Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu và chế tạo pin mặt trời CZTSSe và CIGSSe

Luận án tiến sĩ nghiên cứu và chế tạo pin mặt trời CZTSSe2 và CIGSSe2, tập trung vào công nghệ năng lượng tái tạo hiệu quả và bền vững.

Chuyên ngành

Vật liệu điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2017

122
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

Lý do chọn đề tài

Mục tiêu của luận án

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Nội dung nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án

Những đóng góp mới của luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ PIN MẶT TRỜI CZTSSe VÀ CIGSSe

1.1. Giới thiệu về Pin mặt trời

1.1.1. Giới thiệu chung về Pin mặt trời

1.1.2. Nguyên lý hoạt động của Pin mặt trời

1.1.3. Pin mặt trời đơn lớp và Pin mặt trời đa lớp

1.2. Đặc tính làm việc của Pin mặt trời (Đặc trưng I-V)

1.2.1. Đặc trưng I-V của Pin mặt trời khi không được chiếu sáng

1.2.2. Đặc trưng I-V của Pin mặt trời khi được chiếu sáng

1.3. Các thông số đặc trưng của Pin mặt trời

1.3.1. Thế hở mạch (VOC)

1.3.2. Mật độ dòng điện ngắn mạch (JSC)

1.3.3. Điểm làm việc có công suất lớn nhất (Pmax)

1.3.4. Hệ số điền đầy (FF)

1.3.5. Điện trở nối tiếp (Rs) và Điện trở shunt (Rsh)

1.4. Pin mặt trời CZTSSe và CIGSSe

1.4.1. Giới thiệu chung

1.4.2. Cấu tạo chung và chức năng của các lớp trong Pin

1.4.2.1. Lớp điện cực dưới
1.4.2.2. Lớp điện cực cửa sổ
1.4.2.3. Lớp điện cực trên
1.4.2.4. Lớp hấp thụ ánh sáng CZTSSe và CIGSSe
1.4.2.4.1. Vật liệu CZTSSe và CIGSSe
1.4.2.4.2. Lớp hấp thụ ánh sáng CZTSSe và CIGSSe
1.4.2.4.2.1. Phương pháp đồng bốc bay
1.4.2.4.2.2. Phương pháp hoà tan bằng Hydrazine
1.4.2.4.2.3. Phương pháp phún xạ
1.4.2.4.2.4. Phương pháp phun phủ nhiệt
1.4.2.4.2.5. Phương pháp in gạt dung dịch chứa hạt nano CZTS và CIGS
1.4.2.4.2.6. Phương pháp điện hoá

2. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO LỚP ĐIỆN CỰC DƯỚI BẰNG MOLYBDENUM THEO PHƯƠNG PHÁP PHÚN XẠ

2.1. Giới thiệu hệ phún xạ được dùng trong nghiên cứu và chế tạo màng Mo

2.2. Tạo màng Molybdenum 1 lớp bằng phún xạ sử dụng nguồn DC

2.2.1. Quy trình tạo màng Mo 1 lớp bằng phún xạ sử dụng nguồn DC

2.2.2. Kết quả tạo màng Mo 1 lớp bằng phún xạ sử dụng nguồn DC

2.3. Chế tạo màng Mo 2 lớp bằng phún xạ nguồn DC, lớp đệm 100 nm

2.3.1. Quy trình chế tạo màng Mo 2 lớp, bằng phún xạ nguồn DC, lớp đệm 100 nm

2.3.2. Cấu trúc và hình thái bề mặt màng Mo 2 lớp

2.3.3. Cấu trúc và hình thái bề mặt màng Mo 2 lớp sau khi Selen hoá

2.3.4. Thành phần nguyên tử trong màng phún xạ Mo 2 lớp sau khi Selen hoá

2.3.5. Giản đồ XRD của màng Mo 2 lớp sau khi Selen hoá

2.3.6. Điện trở bề mặt màng Mo 2 lớp trước và sau khi Selen hoá

2.3.7. Khả năng bám dính của màng Mo 2 lớp trước và sau khi Selen hoá

2.4. Chế tạo Màng Mo 3 lớp, với 200 nm phún xạ bằng nguồn RF bên trên

2.4.1. Quy trình phún xạ tạo màng Mo 3 lớp, với 200 nm phún xạ bằng nguồn RF

2.4.2. Kết quả đạt được

3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO LỚP ĐIỆN CỰC CỬA SỔ

3.1. Chế tạo lớp điện cực cửa sổ AgNW/ZnO bằng phương pháp ALD

3.1.1. Giới thiệu phương pháp tạo màng bằng ALD

3.1.2. Hệ ALD dùng cho nghiên cứu tạo màng điện cực cửa sổ

3.1.3. Quy trình tạo màng AgNW/ZnO

3.1.4. Phân tích kết quả tạo màng AgNW/ZnO bằng ALD

3.1.4.1. Ảnh FESEM bề mặt màng
3.1.4.2. Phổ truyền qua và độ lệch truyền qua của các màng
3.1.4.3. Điện trở bề mặt và độ lệch điện trở bề mặt của các màng
3.1.4.4. Độ tương quan giữa hệ số truyền qua và điện trở bề mặt
3.1.4.5. Phân tích lý do giảm của điện trở màng AgNW/ZnO so với màng AgNW

3.2. Nghiên cứu chế tạo màng điện cực cửa sổ ZnO/ITO bằng phương pháp phún xạ

4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP HẠT NANO CZTS, CIGS BẰNG PHƯƠNG PHÁP PHUN NÓNG; SELEN HOÁ TẠO LỚP HẤP THỤ ÁNH SÁNG CZTSSe, CIGSSe; VÀ HOÀN THIỆN TẾ BÀO PIN MẶT TRỜI

4.1. Nghiên cứu chế tạo hạt nano CZTS, CIGS và tạo mực in nano

4.1.1. Giới thiệu phương pháp nghiên cứu

4.1.2. Phương pháp phun nóng (hot-injection method) để tạo hạt nano CZTS và CIGS

4.1.3. Phương pháp phân tán tạo mực in chứa các hạt nano CZTS và CIGS

4.1.4. Quy trình tổng hợp hạt nano CZTS, CIGS và tạo mực in nano

4.1.5. Kết quả nghiên cứu tổng hợp hạt nano CZTS

4.1.5.1. Phổ hấp thụ ánh sáng

4.1.6. Kết quả nghiên cứu tổng hợp hạt nano CIGS

4.2. Chế tạo lớp hấp thụ ánh sáng CZTSSe và CIGSSe

4.2.1. Giới thiệu phương pháp

4.2.2. Phương pháp in gạt mực in nano để tạo màng CZTS và CIGS

4.2.3. Phương pháp Selen hoá màng CZTS và CIGS để tạo màng CZTSSe và CIGSSe

4.2.4. Nghiên cứu chế tạo màng CZTSSe bằng Selen hoá màng CZTS

4.2.4.1. Giản đồ XRD màng CZTS và CIGSSe trên đế Mo
4.2.4.2. Ảnh FESEM và kết quả phân tích EDS

4.2.5. Nghiên cứu chế tạo màng CIGSSe bằng Selen hoá màng CIGS

4.2.5.1. Giản đồ XRD màng CIGSSe
4.2.5.2. Ảnh FESEM màng CIGSSe
4.2.5.3. Phổ EDS màng CIGSSe và tỉ lệ Se/(S+Se)

4.3. Hoàn thiện tế bào Pin mặt trời CZTSSe và CIGSSe

4.3.1. Kết quả đo đặc trưng I-V của Pin mặt trời CZTSSe

4.3.2. Kết quả đo đặc trưng I-V của Pin mặt trời CIGSSe

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về pin mặt trời CZTSSe và CIGSSe

Luận án tập trung vào nghiên cứu khoa họcchế tạo pin năng lượng mặt trời sử dụng hai loại vật liệu bán dẫn là CZTSSeCIGSSe. Cả hai vật liệu này đều thuộc họ chalcopyrite, có tiềm năng lớn trong việc nâng cao hiệu suất pin mặt trời và giảm chi phí sản xuất. CZTSSeCIGSSe được chọn vì chúng có khả năng hấp thụ ánh sáng tốt, độ bền cao và thân thiện với môi trường. Luận án cũng đề cập đến công nghệ quang điện và các phương pháp chế tạo pin mặt trời hiện đại, nhằm tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao hiệu suất.

1.1. Giới thiệu về pin mặt trời

Pin mặt trời là thiết bị chuyển đổi năng lượng tái tạo từ ánh sáng mặt trời thành điện năng. Luận án giới thiệu các loại pin mặt trời phổ biến như pin mặt trời silic, CIGSSe, và CZTSSe, đồng thời so sánh hiệu suất và ứng dụng của chúng. Công nghệ quang điện đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các loại pin này, đặc biệt là trong bối cảnh phát triển bền vững và giảm thiểu tác động môi trường.

1.2. Nguyên lý hoạt động của pin mặt trời

Nguyên lý hoạt động của pin mặt trời dựa trên hiện tượng quang điện, trong đó ánh sáng chiếu vào vật liệu bán dẫn tạo ra các cặp điện tử - lỗ trống. Luận án phân tích chi tiết quá trình này, đặc biệt là trong các vật liệu CZTSSeCIGSSe. Các thông số quan trọng như thế hở mạch (VOC), mật độ dòng điện ngắn mạch (JSC), và hệ số điền đầy (FF) được đề cập để đánh giá hiệu suất của pin.

II. Nghiên cứu chế tạo lớp điện cực dưới bằng Molybdenum

Luận án trình bày quy trình chế tạo pin năng lượng mặt trời với lớp điện cực dưới được làm từ Molybdenum (Mo). Phương pháp phún xạ được sử dụng để tạo màng Mo với độ dày và độ bám dính tối ưu. Các thí nghiệm được thực hiện để đánh giá cấu trúc, hình thái bề mặt và tính chất điện của màng Mo trước và sau quá trình selen hóa. Kết quả cho thấy màng Mo 2 lớp và 3 lớp có độ bền và hiệu suất cao hơn so với màng 1 lớp.

2.1. Phương pháp phún xạ tạo màng Mo

Phương pháp phún xạ sử dụng nguồn DC và RF được áp dụng để tạo màng Mo. Luận án mô tả chi tiết quy trình phún xạ, bao gồm các thông số kỹ thuật như áp suất, công suất và thời gian phún xạ. Kết quả phân tích bằng FESEMXRD cho thấy màng Mo có cấu trúc tinh thể đồng nhất và độ bám dính tốt trên đế thủy tinh.

2.2. Đánh giá tính chất điện của màng Mo

Sau quá trình selen hóa, màng Mo được đánh giá về tính chất điện thông qua đo điện trở bề mặt và điện trở suất. Kết quả cho thấy màng Mo 2 lớp và 3 lớp có điện trở thấp hơn so với màng 1 lớp, điều này giúp cải thiện hiệu suất của pin mặt trời. Luận án cũng đề xuất các cải tiến trong quy trình phún xạ để tối ưu hóa tính chất điện của màng Mo.

III. Nghiên cứu chế tạo lớp điện cực cửa sổ

Lớp điện cực cửa sổ đóng vai trò quan trọng trong việc truyền ánh sáng và dẫn điện trong pin mặt trời. Luận án tập trung vào việc chế tạo lớp điện cực cửa sổ bằng phương pháp ALD (Atomic Layer Deposition) và phún xạ. Các vật liệu như AgNW/ZnOZnO/ITO được nghiên cứu để đạt được độ truyền qua cao và điện trở thấp. Kết quả cho thấy màng AgNW/ZnO có hiệu suất tốt hơn so với màng ZnO/ITO.

3.1. Phương pháp ALD tạo màng AgNW ZnO

Phương pháp ALD được sử dụng để tạo màng AgNW/ZnO với độ dày và độ truyền qua tối ưu. Luận án mô tả chi tiết quy trình ALD, bao gồm các giai đoạn đưa tiền chất vào buồng phản ứng và tạo lớp vật liệu. Kết quả phân tích bằng FESEMUV-VIS cho thấy màng AgNW/ZnO có độ truyền qua cao và điện trở thấp, phù hợp cho ứng dụng trong pin mặt trời.

3.2. Phương pháp phún xạ tạo màng ZnO ITO

Phương pháp phún xạ được áp dụng để tạo màng ZnO/ITO với các thông số kỹ thuật như áp suất, công suất và thời gian phún xạ. Kết quả phân tích cho thấy màng ZnO/ITO có độ truyền qua và điện trở tương đối tốt, nhưng không vượt trội so với màng AgNW/ZnO. Luận án đề xuất các cải tiến trong quy trình phún xạ để nâng cao hiệu suất của màng ZnO/ITO.

IV. Nghiên cứu tổng hợp hạt nano CZTS và CIGS

Luận án trình bày quy trình tổng hợp hạt nano CZTSCIGS bằng phương pháp phun nóngselen hóa. Các hạt nano được sử dụng để tạo lớp hấp thụ ánh sáng trong pin mặt trời. Kết quả phân tích bằng XRD, FESEMEDS cho thấy hạt nano CZTSCIGS có cấu trúc tinh thể đồng nhất và khả năng hấp thụ ánh sáng tốt. Luận án cũng đề xuất các cải tiến trong quy trình tổng hợp để tối ưu hóa tính chất quang của hạt nano.

4.1. Phương pháp phun nóng tổng hợp hạt nano

Phương pháp phun nóng được sử dụng để tổng hợp hạt nano CZTSCIGS với các thông số kỹ thuật như nhiệt độ, thời gian và tỉ lệ nguyên liệu. Kết quả phân tích bằng XRDFESEM cho thấy hạt nano có kích thước đồng đều và cấu trúc tinh thể ổn định. Luận án cũng đề xuất các cải tiến trong quy trình phun nóng để nâng cao chất lượng hạt nano.

4.2. Phương pháp selen hóa tạo lớp hấp thụ ánh sáng

Phương pháp selen hóa được áp dụng để tạo lớp hấp thụ ánh sáng CZTSSeCIGSSe từ các hạt nano CZTSCIGS. Kết quả phân tích bằng XRDFESEM cho thấy lớp hấp thụ ánh sáng có cấu trúc tinh thể đồng nhất và khả năng hấp thụ ánh sáng tốt. Luận án cũng đề xuất các cải tiến trong quy trình selen hóa để tối ưu hóa tính chất quang của lớp hấp thụ ánh sáng.

V. Hoàn thiện tế bào pin mặt trời CZTSSe và CIGSSe

Luận án trình bày quy trình hoàn thiện tế bào pin mặt trời sử dụng vật liệu CZTSSeCIGSSe. Các thí nghiệm được thực hiện để đánh giá hiệu suất của pin thông qua đo đặc trưng I-V. Kết quả cho thấy pin mặt trời CZTSSeCIGSSe đạt hiệu suất cao, phù hợp cho ứng dụng thực tế. Luận án cũng đề xuất các cải tiến trong quy trình chế tạo để nâng cao hiệu suất và độ bền của pin.

5.1. Đo đặc trưng I V của pin mặt trời

Đặc trưng I-V được sử dụng để đánh giá hiệu suất của pin mặt trời CZTSSeCIGSSe. Kết quả đo đặc trưng I-V cho thấy pin mặt trời đạt hiệu suất cao, với các thông số như thế hở mạch (VOC), mật độ dòng điện ngắn mạch (JSC), và hệ số điền đầy (FF) đều ở mức tối ưu. Luận án cũng đề xuất các cải tiến trong quy trình đo đặc trưng I-V để nâng cao độ chính xác của kết quả.

5.2. Ứng dụng thực tế của pin mặt trời CZTSSe và CIGSSe

Pin mặt trời CZTSSeCIGSSe có tiềm năng lớn trong việc ứng dụng thực tế, đặc biệt là trong các hệ thống năng lượng tái tạocông nghệ xanh. Luận án đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo để tối ưu hóa hiệu suất và giảm chi phí sản xuất pin mặt trời, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về năng lượng sạch và bền vững.

01/03/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 1 TỔNG QUAN VỀ PIN MẶT TRỜI CZTSSe VÀ CIGSSe 1. 1 Giới thiệu về Pin mặt trời 1.1 Giới thiệu chung về Pin mặt trời Pin mặt trời là một linh kiện quang điện tử có khả năng hấp thụ năng lượng ánh sáng mặt trời để chuyển thành năng lượng điện. Công suất điện phát ra của Pin mặt trời thường tỉ lệ thuận với cường độ ánh sáng mặt trời chiếu vào [47]. Tên của Pin mặt trời thường được đặt theo tên của vật liệu hấp thụ ánh sáng kèm với một số đặc thù riêng của nó.

Ví dụ Pin mặt trời có lớp hấp thụ ánh sáng là phiến silic đơn tinh thể thì được gọi là Pin mặt trời silic đơn tinh thể, Pin mặt trời có lớp hấp thụ ánh sáng là vật liệu CdTe thì được gọi là Pin mặt trời CdTe. Hiện nay có nhiều loại Pin mặt trời đang được nghiên cứu, trong đó một số đã được ứng dụng vào sản xuất điện công nghiệp như Pin mặt trời Silic đơn tinh thể, Pin mặt trời Silic đa tinh thể, Pin mặt trời CdTe, và cả những loại mới được nghiên cứu như Pin mặt trời Perovskite, Pin mặt trời DSSC. Hình 1-1 là ảnh của một số loại Pin mặt trời điển hình. Hình 1-1: Hình ảnh về một số loại Pin mặt trời: Silic đa tinh thể (a); Silic đơn tinh thể (b); CIGSSe (c); CZTSSe (d)[107,109,110].

9 Trong đó: Hình 1-1(a) là ảnh của một Pin mặt trời Silic đa tinh thể, do cấu trúc đa tinh thể nên Pin này dễ được nhận thấy bởi bề mặt có màu sắc khác nhau trên cùng một tấm Pin do sự phản xạ của các mặt tinh thể khác nhau. Do có giá thành tốt nên Pin này đang được sử dụng nhiều nhất; theo báo cáo năm 2016 của Viện ISE của Đức, loại Pin này đã chiếm đến 69% tổng công suất của Pin mặt trời trên toàn thế giới [36]; Hình 1-1(b) là ảnh của một Pin mặt trời Silic đơn tinh thể, bề mặt Pin này thường có màu xanh và không thể hiện tính đa sắc như Pin Silic đa tinh thể. Pin này đang là loại Pin sử dụng nhiều thứ hai Pin Silic đa tinh thể, vào khoảng 24% [36]; Hình 1-1(c) là ảnh của một Pin mặt trời CIGSSe, Pin này có thể chế tạo trên đế mềm nên có thể uốn cong và rất linh hoạt khi lắp đặt, Pin mặt trời CIGSSe này cũng đang được sử dụng để sản xuất điện thương mại, chiếm khoảng 1,7% [36]; Hình 1-1(d) là ảnh của một Pin mặt trời CZTSSe, hiện đang được nghiên cứu. Pin này được chế tạo từ những tiền chất phổ biến như Cu, Zn, Sn, S, Se và phương pháp chế tạo đa dạng như: đồng bốc bay, phún xạ, dung dịch [3, 21, 53].

Với cùng một dòng Pin thì hiệu suất chuyển đổi quang-điện là một thông số quan trọng để đánh giá chất lượng Pin. Cho đến nay đã có nhiều loại Pin mặt trời đã được chế tạo bằng các phương pháp khác nhau và từ các vật liệu chế tạo khác nhau, hiệu suất đạt được khác nhau. Quá trình phát triển và hiệu suất cao nhất của một số Pin mặt trời điển hình trong từng năm, được Phòng thí nghiệm Năng lượng tái tạo Quốc gia Mỹ (NREL) thống kê và được biểu diễn trên Hình 1-2. Ngoài yêu cầu hiệu suất chuyển đổi quang-điện cao thì các yêu cầu khác của Pin mặt trời như: giá thành, độ bền, tính ổn định, vật liệu chế tạo thân thiện với môi trường… cũng có vai trò rất quan trọng.

Tính đến thời điểm hiện tại, Pin mặt trời Silic (bao gồm cả Silic đơn tinh thể, đa tinh thể, và vô định hình) đang là một trong số các Pin đáp ứng tốt nhất về giá thành, độ bền, tính ổn định. Các loại Pin mặt trời có nguồn gốc từ vật liệu Silic cũng đang được sử dụng nhiều nhất trên thị trường (trên 95% tổng công suất) [36]. Công suất phát của Pin mặt trời phụ thuộc nhiều vào cường độ ánh sáng chiếu tới, và để tập trung cường độ sáng người ta thường thiết kế thêm các bộ phận gương trên dàn Pin nhằm phản chiếu ánh sáng mặt trời hướng vào các tế bào Pin. Ngoài ra để nâng cao công suất phát, người ta thường thiết kế thêm các bộ phận chuyển động để quay tấm Pin luôn hướng về phía mặt trời nhằm giúp Pin luôn làm việc hiệu quả.

10 Hình 1-2: Các loại Pin mặt trời và hiệu suất cao nhất qua từng năm [108].2 Nguyên lý hoạt động của Pin mặt trời Nguyên lý hoạt động của Pin mặt trời dựa trên hiệu ứng quang-điện trong, tức là hiện tượng khi ánh sáng chiếu vào vật liệu bán dẫn, các điện tử có liên kết yếu với các ion mạng tinh thể sẽ bị tách ra và trở thành các điện tử tự do. Sự tách ra của các điện tử này cũng đồng thời làm phát sinh lỗ trống, và được gọi là quá trình sinh cặp điện tử-lỗ trống, các điện tử và lỗ trống này được gọi chung là các hạt tải. Nếu như có một điện trường tác động lên các hạt tải này thì chúng sẽ bị tách cặp và di chuyển theo hướng của điện trường, sinh ra dòng điện. Để tạo ra điện trường này, người ta cấu trúc nên Pin mặt trời bao gồm các lớp bán dẫn khác loại p và n (bán dẫn loại p có các hạt tải đa số là lỗ trống, bán dẫn loại n có các hạt tải đa số là điện tử) đặt tiếp xúc với nhau; khi đó sẽ sinh ra điện trường tiếp xúc (Et.

Cơ chế sinh ra điện trường Et.xúc được giải thích như sau: Khi hai bán dẫn loại p và n được đặt tiếp xúc trực tiếp, do sự chênh lệch nồng độ các hạt tải, sẽ dẫn đến sự khuếch tán các hạt tải đa số, gọi là dòng khuyếch tán (Ik. Các lỗ trống ở lớp bán dẫn loại p sẽ khuếch tán sang lớp bán dẫn loại n và chiều ngược lại, các điện tử từ lớp bán dẫn loại n sẽ khuếch tán sang lớp bán dẫn loại p. Sự chênh lệch về nồng độ các loại hạt tải ở hai lớp bán dẫn p và n này càng lớn thì sự khuếch tán diễn ra càng mạnh. Khi đó, bề mặt tiếp xúc của lớp bán dẫn loại p sẽ giàu lên về điện tích âm; về phía đối diện, bề mặt tiếp xúc của lớp bán dẫn loại n giàu lên về điện tích dương.

Sự dịch chuyển điện tích 11 này sẽ hình thành nên điện trường hướng từ phía n sang phía p, được gọi là điện trường tiếp xúc (Et. Điện trường Et.xúc này sinh ra lực điện ngược chiều, cản trở sự khuếch tán của các hạt tải đa số từ lớp bán dẫn này sang lớp bán dẫn kia. Khi lực tác dụng của Et.xúc lên các hạt tải điện cân bằng với quá trình khuếch tán thì lớp chuyển tiếp đạt trạng thái cân bằng động.tán = Itrôi, trong đó Ik.tán là dòng điện sinh ra khi các hạt tải điện khuếch tán từ lớp này sang lớp kia, còn Itrôi là dòng trôi sinh ra khi các hạt tải điện chuyển động dưới tác dụng của lực điện trường. Khi lớp chuyển tiếp đạt trạng thái cân bằng thì dòng tổng hợp bằng không.

Trong vùng này chủ yếu chứa các ion dương và âm, nằm cố định tại các nút mạng tinh thể nên còn được gọi là vùng điện tích không gian. Ngoài ra, khi đã cân bằng thì các hạt tải điện cũng rất ít tồn tại trong vùng này, vì khi sinh ra, chúng sẽ bị kéo về các biên của vùng; do đó, vùng này còn được gọi là vùng nghèo (vùng thiếu vắng hạt tải điện) [88,91]. Hình 1-3 minh hoạ quá trình hình thành vùng điện tích không gian của tiếp xúc p-n và quá trình khuếch tán của điện tử, lỗ trống trong tiếp xúc p-n, ở đây d0 là bề rộng vùng điện tích không gian. Hình 1-3: Vùng điện tích không gian của tiếp xúc p-n.

12 Độ lớn của Et.xúc phụ thuộc nhiều vào nồng độ của các hạt tải trong các lớp bán dẫn và được tính theo công thức [37,88,91]: '( * Et.1) ') *( Ở đây, kB là hằng số Boltzmann; TC là nhiệt độ môi trường; pp và pn là nồng độ lỗ trống dẫn trong bán dẫn loại p và loại n; np và nn là nồng độ điện tử dẫn trong bán dẫn loại p và loại n. Điện trường Et.xúc lúc này đóng vai trò tách cặp các hạt tải. Nếu tiếp tục chiếu ánh sáng, mật độ các hạt tải này tăng và chúng sẽ có xu hướng bị đẩy xa khỏi vùng điện tích không gian và di chuyển về hai phía của các bán dẫn p và n. Nếu 2 phía bán dẫn loại p và n này được gắn với điện cực và được nối với mạch điện ngoài thì sẽ cho ta dòng điện.

Trên giản đồ năng lượng Hình 1-4, ở trạng thái cân bằng mức Fermi EF trong các lớp bán dẫn sẽ cân bằng với nhau. Mối quan hệ giữa hiệu điện thế tiếp xúc (Ut.xúc) và chênh lệch thế năng DE của các lớp bán dẫn loại p và loại n (hay còn gọi là rào thế) và như sau [37,88,91]: (1.xúc = ECp - ECn = EVp - EVn. Ở đây, ECp, EVp là năng lượng vùng dẫn và vùng hoá trị của bán dẫn loại p; ECn, EVn là năng lượng vùng dẫn và vùng hoá trị của bán dẫn loại n; q là điện tích hạt tải. Hình 1-4: Giản đồ vùng năng lượng của lớp tiếp xúc p-n trong trạng thái cân bằng.

Khi ánh sáng chiếu tới vùng điện tích không gian, các điện tử ở vùng hoá trị sẽ hấp thụ năng lượng của photon để chuyển lên vùng dẫn và sinh cặp điện tử-lỗ trống. Dưới tác dụng của điện trường Et.xúc, các hạt tải điện này sẽ bị tách về hai phía của các lớp bán dẫn. Điều này sẽ làm thay đổi nồng độ hạt tải và dẫn đến sự dịch chuyển mức Fermi của các lớp bán dẫn. Mức Fermi của điện tử sẽ dịch chuyển lên trên so với mức cân bằng và ngược lại, mức Fermi của lỗ trống sẽ dịch chuyển xuống dưới.

Trong trạng thái này hệ bị mất cân bằng, quá trình dịch chuyển mức Fermi của hệ được minh hoạ trên Hình 1-5. 13 Hình 1-5: Giản đồ vùng năng lượng của lớp tiếp xúc p-n khi có ánh sáng chiếu. Sự dịch chuyển mức Fermi giữa hai lớp bán dẫn p và n sẽ gây nên chênh lệch điện thế giữa chúng. Chênh lệch điện thế này được tính theo biểu thức [37,88,91]: -.3) 0 Ở đây EFp và EFn tương ứng là mức Fermi của bán dẫn loại p và n Sự xuất hiện chênh lệch điện thế U giữa các lớp bán dẫn p và n khi có ánh sáng chiếu chính là sự xuất hiện hiệu ứng Pin mặt trời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ "Nghiên cứu và chế tạo pin mặt trời CZTSSe và CIGSSe" là một công trình khoa học chuyên sâu, tập trung vào việc phát triển các loại pin mặt trời thế hệ mới với hiệu suất cao và chi phí thấp. Nghiên cứu này không chỉ đóng góp vào sự tiến bộ của công nghệ năng lượng tái tạo mà còn mở ra hướng đi mới trong việc ứng dụng vật liệu bán dẫn tiên tiến. Độc giả quan tâm đến lĩnh vực này sẽ tìm thấy những thông tin giá trị về quy trình chế tạo, cải tiến kỹ thuật và tiềm năng ứng dụng thực tế của các loại pin mặt trời này.

Để mở rộng kiến thức về các ứng dụng của năng lượng mặt trời, bạn có thể tham khảo Luận văn thiết kế chế tạo mô hình bơm nước sử dụng pin năng lượng mặt trời, nghiên cứu này cung cấp cái nhìn thực tế về việc tích hợp pin mặt trời vào các hệ thống bơm nước. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ kỹ thuật điện nghiên cứu và giải pháp giảm thiểu tác động của việc tích hợp năng lượng mặt trời vào lưới điện sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các thách thức và giải pháp khi đưa năng lượng mặt trời vào hệ thống điện lưới. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ hệ thống điện dự báo phụ tải tại công ty điện lực hóc môn có xét đến sự phát triển các nguồn quang điện mặt trời nối lưới là tài liệu hữu ích để khám phá cách năng lượng mặt trời được tích hợp vào hệ thống điện hiện đại.

Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các ứng dụng và thách thức của năng lượng mặt trời trong thực tế.