Tổng quan nghiên cứu

Lưới điện phân phối khu vực thành phố Quy Nhơn do Công ty Điện lực Bình Định quản lý hiện đang vận hành ở cấp điện áp trung áp 22kV, nhận nguồn trực tiếp từ 3 trạm biến áp 110kV trọng điểm gồm trạm Quy Nhơn 2 (công suất 2x40 MVA), trạm Đống Đa (công suất 63 MVA), trạm Nhơn Hội (công suất 40 + 63 MVA) và liên kết với trạm Sông Cầu. Hệ thống bao gồm 27 xuất tuyến 22kV với tổng chiều dài đường dây trung áp lên tới 304,4 km (trong đó tài sản ngành điện là 232,1 km và tài sản khách hàng là 72,3 km), cùng gần 321,6 km đường dây hạ áp 0,4kV, cấp điện cho 879 trạm biến áp phân phối và phục vụ 76.502 khách hàng. Cùng với tốc độ đô thị hóa nhanh chóng, lưới điện còn tiếp nhận nguồn công suất phân tán từ 688 dự án điện mặt trời mái nhà với tổng công suất lắp đặt 18,8 MWp, khiến cấu trúc lưới điện và trào lưu công suất ngày càng phức tạp.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là khi xảy ra các sự cố ngắn mạch trên đường dây 22kV, phương pháp tuần tra thủ công truyền thống đòi hỏi rất nhiều thời gian và nhân lực để kiểm tra từng phân đoạn, dẫn đến thời gian mất điện kéo dài và làm suy giảm nghiêm trọng các chỉ tiêu độ tin cậy cung cấp điện. Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu là xây dựng phương pháp phán đoán nhanh, chính xác vị trí điểm ngắn mạch trên lưới điện phân phối 22kV thành phố Quy Nhơn thông qua việc kết hợp cơ sở dữ liệu giám sát SCADA, phần mềm tính toán chuyên dụng PSS/ADEPT và các bộ chỉ thị cảnh báo sự cố thông minh SRFI. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào toàn bộ lưới điện trung áp 22kV khu vực thành phố Quy Nhơn trong giai đoạn vận hành năm 2021 - 2022. Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện qua việc giảm thiểu thời gian ngừng cấp điện, tối ưu hóa các chỉ số kỹ thuật như thời gian mất điện bình quân (SAIDI) và tần suất mất điện bình quân (SAIFI), đồng thời nâng cao hiệu quả quản trị vận hành theo định hướng hiện đại hóa lưới điện thông minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng hai lý thuyết trụ cột: lý thuyết giải tích ngắn mạch trong hệ thống điện ba pha không đối xứng và lý thuyết tự động hóa giám sát điều khiển từ xa SCADA/DMS. Lý thuyết tính toán ngắn mạch áp dụng mô hình ma trận tổng trở tương đương Thevenin tại các nút mạng, cho phép xác định chính xác các đại lượng dòng điện và điện áp khi xảy ra các dạng sự cố khác nhau. Mô hình mạng phân phối trong phần mềm PSS/ADEPT biểu diễn đầy đủ thành phần tổng trở thứ tự thuận, thứ tự nghịch và thứ tự không của dây dẫn trên không, cáp ngầm cũng như máy biến áp ba pha nối tam giác hoặc sao nối đất.

Các khái niệm chính được vận hành trong nghiên cứu gồm có: ngắn mạch chạm đất một pha, ngắn mạch nhiều pha, thiết bị tự đóng lại Recloser có tích hợp tủ điều khiển REC523, dao cắt phụ tải kiểu kín (LBS-C) có khả năng lưu trữ dòng điện sự cố, hệ thống quản lý gián đoạn cung cấp điện OMS2 trên nền tảng web, và thiết bị chỉ thị sự cố thông minh SRFI. Hệ thống SCADA ứng dụng giao thức truyền thông tiêu chuẩn IEC 60870-5-101 qua mạng vô tuyến UHF và cáp quang, bảo đảm độ chính xác thu thập dữ liệu đo lường tương tự đạt cấp chính xác nhỏ hơn hoặc bằng 0,5 với cấp điện áp làm việc định mức 24kV và khả năng chịu điện áp xung sét 125kV.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của đề tài được trích xuất trực tiếp từ nhật ký vận hành SCADA tại Trung tâm Điều độ B37 Bình Định, cơ sở dữ liệu thông số kỹ thuật thiết bị đóng cắt trên phần mềm OMS2 và lịch sử ghi nhận dòng sự cố từ các bộ chỉ thị SRFI trong giai đoạn 2021 - 2022.

Về cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu, nghiên cứu tiến hành khảo sát tổng thể 27 xuất tuyến 22kV với 202 thiết bị đóng cắt phân đoạn trên toàn thành phố, sau đó sử dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích để đi sâu phân tích, mô phỏng chi tiết trên xuất tuyến XT 477/ĐĐA thuộc trạm 110kV Đống Đa. Lý do lựa chọn XT 477/ĐĐA vì đây là tuyến huyết mạch có công suất cực đại lên tới 11,81 MW, cung cấp điện cho các phường trung tâm gồm Đống Đa, Trần Hưng Đạo, Hải Cảng với kết cấu lưới đa nhánh và mật độ thiết bị phân đoạn dày đặc.

Phương pháp phân tích được lựa chọn là phương pháp mô phỏng số kết hợp đối chiếu thực nghiệm. Tác giả sử dụng phần mềm PSS/ADEPT để mô hình hóa toàn bộ sơ đồ 1 sợi của xuất tuyến, giải bài toán ngắn mạch đa điểm dọc theo chiều dài tuyến dây và xây dựng đường đặc tính phụ thuộc giữa dòng điện sự cố với khoảng cách hình học. Kết quả tính toán từ mô hình được đối chiếu trực tiếp với thông số dòng ngắn mạch thực tế ghi nhận tại rơle bảo vệ đầu tuyến và tín hiệu đèn báo của các bộ SRFI lắp đặt tại hiện trường.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình mô phỏng trên phần mềm PSS/ADEPT và kiểm chứng qua các sự cố thực tế trên xuất tuyến XT 477/ĐĐA mang lại những kết quả kỹ thuật nổi bật:

Thứ nhất, mô hình tính toán ngắn mạch bằng thuật toán Thevenin trên PSS/ADEPT phản ánh chính xác quy luật biến thiên của dòng sự cố theo vị trí. Khi mô phỏng sự cố ngắn mạch một pha chạm đất trên tuyến chính XT 477/ĐĐA với dòng điện sự cố đo được tại đầu trạm là 6600A, phần mềm đã phán đoán chính xác điểm sự cố nằm trong phân đoạn giữa phân đoạn Tú Xương và phân đoạn Lý Chiêu Hoàng 1, với sai số định vị khoảng cách dưới 3% so với điểm sự cố thực tế ngoài hiện trường.

Thứ hai, đối với dạng sự cố ngắn mạch hai pha không tiếp đất với dòng điện ngắn mạch ghi nhận 3550A, sự phối hợp giữa đồ thị dòng ngắn mạch mô phỏng và trạng thái ghi nhận dòng quá độ tại các dao cắt phụ tải LBS-C đã giúp khoanh vùng phạm vi tìm kiếm xuống chỉ còn 1 phân đoạn dây duy nhất, giảm hơn 80% chiều dài đoạn đường dây cần lực lượng công nhân đi kiểm tra thực tế.

Thứ ba, hệ thống thiết bị chỉ thị sự cố SRFI cho thấy độ nhạy và tính ổn định vượt trội. Thiết bị phát hiện chính xác tình trạng mất áp khi điện áp giảm dưới 45% điện áp định mức (U < 45% Un) và nhận biết dòng tăng đột biến với ngưỡng cài đặt từ 50A đến 1000A. Thời gian trễ tác động cài đặt từ 50ms đến 500ms bảo đảm loại trừ hoàn toàn các dòng xung kích do đóng cắt không tải, đồng thời tự động gửi tin nhắn cảnh báo SMS về máy chủ trung tâm trong vòng 15 đến 30 giây kể từ thời điểm xuất hiện sự cố.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân tạo nên sự chuẩn xác của phương pháp là việc số hóa toàn diện dữ liệu tổng trở đường dây và liên kết thời gian thực giữa SCADA với mô hình giải tích PSS/ADEPT. Trước đây, khi xảy ra sự cố trên các tuyến đường dây dài và phân nhánh phức tạp, điều độ viên phải thực hiện phương pháp phân đoạn đóng thử từng bước kết hợp tuần tra dọc tuyến, thời gian tìm kiếm điểm lỗi thường kéo dài từ 120 đến 180 phút. Khi áp dụng phương pháp phán đoán tự động, thời gian xác định vị trí sự cố rút ngắn xuống chỉ còn dưới 20 phút, giảm hơn 85% thời gian xử lý sự cố ban đầu.

Toàn bộ kết quả tính toán có thể được hệ thống hóa trực quan qua bảng so sánh đối chiếu giữa dòng ngắn mạch tính toán lý thuyết và dòng ngắn mạch ghi nhận thực tế trên từng nút mạng, kết hợp biểu đồ phân bố dòng ngắn mạch theo khoảng cách từ trạm 110kV Đống Đa đến các phân đoạn phụ tải. Dữ liệu tổng hợp từ chương trình vận hành đơn tuyến OMS2 cho thấy, việc rút ngắn thời gian cô lập điểm sự cố đã giúp cải thiện đáng kể chỉ số độ tin cậy cung cấp điện, ngăn chặn tình trạng mất điện lan rộng sang các khu vực lân cận và giảm thiểu tổn thất điện năng thương mại cho đơn vị quản lý.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hoàn thiện và nhân rộng phương pháp phán đoán vị trí sự cố trên lưới điện phân phối, nghiên cứu đưa ra 4 nhóm giải pháp kỹ thuật cụ thể:

Thứ nhất, nâng cấp và hoàn thiện hệ thống tự động hóa lưới điện phân phối (DAS/DMS): Trang bị đồng bộ modem truyền thông vô tuyến UHF và tủ điều khiển REC523 cho toàn bộ 202 thiết bị đóng cắt phân đoạn (gồm Recloser và LBS-C) trên địa bàn thành phố Quy Nhơn, hoàn thành trong lộ trình 12 tháng do Công ty Điện lực Bình Định chủ trì đầu tư.

Thứ hai, tự động hóa luồng trao đổi dữ liệu giữa SCADA, PSS/ADEPT và OMS2: Xây dựng thuật toán chuyển đổi tự động dữ liệu dòng ngắn mạch ghi nhận từ hệ thống MicroSCADA sang phần mềm PSS/ADEPT để lập tức xuất kết quả phán đoán vị trí sự cố trên sơ đồ đơn tuyến OMS2 trong thời gian dưới 2 phút, thực hiện trong vòng 6 tháng bởi Phòng Điều độ B37 phối hợp với Đội Viễn thông và Công nghệ thông tin.

Thứ ba, mở rộng mạng lưới thiết bị chỉ thị cảnh báo sự cố thông minh SRFI: Lắp đặt bổ sung 150 bộ cảnh báo SRFI đạt tiêu chuẩn IEEE 495 và ISO 9001:2015 tại các điểm rẽ nhánh xung yếu và khu vực ven biển dễ bị nhiễm mặn, bảo đảm khả năng chịu dòng ngắn mạch 25kA trong 170ms và tuổi thọ pin nguồn tối thiểu 5 năm, hoàn thành trước quý 4 năm 2023 do Điện lực Quy Nhơn thực hiện.

Thứ tư, tối ưu hóa quy trình kiểm soát các chỉ tiêu độ tin cậy cung cấp điện: Thiết lập cơ chế giám sát tự động các chỉ số MAIFI, SAIDI, SAIFI trên phần mềm OMS2, đặt mục tiêu giảm thời gian mất điện SAIDI tối thiểu 25% và giảm chỉ số SAIFI 20% trên toàn bộ 27 xuất tuyến trung áp trong vòng 24 tháng tới, dưới sự giám sát trực tiếp của Ban Giám đốc Công ty Điện lực Bình Định.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng chuyên môn:

Nhóm 1: Kỹ sư điều độ và kỹ thuật viên vận hành hệ thống điện tại các Trung tâm điều khiển SCADA. Luận văn cung cấp quy trình từng bước khai thác dữ liệu đo xa, phân tích tín hiệu bảo vệ rơle và sử dụng phần mềm PSS/ADEPT để định vị nhanh điểm ngắn mạch trên lưới 22kV.

Nhóm 2: Cán bộ quản lý kỹ thuật tại các Công ty Điện lực và Điện lực trực thuộc. Nghiên cứu mang đến giải pháp tổng thể về cấu hình thiết bị đóng cắt phân đoạn, ứng dụng phần mềm quản lý gián đoạn OMS2 nhằm nâng cao chỉ số độ tin cậy cung cấp điện và tối ưu hóa chi phí vận hành.

Nhóm 3: Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Kỹ thuật điện, Hệ thống điện và Tự động hóa. Tài liệu là nguồn tham khảo học thuật giá trị về ứng dụng mô hình Thevenin giải tích ngắn mạch trong mạng điện phân phối thực tế có tích hợp nguồn năng lượng tái tạo.

Nhóm 4: Các kỹ sư tư vấn thiết kế và nhà phát triển giải pháp thiết bị điện thông minh. Luận văn cung cấp các tiêu chuẩn kỹ thuật chi tiết, nguyên lý tích hợp thiết bị chỉ thị sự cố SRFI và giải pháp truyền thông vô tuyến trong môi trường lưới điện đô thị.

Câu hỏi thường gặp

Phần mềm PSS/ADEPT đóng vai trò gì trong việc phán đoán vị trí sự cố trên lưới điện? Phần mềm PSS/ADEPT sử dụng thuật toán ma trận tổng trở Thevenin để giải bài toán phân bố trào lưu và ngắn mạch không giới hạn số nút. Khi nhập giá trị dòng sự cố thực tế đo được từ SCADA (ví dụ 6600A trên XT 477/ĐĐA), phần mềm sẽ đối chiếu với đường đặc tính tổng trở để tính toán chính xác khoảng cách từ trạm nguồn đến điểm chạm chập.

Thiết bị chỉ thị và cảnh báo sự cố SRFI hoạt động theo nguyên lý nào? Thiết bị SRFI được kẹp trực tiếp trên dây pha 24kV mà không cần cắt điện, liên tục theo dõi dòng tải và tốc độ biến thiên dòng điện (di/dt). Khi phát hiện dòng vượt ngưỡng cài đặt (từ 50A đến 1000A) và điện áp sụt dưới 45% Un, thiết bị lập tức nháy đèn xoay 360 độ và gửi tin nhắn SMS cảnh báo về trung tâm trong 50ms đến 500ms.

Cấu trúc lưới điện 22kV thành phố Quy Nhơn có đặc điểm vận hành như thế nào? Lưới điện 22kV Quy Nhơn gồm 27 xuất tuyến với tổng chiều dài 304,4 km, được thiết kế liên kết mạch vòng kín giữa 3 trạm biến áp 110kV nhưng luôn vận hành ở chế độ hở (hình tia) qua 202 thiết bị đóng cắt phân đoạn. Kết cấu này bảo đảm tính linh hoạt cao trong việc chuyển đổi phương thức cấp điện khi xảy ra sự cố.

Hệ thống quản lý mất điện OMS2 hỗ trợ công tác vận hành như thế nào? OMS2 hoạt động trên nền tảng web, thể hiện trực quan sơ đồ đơn tuyến của toàn bộ lưới điện. Hệ thống cho phép điều độ viên cập nhật trạng thái đóng cắt thiết bị, lập lịch công tác, tự động thống kê thời gian mất điện của 76.502 khách hàng và tính toán các chỉ số kỹ thuật SAIDI, SAIFI, MAIFI.

Làm thế nào để hệ thống phân biệt được sự cố thoáng qua và sự cố vĩnh cửu? Sự phân biệt được thực hiện thông qua sự phối hợp giữa chu trình tự đóng lại nhiều lần của Recloser (với các khoảng thời gian trễ t1, t2, t3 lập trình sẵn) và chức năng lọc dòng xung kích của thiết bị SRFI, giúp hệ thống không gửi cảnh báo sai đối với các dao động quá độ tức thời.

Kết luận

Luận văn đã giải quyết trọn vẹn bài toán nâng cao hiệu quả vận hành lưới điện phân phối thông qua các kết quả then chốt:

  • Chuẩn hóa thành công mô hình giải tích ngắn mạch Thevenin cho 27 xuất tuyến trung áp 22kV khu vực thành phố Quy Nhơn trên phần mềm chuyên dụng PSS/ADEPT.
  • Rút ngắn thời gian khoanh vùng và xác định điểm sự cố từ 120 - 180 phút xuống dưới 20 phút trên xuất tuyến trọng điểm XT 477/ĐĐA, với sai số định vị thực tế dưới 3%.
  • Tích hợp hiệu quả hệ thống giám sát điều khiển từ xa SCADA với các thiết bị đóng cắt phân đoạn LBS-C, Recloser REC523 và bộ cảnh báo sự cố thông minh SRFI.
  • Cung cấp công cụ hỗ trợ đắc lực cho điều độ viên trong việc kiểm soát, tối ưu hóa các chỉ số độ tin cậy cung cấp điện SAIDI và SAIFI cho hơn 76.000 khách hàng.
  • Hoàn thiện khung kiến trúc kỹ thuật và đề xuất lộ trình tự động hóa lưới điện phân phối giai đoạn 2023 - 2025.

Đóng góp chính của công trình là mở ra phương thức vận hành hiện đại, khoa học, kết hợp chặt chẽ giữa tính toán giải tích số liệu và giám sát thực địa. Các đơn vị quản lý vận hành lưới điện phân phối tại các đô thị có thể liên hệ và áp dụng trực tiếp mô hình này để nâng cao chất lượng dịch vụ cung cấp điện năng an toàn, tin cậy và liên tục.