Các tính chất vật lý giàu đặc tính của vật liệu germanene nanoribbons dưới ảnh hưởng của thay thế nguyên tử boron

Nghiên cứu tính chất vật lý của germanene nanoribbons khi thay thế nguyên tử boron. Khám phá đặc tính vật liệu, ứng dụng tiềm năng trong công nghệ nano.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài khoa học và công nghệ cấp trường

2023

58
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: LÝ THUYẾT PHIẾM HÀM MẬT ĐỘ (DFT) VÀ PHÂN MỀM VASP

1.1. Lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT)

1.2. Mật độ điện tử

1.3. Gần đúng Thomas – Fermi

1.4. Định lý Hohenberg – Kohn

1.5. Phương trình Kohn – Sham

1.6. Năng lượng tương quan trao đổi

1.7. Phần mềm VASP

1.8. Chức năng của các file nhập trong VASP

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU GERMANENE VÀ CÁC BĂNG NANO GERMANENE MỘT CHIỀU

2.1. Vật liệu germanene

2.2. Các tính toán lý thuyết về vật liệu germanene

2.3. Tổng hợp germanene

2.4. Các băng nano germanene một chiều

3. CHƯƠNG 3: GERMANENE NANORIBBONS PHA TẠP BORON

3.1. Đặc tính cấu trúc

3.2. Tính chất điện từ

3.3. Cấu trúc vùng năng lượng và các lai hóa

3.4. Sự phân bố điện tích và sự chênh lệch mật độ điện tích

4. CHƯƠNG 4: GERMANENE NANORIBBONS PHA TẠP BORON TRONG ĐIỆN TRƯỜNG

4.1. Cấu trúc hình học của các cấu hình

4.2. Cấu trúc vùng năng lượng và mật độ trạng thái

4.3. Mật độ điện tích không gian

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Germanene Nanoribbons Tổng quan tính chất vật lý tiềm năng

Khoa học và công nghệ hiện nay đang chứng kiến sự phát triển vượt bậc, đặc biệt trong các lĩnh vực then chốt như kỹ thuật số, công nghệ sinh học và vật lý học. Trong đó, vật lý tính toán đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của khoa học vật liệu hiện đại. Nó không chỉ tiên phong trong việc khám phá các tính chất vật lý cơ bản của vật liệu, giải thích các hiện tượng một cách hệ thống mà còn dự đoán các tính chất mới. Đồng thời, nó giúp tiết kiệm chi phí nhờ giảm thiểu nhu cầu sử dụng các thiết bị thực nghiệm đắt đỏ, đặc biệt quan trọng đối với các quốc gia có nền kinh tế đang phát triển. Nhu cầu về vật liệu điện tử hiệu suất cao, kích thước nhỏ gọn đang thúc đẩy các nghiên cứu về vật liệu mới. Germanene, một vật liệu hai chiều, nổi lên như một ứng cử viên đầy tiềm năng sau sự thành công của graphene [1].

1.1. Vật liệu Germanene Cấu trúc và Đặc điểm nổi bật

Germanene là một vật liệu hai chiều được cấu tạo từ một lớp nguyên tử germanium. Quá trình tạo ra germanene tương tự như silicene và graphene, sử dụng chân không cao và nhiệt độ cao để lắng đọng một lớp nguyên tử germani trên chất nền [2]. Màng mỏng germanene chất lượng cao sở hữu cấu trúc hai chiều bất thường với các đặc tính điện tử mới, phù hợp cho các ứng dụng thiết bị bán dẫn và nghiên cứu khoa học vật liệu [3,4]. Tương tự như graphene, germanene có cấu trúc lục giác tổ ong, nhưng khác biệt ở chỗ nó có độ vênh nhất định, với các nguyên tử germanium nằm ở sáu đỉnh của hình lục giác [5-12].

1.2. Germanene Nanoribbons GNRs Cấu trúc một chiều tiềm năng

Nghiên cứu này tập trung vào cấu trúc một chiều của germanene, cụ thể là các băng nano germanene (GNRs) [17, 18]. Việc pha tạp các nguyên tử ngoài và áp dụng điện trường có thể thay đổi độ rộng vùng cấm và cấu trúc vùng năng lượng của hệ [13-16]. Trong công trình này, chúng tôi đặc biệt quan tâm đến việc nghiên cứu GNRs pha tạp boron, nhằm khám phá tiềm năng ứng dụng của vật liệu này trong các linh kiện điện tử.

II. Thách thức Tính chất vật lý Germanene Nanoribbons còn hạn chế

Mặc dù GermaneneGNRs sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, song việc ứng dụng rộng rãi vẫn còn gặp nhiều thách thức. Một trong số đó là việc điều chỉnh các tính chất vật lý của germanene để phù hợp với các ứng dụng cụ thể. Ví dụ, độ rộng vùng cấm của germanene có thể cần được điều chỉnh để tối ưu hóa hiệu suất của linh kiện điện tử. Việc pha tạp với các nguyên tố khác, chẳng hạn như Boron, là một phương pháp hiệu quả để thay đổi tính chất điện tử của germanene. Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá ảnh hưởng của việc pha tạp Boron lên các tính chất vật lý của GNRs, từ đó mở ra những khả năng ứng dụng mới.

2.1. Vấn đề ổn định cấu trúc Germanene Nanoribbons

Một trong những thách thức quan trọng trong việc nghiên cứu và ứng dụng GNRs là vấn đề ổn định cấu trúc. Germanene, so với graphene, có xu hướng bị vênh và không phẳng, điều này có thể ảnh hưởng đến các tính chất điện tử. Do đó, việc tìm kiếm các phương pháp để tăng cường độ bền cơ họcổn định cấu trúc của GNRs là vô cùng quan trọng. Pha tạp Boron có thể là một giải pháp tiềm năng để giải quyết vấn đề này, vì Boron có kích thước nguyên tử nhỏ hơn Germanium, có thể làm thay đổi cấu trúc điện tửtính chất cơ học.

2.2. Điều chỉnh vùng cấm Germanene Nanoribbons Khó khăn

Độ rộng vùng cấm (band gap) là một yếu tố then chốt trong việc xác định khả năng ứng dụng của một vật liệu bán dẫn. Germanene tự thân có vùng cấm rất nhỏ hoặc thậm chí không có, điều này hạn chế khả năng ứng dụng của nó trong các linh kiện điện tử. Việc điều chỉnh vùng cấm của GNRs là một thách thức lớn. Pha tạp Boron có thể tạo ra vùng cấm trong GNRs, giúp mở ra các ứng dụng mới trong điện tử học.

III. Cách Pha tạp Boron ảnh hưởng tính chất vật lý Germanene Nano

Nghiên cứu này sử dụng lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT), một phương pháp mạnh mẽ để nghiên cứu các tính chất vật lýđiện tử của vật liệu, để mô phỏng và phân tích ảnh hưởng của việc pha tạp Boron lên GNRs. DFT cho phép chúng ta hiểu sâu hơn về cách các nguyên tử Boron tương tác với cấu trúc điện tử của germanene, từ đó dự đoán các tính chất mới. Nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của điện trường lên GNRs pha tạp Boron, mở ra khả năng điều chỉnh tính chất của vật liệu thông qua các yếu tố bên ngoài. Phương pháp này cung cấp một cái nhìn chi tiết về các tương tác nguyên tử và điện tử, từ đó giúp dự đoán và tối ưu hóa tính chất của GNRs pha tạp Boron.

3.1. Mô phỏng DFT cấu trúc Germanene Nanoribbons pha Boron

Nghiên cứu này sử dụng phần mềm VASP, một công cụ tính toán ab initio mạnh mẽ, để thực hiện các mô phỏng DFT. Các mô phỏng này cho phép chúng ta xây dựng các mô hình nguyên tử của GNRs pha tạp Boron với các cấu hình khác nhau, và sau đó tính toán các tính chất điện tửcơ học. Các kết quả mô phỏng cung cấp thông tin chi tiết về sự thay đổi trong cấu trúc điện tử, mật độ trạng thái (DOS)năng lượng liên kết khi Boron được đưa vào GNRs. Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cơ chế ảnh hưởng của Boron lên tính chất của GNRs.

3.2. Phân tích cấu trúc điện tử và mật độ trạng thái DOS

Phân tích cấu trúc điện tửmật độ trạng thái (DOS) là một phần quan trọng của nghiên cứu này. Thông qua việc phân tích DOS, chúng ta có thể xác định được vùng cấm (band gap) của GNRs pha tạp Boron, cũng như sự thay đổi trong các trạng thái điện tử gần mức Fermi. Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tính dẫn điệntính bán dẫn của vật liệu. Ngoài ra, nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của điện trường lên cấu trúc điện tửDOS, từ đó mở ra khả năng điều chỉnh tính chất của GNRs thông qua việc điều khiển điện trường.

IV. Kết quả nghiên cứu Germanene Nanoribbons pha Boron có gì mới

Các kết quả nghiên cứu cho thấy việc pha tạp Boron có ảnh hưởng đáng kể đến các tính chất vật lý của GNRs. Cụ thể, việc pha tạp Boron có thể tạo ra vùng cấm trong GNRs, điều chỉnh tính dẫn điện và thay đổi độ bền cơ học. Hơn nữa, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng điện trường có thể được sử dụng để điều chỉnh thêm các tính chất của GNRs pha tạp Boron, mở ra khả năng tạo ra các linh kiện điện tử linh hoạt và có thể điều chỉnh được. Các kết quả này đóng góp quan trọng vào việc hiểu rõ hơn về tiềm năng của GNRs pha tạp Boron trong các ứng dụng công nghệ nano.

4.1. Ảnh hưởng của nồng độ Boron đến tính chất điện tử

Nghiên cứu đã khám phá ra rằng nồng độ Boron có ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất điện tử của GNRs. Việc tăng nồng độ Boron có thể làm tăng độ rộng vùng cấm, cũng như thay đổi mật độ trạng thái gần mức Fermi. Điều này cho phép chúng ta điều chỉnh tính dẫn điện của GNRs để phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Ngoài ra, nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của vị trí pha tạp Boron lên tính chất điện tử, cho thấy rằng vị trí pha tạp có thể ảnh hưởng đến sự phân bố điện tíchcấu trúc điện tử của GNRs.

4.2. Tác động của điện trường đến cấu trúc và tính chất vật lý

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng điện trường có thể được sử dụng để điều chỉnh cấu trúctính chất vật lý của GNRs pha tạp Boron. Khi áp dụng điện trường, các nguyên tử trong GNRs có thể bị dịch chuyển, dẫn đến sự thay đổi trong cấu trúc điện tửtính chất cơ học. Điều này mở ra khả năng tạo ra các linh kiện điện tử có thể điều chỉnh được, trong đó điện trường được sử dụng để thay đổi tính dẫn điện hoặc tính chất quang học của vật liệu.

V. Ứng dụng tiềm năng Germanene Nanoribbons pha Boron Cách nào

Với những tính chất vật lý độc đáo, GNRs pha tạp Boron hứa hẹn sẽ mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực khác nhau. Trong lĩnh vực điện tử học, GNRs pha tạp Boron có thể được sử dụng để tạo ra các transistor hiệu suất cao, cảm biến siêu nhạy và các linh kiện điện tử nano khác. Trong lĩnh vực năng lượng, GNRs pha tạp Boron có thể được sử dụng để chế tạo các pin mặt trời hiệu quả hơn và các thiết bị lưu trữ năng lượng tiên tiến. Ngoài ra, GNRs pha tạp Boron cũng có thể được sử dụng trong các ứng dụng cảm biến sinh học, xúc tác và nhiều lĩnh vực khác.

5.1. Ứng dụng Germanene Nanoribbons pha Boron trong cảm biến

GNRs pha tạp Borondiện tích bề mặt lớn và độ nhạy cao, điều này khiến chúng trở thành ứng cử viên lý tưởng cho các ứng dụng cảm biến. Chúng có thể được sử dụng để phát hiện các phân tử khí độc hại, các chất ô nhiễm môi trường và các dấu ấn sinh học trong các mẫu sinh học. Việc điều chỉnh tính chất điện tử của GNRs thông qua pha tạp Boron cho phép chúng được tối ưu hóa cho các ứng dụng cảm biến cụ thể.

5.2. Vật liệu kênh dẫn trong transistor hiệu ứng trường FET

GNRs pha tạp Boron có thể được sử dụng làm vật liệu kênh dẫn trong transistor hiệu ứng trường (FET). Với độ linh động điện tử cao và khả năng điều chỉnh vùng cấm, GNRs pha tạp Boron có thể giúp tạo ra các FET hiệu suất cao và tiết kiệm năng lượng. Các FET dựa trên GNRs pha tạp Boron có thể được sử dụng trong các ứng dụng điện tử khác nhau, bao gồm mạch tích hợp, bộ khuếch đạicông tắc.

VI. Triển vọng Germanene Nano Pha Boron mở ra kỷ nguyên mới

Nghiên cứu về GNRs pha tạp Boron vẫn còn ở giai đoạn đầu, nhưng những kết quả ban đầu đã cho thấy tiềm năng to lớn của vật liệu này. Trong tương lai, các nhà khoa học sẽ tiếp tục nghiên cứu để hiểu rõ hơn về các tính chất của GNRs pha tạp Boron và tìm ra các phương pháp hiệu quả hơn để tổng hợp và chế tạo vật liệu này. Với những tiến bộ trong nghiên cứu và phát triển, GNRs pha tạp Boron hứa hẹn sẽ đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của công nghệ nano và mang lại những ứng dụng đột phá trong nhiều lĩnh vực.

6.1. Hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai

Các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai bao gồm việc khám phá các phương pháp pha tạp Boron mới, nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố khác như nhiệt độáp suất lên tính chất của GNRs, và phát triển các phương pháp chế tạo GNRs quy mô lớn với chất lượng cao. Ngoài ra, việc nghiên cứu các ứng dụng cụ thể của GNRs pha tạp Boron trong các lĩnh vực khác nhau cũng là một hướng đi quan trọng.

6.2. Thúc đẩy hợp tác nghiên cứu và phát triển

Để thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực GNRs pha tạp Boron, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhà khoa học, kỹ sư và các nhà sản xuất. Việc chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm và tài nguyên sẽ giúp đẩy nhanh quá trình nghiên cứu và phát triển, từ đó đưa GNRs pha tạp Boron vào ứng dụng thực tế một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/05/2025
Các tính chất vật lý giàu đặc tính của vật liệu germanene nanoribbons dưới ảnh hưởng của thay thế nguyên tử boron

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 LÝ THUYẾT PHIẾM HÀM MẬT ĐỘ (DFT) VÀ PHÂN MỀM VASP 1. Lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) 1. Khái niệm Phiếm hàm mật độ (DFT) [19] là một phương pháp mô hình hóa cơ lượng tử tính toán được sử dụng trong vật lý, hóa học và khoa học vật liệu để khảo sát cấu trúc điện tử (hoặc cấu trúc hạt nhân, chủ yếu là trạng thái cơ bản) của các hệ, cụ thể là phân tử, nguyên tử và các pha cô đặc. Sử dụng lý thuyết này, các thuộc tính của một hệ nhiều electron có thể được xác định bằng cách sử dụng các hàm, tức là các chức năng của một hàm khác.

Trong trường hợp DFT, đó là các chức năng phụ thuộc vào không gian mật độ electron. DFT là một trong những phương pháp phổ biến và linh hoạt nhất hiện có trong vật lý vật chất ngưng tụ, vật lý tính toán và hóa học tính toán. DFT đã rất phổ biến trong các tính toán trong vật lý trạng thái rắn kể từ những năm 1970. Tuy nhiên, DFT không được coi là chính xác cho các tính toán trong hóa học lượng tử cho đến những năm 1990, khi các phép tính gần đúng được sử dụng trong lý thuyết đã được tinh chinh để được mô hình hóa tốt hơn các tương tác trao đổi và tương quan.

DFT đã trở thành một công cụ quan trọng cho các phương pháp quang phổ hạt nhân như quang phổ Mossbauer hoặc tương quan góc nhiễu loạn, để hiểu lý do của gradient điện trường cụ thể trong tinh thể. Lý thuyết phiếm hàm mật độ Lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) là một lý thuyết được dùng để mô tả các tính chất của hệ electron trong nguyên tử, phân tử, vật rắn,… trong khuôn khổ của lý thuyết lượng tử [19]. Trong lý thuyết này, các tính chất của hệ N electron được biểu diễn qua hàm mật độ electron của toàn bộ hệ (là hàm của 3 biến tọa độ không gian) thay vì hàm sóng (là hàm của 3N biến tọa độ không gian). Vì vậy, lý thuyết hàm mật độ có ưu điểm lớn (và hiện nay đang được sử dụng nhiều nhất) trong việc tính toán các tính chất vật lý cho các hệ cụ thể xuẩt phát từ những phương trình rất cơ bản của vật lý lượng tử.1) Trong đó H là Hamiltonian mô tả bản chất của hệ, còn Ψ và E là hàm sóng và năng lượng tương ứng, do số lượng rất lớn các điện tử (cỡ số Avogadro) và chúng 12 lại tương ứng với nhau qua thế Coulomb phi định xứ nên việc giải chính xác phương trình (1.1) là không thể.

Thay vào đó sẽ phải tìm lời giải đúng cho phương trình bằng (1.1) cách sử dụng các xấp xỉ khác nhau. Trước hết chuyển động các electron có thể được tách ra khỏi chuyển động của ion bằng cách tận dụng sự khác biệt lớn về khối lượng của chúng. Đây chính là xấp xỉ đoạn nhiệt hoặc Born-Oppenheimer. Trong xấp xỉ này, coi rằng các electron chuyển động nhanh hơn nhiều ion nên chúng sẽ thích nghi ngay lập tức (đoạn nhiệt) với bất kỳ thay đổi nào của ion.

Xấp xỉ này không chỉ cho phép bỏ qua động năng của các ion và chỉ phải giải Hamiltonian của điện tử, mà nó cũng là khởi điểm của lý thuyết nhiễu loạn được sử dụng tính toán các tương tác electron- phonon. Trong phạm vi gần đúng của đoạn nhiệt, ta có: ̂ eΨe=EeΨe H (1.2) H ⃗⃗⃗⃗ ̂ e=Ke + Vee + Vext = Ke + Vee + ∑i v(ri) (1.3) VeI đã được thay thế bởi Vext vì các ion được coi là cố định và do đó thế bên ngoài phụ thuộc vào R như là một tham số và chỉ phụ thuộc vào vị trí của electron, ký hiệu là r, như là biến số. Sau đây là spin electron sẽ được ký hiệu chung với tọa độ dưới dạng xi = ⃗⃗⃗⃗ , σi). Do đó, hàm sóng nhiều điện tử được ký hiệu là Ψe = (x⃗1,x⃗2…,x⃗N ).4) <Ψe|Ψe> = ∭ … ∫ Ψe|Ψ2|2⃗⃗⃗⃗ dx1⃗⃗⃗⃗ ⃗⃗⃗⃗ n dx2…dx (1.5) Theo phương trình (1.2), năng lượng điện tử có thể thu được bằng cách tính giá trị kỳ vọng của Hamilton điện tử áp dụng cho hàm sóng của điện tử: ̂ Ψe> = <Ψe|Ke + Vee + Vext|Ψe> Ee = <Ψe|H| (1.6) Hoặc viết dưới dạng tường minh hơn là: −h2 e2 |Ψi |2 Ee=∫ … ∫[ ∑i Ψe∇2 Ψe + ∑i≠j + ∑i |Ψi |2 v(ri )] dx⃗⃗⃗1 dx⃗⃗⃗2 … dx⃗⃗⃗⃗N (1.7) 2m 2 |r⃗i −r⃗j | Trong đó tích phân lấy theo các electron trong hệ.

Trong phương trình (1.7), ngay cả khi động năng của các ion bị bỏ và tương tác tĩnh điện cổ điển giữa các ion thế dễ dàng thu được, và bài toán vẫn không giải quyết lý do là trong bất kỳ tinh 13 thể rắn nào cũng có cỡ 1023 electron và cần thiết phải có các gần đúng khác đến đơn giản hóa bài toán hơn nữa. Mật độ điện tử Hàm mật độ điện tử được định nghĩa là số electron trong một đơn vị thể tích. Giá trị của hàm mật độ điện tử tại mỗi vị trí cụ thể trong không gian nhìn chung sẽ khác nhau. Do trong cơ học lượng tử electron không có tọa độ xác định nên số electron trong định nghĩa này là phải hiểu theo nghĩa xác suất.

Trong hình thức này mật độ điện tử là một hàm của tọa độ không gian x,y,z [20].8) Mối quan hệ giữa mật độ điện tử và hàm sóng nhiều hạt của hệ điện tử: n(r)=N ∫ … ∫ |Ψ(x⃗⃗⃗⃗1 , ⃗⃗⃗ xN |2dσ1 , dx⃗⃗⃗2 … dx⃗⃗⃗⃗N x2 , .9) Cho biết xác suất tìm thấy bất kỳ electron nào trong yếu tố thể tích dr. Điều kiện chuẩn hóa đảm bảo rằng tích phân của mật độ điện tử trên toàn không gian bằng tổng số electron trong hệ N. Trong phương trình (1.9), một trong những các hệ tọa độ không gian (trong này trường hợp r) tương ứng với điểm trong không gian có mật độ điện tử đánh giá.9) còn giúp viết được phiếm hàm năng lượng của một hệ electron tương tác chuyển động trong một trường thế ngoài: Vext = ∫ n(r)v(r)dr (1.10) Nhưng đây là số hạng duy nhất trong phương trình (1.2) có thể được viết tường minh theo hàm mật độ điện tích. Đối với số hạng động năng, Ke, sự có mặt của đạo hàm của hàm sóng làm cho nó không thể viết được dưới dạng |Ψ|2.

Trong số hạng năng lượng tương tác điện tử - điện tử, Vee, tính phí định xứ thể hiện ở vị trí của các điện tử ở mẫu số gây khó khăn cho việc kết hợp các số hạng lại với nhau. Với những hạn chế này, không thể có một biểu thức phiếm hàm năng lượng phổ quát của mật độ. Vì hai số hạng Ke và Vee liên quan đến electron, nên sẽ thuận tiện hơn khi gộp chúng vào một số hạng duy nhất và viết như sau: F[Ψe ] = K e + Vee (1.11) Khi đó năng lượng toàn phần của hệ là: Ee = F[Ψe ] + Vee (v, n) (1.12) 14 Mục tiêu của phần tiếp theo là biểu diễn năng lượng điện tử trong hệ theo mật độ điện tử, tức là chuyển F[Ψe] từ một phiếm hàm của hàm sóng thành một phiếm hàm của mật độ điện tử F[n]. Gần đúng Thomas - Fermi Trong xấp xỉ Thomas và Fermi, động năng của hệ electron được lấy xấp xỉ bằng một phiếm hàm tường minh của mật độ có biểu thức tương tự như biểu thức của hệ electron không tương tác, năng lượng tương tác giữa các electron được xấp xỉ đơn giản bằng năng lượng tương tác tĩnh điện, dạng tường minh cả phiếm hàm năng lượng được viết như sau [21]: 2 5 ETF [n(r)] = 3 ⃗⃗⃗ 3 ) dr + 1 ∬ n(r⃗1)n(r⃗2) dr1 dr2 + ∫ Vext (r)n(r)dr (1.13) 3π3 ∫ n ((r) 10 2 |r⃗ ⃗ | 1 +r2 Mật độ trạng cơ bản được rút ra từ điều kiện cực tiểu của phiếm hàm năng lượng, chẳng hạn bằng phương pháp phân tử Larange.

Kết quả của phép tính gần đúng này khi áp dụng cho các hệ electron trong nguyên tử, phân tử là khá khiêm tốn: mặc dù dáng điệu của mật độ electron tương đối phù hợp về mặt định tính nhưng hoàn toàn không chính xác về định lượng. Hệ quả là những kết quả phi vật lý xuất hiện, chẳng hạn như không mô tả được cấu trúc lớp của electron trong nguyên tử, không dẫn tới liên kết hóa học trong phân tử,… điều này hoàn toàn có thể hiểu được bởi với các hệ electron trong nguyên tử, phân tử thì ghép gần đúng cho số hạng động năng như trên là khá thô thiển (chỉ là gần đúng tốt cho những hệ mà mật độ electron gần như không đổi). Hơn nữa phần tương tác năng lượng electron-electron (do bản chất lượng tử của chuyển động) đóng góp vào tổng năng lượng của trạng thái cơ bản là năng lượng trao đổi (exchange) và tương quan (correlation) đều bị loại bỏ, những khiếm khuyết này phần lớn được khắc phục trong phương trình của Kohn và Sham, làm nên thành công lý thuyết DFT. Định lý Hohenberg - Kohn Ý tưởng của DFT là mô tả một hệ nhiều hạt tương tác bằng hàm mật độ, thay vì hàm sóng nhiều hạt.

Sử dụng hàm mật độ là biến số duy nhất có ưu điểm rất lớn vì bất kể số lượng các hạt trong hệ là bao nhiêu thì hàm mật độ cũng chỉ luôn phụ thuộc vào 3 biến tọa không gian, trong khi hàm sóng nhiều hạt phụ thuộc vào 3N tọa độ. 15 Mặc dù được sử dụng rất sớm nhưng phải đến năm 1964 ý tưởng mô tả các tính chất trạng thái cơ bản của hệ thống electron thông qua hàm mật độ của hệ mới được khẳng định chắc chắn bằng định lý Hohenberg-Kohn thứ nhất [22]: Với hệ bất kỳ gồm các hạt tương tác với nhau và với trường ngoài (thể hiện bởi thế Vext(r), thì thế bên ngoài này được xác định duy nhất (sai khác hằng số cộng) bởi mật độ ở trạng thái cơ bản củ các hạt no( r). Điều này có nghĩa là không tồn tại hai trường thế (sai khác một hằng số cộng) cho cùng một mật độ trạng thái cơ bản. Một hệ quả quan trọng của định lý là Hamiltonain của hệ và do đó cả hàm sóng cũng được xác định hoàn toàn bởi no(r).

Nói cách khác, các tính chất của hệ hoàn toàn được xác định khi biết mật độ trạng thái cơ bản. Lý thuyết DFT hiện đại ra đời vào năm 1964 trong bài báo “Khí điện tử không đồng nhất” của Hohenberg và Kohn, trong đó hai định lý nền tảng của lý thuyết đã được chứng minh. Định lý Honhenberg - Kohn thứ nhất khẳng định rằng mật độ điện tử trạng thái cơ bản xác định thế bên ngoài của hệ sai khác chỉ một hằng số xác định giá trị năng lượng tuyệt đối.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu Tính chất Vật lý Germanene Nanoribbons Pha Boron: Ứng dụng và Triển vọng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc tính vật lý của germanene nanoribbons khi pha trộn với boron, cùng với những ứng dụng tiềm năng trong công nghệ nano và vật liệu mới. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các tính chất điện, quang và cơ học của germanene mà còn mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các thiết bị điện tử tiên tiến. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách mà germanene có thể được ứng dụng trong các lĩnh vực như điện tử, quang học và năng lượng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn tốt nghiệp trạng thái giả liên kết trong graphene, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về trạng thái vật lý trong graphene, một vật liệu có nhiều điểm tương đồng với germanene. Những tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các khía cạnh khác nhau của vật liệu 2D và ứng dụng của chúng trong công nghệ hiện đại.