Nghiên Cứu Quá Điện Áp Trên Hệ Thống Truyền Tải Hỗn Hợp Đường Dây Trên Không Và Cáp

Nghiên cứu quá điện áp trong hệ thống truyền tải hỗn hợp đường dây trên không và cáp, phân tích nguyên nhân và biện pháp khắc phục hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

119
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

1.3. Những vấn đề còn tồn tại và hướng nghiên cứu

1.4. Mục tiêu, đối tượng, phương pháp và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.4.2. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

1.4.3. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn

1.6. Các đóng góp mới của luận án

1.7. Cấu trúc nội dung của luận án

2. TRUYỀN SÓNG TRÊN ĐƯỜNG DÂY TRUYỀN TẢI HỖN HỢP

2.1. Cáp cách điện rắn XLPE

2.2. Cáp vượt biển HVAC

2.3. Một số sự cố điển hình trong cáp truyền tải

2.4. Truyền sóng trong cáp truyền tải

2.5. Phương trình truyền sóng trong cáp

2.6. Biểu diễn phương trình truyền sóng trong miền modal

2.7. Tính toán truyền sóng bằng phần mềm EMTP/ATP

2.7.1. Giới thiệu phần mềm EMTP/ATP

2.7.2. Mô hình mô phỏng cho cáp

2.7.3. Mô hình đường dây trên không

2.7.4. Các mô hình khác

3. ẢNH HƯỞNG CỦA MÔI TRƯỜNG ĐẶT CÁP ĐẾN QUÁ ĐIỆN ÁP TRÊN ĐƯỜNG DÂY TRUYỀN TẢI HỖN HỢP

3.1. Mô hình mô phỏng

3.2. Ảnh hưởng của môi trường đặt cáp

3.2.1. Cáp ngầm toàn bộ

3.2.2. Cáp đi trên không- nằm ngang

3.2.3. Cáp đi trên cầu bê tông

3.2.4. Cáp đi trên cầu kim loại

3.3. Ảnh hưởng của cách sắp xếp cáp

3.3.1. Đối với cáp đi trên không

4. BẢO VỆ CÁCH ĐIỆN VỎ CÁP

4.1. Các loại CSV dùng cho cáp truyền tải

4.2. Các phương pháp nối đất vỏ cáp

4.2.1. Nối đất một đầu (Single point bonding)

4.3. Mô hình tính toán và các giả thiết

4.4. Phương pháp lựa chọn SVL bảo vệ vỏ cáp

4.4.1. Lựa chọn điện áp định mức của SVL

4.4.2. Tính toán thông số SVL khi có dòng điện sét

4.5. Ảnh hưởng của môi trường đặt cáp đến thông số SVL

5. TÍNH TOÁN PHÂN BỐ ĐIỆN ÁP DỌC THEO CHIỀU DÀI CÁP

5.1. Phương pháp tính toán

5.2. Phân bố điện áp trong cáp ngầm của đường dây truyền tải hỗn hợp

5.3. Mô hình mô phỏng

6. QUÁ ĐIỆN ÁP CỘNG HƯỞNG DO SÓNG HÀI

6.1. Các hiện tượng cộng hưởng trong hệ thống điện

6.2. Cộng hưởng nối tiếp và song song. Sóng hài ở lưới truyền tải

6.3. Quá điện áp do cộng hưởng

6.3.1. Tính toán tổng trở điều hòa trong lưới truyền tải

6.3.2. Tổng trở đầu vào nhìn từ một nút

6.3.3. Tính toán tổng trở đầu vào cho mô hình IEEE 9 nút

6.3.4. Tổng trở điều hòa trong đường dây truyền tải hỗn hợp

6.4. Ảnh hưởng của cấu hình hệ thống truyền tải đến tổng trở điều hòa

6.5. Tính toán quá điện áp cộng hưởng trong hệ thống truyền tải hỗn hợp

6.5.1. Mô hình tính toán và xác định nguồn sóng hài gây ra cộng hưởng tần số

6.5.2. Tính toán quá điện áp cộng hưởng sơ đồ IEEE 9 nút

6.5.3. Tính toán cho lưới truyền tải 220 kV khu vực Hà Nội

6.5.4. Mô hình mô phỏng

6.5.5. Tổng trở điều hòa

6.5.6. Tổng trở điều hòa ở chế độ N-1

6.5.7. Quá điện áp do cộng hưởng tại thanh cái trạm Hà Đông và Thành Công

7. KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

DANH MỤC CÁC CÔNG BỐ KHOA HỌC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Quá Điện Áp Hệ Thống Truyền Tải Hỗn Hợp

Nghiên cứu về quá điện áp trong hệ thống truyền tải hỗn hợp (HTTH) đang trở nên cấp thiết do sự mở rộng và phức tạp của lưới điện Việt Nam. Việc kết hợp đường dây trên không và cáp ngầm đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật. Đường dây trên không (ĐDK) có những hạn chế về quỹ đất và môi trường, trong khi cáp ngầm có chi phí cao và kinh nghiệm vận hành còn hạn chế. Do đó, HTTH là giải pháp tiềm năng. Tuy nhiên, sự khác biệt về tổng trở sóng giữa ĐDK và cáp, cùng với ảnh hưởng của môi trường đặt cáp, làm phức tạp việc tính toán quá điện áp. Việc hiểu rõ và kiểm soát quá điện áp là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và tin cậy cho hệ thống. Theo [1], lưới truyền tải tăng trưởng trung bình 20% mỗi 5 năm. Sự tăng trưởng này đặt ra những thách thức lớn trong việc duy trì chất lượng điện năng.

1.1. Tình Hình Nghiên Cứu Quá Điện Áp Hiện Nay

Hiện tại, các nghiên cứu về quá điện áp trong HTTH còn hạn chế. Các cơ quan vận hành lưới truyền tải (TSO) vẫn đang trong giai đoạn học hỏi. Công nghệ chế tạo cáp cần thời gian để đạt độ chín về độ tin cậy và chi phí. Các dự án cáp truyền tải ở cấp điện áp cao (380 kV - 400 kV) cũng chỉ có độ dài từ vài km đến vài chục km. Việc hạ ngầm lưới truyền tải đã được luật hóa ở một số nước, như Đan Mạch. Tuy nhiên, việc thay thế ĐDK bằng cáp ngầm chỉ có thể tiến hành từng bước do chi phí và công nghệ chưa sẵn sàng.

1.2. Đại Học Bách Khoa Hà Nội và Bài Toán Quá Điện Áp

Đại học Bách Khoa Hà Nội đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu và giải quyết các vấn đề liên quan đến quá điện áp trong HTTH. Các nghiên cứu tại đây tập trung vào việc mô phỏng và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quá điện áp, như môi trường đặt cáp, phương thức nối đất vỏ cáp và sự xuất hiện của sóng hài. Các kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc thiết kế và vận hành an toàn HTTH. Luận án này nghiên cứu về quá điện áp trên hệ thống truyền tải hỗn hợp đường dây trên không và cáp, ngành Kỹ thuật điện, mã số 9520201.

II. Thách Thức Tính Toán Quá Điện Áp Trong Hệ Thống Hỗn Hợp

Việc tính toán quá điện áp trong HTTH phức tạp hơn nhiều so với hệ thống chỉ có ĐDK hoặc cáp. Sự khác biệt về tổng trở sóng giữa ĐDK và cáp làm xuất hiện sóng phản xạ xếp chồng ở nơi nối tiếp. Đặc điểm cấu trúc khác nhau giữa ĐDK và cáp cũng làm các quá trình quá độ phức tạp hơn. Đối với ĐDK, cảm ứng từ giữa các dây pha là không đáng kể. Ngược lại, đối với cáp, dòng điện trở về nguồn đi qua cả vỏ cáp và đất. Hiện tượng cảm ứng này càng nổi bật ở tần số cao, dẫn đến quá trình truyền sóng trong cáp bị ảnh hưởng mạnh bởi môi trường đặt cáp. Những hiện tượng này kết hợp với môi trường đặt cáp khác nhau và phương thức nối đất vỏ cáp dẫn đến tính toán quá điện áp trên vỏ cáp trở nên phức tạp. Theo [9], cáp ngầm được sử dụng ở khu đông dân cư hoặc khu vực không thể sử dụng đường dây trên không do quy định về cảnh quan và môi trường.

2.1. Ảnh Hưởng Môi Trường Đặt Cáp Lên Quá Điện Áp

Môi trường đặt cáp (cáp ngầm hoàn toàn, cáp đi trên không, cáp đi trên cầu bê tông/kim loại) có ảnh hưởng lớn đến quá điện áp. Mỗi môi trường có đặc tính điện môi và điều kiện tản nhiệt khác nhau. Các yếu tố này ảnh hưởng đến tổng trở sóng, hệ số suy giảm và khả năng chịu đựng quá điện áp của cáp. Nghiên cứu cần xem xét các kịch bản khác nhau để đánh giá đầy đủ ảnh hưởng của môi trường đặt cáp.

2.2. Phương Pháp Nối Đất Vỏ Cáp và Ảnh Hưởng Đến Quá Điện Áp

Phương pháp nối đất vỏ cáp (nối đất một đầu, nối đất hai đầu, nối chéo) cũng ảnh hưởng đến quá điện áp. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng về khả năng giảm thiểu quá điện áp và dòng điện trong vỏ cáp. Việc lựa chọn phương pháp nối đất phù hợp phụ thuộc vào chiều dài cáp, dòng ngắn mạch và yêu cầu về an toàn. Các loại CSV dùng cho cáp truyền tải cần được nghiên cứu kỹ lưỡng.

2.3. Quá Điện Áp Cộng Hưởng Do Sóng Hài Trong Hệ Thống

Sự xuất hiện của sóng hài trong lưới điện có thể gây ra hiện tượng cộng hưởng, dẫn đến quá điện áp tạm thời. Các nguồn sóng hài có thể là các thiết bị điện tử công suất, lò hồ quang và các tải phi tuyến khác. Tần số cộng hưởng của HTTH phụ thuộc vào điện dung của cáp và điện cảm của ĐDK. Việc tính toán và giảm thiểu quá điện áp cộng hưởng là rất quan trọng để bảo vệ thiết bị và đảm bảo chất lượng điện năng.

III. Phương Pháp Mô Phỏng và Phân Tích Quá Điện Áp EMTP ATP

Để nghiên cứu quá điện áp trong HTTH, cần sử dụng các phương pháp mô phỏng và phân tích hiện đại. Phần mềm EMTP/ATP (Electromagnetic Transients Program/Alternative Transients Program) là công cụ mạnh mẽ để mô phỏng các quá trình quá độ điện từ. Phần mềm này cho phép xây dựng mô hình chi tiết của HTTH, bao gồm ĐDK, cáp, thiết bị đóng cắt và chống sét. Các kết quả mô phỏng giúp đánh giá mức độ quá điện áp trong các tình huống khác nhau và đề xuất các biện pháp giảm thiểu.

3.1. Xây Dựng Mô Hình Mô Phỏng Chi Tiết Cho Cáp và Đường Dây

Việc xây dựng mô hình mô phỏng chính xác là rất quan trọng. Mô hình cáp cần bao gồm các thông số như điện dung, điện cảm, điện trở và độ tự cảm lẫn nhau giữa lõi và vỏ. Mô hình ĐDK cần xem xét ảnh hưởng của chiều cao cột, khoảng cách giữa các dây pha và điện trở đất. Các mô hình khác như mô hình cột, mô hình chống sét van cũng cần được mô phỏng.

3.2. Phân Tích Quá Độ Đóng Cắt và Quá Điện Áp Do Sét

Các kịch bản quá độ đóng cắt và quá điện áp do sét cần được mô phỏng để đánh giá khả năng chịu đựng của HTTH. Các kết quả mô phỏng giúp xác định vị trí có nguy cơ cao bị quá điện áp và đề xuất các biện pháp bảo vệ thích hợp. Mô hình chống sét van ở cấp 220 kV sử dụng trong mô phỏng là rất quan trọng.

3.3. Tính Toán Truyền Sóng Bằng Phần Mềm EMTP ATP

Phần mềm EMTP/ATP cho phép tính toán quá trình truyền sóng trong cáp. Các phương trình truyền sóng trong cáp có thể được biểu diễn trong miền modal. Phần mềm này cho phép mô phỏng một đoạn cáp 220 kV dài 1km sử dụng mô hình Bergeron.

IV. Bảo Vệ Quá Điện Áp Lựa Chọn và Tính Toán Thông Số SVL

Để bảo vệ HTTH khỏi quá điện áp, cần sử dụng các thiết bị bảo vệ quá điện áp (SVL - Sheath Voltage Limiters). SVL có vai trò hạn chế điện áp trên vỏ cáp và bảo vệ cách điện. Việc lựa chọn và tính toán thông số SVL phù hợp là rất quan trọng. Cần xem xét điện áp định mức, dòng điện sét và năng lượng hấp thụ của SVL. Các phương pháp nối đất vỏ cáp và môi trường đặt cáp cũng ảnh hưởng đến thông số SVL. Theo [57], cần xem xét đặc tính làm việc của CSV 220 kV.

4.1. Phương Pháp Lựa Chọn SVL Bảo Vệ Vỏ Cáp Hiệu Quả

Việc lựa chọn SVL cần dựa trên các tiêu chí như điện áp định mức, dòng điện sét tối đa, năng lượng hấp thụ và đặc tính bảo vệ. Cần xem xét các yếu tố như môi trường đặt cáp, phương pháp nối đất vỏ cáp và mức độ quá điện áp dự kiến. Lựa chọn điện áp định mức của SVL cần được thực hiện cẩn thận.

4.2. Tính Toán Thông Số SVL Khi Có Dòng Điện Sét

Khi có dòng điện sét, SVL cần có khả năng hấp thụ năng lượng lớn để bảo vệ cách điện vỏ cáp. Cần tính toán thông số SVL dựa trên dòng điện sét tối đa và thời gian tác động. Ảnh hưởng của môi trường đặt cáp đến thông số SVL cần được xem xét.

4.3. Ảnh Hưởng Môi Trường Đặt Cáp Đến Thông Số SVL

Môi trường đặt cáp ảnh hưởng đến khả năng tản nhiệt của SVL. Nếu cáp được đặt trong môi trường có nhiệt độ cao, SVL cần có khả năng chịu đựng nhiệt độ cao hơn. Cần lựa chọn SVL phù hợp với môi trường đặt cáp để đảm bảo hiệu quả bảo vệ.

V. Phân Tích Ảnh Hưởng của Cấu Hình Hệ Thống Đến Cộng Hưởng Hài

Cấu hình hệ thống truyền tải, bao gồm chiều dài cáp, vị trí đặt kháng bù ngang và cấu trúc lưới điện, ảnh hưởng đến tần số cộng hưởng và mức độ quá điện áp do sóng hài. Chuyển từ đường dây trên không thành cáp làm cho tương quan giữa các thành phần điện cảm và điện dung trong mạch Thevenin thay đổi, dẫn đến tần số cộng hưởng của hệ thống có xu hướng dịch về dải tần số thấp. Sự dịch chuyển tần số cộng hưởng này làm cho tương tác giữa tổng trở của lưới với các nguồn sóng hài ở tần số thấp trở nên nguy hiểm hơn trên phương diện quá điện áp. Mô hình tính toán và xác định nguồn sóng hài gây ra cộng hưởng tần số cần được xem xét.

5.1. Tính Toán Tổng Trở Điều Hòa Trong Lưới Truyền Tải

Tổng trở điều hòa trong lưới truyền tải cần được tính toán để xác định tần số cộng hưởng và mức độ khuếch đại sóng hài. Cần xem xét ảnh hưởng của các thành phần như cáp, ĐDK, máy biến áp và kháng bù ngang. Tổng trở đầu vào nhìn từ một nút cần được tính toán.

5.2. Ảnh Hưởng Chiều Dài Cáp Đến Tần Số Cộng Hưởng

Chiều dài cáp có ảnh hưởng đáng kể đến tần số cộng hưởng. Cáp càng dài, tần số cộng hưởng càng thấp. Cần xem xét ảnh hưởng của chiều dài cáp đến khả năng xảy ra hiện tượng cộng hưởng và đề xuất các biện pháp giảm thiểu. Cần so sánh tần số cộng hưởng trong trường hợp cắt và chưa cắt đường dây.

5.3. Tính Toán Quá Điện Áp Cộng Hưởng Trong Hệ Thống Hỗn Hợp

Cần tính toán quá điện áp cộng hưởng trong HTTH để đánh giá mức độ nguy hiểm và đề xuất các biện pháp bảo vệ. Các kết quả tính toán giúp xác định vị trí có nguy cơ cao bị quá điện áp và lựa chọn các thiết bị bảo vệ phù hợp. Mô hình tính toán và xác định nguồn sóng hài gây ra cộng hưởng tần số cần được xem xét.

VI. Kết Luận Nghiên Cứu và Hướng Phát Triển Tiềm Năng

Nghiên cứu về quá điện áp trong hệ thống truyền tải hỗn hợp là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và tin cậy cho lưới điện Việt Nam. Các kết quả nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến quá điện áp và đề xuất các biện pháp giảm thiểu. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về các công nghệ mới để giảm thiểu quá điện áp và nâng cao hiệu quả vận hành HTTH. Các nghiên cứu sâu hơn về các thiết bị FACTS và HVDC cũng rất cần thiết. Theo [95], cần chú trọng đến kết luận và hướng phát triển của nghiên cứu.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính Về Quá Điện Áp

Các kết quả nghiên cứu cho thấy sự khác biệt về tổng trở sóng giữa ĐDK và cáp, cùng với ảnh hưởng của môi trường đặt cáp, làm phức tạp việc tính toán quá điện áp. Việc lựa chọn và tính toán thông số SVL phù hợp là rất quan trọng để bảo vệ HTTH. Cấu hình hệ thống truyền tải, bao gồm chiều dài cáp, vị trí đặt kháng bù ngang và cấu trúc lưới điện, ảnh hưởng đến tần số cộng hưởng và mức độ quá điện áp do sóng hài.

6.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Quá Điện Áp

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về các công nghệ mới để giảm thiểu quá điện áp, như sử dụng vật liệu cách điện mới, phát triển các thiết bị chống sét tiên tiến và áp dụng các phương pháp điều khiển lưới điện thông minh. Cần nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của các thiết bị FACTS (Flexible AC Transmission System) và HVDC (High Voltage Direct Current) đến quá điện áp trong HTTH.

27/05/2025
Nghiên cứu quá điện áp trên hệ thống truyền tải hỗn hợp đường dây trên không và cáp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Truyền sóng trên đường dây truyền tải hỗn hợp Giới thiệu các loại cáp truyền tải, một số sự cố điển hình trong cáp truyền tải và truyền sóng trên đường dây trên không- cáp. Giới thiệu một số loại sự cố điển hình trong cáp. Tính toán quá trình truyền sóng trong cáp, các mô hình mô phỏng sử dụng 6 trong tính toán truyền sóng bằng phần mềm EMTP/ATP được trình bày chi tiết trong chương này.

Ảnh hưởng của môi trường đặt cáp đến quá điện áp trên đường dây truyền tải hỗn hợp Trình bày các thông số trong quá trình truyền sóng trên lõi và vỏ cáp như suy giảm, hệ số tổn hao, vận tốc truyền sóng và điện áp lớp nhất. Các kết quả tính toán quá điện áp trên lõi và vỏ cáp trong các môi trường đặt cáp khác nhau và cách sắp xếp cáp khác nhau. Bảo vệ cách điện vỏ cáp Trình bày kết quả tính toán dòng điện cảm ứng và điện áp cảm ứng trên vỏ cáp. Giới thiệu các phương pháp nối đất vỏ cáp.

Nghiên cứu ảnh hưởng của môi trường đặt cáp, công suất ngắn mạch, phương pháp nối vỏ đến quá điện áp cảm ứng trên vỏ cáp. Tính toán phân bố điện áp dọc theo chiều dài cáp Chương này trình bày kết quả tính toán quá trình truyền sóng từ đường dây trên không vào lõi và vỏ cáp để từ đó xác định vị trí xuất hiện điện áp lớn nhất trên lõi và vỏ cáp. Quá điện áp cộng hưởng do sóng hài Các hiện tượng cộng hưởng trong hệ thống điện và phương pháp tính toán tổng trở điều hòa trong hệ thống truyền tải điện được trình bày chi tiết trong chương này. Quá điện áp cộng hưởng trong hệ thống truyền tải có cấu trúc hỗn hợp tương ứng với sóng hài đặc trưng cho từng nguồn hài được tính toán cụ thể.

Phương pháp tính toán được áp dụng cho một lưới điện IEEE điển hình và lưới điện 220 kV khu vực Hà Nội. Kết luận và hướng phát triển Đánh giá tổng hợp các kết quả đã đạt được và so sánh với các mục tiêu nghiên cứu đã đề ra; đồng thời đề xuất các hướng nghiên cứu trong tương lai để khắc phục các hạn chế còn tồn tại trong luận án. TRUYỀN SÓNG TRÊN ĐƯỜNG DÂY TRUYỀN TẢI HỖN HỢP 1. Mở đầu Khác với đường dây trên không trong đó quá trình truyền sóng trên ba pha bao giờ cũng trở về nguồn qua đất, quá trình truyền sóng trong cáp phức tạp hơn do cấu tạo cáp, ví dụ đơn giản nhất là một cáp đơn bao giờ cũng có ít nhất 2 phần dẫn điện là lõi cáp và vỏ cáp trong khi một pha ở đường dây trên không chỉ có duy nhất một phần dẫn điện.

Như vậy trong hệ thống cáp ngầm ba pha, quá trình truyền sóng xảy ra trên ít nhất là 6 dây trước khi trở về nguồn qua đất. Số lượng phần dẫn điện của hệ thống cáp ba pha còn tăng lên nếu có thêm lớp đai (armor) bảo vệ. Mặt khác, phần đất bao quanh cáp được thay thế bằng không khí nếu cáp đi trên không hoặc đi trên cầu dẫn đến tổng trở sóng của vỏ cáp ở phần đi ngoài đất tương đương với tổng trở sóng của đường dây trên không. Sự phức tạp trong quá trình truyền sóng ở đường dây hỗn hợp càng đáng quan tâm do dòng điện sét lan truyền vào cáp ngầm từ đường dây trên không xuất hiện thường xuyên hơn để gây quá điện áp trên cách điện của vỏ cáp.

Chính vì vậy, hiểu rõ quá trình truyền sóng trong cáp và ảnh hưởng của các thông số cáp như tổng trở sóng, tổng trở nối tiếp và tổng trở shunt đến quá trình truyền sóng là cơ sở cho các mô phỏng quá độ điện áp trên đường dây truyền tải hỗn hợp, đồng thời cho phép dự đoán hoặc lý giải những vị trí xảy ra quá điện áp trong hệ thống truyền tải hỗn hợp. Chương này sẽ giới thiệu cấu tạo của một số cáp truyền tải thông dụng với trọng tâm là cáp truyền tải sử dụng cách điện rắn XLPE, loại cáp truyền tải duy nhất được sử dụng ở lưới điện Việt Nam và được dùng làm đối tượng mô phỏng trong toàn bộ luận án. Sau đó phương trình truyền sóng trong cáp ngầm được trình bày cùng với mô tả cách tính toán thông số cáp ở cả miền tần số và miền modal. Nội dung cuối của chương giới thiệu phần mềm EMTP/ATP ứng dụng trong tính toán quá điện áp trong đường dây truyền tải hỗn hợp bao gồm: lựa chọn các mô hình mô phỏng cho cáp, đường dây trên không, cột và điện trở tiếp địa, nguồn dòng và các thiết bị bảo vệ quá điện áp như CSV và SVL.

Cáp dầu Cáp dầu sử dụng dầu làm chất làm mát cho cách điện chính và kết hợp với cách điện chính để trở thành vật liệu có khả năng chịu được điện áp rất cao. Tuy nhiên, do kết cấu và quy trình bảo trì phức tạp, cáp dầu hầu như chỉ được sử dụng ở cấp truyền tải từ những năm 1930 [46]. Cáp dầu có hai loại chính là cáp dầu trong ống áp lực (pipe type cable) và cáp tự chứa dầu (self-contained fluid filled cable-SCFF). Cáp dầu trong ống áp lực (pipe-type cables) Hình 1.

Cáp dầu trong ống áp lực ở cấp điện áp 275 kV [2] Hình 1.1 minh họa cấu tạo của một cáp dầu trong ống áp lực ở cấp truyền tải với cách điện chính sử dụng giấy Krfat hoặc giấy polypropylene cán theo lớp (laminated polypropylene-LPP). Bọc bên ngoài lớp cách điện chính là lớp vỏ bằng kim loại mỏng để phân bố đều điện trường trong cách điện chính và được nối đất. Do lớp vỏ của ba pha tiếp xúc nhau nên điện áp trên vỏ của loại cáp này bị triệt tiêu và không có tổn hao trên vỏ cáp. Cả ba pha được đặt trong ống thép chứa điện môi là dầu tổng hợp (synthetic oil) ở áp suất cao (thông thường áp suất dầu được duy trì ở khoảng 14 atm) vì thế loại cáp này còn gọi là cáp chất lỏng áp suất cao (high presssure fluid filled-HPFF).

Cáp dầu trong ống áp lực được sử dụng đến cấp điện áp 500 kV và được sử dụng chủ yếu ở Bắc Mỹ, Nhật Bản và một số nước Trung Đông. Điện môi dầu trong ống có thể được thay thế bằng khí nén để trở thành cáp cách điện khí áp suất cao (High pressure gas filled- HPGF) và được sử dụng ở cấp điện áp thấp hơn [46]. Cáp tự chứa dầu (seld-contained fluid filleds) Từng sợi cáp riêng lẻ của cáp chứa dầu có cấu tạo về cơ bản giống như cáp dầu trong ống áp lực, nghĩa là cũng sử dụng cách điện chính là giấy Kraft tẩm dầu hoặc LPP tẩm dầu tuy nhiên điểm khác nhau cơ bản là phần lõi dẫn điện của cáp tự chứa dầu được đục rỗng để chứa ống dẫn chất làm mát như dầu hoặc nước (hình 1. Chất làm mát được duy trì ở áp suất vừa phải trong khoảng 0.3 atm đến 5 atm.

Phần vỏ của cáp SCFF được thiết kế chắc chắn hơn cáp dầu trong ống áp lực do ngoài nhiệm vụ để tạo điện trường đều nó còn để giữ dầu tẩm của cách điện chính. Vì vậy phần vỏ được làm từ hợp kim chì hoặc nhôm. Phía ngoài vỏ còn một lớp bảo vệ vỏ làm bằng nhựa PVC hoặc polyethylene. Cáp sợi cáp tự chứa dầu có thể được chôn cùng trong một ống nhựa hoặc chôn riêng, loại cáp này được sử dụng đến điện áp 765 kV và được sử dụng rộng rãi tại nhiều nước [46].

Cấu tạo của cáp tự chứa dầu [2] 1. Cáp siêu dẫn Cáp siêu dẫn sử dụng tính chất siêu dẫn của kim loại làm lõi cáp khi duy trì ở nhiệt độ rất thấp, khi đó điện trở của cáp gần như bằng không và về nguyên tắc có thể mang được dòng điện vô cùng lớn. Cấu tạo của cáp siêu dẫn được trình bày trên hình 1.3 trong đó phần lõi dẫn điện được làm bằng chất siêu dẫn ở nhiệt độ cao (high temperature Superconducting-HTS) quấn trên một ống tạo hình (former). Vật liệu siêu dẫn HTS quấn trên ống tạo hình và được bọc trong cách điện chính bằng giấy hoặc một lớp polymer mỏng.

Nếu phần vật liệu siêu dẫn đặt trong bể lạnh (cryostat) chứa ni tơ lỏng để duy trì trạng thái siêu dẫn và phần cách điện chính (giấy hoặc polymer) được bọc bên ngoài bể lạnh và tiếp xúc với môi trường bên ngoài thì loại cáp này gọi là cáp điện môi ấm (warm dielectric cable). Nếu toàn bộ phần cách điện chính này cùng được nhúng trong nitơ lỏng cùng với lõi dẫn điện siêu dẫn và chứa trong bể lạnh thì cách điện chính được giữ ở nhiệt độ của ni tơ lỏng nên được gọi là cáp điện môi lạnh (cold dielectric cable). Cấu trúc của cáp điện môi ấm (trên) và cáp điện môi lạnh (dưới) [47] 10 1. Cáp cách điện rắn XLPE Cáp sử dụng cách điện rắn là loại cáp phổ biến nhất và được sử dụng hầu như tuyệt đối ở cấp phân phối, tuy nhiên ở cấp truyền tải cáp cách điện rắn mới chỉ bắt đầu được vào sử dụng ở cấp truyền tải từ những năm 1970.

Ba loại cách điện rắn sử dụng cho cáp truyền tải là polyethylene nhiệt dẻo (thermoplastic PE), polyethylene liên kết chéo (XLPE) và cao su ethylene proplylene liên kết chéo (EPR). Ưu điểm lớn nhất của cáp cách điện rắn là cấu trúc đơn giản do không cần sử dụng cách điện lỏng và hệ thống tạo áp suất như cáp dầu, không gây ô nhiễm khi bị hư hỏng, có tổn hao điện môi nhỏ hơn so với cáp dầu. Trong số các cách điện rắn kể trên, cáp XLPE được sử dụng rộng rãi nhất ở cấp truyền tải và đã được ứng dụng đến cấp điện áp 500 kV [48]. Cấu tạo cáp đơn XLPE [2] Do tính chất phổ biến của cáp XLPE, loại cáp này sẽ dược dùng cho tất cả các nghiên cứu mô phỏng trong luận án.4 thể hiện cấu tạo của một sợi cáp XLPE.

Các thành phần chính của một sợi cáp XLPE bao gồm: 1. Lõi dẫn điện Lõi dẫn điện được làm bằng đồng hoặc nhôm với nhiều sợi nhỏ (mỗi sợi có đường kính vài mm) được bện (stranded) cùng nhau để tạo thành lõi dẫn điện. Quy trình bện cho phép giảm tối thiểu khoảng cách giữa các sợi nhỏ để giảm điện trở cáp đồng thời tăng cường tính chất cơ khí cho lõi cáp. Điện trở xoay chiều của lõi dẫn điện rắn lớn hơn điện trở một chiều do hiệu ứng bề mặt (skin effect) và hiệu ứng gần (proximity effect).

Mối quan hệ giữa điện trở một chiều và xoay chiều được thể hiện qua công thức 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Quá Điện Áp Trong Hệ Thống Truyền Tải Hỗn Hợp Tại Đại Học Bách Khoa Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiện tượng quá điện áp trong các hệ thống truyền tải điện hỗn hợp. Nghiên cứu này không chỉ phân tích nguyên nhân và tác động của quá điện áp mà còn đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm giảm thiểu rủi ro cho hệ thống điện. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức bảo vệ và cải thiện độ tin cậy của lưới điện, từ đó nâng cao hiệu suất hoạt động.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật điện nghiên cứu quá điện áp trong trạm biến áp 500, nơi cung cấp thông tin chi tiết về quá điện áp trong các trạm biến áp. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tính toán giảm quá điện áp bằng phương pháp sử dụng svc cho trạm biến áp 220kv quy nhơn bình định sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp giảm thiểu quá điện áp. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quá điện áp quá độ tác động lên cách điện trạm biếp áp 220 kv thái nguyên cũng là một nguồn tài liệu quý giá để tìm hiểu về tác động của quá điện áp lên cách điện trong các trạm biến áp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề quá điện áp trong hệ thống điện.