Nghiên Cứu và Xây Dựng Mạng Cảm Biến Không Dây Ứng Dụng Trong Đo Nồng Độ Khí Độc Hại (Khí Gas)

Tìm hiểu về nghiên cứu và xây dựng mạng cảm biến không dây để đo nồng độ khí độc hại (khí gas). Ứng dụng công nghệ IoT trong kiểm soát an toàn môi trường.

Chuyên ngành

Điện Tử Tự Động Công Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

67
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC LOẠI KHÍ ĐỘC HẠI

1.1. KHÁI NIỆM KHÍ ĐỘC HẠI

1.2. DANH SÁCH CÁC LOẠI KHÍ ĐỘC HẠI

1.2.1. Khí độc NO2 và các khí NOx

1.2.2. Khí độc NH3

1.2.3. Khí độc H2S

1.2.4. Khí độc sarin

1.2.5. Khí Clo độc như thế nào

1.2.6. Các khí độc VOCs (Cacbon hữu cơ dễ bay hơi)

1.2.7. Khí gây ngạt CO2 – Carbon dioxide

1.2.8. Khí độc SO2 (lưu huỳnh dioxit)

1.2.9. Một số loại khí độc hại khác mà bạn nên biết

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ MẠNG CẢM BIẾN KHÔNG DÂY

2.1. KHÁI NIỆM CƠ BẢN

2.2. ỨNG DỤNG CỦA MẠNG CẢM BIẾN KHÔNG DÂY

2.3. ĐẶC ĐIỂM CỦA MẠNG CẢM BIẾN KHÔNG DÂY

2.4. KIẾN TRÚC GIAO THÔNG VÀ HOẠT ĐỘNG ĐÁNH TUYẾN TRONG MẠNG CẢM BIẾN KHÔNG DÂY

2.4.1. Kiến trúc giao thông của mạng cảm biến không dây

2.4.2. Các loại giao thông đánh tuyến trong mạng cảm biến không dây

2.5. CÁC YÊU CẦU ĐỐI VỚI HỆ THỐNG MẠNG CẢM BIẾN KHÔNG DÂY

2.5.1. Yêu cầu chung đối với mạng cảm biến không dây

2.5.2. Các yêu cầu đối với nút mạng cảm biến không dây

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐO KHÍ GAS DÙNG MẠNG CẢM BIẾN KHÔNG DÂY

3.1. SƠ ĐỒ KHÁI QUÁT HỆ THỐNG

3.2. TÌM HIỂU ARDUINO UNO R3

3.3. CẢM BIẾN NRF 24L01

3.4. CẢM BIẾN MQ-135

3.5. TÌM HIỂU MÀN HÌNH OLED

3.5.1. Cấu tạo của mát màn hình Oled

3.5.2. Nguyên lý hoạt động màn hình oled

3.5.3. Ưu nhược điểm của công nghệ Oled

3.5.4. Ứng dụng của công nghệ màn hình Oled

3.5.5. TRA CỨU MÀN HÌNH OLED 0,91 INCH SSD13

3.6. SƠ ĐỒ CHI TIẾT HỆ THỐNG ĐO KHÍ GAS DÙNG MẠNG CẢM BIẾN KHÔNG DÂY

3.7. ĐÁNH GIÁ, LỰA CHỌN GIẢI PHÁP

3.8. THIẾT KẾ SƠ ĐỒ ĐÃ CHỌN

3.9. CẤU TRÚC VÀ CHỨC NĂNG CỦA THÀNH PHẦN CẢM BIẾN

3.9.1. Cấu trúc và chức năng của thành phần cảm biến

3.9.2. Cấu trúc và chức năng của thành phần xử lý số

3.9.3. Cấu trúc và chức năng của thành phần số hóa cảm biến

3.9.4. Cấu trúc và chức năng của thành phần hiển thị và báo động

3.9.5. Cấu trúc và chức năng của thành phần truyền thông

3.10. TÌM HIỂU CẢM BIẾN KHÍ GAS MQ2

3.11. CẢM BIẾN MQ9

3.12. NGHIÊN CỨU VÀ KIT ESP 8266

3.13. TÌM HIỂU VỀ WEB BLYNK

TÀI LIỆU THAM KHẢO

LỜI CẢM ƠN

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Khí Độc Nhận Diện Tác Hại Khí Gas

Ngành công nghiệp phát triển kéo theo nhiều nguy cơ tiềm ẩn về an toàn lao động, đặc biệt là sự xuất hiện của khí độc. Các loại khí này có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng, thậm chí tử vong, nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Việc kiểm soát khí độc trở nên vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn và tăng năng suất lao động. Các loại khí cần kiểm soát bao gồm khí dễ cháy (CnH), khí H2S, và nồng độ khí O2.Thiết kế thiết bị đo và giám sát nồng độ khí độc hại là vô cùng quan trọng và cần thiết, đặc biệt trong môi trường làm việc khép kín.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Khí Độc Nguy Hiểm

Khí độc hại là những nguyên liệu nguy hiểm có thể gây thương tích nghiêm trọng, thậm chí là tử vong. Chúng được chia thành 3 nhóm dựa trên mức độ ảnh hưởng đến sức khỏe. Loại I có nồng độ gây chết người trung bình (LC50) trong không khí dưới 200 ppm. Loại II có LC50 từ 200 đến 3000 ppm. Loại III có LC50 từ 3000 đến 5000 ppm. Việc phân loại này giúp đánh giá mức độ nguy hiểm và đưa ra biện pháp phòng ngừa phù hợp.

1.2. Nhận Diện Các Loại Khí Độc Thường Gặp

Nhiều loại khí độc được sử dụng trong công nghiệp, bao gồm NO2, NH3, H2S, sarin, clo (Cl2), VOCs (Cacbon hữu cơ dễ bay hơi), CO2, và SO2. Mỗi loại khí có đặc tính và tác hại riêng. Ví dụ, NO2 có thể gây viêm phổi, NH3 gây bỏng niêm mạc, và H2S gây ngạt thở. Việc nhận diện và hiểu rõ tác hại của từng loại khí độc là bước quan trọng để triển khai các biện pháp an toàn hiệu quả.

1.3. Ảnh Hưởng Của Khí Độc Đối Với Sức Khỏe Con Người

Khí độc có thể xâm nhập vào cơ thể qua đường hô hấp, tiêu hóa, hoặc tiếp xúc trực tiếp. Tác hại của chúng có thể là cấp tính (gây chóng mặt, buồn nôn, co giật) hoặc mãn tính (gây ung thư, tổn thương thần kinh). Một số khí, như H2S, có thể gây ngạt thở nhanh chóng. Do đó, việc trang bị thiết bị bảo hộ và hệ thống giám sát khí độc là vô cùng cần thiết để bảo vệ sức khỏe người lao động.

II. Mạng Cảm Biến Không Dây Giải Pháp Giám Sát Khí Độc

Mạng cảm biến không dây (WSN) đang trở thành một giải pháp hiệu quả để giám sát và cảnh báo nồng độ khí độc trong môi trường công nghiệp. Với sự phát triển của vi điều khiển, các nút mạng có khả năng hoạt động độc lập và thu thập dữ liệu liên tục. Thông tin từ các cảm biến khí được truyền về trung tâm giám sát, cho phép phát hiện sớm các sự cố và đưa ra biện pháp ứng phó kịp thời. WSN có thể được triển khai ở những khu vực rộng lớn và khắc nghiệt, nơi mà các hệ thống có dây không thể tiếp cận.

2.1. Khái Niệm Cơ Bản Về Mạng Cảm Biến Không Dây WSN

Mạng cảm biến không dây (WSN) là một mạng lưới các thiết bị hoạt động độc lập trong không gian, thu thập và truyền thông tin về môi trường như nhiệt độ, âm thanh, áp suất, độ rung, và sự chuyển động. Các nút mạng bao gồm vi điều khiển, bộ thu phát sóng vô tuyến, và cảm biến. Thông tin từ các nút mạng được truyền về trung tâm giám sát thông qua trạm gác. WSN có nhiều ứng dụng trong dân dụng, thương mại, công nghiệp, và quân sự.

2.2. Ưu Điểm Của Mạng Cảm Biến Không Dây Trong Giám Sát Khí Độc

Mạng cảm biến không dây có nhiều ưu điểm so với các hệ thống giám sát truyền thống. Chúng có thể được triển khai ở những khu vực rộng lớn và khắc nghiệt. Các nút mạng hoạt động độc lập và có tuổi thọ cao. WSN cung cấp khả năng giám sát liên tục và thời gian thực. Ngoài ra, WSN có tính linh hoạt và dễ dàng mở rộng, cho phép tích hợp thêm các cảm biến và chức năng mới.

2.3. Các Chuẩn Truyền Thông Không Dây Phổ Biến Zigbee LoRaWAN

Có nhiều chuẩn truyền thông không dây được sử dụng trong WSN, bao gồm Zigbee, Bluetooth LE, LoRaWAN, và NB-IoT. Mỗi chuẩn có ưu điểm và hạn chế riêng về phạm vi, tốc độ, và tiêu thụ năng lượng. Zigbee và Bluetooth LE thích hợp cho các ứng dụng trong phạm vi ngắn. LoRaWAN và NB-IoT phù hợp cho các ứng dụng trong phạm vi rộng. Việc lựa chọn chuẩn truyền thông phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng giám sát khí độc.

III. Cảm Biến Khí Lựa Chọn Thiết Bị Đo Nồng Độ Khí Độc Nào

Việc lựa chọn cảm biến khí phù hợp là yếu tố then chốt để xây dựng một hệ thống giám sát khí độc hiệu quả. Các loại cảm biến khác nhau có độ nhạy, độ chính xác, và phạm vi đo khác nhau. Cần xem xét các yếu tố như loại khí độc cần đo, môi trường hoạt động, và chi phí để lựa chọn cảm biến tối ưu. Các loại cảm biến khí phổ biến bao gồm cảm biến điện hóa, cảm biến bán dẫn oxit kim loại, và cảm biến hồng ngoại.

3.1. Cảm Biến Điện Hóa Ưu Điểm và Hạn Chế

Cảm biến điện hóa hoạt động dựa trên phản ứng hóa học giữa khí độc và chất điện phân. Chúng có độ nhạy cao và độ chọn lọc tốt đối với một số loại khí. Tuy nhiên, cảm biến điện hóa có tuổi thọ giới hạn và có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và độ ẩm. Chúng thường được sử dụng để đo các loại khí độc như CO, H2S, và SO2.

3.2. Cảm Biến Bán Dẫn Oxit Kim Loại Nguyên Lý Hoạt Động

Cảm biến bán dẫn oxit kim loại hoạt động dựa trên sự thay đổi điện trở của vật liệu bán dẫn khi tiếp xúc với khí độc. Chúng có độ bền cao và giá thành thấp. Tuy nhiên, cảm biến bán dẫn oxit kim loại có độ chọn lọc kém và có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường. Chúng thường được sử dụng để đo các loại khí dễ cháy và VOCs.

3.3. Cảm Biến Hồng Ngoại Giải Pháp Đo Khí Độc Nâng Cao

Cảm biến hồng ngoại hoạt động dựa trên khả năng hấp thụ ánh sáng hồng ngoại của khí độc. Chúng có độ chính xác cao và không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường. Tuy nhiên, cảm biến hồng ngoại có giá thành cao và tiêu thụ nhiều năng lượng. Chúng thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao, như đo khí metan (CH4).

IV. Hướng Dẫn Nghiên Cứu và Xây Dựng Hệ Thống Đo Khí Độc

Nghiên cứu và xây dựng một hệ thống đo khí độc hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp kiến thức về cảm biến, điện tử, và truyền thông không dây. Cần thực hiện các bước như lựa chọn cảm biến phù hợp, thiết kế mạch điện tử, phát triển phần mềm nhúng, và thử nghiệm hệ thống trong điều kiện thực tế. Quá trình này có thể gặp nhiều thách thức, nhưng kết quả mang lại sẽ là một giải pháp giám sát khí độc tin cậy và hiệu quả.

4.1. Thiết Kế Mạch Điện Tử Cho Cảm Biến Khí

Thiết kế mạch điện tử là một bước quan trọng trong quá trình xây dựng hệ thống đo khí độc. Mạch điện tử cần cung cấp nguồn điện ổn định cho cảm biến, khuếch đại tín hiệu, và chuyển đổi tín hiệu tương tự thành tín hiệu số. Cần sử dụng các linh kiện điện tử chất lượng cao và tuân thủ các tiêu chuẩn về an toàn và chống nhiễu.

4.2. Phát Triển Phần Mềm Nhúng Cho Nút Cảm Biến

Phần mềm nhúng điều khiển hoạt động của nút cảm biến. Phần mềm này cần thu thập dữ liệu từ cảm biến, xử lý dữ liệu, và truyền dữ liệu về trung tâm giám sát. Cần sử dụng các thuật toán hiệu quả để giảm thiểu tiêu thụ năng lượng và đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu.

4.3. Thử Nghiệm và Hiệu Chỉnh Hệ Thống Đo Khí Độc

Sau khi xây dựng hệ thống, cần thực hiện thử nghiệm và hiệu chỉnh để đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy. Quá trình thử nghiệm bao gồm đo nồng độ khí trong các điều kiện khác nhau và so sánh kết quả với các thiết bị đo chuẩn. Quá trình hiệu chỉnh bao gồm điều chỉnh các thông số của cảm biến và mạch điện tử để giảm thiểu sai số.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Kết Quả Nghiên Cứu Mạng Cảm Biến Khí Độc

Mạng cảm biến không dây đo khí độc được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, như công nghiệp hóa chất, khai thác mỏ, và giám sát chất lượng không khí. Các kết quả nghiên cứu cho thấy WSN có khả năng cung cấp dữ liệu chính xác và kịp thời, giúp phát hiện sớm các sự cố và bảo vệ sức khỏe người lao động. Một ví dụ điển hình là ứng dụng WSN trong hầm mỏ để giám sát nồng độ khí CO, giúp ngăn ngừa các vụ ngạt khí.

5.1. Giám Sát Khí Độc Trong Ngành Công Nghiệp Hóa Chất

Trong ngành công nghiệp hóa chất, khí độc có thể rò rỉ từ các thiết bị và đường ống. WSN được sử dụng để giám sát liên tục nồng độ khí độc trong nhà máy, giúp phát hiện sớm các rò rỉ và ngăn ngừa các tai nạn. Hệ thống cảnh báo có thể được kích hoạt khi nồng độ khí vượt quá ngưỡng cho phép.

5.2. Giám Sát Khí Methane trong Khai Thác Than

Trong khai thác than, khí methane (CH4) có thể tích tụ trong hầm mỏ, gây nguy cơ cháy nổ. WSN được sử dụng để giám sát nồng độ khí methane trong hầm mỏ và cảnh báo khi nồng độ vượt quá ngưỡng an toàn. Hệ thống thông gió có thể được điều khiển tự động để giảm nồng độ khí.

5.3. Giám Sát Chất Lượng Không Khí Đô Thị Với Cảm Biến Không Dây

Trong đô thị, WSN có thể được sử dụng để giám sát chất lượng không khí và phát hiện các chất ô nhiễm, như NOx và SO2. Dữ liệu từ các cảm biến có thể được sử dụng để xây dựng bản đồ ô nhiễm và đưa ra các biện pháp kiểm soát ô nhiễm.

VI. Triển Vọng và Tương Lai Của Mạng Cảm Biến Đo Khí Độc

Mạng cảm biến không dây đo khí độc có tiềm năng phát triển rất lớn trong tương lai. Với sự phát triển của công nghệ IoT và trí tuệ nhân tạo, WSN sẽ trở nên thông minh hơn và có khả năng tự động hóa cao hơn. Các hệ thống WSN trong tương lai có thể dự đoán các sự cố và đưa ra các biện pháp phòng ngừa chủ động.

6.1. Tích Hợp IoT cho Hệ Thống Giám Sát Khí Độc Thông Minh

Việc tích hợp Internet of Things (IoT) vào hệ thống giám sát khí độc sẽ cho phép kết nối các cảm biến, thiết bị, và hệ thống khác nhau. Dữ liệu từ các cảm biến có thể được truyền tải và phân tích trên nền tảng đám mây, cho phép giám sát từ xa và đưa ra các quyết định thông minh.

6.2. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo AI để Dự Đoán Sự Cố

Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu từ các cảm biến và dự đoán các sự cố. Các thuật toán AI có thể học từ dữ liệu lịch sử và phát hiện các mô hình bất thường, cho phép đưa ra các cảnh báo sớm và ngăn ngừa các tai nạn.

6.3. Phát Triển Các Loại Cảm Biến Nhỏ Gọn và Tiết Kiệm Năng Lượng

Nghiên cứu và phát triển các loại cảm biến nhỏ gọn và tiết kiệm năng lượng là một hướng đi quan trọng để mở rộng ứng dụng của WSN. Các cảm biến này có thể được triển khai dễ dàng hơn và có tuổi thọ cao hơn, giảm chi phí vận hành và bảo trì.

27/04/2025
Nghiên cứu và xây dựng mạng cảm biến không dây ứng dụng trong đo nồng độ khí độc hại khí gas

Trích đoạn nội dung tài liệu

BÞ GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O TR¯âNG Đ¾I HàC QUÀN LÝ VÀ CÔNG NGHà HÀI PHÒNG ---------------------------------------------- Đâ ÁN TàT NGHIàP NGÀNH ĐIàN TĀ ĐÞNG CÔNG NGHIàP Sinh viên : Nguyßn Duy C°ờng GiÁng viên h°áng d¿n : TS. Đoàn Hữu Chąc HÁi Phòng - 2023 BÞ GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O TR¯âNG Đ¾I HàC QUÀN LÝ VÀ CÔNG NGHà HÀI PHÒNG ----------------------------------- NGHIÊN CĄU VÀ XÂY DĀNG M¾NG CÀM BIÀN KHÔNG DÂY ĄNG DĀNG TRONG ĐO NâNG ĐÞ KHÍ ĐÞC H¾I (KHÍ GAS) Đâ ÁN TàT NGHIàP Đ¾I HàC Hà CHÍNH QUY NGÀNH ĐIàN TĀ ĐÞNG CÔNG NGHIàP Sinh viên thāc hián: Nguyßn Duy C°ờng GiÁng viên h°áng d¿n: TS. Đoàn Hữu Chąc HÁi Phòng - 2023 BÞ GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O TR¯âNG Đ¾I HàC QUÀN LÝ VÀ CÔNG NGHà HÀI PHÒNG ---------------------------------------------- NHIàM VĀ Đ TÀI TàT NGHIàP Sinh viên : Nguyßn Duy C°ờng - MSV : 2113102001 Láp : DCL2501 Ngành: Đián Tự Đáng Công Nghiáp Tên đà tài : Nghiên cąu và xây dāng m¿ng cÁm biÁn không dây ąng dāng trong đo nãng đß khí đßc h¿i (khí gas) NHIàM VĀ Đ TÀI 1.Nßi dung và các yêu cÅu cÅn giÁi quyÁt trong nhiám vā đà tài tát nghiáp ( và lý luÁn, thāc tißn, các sá liáu cÅn tính toán và các bÁn v¿). Các sá liáu cÅn thiÁt đÅ tính toán.

………………………………………………………………………………… CÁC CÁN BÞ H¯àNG D¾N Đ TÀI TàT NGHIàP Há và tên : Đoàn Hữu Chąc Hác hàm, hác vß : TiÁn sĩ C¢ quan công tác : Tr°ờng Đ¿i học quÁn lý và công nghá HÁi Phòng Nßi dung h°áng d¿n: Nghiên cąu và xây dāng m¿ng cÁm biÁn không dây ąng dāng trong đo nãng đß khí đßc h¿i ( khí gas ) Đà tài tát nghiáp đ°ÿc giao ngày tháng năm Yêu cÁu phÁi hoàn thành xong tr°ãc ngày tháng năm Đã nhÁn nhiám vā ĐTTN Đã giao nhiám vā ĐTTN Sinh viên Giảng viên hướng dẫn Nguyễn Duy Cường TS. Đoàn Hữu Chức Hải Phòng, ngày tháng năm TR¯äNG KHOA CÞNG HÒA Xà HÞI CHĂ NGH)A VIàT NAM Đßc lÁp - Tā do - H¿nh phúc ------------------------------------- PHIÀU NHÀN XÉT CĂA GIÀNG VIÊN H¯àNG D¾N TàT NGHIàP Họ và tên giÁng viên: Đoàn Hÿu Chąc Đ¢n vá công tác: Tr°ãng Đ¿i hác QuÁn lý và Công nghá HÁi Phòng Họ và tên sinh viên: Nguyßn Duy C°ãng Chuyên ngành: Đián Tā Đßng Công Nghiáp Nái dung h°ãng d¿n : Toàn bß đà tài 1. Tinh thÅn thái đß căa sinh viên trong quá trình làm đà tài tát nghiáp. Đánh giá chÃt l°ÿng căa đã án/khóa luÁn ( so vái nßi dung yêu cÅu đã đà ra trong nhiám vā Đ.N, trên các m¿t lý luÁn, thāc tißn, tính toán sá liáu.

Ý kiÁn căa giÁng viên h°áng d¿n tát nghiáp аÿc bÁo vá Không đ°ÿc bÁo vá ĐiÅm h°ãng d¿n Hải Phòng, ngày. GiÁng viên h°áng d¿n ( ký và ghi rõ họ tên) CÞNG HÒA Xà HÞI CHĂ NGH)A VIàT NAM Đßc lÁp - Tā do - H¿nh phúc ------------------------------------- PHIÀU NHÀN XÉT CĂA GIÀNG VIÊN CHÂM PHÀN BIàN Há và tên giÁng viên &&&&&&&&&&&&&&&&&&&&& Đ¢n vß công tác:. Há và tên sinh viên:. PhÅn nhÁn xét căa giÁng viên chÃm phÁn bián.

Ý kiÁn căa giÁng viên chÃm phÁn bián аÿc bÁo vá Không đ°ÿc bÁo vá ĐiÅm phÁn bián Hải Phòng, ngày. GiÁng viên chÃm phÁn bián ( ký và ghi rõ họ tên) MĀC LĀC LâI GIàI THIàU. - 1 - CH¯¡NG 1 : TäNG QUAN V CÁC LO¾I KHÍ ĐÞC H¾I. KHÁI NIàM KHÍ ĐàC H¾I.

DANH SÁCH CÁC LO¾I KHÍ ĐàC H¾I:. Khí đác NO2 và các khí NOx. Khí Clo đác nh° thÁ nào. Khí gây ng¿t CO2 3 Carbon dioxide.

- 7 - CH¯¡NG 2: TäNG QUAN V M¾NG CÀM BIÀN KHÔNG DÂY. KHÁI NIàM C¡ BÀN. ĄNG DĀNG CĂA M¾NG CÀM NHÀN KHÔNG DÂY. ĐÀC ĐIÄM CĂA M¾NG CÀM NHÀN KHÔNG DÂY.

KIÀN TRÚC GIAO THĄC VÀ HO¾T ĐàNG ĐàNH TUYÀN TRONG M¾NG CÀM NHÀN KHÔNG DÂY. KiÁn trúc giao thąc căa m¿ng cÁm nhÁn không dây. Các lo¿i giao thąc đánh tuyÁn trong m¿ng cÁm nhÁn không dây. CÁC YÊU CÀU ĐàI VâI Hà THàNG M¾NG CÀM NHÀN KHÔNG DÂY.

Yêu cÁu chung đái vãi m¿ng cÁm nhÁn không dây. Các yêu cÁu đái vãi nút m¿ng cÁm nhÁn không dây. - 19 - CH¯¡NG 3: THIÀT KÀ Hà THàNG ĐO KHÍ GAS DÙNG M¾NG CÀM BIÀN KHÔNG DÂY. S¡ Đâ KHàI CĂA Hà THàNG.

TÌM HIÄU ARDUINO UNO R3. CÀM BIÀN NRF 24L01. CÀM BIÀN MQ-135. TÌM HIÄU MÀN HÌNH OLED.

C¿u t¿o căa mát màn hình Oled. Nguyên lý ho¿t đáng màn hình oled. ¯u nh°ÿc điÅm căa công nghá Oled. Ąng dāng căa công nghá màn hình Oled.

TRA CĄU MÀN HÌNH OLED 0,91 INCH SSD13. S¡ Đâ CHI TIÀT Hà THàNG ĐO KHÍ GAS DÙNG M¾NG CÀM BIÀN KHÔNG DÂY. Đánh giá, lựa chọn giÁi pháp. ThiÁt kÁ s¢ đã khái há tháng đã lựa chọn.

C¿u trúc và chąc năng căa thành phÁn cÁm biÁn. C¿u trúc và chąc năng căa thành phÁn xử lý sá. C¿u trúc và chąc năng căa thành phÁn sá hóa cÁm biÁn. C¿u trúc và chąc năng căa thành phÁn hiÅn thá và báo đáng.

C¿u trúc và chąc năng căa thành phÁn truyÃn thông. TÌM HIÄU CÀM BIÀN KHÍ GAS MQ2:. CÀM BIÀN MQ9. NGHIÊN CÚU VÂ KIT ESP 8266.

TÌM HIÄU V WEB BLYNK. - 56 - TÀI LIàU THAM KHÀO. - 57 - Lời cảm ơn Sau 3 tháng tìm hiÅu nghiên cąu và đ°ÿc sự h°ãng d¿n tÁn tình căa ThÁy Đoàn Hÿu Chąc em đã hoàn thành đã án tát nghiáp vãi đà tài : <Nghiên cąu và xây dāng m¿ng cÁm biÁn không dây ąng dāng trong đo nãng đß khí đßc h¿i (khí gas)= đúng thời gian quy đánh. Tuy nhiên do kiÁn thąc còn h¿n hẹp nên không thÅ tránh khßi những sai Sót trong quá trình làm.

Vì vÁy em mong các thÁy cũng nh° các b¿n trong lãp góp ý đÅ đà tài căa em đ°ÿc hoàn hÁo h¢n Em xin chân thành cÁm ¢n ThÅy giáo.Đoàn Hÿu Chąc đã tÁn tình h°ãn d¿n giúp đỡ em đÅ em hoàn thành đã án này. Trong thời gian học tÁp t¿i tr°ờng em xin chân thành cÁm ¢n t¿t cÁ các thÁy cô giáo trong bá môn Đián tự đáng đã d¿y dß, kèm cÁp em đÅ em có đ°ÿc kiÁn thąc nh° ngày hôm nay. Đó là nÃn tÁng c¢ bÁn giúp em thực hián đã án tát nghiáp cũng nh° là cho công viác sau này. Em xin chân thành cÁm ¢n! HÁi phòng , ngày tháng năm Sinh viên thực hián Nguyßn Duy C°ãng LâI GIàI THIàU 1.

Tính cÃp thiÁt căa đà tài Ngành Công nghiáp trên thÁ giãi nói chung và Viát Nam nói riêng đang ngày càng phát triÅn, bÁu không khí trong môi tr°ờng làm viác có thÅ nguy hiÅm vì sự có mÁt căa khí dß cháy, các lo¿i khí đác, khí tr¢ hoÁc thiÁu khí oxy ngày càng cao, do đó v¿n đà kiÅm soát khí t¿i đây là r¿t quan trọng. Trên thÁ giãi đÃu có quy đánh bắt buác phÁi trang bá thiÁt bá kiÅm soát khí, nâng cao an toàn và tăng năng su¿t lao đáng, do vÁy nhu cÁu và thiÁt vá đo khí là r¿t cao. H¢n nữa vãi đÁc thù các cÁm biÁn khí th°ờng có đÁc tính là phi tuyÁn, có tính phÁn ąng vãi đa khí và cháu Ánh h°ởng r¿t lãn căa các yÁu tá môi tr°ờng và đá trôi lãn nên cÁn đ°ÿc hiáu chßnh hoÁc thay thÁ đÁu đo th°ờng xuyên, đây cũng là yÁu tá làm tăng nhu cÁu làm chă đ°ÿc công nghá đÅ chÁ t¿o thiÁt bá đo trong n°ãc. Ba lo¿i khí cÁn kiÅm soát chính là khí dß cháy CnH, (Axetylen, Butan, Deuterium, Ethane, Ethylene….) khí đác H2S và nãng đá khí O2.

Khí dß cháy là thành phÁn khí chă yÁu tích tā trong các hÁm và thoát ra ngoài, khi l°ÿng khí thoát ra nhiÃu nó s¿ làm giÁm l°ÿng ô xy trong không khí gây h¿i cho sąc khße. Mát yÁu tá hÁt sąc nguy hiÅm nữa đó là khi nãng đá khí dß cháy trong không khí đ¿t đÁn khoÁng giãi h¿n cháy nå là 15%, nÁu gÁp đ°ÿc nguãn phát sinh tia lửa s¿ gây cháy nå d¿n đÁn thiát h¿i nghiêm trọng cho con ng°ời và tài sÁn. Thą hai là khí H2S là khí gây ng¿t vì chúng t°ãc đo¿t ôxy r¿t m¿nh; khi hít phÁi n¿n nhân có thÅ bá ng¿t, bá viêm màng kÁt do H2S tác đáng vào mắt, bá các bánh và phåi vì há tháng hô h¿p bá kích thích m¿nh do thiÁu ôxy, có thÅ gây thở g¿p và ngừng thở. H2S ở nãng đá cao có thÅ gây tê liát hô h¿p và n¿n nhân bá chÁt ng¿t.

Thą ba là khí O2 nÁu thiÁu s¿ gây suy thở, khí O2 đ°ÿc cÁnh báo ở mąc d°ãi 18%. Do đó, thiÁt kÁ thiÁt bá đo và giám sát 03 nãng đá khí đác h¿i trên cho buãng máy là vô cùng quan trọng và cÁn thiÁt [6]. Trong n°ãc: -1- Xu thÁ phát triÅn công nghiáp hóa, hián đ¿i hóa và hái nhÁp khu vực, hái nhÁp quác tÁ căa n°ãc ta đã đÁt ra nhiÃu tiêu chuÃn ngày càng cao và môi tr°ờng và an toàn lao đáng. Từ các lý do trên ng°ời ta th°ờng dùng các lo¿i cÁm biÁn đo nãng đá khí truyÃn tháng, dß sử dāng có giá thành hÿp lý: CÁm biÁn khí hóa học trên c¢ sở vÁt liáu d¿ng rắn (solid-state chemical gas sensor), cÁm biÁn bán d¿n, cÁm biÁn nhiát xúc tác, cÁm biÁn dựa trên hiáu ąng tr°ờng căa mát sá linh kián bán d¿n, v.

Tuy nhiên, các cÁm biÁn này có h¿n chÁ nh°: có tính phÁn ąng đa khí (tąc là cÁm biÁn nh¿y cÁm vãi nhiÃu lo¿i khí), cÁm biÁn cháu các Ánh h°ởng căa yÁu tá môi tr°ờng làm cho phép đo bá sai sá, tính linh ho¿t không cao trong quá trình ho¿t đáng, khÁ năng mở ráng và nâng c¿p bá h¿n chÁ [1,2,3,4]. Vì lý do đó, cÁn phÁi có thiÁt bá đo có tính 8mở9 vãi đÁy đă các chąc năng c¢ bÁn và bå sung nhiÃu chąc năng 8nâng cao9, có khÁ năng chuyÅn giao công nghá dß dàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt Nghiên Cứu và Xây Dựng Mạng Cảm Biến Không Dây Đo Nồng Độ Khí Độc (Khí Gas)

Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển một hệ thống mạng cảm biến không dây (WSN) chuyên dụng để giám sát nồng độ khí độc, đặc biệt là khí gas. Mục tiêu chính là tạo ra một giải pháp hiệu quả và tiết kiệm chi phí cho việc phát hiện sớm và cảnh báo về sự rò rỉ khí gas, từ đó bảo vệ con người và tài sản. Nghiên cứu này có thể bao gồm các khía cạnh như lựa chọn cảm biến phù hợp, thiết kế giao thức truyền thông năng lượng thấp, và xây dựng thuật toán xử lý dữ liệu để đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của hệ thống. Độc giả sẽ được cung cấp thông tin chi tiết về các thành phần của mạng, cách thức hoạt động, và những ứng dụng tiềm năng trong các môi trường khác nhau.

Để hiểu rõ hơn về các khía cạnh kỹ thuật liên quan đến việc xây dựng các nút cảm biến trong mạng không dây, bạn có thể tham khảo tài liệu Thiết kế bộ thu đánh thức cho các nút cảm biến không dây sử dụng công nghệ cmos. Tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc hơn về thiết kế bộ thu năng lượng thấp sử dụng công nghệ CMOS, một yếu tố quan trọng để kéo dài tuổi thọ pin của các nút cảm biến trong mạng WSN. Việc nghiên cứu thêm về thiết kế này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa hiệu suất và giảm tiêu thụ năng lượng cho mạng cảm biến khí độc.