệ tinh do phải hoạt động với công suất cao hơn để bù đắp cho sự suy giảm tín hiệu. Việc tính toán hiệu suất vệ tinh trong môi trường nhiễu là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết truyền thông, xử lý tín hiệu, và các kỹ thuật đo lường nhiễu vệ tinh hiện đại.

2.1. Nhiễu và thông tin liên lạc vệ tinh Các tác động cụ thể

Đối với thông tin liên lạc vệ tinh, nhiễu gây ra các tác động như giảm dung lượng kênh truyền, tăng thời gian trễ, và gây gián đoạn liên lạc. Trong các hệ thống truyền hình vệ tinh, nhiễu có thể dẫn đến hình ảnh bị mờ, nhiễu hạt, hoặc mất tín hiệu hoàn toàn. Các hệ thống viễn thông sử dụng vệ tinh cũng có thể bị ảnh hưởng, gây khó khăn cho việc thực hiện các cuộc gọi và truyền tải dữ liệu. Xử lý tín hiệu vệ tinh trong điều kiện nhiễu là một yêu cầu bắt buộc để duy trì chất lượng dịch vụ.

2.2. Nhiễu khí quyển và nhiễu ionosphere Ảnh hưởng đến tín hiệu

Nhiễu khí quyển ảnh hưởng đến vệ tinh do sự hấp thụ và tán xạ của các phân tử khí, hơi nước, và các hạt trong khí quyển. Nhiễu ionosphere ảnh hưởng đến vệ tinh do sự thay đổi mật độ điện tử trong tầng điện ly, gây ra hiện tượng tán sắc và làm chậm tín hiệu. Cả hai loại nhiễu này đều phụ thuộc vào tần số, góc ngẩng, và điều kiện thời tiết. Hiểu rõ cơ chế của các loại nhiễu này là cần thiết để phát triển các kỹ thuật bù trừ và giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu đến vệ tinh.

III. Đo Lường Nhiễu Vệ Tinh Các Kỹ Thuật Đo Nhiễu Hiệu Quả

Việc đo lường nhiễu vệ tinh là bước đầu tiên để giải quyết vấn đề. Các kỹ thuật đo nhiễu vệ tinh bao gồm cả phương pháp trực tiếp và gián tiếp. Phương pháp trực tiếp sử dụng các thiết bị chuyên dụng để phát hiện nhiễu vệ tinh và đo cường độ của tần số nhiễu vệ tinh. Phương pháp gián tiếp dựa trên việc phân tích các thông số tín hiệu như tỷ số tín hiệu trên tạp âm (SNR), tỷ lệ lỗi bit (BER), và sai số vị trí (trong các ứng dụng GPS) để suy ra mức độ ảnh hưởng của nhiễu đến vệ tinh. Việc lựa chọn phần cứng đo lường nhiễu vệ tinhphần mềm phân tích nhiễu vệ tinh phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác và hiệu quả của quá trình đo lường nhiễu vệ tinh.

3.1. Sử dụng phần mềm phân tích nhiễu vệ tinh

Phần mềm phân tích nhiễu vệ tinh cung cấp các công cụ để xử lý và phân tích dữ liệu đo lường, giúp xác định nguồn gốc nhiễu vệ tinh, loại nhiễu, và cường độ nhiễu. Các phần mềm này thường tích hợp các thuật toán lọc nhiễu, ước lượng kênh truyền, và mô phỏng hệ thống để đánh giá hiệu quả của các giải pháp chống nhiễu. Lựa chọn phần mềm phân tích nhiễu vệ tinh phù hợp với yêu cầu cụ thể của ứng dụng là rất quan trọng.

3.2. Ứng dụng phần cứng đo lường nhiễu vệ tinh chuyên dụng

Phần cứng đo lường nhiễu vệ tinh bao gồm các thiết bị như máy phân tích phổ, máy đo công suất, anten thu nhiễu, và các thiết bị định vị GPS chuyên dụng. Các thiết bị này cần có độ nhạy cao, băng thông rộng, và khả năng chống nhiễu tốt để đảm bảo độ chính xác của các phép đo lường nhiễu vệ tinh. Việc lựa chọn phần cứng phù hợp phụ thuộc vào tần số hoạt động, loại tín hiệu, và môi trường đo lường.

3.3. Các tiêu chuẩn đo lường nhiễu vệ tinh quan trọng

Để đảm bảo tính nhất quán và khả năng so sánh giữa các kết quả đo lường nhiễu vệ tinh, cần tuân thủ các tiêu chuẩn đo lường nhiễu vệ tinh được công nhận rộng rãi, ví dụ như các tiêu chuẩn của ITU (Liên minh Viễn thông Quốc tế) và các tổ chức tiêu chuẩn hóa khác. Các tiêu chuẩn này quy định các phương pháp đo lường, các thông số cần đo, và các yêu cầu về độ chính xác và độ tin cậy.

IV. Giải Pháp Chống Nhiễu Kỹ Thuật Giảm Thiểu Nhiễu Vệ Tinh

Sau khi đo lường nhiễu vệ tinh và xác định nguồn gốc nhiễu vệ tinh, cần áp dụng các biện pháp giảm thiểu nhiễu vệ tinh hiệu quả. Các giải pháp chống nhiễu vệ tinh bao gồm cả phương pháp chủ động và thụ động. Phương pháp chủ động sử dụng các kỹ thuật xử lý tín hiệu để loại bỏ hoặc giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu đến vệ tinh, ví dụ như lọc nhiễu, khử nhiễu, và mã hóa sửa lỗi. Phương pháp thụ động dựa trên việc thiết kế hệ thống sao cho ít bị ảnh hưởng bởi nhiễu, ví dụ như sử dụng anten có tính định hướng cao, chọn tần số hoạt động ít bị nhiễu, và triển khai các biện pháp che chắn điện từ.

4.1. Lọc nhiễu và xử lý tín hiệu vệ tinh trong điều kiện nhiễu

Lọc nhiễu là một kỹ thuật giảm thiểu nhiễu vệ tinh phổ biến, sử dụng các bộ lọc để loại bỏ các thành phần tần số nhiễu vệ tinh không mong muốn khỏi tín hiệu. Các loại bộ lọc khác nhau có thể được sử dụng, tùy thuộc vào đặc điểm của nhiễu và tín hiệu. Xử lý tín hiệu vệ tinh trong điều kiện nhiễu còn bao gồm các kỹ thuật khác như ước lượng kênh truyền, cân bằng kênh, và khử nhiễu thích nghi.

4.2. Chống nhiễu vệ tinh bằng anten định hướng và che chắn điện từ

Anten định hướng có khả năng tập trung năng lượng tín hiệu vào một hướng cụ thể, giúp giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu từ các hướng khác. Che chắn điện từ sử dụng các vật liệu dẫn điện để ngăn chặn sự xâm nhập của nhiễu điện từ (EMI) vào các thiết bị điện tử nhạy cảm. Kết hợp cả hai biện pháp này có thể cải thiện đáng kể khả năng chống nhiễu của hệ thống.

4.3. Mã hóa sửa lỗi và các kỹ thuật truyền dẫn tin cậy

Mã hóa sửa lỗi (FEC) là một kỹ thuật giảm thiểu nhiễu vệ tinh bằng cách thêm thông tin dư thừa vào tín hiệu, cho phép máy thu phát hiện và sửa chữa các lỗi do nhiễu gây ra. Các kỹ thuật truyền dẫn tin cậy khác như trải phổ (spread spectrum) và đa dạng hóa (diversity) cũng có thể được sử dụng để cải thiện khả năng chống nhiễu.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Đo Lường Nhiễu Trong Thực Tế

Việc đo lường nhiễugiải pháp chống nhiễu được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong lĩnh vực viễn thông, các kỹ thuật giảm thiểu nhiễu được sử dụng để cải thiện chất lượng dịch vụ thoại và dữ liệu. Trong lĩnh vực định vị GPS, các giải pháp chống nhiễu được sử dụng để tăng độ chính xác định vị và độ tin cậy của hệ thống. Các nghiên cứu mới tập trung vào việc phát triển các kỹ thuật đo lường nhiễu vệ tinh tiên tiến và các thuật toán chống nhiễu hiệu quả hơn.

5.1. Nhiễu và độ chính xác định vị GPS Các kết quả nghiên cứu

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng nhiễu là một trong những nguyên nhân chính gây ra sai số định vị trong các hệ thống GPS. Các nghiên cứu này đã phát triển các thuật toán chống nhiễu mới, giúp cải thiện đáng kể độ chính xác định vị trong môi trường có nhiễu. Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc kết hợp các kỹ thuật lọc nhiễu, ước lượng kênh truyền, và mã hóa sửa lỗi có thể mang lại hiệu quả tốt nhất.

5.2. Phát hiện nhiễu vệ tinh Các công cụ và quy trình hiệu quả

Việc phát hiện nhiễu vệ tinh sớm là rất quan trọng để ngăn chặn các tác động tiêu cực đến hệ thống. Các công cụ và quy trình phát hiện nhiễu hiệu quả bao gồm việc giám sát liên tục các thông số tín hiệu, phân tích phổ tín hiệu, và sử dụng các hệ thống cảnh báo sớm. Các công cụ này có thể giúp xác định nguồn gốc nhiễu vệ tinh, loại nhiễu, và cường độ nhiễu, cho phép triển khai các biện pháp giảm thiểu nhiễu kịp thời.

VI. Kết Luận Tương Lai Bảo Vệ Tín Hiệu Vệ Tinh

Trong bối cảnh số lượng vệ tinh ngày càng tăng và nhu cầu sử dụng các dịch vụ vệ tinh ngày càng đa dạng, việc bảo vệ tín hiệu vệ tinh khỏi can nhiễu vệ tinh trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Các nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực đo lường nhiễu vệ tinhgiải pháp chống nhiễu vệ tinh sẽ tiếp tục đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo hoạt động ổn định và chất lượng cao của các hệ thống thông tin vệ tinh trong tương lai. Việc áp dụng các tiêu chuẩn và quy định về chống nhiễu cũng là một yếu tố quan trọng để tạo ra một môi trường hoạt động an toàn và tin cậy cho các hệ thống vệ tinh.

6.1. Nguồn gốc nhiễu vệ tinh Nghiên cứu và phân tích chuyên sâu

Để phát triển các giải pháp chống nhiễu hiệu quả, cần có sự hiểu biết sâu sắc về nguồn gốc nhiễu vệ tinh và cơ chế gây nhiễu. Các nghiên cứu về nguồn gốc nhiễu bao gồm việc phân tích các đặc điểm của tín hiệu nhiễu, xác định vị trí của nguồn nhiễu, và mô hình hóa các hiệu ứng lan truyền của nhiễu.

6.2. Giảm thiểu nhiễu vệ tinh Hướng phát triển công nghệ mới

Các hướng phát triển công nghệ mới trong lĩnh vực giảm thiểu nhiễu vệ tinh bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật trí tuệ nhân tạo (AI) để tự động phát hiện và loại bỏ nhiễu, phát triển các vật liệu mới có khả năng che chắn điện từ tốt hơn, và thiết kế các hệ thống vệ tinh có khả năng tự thích ứng với môi trường nhiễu.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ THÔNG TIN VỆ TINH 1. Giới thiệu chung về thông tin vệ tinh 1. Giới thiệu chung: Trong những năm trở lại đây, thông tin vệ tinh đó có những phát triển vượt bậc, việc sử dụng những kỹ thuật mới làm cho các dịch vụ của thông tin vệ tinh trở thành một dịch vụ phổ thông trên khắp thế giới. Hàng ngày hai hệ thống thông tin vệ tinh toàn cầu lớn là Intelsat và Intersputnyk bay vũng quanh trái đất cung cấp hàng ngàn kênh thoại cố định nối hàng trăm quốc gia với nhau.

Ngoài ra cũng có các vệ tinh khu vực như Aussat, Eusat, Arbsat… cung cấp các dịch vụ thoại cố định, phát thanh truyền hình, truyền số liệu, đảm bảo thông tin dẫn đường cho hàng không, cứu hộ hàng hải, thăm dò tài nguyên bằng hệ thống vệ tinh tầm thấp, các chương trình đào tạo giáo dục từ xa… Tóm lại, ngày nay thông tin vệ tinh có mặt hầu hết trong mọi lĩnh vực về viễn thông. Thông tin vệ tinh là thông tin giữa các trạm mặt đất nhờ trạm lặp là trạm vệ tinh và là một trong ba loại thông tin vụ tuyến vũ trụ để phân biệt với hai loại thông tin vụ tuyến vũ trụ khác là thông tin giữa một trạm mặt đất với một trạm vũ trụ hay thông tin giữa hai trạm vũ trụ với nhau. Intelsat là một tổ chức viễn thông quốc tế hoạt động phi lợi nhuận do hơn một trăm nước thành viên góp vốn. Mạng thông tin vệ tinh do Intelsat cung cấp ngày nay đang là mạng vệ tinh lớn nhất thế giới, cung cấp hơn 2/3 tổng số kênh liên lạc quốc tế toàn cầu.

Intersputnyk có mạng vệ tinh cho hơn chục nước tham gia vào mạng thông tin liên lạc cố định và phủ sóng phát thanh truyền hình. Đặc điểm của thông tin vệ tinh: - Vùng phủ sóng lớn: Từ quĩ đạo địa tĩnh cách trái đất khoảng 37000 km vệ tinh có thể nhìn thấy 1/3 trái đất, như vậy chỉ cần 3 vệ tinh trên quĩ đạo là có thể phủ sóng toàn cầu. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 - Dung lượng thông tin lớn: Với băng tần cung cấp rộng và sử dụng kỹ thuật tái sử dụng băng tần, hệ thống thông tin vệ tinh cho phép đạt được dung lượng thông tin rất cao. - Độ tin cậy cao: Do tuyến thông tin vệ tinh chỉ có 3 trạm (2 trạm mặt đất đầu cuối thông tin và trạm lặp vệ tinh) nên xác suất hư háng trên tuyến rất nhỏ.

- Tính linh hoạt cao. - Đa dạng về loại hình dịch vụ. Cấu trúc của tuyến liên lạc vệ tinh: 1. Các thiết bị trong tuyến liên lạc thông tin vệ tinh: Không giống như trong các hệ thống thông tin khác là thông tin giữa các phần tử trên mặt đất, mà tuyến thông tin trong thông tin vệ tinh là tuyến liên lạc giữa một phần tử trên mặt đất và một phần tử trong không gian vũ trụ là vệ tinh nên trong tuyến liên lạc thông tin vệ tinh bao gồm hai phần là phần không gian và phần mặt đất.

Các phần không gian và mặt đất được xem xét kỹ thuật dưới đây: - Phần không gian bao gồm vệ tinh, các thiết bị trên vệ tinh, thiết bị điều khiển đo xa, các thiết bị cung cấp nguồn. - Phần mặt đất cũng gọi là các trạm mặt đất bao gồm anten thu phát và các thiết bị điều khiển bám vệ tinh, ống dẫn sóng các bộ chia cao tần và ghép công suất, máy thu tạp âm thấp và các bộ giải điều chế, các bộ đổi tần lên xuống, các bộ khuếch đại công suất lớn và các bộ điều chế. Tuyến liên lạc qua hệ thống thông tin vệ tinh: - Tại trạm phát: Các tín hiệu có băng tần cơ bản được điều chế thành trung tần, sau đó được đổi lên cao tần nhờ bộ đổi tần tuyến lên UC (Up Converter) rồi được khuếch đại lên mức công suất cao nhờ bộ khuếch đại công suất lớn HPA (High Power Amplifier) và được phát lên vệ tinh qua anten phát. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 - Tại trạm thu: Tín hiệu cao tần phát từ vệ tinh được thu bởi anten thu qua bộ khuếch đại tạp âm thấp LNA (Low Noise Amplifier) và được đổi xuống trung tần nhờ bộ đổi tần xuống DC (Down Converter), sau đó qua bộ giải điều chế để khắc phục lại băng tần cơ bản giống bên phát.

MOD U/C HPA LNA D/C DEM Hình 1.1: Đường liên lạc thông tin vệ tinh. Các vấn đề trong truyền sóng: 1. Tần số công tác của thông tin vệ tinh: Sóng điện từ có dải rộng được dùng trong thông tin vệ tinh tuỳ vào sự khác nhau về mục đích sử dụng. Sóng có tần số cao dễ bị hấp thụ và tiêu hao trong tầng khí quyển, trong sương mù và đặc biệt là mưa.

Sóng tần thấp lại bị yếu đi nhiều khi đi qua nhiều tầng điện ly do bị hấp thụ hay bị phản xạ. Uỷ ban tư vấn quốc tế về vô tuyến CCIR khuyến nghị dải tần làm việc trong thông tin vệ tinh là 1 GHz- 10 GHz, đó là dải tần thực tế nhất trong thông tin vệ tinh và nó được gọi là “cửa sổ vô tuyến”. Các băng tần được sử dụng: Hiện nay thông tin vệ tinh sử dụng chủ hai băng tần C và Ku với tần số cho tuyến lên và tuyến xuống là 4/6 cho băng tần C và 11/14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 cho băng tần Ku, ngoài ra hiện nay băng tần 30/20 cũng mới được đưa vào sử dụng (tần số tính bằng đơn vị GHz). Độ rộng băng tần của thông tin vệ tinh là 500 MHz và nó được chia ra thành các băng tần nhỏ hơn 36 MHz hoặc 70 MHz.

Tuy vậy để nâng cao giá trị hiệu dụng của băng tần nhằm tăng dung lượng thông tin người ta đó sử dụng kỹ thuật sử dụng lại băng tần cho phép nâng băng tần hiệu dụng lên tới 2590 MHz. Các kỹ thuật sử dụng lại băng tần thường được sử dụng gồm có: - Tái sử dụng băng tần bằng cách chọn phân cực: Các băng tần giống nhau được phát xạ do các anten thông qua các bộ phát đáp khác nhau sử dụng phân cực trực giao của sóng điện từ. - Trong thông tin vệ tinh sóng điện từ phân cực theo hai loại tròn và tuyến tính để truyền đi trong không gian, và để thu được những sóng điện từ đó thì anten thu cũng phải có phân cực tương ứng. Anten có thu phân cực tuyến tính thu được với mức lớn nhất sóng điện từ cùng phân cực nếu góc nghiêng sóng điện từ và anten trong không gian là như nhau.

- Tái sử dụng băng tần bằng cách phân biệt các chùm tia phát xạ từ anten. Các băng tần giống nhau được phát đi bằng các anten trên vệ tinh dùng các bộ phát đáp khác nhau có các chùm tia thu và các chùm tia phát không trùng lên nhau. Phân định tần số trong thông tin vệ tinh: Việc phân định tần số được thực hiện theo Điều lệ vô tuyến điện ở mỗi khu vực của ITU. Có ba khu vực của ITU; Nhật Bản nằm ở khu vực 3: Khu vực 1: Châu Âu, Châu Phi, Liên bang Xô Viết cũ và các nước Đông Âu Khu vực 2: Các nước Nam và Bắc Mỹ Khu vực 3: Châu Á và châu Đại dương Tuy nhiên do có sự khác nhau giữa các khu vực đối với dịch vô thông tin vệ tinh nên phân định tần số cho ba khu vực này thường được tiến hành với một vài ngoại lệ.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 Tần phân loại sóng vô tuyến điện: Phân loại Sử dụng chủ yếu Tần số Dải tần số Tần băng tần theo bước sóng trong Sử dụng 1 30-300Hz Tần số cực kỳ thấp (VLF) trong vật lý Chưa được phân định 2 300Hz-3KHz Tần số cực thấp (EHF) Sóng Mm 3 3-30KHz Tần số rất Vô tuyến hàng hải,thông thấp (VLF) (chục nghìn m) tin di động hàng hải 4 300-3000KHz Tần số thấp Sóng Km Thông tin di động hàng (LF) không. Vô tuyến hàng hải Sóng Hectomet Phát thanh 5 3-30MHz Tần số trung Thông tin hàng hải bình (MF) (cỡ trăm m) Thông tin quốc tế Sóng decamet Phát thanh sóng ngắn 6 30-300MHz Tần số cao Các loại thông tin di động (HF) (cỡ chục m) Các loại thông tin cố định Phát thanh FM và truyền 7 300-3000MHz Tần số rất cao Sóng m hình (VHF) Các loại thông tin di động Truyền hình 8 3-30 GHz Tần số cực Sóng dm Các loại thông tin di động cao (UHF) Các loại thông tin cố định Thông tin vệ tinh và 9 30-300 GHz Tần số siêu Sóng cm rada cao (SHF) Viễn thông công cộng Vô tuyến thiên văn Vô tuyến thiên văn Tần số vô 10 30-300 GHz Sóng mm Rada sóng mm cùng cao (DHF) Nghiên cứu và thử nghiệm Sóng 11 300-3000 GHz Chưa được phân định decimilimet TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Tần số sử dụng cho thông tin vệ tinh cố định: Việc phân định tần số cho các dịch vô thông tin vệ tinh cố định nghĩa là vệ tinh các điểm cố định. Trong này tần các băng tần như L, S và C được sử dụng rộng rãi ở nhiều nước, bao gồm cả Nhật và Mỹ, đó là tần phổ thông không được quốc tế công nhận.

Phân định tần số cho dịch vô thông tin vệ tinh cố định Tần các tần số: L: 1.4 GHz - Băng C (6/4 GHz, cho đường lên gần 6 GHz và đường xuống gần 4 GHz) Nằm ở khoảng giữa cửa sổ tần số, băng tần này chỉ suy hao ít do mưa và trước đây đó được sử dụng cho hệ thống Viba dưới mặt đất; do đó sự phát triển của thiết bị đó ở mức tiên tiến, nó được sử dụng chung cho hệ thống Intelsat và các hệ thống khác bao gồm các hệ thống vệ tinh khu vực và nhiều hệ thống vệ tinh nội địa. - Băng Ku (các băng 14/12 GHz và 14/11 GHz) Băng này được sử dụng rộng rãi tiếp sau băng C cho viễn thông công cộng. Nó được ưu tiên dùng hơn trong thông tin nội địa và thông tin giữa các công ty, do tần số cao nên cho phép trạm mặt đất sử dụng được những Anten kích thước nhỏ. - Băng Ka (30/20 GHz) Băng Ka lần đầu tiên được sử dụng cho một đường thông tin thương mại qua vệ tinh thông tin “SAKURA” của Nhật.

Ưu điểm của thông tin vệ tinh sử dụng băng tần này là cho phép sử dụng các trạm mặt đất nhỏ. Mặt khác nó cũng có những nhược điểm là giá thành thiết bị tương đối cao để khắc phục suy hao lớn do mưa. Ở Nhật khi sử dụng băng C và Ku vì hai băng tần này dễ gây nhiễu cho hệ thống viba đặt ở các vùng khác nhau trên nước Nhật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ