Nhận Thức Luận Của I. Kant Và Tư Tưởng Về Giới Hạn Của Nhận Thức Trong Phê Phán Lý Tính Thuần Túy

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nhận thức luận của i kant và tư tưởng của ông về giới hạn của nhận thức trong phê phán lý tính, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Triết học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

86
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nhận Thức Luận Kant Tầm Quan Trọng 55 ký tự

Triết học là sự kết tinh của những tinh hoa tinh thần của một thời đại, chịu sự chi phối của điều kiện kinh tế, chính trị - xã hội. Nghiên cứu triết học I.Kant đòi hỏi xem xét điều kiện lịch sử thời đại ông sống. Lịch sử châu Âu thế kỷ XVII-XVIII chứng kiến sự chuyển đổi từ phong kiến sang tư bản, đặc biệt ở Tây Âu. Theo Ph.Ăngghen, một dân tộc muốn đứng vững trên đỉnh cao khoa học cần tư duy lý luận. Mà tư duy lý luận ấy cần được hoàn thiện bằng cách nghiên cứu toàn bộ triết học thời trước, vì “triết học là sự tổng kết lịch sử tư duy”. Việc nghiên cứu lịch sử triết học là cần thiết để hiểu cội nguồn lịch sử tư tưởng triết học thế giới, trong đó I. Kant là một triết gia vĩ đại. Kant thực hiện cuộc cách mạng Copernic trong nhận thức luận. Ông được tôn vinh là người sáng lập triết học cổ điển Đức.

1.1. Bối Cảnh Kinh Tế Xã Hội Ảnh Hưởng Triết Học Kant

Thế kỷ XVII-XVIII chứng kiến sự trỗi dậy của chủ nghĩa tư bản ở châu Âu, đặc biệt là Anh, Pháp và Hà Lan. Sự phát triển của thương mại, khoa học và công nghiệp đã tạo ra những thay đổi sâu sắc trong xã hội. Các tư tưởng về tự do cá nhân, quyền con người và sự tiến bộ trở nên phổ biến. Kant, với tư cách là một nhà triết học, đã chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi những biến động này. Ông tìm cách xây dựng một hệ thống triết học vừa có thể giải thích được những thành tựu của khoa học, vừa bảo vệ được những giá trị đạo đức và tôn giáo truyền thống. Điều này thể hiện rõ trong tác phẩm "Phê phán lý tính thuần túy", nơi ông cố gắng thiết lập giới hạn nhận thức của con người để bảo vệ niềm tin vào sự tự do ý chí và sự tồn tại của Thượng đế.

1.2. Ảnh Hưởng của Cách Mạng Khoa Học Tới Tư Tưởng Kant

Cách mạng khoa học thế kỷ XVI-XVII, với những thành tựu của Copernicus, Galileo và Newton, đã làm thay đổi căn bản cách nhìn của con người về thế giới. Khoa học tự nhiên, dựa trên quan sát và thực nghiệm, đã chứng minh được tính đúng đắn của những định luật khách quan và có thể tiên đoán được. Kant chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi phương pháp khoa học này và cố gắng áp dụng nó vào lĩnh vực triết học. Tuy nhiên, ông cũng nhận ra rằng khoa học tự nhiên có những giới hạn nhất định. Nó chỉ có thể mô tả thế giới hiện tượng, chứ không thể khám phá được bản chất thực tại. Do đó, Kant đã xây dựng một hệ thống triết học phân biệt rõ ràng giữa thế giới hiện tượng và thế giới vật tự nó (Ding an sich), để giải quyết mâu thuẫn giữa khoa học và siêu hình học.

II. Triết Học Kant Phân Tích Tác Phẩm Phê Phán Lý Tính 57 ký tự

I.Kant được coi là người thực hiện cuộc cách mạng Copernic trong nhận thức luận. Kant so sánh sự chuyển hướng trong cách tìm hiểu tri thức của mình với cuộc cách mạng Copernic trong thiên văn học. Ông được tôn vinh là người sáng lập ra nền triết học cổ điển Đức. Với tác phẩm Phê phán lý tính thuần túy, sức hấp dẫn của nó không chỉ bởi những luận điểm phức tạp, đầy mâu thuẫn của I.Kant, cũng không phải vì có quá nhiều những ý kiến trái ngược nhau về tư tưởng triết học của ông. Một trong những nguyên nhân để tìm hiểu triết học I.Kant chính là ở chỗ, trong triết học I.Kant có khá nhiều những vấn đề được các học giả quan tâm như đạo đức, triết học lịch sử, siêu hình học, triết học thực tiễn… những vấn đề này hiện nay vẫn còn gây nhiều bàn cãi và chưa đi đến hồi kết.

2.1. Mục Đích Phương Pháp Tiếp Cận Trong Phê Phán Lý Tính

Mục đích chính của Kant trong "Phê phán lý tính thuần túy" là điều tra khả năng, phạm vi và giới hạn của lý tính con người. Ông không tìm cách xây dựng một hệ thống triết học mới, mà muốn phê phán những sai lầm và ảo tưởng của siêu hình học truyền thống. Phương pháp của Kant là phân tích các điều kiện tiên nghiệm của nhận thức, tức là những hình thức và phạm trù mà lý tính áp đặt lên kinh nghiệm. Ông cho rằng chúng ta chỉ có thể biết được những gì đã được định hình bởi lý tính của chúng ta, chứ không thể biết được thế giới như nó vốn có (vật tự nó). Đây là một bước ngoặt quan trọng trong nhận thức luận Kant.

2.2. Ảnh Hưởng Ý Nghĩa Của Phê Phán Lý Tính Thuần Túy

"Phê phán lý tính thuần túy" có ảnh hưởng sâu sắc đến triết học phương Tây. Nó đã khai sinh ra chủ nghĩa duy tâm siêu nghiệm và tạo ra những cuộc tranh luận gay gắt về bản chất của tri thức, thực tại và con người. Tác phẩm này cũng đặt ra những câu hỏi quan trọng về giới hạn của nhận thức và vai trò của lý tính trong việc định hình kinh nghiệm của chúng ta. Ngay cả đến ngày nay, những tư tưởng của Kant vẫn còn có giá trị và tiếp tục được các nhà triết học, khoa học và nhân văn học nghiên cứu và tranh luận.

III. Nhận Thức Luận Kant Từ Triết Học Tự Nhiên Đến Tiên Nghiệm 59 ký tự

Kant đã phân biệt hai lĩnh vực của nhận thức: lĩnh vực mà con người có thể nhận thức được đó là thế giới hiện tượng, và lĩnh vực mà lý tính con người dù đã làm cuộc bạo động xâm nhập vào nó nhưng vẫn bất lực, không thể nhận thức được – thế giới “Vật tự thân”. Với những tư tưởng đó, I. Kant đã phê phán mạnh mẽ sự bất lực của siêu hình học truyền thống, khi nó sử dụng phương pháp tiếp cận của khoa học tự nhiên để nhận thức “Vật tự thân”. Kant, triết học có sứ mệnh cao cả là cứu nguy cho siêu hình học truyền thống, cần phải tiến hành phê phán chính lý tính. Lý tính đã mắc phải những mâu thuẫn không thể giải quyết, chính từ những mâu thuẫn đó là động lực để I. Kant chuyển sang lĩnh vực thực hành.

3.1. Bước Chuyển Từ Duy Lý Kinh Nghiệm Sang Tiên Nghiệm

Trước Kant, triết học phương Tây bị chia rẽ giữa hai trường phái chính: duy lý luận (rationalism) và kinh nghiệm luận (empiricism). Duy lý luận cho rằng tri thức chân thực phải bắt nguồn từ lý tính, còn kinh nghiệm luận cho rằng tri thức chỉ có thể có được từ kinh nghiệm cảm giác. Kant đã vượt qua sự đối lập này bằng cách đưa ra khái niệm nhận thức tiên nghiệm. Ông cho rằng một số hình thức và phạm trù nhận thức đã có sẵn trong lý tính của chúng ta, trước mọi kinh nghiệm. Những hình thức và phạm trù này không phải là bẩm sinh, mà là điều kiện để chúng ta có thể có kinh nghiệm. Đây là một sự tổng hợp độc đáo giữa duy lý và kinh nghiệm, và là nền tảng cho nhận thức luận Kant.

3.2. Vai Trò Của Khái Niệm Thời Gian Không Gian trong Nhận Thức

Kant cho rằng thời gian và không gian không phải là những thuộc tính khách quan của thế giới bên ngoài, mà là những khái niệm tiên nghiệm mà lý tính áp đặt lên kinh nghiệm. Chúng là những hình thức trực quan thuần túy, là điều kiện để chúng ta có thể sắp xếp và tổ chức các cảm giác của mình. Mọi đối tượng mà chúng ta nhận thức được đều phải tồn tại trong thời gian và không gian, nhưng thời gian và không gian không tồn tại độc lập với lý tính của chúng ta. Quan điểm này đã gây ra nhiều tranh cãi, nhưng nó cũng mở ra một cách nhìn mới về mối quan hệ giữa chủ thể và đối tượng trong quá trình nhận thức.

IV. Giới Hạn Nhận Thức Theo Kant Khám Phá Vật Tự Thân 58 ký tự

Với tư tưởng về “Vật tự thân” trên thực tế I. Kant đã đặt ra một giới hạn của nhận thức có thể mang ý nghĩa đặt cơ sở cho một môn học mới là “về những giới hạn của nhận thức của con người” mà những thành tựu của khoa học thế kỷ 20 – 21 chứng tỏ điều đó. Hiện nay khoa học ngày càng phát triển, mang lại những thành tựu to lớn cho nhân loại trên tất cả các phương diện càng làm cho sự ngông cuồng của con người được bộc lộ rõ nét, đặc biệt là niềm tin tuyệt đối, thái quá vào khoa học, vào tư duy lý tính, vào sự hiểu biết vô hạn của con người, niềm tin đó cho rằng không có bí mật nào mà con người không thể biết, vấn đề chỉ là thời gian mà thôi.

4.1. Vật Tự Thân Khái Niệm Về Thực Tại Vượt Ngoài Tri Thức

Theo Kant, thế giới mà chúng ta nhận thức được chỉ là thế giới hiện tượng (phenomenon), tức là thế giới đã được định hình bởi các hình thức và phạm trù của lý tính. Đằng sau thế giới hiện tượng là thế giới vật tự nó (Ding an sich), tức là thế giới như nó vốn có, độc lập với mọi nhận thức của chúng ta. Chúng ta không thể biết được thế giới vật tự nó là gì, vì mọi nỗ lực nhận thức đều phải sử dụng các hình thức và phạm trù của lý tính, mà những hình thức và phạm trù này chỉ có giá trị trong thế giới hiện tượng. Đây là một giới hạn nhận thức không thể vượt qua, và nó cho thấy rằng tri thức của chúng ta về thực tại luôn luôn là tương đối và không hoàn toàn.

4.2. Mâu Thuẫn Trong Lý Tính Thuần Túy Giới Hạn Nhận Thức

Kant cho rằng lý tính thuần túy, khi cố gắng vượt ra khỏi giới hạn của kinh nghiệm, sẽ rơi vào những mâu thuẫn không thể giải quyết được, gọi là antinomies. Những antinomies này cho thấy rằng lý tính có thể chứng minh cả hai mệnh đề trái ngược nhau về cùng một vấn đề, chẳng hạn như vấn đề về sự hữu hạn hay vô hạn của vũ trụ, hay vấn đề về sự tồn tại của tự do ý chí. Theo Kant, những antinomies này không phải là lỗi của lý tính, mà là kết quả tất yếu của việc lý tính cố gắng áp dụng các phạm trù của nó vào những đối tượng vượt quá khả năng nhận thức của nó. Chúng là một minh chứng rõ ràng cho giới hạn nhận thức của con người.

V. Ứng Dụng Nhận Thức Luận Kant Khoa Học Đạo Đức 55 ký tự

Việc nghiên cứu và chỉ ra những giới hạn nhận thức của con người trong tiến trình phát triển như vũ bão của khoa học hiện đại là việc vô cùng cần thiết để từ đó đưa ra những gợi mở cho những hướng phát triển mới trên nhiều phương diện đặc biệt là trên phương diện nhận thức đồng thời cũng là để gióng lên một hồi chuông cảnh tỉnh với sự lạc quan đến mức thái quá về khả năng nhận thức của con người. Chính vì vậy, việc nghiên cứu về triết học Kant vẫn luôn mang tính thời sự.

5.1. Ảnh Hưởng Đến Khoa Học Sự Khiêm Tốn Giới Hạn Mô Hình

Nhận thức luận Kant có ảnh hưởng lớn đến cách các nhà khoa học tiếp cận việc nghiên cứu thế giới. Nó khuyến khích sự khiêm tốn và nhận thức rằng mọi mô hình và lý thuyết khoa học đều chỉ là những sự mô tả gần đúng về thực tại, chứ không phải là sự phản ánh hoàn toàn chính xác. Các nhà khoa học cần ý thức được giới hạn của phương pháp và công cụ của mình, và không nên cố gắng áp đặt các mô hình của mình lên những lĩnh vực mà chúng không còn phù hợp. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực khoa học phức tạp như vật lý lượng tử hay khoa học thần kinh.

5.2. Ảnh Hưởng Đến Đạo Đức Học Tự Do Ý Chí Đạo Đức Tuyệt Đối

Kant tin rằng mặc dù chúng ta không thể chứng minh được sự tồn tại của tự do ý chí bằng lý tính thuần túy, nhưng chúng ta phải giả định rằng chúng ta có tự do ý chí để có thể có trách nhiệm đạo đức. Ông cho rằng đạo đức không thể dựa trên kinh nghiệm hay cảm xúc, mà phải dựa trên một nguyên tắc tuyệt đối, gọi là mệnh lệnh tuyệt đối. Mệnh lệnh tuyệt đối yêu cầu chúng ta hành động theo những nguyên tắc mà chúng ta muốn trở thành luật phổ quát. Quan điểm này có ảnh hưởng lớn đến đạo đức học, và nó nhấn mạnh tầm quan trọng của lý tính, trách nhiệm và sự tôn trọng đối với nhân phẩm con người.

VI. Kết Luận Nhận Thức Luận Kant Tương Lai Tư Duy 59 ký tự

Nhận thức luận của I. Kant không chỉ là một phần quan trọng trong lịch sử triết học, mà còn là một nguồn cảm hứng cho tư duy đương đại. Nó đã đặt ra những câu hỏi cơ bản về bản chất của tri thức, thực tại và con người, và nó tiếp tục thách thức chúng ta suy nghĩ một cách sâu sắc hơn về giới hạn và khả năng của lý tính. Trong một thế giới ngày càng phức tạp và biến động, những tư tưởng của Kant vẫn còn có giá trị và có thể giúp chúng ta định hướng trong quá trình tìm kiếm tri thức và xây dựng một xã hội công bằng và nhân văn.

6.1. Giá Trị Vượt Thời Gian Của Tư Tưởng Về Giới Hạn Tri Thức

Tư tưởng của Kant về giới hạn tri thức vẫn còn nguyên giá trị trong bối cảnh khoa học và công nghệ phát triển vượt bậc ngày nay. Nó giúp chúng ta tránh khỏi sự kiêu ngạo và ảo tưởng về sự toàn năng của con người, đồng thời khuyến khích sự tò mò và khám phá những lĩnh vực mà chúng ta chưa biết. Việc nhận thức được giới hạn của mình không phải là một sự thất bại, mà là một cơ hội để phát triển và hoàn thiện bản thân.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Mở Rộng Phạm Vi Nhận Thức

Mặc dù Kant đã chỉ ra những giới hạn của nhận thức, nhưng ông không hề bi quan về khả năng của con người trong việc tìm kiếm tri thức. Ông tin rằng chúng ta có thể mở rộng phạm vi nhận thức của mình bằng cách sử dụng lý tính một cách cẩn trọng và phê phán, đồng thời kết hợp với kinh nghiệm và trực giác. Những nghiên cứu tiếp theo về nhận thức luận Kant có thể tập trung vào việc khám phá những phương pháp và công cụ mới để vượt qua những giới hạn hiện tại và mở ra những chân trời mới cho tri thức của nhân loại.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ nhận thức luận của i kant và tư tưởng của ông về giới hạn của nhận thức trong phê phán lý tính thuần túy

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu bằng Copecnic và kết thúc vào giữa thế kỷ XVIII đã bao trùm nhiều lĩnh vực khác nhau của khoa học tự nhiên. Cuộc cách mạng đó có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với triết học đƣơng thời. Bƣớc đầu nó đã khắc phục những trở ngại của phƣơng pháp tƣ duy siêu hình thống trị suốt mấy thế kỷ, qua đó tạo tiền đề cho sự hình thành một phƣơng pháp nhận thức mới – phƣơng pháp biện chứng, với sự kết hợp giữa phân tích và tổng hợp, giữa quy nạp và diễn dịch, giữa trực quan cảm tính và tƣ duy trừu tƣợng nhằm nhận thức thế giới một cách sâu sắc hơn. Sự ảnh hƣởng của khoa học tự nhiên tới triết học nói chung và sự lựa chọn đi theo chủ nghĩa duy tâm tiên nghiệm của I.

Kant nói riêng đƣợc ông đề cập tới trong “Lời tựa cho lần xuất bản lần thứ hai (1787)” cho cuốn “Phê phán lý tính thuần túy”: “Khi Galilei cho những viên bi có trọng lƣợng do ông 22 (LUAN.tuy TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.tuy tự lựa chọn trƣợt xuôi theo một mặt phẳng nghiêng, hay Torricelli để cho không khí mang một trọng lƣợng mà ông tự nghĩ ra từ trƣớc ngang bằng với trọng lƣợng của một cột nƣớc đã biết, hay muộn hơn, khi Stahl chuyển hóa kim loại thành vôi và lại chuyển hóa thành kim loại bằng cách rút bớt đi và cho thêm trở lại một cái gì đấy nơi chúng, thì cũng có một tia sáng lóe lên trong đầu óc của mọi nhà nghiên cứu tự nhiên. Họ hiểu ra rằng lý tính chỉ nhận ra những gì do bản thân nó tạo ra theo phác họa của nó…bắt buộc tự nhiên phải trả lời cho các câu hỏi của nó, chứ không chỉ chịu để cho tự nhiên dẫn dắt” [21, 41-42]. Gần một thế kỷ sau, tại Anh xuất hiện nhà toán cơ kiêm triết học Niutơn, với sự ra đời của cuốn Nguyên tắc toán học có ý nghĩa không kém gì cuốn Về sự vận động của các thiên thể của Copecnic. Những tri thức khoa học tự nhiên của Niutơn đã tác động lớn đến quan điểm khoa học của I.

Kant cả về nội dung lẫn phƣơng pháp nghiên cứu. Kant cho rằng phƣơng pháp của Niutơn trong khoa học tự nhiên đã biến sự tùy tiện của các giả thuyết vật lý thành một phƣơng pháp nghiên cứu đáng tin cậy, là phƣơng pháp dựa vào kinh nghiệm và hình học. Tƣ duy sáng tạo mạnh mẽ của Niutơn là động lực mạnh mẽ tiếp sức cho I. Kant trong việc nghiên cứu triết học lý luận, mà tiêu biểu là tác phẩm Phê phán lý tính thuần túy.

Kant nhận thấy rằng triết học cũng giống nhƣ khoa học tự nhiên phải dựa vào những kinh nghiệm cảm tính, quan sát thực nghiệm và cả lý tính trong đó lý tính đóng vai trò quan trọng bậc nhất. Niutơn (Anh), Đềcáctơ (Pháp), Lépnit (Đức) đã đƣa toán học vận dụng vào sản xuất và đời sống xã hội, đối tƣợng của toán học vƣợt ra khỏi dạng tĩnh, vƣơn sang dạng động. Các nhà khoa học đã chỉ ra một cách hệ thống những hình thức vẫn động của vật chất vƣợt lên trên cách hiểu cơ học, lý học, hóa học, sinh học. Việc phát minh ra điện và sử dụng điện năng đã góp phần tạo ra bƣớc nhảy vọt của phát triển 23 (LUAN.tuy TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.tuy sản xuất từ công trƣờng thủ công tới công trƣờng cơ khí, đồng thời chứng thực những phát triển đầu tiên của khoa học về sự bảo toàn và biến hóa năng lƣợng và vật chất của vũ trụ.

Lômônôxốp chứng minh bằng thực nghiệm luật “Bảo toàn và chuyển hóa năng lƣợng”. Nhà hóa học Pháp Lavoisier dựa vào những phát minh hóa học, bác bỏ quan niệm về sự tồn tại của một vật chất đặc biệt: chất cháy không trọng lƣợng, đặt nền móng cho sự cháy và ôxy hóa nói chung. Sau sự sụp đổ của thuyết chất cháy, khoa học tự nhiên dù chƣa bác bỏ hết những “chất không trọng lƣợng” khác nhƣ “chất nhiệt”, “chất ánh sáng”, “chất âm thanh”…nhƣng đã khám phá ra rằng nhiệt, ánh sáng, âm thanh…đều là những hình thức vận động khác nhau của vật chất. Với nguyên lý cấu tạo hóa học khác nhau của vật thể do Đantơ khám phá ở Anh, ngƣời ta đã giải thích đƣợc rằng những thay đổi về chất của vật thể đều phụ thuộc vào cấu tạo lƣợng của nó.

Sự phân tích quá trình hóa học đã làm thay đổi quan niệm máy móc coi vận động chỉ là sự chuyển dịch đơn giản của sự vật. Gơtơ nêu lên nhiều quan niệm tiên tiến về giải phẫu học so sánh và về địa chất học. Nghiên cứu vật hóa thạch trong lòng đất, Cuvier chứng minh giới thực vật và động vật đều có sự phát triển theo quá trình địa chất của trái đất. Tiến hóa luận của Lamác và Wolff bác bỏ “dự thành luận” với quan niệm cho rằng mọi sinh vật sinh ra đều có dự định sẵn, đều nhất thành, bất biến.

Trong sinh học có dự báo về sự phát triển trong sinh học - bào thai đã mang trong nó mọi dấu hiệu của một sinh vật trƣởng thành, do đó không có gì mới xuất hiện mà không có nguồn gốc của nó. Vai trò của khoa học tự nhiên đối với sự phát triển của triết học một lần nữa đƣợc Ph.Ănghen đánh giá trong tác phẩm “Lútvich Phoiơbắc và sự cáo chung của triết học cổ điển Đức”: “Trong suốt thời kỳ lâu dài từ Đềcáctơ đến Hêghen, Từ Hốpxơ đến Phoiơbắc, cái thúc đẩy các nhà triết học tiến lên hoàn 24 (LUAN.tuy TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.tuy toàn không phải là sức mạnh của tƣ duy thuần túy nhƣ họ tƣởng tƣợng. Trái lại cái thật ra đã thúc đẩy họ tiến lên chủ yếu là sự phát triển mạnh mẽ, ngày càng nhanh chóng và ngày càng mãnh liệt của khoa học tự nhiên và của công nghệ”[3, 407]. Nhƣ vậy, những thành tựu của khoa học tự nhiên đạt đƣợc đã đem đến cho I.

Kant quan niệm mới về sức mạnh và khả năng trí tuệ của con ngƣời trong việc nhận thức và cải tạo thế giới. Có thể nói, những điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội và khoa học tự nhiên là những động lực không thể thiếu, góp phần hình thành triết học I. Chính những điều kiện tiền đề đó đã tạo nên diện mạo triết học cổ điển Đức nói chung và triết học I. Kant nói riêng, đặc biệt là quan niệm về “Vật tự thân” độc đáo và riêng biệt trong tác phẩm Phê phán lý tính thuần túy.

Những tiền đề lý luận Nằm trong lòng của thời Cận đại nƣớc Đức với những điều kiện kinh tế - xã hội kém phát triển nhƣng “triết học I. Kant đã xuất hiện với ánh sáng tân kỳ của một tƣ tƣởng “tân tiến” [21, L – Dẫn luận, Thái Kim Lan]. Lịch sử tƣ tƣởng chứng minh rằng, các học thuyết tƣ tƣởng tiến bộ có thể nảy sinh trong lòng một nƣớc có trình độ kinh tế lạc hậu hơn, nếu nó biết tiếp thu thành tựu mọi mặt của các nƣớc tiến bộ khác. Ở Pháp vào thế kỷ XVIII, nền kinh tế kém phát triển hơn Anh, nhƣng lại hình thành chủ nghĩa duy vật F.

Điđrô…do dựa trên những thành tựu của chủ nghĩa duy vật Anh thế kỷ XVII và chủ nghĩa duy vật Hà Lan (Xpinoza). Nƣớc Đức cũng nằm trong sự phát triển tƣ tƣởng vƣợt thời đại ấy. Kinh nghiệm lịch sử của cuộc cách mạng Anh thế kỷ XVII, cũng nhƣ của cách mạng Pháp thế kỷ XVIII đã có ảnh hƣởng trực tiếp đến sự phát triển của nƣớc Đức cuối thế kỷ XVIII đầu thế kỷ XIX.tuy TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.tuy Triết học cổ điển Đức đã tiếp thu di sản tƣ tƣởng phong phú của triết học nhân loại. Là một triết gia tiêu biểu của nền triết học cổ điển Đức, I.

Kant đã không nằm ngoài sự ảnh hƣởng mạnh mẽ của dòng chảy tƣ tƣởng nhân loại. Ông đã phát triển triết học của mình nhƣ là kết quả của quá trình tiếp thu và phê phán nhiều trào lƣu triết học quá khứ và đƣơng thời. Rút gọn lại, tiền đề lý luận của triết học I. Kant là chủ nghĩa duy lý và chủ nghĩa kinh nghiệm, trong đó có tính đến yếu tố biện chứng của truyền thống tƣ tƣởng Đức kế thừa từ thời cổ Hy Lạp.

Tiền đề lý luận thứ nhất là chủ nghĩa duy lý bao gồm những học thuyết siêu hình xuất phát từ luận điểm về sự thống nhất giữa tƣ duy và tồn tại trên cơ sở các quy luật lôgíc hình thức của tƣ duy. Kant tổng kết trào lƣu duy lý kể từ học thuyết ý niệm của Plato đến học thuyết đơn tử của G. lépnít và rút ra điểm chung về nhận thức luận của trào lƣu này là biến tƣ duy thành bản thể của thế giới mà không đếm xỉa đến kinh nghiệm, cảm giác của con ngƣời, biến những quy luật lôgíc hình thức của tƣ duy thành quy luật chung của mọi tồn tại mà không quan tâm đến nội dung của nó. Vì vậy những ý niệm về Thƣợng đế, Vũ trụ, và Sự bất tử của linh hồn chỉ là những khái niệm trống rỗng, không có nội dung, mà các nhà duy lý tƣởng tƣợng ra rồi không chứng minh đƣợc sự tồn tại vững chắc của những ý niệm ấy.

Nhƣ vậy, chủ nghĩa duy lý chỉ sử dụng lý tính mà không quan tâm đến trực quan, trong khi lý tính của họ không đƣợc kiểm tra về khả năng và phạm vi hoạt động khả hữu. Có nghĩa là họ buông thả cho lý tính suy tƣởng về mọi vấn đề xa rời khỏi lĩnh vực kinh nghiệm, tạo ra những tri thức siêu hình, rồi đem những tri thức siêu hình ấy áp đặt trở lại cho thế giới tồn tại. Phƣơng thức sử dụng lý tính nhƣ thế là mang tính giáo điều. Siêu hình học đƣợc hình thành trên cơ sở nguyên tắc lý tính nhƣ vậy không thể trở thành khoa học thực sự.

Cách đặt vấn đề ấy của I.Kant đã đƣa siêu hình học trƣờng ốc G. Wolff với tƣ cách là 26 (LUAN.tuy TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.tuy hệ thống duy lý đỉnh cao điển hình trở thành đối tƣợng phê phán chủ yếu của Phê phán lý tính thuần tuý. Chủ nghĩa duy lý cận đại không phải không có những thành công nhất định, đặc biệt là trong việc góp phần đánh đổ hệ tƣ tƣởng giáo hội phong kiến. Nếu triết học kinh viện thời Trung cổ đề cao các thực thể siêu nhiên với tƣ cách là tinh thần vũ trụ, thì chủ nghĩa duy lý cận đại giành lại vị trí đó cho lý tính của con ngƣời.

Tiêu biểu là R.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nhận Thức Luận Của I. Kant Về Giới Hạn Của Nhận Thức" khám phá những quan điểm sâu sắc của triết gia Immanuel Kant về giới hạn của nhận thức con người. Kant lập luận rằng nhận thức không chỉ phụ thuộc vào kinh nghiệm mà còn bị ảnh hưởng bởi các cấu trúc tư duy của chính chúng ta. Điều này mở ra một cái nhìn mới về cách mà chúng ta hiểu thế giới xung quanh, nhấn mạnh rằng có những điều mà lý trí không thể với tới.

Đọc tài liệu này, độc giả sẽ nhận được những lợi ích như hiểu rõ hơn về triết lý Kant, từ đó có thể áp dụng vào việc phân tích các vấn đề triết học hiện đại. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ quan niệm của Platôn về nhà nước lý tưởng, nơi cung cấp cái nhìn về một trong những triết lý chính trị nổi bật, hoặc tìm hiểu thêm về Vấn đề lý tính của I. Kant trong tác phẩm phê phán lý tính thuần túy 1787, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về những luận điểm của Kant trong bối cảnh triết học rộng lớn hơn. Những liên kết này sẽ giúp bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của triết học và nhận thức.