Nghiên cứu ứng dụng ống nhiệt trọng trường trên máy sấy điện trở tại HCMUTE

Nghiên cứu ứng dụng ống nhiệt trọng trường trên máy sấy điện trở tại HCMUTE, nâng cao hiệu suất và tiết kiệm năng lượng trong sản xuất.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết

2021

93
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

0.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

0.2. Tính cấp thiết

0.3. Cách tiếp cận. Phương pháp nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Nội dung nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về máy sấy điện trở

1.2. Tổng quan về ống nhiệt

1.3. Cơ sở lý luận sự kết hợp máy sấy điện trở và ống nhiệt

2. CHƯƠNG 2: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ TỦ SẤY ĐIỆN TRỞ VÀ BỘ ỐNG NHIỆT TRỌNG TRƯỜNG MÔI CHẤT R134a

2.1. Tính toán thiết kế máy sấy đối lưu (điện trở)

2.1.1. Tính toán quá trình sấy lý thuyết

2.1.2. Tính toán quá trình sấy thực tế

2.2. Tính toán thiết kế ống nhiệt

3. MÔ HÌNH THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Mô hình thực nghiệm

3.2. Nội dung thực nghiệm và các tiêu chí đánh giá

3.3. Kết quả và thảo luận

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về Nghiên cứu Ứng dụng Ống Nhiệt trong Máy Sấy Điện Trở tại HCMUTE

Nghiên cứu này, thực hiện tại HCMUTE (Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh), tập trung vào việc ứng dụng ống nhiệt trong máy sấy điện trở. Mục tiêu chính là nâng cao hiệu suất máy sấy điện trở bằng cách thu hồi nhiệt thải thông qua ứng dụng công nghệ ống nhiệt. Nghiên cứu bao gồm các khía cạnh thiết kế, mô phỏng máy sấy điện trở, thí nghiệm thực tế, và phân tích số liệu để đánh giá hiệu quả năng lượng. Công nghệ sấy hiện đại, đặc biệt là việc tiết kiệm năng lượng, là trọng tâm của nghiên cứu này. Nghiên cứu dựa trên các công trình trước đây về ứng dụng ống nhiệt trong các hệ thống khác nhau, như điều hòa không khí và hệ thống năng lượng mặt trời, nhưng mở rộng ứng dụng vào lĩnh vực máy sấy điện trở. Luyện văn HCMUTE này góp phần vào nghiên cứu khoa học HCMUTEứng dụng công nghệ HCMUTE.

1.1 Tổng quan về Ống Nhiệt và Máy Sấy Điện Trở

Phần này trình bày tổng quan về ống nhiệt, bao gồm cấu tạo ống nhiệt, nguyên lý hoạt động, và các loại ống nhiệt khác nhau. Chuyển nhiệt ống nhiệt được phân tích chi tiết, tập trung vào hiệu suất truyền nhiệt. Đặc biệt, nghiên cứu đề cập đến các vật liệu ống nhiệt, bao gồm vật liệu ống nhiệtdung dịch làm mát. Bên cạnh đó, máy sấy điện trở được giới thiệu, bao gồm nguyên lý hoạt động máy sấy điện trở, cấu tạo máy sấy điện trở, và các loại máy sấy điện trở khác nhau. Quá trình sấy trong máy sấy điện trở được phân tích, tập trung vào chuyển nhiệttản nhiệt. Thiết kế máy sấy điện trởmô hình hóa máy sấy điện trở được xem xét. Hiệu suất máy sấy điện trở và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất máy sấy điện trở cũng được đề cập. Bài báo khoa học ống nhiệtbài báo khoa học máy sấy cung cấp cơ sở lý thuyết quan trọng. Các phương trình chuyển nhiệt được sử dụng để mô hình hóa quá trình truyền nhiệt trong cả ống nhiệt và máy sấy.

1.2 Cơ sở Lý Luận Kết Hợp Ống Nhiệt và Máy Sấy Điện Trở

Phần này tập trung vào cơ sở lý luận cho việc kết hợp ống nhiệtmáy sấy điện trở. Ứng dụng ống nhiệt trong máy sấy điện trở nhằm mục đích thu hồi nhiệt thải từ máy sấy điện trở, giảm tiêu thụ năng lượng. Cải tiến máy sấy điện trở thông qua việc kết hợp ống nhiệt được phân tích. Các phương pháp tính toánphương trình toán học liên quan được trình bày, bao gồm phương trình cân bằng nhiệt. Mô hình hóa và mô phỏng quá trình truyền nhiệt được thực hiện để đánh giá hiệu quả của việc kết hợp. Phân tích số liệu được sử dụng để xác định các thông số thiết kế tối ưu. Giải pháp kỹ thuật được đề xuất để tối ưu hóa hiệu suất truyền nhiệt và giảm thiểu tổn thất nhiệt. Ứng dụng thực tế ống nhiệt trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là năng lượng tái tạo, cung cấp bằng chứng cho hiệu quả của công nghệ này. Nhiệt động lực học ống nhiệt được xem xét để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của giải pháp. Bố trí ống nhiệt trong hệ thống máy sấy điện trở được thiết kế để tối đa hóa việc thu hồi nhiệt.

II. Thiết kế và Thí nghiệm

Phần này trình bày chi tiết về thiết kế máy sấy điện trở kết hợp ống nhiệt. Thiết kế tối ưu được dựa trên các kết quả mô phỏng máy sấy điện trởphân tích số liệu. Vật liệu ống nhiệtchất làm mát được lựa chọn cẩn thận để tối đa hóa hiệu suất truyền nhiệt. Thí nghiệm thực tế được tiến hành để xác nhận hiệu quả của thiết kế. Phương pháp thực nghiệm bao gồm việc đo đạc các thông số như nhiệt độ, lưu lượng, và công suất. Bố trí thí nghiệm được thiết kế để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Phân tích số liệu được thực hiện để đánh giá hiệu quả sử dụng năng lượng của hệ thống. So sánh hiệu quả giữa hệ thống có và không có ống nhiệt được trình bày để chứng minh lợi ích của việc áp dụng công nghệ này.

2.1 Thiết kế Mô Hình Thực Nghiệm

Phần này mô tả chi tiết thiết kế mô hình thực nghiệm. Mô hình máy sấy điện trở được xây dựng dựa trên các thông số kỹ thuật cụ thể. Bố trí ống nhiệt trong máy sấy điện trở được tối ưu hóa để đảm bảo hiệu suất truyền nhiệt cao nhất. Vật liệu sấy được chọn để đại diện cho các ứng dụng thực tế. Các thiết bị đo đạc, bao gồm thiết bị đo nhiệt độthiết bị đo lưu lượng, được lựa chọn và bố trí sao cho phù hợp. Phương pháp đo lường được mô tả để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu. Điều kiện thí nghiệm được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tính nhất quán và khả năng so sánh giữa các lần thí nghiệm. Mô hình toán học được sử dụng để mô phỏng quá trình truyền nhiệt trong hệ thống. Phương pháp trực giao được áp dụng trong thiết kế thí nghiệm để giảm số lượng thí nghiệm mà vẫn đảm bảo tính đầy đủ của dữ liệu.

2.2 Kết Quả Thí Nghiệm và Thảo Luận

Phần này trình bày kết quả thí nghiệmthảo luận về các kết quả thu được. Dữ liệu thí nghiệm được phân tích và so sánh với các kết quả mô phỏng. Hiệu suất truyền nhiệt của ống nhiệt được đánh giá. Hiệu quả năng lượng của máy sấy điện trở có và không có ống nhiệt được so sánh. Phân tích sai số được thực hiện để đánh giá độ tin cậy của kết quả. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất hệ thống được thảo luận. Kết quả nghiên cứu được đánh giá và so sánh với các nghiên cứu trước đây. Các giới hạn của nghiên cứu được nêu rõ. Các kiến nghị cho các nghiên cứu tiếp theo được đưa ra. So sánh hiệu quả giữa ứng dụng thực tế ống nhiệt và các phương pháp khác được đề cập. Kết quả nghiên cứu được trình bày dưới dạng bảng biểu và đồ thị để dễ dàng hiểu và phân tích.

III. Kết luận và Kiến nghị

Phần này tóm tắt các kết luận chính của nghiên cứu. Hiệu quả của việc ứng dụng ống nhiệt trong máy sấy điện trở được đánh giá tổng quan. Hiệu suất máy sấy được cải thiện bao nhiêu phần trăm. Tiết kiệm năng lượng đạt được được chỉ ra. Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu được đề xuất. Các giới hạn của nghiên cứu được nêu rõ. Kiến nghị cho các nghiên cứu tiếp theo được đưa ra. Nghiên cứu đóng góp như thế nào cho lĩnh vực công nghệ sấy. Ứng dụng công nghệ ống nhiệt trong các lĩnh vực khác được đề cập. Nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn nào cho ngành công nghiệp.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1.1 Tổng quan về máy sấy điện trở Máy sấy điện trở là thiết bị sấy có công nghệ đơn giản trong chế tạo và vận hành nên ứng dụng khá rộng rãi trong đời sống, sản xuất. Hiện nay, các máy sấy đối lưu bằng điện trở được chế tạo với nhiều công suất khác nhau từ 1kW đến vài chục kW để phục vụ trong lĩnh vực sấy như: sấy quần áo, sấy trái cây, sấy thảo mộc, sấy thủy hải sản, sấy các loại hạt và ngũ cốc. Mặc dù đơn giản trong chế tạo và vận hành, tuy nhiên nhược điểm cơ bản của máy sấy điện trở là chi phí vận hành lớn. Do đó, đối với máy sấy điện trở việc tìm kiếm cơ hội giảm tiêu hao năng lượng là cần thiết.

Sơ đồ nguyên lý của máy sấy đối lưu (điện trở) thể hiện như Hình 1.1 Nguyên lý cấu tạo máy sấy đối lưu (điện trở) và đồ thị I-d Nguyên lý làm việc: Không khí ngoài trời trạng thái (1) đi qua bộ gia nhiệt điện trở, được gia nhiệt lên đến trạng thái (2). Sau đó không khí nóng vào buồng sấy thực hiện quá trình trao đổi nhiệt, ẩm với vật liệu sấy. Sau đó không khí ra khỏi buồng sấy và đạt trạng thái (3). 1-2: Quá trình gia nhiệt tại bộ calorife điện trở 2-3: Quá trình sấy diễn ra tại buồng sấy Điểm 1: Trạng thái không khí ngoài trời Điểm 2: Trạng thái không khí sau bộ calorife Điểm 3: Trạng thái không khí sau buồng sấy 5 Luan van 1.2 Tổng quan về ống nhiệt Ống nhiệt là một phần tử trao đổi nhiệt kín bên trong có chứa môi chất công tác.

Tùy theo loại ống nhiệt mà phía trong ống có thể trơn, xẻ rãnh hoặc có bấc mao dẫn. Về mặt cấu tạo ống nhiệt chia làm 3 phần: phần sôi, phần đoạn nhiệt và phần ngưng thể hiện như Hình 1.2 Nguyên lý cấu tạo ống nhiệt (heat pipe) Nguyên lý làm việc ống nhiệt: Tại phần sôi ống nhiệt môi chất trong ống nhận lượng nhiệt từ bên ngoài truyền vào nên sôi và hóa hơi. Môi chất sau khi hóa hơi chuyển động về phần ngưng ống nhiệt, tại đây môi chất nhả nhiệt ra bên ngoài ngưng tụ thành lỏng sau đó quay trở lại phần sôi dưới tác dụng của trọng lực, lực mao dẫn hoặc ly tâm tùy vào loại ống nhiệt. Ống nhiệt được phân loại theo nhiều cách khác nhau như: Theo lực tác dụng đưa lỏng môi chất về phần sôi ống nhiệt, theo môi chất công tác, theo hình dạng ống.

 Phân loại theo lực đưa lỏng môi chất từ phần ngưng về phần sôi ống nhiệt: - Ống nhiệt trọng trường: ống nhiệt mà lỏng môi chất sau khi ngưng được đưa về phần sôi nhờ lực trọng trường. Với loại ống nhiệt này cần thiết phải bố trí phần sôi luôn thấp hơn phần ngưng để đảm bảo môi chất sau khi ngưng có thể chảy được về phần sôi. - Ống nhiệt mao dẫn: ống nhiệt mà lỏng chất công tác sau khi ngưng được đưa về phần sôi ống nhiệt nhờ lực mao dẫn. Mặc dù, có cấu tạo phức tạp hơn ống nhiệt trọng trường, tuy nhiên ống nhiệt mao dẫn có thuận hơn trong bố trí.

Để tạo ra lực mao dẫn các ống nhiệt có thể được làm các rãnh nhỏ ở bề mặt trong ống, bố trí lưới kim loại sát bề mặt trong ống hoặc dạng hạt liên kết .3 thể hiện cấu tạo bên trong một số loại ống nhiệt mao dẫn. 6 Luan van Hình 1.3 Cấu tạo bên trong ống nhiệt mao dẫn - Ống nhiệt ly tâm: ống nhiệt mà lỏng chất công tác sau khi ngưng được đưa về phần sôi ống nhiệt nhờ lực ly tâm.4 thể hiện nguyên lý cấu tạo ống nhiệt ly tâm.4 Nguyên lý cấu tạo ống nhiệt ly tâm Ngoài 3 loại ống nhiệt trên thì thực tế còn có một số loại ống nhiệt khác như ống nhiệt từ trường, ống nhiệt điện trường, ống nhiệt thẩm thấu. Tuy nhiên, các loại ống nhiệt này ít sử dụng và không phổ biến trong thực tế.  Phân loại theo môi chất nạp Theo môi chất nạp ống nhiệt có thể chia thành ống nhiệt nạp môi chất dạng đơn chất và ống nhiệt nạp môi chất dạng hợp chất.

Tuy nhiên, ống nhiệt nạp đơn chất được sử dụng phổ biến hơn trong thực tế. Các môi chất công tác thường dùng và phạm vi làm việc được thể hiện trong Bảng 1.1 7 Luan van Bảng 1.1 Thông số làm việc một số loại ống nhiệt STT tmin(C) tmax(C) Môi chất nạp Vật liệu chế tạo ống 01 -271 -269 Helium Thép không gỉ, Titanium 02 -258 -243 Hydrogen Thép không gỉ 03 -246 -234 Neon Thép không gỉ 04 -214 -160 Ôxy Nhôm, thép không gỉ 05 -203 -170 Nitơ Nhôm, thép không gỉ 06 -150 40 Propylene Nhôm, thép không gỉ, Nickel 07 15 80 R134a Thép không gỉ, đồng 08 -65 100 Amoniac Nhôm, thép, thép không gỉ, Nickel 09 -271 -269 Helium Thép không gỉ, Titanium 10 -258 -243 Hydrogen Thép không gỉ 11 -60 100 Methanol Đồng, Thép không gỉ 12 -50 100 Acetone Nhôm, thép không gỉ 13 -50 280 Toluene Thép, thép không gỉ, Cu-NI 14 20 280 Nước Đồng, Monel, Nickel, Titanium  Các công suất giới hạn của ống nhiệt Về mặt lý thuyết thì ống nhiệt có công suất rất lớn, tuy nhiên do ảnh hưởng của các quá trình nhiệt động, truyền nhiệt, thủy động xảy ra bên trong ống dẫn đến sự hạn chế về công suất nhiệt. Khi công suất ống nhiệt lớn hơn Qmax tới hạn thì ống nhiệt không hoạt động, lỏng ngưng không quay về phần sôi dẫn đến nhiệt độ vách ống tăng cao, gây vỡ, nổ ống nhiệt. Ống nhiệt trọng trường có 3 giới hạn bao gồm: Giới hạn âm thanh, giới hạn sôi, giới hạn lôi cuốn.

Vì vậy khi thiết kế vận hành cần đảm bảo công suất nhiệt nhỏ hơn các công suất giới hạn trên, đảm bảo an toàn và không làm hỏng ống nhiệt. - Giới hạn âm thanh: Theo lý thuyết thì tốc độ hơi không thể lớn hơn tốc độ âm thanh. Vì vậy công suất nhiệt lớn nhất ứng với trường hợp tốc độ hơi bằng tốc độ âm thanh gọi là giới hạn âm thanh của công suất nhiệt.(k+1) Trong đó: Qa- Giới hạn âm thanh công suất nhiệt; W Ah- Tiết diện hơi trong ống; m2 h- Khối lượng riêng của hơi; kg/m3 r- Nhiệt ẩn hóa hơi; J/kg R- Hằng số chất khí; J/kmol.K Th- Nhiệt độ tuyệt đối của hơi; K k- Hệ số mũ đoạn nhiệt của hơi. - Giới hạn sôi: Khi lỏng công tác chảy từ phần ngưng về phần sôi, lớp chất lỏng sát bề mặt vách ở phần sôi nhận nhiệt sẽ sôi bọt.

Khi nhiệt đưa vào quá lớn thì chế độ sôi bọt chuyển sang sôi màng. Dẫn đến hệ số tỏa nhiệt giảm mạnh, nhiệt độ vách ống tăng cao làm hỏng vách. Vậy công suất nhiệt lớn nhất tại thời điểm chuyển từ sôi bọt sang sôi màng gọi là giới hạn sôi của công suất nhiệt.2 Trong đó: Qs- Giới hạn sôi công suất nhiệt; W n- Khối lượng riêng chất lỏng ngưng; kg/m3 h- Khối lượng riêng hơi; kg/m3 r- Nhiệt ẩn hóa hơi; J/kg Fis- Diện tích mặt trong phần ngưng ống nhiệt; m2 - Sức căng bề mặt môi chất; N/m g- Gia tốc trọng trường; m/s2 - Giới hạn lôi cuốn: Chất công tác sau khi ngưng sẽ về phần sôi, nếu công suất nhiệt lớn dẫn đến lượng hơi sinh ra ở phần sôi lớn với tốc độ cao sẽ cản trở lỏng chảy về phần sôi. Khi đó ống nhiệt ngừng hoạt động.

Vậy công suất nhiệt lớn nhất mà tại đó dòng hơi có tác động cản trở lớn đến dòng lỏng ngưng gọi là giới hạn lôi cuốn của công suất. 9 Luan van ρ n 0,13 Qc =0,64.3 ρh Trong đó: Qc- Giới hạn lôi cuốn của công suất; W Ah- Tiết diện hơi trong ống; m2 r- Nhiệt ẩn hóa hơi; J/kg n- Khối lượng riêng chất lỏng ngưng; kg/m3 h- Khối lượng riêng hơi; kg/m3 - Sức căng bề mặt môi chất; N/m g- Gia tốc trọng trường; m/s2 Qua các tính toán và thực nghiệm người ta thấy rằng giới hạn lôi cuốn Qc là nhỏ nhất vì vậy khi thiết kế và vận hành chỉ quan tâm đến giới hạn lôi cuốn Qc.  Đặc điểm của ống nhiệt - Nhiệt độ bề mặt ống nhiệt đồng đều theo toàn bộ chiều dài ống. Vì áp suất phần ngưng và phần sôi không chênh lệch nhiều.

- Ống nhiệt truyền tải nhiệt từ vùng nóng đến vùng lạnh không phải dùng bơm. Nên độ tin cậy tăng, không gây ồn. - Khả năng truyền nhiệt của ống nhiệt lớn vì quá trình truyền nhiệt bên trong ống nhiệt thực hiện bởi quá trình biến đổi pha. - Khoảng nhiệt độ làm việc rộng, có thể truyền tải nhiệt với khoảng cách xa.

- Thuận lợi khi bảo trì, bảo dưỡng, thay thế.  Cơ sở tính toán ống nhiệt Việc tính toán thiết kế ống nhiệt trọng trường môi chất R134a được trình bày ở các phương trình (1. Khi thực hiện trao đổi nhiệt giữa dòng không khí nóng và dòng không khí lạnh, các nhiệt trở thành phần của quá trình truyền nhiệt thể hiện như Hình 1.5 10 Luan van Hình 1.5 Sơ đồ nhiệt trở quá trình truyền nhiệt qua ống nhiệt 1 Rz  - Nhiệt trở không khí với vách ngoài phần sôi; K/W  z .Fes ln(des / dis ) Rvs  - Nhiệt trở vách phần sôi; K/W 2.v 1 Rs  - Nhiệt trở vách trong phần sôi với môi chất sôi; K/W  s .Fis 1 Rw  - Nhiệt trở không khí với vách ngoài phần ngưng; K/W  w .Fen ln(den / din ) Rvn  - Nhiệt trở vách phần ngưng; K/W 2.v 1 Rn  - Nhiệt trở vách trong phần ngưng với môi chất ngưng; K/W  n .Fin T ( p  pn ) Rh  h s - Nhiệt trở hơi chuyển động từ phần sôi về phần ngưng, K/W  h .Qi Trong đó: tz, tw - Nhiệt độ trung bình dòng không khí đi qua phần sôi, phần ngưng; K Fes, Fen - Diện tích mặt ngoài ống nhiệt phần sôi, phần ngưng; m2 Fis, Fin - Diện tích mặt trong ống nhiệt phần sôi, phần ngưng; m2 des, dis - Đường kính ngoài và trong của ống nhiệt phần sôi; m den, din - Đường kính ngoài và trong của ống nhiệt phần ngưng; m v - Hệ số dẫn nhiệt của vách ống nhiệt, W/m.K n, s - Hệ số tỏa nhiệt khi ngưng, sôi của môi chất trong ống nhiệt; W/m2.K 11 Luan van z, w - Hệ số tỏa nhiệt đối lưu không khí bên ngoài phần sôi, phần ngưng ống nhiệt; W/m2.K Hệ số tỏa nhiệt đối lưu không khí bên ngoài phần ngưng và phần sôi ống nhiệt được xác định như sau [27]: Nu Nu z  ; w  1.den Trong đó: z - Hệ số dẫn nhiệt của không khí ứng với nhiệt độ tz; W/m.K w - Hệ số dẫn nhiệt của không khí ứng với nhiệt độ tw; W/m.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu ứng dụng ống nhiệt trong máy sấy điện trở tại HCMUTE" trình bày những nghiên cứu và ứng dụng của ống nhiệt trong việc cải thiện hiệu suất của máy sấy điện trở. Tác giả đã chỉ ra rằng việc sử dụng ống nhiệt không chỉ giúp tăng cường khả năng truyền nhiệt mà còn giảm thiểu tiêu thụ năng lượng, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế cho các hệ thống sấy. Bài viết mang đến cho độc giả cái nhìn sâu sắc về công nghệ mới này, đồng thời mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực công nghệ chế biến thực phẩm.

Nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu liên quan đến công nghệ và vật liệu, hãy khám phá thêm về màng TiO2 bằng phương pháp phun plasma, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về công nghệ chế tạo vật liệu tiên tiến. Ngoài ra, bài viết về big data và ứng dụng trong phân tích kinh doanh cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách công nghệ hiện đại có thể hỗ trợ trong các lĩnh vực khác nhau. Cuối cùng, đừng bỏ lỡ hệ thống định vị tích hợp GPS và cảm biến quán tính, một nghiên cứu thú vị về công nghệ định vị hiện đại. Những liên kết này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh khác nhau trong lĩnh vực công nghệ.