NGHIÊN CỨU CÁC ĐẶC TRƯNG SÓNG GIÁN ĐOẠN KHI VỠ ĐẬP BÊ TÔNG

Nghiên cứu đặc trưng sóng gián đoạn khi vỡ đập bê tông, chuyên ngành kỹ thuật xây dựng công trình thủy. Luận án tiến sĩ kỹ thuật chi tiết.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2024

195
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ SỰ CỐ VỠ ĐẬP VÀ SÓNG GIÁN ĐOẠN

1.1. ĐỊNH NGHĨA VÀ PHÂN LOẠI

1.1.1. Định nghĩa và phân loại đập

1.1.2. Định nghĩa và phân loại sự cố vỡ đập

1.1.3. Định nghĩa và phân loại sóng gián đoạn

1.2. SỰ CỐ VỠ ĐẬP VÀ NGUYÊN NHÂN GÂY VỠ ĐẬP

1.2.1. Sự cố vỡ đập

1.2.2. Nguyên nhân vỡ đập

1.3. NGHIÊN CỨU VỀ HÌNH DẠNG VẾT VỠ ĐẬP BÊ TÔNG

1.4. NGHIÊN CỨU VỀ VỠ ĐẬP VÀ SÓNG GIÁN ĐOẠN

1.4.1. Nghiên cứu bằng lý thuyết

1.4.2. Nghiên cứu bằng thực nghiệm trên mô hình vật lý

1.4.3. Nghiên cứu bằng mô hình số

1.5. LƯU LƯỢNG TỨC THỜI LỚN NHẤT THOÁT QUA VẾT VỠ

1.6. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC, HẠN CHẾ VÀ TỒN TẠI CỦA CÁC NGHIÊN CỨU

1.6.1. Những thành tựu đạt được

1.6.2. Các tồn tại và hạn chế

1.6.3. Hướng nghiên cứu của luận án

1.7. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC XÁC ĐỊNH CÁC ĐẶC TRƯNG SÓNG GIÁN ĐOẠN KHI VỠ ĐẬP BÊ TÔNG

2.1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT TÍNH TOÁN LƯU LƯỢNG THOÁT QUA VẾT VỠ

2.1.1. Đặc điểm dòng chảy qua vết vỡ khi vỡ đập

2.1.2. Dạng công thức tính lưu lượng thoát qua vết vỡ

2.1.3. Phương pháp xác định hệ số lưu lượng thoát qua vết vỡ

2.2. LẬP PHƯƠNG TRÌNH NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

2.2.1. Quy hoạch thực nghiệm

2.2.2. Lý thuyết thứ nguyên và định lý hàm Pi ()

2.2.3. Lập phương trình nghiên cứu thực nghiệm

2.3. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.3.1. Mô hình vật lý

2.3.2. Mô hình số CFD

2.3.3. Sự kết hợp giữa mô hình vật lý và mô hình số CFD

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: XÁC ĐỊNH CÁC ĐẶC TRƯNG CỦA SÓNG GIÁN ĐOẠN

3.1. CÁC KỊCH BẢN NGHIÊN CỨU TÍNH TOÁN

3.2. QUÁ TRÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN PHƯƠNG PHÁP MÔ PHỎNG VỠ ĐẬP BÊ TÔNG TRÊN MÔ HÌNH VẬT LÝ

3.3. ĐẶC TRƯNG SÓNG GIÁN ĐOẠN TẠI THƯỢNG LƯU

3.3.1. Hình dạng và sự truyền sóng gián đoạn tại thượng lưu

3.3.2. Mối liên hệ giữa chiều dài, chiều rộng sóng gián đoạn tại thượng lưu

3.4. ĐẶC TRƯNG SÓNG GIÁN ĐOẠN TẠI HẠ LƯU

3.4.1. Chế độ dòng chảy tại hạ lưu khi vỡ đập

3.4.2. Hình dạng sóng gián đoạn tại hạ lưu

3.4.3. Sự lan truyền sóng gián đoạn tại hạ lưu

3.5. THIẾT LẬP TƯƠNG QUAN, CÔNG THỨC XÁC ĐỊNH CÁC YẾU TỐ ĐẶC TRƯNG CỦA SÓNG GIÁN ĐOẠN

3.5.1. Công thức xác định lưu lượng thoát qua vết vỡ

3.5.2. Xác định chiều cao ban đầu của sóng gián đoạn

3.6. KIỂM TRA SỰ PHÙ HỢP CÔNG THỨC QUA SỰ CỐ THỰC TẾ

3.6.1. Sự cố vỡ đập Gleno - Italia

3.6.2. Thiết lập tính toán bằng mô hình số

3.6.3. Kiểm tra sự phù hợp công thức thiết lập trong luận án

3.7. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: ÁP DỤNG TÍNH TOÁN CHO CÔNG TRÌNH THỰC TẾ

4.1. GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TRÌNH HỒ CHỨA NƯỚC SÔNG CHÒ 1

4.1.1. Thông tin chung

4.1.2. Mục tiêu và nhiệm vụ của công trình

4.1.3. Quy mô, thông số kỹ thuật chủ yếu

4.1.4. Các công trình chính của cụm đầu mối

4.1.5. Cấu tạo địa chất khu vực công trình

4.1.6. Phân tích nguyên nhân có thể gây vỡ đập sông Chò 1

4.2. CÁC THÔNG SỐ BIÊN ĐẦU VÀO DÙNG ĐỂ TÍNH TOÁN

4.3. KẾT QUẢ TÍNH TOÁN CHIỀU CAO SÓNG KHI XẢY RA SỰ CỐ

4.3.1. Tính toán chiều cao sóng theo các dạng công thức

4.3.2. Tính toán chiều cao sóng theo các công thức của luận án thiết lập

4.3.3. So sánh kết quả tính chiều cao sóng khi sử dụng công thức của các tác giả khác và của luận án

4.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Về Sóng Gián Đoạn Khi Vỡ Đập Bê Tông

Đập là công trình quan trọng, nhưng sự cố vỡ đập gây ra hậu quả nghiêm trọng về người và tài sản. Theo thống kê, thế giới có hàng ngàn đập lớn, và đã ghi nhận nhiều sự cố vỡ đập gây thiệt hại lớn. Các nghiên cứu trước đây tập trung vào đập đất, nhưng ít chú trọng đến đập bê tông, nơi quá trình vỡ xảy ra nhanh chóng, tạo ra sóng gián đoạn. Các nghiên cứu hiện tại chưa xét đến yếu tố kích thước vết vỡ và tương quan với mực nước. Vì vậy, việc nghiên cứu đặc trưng sóng gián đoạn khi vỡ đập bê tông là cấp thiết và có tính khoa học, thực tiễn cao. Mục tiêu nghiên cứu là phân tích hình dạng, phạm vi ảnh hưởng của sóng gián đoạn, xây dựng mối quan hệ giữa chiều cao sóng và kích thước vết vỡ, và xác định hệ số lưu lượng dòng chảy qua vết vỡ. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc giảm thiểu rủi ro và thiệt hại do vỡ đập.

1.1. Định Nghĩa Và Phân Loại Sóng Gián Đoạn Vỡ Đập Bê Tông

Để hiểu rõ hơn về sóng gián đoạnvỡ đập bê tông, cần có định nghĩa rõ ràng. Vỡ đập là hiện tượng đập mất khả năng kiểm soát dòng chảy. Sóng gián đoạn là sự chuyển động không ổn định có tính chất thay đổi nhanh, khác với sóng liên tục. Các loại sóng gián đoạn bao gồm sóng đầu bẹt, sóng thuận, sóng nghịch, sóng dương, sóng âm. Việc phân loại này giúp nhận diện và nghiên cứu đặc tính của từng loại sóng.

1.2. Các Sự Cố Vỡ Đập Bê Tông Tiêu Biểu Trên Thế Giới

Nhiều sự cố vỡ đập đã xảy ra trên thế giới, gây hậu quả nghiêm trọng. Các ví dụ điển hình bao gồm sự cố đập Bản Kiều (Trung Quốc), đập Gleno (Italia), và đập Malpaset (Pháp). Tại Việt Nam, cũng đã xảy ra một số sự cố như đập Suối Hành và đập Am Chúa. Những sự cố này cho thấy tầm quan trọng của việc nghiên cứu và phòng ngừa vỡ đập, đặc biệt là đập bê tông.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Sóng Gián Đoạn Sau Sự Cố Vỡ Đập

Nghiên cứu về sóng gián đoạnvỡ đập bê tông đối mặt với nhiều thách thức. Các phương pháp mô phỏng số thường đơn giản hóa điều kiện biên và bỏ qua một số yếu tố ảnh hưởng. Mô hình vật lý và mô hình số chưa xét đến yếu tố kích thước vết vỡ và tương quan giữa hình dạng vết vỡ với mực nước. Các nghiên cứu 2D bị giới hạn về không gian mô phỏng. Thêm vào đó, các nghiên cứu trước đây chưa đề cập đến sóng gián đoạn xuất hiện ở thượng lưu khi vỡ đập. Việc khắc phục những hạn chế này đòi hỏi phương pháp tiếp cận toàn diện và công cụ nghiên cứu tiên tiến.

2.1. Hạn Chế Của Các Nghiên Cứu Lý Thuyết Về Sóng Gián Đoạn

Các nghiên cứu lý thuyết thường đưa ra các giải pháp gần đúng khi giả thiết các điều kiện biên và bỏ qua một số yếu tố ảnh hưởng. Điều này có thể dẫn đến kết quả không chính xác khi áp dụng vào thực tế. Cần có các nghiên cứu thực nghiệm để kiểm chứng và điều chỉnh các mô hình lý thuyết.

2.2. Khó Khăn Trong Mô Phỏng Số Quá Trình Vỡ Đập Bê Tông

Mô phỏng số quá trình vỡ đập bê tông gặp nhiều khó khăn do tính phức tạp của hiện tượng. Việc mô phỏng chính xác quá trình phá hủy bê tông và sự lan truyền của sóng gián đoạn đòi hỏi mô hình toán học phức tạp và tài nguyên tính toán lớn. Các mô hình hiện tại thường đơn giản hóa quá trình này, dẫn đến kết quả không hoàn toàn chính xác.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Sóng Gián Đoạn Từ Mô Hình Thực Nghiệm

Để giải quyết những thách thức trên, luận án sử dụng phương pháp kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết, thực nghiệm trên mô hình vật lý, và mô phỏng số bằng phần mềm Flow-3D. Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố: sự thay đổi kích thước vết vỡ, sự biến đổi mực nước, và không gian ba chiều. Mục tiêu là mô tả hình dạng, quá trình truyền sóng, mối quan hệ giữa chiều dài và bề rộng sóng, và thiết lập mối tương quan xác định các đặc trưng của sóng gián đoạn với độ chính xác cao. Phương pháp này giúp tiếp cận thực tế hơn và cung cấp thông tin chi tiết về quá trình vỡ đập.

3.1. Lập Phương Trình Nghiên Cứu Thực Nghiệm Vỡ Đập Bê Tông

Việc lập phương trình nghiên cứu thực nghiệm là bước quan trọng để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sóng gián đoạn. Phương pháp quy hoạch thực nghiệm và lý thuyết thứ nguyên được sử dụng để xác định các biến số quan trọng và thiết lập mối quan hệ giữa chúng. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình thực nghiệm và thu thập dữ liệu chính xác.

3.2. Xây Dựng Mô Hình Vật Lý Mô Phỏng Vỡ Đập Bê Tông

Mô hình vật lý là công cụ quan trọng để nghiên cứu sóng gián đoạn. Mô hình cần được thiết kế sao cho có thể mô phỏng chính xác quá trình vỡ đập và các yếu tố ảnh hưởng đến sóng gián đoạn. Các yếu tố như kích thước vết vỡ, hình dạng lòng dẫn, và điều kiện biên cần được xem xét cẩn thận.

3.3. Ứng Dụng Mô Hình Số CFD Trong Nghiên Cứu Vỡ Đập

Mô hình số CFD (Computational Fluid Dynamics) là công cụ mạnh mẽ để mô phỏng quá trình vỡ đập và sự lan truyền của sóng gián đoạn. Mô hình CFD cho phép nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sóng gián đoạn một cách chi tiết và hiệu quả. Tuy nhiên, cần phải kiểm chứng kết quả mô phỏng bằng thực nghiệm để đảm bảo độ chính xác.

IV. Đặc Trưng Sóng Gián Đoạn Thượng Lưu Và Hạ Lưu Khi Vỡ Đập

Nghiên cứu tập trung vào đặc trưng sóng gián đoạn tại cả thượng lưu và hạ lưu vết vỡ. Tại thượng lưu, nghiên cứu mô tả hình dạng sóng, quá trình truyền sóng, và mối quan hệ giữa chiều dài và chiều rộng sóng. Tại hạ lưu, nghiên cứu phân tích chế độ dòng chảy, hình dạng sóng, và sự lan truyền sóng. Việc xác định các đặc trưng này giúp hiểu rõ hơn về tác động của vỡ đập và đưa ra các biện pháp phòng ngừa và ứng phó hiệu quả.

4.1. Nghiên Cứu Sóng Gián Đoạn Tại Thượng Lưu Khi Vỡ Đập

Các nghiên cứu trước đây ít đề cập đến sóng gián đoạn xuất hiện ở thượng lưu khi vỡ đập. Nghiên cứu này tập trung vào việc mô tả hình dạng, sự lan truyền và mối liên hệ giữa các thông số của sóng gián đoạn tại thượng lưu. Dữ liệu này quan trọng trong việc đánh giá tác động ngược của sóng gián đoạn lên hồ chứa và các công trình lân cận.

4.2. Phân Tích Sóng Gián Đoạn Tại Hạ Lưu Sau Vỡ Đập Bê Tông

Nghiên cứu sóng gián đoạn tại hạ lưu tập trung vào chế độ dòng chảy, hình dạng sóng và quá trình truyền sóng. Kết quả nghiên cứu này sẽ cung cấp thông tin quan trọng về phạm vi ảnh hưởng của sóng gián đoạn, thời gian đến và độ cao sóng tại các vị trí khác nhau ở hạ lưu. Thông tin này cần thiết cho việc xây dựng các phương án ứng phó và sơ tán dân cư.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Sóng Gián Đoạn Cho Công Trình Thực Tế

Kết quả nghiên cứu được áp dụng để tính toán và đánh giá nguy cơ vỡ đập cho một công trình hồ chứa nước cụ thể, đó là hồ chứa nước Sông Chò 1. Nghiên cứu phân tích các nguyên nhân có thể gây vỡ đập, tính toán chiều cao sóng, và so sánh kết quả với các công thức khác. Việc ứng dụng này cho thấy tính thực tiễn của nghiên cứu và khả năng áp dụng vào các dự án thực tế.

5.1. Giới Thiệu Về Công Trình Hồ Chứa Nước Sông Chò 1

Hồ chứa nước Sông Chò 1 là một công trình thủy lợi quan trọng, cung cấp nước cho sinh hoạt và sản xuất. Việc đánh giá an toàn đập và nghiên cứu nguy cơ vỡ đập là cần thiết để đảm bảo an toàn cho người dân và tài sản trong khu vực hạ lưu.

5.2. Phân Tích Nguyên Nhân Có Thể Gây Vỡ Đập Sông Chò 1

Để đánh giá nguy cơ vỡ đập, cần phân tích các nguyên nhân có thể gây ra sự cố, bao gồm các yếu tố địa chất, thủy văn, và kỹ thuật xây dựng. Việc xác định các nguyên nhân tiềm ẩn giúp đưa ra các biện pháp phòng ngừa và ứng phó phù hợp.

5.3. Tính Toán Chiều Cao Sóng Gián Đoạn Khi Vỡ Đập Sông Chò 1

Việc tính toán chiều cao sóng gián đoạn là bước quan trọng để đánh giá phạm vi ảnh hưởng của vỡ đập. Nghiên cứu sử dụng các công thức được thiết lập trong luận án và so sánh kết quả với các công thức khác để đưa ra đánh giá chính xác nhất.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Vỡ Đập Bê Tông

Luận án đã đạt được những kết quả quan trọng trong việc nghiên cứu đặc trưng sóng gián đoạn khi vỡ đập bê tông. Tuy nhiên, vẫn còn những tồn tại và hạn chế cần được khắc phục. Hướng nghiên cứu tiếp theo tập trung vào việc mở rộng phạm vi nghiên cứu, cải thiện độ chính xác của mô hình, và phát triển các biện pháp phòng ngừa và ứng phó hiệu quả hơn. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo an toàn đập và giảm thiểu rủi ro do vỡ đập.

6.1. Các Kết Quả Đạt Được Trong Nghiên Cứu Vỡ Đập Bê Tông

Luận án đã đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về đặc trưng sóng gián đoạn khi vỡ đập bê tông, bao gồm hình dạng sóng, quá trình truyền sóng, và mối quan hệ giữa các thông số. Nghiên cứu cũng đã xây dựng các công thức tính toán chiều cao sóng và hệ số lưu lượng có độ chính xác cao.

6.2. Các Tồn Tại Và Hạn Chế Trong Nghiên Cứu Hiện Tại

Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả, nghiên cứu vẫn còn một số tồn tại và hạn chế, như phạm vi áp dụng của các công thức, độ chính xác của mô hình, và việc bỏ qua một số yếu tố ảnh hưởng. Cần có các nghiên cứu tiếp theo để khắc phục những hạn chế này.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Sóng Gián Đoạn

Hướng nghiên cứu tiếp theo tập trung vào việc mở rộng phạm vi nghiên cứu, cải thiện độ chính xác của mô hình, và phát triển các biện pháp phòng ngừa và ứng phó hiệu quả hơn. Cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, kỹ sư, và nhà quản lý để đạt được những kết quả tốt nhất.

13/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA LUẬN ÁN Đập là công trình ngăn và giữ nước được xây dựng từ hàng nghìn năm trước. Khi đập xảy ra sự cố vỡ, sẽ gây ra những thiệt hại to lớn về người, tài sản và hệ thống cơ sở hạ tầng. Theo Tạp chí Sông suối Quốc tế (International Rivers), tính đến 2021, thế giới có trên 57.000 đập chiều cao lớn hơn 15,0m; ghi nhận trên 2.000 sự cố vỡ đập, riêng trong thế kỷ 20, đã ghi nhận khoảng 200 sự cố vỡ đập, làm chết hơn 8.000 người và thiệt hại rất nhiều về tài sản.

Một số sự cố vỡ đập tiêu biểu trên thế giới như Sự cố đập Bản Kiều (tháng 8/1975); đập Âm Dương Khỏa (ngày 13/2/1983), đập Gleno (Italia, ngày 01/12/1923); đập Malpaset (Pháp, ngày 29/11/1959)… tại Việt Nam cũng ghi nhận một số sự cố như đập Suối Hành (Khánh Hòa – tháng 12/1986), đập Am Chúa (Khánh Hòa - tháng10/1989; tháng 10/1990), đập Ia Krel 2 (Gia Lai - ngày 2/6/2013), đập Đakrong 3 (Quảng Trị - tháng 10/2012), đập Đầm Hà Động (Quảng Ninh – tháng 10/2014)… Vấn đề vỡ đập đã được các nhà nghiên cứu quan tâm từ sớm, các nghiên cứu tập trung vào quá trình hình thành và phát triển vết vỡ, công thức xác định lưu lượng qua vết vỡ (Qp), thời gian vỡ đập (t)… cho đập được xây dựng bằng vật liệu rời. Đối với đập bê tông quá trình vỡ đập xảy ra nhanh chóng, tức thời hình thành sóng gián đoạn tại hạ lưu, gây ra những tác động tiêu cực, đối với đập bê tông các nghiên cứu tập trung vào xác định các thông số của sóng gián đoạn. Các nghiên cứu thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau từ lý thuyết, mô hình thực nghiệm, mô hình bán thực nghiệm, mô hình số đến quan trắc, đo đạc thực tế. Bằng cách tiếp cận khác nhau, các nhà khoa học đã phát hiện và đi sâu phân tích các đặc tính của sóng gián đoạn tại hạ lưu như hình dạng sóng, quá trình truyền sóng, chiều cao ban đầu của sóng gián đoạn.

Với phương pháp số, các lời giải gần đúng được đưa ra khi giả thiết điều kiện biên và bỏ qua một số yếu tố ảnh hưởng. Với mô hình vật lý và mô hình số, các nghiên cứu chưa xét đến yếu tố kích thước vết vỡ, 2 tương quan giữa hình dạng, kích thước vết vỡ với mực nước thượng lưu, hạ lưu và bề rộng lòng dẫn hạ lưu công trình. Các nghiên cứu thực hiện trên mô hình 2D bị giới hạn về không gian mô phỏng, kích thước vết vỡ, nghiên cứu trường hợp đập bị vỡ toàn bộ chiều cao đập mà chưa xét đến các trường hợp đập vỡ một phần chiều cao. Thiết bị mô phỏng vỡ đập được di chuyển từ dưới lên bằng hệ thống ray và ròng rọc, ảnh hưởng đến dòng chảy ban đầu khi vỡ đập.

Các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm cho đến nay chưa đề cập đến sóng gián đoạn xuất hiện tại thượng lưu khi vỡ đập. Kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết, thực nghiệm trên mô hình vật lý, thiết lập và mô phỏng bài toán bằng phần mềm Flow-3D, luận án sẽ tập trung nghiên cứu bổ sung, hoàn thiện tiếp các nghiên cứu trước đây trong tính toán, phân tích về các đặc trưng của sóng gián đoạn khi vỡ đập có kể tới các yếu tố: sự thay đổi kích thước vết vỡ; sự biến đổi mực nước thượng, hạ lưu trong không gian ba chiều. Từ đó, mô tả hình dạng, quá trình truyền sóng, mối quan hệ giữa chiều dài sóng với bề rộng sóng; Thiết lập mối tương quan xác định các đặc trưng của sóng gián đoạn có độ chính xác tốt, tiếp cận với thực tế. Việc xác định các đặc trưng sóng gián đoạn khi vỡ đập giúp chúng ta biết được phạm vi, mức độ ảnh hưởng, thời gian truyền sóng, khi công trình xảy ra sự cố.

Đồng thời giúp các nhà quản lý, hoạch định thấy được bức tranh khái quát hơn khi ra quyết định đầu tư xây dựng dự án nhằm giảm thiểu tối đa ảnh hưởng đến hạ du. Do đó, nghiên cứu đặc trưng sóng gián đoạn khi vỡ đập là cấp thiết và có tính khoa học, thực tiễn. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU - Phân tích, mô tả hình dạng, sự lan truyền và phạm vi ảnh hưởng của sóng gián đoạn tại thượng lưu vết vỡ (hồ chứa); chế độ dòng chảy, hình dạng, sự lan truyền sóng gián đoạn tại hạ lưu vết vỡ (lòng dẫn hạ lưu); - Xây dựng mối quan hệ giữa chiều cao sóng ban đầu với kích thước vết vỡ và mực nước thượng lưu, hạ lưu khi vỡ đập; 3 - Xây dựng mối tương quan, xác định hệ số lưu lượng của dòng chảy qua vết vỡ mf theo các kịch bản kích thước vết vỡ khác nhau. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU Khi xảy ra sự cố vỡ đập, dạng vật liệu xây dựng đập sẽ quyết định hình dạng vết vỡ, quá trình hình thành và phát triển vết vỡ.

Đối với đập vật liệu địa phương (như đập đất, đập đá, đập đất đá hỗn hợp.) tốc độ mở rộng vết vỡ diễn ra trong một thời gian T nhất định, khi đó lưu lượng sẽ thoát dần qua vết vỡ xuống hạ lưu gây ra ngập lụt trên diện rộng vùng hạ du. Đối với đập bê tông (đập vòm, đập bê tông trọng lực, đập bê tông đầm lăn.) khi xảy ra sự cố đập sẽ bị vỡ và phá hủy trong một thời gian rất ngắn, tại thời điểm vỡ đập một lượng lưu lượng lớn đột ngột chuyển qua vết vỡ xuống hạ lưu gây ra các thiệt hại lớn về người và tài sản. Do đó, vỡ đập bê tông có sức tàn phá và nguy hơn hơn vỡ đập vật liệu địa phương. - Đối tượng nghiên cứu là dòng chảy khi vỡ đập bê tông.

- Phạm vi nghiên cứu: + Không xét đến sự biến hình lòng dẫn. + Kênh hạ lưu đáy bằng, hệ số mái kênh m=1. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU - Phương pháp nghiên cứu tổng quan: Tổng hợp và phân tích các vấn đề liên quan đến nội dung nghiên cứu; các phương pháp mô phỏng vết vỡ, thu thập số liệu, thiết lập công thức tính toán các đặc trưng sóng gián đoạn khi vỡ đập. - Phương pháp nghiên cứu trên mô hình vật lý: Thiết kế, xây dựng và thí nghiệm trên mô hình vật lý về sự cố vỡ đập bê tông với các phương án khác nhau nhằm thu được đặc trưng sóng gián đoạn.

- Phương pháp nghiên cứu bằng số trị (Mô hình toán): Thiết kế, xây dựng mô hình vỡ đập bằng phần mềm Flow-3D; tính toán với các kịch bản khác nhau nhằm phân tích, xác định các đặc trưng của sóng gián đoạn. 4 - Phương pháp phân tích số liệu thực nghiệm: Sử dụng các phần mềm chuyên dụng về xử lý số liệu nhằm thiết lập các quan hệ từ số liệu thực nghiệm (Phần mềm IBM SPSS Statistics 20); - Phương pháp chuyên gia: Trao đổi, xin ý kiến các chuyên gia, các nhà khoa học, nhà quản lý để làm sáng tỏ, bổ sung các vấn đề nghiên cứu. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU - Tổng quan các nghiên cứu đã có trong nước và quốc tế. Phân tích đánh giá những thành tựu, hạn chế; đưa ra định hướng nghiên cứu cho luận án.

- Phân tích cơ sở lý thuyết, ứng dụng phương pháp Buckingham thiết lập phương trình thực nghiệm; lựa chọn các biến độc lập có ảnh hưởng chính đến các đặc trưng sóng gián đoạn khi vỡ đập; - Nghiên cứu các đặc trưng dòng chảy (hình dạng, sự truyền sóng, chế độ dòng chảy) khi vỡ đập. - Thiết lập công thức, đồ thị biểu thị mối tương quan giữa hệ số lưu lượng của dòng chảy qua vết vỡ, chiều cao ban đầu của sóng gián đoạn với các đại lượng hình học của vết vỡ, có xét đến sự ảnh hưởng của mực nước hạ lưu và bề rộng lòng dẫn. - Kiểm tra sự phù hợp của công thức do luận án thiết lập bằng số liệu thực tế (sự cố vỡ đập Gleno, Italia), nhằm đánh giá mức độ sai số, độ tin cậy của các công thức do luận án thiết lập. Ứng dụng công thức của luận án, tính thử cho công trình thực tế tại Việt Nam (Hồ chứa nước Sông Chò 1, Tỉnh Khánh Hòa).

Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN 6. Ý nghĩa khoa học Kết quả nghiên cứu của luận án đã làm sáng tỏ thêm quy luật của dòng chảy khi vỡ đập bê tông; đã xác định, lượng hóa được ảnh hưởng của kích thước vết vỡ, chiều rộng lòng dẫn, mực nước hạ lưu tới khả năng thoát lũ qua vết vỡ và chiều cao ban đầu của sóng gián đoạn khi vỡ đập. Các kết quả của luận án, góp phần hoàn thiện và 5 làm phong phú hơn các hiểu biết về sóng gián đoạn sinh ra khi vỡ đập bê tông; là cơ sở để tiếp tục nghiên cứu các vấn đề khác có liên quan đến sự cố vỡ đập. Ý nghĩa thực tiễn Luận án đã cung cấp cơ sở thực tiễn, cụ thể hóa được hình dạng sóng gián đoạn tại thượng, hạ lưu công trình và sự truyền sóng vỡ đập một cách trực quan, cùng với các công thức, đồ thị, sơ đồ xác định được hệ số lưu lượng qua vết vỡ, chiều cao ban đầu, phạm vi lan truyền của sóng gián đoạn khi vỡ đập, là công cụ giúp các đơn vị tư vấn, các cơ quan, đơn vị quản lý thuận lợi trong tính toán các đại lượng đặc trưng của dòng chảy khi sự cố vỡ đập xảy ra.

Hình dạng và đặc trưng sóng gián đoạn thượng lưu, hạ lưu vết vỡ giúp xác định được phạm vi ảnh hưởng lớn nhất khi xảy ra sự cố vỡ đập. Các kết quả của luận án có thể dùng để tham khảo trong nghiên cứu, tính toán thiết kế cho các công trình tháo gặp sự cố như vỡ cửa van, vỡ phai chắn. giúp khoanh vùng phạm vi dự kiến ảnh hưởng, đưa ra các cảnh báo, đảm bảo an toàn cho dân cư và các công trình liên quan. Giúp các nhà quản lý, vận hành đưa ra kế hoạch ứng phó, hành động chủ động, phù hợp, đảm bảo an toàn về người và tài sản khi công trình xảy ra sự cố, từ đó giúp giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản.

NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN (1) Luận án đã phát hiện, mô tả được đặc tính của sóng nghịch dương phía thượng lưu vết vỡ. (2) Luận án đã thiết lập được mối tương quan, công thức xác định các đặc trưng sóng gián đoạn tại hạ lưu khi vỡ đập bê tông: hệ số lưu lượng (mf) theo công thức (3.7); Chiều cao lớn nhất của sóng gián đoạn khi chảy tự do theo công thức (3.11) và chảy ngập qua vết vỡ đập bê tông theo công thức (3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ