Nghiên Cứu Thiết Kế Thiết Bị Bù Hạ Thế Ổn Định Điện Áp Lưới Điện

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thiết kế thiết bị bù hạ thế nhằm ổn định điện áp lưới điện, góp phần nâng cao hiệu suất hệ thống điện.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2019

68
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Thiết Kế Thiết Bị Bù Hạ Thế Giải Pháp

Nghiên cứu thiết kế thiết bị bù hạ thế là một lĩnh vực quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của lưới điện phân phối. Việc sử dụng các thiết bị bù, đặc biệt là thiết bị bù hạ thế, giúp ổn định điện áp lưới điện, giảm tổn thất điện năng và cải thiện chất lượng điện năng cung cấp cho người dùng. Các giải pháp bù công suất phản kháng ngày càng được ứng dụng rộng rãi để giải quyết các vấn đề liên quan đến sụt ápdao động điện áp trong hệ thống điện. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích, thiết kế và mô phỏng các hệ thống bù hạ thế nhằm đạt được hiệu quả tối ưu về mặt kỹ thuật và kinh tế. Mục tiêu là đưa ra các giải pháp bù điện áp phù hợp với điều kiện vận hành thực tế của lưới điện.

1.1. Tầm quan trọng của ổn định điện áp lưới điện hạ thế

Việc ổn định điện áp lưới điện hạ thế có vai trò then chốt trong việc đảm bảo hoạt động ổn định của các thiết bị điện, giảm thiểu rủi ro hư hỏng và kéo dài tuổi thọ của chúng. Điện áp ổn định giúp các thiết bị hoạt động đúng công suất thiết kế, tránh tình trạng quá tải hoặc non tải, từ đó giảm thiểu tổn thất điện năng và nâng cao hiệu quả sử dụng. Ngoài ra, việc ổn định điện áp còn giúp cải thiện chất lượng điện năng, giảm thiểu các hiện tượng như nhấp nháy điện áp, sóng hài, và các nhiễu điện khác, đảm bảo an toàn và tiện nghi cho người sử dụng.

1.2. Các vấn đề thường gặp trong lưới điện hạ thế hiện nay

Trong thực tế, lưới điện hạ thế thường gặp phải nhiều vấn đề như sụt áp, dao động điện áp, quá áp, và thấp áp. Các vấn đề này có thể do nhiều nguyên nhân như khoảng cách từ nguồn đến tải quá xa, phụ tải không cân bằng, hoặc sự thay đổi đột ngột của phụ tải. Sụt áp làm giảm hiệu suất hoạt động của các thiết bị điện, trong khi dao động điện áp có thể gây ra hư hỏng cho các thiết bị nhạy cảm. Quá ápthấp áp đều có thể gây nguy hiểm cho người sử dụng và làm giảm tuổi thọ của thiết bị. Do đó, việc nghiên cứu và triển khai các giải pháp bù điện áp là vô cùng cần thiết để giải quyết các vấn đề này.

II. Thách Thức Giải Pháp Bù Hạ Thế Ổn Định Điện Áp Lưới

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc bù hạ thế ổn định điện áp lưới điện là sự biến động liên tục của phụ tải. Phụ tải có thể thay đổi theo thời gian, theo mùa, hoặc theo các sự kiện đặc biệt, gây khó khăn cho việc thiết kế và điều khiển các thiết bị bù. Để giải quyết vấn đề này, cần có các hệ thống điều khiển tự động có khả năng thích ứng với sự thay đổi của phụ tải. Các giải pháp bù động như bộ bù SVCbộ bù STATCOM có thể điều chỉnh công suất phản kháng một cách linh hoạt, giúp duy trì điện áp ổn định trong mọi điều kiện vận hành. Ngoài ra, việc sử dụng các thuật toán điều khiển thông minhphần mềm mô phỏng cũng giúp nâng cao hiệu quả của hệ thống bù.

2.1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến điện áp lưới điện

Để thiết kế một hệ thống bù hạ thế hiệu quả, cần phải phân tích kỹ lưỡng các yếu tố ảnh hưởng đến điện áp lưới điện. Các yếu tố này bao gồm công suất tác dụng, công suất phản kháng, trở kháng đường dây, hệ số công suất, và đặc tính phụ tải. Công suất phản kháng là một trong những yếu tố quan trọng nhất, vì nó gây ra sụt áp và làm giảm hệ số công suất. Trở kháng đường dây cũng ảnh hưởng đáng kể đến điện áp, đặc biệt là trên các đường dây dài. Đặc tính phụ tải cũng cần được xem xét, vì các loại phụ tải khác nhau có thể yêu cầu các giải pháp bù điện áp khác nhau.

2.2. Các phương pháp xác định dung lượng bù cần thiết

Việc xác định dung lượng bù cần thiết là một bước quan trọng trong quá trình thiết kế hệ thống bù hạ thế. Dung lượng bù phải đủ lớn để ổn định điện áp và cải thiện hệ số công suất, nhưng không được quá lớn để tránh gây ra quá áp. Có nhiều phương pháp để xác định dung lượng bù, bao gồm phương pháp tính toán dựa trên số liệu đo đạc thực tế, phương pháp mô phỏng sử dụng phần mềm mô phỏng, và phương pháp tối ưu hóa dựa trên các thuật toán. Phương pháp tính toán thường được sử dụng để xác định dung lượng bù ban đầu, trong khi phương pháp mô phỏng và tối ưu hóa giúp tinh chỉnh dung lượng bù để đạt được hiệu quả tối ưu.

III. Nghiên Cứu Thiết Kế Thiết Bị Bù Hạ Thế FC TCR Tối Ưu

Hệ thống bù CSPK FC-TCR là một giải pháp hiệu quả để ổn định điện áp lưới điện và cải thiện hệ số công suất. Cấu trúc FC-TCR kết hợp giữa tụ bù cố định (FC) và cuộn kháng điều khiển bằng Thyristor (TCR), cho phép điều chỉnh công suất phản kháng một cách linh hoạt và chính xác. Tụ bù cố định cung cấp một lượng công suất phản kháng không đổi, trong khi cuộn kháng điều khiển bằng Thyristor có thể điều chỉnh công suất phản kháng theo nhu cầu thực tế của lưới điện. Hệ thống điều khiển sẽ tự động điều chỉnh góc kích mở của Thyristor để duy trì điện áp ổn địnhhệ số công suất mong muốn.

3.1. Tính toán giá trị tụ bù cố định FC trong hệ thống FC TCR

Việc tính toán giá trị tụ bù cố định (FC) là một bước quan trọng trong thiết kế hệ thống bù CSPK FC-TCR. Giá trị tụ bù cố định phải được lựa chọn sao cho phù hợp với đặc tính của lưới điện và phụ tải. Thông thường, giá trị tụ bù cố định được tính toán dựa trên công suất phản kháng cần bù và điện áp định mức của lưới điện. Cần lưu ý rằng giá trị tụ bù cố định không được quá lớn để tránh gây ra quá áp khi phụ tải thấp. Các tiêu chuẩn điện áp cần được tuân thủ để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho hệ thống.

3.2. Tính toán giá trị điện cảm L tại nhánh TCR

Giá trị điện cảm (L) tại nhánh TCR cũng cần được tính toán cẩn thận để đảm bảo hệ thống bù CSPK FC-TCR hoạt động hiệu quả. Giá trị điện cảm (L) ảnh hưởng đến khả năng điều chỉnh công suất phản kháng của hệ thống. Thông thường, giá trị điện cảm (L) được tính toán dựa trên dải điều chỉnh công suất phản kháng mong muốn và điện áp định mức của lưới điện. Mối liên hệ giữa điện cảm (L), góc kích mở Thyristor (α), và việc bù CSPK là rất quan trọng và cần được xem xét kỹ lưỡng trong quá trình thiết kế.

IV. Thiết Kế Mạch Điều Khiển Thiết Bị Bù Hạ Thế Tự Động

Hệ thống điều khiển đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả của thiết bị bù hạ thế. Hệ thống điều khiển cần có khả năng đo lường điện áp, dòng điện, và hệ số công suất của lưới điện, sau đó tự động điều chỉnh công suất phản kháng của thiết bị bù để duy trì điện áp ổn định và cải thiện hệ số công suất. Các hệ thống điều khiển hiện đại thường sử dụng các thuật toán điều khiển PID hoặc các thuật toán điều khiển thông minh khác để đạt được hiệu quả tối ưu. Ngoài ra, hệ thống điều khiển cũng cần có các chức năng bảo vệ quá áp, bảo vệ thấp áp, và bảo vệ quá dòng để đảm bảo an toàn cho thiết bị bùlưới điện.

4.1. Bộ tạo xung điều khiển Thyristor trong hệ thống bù động

Bộ tạo xung điều khiển Thyristor là một phần quan trọng của hệ thống bù động. Bộ tạo xung này tạo ra các xung điều khiển để kích mở Thyristor trong nhánh TCR. Góc kích mở của Thyristor quyết định lượng công suất phản khángcuộn kháng có thể hấp thụ. Bộ tạo xung cần phải chính xác và ổn định để đảm bảo hệ thống bù động hoạt động hiệu quả. Các mạch tạo xung hiện đại thường sử dụng các vi điều khiển hoặc các mạch số để tạo ra các xung điều khiển có độ chính xác cao.

4.2. Bộ điều khiển phản hồi cosφ Khối TH KĐTG tối ưu

Bộ điều khiển phản hồi cosφ (Khối TH-KĐTG) là một phần quan trọng của hệ thống điều khiển. Bộ điều khiển này đo lường hệ số công suất (cosφ) của lưới điện và so sánh nó với giá trị đặt. Sự khác biệt giữa giá trị đo và giá trị đặt được sử dụng để điều chỉnh góc kích mở của Thyristor trong nhánh TCR. Bộ điều khiển phản hồi cosφ cần phải nhanh nhạy và chính xác để đảm bảo hệ thống có thể đáp ứng nhanh chóng với sự thay đổi của phụ tải. Các thuật toán điều khiển PID thường được sử dụng trong bộ điều khiển phản hồi cosφ để đạt được hiệu quả tối ưu.

V. Ứng Dụng Thực Tế Hiệu Quả Kinh Tế Thiết Bị Bù Hạ Thế

Việc triển khai thiết bị bù hạ thế mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho cả nhà cung cấp điện và người sử dụng. Ứng dụng thực tế cho thấy rằng việc sử dụng thiết bị bù giúp giảm tổn thất điện năng, cải thiện chất lượng điện năng, và kéo dài tuổi thọ của các thiết bị điện. Về mặt hiệu quả kinh tế, việc giảm tổn thất điện năng giúp tiết kiệm chi phí vận hành, trong khi việc cải thiện chất lượng điện năng giúp giảm thiểu rủi ro hư hỏng thiết bị và tăng năng suất lao động. Ngoài ra, việc sử dụng thiết bị bù còn giúp giảm tải cho lưới điện, cho phép nhà cung cấp điện cung cấp điện cho nhiều khách hàng hơn mà không cần phải đầu tư thêm vào cơ sở hạ tầng.

5.1. Các dự án thực tế triển khai thiết bị bù hạ thế

Trên thế giới và ở Việt Nam, đã có nhiều dự án thực tế triển khai thiết bị bù hạ thế và đạt được những kết quả tích cực. Các dự án này cho thấy rằng việc sử dụng thiết bị bù là một giải pháp hiệu quả để giải quyết các vấn đề liên quan đến điện ápcông suất phản kháng trong lưới điện. Các dự án thường bao gồm việc lắp đặt tụ bù, cuộn kháng, và các hệ thống điều khiển tự động tại các vị trí chiến lược trong lưới điện. Kết quả là điện áp được ổn định, hệ số công suất được cải thiện, và tổn thất điện năng được giảm thiểu.

5.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế của việc sử dụng thiết bị bù

Việc đánh giá hiệu quả kinh tế của việc sử dụng thiết bị bù là rất quan trọng để chứng minh tính khả thi của giải pháp này. Hiệu quả kinh tế có thể được đánh giá dựa trên các chỉ số như thời gian hoàn vốn đầu tư, tỷ suất lợi nhuận nội bộ, và giá trị hiện tại ròng. Các yếu tố cần xem xét trong quá trình đánh giá bao gồm chi phí đầu tư ban đầu, chi phí vận hành và bảo trì, và lợi ích thu được từ việc giảm tổn thất điện năng và cải thiện chất lượng điện năng. Các nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng thiết bị bù thường mang lại hiệu quả kinh tế cao trong dài hạn.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Thiết Bị Bù Hạ Thế

Nghiên cứu thiết kế thiết bị bù hạ thế là một lĩnh vực đầy tiềm năng và có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của lưới điện. Các giải pháp bù điện áp không chỉ giúp ổn định điện áp và cải thiện hệ số công suất, mà còn giúp giảm tổn thất điện năng và kéo dài tuổi thọ của các thiết bị điện. Trong tương lai, nghiên cứu sẽ tập trung vào việc phát triển các hệ thống bù thông minh có khả năng tự động thích ứng với sự thay đổi của phụ tải và điều kiện vận hành. Ngoài ra, việc tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo vào lưới điện cũng đặt ra những thách thức mới, đòi hỏi các giải pháp bù điện áp tiên tiến hơn.

6.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu chính

Nghiên cứu đã đạt được những kết quả quan trọng trong việc thiết kế và mô phỏng các hệ thống bù hạ thế. Các kết quả này bao gồm việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến điện áp lưới điện, phát triển các phương pháp tính toán dung lượng bù cần thiết, và thiết kế các mạch điều khiển tự động cho thiết bị bù. Các kết quả mô phỏng cho thấy rằng các hệ thống được thiết kế có khả năng ổn định điện áp và cải thiện hệ số công suất một cách hiệu quả.

6.2. Các hướng nghiên cứu tiếp theo và kiến nghị

Trong tương lai, nghiên cứu sẽ tập trung vào việc phát triển các hệ thống bù thông minh có khả năng tự động thích ứng với sự thay đổi của phụ tải và điều kiện vận hành. Ngoài ra, việc tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo vào lưới điện cũng đặt ra những thách thức mới, đòi hỏi các giải pháp bù điện áp tiên tiến hơn. Nghiên cứu cũng kiến nghị việc triển khai các dự án thí điểm để đánh giá hiệu quả kinh tế và kỹ thuật của các hệ thống bù hạ thế trong điều kiện thực tế.

09/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thiết kế thiết bị bù hạ thế ổn định điện áp lưới điện

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: HIỆN TRẠNG LƯỚI ĐIỆN TỈNH BẮC KẠN CÁC TỒN TẠI TRONG VẬN HÀNH 1. Nguồn điện cấp điện cho tỉnh Bắc Kạn Các nguồn thủy điện vừa và nhỏ Hiện tại trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn có 3 nhà máy thủy điện đang vận hành đấu nối ở cấp điện áp 35kV gồm: NMTĐ Tà Làng (huyện Ba Bể), NMTĐ Thượng Ân (huyện Ngân Sơn) và NMTĐ Nậm Cắt (huyện Bạch Thông). Các nhà máy thủy điện có tổng công suất 10,1 MW, cụ thể công suất các NMTĐ được thống kê trong bảng 1.1 Công suất các NMTĐ hiện có tỉnh Bắc Kạn Địa điểm STT Tên NMTĐ P(MW) Xã Huyện 1 Tà Làng Đồng Phúc Ba Bể 4,5 2 Thượng Ân Thượng Ân Ngân Sơn 2,4 3 Nậm Cắt Đôn Phong Bạch Thông 3,2 Tổng 10,1 (Nguồn: Công ty Điện lực Bắc Kạn 2018) 1.2 Nguồn trạm 110kV Lưới trung áp tỉnh Bắc Kạn được cấp điện từ 02 trạm biến áp 110kV với tổng công suất đặt 75MVA, cụ thể: Trạm 110kV Bắc Kạn (E26.1) có công suất 2x25MVA-110/35/22kV cấp điện cho TP.Bắc Kạn, huyện Bạch Thông, Chợ Mới, Na Rì, Ngân Sơn, Ba Bể và Pác Nặm thông qua 06 lộ đường dây 35kV và 03 lộ đường dây 22kV. Trong điều kiện bình thường với phụ tải hiện có, máy T1-25MVA cấp điện cho phía 35kV với Pmax khoảng 23,3MW, máy T2-25MVA cấp điện cho phía 22kV với Pmax khoảng 13,3.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn Trạm 110kV Chợ Đồn (E26.2) có công suất 1x25MVA- 110/35/22kV cấp điện cho các phụ tải thuộc huyện Chợ Đồn thông qua 05 lộ đường dây 35kV hiện tại trạm mang tải với Pmax khoảng 11,7MW. Chi tiết mang tải các trạm biến áp 110kV trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn được trình bày trong bảng 1.2 Hiện trạng mang tải trạm biến áp 110kV trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn Dung Điện áp Pmax Pmin Mang tải Ghi TT Tên trạm lượng (KV) (MW) (MW) (%) Chú Bắc Kạn (E26.1) 25MVA 110/35/22 23,3 1 92,0 T1 1 Bắc Kạn (E26.1) 25MVA 110/35/22 13,3 1 53,2 T2 2 Chợ Đồn (E26.3 46,8 (Nguồn: Công ty Điện lực Bắc Kạn 2018) * Nhận xét nguồn điện 110kV cấp điện cho tỉnh Bắc Kạn Theo số liệu vận hành, các trạm 110kV cấp điện cho tỉnh Bắc Kạn hiện tại chưa đầy tải, tuy nhiên trong giai đoạn tới khi các khu, cụm công nghiệp, các nhà máy khai thác, chế biến quặng, khoáng sản… đi vào hoạt động ổn định, kết quả dự báo phụ tải tăng trưởng đáng kể, sẽ cần bổ sung thêm nguồn công suất các trạm 110kV để đáp ứng đầy đủ và chất lượng cho yêu cầu hoạt động của phụ tải.1 Thống kê lưới điện hiện trạng Hệ thống lưới trung áp cung ứng điện trên địa bàn tỉnh hiện tại đang vận hành ở cấp điện áp 35kV và 22kV. Riêng hệ thống lưới điện áp 22kV cấp điện chủ yếu cho TP. Bắc Kạn, Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn Khối lượng đường dây trung áp ngành điện quản lý chiếm tỷ lệ rất lớn (97,1%), khách hàng quản lý chỉ chiếm 2,9%.

Trong đó chủ yếu là đường dây 35kV chiếm 96,4% khối lượng đường dây trung áp. Đường dây 22kV chỉ có ở TP.Bắc Kạn, toàn bộ đường dây 22kV đều đã được xây dựng và cải tạo theo tiêu chuẩn 22kV, tỷ lệ hạ ngầm lưới điện trung áp không đáng kể chủ yếu là 22kV. Trạm biến áp phân phối toàn tỉnh có 1.036 máy và tổng dung lượng 169,135kVA.Với đặc thù là một tỉnh miền núi dân cư phân bố phân tán, không đồng đều, mật độ phụ tải thấp, nêncông suất các trạm biến áp phân phối của ngành điện thường thấp bình quân chỉ có 104,0kVA/trạm. Trạm biến áp vận hành 35/0,4kV chiếm tỷ trọng lớn trên 89,7% tổng số trạm biến áp toàn tỉnh.

Trạm biến áp vận hành 22/0,4kV hiện chỉ có ở TP.Bắc Kạn, Lưới điện hạ áp trên địa bàn toàn tỉnh đạt 2.029 km trong đó chủ yếu là dây bọc (98%) còn lại là dây trần và cáp ngầm chiếm không đáng kể. Tổng hợp số liệu thống kê khối lượng lưới điện hiện có trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn trong bảng 1.3 Thống kê khối lượng lưới hiện có trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn Khối lượng Số Nội dung Đơn vị Tài sản TT Tài sản KH Tổng ĐL Đường dây cao áp I km 134,79 134,79 110kV II TBA 110kV Trạm 02 02 1 MBA 110kV Máy 03 03 2 Dung lượng MVA 75 75 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn Khối lượng Số Nội dung Đơn vị Tài sản TT Tài sản KH Tổng ĐL III Đường dây trung áp km 1.766,37 1 Lưới 35kV km 1.714,36 2 Lưới 10kV km 3 Lưới 22kV km 45,43 6.6 52,01 IV Đường dây hạ áp km 2.029,09 V TBA phân phối (tổng) Trạm 856 207.0 1,063 1 TBA 35kV/0,4kV Trạm 768 154.0 922 2 TBA 22/0,4kV Trạm 88 53.0 141 3 Tổng dung lượng kVA 89.135 4 Dung lượng TBA 35kV kVA 68.569 5 Dung lượng TBA 22kV kVA 20.566 VI MBA tự ngẫu AT 35 Trạm 2 2 VI.1 Dung lượng kVA 12.000 Tụ bù Điểm đặt 357 10 367 VII Tổng dung lượng kVAr 32.917 Trung áp 22kV Điểm đặt 4 4.0 1 Dung lượng kVAr 3,000 3,000.0 Trung áp 35kV Điểm đặt 17 17.0 2 Dung lượng kVAr 9,600.0 Hạ áp Điểm đặt 335.0 3 Dung lượng kVAr 14.0 VIII Máy cắt Recloser Máy 59.0 IX Tủ RMU 24kV Tủ 51 4 55 X Chỉ báo sự cố Điểm đặt 12.0 (Nguồn: Công ty Điện lực Bắc Kạn 2018) Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.2 Tình hình vận hành hệ thống lưới phân phối Các đường dây trung áp trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn tiết diện đường trục chủ yếu là AC95. Hiện tại, chưa có tuyến nào bị quá tải. Một số tuyến có chiều dài đường trục lớn (lộ 371, lộ 373 trạm 110 kV Bắc Kạn) nên tổn thất cao.

Nhìn chung độ tin cậy cung cấp điện chưa tốt do lưới vận hành chủ yếu là hình tia, độc đạo nên ít có khả năng hỗ trợ cung cấp điện. Tổng hợp hiện trạng mang tải các tuyến đường dây trung áp trong bảng 1.4 Mang tải các tuyến đường dây trung áp Chiều Mang tải Mang Tên đường U A STT Loại dây dài (MW) tải dây (%) (%) (km) Pmax Ptb % 1 Lộ 371 AC50, 70, 95 555,5 6,7 5,0 40,2 5,43 8,33 2 Lộ 372 AC50, 70, 95 42,4 2,5 1,0 10,3 1,83 2,53 3 Lộ 373 AC50, 70, 95 380,0 3,7 2,1 17,6 4,83 6,59 4 Lộ 374 AC120 45,4 10,5 9,0 49,0 3,53 3,80 5 Lộ 376 AC120 27,2 7,3 4,7 38,5 1,53 3,42 6 Lộ 378 AC120 6,2 0,1 0,1 0,4 1,53 3,42 7 Lộ 471 M120, AC120 13,5 2,5 2,2 25,8 1,48 1,73 8 Lộ 472 M120, AC120 18,1 5,1 4,4 31,3 2,09 2,37 9 Lộ 474 M120, AC120 25,7 5,6 5,1 34,0 1,69 1,74 10 Lộ 371 AC95 107,7 5,5 3,2 26,0 2,64 3,14 11 Lộ 373 AC95 73,6 1,8 1,5 8,4 2,94 3,35 12 Lộ 375 AC120 52,6 3,9 3,2 18,5 2,14 2,66 13 Lộ 377 AC70 33,1 0,6 0,5 2,7 2,04 2,30 14 Lộ 379 AC120 34,4 1,6 1,0 7,5 1,74 1,85 (Nguồn: Công ty điện lực Bắc Kạn 2018) Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.3 Tình hình vận hành lưới phân phối lộ 371, trạm E26.1 Đường dây 35kV lộ 371, E26.1 có tổng chiều dài 555,5km, trong đó đường dây trục chính (tính từ trạm 110kV Bắc Kạn đến TBA Khau Bang, xã Bằng Thành, huyện Pắc Nặm) 105,1km, các nhánh rẽ 602,1km dây dẫn chủ yếu sử dụng dây nhôm lõi thép có tiết diện 120mm2, 95mm2, 70mm2, 50mm2 Hiện tại đường dây đang cấp điện cho phụ tải toàn huyện Pác Nặm, huyện Ngân Sơn, phần lớn phụ tải các xã của huyện Ba Bể và một số xã của huyện Bạch Thông (các xã Nguyên Phúc, Cẩm Giàng, Sỹ Bình, Vũ Muộn, Cao Sơn, Phương Linh, Tú Trĩ, Vị Hương và Thị trấn Phủ Thông). Lộ đường dây được kết nối mạch vòng cấp điện hỗ trợ với lộ 371, E26. Tổng hợp khối lượng vận hành đường dây trung áp lộ 371, E26.5 Tổng hợp khối lượng vận hành đường dây trung áp lộ 371, E26.1 Số Số Nội dung Đơn vị Ghi chú TT lượng Đường dây trung áp km 707,2 1 ĐDK km 704,6 Cáp ngầm km 2,6 Đường dây hạ áp km 859,7 2 ĐDK km 859,7 Cáp ngầm km TBA 35kV/0,4kV Trạm 368,0 3 Dung lượng kVA 36.135,5 TBA 35kV/0,4kV Trạm 368,0 4 Dung lượng kVA 36.135,5 TBA tự ngẫu AT 35 Trạm 2,0 5 Dung lượng kVA 12.000,0 Tụ bù trung áp 35kV Điểm đặt 3,0 6 Dung lượng kVAr 1.650,0 Tụ bù hạ thế 0,4kV Điểm đặt 89,0 7 Dung lượng kVAr 2.970,0 8 Trạm cắt Recloser Trạm 26,0 9 Cầu dao 35kV Bộ 122,0 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.3 Một số tồn tại và các phương pháp nâng cao chất lượng điện năng cho lưới phân phối lộ 371, trạm E26.1 Các tồn tại trong việc nâng cao chất lượng điện năng Thông qua các thông số vận hành của nguồn và lưới điện phân phối trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn được cập nhật chi tiết ta nhận thấy mặc dù Công ty Điện lực Bắc Kạn thực hiện nhiều biện pháp nâng cao hệ số công suất truyền tải cho lộ đường dây 371, E26.1 như điều chuyển, hoán đổi các MBA cho phù hợp công suất, lắp đặt các bộ tụ bù tĩnh, bù động có cấp và vô cấp, năm 2018 thực hiện chương trình lắp đặt thử nghiệm MBA tự ngẫu cho 02 đường dây trung thế 35kV có chiều dài lớn nhằm nâng cao chất lượng điện áp truyền tải và giảm tổn thất điện năng cho đường dây.

Tuy nhiên các biện pháp nêu trên còn có những nhược điểm chưa tối ưu được việc nâng cao hệ số công suất như: - Phương pháp nâng cao chất lượng điện năng bằng bù tĩnh thường xảy ra việc bù thừa hoặc bù thiếu; - Phương pháp nâng cao chất lượng điện năng bằng phương pháp lắp đặt MBA tự ngẫu chi phí đầu tư cao, vận hành phức tạp và chưa nâng cao được hệ số công suất truyền tải.2 Các phương pháp bù công suất phản kháng nâng cao hệ số công suất đã thực hiện (a) Các phương pháp bù CSPK nâng cao hệ số CS truyền thống  Phương pháp nâng cao hệ số cos tự nhiên Nâng cao cosφ tự nhiên có nghĩa là tìm các biện pháp để hộ tiêu thụ điện giảm bớt được lượng CSPK mà chúng cần có ở nguồn cung cấp. Thay những động cơ không đồng bộ làm việc non tải bằng những động cơ có công suất nhỏ hơn: Khi làm việc bình thường động cơ tiêu thụ công suất phản kháng: 2 𝑄 = 𝑄𝑘𝑡 + ∆𝑄đ𝑚 𝑘𝑝𝑡 (2.1) Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Thiết Kế Thiết Bị Bù Hạ Thế Ổn Định Điện Áp Lưới Điện" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc thiết kế và phát triển các thiết bị bù hạ thế nhằm ổn định điện áp trong lưới điện. Nghiên cứu này không chỉ giúp cải thiện hiệu suất của hệ thống điện mà còn giảm thiểu các sự cố liên quan đến điện áp, từ đó nâng cao độ tin cậy và an toàn cho người sử dụng. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ hiện đại trong việc tối ưu hóa hoạt động của lưới điện, mang lại lợi ích lớn cho cả nhà sản xuất và người tiêu dùng.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật điện khảo sát ổn định hệ thống điện miền tây nam bộ việt nam xét đến sự xâm nhập của các nguồn năng lượng tái tạo, nơi nghiên cứu về sự ổn định của hệ thống điện trong bối cảnh năng lượng tái tạo. Ngoài ra, tài liệu Ứng dụng hệ điều hành thời gian thực rtos để xây dựng thiết bị thu thập dữ liệu đầu cuối rtu trong hệ thống điện sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc ứng dụng công nghệ trong thiết kế thiết bị điện. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn những góc nhìn đa dạng và sâu sắc hơn về các vấn đề liên quan đến hệ thống điện và công nghệ bù hạ thế.