Nghiên cứu, chế tạo và điều khiển robot Tripteron sáu bậc tự do

Nghiên cứu chế tạo và điều khiển robot tripteron sáu bậc tự do, ứng dụng trong công nghiệp và nghiên cứu khoa học, nâng cao hiệu suất và độ chính xác.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2024

115
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM KẾT

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT ĐỀ TÀI

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Ý nghĩa của đề tài

1.3. Hạn chế của đề tài

1.4. Phương pháp nghiên cứu và tìm hiểu

1.5. Cách thức nghiên cứu

1.6. Phương tiện nghiên cứu

1.7. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi của đồ án tốt nghiệp

1.8. Hướng phát triển của đồ án

1.9. Kết cấu nội dung

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Cơ sở lý thuyết về phần cơ khí

2.2. Cơ sở lý thuyết về các chế độ đọc encoder

2.3. Cơ sở lý thuyết về động học Robot

2.4. Sơ lược về động học Robot

2.5. Sơ lược về động học nghịch

2.6. Sơ lược về động học thuận

2.7. Sơ lược về động lực học

2.8. Cơ sở lý thuyết về Webserver

2.9. Giới thiệu về ESP32 NodeMCU LuaNode32

2.10. Thư viện ESPAsyncWebServer

2.11. Cơ sở lý thuyết về xử lý ảnh

2.12. Phân loại ảnh

2.13. Thư viện OpenCV

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ CƠ KHÍ

3.1. Yêu cầu thiết kế và đề xuất ý tưởng của hệ thống

3.2. Yêu cầu thiết kế

3.3. Đề xuất nguyên lí hoạt động

3.4. Đề xuất kết cấu sơ bộ

3.5. Thông số thiết kế và tổng quan robot

3.6. Các chi tiết cơ khí được sử dụng

3.7. Ke góc 90 nhôm định hình

3.8. Ke góc 135 nhôm định hình

3.9. Ke góc vuông chìm nhôm định hình

3.10. Con chạy bi nhôm định hình

3.11. Nối góc T nhôm định hình

3.12. Khớp nối trục

3.13. Gối đỡ vòng bi mặt bích

3.14. Vòng bi trượt

3.15. Con trượt mặt bích

3.16. Ray trượt

3.17. Vòng bi chà

3.18. Vòng phanh trục

3.19. Vòng bi cầu

3.20. Phương án thiết kế robot

3.21. Phương án thiết kế khớp dẫn hướng tuyến tính

3.22. Phương án thiết kế thứ nhất cho hệ khớp

3.23. Phương án thiết kế thứ hai cho hệ khớp

3.24. Phương án thiết kế hệ khớp xoay thụ động

3.25. Phương án thiết kế thứ nhất cho hệ khớp

3.26. Phương án thiết kế thứ hai cho hệ khớp

3.27. Phương án thiết kế khung cho robot

3.28. Phương án thiết kế thứ nhất cho khung

3.29. Phương án thiết kế thứ hai cho khung

3.30. Phương án thiết kế thứ ba cho khung

3.31. Trình tự các bước thiết kế robot

3.32. Trình tự thiết kế hệ khớp tịnh tiến

3.33. Trình tự thiết kế hệ khớp tự do

3.34. Trình tự thiết kế khung robot

3.35. Trình tự thiết kế đầu công tác robot

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐIỆN VÀ ĐIỀU KHIỂN

4.1. Thiết kế sơ đồ khối của hệ thống

4.2. Các thiết bị điện được sử dụng

4.3. Động cơ Hybrid Servo PFDE 1

4.4. Mạch điều khiển động cơ bước TB6600

4.5. Mạch giảm áp XL4015

4.6. Thiết kế sơ đồ nối dây của các ngoại vi

4.7. Sơ đồ vòng kín điều khiển động cơ

4.8. Chống dội phần cứng cho các tiếp điểm cơ khí

4.9. Động học Tripteron Parallel Robot

4.10. Động học nghịch

4.11. Động học thuận

4.12. Kiểm nghiệm động học của Tripteron Parallel Robot

4.13. Động học vận tốc Jacobi

4.14. Không gian làm việc của Robot

4.15. Điều khiển Robot

4.16. Di chuyển điểm-điểm (Point to Point)

4.17. Di chuyển đường thẳng (Linear Control)

4.18. Di chuyển cung tròn (Arc Control)

4.19. Lưu đồ giải thuật điều khiển trên STM32

4.20. Lưu đồ giải thuật hàm chính của hệ thống

4.21. Lưu đồ giải thuật các hàm interrupt handler của hệ thống

4.22. Lưu đồ giải thuật Timer điều khiển một động cơ Step

4.23. Lưu đồ giải thuật giải động học ngược

4.24. Lưu đồ giải thuật điều khiển đi từ điểm hiện tại đến điểm mong muốn

4.25. Lưu đồ giải thuật điều khiển đầu công tác đi đường thẳng và cung tròn

4.26. Lưu đồ giải thuật nhận dữ liệu tọa độ và vẽ hình ảnh

4.27. Lưu đồ giải thuật điều khiển manual từ Webserver

4.28. Thuật toán kiểm nghiệm điều khiển Robot

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ

5.1. Kiểm nghiệm độ chính xác điều khiển và độ chính xác lặp lại của Robot

5.2. Kiểm nghiệm động học với phương pháp vẽ hình

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu robot Tripteron sáu bậc tự do

Robot Tripteron sáu bậc tự do là một trong những sản phẩm công nghệ tiên tiến, được thiết kế để thực hiện các nhiệm vụ phức tạp trong môi trường công nghiệp. Đề tài này không chỉ mang lại giá trị thực tiễn mà còn góp phần vào sự phát triển của ngành công nghệ robot. Việc nghiên cứu và chế tạo robot này giúp nâng cao năng suất lao động và giảm thiểu rủi ro cho con người trong các công việc nặng nhọc.

1.1. Ý nghĩa của robot Tripteron trong công nghiệp

Robot Tripteron sáu bậc tự do có khả năng thực hiện nhiều thao tác phức tạp, từ lắp ráp đến vận chuyển hàng hóa. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp, đồng thời nâng cao hiệu quả sản xuất.

1.2. Lịch sử phát triển của robot Tripteron

Robot Tripteron đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển từ những năm 60, với sự cải tiến không ngừng về công nghệ và tính năng. Sự phát triển này đã mở ra nhiều cơ hội mới cho ngành công nghiệp chế tạo robot.

II. Thách thức trong nghiên cứu và chế tạo robot sáu bậc tự do

Mặc dù robot Tripteron sáu bậc tự do mang lại nhiều lợi ích, nhưng việc nghiên cứu và chế tạo vẫn gặp phải nhiều thách thức. Các vấn đề như chi phí chế tạo cao, độ tin cậy chưa cao và yêu cầu kỹ thuật phức tạp là những rào cản lớn.

2.1. Chi phí và nguồn lực trong chế tạo robot

Chi phí chế tạo robot Tripteron thường cao do yêu cầu về linh kiện và công nghệ tiên tiến. Điều này đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải tìm kiếm nguồn tài trợ và hợp tác để giảm bớt gánh nặng tài chính.

2.2. Độ tin cậy và hiệu suất của robot

Độ tin cậy của robot Tripteron là một yếu tố quan trọng. Các vấn đề về hiệu suất có thể ảnh hưởng đến khả năng hoạt động của robot trong môi trường thực tế, đòi hỏi phải có các giải pháp cải tiến liên tục.

III. Phương pháp nghiên cứu và thiết kế robot Tripteron

Để chế tạo robot Tripteron sáu bậc tự do, nhóm nghiên cứu đã áp dụng nhiều phương pháp khác nhau. Từ việc thiết kế cơ khí đến lập trình điều khiển, mỗi bước đều được thực hiện một cách cẩn thận để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

3.1. Thiết kế cơ khí cho robot Tripteron

Thiết kế cơ khí là bước đầu tiên trong quá trình chế tạo robot. Sử dụng phần mềm Solidworks, nhóm đã tạo ra các mô hình 3D chi tiết, giúp tối ưu hóa cấu trúc và chức năng của robot.

3.2. Lập trình điều khiển robot

Lập trình điều khiển là một phần quan trọng trong việc vận hành robot. Sử dụng các ngôn ngữ lập trình như C++ và Python, nhóm đã phát triển các thuật toán điều khiển hiệu quả cho robot Tripteron.

IV. Ứng dụng thực tiễn của robot Tripteron sáu bậc tự do

Robot Tripteron sáu bậc tự do có nhiều ứng dụng trong thực tiễn, từ sản xuất công nghiệp đến y tế. Khả năng di chuyển linh hoạt và thực hiện các thao tác phức tạp giúp robot trở thành một công cụ hữu ích trong nhiều lĩnh vực.

4.1. Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp

Robot Tripteron được sử dụng để tự động hóa các quy trình sản xuất, giúp tăng năng suất và giảm thiểu sai sót trong quá trình lắp ráp.

4.2. Ứng dụng trong y tế

Trong lĩnh vực y tế, robot Tripteron có thể hỗ trợ trong các ca phẫu thuật hoặc vận chuyển thiết bị y tế, giúp nâng cao hiệu quả và độ chính xác.

V. Kết luận và hướng phát triển tương lai của robot Tripteron

Robot Tripteron sáu bậc tự do không chỉ là một sản phẩm công nghệ tiên tiến mà còn là một bước tiến quan trọng trong ngành công nghiệp chế tạo robot. Hướng phát triển trong tương lai sẽ tập trung vào việc cải tiến hiệu suất và mở rộng ứng dụng của robot.

5.1. Cải tiến công nghệ và hiệu suất

Để nâng cao hiệu suất của robot, cần nghiên cứu và phát triển các công nghệ mới, từ động cơ đến cảm biến, nhằm tối ưu hóa khả năng hoạt động.

5.2. Mở rộng ứng dụng trong các lĩnh vực khác

Hướng phát triển tiếp theo là mở rộng ứng dụng của robot Tripteron sang các lĩnh vực như nông nghiệp, dịch vụ và giáo dục, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội.

10/07/2025
Nghiên cứu chế tạo và điều khiển robot tripteron sáu bậc tự do

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về đề tài. - Giới thiệu về đề tài, mục tiêu, hướng phát triển và phạm vi đồ án. Chương 2: Cơ sở lý thuyết. - Đưa ra những lý thuyết, ứng dụng được sử dụng trong hệ thống.

Chương 3: Tính toán và thiết kế cơ khí. - Thiết kế, tính toán, xây dựng phần cứng cho máy. Chương 4: Thiết kế hệ thống điện và điều khiển. - Thiết kế, xây dựng hệ thống điện, điều khiển.

Chương 5: Kết quả và hướng phát triển. - Đưa ra những kết quả đạt được trên thực tế và hướng phát triển tương lai. 3 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Từ những năm 60s của thế kỷ 20, cánh tay robot đã trở thành một phần không thể thiếu trong các nhà máy sản xuất tại châu Âu. Trải qua quá trình nghiên cứu và phát triển không ngừng, các mô hình cánh tay robot công nghiệp ngày càng hoàn thiện với nhiều tính năng và ứng dụng vượt trội.

Sau năm 2000, hệ thống dây chuyền sản xuất tự động với sự góp mặt của robot đã trở nên phổ biến trên toàn cầu, đặc biệt tại các quốc gia có nền công nghiệp phát triển. Sự phát triển vượt bậc của robot trong những thập kỷ qua minh chứng cho tiềm năng to lớn của lĩnh vực này, với ứng dụng rộng rãi trong sản xuất, y tế, nông nghiệp, dịch vụ, và nhiều lĩnh vực khác. Cơ sở lý thuyết về phần cơ khí Đồ án này giúp nhóm áp dụng kiến thức đã học vào thực tế, bao gồm những kỹ năng và kiến thức sau đây: - Kiến thức về vật liệu học: Chọn lựa vật liệu phù hợp dựa trên chức năng và độ bền của các thành phần trong đề tài. - Kỹ năng về kỹ thuật: Thiết kế và tạo ra bản vẽ 2D, 3D để phục vụ cho gia công cơ khí.

Sử dụng các công cụ và phần mềm như Solidworks, Inventor để tạo ra các mô hình và thiết kế chi tiết. - Thiết kế cơ khí: Sử dụng phần mềm Solidworks, Inventor và kiến thức về cơ khí để thiết kế và tính toán các thành phần và cấu trúc liên quan trong đề tài. - Nguyên lý của chi tiết máy: Áp dụng kiến thức về nguyên lý cơ khí và các cơ cấu truyền động để tính toán và lựa chọn các phương án phù hợp cho cấu trúc và hoạt động của máy. - Dung sai kỹ thuật và đo lường: Áp dụng kiến thức về dung sai kỹ thuật và các phương pháp đo lường để kiểm tra sự chính xác và đảm bảo các chi tiết được thiết kế và gia công cơ khí đạt yêu cầu kỹ thuật.

Đề tài thiết kế robot Tripteron mang đến nhiều cơ cấu và lựa chọn đa dạng. Nhưng nhìn chung đều có bốn thành phần chính là khung máy, đầu công tác, khớp dẫn hướng tuyến tính, khớp xoay thụ động. Để kiểm soát dễ dàng các góc khớp cũng như duy trì sự cân bằng cho robot, việc tính toán và lựa chọn cấu hình robot phù hợp với yêu cầu là rất quan trọng. Với cơ cấu phù hợp, robot có thể di chuyển và hoạt động một cách linh hoạt trong không gian làm việc.

Thông qua việc tính toán độ dài các khớp, chúng ta có thể xác định vị trí của robot thông qua các phương trình động học thuận và động học nghịch. Cơ sở lý thuyết về các chế độ đọc encoder Encoder gồm có hai pha A và B đặt lệch pha nhau thường là 90° để xác định số vòng 4 quay được và chiều quay hiện tại của động cơ như hình 2.1: Giản đồ xung Clock Encoder Quy ước khi động cơ quay theo chiều thuận thì pha A sớm hơn pha B và ngược lại. Có ba chế độ đọc xung Encoder là x1, x2, x4. Chế độ x1 chỉ đọc cạnh lên của pha A.

Chế độ x2 đọc cạnh lên và cạnh xuống của pha A hoặc một trong hai cạnh của mỗi pha. Chế độ x4 sẽ đọc cạnh lên và cạnh xuống của pha A và pha B. Đây cũng là chế độ cho độ phân giải cao nhất. Nhưng hiện tại để phù hợp với hệ thống điều khiển, nhóm đã quyết định sử dụng chế độ x2 với cạnh lên hoặc cạnh xuống của pha A tùy theo chiều dương của động cơ và cạnh lên của pha B.

Pha A sớm hơn pha B, khi A có cạnh lên thì B sẽ ở cạnh xuống và ngược lại. Khi quay thuận thì biến đếm ở các chế độ tăng lên một tại các thời điểm đọc được và ngược lại. Từ lý thuyết đọc Encoder trên, ta thấy rằng việc đọc xung Encoder cho những loại Encoder có PPR lớn với phương pháp sử dụng ngắt ngoài bắt cạnh hai pha A và B sẽ rất tốn thời gian xử lý. ngoài ra còn có các yếu tố khác ảnh hưởng đến quá trình đọc như nhiễu trên đường truyền, méo dạng xung.sẽ gây ra sai số.

Để khắc phục khuyết điểm trên, nhóm quyết định sử dụng timer để đọc xung Encoder, việc đọc xung này hoạt động độc lập với quá trình xử lý của CPU thông qua các thanh ghi của timer. Cơ sở lý thuyết về động học Robot 2. Sơ lược về động học Robot Động học của Robot là một lĩnh vực quan trọng trong công nghệ Robot, đặc biệt là trong Robot công nghiệp. Các khái niệm chính của động học bao gồm động học thuận và động học nghịch, đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển và lập trình các Robot để chúng có thể thực hiện các nhiệm vụ một cách chính xác, linh hoạt và hiệu quả.

Động học thuận và động học nghịch giúp cho các hệ thống điều khiển Robot có thể biết được cách để di chuyển End-Effector đến các vị trí và hướng cụ thể trong không gian làm việc. Điều này rất quan trọng trong việc thực hiện các nhiệm vụ như lắp ráp, hàn, cắt, hay vận chuyển hàng hóa trong môi trường sản xuất. 5 Các thuật toán động học nghịch giúp lập trình viên xác định các giá trị góc quay của các khớp để đạt được vị trí và hướng mong muốn của End-Effector. Điều này cho phép họ thiết lập các chương trình và chuỗi hành động cho Robot, từ đó tự động hóa các quy trình sản xuất và tăng năng suất lao động.

Bằng cách áp dụng các thuật toán động học, robot có thể tối ưu hóa các chuyển động để giảm thời gian hoặc tăng độ chính xác trong thực thi nhiệm vụ. Điều này làm giảm chi phí sản xuất và tăng cường khả năng đáp ứng nhu cầu của thị trường. Động học cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển và thiết kế Robot mới. Các mô hình động học thuận và nghịch giúp cho kỹ sư Robot có thể dự đoán và thiết kế các Robot có khả năng vận hành một cách hiệu quả và ổn định.

Sơ lược về động học nghịch Phát biểu bài toán động học nghịch: cho trước quy luật các biến vị trí và hướng của khâu công tác cuối trong hệ tọa độ Decartes, từ đó tính toán xác định quy luật di chuyển của các biếu di chuyển phù hợp. Bài toán động học nghịch liên quan đến phương trình chuyển đổi ngược để tìm mối liên hệ giữa các khâu thành phần khi cho trước vị trí và hướng của khâu đầu cuối. Trong thực tế, để giải bài toán động học ngược ta không quy về một cách giải chung nào được mà dựa theo tính chất của từng loại ta sẽ có những phương pháp giải khác nhau. Tuy có nhiều phương pháp nhưng ta có thể tổng hợp về ba hướng giải quyết: phương pháp hình học, phương pháp đại số và phương pháp số học.

Bài toán động học nghịch bao gồm các phương trình dạng phi tuyến và thường lời giải sẽ không đúng chính xác hoàn toàn. Bài toán sẽ có thể có nhiều lời giải, một số tập nghiệm tìm được sẽ không thỏa mãn do tính chất cơ cấu vật lý, ràng buộc về kết cấu của Robot. Tính đa nghiệm của bài toán không chỉ phụ thuộc vào số các biến khớp mà còn cả vào số lượng các tham số khác trong kết cấu. Số lượng này càng lớn thì số lời giải càng nhiều nên cần đòi hỏi các điều kiện ràng buộc phụ để giảm cơ cấu số nghiệm.

Sơ lược về động học thuận Phát biểu bài toán động học thuận: cho trước quy luật các biến di chuyển theo tọa độ suy rộng từ đó tính toán xác định quy luật các biến vị trí theo tọa độ Decartes. Bài toán động học thuận sử dụng phương trình động học thuận để xác định vị trí và hướng của điểm đầu cuối trong hệ tọa độ Decartes khi cho trước các tọa độ suy rộng. Phương pháp giải bài toán động học thuận: - Xây dựng ma trận thể hiện quan hệ tương đối giữa các khâu. 6 - Xây dựng ma trận cho từng khâu và khâu công tác cuối cùng - Xây dựng ma trận đạo hàm bậc 1 và bậc 2 cho các khâu - Tính toán vị trí, vận tốc và gia tốc của các điểm 2.

Sơ lược về động lực học Động lực học trong cánh tay máy là nghiên cứu về các lực liên kết với cánh tay máy. Để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, cánh tay máy được tăng tốc từ trạng thái nghỉ để bắt đầu chuyển động, sau đó khâu cuối của cánh tay máy có thể được yêu cầu di chuyển với vận tốc không đổi và sau đó được giảm tốc để đưa nói về trạng thái xác lập tại điểm mong muốn. Chuyển động như vậy đòi hỏi sự biến đổi của mô-men xoắn tại các khớp bằng cơ cầu truyền động theo quỹ đạo mong muốn. Có hai phương pháp để tìm phương trình động lực học của hệ cánh tay máy đó là phương trình Lagrange dựa theo năng lượng động năng và thế năng và phương trình Newton- Euler dựa theo lực và mô-men tác động lên từng khâu của cánh tay máy.

Cơ sở lý thuyết về Webserver 2. Giới thiệu về ESP32 NodeMCU LuaNode32 ESP32 là một bộ vi điều khiển thuộc danh mục vi điều khiển trên chip công suất thấp và tiết kiệm chi phí. Hầu hết tất cả các biến thể ESP32 đều tích hợp Bluetooth và Wi-Fi chế độ kép, làm cho nó có tính linh hoạt cao, mạnh mẽ và đáng tin cậy cho nhiều ứng dụng. Nó là sự kế thừa của vi điều khiển NodeMCU ESP8266 phổ biến và cung cấp hiệu suất và tính năng tốt hơn.

Bộ vi điều khiển ESP32 được sản xuất bởi Espressif Systems và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau như IoT, robot và tự động hóa. ESP32 cũng được thiết kế để tiêu thụ điện năng thấp, lý tưởng cho các ứng dụng chạy bằng pin. Nó có hệ thống quản lý năng lượng cho phép nó hoạt động ở chế độ ngủ và chỉ thức dậy khi cần thiết, điều này có thể kéo dài tuổi thọ pin rất nhiều.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu và chế tạo robot Tripteron sáu bậc tự do" trình bày một nghiên cứu sâu sắc về việc phát triển một loại robot có khả năng hoạt động linh hoạt với sáu bậc tự do. Robot này không chỉ có khả năng thực hiện các nhiệm vụ phức tạp mà còn có thể thích ứng với nhiều môi trường khác nhau, mang lại nhiều lợi ích cho các ứng dụng trong công nghiệp và nghiên cứu. Bài viết giúp người đọc hiểu rõ hơn về công nghệ robot hiện đại, cũng như các phương pháp chế tạo và điều khiển robot tiên tiến.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật cơ điện tử nghiên cứu điều khiển bước đi cho humanoid, nơi khám phá các phương pháp điều khiển robot humanoid. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật cơ điện tử nghiên cứu điều khiển legged mobile robot theo dấu vật thể cho trước sử dụng cmu camera sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc điều khiển robot di chuyển bằng chân. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn điều khiển robot hai bánh tự cân bằng sử dụng thuật toán điều khiển trượt, một nghiên cứu liên quan đến việc điều khiển robot hai bánh, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các phương pháp điều khiển robot hiện nay.