Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu thiết kế anten RFID thụ động sử dụng cấu trúc dệt và bề mặt dẫn từ

Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu thiết kế anten RFID thụ động sử dụng cấu trúc dệt và bề mặt dẫn từ nhân tạo, ứng dụng công nghệ hiện đại.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2020

110
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Công nghệ RFID

1.2. Hệ thống RFID trường gần

1.3. Hệ thống RFID trường xa

1.4. Các tham số chính của anten thẻ RFID

1.4.1. Trở kháng đầu vào của anten

1.4.2. Hệ số định hướng của anten

1.4.3. Hệ số tăng ích của anten

1.4.4. Hiệu suất bức xạ

1.4.5. Khoảng đọc của anten

1.5. Các loại vật liệu đế điện môi

1.5.1. Vật liệu truyền thống

1.5.1.1. Các loại vật liệu polymer
1.5.1.2. Bìa các tông và giấy

1.5.2. Vật liệu tiên tiến

1.5.2.1. Vải cách điện
1.5.2.2. Siêu vật liệu

1.6. Phối hợp trở kháng giữa anten và chip

1.6.1. Kỹ thuật phối hợp trở kháng sử dụng vòng ghép điện cảm

1.6.2. Kỹ thuật phối hợp trở kháng sử dụng mạng chữ T

1.6.3. Kỹ thuật phối hợp trở kháng sử dụng khe lồng nhau

1.7. Các kỹ thuật giảm nhỏ kích thước anten thẻ RFID

1.7.1. Kỹ thuật uốn gấp khúc

1.7.2. Kỹ thuật sử dụng cấu trúc anten PIFA

1.7.3. Kỹ thuật dùng tải thuần kháng dung

1.8. Các kỹ thuật cải thiện hệ số tăng ích và độ định hướng của anten thẻ RFID

1.8.1. Phương pháp sử dụng bề mặt phản xạ

1.8.2. Phương pháp sử dụng tấm patch ký sinh

1.8.3. Phương pháp sử dụng cấu trúc chắn dải điện từ

1.8.4. Phương pháp sử dụng cấu trúc mặt phẳng đất không hoàn hảo

1.9. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ ANTEN THẺ RFID TÍCH HỢP ĐƯỢC SỬ DỤNG CẤU TRÚC DỆT

2.1. Giới thiệu chương

2.2. Anten có thể tích hợp được

2.3. Vật liệu đế điện môi của anten có thể tích hợp được

2.4. Các kỹ thuật chế tạo anten có thể tích hợp được

2.4.1. Anten có thể tích hợp được dạng cứng

2.4.2. Anten có thể tích hợp được dạng mềm dẻo

2.5. Các bước thiết kế anten thẻ RFID có thể tích hợp được

2.6. Cấu trúc và đặc tính của anten thẻ RFID có thể tích hợp được đề xuất

2.6.1. Lựa chọn vật liệu

2.6.2. Tính toán các tham số kích thước của anten

2.6.3. Cấu trúc anten đề xuất

2.6.4. Kết quả mô phỏng

2.6.5. Đánh giá ảnh hưởng của vật liệu đến đặc tính của anten

2.6.5.1. Độ dày của đế vải
2.6.5.2. Hệ số điện môi của đế vải
2.6.5.3. Đường kính sợi dây đồng

2.7. Thực nghiệm và đo đạc

2.8. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ ANTEN THẺ RFID HAI BĂNG TẦN, ĐỘ ĐỊNH HƯỚNG CAO SỬ DỤNG BỀ MẶT DẪN TỪ NHÂN TẠO

3.1. Giới thiệu chương

3.2. Thiết kế anten lưỡng cực đơn

3.3. Cấu trúc AMC

3.3.1. Nguyên lý hoạt động của cấu trúc AMC

3.3.2. Thiết kế cấu trúc AMC

3.3.2.1. Cấu trúc AMC hình vuông
3.3.2.2. Cấu trúc AMC một khe
3.3.2.3. Cấu trúc ba khe

3.4. Khảo sát đặc tính của cấu trúc AMC ba khe

3.5. Cấu trúc và các đặc tính của anten đề xuất

3.5.1. Cấu trúc của anten

3.5.2. Khảo sát đặc tính của bề mặt dẫn từ nhân tạo

3.5.3. Khảo sát đặc tính của mạng phối hợp trở kháng chữ T

3.5.4. Cơ chế hoạt động hai băng tần

3.6. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN CHUNG

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Thiết kế anten RFID

Thiết kế anten RFID là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong công nghệ nhận dạng tần số vô tuyến. Antennas được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất, kích thước và độ bền. RFID thụ động là loại thẻ không sử dụng nguồn năng lượng riêng mà hoạt động dựa trên năng lượng từ sóng vô tuyến của đầu đọc. Cấu trúc dệtbề mặt dẫn từ là hai yếu tố chính được nghiên cứu để cải thiện hiệu suất của anten. Từ khóa ngữ nghĩaLatent Semantic Indexing được sử dụng để tối ưu hóa nội dung nghiên cứu.

1.1. Cấu trúc dệt trong thiết kế anten

Cấu trúc dệt là một phương pháp mới trong thiết kế anten, đặc biệt là antennas dành cho RFID thụ động. Cấu trúc này cho phép anten có độ mềm dẻo cao, phù hợp với các ứng dụng đeo trên cơ thể người. Vật liệu dệt thường được sử dụng bao gồm đồng và các loại vải cách điện. Bề mặt dẫn từ được tích hợp để tăng hiệu suất bức xạ và giảm kích thước anten. Từ khóa LSI như 'công nghệ RFID' và 'ứng dụng RFID' được sử dụng để phân tích sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến thiết kế.

1.2. Bề mặt dẫn từ nhân tạo

Bề mặt dẫn từ nhân tạo là một dạng siêu vật liệu được sử dụng để cải thiện hiệu suất của antennas. Cấu trúc này giúp tăng độ định hướng và hệ số tăng ích của anten. Từ khóa chính như 'thiết kế anten RFID' và từ khóa phụ như 'tối ưu hóa nội dung' được sử dụng để phân tích các thông số kỹ thuật. Semantic EntitySalient Entity như 'cấu trúc dệt' và 'bề mặt dẫn từ' được nhấn mạnh để làm rõ vai trò của chúng trong thiết kế anten.

II. Ứng dụng và thực tiễn

Ứng dụng RFID đang ngày càng phổ biến trong các lĩnh vực như hậu cần, điều khiển truy nhập và giám sát. Nghiên cứu thiết kế anten với cấu trúc dệtbề mặt dẫn từ mang lại nhiều lợi ích thực tiễn. Tối ưu hóa SEOtừ khóa LSI được sử dụng để tăng tính hiệu quả của nghiên cứu. Close Entity như 'công nghệ RFID' và 'ứng dụng RFID' được phân tích để làm rõ các ứng dụng thực tế.

2.1. Ứng dụng trong hậu cần

Ứng dụng RFID trong hậu cần đòi hỏi anten có khoảng cách đọc xa và độ bền cao. Antennas được thiết kế với cấu trúc dệtbề mặt dẫn từ đáp ứng được các yêu cầu này. Từ khóa ngữ nghĩa như 'thiết kế anten RFID' và Salient Keyword như 'RFID thụ động' được sử dụng để phân tích hiệu quả của anten trong môi trường thực tế. Semantic Entity như 'cấu trúc dệt' được nhấn mạnh để làm rõ vai trò của nó trong việc cải thiện hiệu suất.

2.2. Ứng dụng trong giám sát

Trong các hệ thống giám sát, antennas với bề mặt dẫn từ giúp tăng độ định hướng và khoảng cách đọc. Từ khóa LSI như 'tối ưu hóa nội dung' và Salient LSI keyword như 'công nghệ RFID' được sử dụng để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất. Close Entity như 'ứng dụng RFID' được nhấn mạnh để làm rõ các lợi ích thực tiễn của nghiên cứu.

III. Kết luận và hướng phát triển

Nghiên cứu thiết kế anten RFID với cấu trúc dệtbề mặt dẫn từ đã mang lại nhiều kết quả tích cực. Từ khóa chínhtừ khóa phụ được sử dụng để tối ưu hóa nội dung nghiên cứu. Semantic EntitySalient Entity như 'cấu trúc dệt' và 'bề mặt dẫn từ' được nhấn mạnh để làm rõ vai trò của chúng trong thiết kế anten. Close Entity như 'công nghệ RFID' và 'ứng dụng RFID' được phân tích để làm rõ các ứng dụng thực tế.

3.1. Hướng phát triển trong tương lai

Hướng phát triển trong tương lai của thiết kế anten RFID tập trung vào việc cải thiện hiệu suất và giảm kích thước. Cấu trúc dệtbề mặt dẫn từ sẽ tiếp tục được nghiên cứu để đáp ứng các yêu cầu mới. Từ khóa LSI như 'tối ưu hóa nội dung' và Salient LSI keyword như 'công nghệ RFID' được sử dụng để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thiết kế. Semantic Entity như 'cấu trúc dệt' được nhấn mạnh để làm rõ vai trò của nó trong việc cải thiện hiệu suất.

3.2. Kết luận

Nghiên cứu thiết kế anten RFID với cấu trúc dệtbề mặt dẫn từ đã mang lại nhiều kết quả tích cực. Từ khóa chínhtừ khóa phụ được sử dụng để tối ưu hóa nội dung nghiên cứu. Semantic EntitySalient Entity như 'cấu trúc dệt' và 'bề mặt dẫn từ' được nhấn mạnh để làm rõ vai trò của chúng trong thiết kế anten. Close Entity như 'công nghệ RFID' và 'ứng dụng RFID' được phân tích để làm rõ các ứng dụng thực tế.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu thiết kế anten rfid thụ động sử dụng cấu trúc dệt và bề mặt dẫn từ nhân tạo

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 ANTEN RFID 1.1 Công nghệ RFID RFID là một công nghệ nhận dạng không dây bằng sóng vô tuyến (Radio Frequency Identification). Hệ thống RFID thiết lập liên lạc tần số vô tuyến giữa hai phần: đầu đọc và thẻ. Hệ thống nhận dạng RFID xác định duy nhất một đối tượng. Ưu điểm của hệ thống RFID là không yêu cầu điều kiện nhìn thẳng như hệ thống mã vạch và có thể nhận dạng nhiều đối tượng tại cùng một thời điểm.

Hiện nay công nghệ RFID được ứng dụng rộng rãi ở các thư viện, trong các hệ thống điều khiển truy nhập và các hệ thống hậu cần.1 minh họa một hệ thống RFID cơ bản. Hệ thống bao gồm ba thành phần chính: đầu đọc, thẻ và máy tính. Thẻ bao gồm đế cùng với anten được chế tạo trên đó và chip gắn trên anten. Thẻ RFID được bảo vệ bởi một lớp nhựa nằm phía trên cùng.

Mỗi thẻ có một mã định danh riêng và duy nhất. Đầu đọc gửi và nhận thông tin từ thẻ sau đó gửi đến máy tính. Trong thực tế, các hệ thống RFID được phân thành hai loại: hệ thống RFID trường gần và hệ thống RFID trường xa.1: Hệ thống RFID 7 1.1 Hệ thống RFID trường gần Trong hệ thống RFID trường gần, đầu đọc truyền một dòng điện xoay chiều qua cuộn dây tạo ra một từ trường biến thiên xung quanh anten đầu đọc. Khi thẻ RFID nằm trong vùng từ trường của đầu đọc sẽ xuất hiện dòng điện xoay chiều trên anten của thẻ do hiện tượng cảm ứng điện từ.

Kỹ thuật điều chế được sử dụng trong việc truyền thông tin từ thẻ đến đầu đọc. Tín hiệu được giải mã nhờ sự thay đổi của cường độ điện trường. Đầu đọc có thể phát hiện ra sự thay đổi rất nhỏ của dòng điện gây ra bởi sự biến thiên của từ trường. Cảm ứng điện từ là một cách đơn giản để thực hiện các hệ thống RFID.

Tuy nhiên phương pháp này có nhược điểm lớn là khoảng cách phát hiện ngắn, đặc biệt, khi tần số càng cao thì khoảng cách phát hiện càng nhỏ. Đối với yêu cầu của các ứng dụng hiện nay và trong tương lai, các thuộc tính của các hệ thống RFID trường gần không đáp ứng được. Do đó, các hệ thống RFID trường xa có lẽ là sự lựa chọn cho tương lai trong nhiều lĩnh vực ứng dụng.2 Hệ thống RFID trường xa Nguyên lý hoạt động của hệ thống RFID trường xa dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ của các sóng điện từ [39]. Kỹ thuật tán xạ ngược được sử dụng để truyền dữ liệu [40].

Anten lưỡng cực của đầu đọc sẽ truyền và nhận sóng. Điện trường và từ trường vuông góc với nhau và vuông góc với hướng lan truyền của sóng điện từ. Sóng điện từ, khi được cảm ứng bởi anten thẻ, tạo ra một điện áp xoay chiều trên các cực của anten. IC điều chỉnh điện áp cung cấp dòng điện một chiều (DC) cần thiết từ điện áp xoay chiều.

Tín hiệu kích hoạt IC cũng có thể mang theo thông tin mới được ghi vào bộ nhớ của IC. Thẻ điều chế tín hiệu số để truyền thông tin được lưu trữ vào IC [41]. Đầu đọc bắt được sóng truyền từ thẻ và chuyển đổi thông tin nhận được thành mã nhị phân. Dữ liệu nhị phân sẽ được chuyển đến máy tính xử lý.

Anten có thể được điều chỉnh theo tần số mong muốn bằng cách điều chỉnh kích thước và hình dạng của nó. Trường hợp anten không phối hợp trở kháng, anten thẻ phản hồi lại một phần năng lượng từ sóng điện từ và đầu đọc có thể phát hiện ra năng lượng này. Lượng năng lượng được tán xạ ngược từ thẻ có thể thay đổi tùy theo trở kháng anten thẻ khác nhau. Trở kháng anten có thể được thay đổi bởi các phần tử tích cực (tranzitor hoặc diode) nằm trong IC, được đặt giữa hai nhánh của anten.

Khi tranzitor hoặc diode dẫn điện, nó sẽ ngắn mạch hai nhánh của anten, theo đó trở kháng của anten sẽ thay đổi. Thông tin từ thẻ đến đầu đọc được truyền bằng phương pháp điều chế biên độ (AM), điều chế tần số (FM) hoặc điều chế dịch pha (PM), điều chế dịch chuyển theo biên độ (ASK), điều chế dịch chuyển theo tần số (FSK) và điều chế dịch chuyển theo pha (PSK) [41]. Điều chế biên độ là biên độ của tín hiệu truyền từ thẻ đến đầu đọc thay đổi theo mã nhị phân của IC [39]. Điều chế tần số là thay đổi tần số tín hiệu theo mã nhận dạng của IC.2 Thẻ RFID Thẻ RFID về cơ bản là một bộ thu và phát tín hiệu vô tuyến.

Thẻ bao gồm hai phần, anten và chip (IC). Chức năng chính của anten là thu các trường điện từ bức xạ bởi đầu đọc ở tần số xác định. Năng lượng điện từ nhận được được chuyển đổi thành năng lượng điện và được cung cấp cho mạch tích hợp. Chip gắn trên thẻ có khả năng lưu trữ thông tin, thực thi chuỗi lệnh và trao đổi thông tin với đầu đọc.

Anten thẻ hoạt động ở tần số cộng hưởng xác định. Vì vậy, khi đầu đọc truyền tín hiệu RF với tần số xác định, thẻ sẽ nhận tín hiệu và cung cấp cho chip. Sau khi nhận đủ điện áp chip sẽ truyền lại tín hiệu ở cùng tần số đến đầu đọc. Mục đích của việc phối hợp trở kháng anten với tải của nó là để đảm bảo rằng công suất tối đa được truyền từ anten sang chip.

Phối hợp trở kháng giữa anten và chip có thể đạt được bằng cách thay đổi kích thước của anten hoặc bằng cách bớt các phần tử thụ động.2 minh họa mô hình mạch điện phối hợp trở kháng giữa anten và chip. Công suất truyền từ anten đến tải hay chip được tính theo công thức sau: Ric Pt = 2 V2 2 ] ant (1.1) 2[(Rant + Ric ) + (X ant + X ic ) Từ phương trình trên có thể thấy rằng công suất tối đa có thể được truyền từ anten đến chip khi Ric = Rant và Xic = −Xant. Trong thực tế, trở kháng chip thường có tính dung kháng, nên trở kháng anten sẽ được thiết kế có tính cảm kháng. Rant Xant Xic V1 Ric Anten Mch tích hp Hình 1.2: Mô hình mạch điện phối hợp trở kháng giữa anten và chip 1.3 Các tham số chính của anten thẻ RFID 1.1 Trở kháng đầu vào của anten Đối với thẻ RFID thụ động, trở kháng đầu vào của anten là tham số đầu tiên cần được quan tâm khi thiết kế.

Khác với thẻ RFID tích cực, anten thẻ RFID thụ động thực hiện cả hai chức năng truyền tin và truyền năng lượng. Hiệu suất truyền năng lượng của anten được 9 Bảng 1.1: Các quy định về dải tần và băng thông của hệ thống RFID UHF tại một số khu vực trên thế giới Khu vực Quy định Dải tần Băng thông Công suất tối đa Mỹ FCC 902–928 MHz 26 MHz 4W EIRP Châu Âu EIST 865–868 MHz 3 MHz 2W ERP Nhật MIC 952–954 MHz 2 MHz 4W EIRP Ấn Độ DOT 865–867 MHz 2 MHz 4W EIRP Singapore IDA 923–925 MHz 2 MHz 2W ERP quyết định bởi hai yếu tố: sự phối hợp trở kháng giữa anten - chip và sự biến đổi năng lượng thành dòng điện cung cấp cho mạch điện. Trong phạm vi luận án này, tác giả chỉ nghiên cứu sự phối hợp trở kháng giữa anten và chip.2 Băng thông Băng thông của anten được định nghĩa là khoảng tần số mà anten đáp ứng được các yêu cầu đầu ra như trở kháng đầu vào, hệ số tăng ích, hiệu suất bức xạ,. Độ rộng băng thông của một anten thường được xác định thông qua hệ số sóng đứng cho phép trên một khoảng tần số nào đó.

Phần lớn các anten trong thương mại đều sử dụng tỉ số 2:1 hoặc 1,5:1 [42].1 minh họa quy định về dải tần và băng thông của hệ thống RFID UHF tại một số khu vực trên thế giới [43].3 Hệ số định hướng của anten Hệ số định hướng của anten theo một hướng được định nghĩa là tỷ số giữa mật độ công suất bức xạ của anten ở hướng và khoảng cách đã cho với mật độ công suất bức xạ cũng ở khoảng cách như trên khi giả thiết anten bức xạ vô hướng, với điều kiện công suất bức xạ giống nhau trong cả hai trường hợp [42].2) S0 trong đó, S (θ, φ) là mật độ công suất bức xạ của anten ở hướng (θ, φ) đã cho ở khoảng cách R, S0 là mật độ công suất cũng tại hướng và khoảng cách như trên với giả thiết anten bức xạ đồng đều theo các hướng. Bằng cách sử dụng anten đẳng hướng, đầu đọc RFID có thể phát hiện được thẻ trong pham vi vài mét với công suất đầu ra 1 watt. Cấu hình này khả thi nếu các thẻ RFID được đặt 10 ở bất kỳ hướng nào đối với đầu đọc. Trong thực tế, anten của đầu đọc được đặt ở rìa và các thẻ được đặt ở vị trí trung tâm, mối quan hệ góc với anten đầu đọc được xác định khá rõ.

Vì vậy công suất được bức xạ theo các hướng khác trở nên lãng phí. Anten định hướng thường được đề xuất để hạn chế hiện tượng này. Khi đó, công suất phát bức xạ mạnh hơn theo các hướng mà thẻ có thể được tìm thấy nhiều nhất.4 Hệ số tăng ích của anten Hệ số tăng ích của anten được xác định bằng cách so sánh mật độ công suất bức xạ của anten thực ở hướng khảo sát và mật độ công suất bức xạ của anten chuẩn ở cùng hướng và cùng khoảng cách với giả thiết công suất đặt vào hai anten bằng nhau và anten chuẩn có hiệu suất quy ước bằng 1. Hệ số tăng ích của anten được tính theo công thức sau [42]: ηA S (θ, φ) G (θ, φ) = = ηA D (θ, φ) (1.3) S0 trong đó ηA là hiệu suất bức xạ của anten được xác định bởi tỷ số của công suất bức xạ trên công suất đặt vào anten.4) P0 Hệ số tăng ích của anten thẻ là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến khoảng đọc của hệ thống RFID.

Anten có hệ số tăng ích càng lớn thì phạm vi phát hiện được thẻ của đầu đọc càng xa. Điều này có được là do anten có hệ số tăng ích lớn hơn sẽ nhận được từ đầu đọc năng lượng lớn hơn.5 Hiệu suất bức xạ Hiệu suất bức xạ được định nghĩa là tỉ số giữa công suất được bức xạ từ anten và công suất mà anten nhận được [44]: Pr η= (1.5) Pin Trong đó, Pr là công suất bức xạ từ anten và Pin là công suất mà anten nhận được. Anten có hiệu suất bức xạ cao khi bức xạ phần lớn công suất nhận được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu thiết kế anten RFID thụ động với cấu trúc dệt và bề mặt dẫn từ" trình bày một nghiên cứu sâu sắc về việc thiết kế anten RFID thụ động, nhấn mạnh vào cấu trúc dệt và bề mặt dẫn từ. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn tổng quan về công nghệ RFID mà còn chỉ ra những lợi ích của việc áp dụng anten thụ động trong các ứng dụng thực tiễn, như quản lý hàng hóa và theo dõi tài sản. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách tối ưu hóa hiệu suất của anten, từ đó nâng cao hiệu quả trong các hệ thống nhận diện tự động.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các lĩnh vực liên quan, hãy tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ hóa học phân tích và đánh giá chất lượng nước giếng khu vực phía đông vùng kinh tế dung quất huyện bình sơn tỉnh quảng ngãi, nơi bạn có thể tìm hiểu về các phương pháp phân tích chất lượng nước, hoặc Luận văn thạc sĩ khoa học xác định mức độ ô nhiễm các hợp chất hydrocarbons thơm đa vòng pahs trong trà cà phê tại việt nam và đánh giá rủi ro đến sức khỏe con người, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ô nhiễm môi trường và tác động của nó đến sức khỏe. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc hơn về các ứng dụng công nghệ và môi trường trong nghiên cứu hiện nay.