Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Quang trắc thiên văn (astronomical photometry) là một trong những phép đo thực nghiệm nền tảng của vật lý thiên văn quan sát. Thông qua việc đo lường cường độ bức xạ và thông lượng năng lượng mà các thiên thể gửi tới kính thiên văn, người nghiên cứu có thể xác định được cấp sao (magnitude). Từ dữ liệu cấp sao kết hợp với các phương pháp vật lý liên quan, các nhà khoa học có thể suy ra khoảng cách từ thiên thể đến Trái Đất, xác định khối lượng, nhiệt độ, kích thước cũng như tính toán tuổi của ngôi sao.
Trong nghiên cứu thiên văn học, sao biến quang (variable stars) giữ vai trò như những phòng thí nghiệm tự nhiên trong vũ trụ. Khác với các ngôi sao ổn định, sao biến quang có độ sáng biến thiên theo chu kỳ đều đặn hoặc không đều đặn, với thời gian biến đổi từ vài giờ đến hàng năm và biên độ dao động độ sáng trải rộng từ vài phần trăm cấp sao đến 15–17 cấp sao. Việc quan trắc và phân tích sự thay đổi độ sáng của sao biến quang cung cấp các thông tin trực tiếp về các quá trình vật lý diễn ra bên trong, trên bề mặt và xung quanh ngôi sao (như quá trình co nở, bồi tụ, phun trào plasma hoặc sự che khuất trong các hệ sao), đồng thời làm sáng tỏ cơ chế tiến hóa của các thiên thể trong vũ trụ.
Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Quang trắc sao biến quang bằng kính thiên văn Takahashi ở Đại học Sư phạm TP.HCM và phần mềm IRAF" của tác giả Nguyễn Trọng Nhân, thuộc chuyên ngành Sư phạm Vật lí (Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2020), được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể sau:
- Vận hành hệ kính thiên văn phản xạ và khúc xạ Takahashi kết hợp với các thiết bị cảm biến CCD chuyên dụng (CCD ST7 và CCD H18) tại Đài quan sát của Trường Đại học Sư phạm TP.HCM để thu nhận dữ liệu ảnh thiên văn của sao biến quang và các cụm sao.
- Ứng dụng gói phần mềm chuyên dụng IRAF (Interactive Reduction and Analysis Facility) và phần mềm hiển thị DS9 trên hệ điều hành Linux để xây dựng quy trình tiền xử lý, khử nhiễu ảnh và thực hiện phép đo quang trắc khẩu độ (Aperture Photometry).
- Đo cấp sao nhìn thấy của các thiên thể quan sát (như Cụm sao Tinh vân M42, sao Erori, sao 98955, Regulus, Arcturus) và so sánh dữ liệu cấp sao thu được qua ba kính lọc quang học khác nhau (F2, F3, F4).
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ kính thiên văn Takahashi (kính phản xạ Takahashi CN-212, kính khúc xạ FS-78), camera CCD ST7, camera CCD H18; phần mềm xử lý ảnh IRAF, phần mềm hiển thị DS9; các đối tượng thiên thể bao gồm cụm sao M42, sao Erori, sao 98955, sao Arcturus và sao Regulus.
- Phạm vi nghiên cứu: Tìm hiểu và khai thác hệ thống thiết bị quang học thiên văn tại Trường Đại học Sư phạm TP.HCM, quy trình xử lý dữ liệu ảnh FITS và đo đạc cấp sao nhìn thấy trên môi trường Linux bằng phần mềm IRAF.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết quang trắc thiên văn học vật lý, cơ sở quang học và phương pháp xử lý tín hiệu hình ảnh số:
-
Hệ tọa độ thiên văn:
- Hệ tọa độ chân trời: Xác định vị trí thiên thể qua độ cao $h$ (góc tính từ đường chân trời lên thiên thể) và độ phương $A$ (góc tính từ điểm Nam đến hình chiếu của thiên thể trên đường chân trời). Hệ tọa độ này thay đổi liên tục theo thời gian do hiện tượng nhật động.
- Hệ tọa độ xích đạo: Xác định vị trí qua xích vĩ $\delta$ và xích kinh $\alpha$ (tính từ điểm xuân phân $\gamma$). Do điểm xuân phân gần như cố định trong không gian, tọa độ xích đạo không phụ thuộc vào vị trí quan sát và không thay đổi theo nhật động, được dùng trong các bản đồ sao chuẩn quốc tế.
-
Lý thuyết thang đo cấp sao và bức xạ thiên văn:
- Cấp sao nhìn thấy ($m$): Thang đo biểu diễn độ rọi ($E$) của thiên thể truyền tới Trái Đất. Theo công thức Pogson:
$$\log \frac{E_1}{E_2} = 0{,}4(m_2 - m_1) \quad \Leftrightarrow \quad \frac{E_1}{E_2} = (2{,}512)^{m_2 - m_1}$$
Quy ước sao có cấp sao nhìn thấy càng nhỏ thì độ rọi càng lớn. Mắt thường nhìn thấy được sao mờ nhất đến cấp 6, trong khi kính thiên văn có thể phát hiện các sao mờ đến cấp 20.
- Cấp sao tuyệt đối ($M$): Cấp sao nhìn thấy của thiên thể nếu đặt ở khoảng cách chuẩn 10 parsec ($d = 10\text{ pc}$):
$$M = m + 5 + 5\log \pi = m + 5 - 5\log d$$
Trong đó $\pi$ là thị sai hàng năm, $d$ là khoảng cách tính bằng parsec. Mối liên hệ giữa công suất bức xạ (độ trưng $L$) và độ rọi qua diện tích mặt cầu: $L = 4\pi d^2 E$.
- Đặc điểm sao biến quang: Phân chia thành 3 nhóm cơ bản: sao biến quang co nở (chu kỳ từ vài phút đến vài năm do chuyển động vật chất bên trong), sao biến quang đột biến (sao mới, siêu mới bùng sáng gấp hàng chục vạn đến hàng triệu lần) và sao biến quang do che khuất (các hệ sao đôi/sao kép che khuất lẫn nhau khi quay quanh khối tâm chung).
-
Phương pháp quang trắc khẩu độ (Aperture Photometry):
- Công thức xác định cấp sao nhìn thấy:
$$m = -2{,}5 \log \left( \frac{N_{ap} - A_{ap} S_{sky}}{t_{exp}} \right) + C$$
Trong đó: $t_{exp}$ là thời gian phơi sáng; $C$ là hằng số chuẩn ($C = 23{,}5 \pm 2{,}6$); $N_{ap}$ là tổng số đếm photon trong vùng khẩu độ chứa sao (bán kính $R_1$); $A_{ap}$ là mật độ số đếm nền trời trên một đơn vị diện tích (tính từ vùng vành khuyên giới hạn bởi bán kính $R_2$ và $R_3$); $S_{sky}$ là diện tích vùng chứa sao.
- Phân bố không gian của photon từ sao trên các pixel của cảm biến CCD tuân theo hàm phân bố Gauss, với thông số đặc trưng là bề rộng một nửa chiều cao cực đại FWHM (Full Width at Half Maximum).
-
Phương pháp xử lý và khử nhiễu ảnh số:
- Quy trình khử nhiễu dựa trên việc thu thập và kết hợp 4 loại khung ảnh: ảnh đối tượng (Light), ảnh dòng tối (Dark), ảnh trường phẳng (Flat field) và ảnh định thiên (Bias).
- Phương trình hiệu chỉnh ảnh tổng quát:
$$\text{Ảnh hoàn chỉnh} = \frac{\text{Ảnh light} - \text{Ảnh dark}}{(\text{Ảnh flat field} - \text{Ảnh dark}) / \text{Mean}}$$
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý thuyết quang trắc thiên văn
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ cơ sở lý thuyết phục vụ cho việc quan trắc và tính toán cấp sao. Tác giả trình bày chi tiết về thiên cầu, đường nhật động, cấu trúc hai hệ tọa độ thiên văn (chân trời và xích đạo). Phân tích toán học định luật Pogson thiết lập thang đo độ rọi bức xạ, phân biệt giữa cấp sao nhìn thấy ($m$) và cấp sao tuyệt đối ($M$), cũng như mối liên hệ giữa chu kỳ biến quang và cấp sao tuyệt đối được phát hiện từ năm 1912 đối với các sao biến quang Cepheus. Chương này cũng phân loại chi tiết ba nhóm sao biến quang chính (co nở, đột biến, che khuất) và ý nghĩa vật lý thiên văn của việc nghiên cứu quang thông biến thiên từ các thiên thể.
Chương 2: Hệ kính thiên văn Takahashi ở Trường Đại học Sư phạm TP.HCM và các phần mềm sử dụng để quang trắc
Chương 2 mô tả chi tiết thông số kỹ thuật phần cứng và phương pháp tính toán quang học:
- Kính thiên văn Takahashi: Gồm kính phản xạ chính Takahashi CN-212 (đường kính vật kính 22,5 cm, tiêu cự 2630 mm) và kính khúc xạ tìm mục tiêu FS-78 (đường kính vật kính 12 cm, tiêu cự 630 mm). Hệ thống gắn trên bộ chân đế xích đạo điều khiển bằng động cơ khử nhật động EM-200 (điều khiển thủ công hoặc qua phần mềm Telescope Tracer 2000).
- Cảm biến CCD ST7: Cảm biến silic bán dẫn ($1{,}14\text{ eV} - 5\text{ eV}$), kích thước cảm biến $4590 \times 6804\ \mu\text{m}$, tổng số điểm ảnh $390.150\text{ pixel}$, dung lượng mỗi pixel $10^5\ e/\text{pixel}$, dòng tối nhiễu nhiệt $1\ e/\text{pixel}/\text{s}$ tại $0^\circ\text{C}$, bộ làm lạnh nhiệt điện (T), bộ chuyển đổi tín hiệu A/D 16 bit, cấp sao giới hạn đạt $m = +14$ ở thời gian phơi sáng $1\text{s}$ và $m = +18$ ở $1\text{ phút}$, điều khiển qua phần mềm CCDsoft.
- Cảm biến CCD H18: Sử dụng chip Kodak KAF 8300 "Blue Plus" full-frame, diện tích hoạt động $17{,}52\text{ mm}$, kích thước điểm ảnh $5{,}4\ \mu\text{m}$, tổng số pixel $8.328.304\text{ pixel}$, hiệu suất lượng tử cực đại (QE peak) khoảng $56%$ tại bước sóng $550\text{ nm}$, điều khiển bằng phần mềm Starlight.
- Nguyên lý thu nhận tín hiệu CCD & Xử lý ảnh: Giải thích cơ chế tạo cặp electron - lỗ trống theo hiệu ứng quang điện trong, truyền dịch điện tích theo hàng đến bộ đọc tín hiệu ADC. Trình bày phương pháp quang trắc khẩu độ và thuật toán khử nhiễu ảnh bằng tổ hợp ảnh Dark, Flat field và Mean.
Chương 3: Phần mềm IRAF và các bước xử lí ảnh
Chương 3 là phần thực nghiệm kỹ thuật, xây dựng quy trình thao tác chi tiết 13 bước trên giao diện dòng lệnh xgterm của phần mềm IRAF và phần mềm hiển thị hình ảnh DS9:
- Bước 1–3: Mở cửa sổ lệnh xgterm, liên kết phần mềm DS9 (
ds9 &), tải môi trường IRAF (cl) và kiểm tra thời gian phơi sáng của ảnh gốc (imhead object.fit l+).
- Bước 4: Kết hợp chuỗi ảnh Dark (chụp cùng thời gian) bằng lệnh
darkcombine trong gói imred.ccdred với các tham số: combine = "average", reject = "minmax", ccdtype = "none", process = "no", scale = "none" để tạo ra tệp chuẩn Dark1.fit.
- Bước 5: Kết hợp chuỗi ảnh Flat field bằng lệnh
flatcombine với các tham số: combine = "median", reject = "none", scale = "mode", process = "no" để tạo tệp Flat.fit.
- Bước 6: Khử nhiễu nền trên ảnh Flat bằng cách lấy
Flat.fit trừ Dark1.fit, sau đó sử dụng lệnh imstat lấy giá trị trung bình (Mean) và thực hiện phép chia bằng lệnh imarith để tạo ra tệp chuẩn hóa FlattruDarkchiaMean.fit.
- Bước 7–8: Xử lý tệp
Dark2.fit và dùng lệnh imarith để trừ Dark2.fit khỏi toàn bộ các ảnh chụp đối tượng thô (Light.fit), thu được chuỗi ảnh trudark.fit, tiếp tục hiệu chỉnh qua tệp Flat đã chuẩn hóa để thu được chuỗi ảnh hieuchinh.fit.
- Bước 9–11: Hiển thị các ảnh hiệu chỉnh lên 16 frame của DS9, chọn một ảnh và một ngôi sao chuẩn làm hệ quy chiếu, trích xuất tọa độ sao chuẩn vào tệp
scoord.txt, sử dụng tập lệnh AWK để tính toán độ dịch chuyển tâm giữa các khung hình và ghi vào tệp shiftlist.txt, tạo danh sách tệp vào/ra inlist.txt và outlist.txt.
- Bước 12–13: Khớp tọa độ tự động giữa các ảnh chụp lệch vị trí bằng lệnh
imalign, sau đó xếp chồng (stacking) bằng lệnh imcombine để tạo ra tệp ảnh thiên văn hoàn chỉnh cuối cùng (saohoanchinh.fit).
- Quy trình đo cấp sao nhìn thấy:
- Kích hoạt gói
digiphot.apphot, tải ảnh vào DS9, sử dụng lệnh imexamine (phím r hoặc ,) để phân tích đồ thị Gauss và xác định bề rộng nửa cực đại FWHM.
- Tinh chỉnh các tham số khẩu độ trong gói
phot phụ thuộc trực tiếp vào FWHM:
$$cbox = 2 \times FWHM \quad (\text{hoặc } 5{,}0)$$
$$annulus = 4 \times FWHM$$
$$dannulus = 3{,}5 \times FWHM$$
$$apertures = 3 \times FWHM$$
- Thực thi lệnh
phot, định vị con trỏ tới đối tượng trên DS9 và kích hoạt phím F để phần mềm tính toán và xuất trực tiếp cấp sao nhìn thấy ra màn hình.
Chương 4: Kết quả quang trắc sao biến quang
Chương 4 tổng hợp các kết quả thực nghiệm đo cấp sao nhìn thấy của Cụm sao Tinh vân M42, sao Erori, sao 98955, sao Arcturus và sao Regulus qua ba kính lọc quang học F2, F3 và F4:
- Trình bày hệ thống ảnh FITS sau xử lý hoàn chỉnh và đồ thị phân bố cường độ bức xạ Gauss tương ứng của từng thiên thể.
- Lập bảng dữ liệu cấp sao thực nghiệm đo được trên từng ngôi sao đơn lẻ thuộc cụm M42 và sao Erori.
- Thiết lập phương pháp lấy tỉ số cấp sao giữa các ngôi sao mục tiêu so với ngôi sao chuẩn trong cùng thị trường ảnh nhằm theo dõi chính xác sự biến thiên độ sáng tương đối độc lập với sự hấp thụ của khí quyển.
- Xây dựng các đồ thị biểu diễn tỉ số cấp sao qua từng kính lọc riêng biệt (F2, F3, F4) và đồ thị so sánh tổng hợp qua cả ba kính lọc, phân tích sự thay đổi quang thông ở các dải phổ khác nhau.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hoàn thành đầy đủ quy trình thực nghiệm từ khâu vận hành thiết bị quang học, thu thập dữ liệu ảnh thiên văn thực tế tại TP.HCM cho đến khâu xử lý dữ liệu số bằng phần mềm chuyên dụng.
Bảng tổng hợp thông số kỹ thuật của hệ thống thiết bị
| Thiết bị / Thành phần |
Thông số kỹ thuật chi tiết |
Chức năng trong nghiên cứu |
| Kính Takahashi CN-212 |
Phản xạ, đường kính vật kính $22{,}5\text{ cm}$, tiêu cự $2630\text{ mm}$ ($2{,}65\text{ m}$) |
Thu nhận chùm sáng từ các thiên thể mờ |
| Kính tìm FS-78 |
Khúc xạ, đường kính vật kính $12\text{ cm}$, tiêu cự $630\text{ mm}$ ($63\text{ cm}$) |
Định vị và hướng kính vào vùng trời mục tiêu |
| Chân đế & Động cơ EM-200 |
Lắp kiểu xích đạo, điều khiển qua Telescope Tracer 2000 |
Tự động bám nhật động theo chuyển động thiên cầu |
| Camera CCD ST7 |
Cảm biến Silic ($1{,}14 - 5\text{ eV}$), $390.150\text{ pixel}$, ADC 16 bit, làm lạnh T |
Ghi nhận ảnh, đo sao đến cấp $m = +18$ (ở $t = 1\text{ phút}$) |
| Camera CCD H18 |
Kodak KAF 8300, $8.328.304\text{ pixel}$, pixel $5{,}4\ \mu\text{m}$, QE $56%$ ($550\text{ nm}$) |
Chụp ảnh trường rộng, độ phân giải cao |
| Phần mềm IRAF & DS9 |
Chạy trên Linux, gồm các gói imred, ccdred, digiphot, apphot |
Khử nhiễu, canh chỉnh, xếp chồng và đo cấp sao |
Bảng dữ liệu quan trắc mẫu của các thiên thể
| STT |
Tên thiên thể |
Kính lọc |
Số lượng ảnh chụp |
Thời gian phơi sáng ($t_{exp}$) |
Ngày chụp |
| 1 |
Tinh vân M42 ($\alpha: 5\text{h}37\text{m}17{,}0''$) |
F2 |
10 |
$10\text{s}$ |
27/11/2019 |
| 2 |
Tinh vân M42 ($\alpha: 5\text{h}37\text{m}17{,}0''$) |
F4 |
10 |
$0{,}2\text{s}$ |
27/11/2019 |
| 3 |
Sao Erori |
F2, F3, F4 |
Chuỗi ảnh |
Tùy chỉnh theo kính lọc |
2019 |
| 4 |
Sao 98955 (98995) |
F2, F3, F4 |
Chuỗi ảnh |
Tùy chỉnh theo kính lọc |
2019 |
| 5 |
Sao Regulus, Arcturus |
F2, F3 |
Chuỗi ảnh |
Tùy chỉnh theo kính lọc |
2019 |
Đóng góp thực tiễn của đề tài
- Xác lập số liệu thực nghiệm: Đo đạc chính xác cấp sao nhìn thấy của các sao trong cụm M42 và sao Erori qua 3 kính lọc F2, F3, F4 (ghi nhận cấp sao của ngôi sao chuẩn Sao 1 trong cụm M42 qua kính lọc F2 là $m = 11{,}297$).
- Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật: Xây dựng tài liệu hướng dẫn từng bước quy trình tiền xử lý chuỗi ảnh FITS thiên văn (kết hợp Dark, chuẩn hóa Flat field, canh tâm tự động bằng
imalign và xếp chồng bằng imcombine) trên nền tảng IRAF/Linux.
- Đóng góp học thuật cơ sở: Bổ sung tập dữ liệu ảnh FITS và số liệu quang trắc sao biến quang vào thư viện thiên văn của Trường Đại học Sư phạm TP.HCM phục vụ công tác nghiên cứu và giảng dạy chuyên ngành Sư phạm Vật lí.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế:
- Dữ liệu quan sát thực nghiệm chịu ảnh hưởng đáng kể bởi điều kiện thời tiết, mây và độ ô nhiễm ánh sáng tại khu vực đô thị TP.HCM, làm giới hạn tỷ số tín hiệu trên nhiễu ($S/N$) đối với các thiên thể có cấp sao lớn ($m > 14$).
- Số lượng chuỗi ảnh quan sát theo thời gian còn hạn chế, chưa bao quát được trọn vẹn toàn bộ chu kỳ biến quang nhiều ngày hoặc nhiều tháng của các sao biến quang để dựng đường cong ánh sáng (light curve) hoàn chỉnh.
- Nghiên cứu chỉ tập trung so sánh cấp sao nhìn thấy qua 3 kính lọc F2, F3, F4 có sẵn mà chưa chuyển đổi sang hệ thống kính lọc tiêu chuẩn quốc tế (như hệ phổ Johnson-Cousins UBVRI).
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tổ chức các đợt quan trắc dài ngày nhằm thu thập chuỗi dữ liệu thời gian liên tục, từ đó xác định chính xác chu kỳ biến đổi ánh sáng và biên độ thay đổi cấp sao của sao Erori và các sao biến quang khác.
- Chuẩn hóa hệ thống đo lường với các sao chuẩn tiêu chuẩn quốc tế để chuyển đổi cấp sao công cụ sang cấp sao chuẩn, mở rộng ứng dụng quy trình IRAF cho các đối tượng thiên thể phức tạp hơn như cụm sao cầu, sao đôi che khuất hoặc nhân thiên hà hoạt động.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và giảng viên thuộc các chuyên ngành Sư phạm Vật lí, Vật lý học, Vật lý Thiên văn và Kỹ thuật Quang học:
- Hướng dẫn thực hành phần mềm chuyên ngành: Các chương 2 và 3 cung cấp tài liệu chi tiết về cú pháp lệnh, tham số cấu hình và quy trình xử lý dữ liệu thiên văn trên phần mềm IRAF và DS9 — vốn là công cụ tiêu chuẩn quốc tế nhưng có giao diện dòng lệnh phức tạp.
- Khai thác thiết bị quang học: Là tài liệu kỹ thuật trực tiếp cho người học tại Trường Đại học Sư phạm TP.HCM khi vận hành hệ kính Takahashi CN-212, bộ điều khiển EM-200 và các dòng cảm biến CCD chuyên dụng (ST7, H18).
- Phương pháp luận nghiên cứu thực nghiệm: Cung cấp phương pháp đo quang trắc khẩu độ, cách tính FWHM từ hàm phân bố Gauss và phương pháp triệt tiêu sai số khí quyển bằng cách so sánh tỷ số cấp sao với sao chuẩn.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ kính thiên văn Takahashi sử dụng trong khóa luận có cấu tạo quang học như thế nào?
Hệ thống bao gồm một kính thiên văn phản xạ chính Takahashi CN-212 với đường kính vật kính $22{,}5\text{ cm}$, tiêu cự $2630\text{ mm}$ ($2{,}65\text{ m}$) dùng để hội tụ ánh sáng từ các thiên thể xa; một kính khúc xạ tìm mục tiêu FS-78 dạng ống có đường kính vật kính $12\text{ cm}$, tiêu cự $630\text{ mm}$; toàn bộ hệ thống được gắn trên bộ chân đế lắp theo kiểu xích đạo tích hợp động cơ khử nhật động EM-200, điều khiển bằng tay hoặc thông qua phần mềm Telescope Tracer 2000.
2. Hai loại camera CCD (CCD ST7 và CCD H18) có những đặc điểm kỹ thuật nào khác biệt?
Camera CCD ST7 sử dụng chip bán dẫn silic ($1{,}14\text{ eV} - 5\text{ eV}$) với kích thước $4590 \times 6804\ \mu\text{m}$, tổng số điểm ảnh là $390.150\text{ pixel}$, dung lượng $10^5\ e/\text{pixel}$, nhiễu nhiệt $1\ e/\text{pixel}/\text{s}$ ở $0^\circ\text{C}$ (làm lạnh bằng bộ T), bộ chuyển đổi ADC 16 bit, đạt cấp sao giới hạn $m = +14$ (ở $1\text{s}$) và $m = +18$ (ở $1\text{ phút}$), điều khiển qua phần mềm CCDsoft. Trong khi đó, CCD H18 sử dụng cảm biến Kodak KAF 8300 "Blue Plus" với $8.328.304\text{ pixel}$, kích thước pixel $5{,}4\ \mu\text{m}$, hiệu suất lượng tử cực đại $56%$ tại $550\text{ nm}$, điều khiển bằng phần mềm Starlight.
3. Trong IRAF, việc thiết lập các thông số đo cấp sao của gói phot phụ thuộc vào đại lượng nào?
Các thông số trong gói phot phụ thuộc trực tiếp vào giá trị FWHM (Full Width at Half Maximum - bề rộng nửa chiều cao cực đại của hàm phân bố Gauss) thu được từ lệnh imexamine. Cụ thể: hộp định tâm cbox = 2 * FWHM (hoặc 5.0), bán kính trong của vành khuyên nền trời annulus = 4 * FWHM, bề rộng vành khuyên nền trời dannulus = 3.5 * FWHM và bán kính khẩu độ đo sao apertures = 3 * FWHM.
4. Phương trình khử nhiễu ảnh thiên văn trong khóa luận được thiết lập như thế nào?
Phương trình khử nhiễu kết hợp giữa ảnh chụp đối tượng (Light), ảnh tối (Dark) và ảnh trường phẳng (Flat field) sau khi chuẩn hóa qua giá trị trung bình (Mean):
$$\text{Ảnh hoàn chỉnh} = \frac{\text{Ảnh light} - \text{Ảnh dark}}{(\text{Ảnh flat field} - \text{Ảnh dark}) / \text{Mean}}$$
5. Kết quả đo cấp sao thực nghiệm của ngôi sao chuẩn trong Cụm sao Tinh vân M42 qua kính lọc F2 đạt giá trị bao nhiêu?
Theo Bảng số liệu 4.1 trong khóa luận, ngôi sao thứ nhất (Sao 1) được chọn làm sao chuẩn trong cụm Tinh vân M42 có cấp sao nhìn thấy đo được qua kính lọc F2 là $m = 11{,}297$. Cấp sao của các ngôi sao khác trong cụm được tính toán tỷ số tương đối so với giá trị chuẩn này.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Trọng Nhân đã hoàn thành việc xây dựng và thực nghiệm thành công quy trình quang trắc sao biến quang tại Đài quan sát Trường Đại học Sư phạm TP.HCM. Bằng việc kết hợp hệ kính thiên văn Takahashi, các cảm biến CCD chuyên dụng cùng bộ công cụ xử lý ảnh IRAF/DS9 trên hệ điều hành Linux, đề tài đã khử nhiễu hiệu quả các ảnh FITS thô và đo đạc chính xác cấp sao nhìn thấy của Cụm sao Tinh vân M42, sao Erori cùng các thiên thể liên quan qua ba kính lọc F2, F3, F4. Công trình không chỉ kiểm chứng phương pháp quang trắc khẩu độ trong thực nghiệm vật lý thiên văn mà còn đóng góp bộ quy trình xử lý dữ liệu chuẩn xác cho công tác đào tạo và nghiên cứu thiên văn học tại nhà trường.