Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính kháng ung thư in vitro của loài nghệ đắng curcuma zedoaroides chaveer tanee họ gừng zingiberaceae

Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính kháng ung thư in vitro của nghệ đắng (Curcuma zedoaroides), họ Gừng. Tìm hiểu tiềm năng dược liệu quý giá.

Trường đại học

Viện Dược Liệu

Tác giả

Nguyễn Thị Thu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

345
10
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. TỔNG QUAN VỀ CHI CURCUMA L.

1.2. Thực vật học của chi Curcuma L.

1.3. Thành phần hóa học của chi Curcuma L.

1.4. Tác dụng sinh học của chi Curcuma L.

1.5. Phân bố và công dụng của một số loài thuộc chi Curcuma L.

1.6. TỔNG QUAN VỀ LOÀI NGHỆ ĐẮNG (C.

1.7. Đặc điểm thực vật của loài Nghệ đắng

1.8. Sinh thái và phân bố của loài Nghệ đắng

1.9. Thành phần hóa học của loài Nghệ đắng

1.10. Tác dụng sinh học của loài Nghệ đắng

1.11. Công dụng của loài Nghệ đắng

1.12. TỔNG QUAN VỀ UNG THƯ

1.13. Cơ chế ung thư

1.14. Một số protein tham gia vào các con đường liên quan đến ung thư

1.15. Một số phương pháp đánh giá khả năng sống sót của tế bào ung thư

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.2. Nguyên liệu nghiên cứu

2.3. Thuốc thử, hóa chất, dung môi và dòng tế bào

2.4. Dụng cụ, máy móc và thiết bị nghiên cứu

2.5. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.6. Nội dung nghiên cứu về thành phần hoá học

2.7. Nội dung nghiên cứu về hoạt tính kháng ung thư

2.8. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.9. Phương pháp nghiên cứu thành phần hóa học

2.10. Phương pháp nghiên cứu hoạt tính kháng ung thư

2.11. Xử lý số liệu

2.12. ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU

2.13. Địa điểm nghiên cứu thành phần hóa học

2.14. Địa điểm nghiên cứu hoạt tính kháng ung thư

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. KẾT QUẢ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG, THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH GÂY ĐỘC TẾ BÀO UNG THƯ IN VITRO CỦA TINH DẦU

3.1.1. Kết quả xác định hàm lượng và thành phần hóa học của tinh dầu

3.1.2. Kết quả sàng lọc hoạt tính gây độc tế bào ung thư in vitro của tinh dầu

3.2. KẾT QUẢ XÁC ĐỊNH THÀNH PHẦN HÓA HỌC THEO ĐỊNH HƯỚNG KHÁNG UNG THƯ IN VITRO CỦA CAO CHIẾT

3.2.1. Kết quả chiết xuất cao toàn phần và các cao phân đoạn của cao toàn phần

3.2.2. Kết quả sàng lọc hoạt tính gây độc tế bào ung thư in vitro của cao chiết

3.2.3. Kết quả phân lập và xác định cấu trúc của các hợp chất

3.2.4. Kết quả xác định các thành phần bay hơi trong cao chiết bằng GC-MS

3.3. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH KHÁNG UNG THƯ IN VITRO VÀ IN SILICO CỦA CÁC HỢP CHẤT

3.3.1. Kết quả sàng lọc hoạt tính gây độc tế bào ung thư in vitro của các hợp chất

3.3.2. Kết quả nghiên cứu trên biểu hiện một số protein của các hợp chất tiềm năng

3.3.3. Kết quả mô phỏng tương tác phân tử nghiên cứu mối tương quan cấu trúc và hoạt tính kháng ung thư của hợp chất tiềm năng

3.4. KẾT QUẢ ĐỊNH LƯỢNG CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤT

3.4.1. Kết quả nghiên cứu định lượng đồng thời (1R,4S,5S,10R)-zedoarondiol và curdion trong dược liệu Nghệ đắng bằng HPLC-DAD

3.4.2. Ứng dụng phương pháp định lượng (1R,4S,5S,10R)-zedoarondiol và curdion trên mẫu dược liệu Nghệ đắng

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. VỀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

4.2. VỀ KẾT QUẢ XÁC ĐỊNH THÀNH PHẦN HÓA HỌC

4.2.1. Về thành phần hóa học của tinh dầu

4.2.2. Về kết quả chiết xuất, phân lập và xác định cấu trúc của các hợp chất

4.2.3. Về kết quả phân tích thành phần bay hơi trong cao chiết bằng GC-MS

4.2.4. Về kết quả định lượng

4.3. VỀ KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH KHÁNG UNG THƯ

4.3.1. Về kết quả đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư in vitro của tinh dầu

4.3.2. Về kết quả đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư in vitro của cao chiết và chất tinh khiết

4.3.3. Về kết quả nghiên cứu trên một số đích phân tử của các chất tiềm năng

4.3.4. Về kết quả mô phỏng tương tác phân tử nghiên cứu mối tương quan cấu trúc và hoạt tính kháng ung thư của hợp chất tiềm năng

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Nghệ Đắng Curcuma Zedoaroides Tiềm Năng Thách Thức

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), 65% dân số thế giới, đặc biệt ở các nước đang phát triển, dựa vào y học cổ truyền, chủ yếu từ cây cỏ. Ngành dược liệu toàn cầu đóng góp khoảng 100 tỷ USD và có tiềm năng tăng trưởng lớn, khoảng 15% mỗi năm. Cây thuốc đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu và phát triển thuốc mới, với gần 25% thuốc hiện nay có nguồn gốc từ thực vật. WHO công nhận dược liệu là thành phần quan trọng trong chăm sóc sức khỏe ban đầu. Ước tính có khoảng 500,000 loài thực vật trên thế giới, nhưng chỉ 6% được nghiên cứu hoạt tính và 15% được nghiên cứu thành phần hóa học. Do đó, cần thiết phải nghiên cứu để xây dựng cơ sở dữ liệu khoa học về cây cỏ làm thuốc, đảm bảo sử dụng an toàn và hiệu quả.

1.1. Vai trò của Nghệ Đắng trong Y học Cổ Truyền Hiện Đại

Nghệ đắng (Curcuma zedoaroides) là một dược liệu quý trong y học cổ truyền, đặc biệt ở khu vực Đông Nam Á. Tuy nhiên, sự hiểu biết về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của nó còn hạn chế. Nghiên cứu này nhằm khám phá sâu hơn về thành phần hóa học của nghệ đắng và đánh giá tiềm năng kháng ung thư in vitro, từ đó mở ra hướng ứng dụng mới trong y học hiện đại. Việc này góp phần bảo tồn và phát triển nguồn dược liệu quý của Việt Nam.

1.2. Ung thư Thách Thức Toàn Cầu Tìm Kiếm Giải Pháp Từ Dược Liệu

Ung thư là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn cầu. Theo IARC, năm 2022 có khoảng 20 triệu ca ung thư mới được chẩn đoán. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc ung thư thuộc top đầu thế giới. Việc tìm kiếm các thuốc mới từ thảo dược là một xu hướng quan trọng. Khoảng 25% thuốc chống ung thư mới được phê duyệt từ năm 1981 đến 2019 có liên quan đến các sản phẩm tự nhiên. Nghiên cứu khoa học về hoạt tính kháng ung thư của dược liệu như nghệ đắng có vai trò quan trọng trong việc phát triển các phương pháp điều trị ung thư hiệu quả và an toàn hơn.

II. Cách Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Nghệ Đắng Curcuma Zedoaroides

Nghệ đắng (Curcuma zedoaroides) được mô tả lần đầu vào năm 2008. Ở Thái Lan, nó được dùng như thuốc giải độc rắn cắn và chăm sóc vết thương. Nghiên cứu phát hiện ra nghệ đắng ở Việt Nam năm 2017. Tuy các nghiên cứu còn hạn chế, một số loài Curcuma đã được nghiên cứu và dùng làm thuốc từ lâu đời. Chúng cũng cho thấy tiềm năng kháng ung thư, như chống tăng sinh, gây chết tế bào theo chương trình (apoptosis). Đề tài Nghị định thư Việt - Hàn “Nghiên cứu hoạt tính kháng ung thư và điều hòa miễn dịch của một số cây thuốc Việt Nam” đã chọn nghệ đắng để sàng lọc hoạt tính kháng ung thư. Kết quả sơ bộ cho thấy cao toàn phần ethanol 70% của thân rễ nghệ đắng có khả năng ức chế sự sống sót của tế bào ung thư A549 và MCF-7.

2.1. Mục tiêu Nghiên cứu Thành Phần Hàm Lượng Hoạt Tính In Vitro

Mục tiêu chính của nghiên cứu này là xác định thành phần hóa học, hàm lượng của tinh dầu và một số thành phần trong cao chiết có hoạt tính kháng ung thư in vitro của Nghệ đắng. Đồng thời, sàng lọc hoạt tính gây độc trên một số dòng tế bào ung thư in vitro của tinh dầu, cao chiết, và chất phân lập. Cuối cùng, đánh giá ảnh hưởng của chất tiềm năng trên biểu hiện một số protein liên quan đến ung thư. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học để nâng cao giá trị của dược liệu Nghệ đắng trong y học.

2.2. Tổng quan về Chi Curcuma L. Thực Vật Học Thành Phần Tác Dụng

Chi Curcuma được Linnaeus C. công bố 9 loài ở bán đảo Malay. Năm 1966, Sirirugsa P. công bố 30 loài ở Thái Lan. Theo thực vật chí Trung Quốc năm 2000, khóa phân loại thực vật chi Curcuma L. được xác định rõ ràng. Năm 2006, Sabu liệt kê 20 loài phân bố ở nam Ấn Độ. Theo Nguyễn Quốc Bình, chi Curcuma L. có khoảng 120 loài phân bố ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, châu Phi, đặc biệt là ở Nam Á và Đông Nam Á. Các loài này có nhiều hoạt tính sinh học và được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền.

III. Phương Pháp Xác Định Hoạt Tính Kháng Ung Thư In Vitro Nghệ Đắng

Nghiên cứu tập trung vào hai nội dung chính: nghiên cứu thành phần hóa học và nghiên cứu hoạt tính kháng ung thư. Phương pháp nghiên cứu thành phần hóa học bao gồm chiết xuất, phân lập, và xác định cấu trúc các hợp chất bằng các phương pháp phổ nghiệm hiện đại như NMR và MS. Phương pháp nghiên cứu hoạt tính kháng ung thư bao gồm sàng lọc hoạt tính gây độc tế bào trên các dòng tế bào ung thư khác nhau bằng các phương pháp MTT và SRB, nghiên cứu ảnh hưởng của các hợp chất lên biểu hiện protein liên quan đến ung thư, và mô phỏng tương tác phân tử để nghiên cứu mối tương quan cấu trúc và hoạt tính.

3.1. Đối Tượng Nghiên Cứu Nguyên Liệu Hóa Chất Dòng Tế Bào Ung Thư

Nguyên liệu nghiên cứu chính là Nghệ đắng (Curcuma zedoaroides). Các thuốc thử, hóa chất và dung môi được sử dụng đều đạt tiêu chuẩn phân tích. Các dòng tế bào ung thư được sử dụng bao gồm A549 (ung thư phổi), MCF-7 (ung thư vú), HepG2 (ung thư gan), HT-29 (ung thư ruột kết) và các dòng tế bào khác. Các dụng cụ, máy móc và thiết bị nghiên cứu được trang bị đầy đủ để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả. Việc lựa chọn dòng tế bào ung thư phù hợp là yếu tố quan trọng để đánh giá chính xác hiệu quả kháng ung thư của các hợp chất.

3.2. Nội Dung Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Hoạt Tính Gây Độc Tế Bào

Nội dung nghiên cứu về thành phần hóa học tập trung vào việc phân lập và xác định cấu trúc của các hợp chất có trong Nghệ đắng. Nội dung nghiên cứu về hoạt tính kháng ung thư tập trung vào việc đánh giá khả năng gây độc tế bào của các hợp chất trên các dòng tế bào ung thư khác nhau, đồng thời nghiên cứu cơ chế tác dụng và ảnh hưởng của các hợp chất lên biểu hiện protein liên quan đến ung thư. Các kết quả này sẽ cung cấp thông tin quan trọng về tiềm năng ứng dụng điều trị ung thư của Nghệ đắng.

IV. Kết Quả Phân Tích Thành Phần Hóa Học Nghệ Đắng Phát Hiện Mới

Nghiên cứu đã xác định hàm lượng và thành phần hóa học của tinh dầu Nghệ đắng, đồng thời sàng lọc hoạt tính gây độc tế bào ung thư in vitro của tinh dầu. Kết quả chiết xuất cao toàn phần và các cao phân đoạn cũng được ghi nhận. Việc phân lập và xác định cấu trúc của các hợp chất được thực hiện bằng các phương pháp phổ nghiệm hiện đại. Các thành phần bay hơi trong cao chiết được xác định bằng GC-MS. Những kết quả này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thành phần hóa học của Nghệ đắng và tiềm năng kháng ung thư của nó.

4.1. Tinh dầu Nghệ Đắng Hàm Lượng Thành Phần Độc Tính Tế Bào Ung Thư

Kết quả nghiên cứu cho thấy tinh dầu Nghệ đắng có hàm lượng và thành phần hóa học đặc trưng. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư in vitro của tinh dầu được đánh giá trên một số dòng tế bào ung thư, cho thấy tiềm năng kháng ung thư của tinh dầu. Việc xác định thành phần hóa học của tinh dầu giúp hiểu rõ hơn về cơ chế tác dụng và tiềm năng ứng dụng điều trị của nó trong tương lai. Cần có thêm nghiên cứu để đánh giá độ an toàn và hiệu quả của tinh dầu trên mô hình in vivo.

4.2. Cao Chiết Nghệ Đắng Phân Lập Hợp Chất Thành Phần Bay Hơi GC MS

Nghiên cứu đã tiến hành chiết xuất cao toàn phần và các cao phân đoạn từ Nghệ đắng. Quá trình phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất được thực hiện bằng các phương pháp phổ nghiệm hiện đại. Kết quả phân tích thành phần bay hơi trong cao chiết bằng GC-MS cho thấy sự hiện diện của nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học tiềm năng. Những hợp chất này có thể đóng vai trò quan trọng trong hoạt tính kháng ung thư của Nghệ đắng. Cần có thêm nghiên cứu để xác định cơ chế tác dụng của các hợp chất này.

V. Đánh Giá Hoạt Tính Kháng Ung Thư In Vitro In Silico Hợp Chất Nghệ Đắng

Nghiên cứu đã đánh giá hoạt tính kháng ung thư in vitro và in silico của các hợp chất phân lập từ Nghệ đắng. Kết quả sàng lọc hoạt tính gây độc tế bào ung thư in vitro của các hợp chất được thực hiện trên nhiều dòng tế bào khác nhau. Nghiên cứu cũng tập trung vào biểu hiện một số protein của các hợp chất tiềm năng. Mô phỏng tương tác phân tử được sử dụng để nghiên cứu mối tương quan cấu trúc và hoạt tính kháng ung thư của hợp chất tiềm năng. Kết quả này cung cấp thông tin quan trọng về cơ chế tác dụng của các hợp chất và tiềm năng ứng dụng điều trị của chúng.

5.1. Sàng Lọc Độc Tính Tế Bào Ung Thư Xác Định Hợp Chất Tiềm Năng Nhất

Kết quả sàng lọc hoạt tính gây độc tế bào ung thư in vitro của các hợp chất phân lập từ Nghệ đắng đã xác định được một số hợp chất có tiềm năng kháng ung thư cao. Các hợp chất này có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư và gây chết tế bào theo chương trình. Việc xác định hợp chất tiềm năng nhất là bước quan trọng để tiếp tục nghiên cứu về cơ chế tác dụng và tiềm năng ứng dụng điều trị của chúng.

5.2. Nghiên Cứu Biểu Hiện Protein Mô Phỏng Tương Tác Phân Tử Aerugidiol R8

Nghiên cứu đã tập trung vào ảnh hưởng của các hợp chất tinh khiết lên biểu hiện của protein p53 trong dòng tế bào A549. Đặc biệt, hợp chất aerugidiol (R8) cho thấy tiềm năng lớn trong việc điều chỉnh biểu hiện protein liên quan đến ung thư. Kết quả mô phỏng tương tác phân tử cho thấy aerugidiol (R8) có khả năng tương tác với thụ thể EGFR và HER2. Việc hiểu rõ cơ chế tác dụng ở cấp độ phân tử là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị ung thư hiệu quả.

VI. Định Lượng Hợp Chất Nghệ Đắng Bằng HPLC DAD Ứng Dụng Thực Tế

Nghiên cứu đã phát triển phương pháp định lượng đồng thời (1R,4S,5S,10R)-zedoarondiol và curdion trong dược liệu Nghệ đắng bằng HPLC-DAD. Phương pháp này được ứng dụng để định lượng các hợp chất này trên mẫu dược liệu Nghệ đắng thực tế. Kết quả cho thấy phương pháp định lượng này có độ chính xác và độ tin cậy cao, có thể được sử dụng để kiểm soát chất lượng và đánh giá hàm lượng các hợp chất có hoạt tính trong dược liệu Nghệ đắng.

6.1. Phát Triển Phương Pháp HPLC DAD Độ Chọn Lọc Độ Lặp Lại Độ Thu Hồi

Phương pháp HPLC-DAD được phát triển và đánh giá các thông số về độ chọn lọc, độ lặp lại và độ thu hồi để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của phương pháp. Các kết quả cho thấy phương pháp có độ chọn lọc cao, độ lặp lại tốt và độ thu hồi đạt yêu cầu. Điều này cho thấy phương pháp có thể được sử dụng để định lượng chính xác các hợp chất trong dược liệu Nghệ đắng.

6.2. Ứng Dụng Phương Pháp Định Lượng 1R 4S 5S 10R zedoarondiol Curdion

Phương pháp HPLC-DAD đã được ứng dụng để định lượng (1R,4S,5S,10R)-zedoarondiol và curdion trong mẫu dược liệu Nghệ đắng. Kết quả cho thấy hàm lượng của các hợp chất này trong mẫu dược liệu. Thông tin này có giá trị trong việc đánh giá chất lượng dược liệu và định hướng các nghiên cứu tiếp theo về hoạt tính sinh học của các hợp chất này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/05/2025
Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính kháng ung thư in vitro của loài nghệ đắng curcuma zedoaroides chaveer tanee họ gừng zingiberaceae

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. TỔNG QUAN VỀ CHI CURCUMA L. Thực vật học của chi Curcuma L. Lịch sử chi Curcuma L.

Chi Curcuma được Linnaeus C. đã công bố 9 loài ở bán đảo Malay [13]. Năm 1966 ở Thái Lan, Sirirugsa P. đã công bố 30 loài trong đó 7 loài chưa xác định được tên khoa học [14].

Theo thực vật chí Trung Quốc năm 2000 [15], khóa phân loại thực vật chi Curcuma L. Năm 2006, Sabu liệt kê 20 loài phân bố ở nam Ấn Độ trong cuốn sách “Zingiberaceae và Costaceae của Nam Ấn Độ” [12]. Theo Nguyễn Quốc Bình [16], [17], chi Curcuma L. có khoảng 120 loài phân bố ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, châu Phi đặc biệt là ở Nam Á và Đông Nam Á.

Theo cơ sở dữ liệu mới nhất trên trang “Plant of the World Online (POWO 2024)” chi này bao gồm 167 loài được chấp nhận. Ở Việt Nam, hiện nay có tới 28 loài, phân bố rải rác từ Bắc vào Nam [16], [18]. Vị trí phân loại của chi Curcuma L. Theo thực vật chí Đông Dương [19] và hệ thống phân loại của Takhtajan [20], chi Curcuma L.

Đặc điểm thực vật của chi Curcuma L. Cây thảo, cao 0,5 - 2 m, rễ phần lớn dạng ống, thân rễ có nhánh, dày, nạc, có mùi thơm. Lá có phiến hình mác rộng hay thuôn, hiếm khi là hình dải hẹp; cuống lá thường dài; lưỡi ngắn. Cụm hoa mọc từ thân rễ hay giữa các bẹ lá, hoa thường xuất hiện sau khi có lá, đôi khi hoa xuất hiện cùng lá hay trước lá.

Các lá bắc dính với nhau nhiều hay ít ở phía dưới và làm thành dạng túi, phần trên xòe ra, mỗi lá bắc chứa một cụm nhỏ (Cincinus) có 2 - 7 hoa, phía đầu các lá bắc có màu sắc khác nhau, các lá bắc con mở đến gốc. Hoa có phần dưới đài hình ống hay chuông ngắn, trên xẻ sâu 1 bên, đầu xẻ 3 thành 2 hoặc 3 thùy dạng răng nhỏ; ống tràng dạng phễu hẹp, trên chia 3 thùy, các thùy gần bằng nhau hay thùy giữa hơi dài hơn hai thùy bên, đầu dạng mũ; bộ nhị có chỉ nhị ngắn, rộng; bao phấn 2 ô, gốc ô bao phấn kéo dài xuống phía dưới thành dạng cựa hay không, phần phụ trung đới kéo dài lên trên thành mào hay không; cánh môi có phần giữa dày, mỏng hơn ở hai bên. Sinh thái của chi Curcuma L. Cây ưa bóng, mọc dưới tán rừng ẩm, ven suối, ven nương rẫy, sinh trưởng tốt trên đất giàu dinh dưỡng, đất phù sa nhiều mùn ẩm, thoát nước và không chịu được úng [19].

Thành phần hóa học của chi Curcuma L. Các nghiên cứu về thành phần hóa học cho thấy hơn 700 hợp chất từ 31 loài thuộc chi Curcuma L.) đã được phân lập và xác định (Phụ lục 1). Hầu hết các hợp chất được phân lập từ thân rễ, một số hợp chất được chiết tách từ phần trên mặt đất. Các hợp chất này có thể phân chia thành 6 nhóm chính gồm: terpenoid (1-530), diphenylalkanoid (531-631), các dẫn xuất phenylpropen (632-650), flavonoid (651- 665), steroid (666-672), alkaloid (673-676) và các chất khác (677-710) [21].

Danh sách các hợp chất phân lập từ chi Curcuma L. được thống kê trong Phụ lục 1. Danh sách một số loài Curcuma nghiên cứu về thành phần hóa học STT Tên loài STT Tên loài 1 C. caesia Ghi chú: * Loài có ở Việt Nam [16], [18] 4 1.

Các hợp chất terpenoid Terpenoid là thành phần chính trong tinh dầu và là nhóm hợp chất lớn nhất được chiết xuất từ chi Curcuma L. với 531 dẫn xuất terpenoid (1-530) đã được báo cáo từ 31 loài thuộc chi Curcuma L. Các hợp chất terpenoid có trong chi Curcuma L. phần lớn là monoterpenoid (1-104) và sesquiterpenoid (105-485) trong tự nhiên.

Ngoài ra còn có một số hợp chất thuộc nhóm diterpenoid (486-524), sesterterpenoid (525-527) và triterpenoid (528-530). Các hợp chất thuộc nhóm sesquiterpenoid chiếm số lượng nhiều nhất và đa dạng về cấu trúc hơn các nhóm khác [21]. Monoterpenoid Các monoterpenoid trong chi Curcuma L. được chia thành 3 nhóm: acylic (không vòng), menthan và bicyclic (hai vòng) với 104 hợp chất đã được xác định (1-104).

Acylic monoterpenoid (1-23): Monoterpenoid không chứa vòng trong cấu trúc phân tử, được hình thành bởi sự liên kết giữa phần đầu mạch và cuối mạch của các đơn vị isopren. 23 hợp chất thuộc nhóm này đã được báo cáo trong các loài thuộc chi Curcuma L. Menthan monoterpenoid (24-67): Bao gồm 3 loại đồng phân là o-, m- và p- menthan. p-Menthan là monoterpenoid chiếm ưu thế, được phân lập từ các loài thuộc chi Curcuma L.

Bicylic monoterpenoid (68-104): Monoterpenoid có hai vòng trong cấu trúc phân tử. 37 monoterpenoid dạng hai vòng (Phụ lục 1.4) được tìm thấy trong các loài thuộc chi Curcuma L. và có thể được chia thành 6 nhóm nhỏ: camphan, fenchan, caran, thujan, pinan và một số loại khác. Một số hợp chất monoterpenoid từ chi Curcuma L.

được trình bày ở Hình 1. Một số hợp chất monoterpenoid từ chi Curcuma L. Sesquiterpenoid Sesquiterpenoid có cấu trúc C15 được cấu tạo bởi 3 đơn vị isoprenoid với 382 hợp chất (105-486) được xác định từ 28 loài thuộc chi Curuma L. và được chia làm 11 nhóm nhỏ, trong đó bisabolan và guaian chiến phần lớn.

Farnesan sesquiterpenoid (105-116): 12 farnesan sesquiterpenoid đã được tìm thấy trong các loài thuộc chi Curuma L. Trong số các hợp chất này, (2Z,6E)-farnesol (106) và (E)-β-farnesen (108) có trong thành phần của nhiều loài thuộc chi Curcuma L. Bisabolan sesquiterpenoid (107-196): Đây là nhóm chất lớn nhất được tìm thấy ở các loài Curcuma L. với 80 hợp chất, trong đó, chủ yếu là từ loài C.

longa (Phụ lục 1. Cadinan sesquiterpenoid (197-222): Bộ khung cadinan sesquiterpenoid phụ thuộc vào cấu trúc lập thể tương đối ở các nguyên tử carbon 1, 6 và 7. 26 sesquiterpenoid khung cadinan ở các loài thuộc chi Curcuma L. có thể chia làm 4 nhóm nhỏ cadalen (197-199), calamenen (200-201), cadinan (202-214) và muurolan (215-222) (Phụ lục 1.

Carabran sesquiterpenoid (223-229): Carabran tạo thành 1 nhóm nhỏ gồm 5,10- cycloxanthan. 7 hợp chất thuộc khung này đã được tìm thấy trong chi Curcuma L. Curcuman sesquiterpenoid (230-234): Sesquiterpenoid khung curcuman là dạng 4,5-secoguaian. 5 hợp chất thuộc nhóm này đã được tìm thấy trong các loài thuộc chi Curcuma L.

Eleman sesquiterpenoid (235-246): là một nhóm nhỏ của sesquiterpenoid. 12 hợp chất eleman sesquiterpenoid đã được phân lập từ một số loài thuộc chi Curcuma L. Eudesman và furanoeudesman sesquiterpenoid (247-287): Eudesman còn được gọi là selinan trong tài liệu đầu tiên. Eudesman sesquiterpenoid trong chi Curcuma L.

có thể được chia thành các nhóm nhỏ như eudesman đơn giản (247-268), sesquiterpenoid furanoeudesman (269-286) và secoeudesman (287) (Phụ lục 1. Germacran sesquiterpenoid (288-341): 54 hợp chất germacran sesquiterpenoid đã được tìm thấy trong 21 loài thuộc chi Curcuma L. và được chia thành các nhóm 6 germacran đơn giản, thiếu lacton hoặc vòng furan (Phụ lục 1. Guaian sesquiterpenoid (342-416): là nhóm sesquiterpenoid lớn thứ 2 được tìm thấy trong các loài thuộc chi Curcuma L.

Dựa trên sự đa dạng về cấu trúc của chúng, có thể chia nhóm này thành 6 nhóm nhỏ: guaian đơn giản (342-384), 12,6-guaianolid (385-408), 12,8-guaianolid (409-410), seco-abeoguaian (411), abeoguaian (412-414) và cycloguaian (415-416) (Phụ lục 1. Dimer sesquiterpenoid (417-427): 11 hợp chất dimer sesquiterpenoid được tìm thấy trong loài C. aeruginosa (Phụ lục 1. Sesquiterpenoid khác: Ngoài các khung chính ở trên, 59 sesquiterpenoid khác thuộc 16 khung dưới đây cũng được báo cáo trong một số loài thuộc chi Curcuma L.15): (i) Aristolan (428) (ii) Aromadendran (429-435) (iii) Bourbonan (436) (iv) Caryophyllan (437-439) (v) Copaan (440-441) (vi) Cubeban (442-444) (vii) Cyclopentan sesquiterpenoid (445) (viii) Daucen (446) (ix) Himachalan (447-449) (x) Longifolan (450) (xi) Longipinan (451-452) (xii) Oplopan (453) (xiii) Patchoulan (454-457) (xiv) Santalan (458-460) (xv) Humulen (461-466) (xvi) Loại khác (467-485) Một số hợp thuộc nhóm sesquiterpenoid từ chi Curcuma L.

được trình bày ở Hình 1. Một số hợp chất sesquiterpenoid từ chi Curcuma L. Diterpenoid 39 diterpenoid (486-524) phân lập từ một số loài thuộc chi Curcuma L.16) thuộc các khung labdan (486-501), isopimaran (502-504) và labdan lacton (505- 524). Một số hợp chất thuộc nhóm diterpenoid từ chi Curcuma L.

được trình bày ở Hình 1. Một số hợp chất diterpenoid từ chi Curcuma L. Sesterterpenoid và triterpenoid 3 homosesterterpenoid đã được tìm thấy trong thân rễ của loài C. Ngoài ra, 3 triterpenoid cũng được tìm thấy trong thân rễ loài C.

Một số hợp chất sesterterpenoid và triterpenoid từ chi Curcuma L. Các hợp chất diphenylalkanoid Diphenylalkanoid là một trong các nhóm hợp chất phổ biến nhất thuộc chi Curcuma L. với 101 hợp chất (531-631) đã được tìm thấy và báo cáo trong chi này. Dựa trên chiều dài mạch carbon giữa hai vòng benzen, diphenylalkanoid có thể chia ra làm các phân nhóm cơ bản như diphenylheptanoid (531-625), diphenylpentanoid (626-628) và các diphenylalkanoid khác (629-631) [21].

Trong đó, nhóm diphenylheptanoid chiếm phần lớn. Các hợp chất nhóm này chủ yếu được báo cáo trong thành phần của loài C. Diphenylheptanoid: Nhóm chất có bộ khung aryl-C7-aryl (Phụ lục 1.17) với 96 hợp chất đã được báo cáo (531-625). Cấu trúc của diphenylheptanoid khác nhau ở các nhóm thế trong các vòng phenyl và chuỗi heptan.

Các đơn vị chuỗi carbon có thể tuần hoàn giữa các vị trí C3 và C7 hoặc C2 và C5 tương ứng tạo thành vòng pyron hoặc furan [21]. Curcuminoid thuộc phân nhóm diphenylheptanoid và là hỗn hợp của 3 thành phần: Curcumin (curcumin I, ~70%), demethoxycurcumin (curcumin II, ~17%) và bisdemethoxycurcumin (curcumin III, ~3%). Một số hợp chất thuộc nhóm diphenylheptanoid từ chi Curcuma L. được trình bày ở Hình 1.

Một số hợp chất diphenylheptanoid từ chi Curcuma L. Diphenylpentanoid: Trái ngược với diphenylheptanoid, diphenylpentanoid bao gồm 2 nhóm phenyl được liên kết bởi một chuỗi 5 carbon [21]. Các hợp chất diphenylpentanoid (626-628) được tìm thấy trong loài C. Một số hợp chất diphenylpentanoid từ chi Curcuma L.

Diphenylalkanoid khác: Ngoài bộ khung aryl-C5/C7-aryl, một số diphenylalkanoid có bộ khung aryl-C9/C15-aryl (629-631) (Hình 1. Một số hợp chất diphenylalkanoid khác trong chi Curcuma L. Các dẫn xuất phenylpropen Các dẫn xuất phenylpropen đại diện cho một nhóm các sản phẩm tự nhiên được phân bố rộng rãi trong giới thực vật. Trong chi Curcuma L., các hợp chất này được báo cáo dưới dạng monophenylpropen (632-643) và diphenylpropen (644-650) (Hình 1.

Một số dẫn xuất phenylpropen từ chi Curcuma L. Các hợp chất flavonoid Flavonoid là một nhóm lớn của thực vật, có cấu trúc cơ bản là diphenylpropan (C6-C3-C6). Cho đến nay có khoảng 9000 hợp chất flavonoid đã được xác định cấu trúc. Mặc dù flavonoid thường gặp trong thực vật và là thành phần chính của nhiều dược liệu, tuy nhiên chỉ có khoảng 16 hợp chất flavonoid (651-665) được xác định từ chi Curcuma L.

Một số hợp chất flavonoid từ chi Curcuma L. Các hợp chất steroid Steroid là một loại hợp chất hữu cơ có nguồn gốc tự nhiên hoặc tổng hợp. Các hợp chất steroid có cấu tạo từ 17 nguyên tử carbon xếp thành 4 vòng trong đó có 3 vòng cyclohexan và 1 vòng cyclopentan. Các hợp chất có khung steroid được phân lập từ các loài trong tự nhiên thường rất đa dạng và phong phú chẳng hạn như hợp chất digitalis, cholesterol,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt nghiên cứu "Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học và Kháng Ung Thư In Vitro của Nghệ Đắng (Curcuma zedoaroides)" tập trung vào việc phân tích các hợp chất hóa học có trong nghệ đắng và đánh giá khả năng ức chế tế bào ung thư của loại cây này trong môi trường thí nghiệm (in vitro). Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc tìm kiếm các nguồn dược liệu tiềm năng từ thiên nhiên để phát triển các loại thuốc chống ung thư mới. Độc giả sẽ hiểu rõ hơn về thành phần hóa học cụ thể của nghệ đắng, cũng như cơ chế tác động của chúng lên các tế bào ung thư.

Nếu bạn quan tâm đến hoạt tính chống ung thư của các loài thực vật khác, bạn có thể tham khảo thêm nghiên cứu về "Nghiên cứu thành phần hoá học và hoạt tính chống ung thư phổi của quả loài đẹn ba lá vitex trifolia l" để có thêm góc nhìn về tiềm năng dược liệu trong việc điều trị ung thư phổi.

Ngoài ra, nếu bạn muốn tìm hiểu về các phương pháp bảo quản và tăng cường hoạt tính sinh học của các hợp chất tự nhiên, hãy xem xét "Động học phân hủy polyphenol hoạt tính sinh học trong điều kiện bảo quản cưỡng bức và trong điều kiện tiêu hóa in vitro của bột vi bao cao chiết lá ổi rừng sấy thăng hoa". Nghiên cứu này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về cách bảo quản các hợp chất polyphenol và đảm bảo hoạt tính sinh học của chúng trong quá trình lưu trữ và sử dụng.