Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cụm danh từ (noun phrase) là một trong những thành phần cốt lõi của cấu trúc ngữ pháp trong cả tiếng Anh và tiếng Việt. Trong giao tiếp thông thường, cụm danh từ đảm nhiệm việc truyền tải thông tin về con người, sự vật, hiện tượng và ý niệm, bảo đảm tính rõ ràng và chuẩn xác của thông điệp. Trong văn học nghệ thuật, cụm danh từ giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc miêu tả không gian, khắc họa tính cách và tâm lý nhân vật, đồng thời tạo nên giá trị thẩm mỹ cho ngôn ngữ tự sự. Tuy nhiên, do sự khác biệt căn bản về loại hình ngôn ngữ và quy tắc ngữ pháp giữa tiếng Anh (ngôn ngữ biến hình/phân tích tính) và tiếng Việt (ngôn ngữ đơn lập), người học tiếng Anh tại Việt Nam thường gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp nhận, phân tích và chuyển dịch các cấu trúc cụm danh từ.

Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp với đề tài “A Study on Noun Phrases in ‘The Last Leaf’ by O’Henry and Their Vietnamese Equivalents” (Nghiên cứu về cụm danh từ trong tác phẩm “Chiếc lá cuối cùng” của O’Henry và tương đương trong tiếng Việt) được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Ngọc (MSSV: 19010276), khóa 2019 – 2023, ngành Ngôn ngữ Anh, Trường Đại học Phenikaa, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đặng Thị Hương Thảo (Hà Nội, 2023).

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận bao gồm:

  1. Phân tích các đặc điểm cú pháp và ngữ nghĩa của cụm danh từ tiếng Anh xuất hiện trong truyện ngắn “The Last Leaf” của O. Henry và các cấu trúc tương đương trong bản dịch tiếng Việt.
  2. Xác định các điểm tương đồng và khác biệt về mặt cấu trúc cú pháp cũng như chức năng ngữ nghĩa giữa cụm danh từ trong hai ngôn ngữ.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các cụm danh từ tiếng Anh và các cụm từ tương đương trong tiếng Việt.
  • Phạm vi tư liệu: Ngữ liệu khảo sát được thu thập từ nguyên bản tiếng Anh truyện ngắn “The Last Leaf” của O. Henry (trong tuyển tập “The Gift of the Magi”) và bản dịch tiếng Việt của dịch giả Ngô Vĩnh Viễn trong cuốn “Tuyển truyện ngắn Ô’Henry Chiếc lá cuối cùng” (Nhà xuất bản Văn học, 2016; một phần trích đoạn từng được giảng dạy trong sách giáo khoa Ngữ văn 8 tập 1, NXB Giáo dục, 2001). Nghiên cứu tiếp cận cụm danh từ dựa trên quan điểm ngữ pháp truyền thống và phân tích ngữ nghĩa học.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu ngôn ngữ học tiêu biểu của cả tiếng Anh và tiếng Việt:

  1. Khung lý thuyết cụm danh từ tiếng Anh:

    • Định nghĩa và cấu trúc: Tác giả tham chiếu định nghĩa từ Oxford Learner’s Dictionary, Cambridge Dictionary, Merriam-Webster Dictionary, công trình của Jackson (1982/1990) và Quirk & Greenbaum (1973). Cụm danh từ tiếng Anh gồm danh từ trung tâm (Head noun), thành tố phụ trước (Pre-modification) và thành tố phụ sau (Post-modification).
    • Thành tố phụ trước: Bao gồm hệ thống đóng (Closed-system: mạo từ, từ chỉ định, từ sở hữu, từ nghi vấn, từ bất định, lượng từ; tiền hạn định từ: từ bao hàm, từ nhân, phân số; hậu hạn định từ: lượng từ, số từ) và hệ thống mở (Open-class: tính từ, phân từ dạng -ing và -ed, danh từ sở hữu, danh từ chung, chuỗi danh từ).
    • Thành tố phụ sau: Cụm trạng từ, cụm giới từ, mệnh đề không vị ngữ (dạng to-V, -ing, -ed) và mệnh đề quan hệ (hạn chế và không hạn chế).
    • Chức năng cú pháp: Dựa trên hệ thống phân loại của Greenbaum & Nelson (2002), cụm danh từ có thể làm Chủ ngữ (Subject - S), Tân ngữ trực tiếp (Direct Object - Od), Tân ngữ gián tiếp (Indirect Object - Oi), Bổ ngữ chủ ngữ (Subject Complement - Cs), Bổ ngữ tân ngữ (Object Complement - Co), Bổ ngữ của giới từ, Trạng ngữ (Adverbial - A) hoặc Thành tố phụ trước của một cụm danh từ khác (Pre-modifier - P).
    • Vai nghĩa (Semantic roles): Vận dụng lý thuyết của Gawron (2011) cùng Jurafsky & Martin (2009) để xác định các vai nghĩa: Tác nhân (Agent), Người trải nghiệm (Experiencer), Lực lượng tự nhiên (Force), Đối thể chịu tác động (Theme), Đích đến (Goal), Địa điểm (Locative), Bệnh nhân/Đối thể chịu tác động trực tiếp (Patient), Thời gian (Temporal), Người thụ hưởng (Beneficiary), Nguồn gốc (Source) và Đối thể kèm theo (Accompaniment).
  2. Khung lý thuyết cụm danh từ tiếng Việt:

    • Lý thuyết danh ngữ của Nguyễn Tài Cẩn: Cụm danh từ gồm phần trung tâm là danh từ và các thành tố phụ trước (T1), phụ sau (T2).
    • Mô hình cấu trúc của Diệp Quang Ban: Cụm danh từ hoàn chỉnh gồm 3 thành phần chính với 7 vị trí: Phụ trước (vị trí 4: tổng lượng; 3: số lượng; 2: tập hợp/chủng loại; 1: cái/loại từ) + Trung tâm (vị trí 0: danh từ chính) + Phụ sau (vị trí -1: miêu tả, phẩm chất, sở hữu; -2: chỉ định).
    • Các thành tố cấu tạo: Phụ trước gồm loại từ (cái, chiếc, con, quyển, cuốn, cây, tòa, quả, lá, việc, chuyện), mạo từ/từ chỉ lượng (một, những, các), số từ, lượng từ và từ chỉ đơn vị đo lường (tất cả, toàn bộ, một phần, một ít, nửa, một chút). Phụ sau gồm tính từ/cụm tính từ, kết cấu sở hữu ("của"), mệnh đề quan hệ ("mà"), số thứ tự và từ chỉ định (này, kia, ấy, nọ).
    • Chức năng cú pháp: Cụm danh từ tiếng Việt đảm nhiệm các chức năng: Chủ ngữ, Vị ngữ, Trạng ngữ và Bổ ngữ.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu áp dụng phối hợp ba phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng mô tả:

  • Phương pháp miêu tả (Method of Description): Nhận diện, ghi nhận và miêu tả chi tiết cấu trúc, thành phần và chức năng ngữ pháp của từng cụm danh từ trong ngữ liệu.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp (Analysis-Synthesis Method): Tách cụm danh từ thành các thành tố cấu tạo (tiền bổ ngữ, trung tâm, hậu bổ ngữ) để xác định đặc trưng cú pháp, vai nghĩa, sau đó tổng hợp thành hệ thống phân loại hoàn chỉnh.
  • Phương pháp so sánh - đối chiếu (Compare and Contrast Method): Đối chiếu song song các cụm danh từ tiếng Anh với các tương đương dịch thuật tiếng Việt nhằm rút ra các quy luật tương đồng và khác biệt.

Nguồn dữ liệu: Tác giả trích xuất và phân tích tổng cộng 134 cụm danh từ (sau khi đã loại bỏ các cấu trúc lặp lại) kèm theo câu chứa ngữ cảnh hoàn chỉnh từ nguyên bản “The Last Leaf” của O. Henry và bản dịch tiếng Việt của Ngô Vĩnh Viễn.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về cụm danh từ trong hai ngôn ngữ. Tác giả trình bày chi tiết định nghĩa, cấu trúc 3 phần (phụ trước, trung tâm, phụ sau), các phân lớp từ loại đảm nhiệm vai trò bổ ngữ, chức năng cú pháp và các vai nghĩa phổ biến trong câu tiếng Anh. Đồng thời, chương này phân tích hệ thống phân loại danh ngữ tiếng Việt qua các mô hình ngữ pháp của Nguyễn Tài Cẩn và Diệp Quang Ban, làm rõ đặc trưng của hệ thống loại từ tiếng Việt, các từ chỉ lượng, từ chỉ định và cấu trúc sở hữu cách. Nội dung chương tạo khung tham chiếu lý thuyết để triển khai phân tích thực nghiệm ở các chương tiếp theo.

Chương 2: Đặc điểm cú pháp của cụm danh từ trong “Chiếc lá cuối cùng” của O. Henry và các tương đương tiếng Việt (Syntactic Features of Noun Phrases in “The Last Leaf” by O’Henry and Their Vietnamese Equivalents)

Chương 2 tập trung khảo sát thực chứng 134 cụm danh từ theo hai bình diện: cấu trúc thành phần và chức năng cú pháp trong câu văn bản.

  1. Về cấu trúc thành tố phụ trước (Pre-modification):

    • Mạo từ + Danh từ trung tâm: Mạo từ xác định "the" trong tiếng Anh thường bị lược bỏ hoàn toàn khi dịch sang tiếng Việt mà không làm thay đổi ngữ nghĩa của câu (ví dụ: the streets dịch thành những con đường/phố hoặc tỉnh lược). Mạo từ không xác định "a/an" thường tương đương với "một", nhưng trong nhiều ngữ cảnh được dịch linh hoạt thành từ chỉ định ("cái chuyện ấy", "chuyện vớ vẩn ấy") để tránh lặp từ.
    • Tính từ + Danh từ trung tâm: Tiếng Anh đặt tính từ trước danh từ (a cold stranger, new winter clothes), trong khi tiếng Việt đặt tính từ sau danh từ (gã khách lạ, lạnh lẽo, áo choàng mùa đông). Trật tự nhiều tính từ trong tiếng Việt linh hoạt hơn tiếng Anh và phụ thuộc ngữ cảnh dịch thuật.
    • Từ sở hữu và giới từ: Giới từ tiếng Anh đi kèm cụm danh từ có thể được lược bỏ khi dịch nếu hành động của chủ ngữ đã thể hiện rõ ý nghĩa (with his icy fingers dịch thành ngón tay lạnh ngắt của gã... chạm vào). Cấu trúc sở hữu cách -’s (Behrman’s great masterpiece) được chuyển ngữ thành cấu trúc có từ "của" (tác phẩm kiệt xuất của cụ Bơ-men).
    • Từ chỉ định và số từ: Từ chỉ định tiếng Anh đứng trước danh từ (that tree, these pictures), còn tiếng Việt đứng sau danh từ (dây leo ấy, những bức tranh này). Số từ trong cả hai ngôn ngữ đều giữ vị trí đứng trước danh từ trung tâm (one street -> một đường phố).
    • Tiền hạn định từ (Inclusives, Fractions): Cấu trúc tương đương trực tiếp (all -> tất cả/toàn bộ; half an hour -> nửa tiếng đồng hồ).
  2. Về cấu trúc thành tố phụ sau (Post-modification):

    • Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh (a painter who lived on the first floor...) được dịch sang tiếng Việt bằng cách sử dụng từ liên kết "mà" (một họa sĩ người mà ở tầng dưới cùng...) hoặc đặt trực tiếp mệnh đề miêu tả phía sau danh từ trung tâm.
  3. Về chức năng cú pháp:

    • Chủ ngữ (S): Phần lớn cụm danh từ giữ nguyên chức năng chủ ngữ khi chuyển dịch (A painter (S) discovered... -> Một nghệ sĩ (S) có lần đã phát hiện...). Tuy nhiên, có những trường hợp chuyển đổi cú pháp sang tân ngữ trực tiếp (Her face (S) was turned toward the window -> Giôn-xi nằm quay mặt (Od) về phía cửa sổ) hoặc chuyển thành trạng ngữ chỉ thời gian (The night (S) had been so cold... -> trong đêm khủng khiếp (A) như thế...).
    • Tân ngữ (Od, Oi): Tân ngữ trực tiếp trong tiếng Anh đôi khi được diễn đạt thành bổ ngữ trong tiếng Việt (received a cent (Od) -> không thu được một xu nhỏ (Co)).
    • Trạng ngữ (A): Cụm danh từ làm trạng ngữ chỉ thời gian, tần suất (One morning, Some day) có sự tương đồng cao về vị trí đầu câu và chức năng giữa hai ngôn ngữ (Một buổi sáng, Một ngày kia).
Cấu trúc tiếng Anh Vị trí tiếng Anh Cấu trúc tương đương tiếng Việt Vị trí tiếng Việt Ví dụ trích xuất
Determiner (Article) + N Trước danh từ (Lược bỏ) / Từ chỉ lượng + N Trước danh từ the busy doctor -> viên bác sĩ bận rộn
Adjective + N Trước danh từ N + Tính từ Sau danh từ a cold stranger -> một gã khách lạ, lạnh lẽo
Demonstrative + N Trước danh từ N + Từ chỉ định (ấy, này) Sau danh từ that tree -> các dây leo ấy
Numeral + N Trước danh từ Số từ + N Trước danh từ one street -> một đường phố
Possessive Noun ('s) + N Trước danh từ N + "của" + Danh từ sở hữu Sau danh từ Behrman’s great masterpiece -> tác phẩm kiệt xuất của cụ Bơ-men
Pre-determiner + N Trước danh từ Từ chỉ lượng + N Trước danh từ half an hour -> nửa tiếng đồng hồ
N + Relative Clause Sau danh từ N + "mà" / Mệnh đề miêu tả Sau danh từ the night that the last leaf fell -> cái đêm mà chiếc lá cuối cùng rụng

Chương 3: Đặc điểm ngữ nghĩa của cụm danh từ trong “Chiếc lá cuối cùng” của O. Henry và các tương đương tiếng Việt (Semantic Features of Noun Phrases in “The Last Leaf” by O’Henry and Their Vietnamese Equivalents)

Chương 3 đi sâu phân tích các vai nghĩa của cụm danh từ trong tác phẩm và sự tương ứng ngữ nghĩa trong bản dịch:

  • Vai nghĩa theo chức năng cú pháp: Phân tích vai Tác nhân (Agent), Người trải nghiệm (Experiencer) khi cụm danh từ làm chủ ngữ; vai Thời gian (Temporal), Không gian/Địa điểm (Locative) khi cụm danh từ làm trạng ngữ; vai Bổ ngữ/Vị ngữ miêu tả đặc điểm đối thể.
  • Vai nghĩa theo nhân vật và bối cảnh cốt truyện: Phân tích các cụm danh từ dùng để nhân hóa bệnh viêm phổi (Mr. Pneumonia, a cold stranger, a bad sickness tương đương với tên bợm già, gã khách lạ lạnh lẽo, tên phá hoại này - thể hiện vai Lực lượng tự nhiên/Tác nhân đe dọa); các cụm danh từ miêu tả tình trạng thể xác và tinh thần của Johnsy (her face, Sue’s thin shaking hand); cụm danh từ biểu tượng cho nghệ thuật và sự hy sinh của Behrman (Behrman’s great masterpiece).
  • So sánh đối chiếu ngữ nghĩa: Xác định mức độ tương thích về trường nghĩa, sắc thái biểu cảm và các trường hợp dịch biến đổi ngữ nghĩa nhằm bảo đảm tính tự nhiên trong văn phong tiếng Việt.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Qua khảo sát 134 cụm danh từ trong tác phẩm "The Last Leaf" và bản dịch tiếng Việt của Ngô Vĩnh Viễn, khóa luận rút ra các kết quả cụ thể:

  1. Điểm tương đồng:

    • Cả hai ngôn ngữ đều sử dụng mô hình cụm danh từ gồm ba thành phần: thành tố phụ trước, danh từ trung tâm và thành tố phụ sau.
    • Cụm danh từ trong cả hai ngôn ngữ đều đảm nhiệm các vai trò ngữ pháp chính: chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ và bổ ngữ.
    • Các thành tố chỉ số lượng, phân số, số từ (numerals) và lượng từ toàn thể (inclusives) đều đứng trước danh từ trung tâm trong cả hai ngôn ngữ.
  2. Điểm khác biệt:

    • Trật tự từ của tính từ: Tiếng Anh đặt tính từ trước danh từ trung tâm (Pre-modification), trong khi tiếng Việt đặt tính từ sau danh từ trung tâm (Post-modification).
    • Trật tự từ của từ chỉ định: Tiếng Anh đặt đại từ chỉ định trước danh từ (this/that + N), trong khi tiếng Việt đặt từ chỉ định ở vị trí cuối cùng sau danh từ trung tâm (N + này/ấy/kia).
    • Mạo từ và loại từ: Tiếng Anh sử dụng hệ thống mạo từ (a, an, the), trong đó mạo từ xác định "the" thường bị lược bỏ khi chuyển dịch sang tiếng Việt. Ngược lại, tiếng Việt sử dụng hệ thống loại từ phong phú (viên, gã, con, cái, chiếc, bức) đứng trước danh từ để phân loại hoặc biểu thị sắc thái.
    • Sở hữu cách: Tiếng Anh dùng hậu tố -’s đứng trước danh từ bị sở hữu, tiếng Việt dùng hư từ "của" đứng sau danh từ bị sở hữu.
    • Sự dịch chuyển chức năng cú pháp: Khi dịch văn học, cấu trúc câu tiếng Việt có xu hướng linh hoạt hóa, dẫn đến việc cụm danh từ làm chủ ngữ trong câu gốc tiếng Anh có thể chuyển hóa thành tân ngữ trực tiếp hoặc trạng ngữ chỉ thời gian trong câu dịch tiếng Việt nhằm tăng tính biểu cảm.

Đóng góp của khóa luận

  • Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận đối chiếu cụm danh từ giữa tiếng Anh và tiếng Việt dựa trên cứ liệu văn học thực tế.
  • Cung cấp dẫn liệu minh họa cụ thể cho sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và người làm công tác dịch thuật về cách xử lý trật tự từ, mạo từ, loại từ và sự dịch chuyển chức năng cú pháp khi chuyển ngữ Anh - Việt.
  • Đóng góp tài liệu tham khảo cho hoạt động giảng dạy ngữ pháp đối chiếu và kỹ năng biên dịch văn học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn về quy mô của một khóa luận tốt nghiệp đại học, nghiên cứu mới chỉ khảo sát ngữ liệu từ một truyện ngắn duy nhất (The Last Leaf) với dung lượng 134 cụm danh từ tiêu biểu, đồng thời chỉ tiếp cận cấu trúc ngữ pháp dưới góc độ ngữ pháp truyền thống và một số vai nghĩa cơ bản, chưa bao quát hết các trường phái ngôn ngữ học hiện đại khác.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Nghiên cứu có thể được mở rộng trên các thể loại văn bản khác (báo chí, khoa học kỹ thuật, pháp lý) hoặc gia tăng dung lượng mẫu khảo sát; đồng thời có thể áp dụng các khung lý thuyết chuyên sâu hơn như Ngữ pháp chức năng hệ thống (Systemic Functional Grammar) hoặc Ngôn ngữ học tri nhận (Cognitive Linguistics) để lý giải sâu hơn về cơ chế tri nhận không gian và thời gian trong cụm danh từ hai ngôn ngữ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh, Sư phạm tiếng Anh, Dịch thuật: Tham khảo phương pháp phân tích cú pháp - ngữ nghĩa đối chiếu cụm danh từ; nắm bắt quy tắc trật tự từ và cách thức xử lý mạo từ, từ chỉ định, từ sở hữu khi dịch câu văn học.
  • Người nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu: Tham khảo cách xây dựng khung phân tích cấu trúc cụm danh từ tiếng Anh (Jackson, Quirk & Greenbaum) song song với mô hình danh ngữ tiếng Việt (Nguyễn Tài Cẩn, Diệp Quang Ban).
  • Phần đáng tham khảo nhất: Mục phân tích đối chiếu trật tự thành tố phụ trước/sau tại Chương 2 và bảng so sánh chức năng cú pháp kèm các ví dụ đối chiếu ngữ cảnh thực tế giữa bản gốc của O. Henry và bản dịch của Ngô Vĩnh Viễn.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng ngữ liệu từ những nguồn văn bản cụ thể nào? Nghiên cứu sử dụng truyện ngắn gốc tiếng Anh “The Last Leaf” của tác giả O. Henry (trích trong tuyển tập “The Gift of the Magi”) và bản dịch tiếng Việt của dịch giả Ngô Vĩnh Viễn trong cuốn “Tuyển truyện ngắn Ô’Henry Chiếc lá cuối cùng” do Nhà xuất bản Văn học ấn hành năm 2016.

2. Dung lượng mẫu khảo sát của nghiên cứu là bao nhiêu cụm danh từ? Tác giả đã trích xuất và phân tích tổng cộng 134 cụm danh từ tiếng Anh (không tính các cụm lặp lại) cùng các câu chứa ngữ cảnh tương ứng và các bản dịch tương đương tiếng Việt.

3. Khung lý thuyết cấu trúc cụm danh từ tiếng Việt trong khóa luận dựa trên những tác giả nào? Cấu trúc cụm danh từ tiếng Việt được xây dựng dựa trên lý thuyết phân đoạn thành tố phụ trước (T1) - trung tâm - thành tố phụ sau (T2) của Nguyễn Tài Cẩn và mô hình cấu trúc 7 vị trí (từ vị trí 4 đến vị trí -2) của Diệp Quang Ban.

4. Sự khác biệt cơ bản nhất về trật tự từ của từ chỉ định (demonstratives) giữa hai ngôn ngữ là gì? Trong cụm danh từ tiếng Anh, từ chỉ định đứng ở vị trí bổ ngữ trước danh từ trung tâm (that tree, these pictures); ngược lại, trong tiếng Việt, từ chỉ định đứng ở vị trí cuối cùng thuộc bổ ngữ sau của danh từ (dây leo ấy, những bức tranh này).

5. Hiện tượng chuyển đổi chức năng cú pháp nào xuất hiện khi dịch cụm danh từ từ tiếng Anh sang tiếng Việt trong tác phẩm? Trong một số ngữ cảnh, cụm danh từ làm chủ ngữ (S) trong câu tiếng Anh được chuyển dịch thành tân ngữ trực tiếp (Od) (ví dụ: Her face (S) was turned toward the window dịch thành Giôn-xi nằm quay mặt (Od) về phía cửa sổ) hoặc chuyển thành trạng ngữ (A) chỉ thời gian (ví dụ: The night (S) had been so cold... dịch thành trong đêm khủng khiếp (A) như thế...). Ngoài ra, tân ngữ trực tiếp (Od) trong tiếng Anh cũng có thể chuyển thành bổ ngữ (Co) trong tiếng Việt.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Ngọc đã hệ thống hóa và phân tích chuyên sâu các đặc trưng cú pháp và ngữ nghĩa của 134 cụm danh từ trong truyện ngắn “The Last Leaf” của O. Henry cùng bản dịch tiếng Việt của Ngô Vĩnh Viễn. Kết quả nghiên cứu làm rõ các tương đồng về cấu trúc ba thành phần và chức năng ngữ pháp cốt lõi, đồng thời chỉ ra các khác biệt điển hình về trật tự tính từ, vị trí từ chỉ định, cách chuyển dịch mạo từ và sự biến đổi chức năng cú pháp trong dịch thuật văn học. Công trình là tài liệu tham khảo thiết thực phục vụ học tập, giảng dạy ngữ pháp đối chiếu Anh - Việt và nâng cao kỹ năng biên dịch văn bản.