Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ toán học với đề tài "Nghiên cứu, phát triển một số thuật toán sinh khóa RSA chứa backdoor" do nghiên cứu sinh Lê Quang Huy thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Bạch Nhật Hồng và TS. Trần Duy Lai tại Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự, chuyên ngành Cơ sở toán học cho tin học (mã số 9 46 01 10), bảo vệ năm 2018.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Hạ tầng khóa công khai (PKI) và hệ mật RSA đóng vai trò nòng cốt trong việc bảo vệ các giao dịch điện tử. Tuy nhiên, các kỹ thuật mã mật cũng bị các đối tượng tội phạm lợi dụng cho các hành vi vi phạm pháp luật:

  • Hoạt động tội phạm trực tiếp: Phát tán mã độc tấn công vào các hệ thống hạ tầng trọng yếu như điều khiển nhà máy điện hạt nhân, vệ tinh, vũ khí quân sự, lưới điện, mạng viễn thông, Internet quốc gia, kiểm soát không lưu và giao thông công cộng.
  • Hoạt động tội phạm gián tiếp: Giữ bí mật các kênh liên lạc phục vụ khủng bố, chế tạo vật liệu nổ, tống tiền, buôn bán vũ khí, ma túy và giết người.

Thực tế này dẫn đến nhu cầu khôi phục bản rõ từ bản mã mà không có khóa nhằm bảo đảm an ninh cộng đồng. Ba phương thức phá vỡ tính bảo mật hiện nay bao gồm:

  1. Thu thập khóa qua con người (mua chuộc, đánh cắp): Mang tính ngẫu nhiên và cục bộ.
  2. Thám mã truyền thống: Khó khả thi về thời gian, chi phí khi hệ mật hiện đại sử dụng chuẩn an toàn cao.
  3. Sử dụng cơ chế backdoor (cửa hậu): Cho phép khôi phục khóa nhanh, tất định, chi phí thấp, khó bị phát hiện trong các thiết bị hộp đen.

Khoảng trống nghiên cứu được xác định là: Các thuật toán backdoor RSA công bố trước đây thường làm biến dạng phân phối tham số, làm giảm mạnh lực lượng khóa, phụ thuộc vào bộ nhớ tĩnh (NM) hoặc không đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn hiện hành như FIPS 186-4.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu: Tìm kiếm, xây dựng các thuật toán sinh khóa RSA chứa backdoor hiệu quả nhằm ứng dụng bảo đảm an ninh cho các hạ tầng PKI cụ thể.

Nhiệm vụ nghiên cứu gồm 4 nội dung:

  1. Nghiên cứu các mô hình, công cụ hình thức để phân tích và đánh giá backdoor.
  2. Tìm kiếm phương pháp tạo backdoor, phương pháp khôi phục khóa riêng tất định từ khóa công khai chứa backdoor.
  3. Đề xuất một số thuật toán sinh khóa chứa backdoor tuân thủ chuẩn an toàn xác định (chuẩn FIPS 186-4).
  4. Cài đặt, thử nghiệm các thuật toán sinh khóa chứa backdoor trong các module mật mã tạo khóa dạng hộp đen.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mô hình lý thuyết, công cụ hình thức, tiêu chí đánh giá thuật toán backdoor; phương pháp trích xuất, mã hóa, nhúng thông tin backdoor; phương pháp khôi phục khóa riêng từ khóa công khai chứa backdoor.
  • Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn trong bài toán sinh khóa và khôi phục khóa chứa backdoor trên hệ mật khóa công khai RSA.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án hệ thống hóa các nghiên cứu nền tảng về kênh ngầm và backdoor mật mã:

  • Simmons (1984): Đặt nền móng cho khái niệm kênh ngầm (subliminal channel), cho phép trao đổi thông tin ẩn trong dữ liệu thông thường.
  • Desmedt (1988): Khái quát hóa kênh ngầm thành khái niệm "lạm dụng hệ mật" (cryptosystem abuse).
  • Young và Yung (1996, 1997, 2005): Sáng lập lĩnh vực Kleptography, giới thiệu mô hình SETUP (Secretly Embedded Trapdoor with Universal Protection) và các thuật toán backdoor bất đối xứng:
    • PAP (Pretty Awful Privacy, 1996): Nhúng số nguyên tố $p$ vào nửa bit cao của modulus $n$, mã hóa bằng RSA của người thiết kế.
    • PAP-2 (1997): Sử dụng hệ mật Elgamal và lược đồ rò rỉ dựa trên bộ nhớ không mất dữ liệu (NM).
    • Primes Private (PP, 2005): Dùng hệ mật Rabin, lưu trạng thái trong bộ nhớ tĩnh NM.
    • EC-SETUP (2005): Dùng trao đổi khóa đường cong Ellip ECDH.
  • Anderson (1983) và Kaliski (1994): Thuật toán backdoor đối xứng Anderson dựa trên số bí mật cố định $A$, sau đó bị Kaliski phá vỡ tính bảo mật.
  • Howgrave-Graham (2001): Nhúng thông tin nguyên tố $p$ vào số mũ công khai $e$, giải mã bằng phương pháp phân tích nhân tử đa thức modulo.
  • Crépeau và Slakmon (2003): Đề xuất 4 thuật toán, trong đó thuật toán thứ tư (Hidden Prime Factor) nhúng một nửa số bit của $p$ vào các bit cao của $n$, sử dụng phương pháp Coppersmith để khôi phục khóa.
  • Stefan Wüller, Marián Kühnel và Ulrike Meyer (2016): Thuật toán PHP nhúng nửa bit thấp của $p$ vào modulus $n$.
  • Các công trình khác: Ting-Yu Lin và cộng sự (2006), Hung-Min Sun và cộng sự (2009), Constantinos Patsakis (2012) nghiên cứu kỹ thuật nhúng nhằm cải thiện tính phân phối và thời gian thực thi.
  • Arboit (2008): Xây dựng khung lý thuyết Secure Backdoor với mô hình 3 thực thể và 7 tiêu chí đánh giá định lượng, định tính.
Thuật toán / Công trình Tác giả (Năm) Hệ mật người thiết kế Vị trí nhúng Nhược điểm / Hạn chế
Anderson Anderson (1983), Kaliski (1994) Tham số cố định $A$ $p, q$ Bị phá vỡ tính bảo mật
Howgrave-Graham Howgrave-Graham (2001) Hệ mật đối xứng Số mũ $e$ Tính tương quan kém, $e$ bị cố định
Hidden Prime Factor Crépeau - Slakmon (2003) Hệ mật đối xứng Bit cao của $n$ Tính tương quan tham số chưa đạt
PAP Young - Yung (1996) RSA Bit cao của $n$ Độ an toàn chỉ đạt một nửa độ dài khóa
PAP-2 / PP Young - Yung (1997, 2005) Elgamal / Rabin Tham số $n$ Phụ thuộc bộ nhớ tĩnh NM
EC-SETUP Young - Yung (2005) ECDH Tham số $n$ Độ phức tạp tính toán lớn ($\ge$ bậc 2)
PHP Stefan Wüller et al. (2016) RSA Bit thấp của $n$ Bảo mật trung bình, chưa chuẩn hóa
BD1, BD2, BD3 (Luận án) Lê Quang Huy (2018) Đối xứng / Bất đối xứng Tham số $n$ Khắc phục NM, chuẩn FIPS 186-4 (P1, P2)

Khoảng trống luận án giải quyết: Xây dựng các thuật toán backdoor RSA bảo đảm tính bảo mật cao, không sử dụng bộ nhớ tĩnh NM, bảo đảm phân phối thống kê của khóa, và thỏa mãn chuẩn FIPS 186-4 theo cả hai điều kiện sinh số nguyên tố ngẫu nhiên ("P1") và sinh số nguyên tố có điều kiện ("P2").


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình phân tích

Luận án áp dụng khung lý thuyết Secure Backdoor của Arboit (2008), phân tích mối quan hệ giữa 3 đối tượng trong hệ mật hộp đen:

  • Người thiết kế (Designer): Cài đặt thuật toán sinh khóa trung thực $G_0$ hoặc thuật toán chứa backdoor $G_1$; có khả năng khôi phục khóa riêng $k_{priv}$ từ khóa công khai $k_{pub}$.
  • Người dùng (User): Cung cấp tham số đầu vào, nhận cặp khóa đầu ra từ hộp đen, có thể đo đạc kênh bên nhằm phát hiện dấu hiệu bất thường.
  • Kẻ tấn công (Attacker): Phân tích $k_{pub}$ của người dùng và thông tin kênh bên nhằm khôi phục $k_{priv}$ mà không có khóa bí mật của người thiết kế.

Cơ chế nhúng thông tin khóa riêng vào khóa công khai biểu diễn qua ánh xạ $F = M \circ E \circ I$:

  • Hàm trích thông tin $I$: Trích xuất một phần khóa riêng sao cho $|I(k_{priv}^1)| < |k_{priv}^1|$.
  • Hàm che giấu $E$: Mã hóa thông tin trích xuất bằng hệ mật của người thiết kế.
  • Hàm nhúng $M$: Nhúng thông tin đã mã hóa vào khóa công khai $k_{pub}^* = M(E(I(k_{priv}^1)))$.

Khung đánh giá backdoor gồm 7 tiêu chí được lượng hóa theo 3 mức:

Tiêu chí Tốt (Good) Trung bình (Medium) Kém / Thất bại (Poor)
1. Tính bảo mật $l_E \ge l_{G1}$ $l_{G1} > l_E \ge l_{G1}/2$ $l_E < l_{G1}/2$
2. Tính hoàn chỉnh $\forall k_{pub}: k_{priv} = F^{-1}(k_{pub})$ - $\exists k_{pub}: k_{priv} \neq F^{-1}(k_{pub})$
3. Lực lượng khóa $c \ge -1/2$ $-1/2 > c \ge -3/2$ $c < -3/2$
4. Tính phân phối Khoảng cách thống kê $D_{G1} \approx 0$ $D_{G1} > 0$ -
5. Tính tương quan Mọi thành phần không tương quan Tương quan một phần Các thành phần tương quan
6. Độ phức tạp Tuyến tính ($a \le 1, c \le 1$) Bậc dưới 2 ($1 < a < 2$ hoặc $1 < c < 2$) Bậc từ 2 trở lên ($a \ge 2$ hoặc $c \ge 2$)
7. Bộ nhớ sử dụng Không dùng VM, NM Chỉ dùng bộ nhớ động VM Dùng bộ nhớ tĩnh NM

Phương pháp phân tích nhân tử Coppersmith

Phương pháp Coppersmith (1996) dựa trên bổ đề Howgrave-Graham (1997) và thuật toán rút gọn cơ sở dàn LLL (Lenstra-Lenstra-Lovasz, 1982) hoặc thuật toán $L^2$ (Phong Nguyễn & Stehlé, 2004) để tìm nghiệm nguyên nhỏ của phương trình đa thức modulo một biến:

  • Định lý Coppersmith cho bit cao: Cho $N = p \cdot q$. Nếu biết một nửa số bit cao ($1/4 \log_2 N$) của $p$, có thể phân tích nhân tử $N$ trong thời gian đa thức theo kích thước bit của $p$.
  • Định lý Coppersmith cho bit thấp: Nếu biết $p_0$ và $M$ thỏa mãn $p_0 = p \pmod M$ với $M \ge N^{1/4}$, có thể phân tích nhân tử $N$ trong thời gian đa thức tỷ lệ $\log^2 N$.

Hàm thực thi ký hiệu: $\text{CopperSmith}(n, m, p_1)$ với $n$ là modulus, $m = 2^{nlen/4}$ là ngưỡng, $p_1$ là giá trị các bit đã biết của $p$.

Chuẩn FIPS 186-4 và tương đương độ an toàn

Hệ mật RSA có $n = p \cdot q$, độ dài $nlen$. Số mũ công khai $e$ lẻ thỏa mãn $2^{16} < e < 2^{256}$, $\gcd(p-1, e) = 1$, $\gcd(q-1, e) = 1$. Số mũ riêng $d = e^{-1} \pmod{\text{LCM}(p-1, q-1)}$ thỏa mãn $2^{nlen/2} < d < \text{LCM}(p-1, q-1)$.

  • Điều kiện "P1": $p, q$ là số nguyên tố ngẫu nhiên (chứng minh được hoặc có thể nguyên tố).
  • Điều kiện "P2": $p, q$ sinh theo điều kiện bổ sung với các số nguyên tố phụ $p_1, p_2, q_1, q_2$ là nhân tử của $(p-1), (p+1), (q-1), (q+1)$.
Chiều dài khóa đối xứng Hàm băm mật mã Modulus RSA bất đối xứng ($nlen$)
56 112 384
64 128 494
80 160 768
112 224 1792
128 256 2304
256 512 10753
Tham số $nlen$ Chiều dài tối thiểu của $p_1, p_2, q_1, q_2$ Chiều dài tối đa ($p, q$ có thể nguyên tố) Chiều dài tối đa ($p, q$ nguyên tố chứng minh được)
1024 $> 100\text{ bits } (> nlen/16)$ $< 496\text{ bits}$ $< 239\text{ bits } (= nlen/4 - 17)$
2048 $> 140\text{ bits } (> nlen/16)$ $< 1007\text{ bits}$ $< 494\text{ bits } (= nlen/4 - 18)$
3072 $> 170\text{ bits } (> nlen/16)$ $< 1518\text{ bits}$ $< 750\text{ bits } (= nlen/4 - 18)$

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án kết hợp phương pháp mô hình hóa toán học, mô phỏng thuật toán và thực nghiệm vật lý trên thiết bị phần cứng tự chế tạo mang tên T-Token.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở về Backdoor trong sinh khóa

Chương 1 trình bày tổng quan các khái niệm, cơ sở toán học và thực trạng nghiên cứu backdoor trong hệ mật khóa công khai:

  • Khái niệm và phân loại backdoor mật mã: Phân biệt backdoor đối xứng và bất đối xứng; làm rõ 3 đặc trưng cơ bản (không khác biệt đầu ra, tính bí mật, khả năng gây hại) và 3 tiêu chí của Schneier (khả năng phát hiện thấp, khả năng chối bỏ cao, thông đồng tối thiểu).
  • Mô hình hóa hệ mật hộp đen và phân tích hình thức: Xây dựng cấu trúc hàm nhúng $F = M \circ E \circ I$ và xác lập hệ thống 7 tiêu chí đánh giá của Arboit.
  • Cơ sở giải thuật phân tích nhân tử Coppersmith: Mô tả quy trình biến đổi bài toán tìm nghiệm modulo sang bài toán tìm nghiệm trên $\mathbb{Z}$ qua cơ sở dàn LLL và thuật toán $L^2$.
  • Yêu cầu chuẩn FIPS 186-4: Phân lập chi tiết hai tập điều kiện tham số "P1" và "P2".
  • Đánh giá các nghiên cứu tiền nhiệm: Chỉ ra hạn chế của các giải pháp PAP, PAP-2, PP, EC-SETUP, PHP, Anderson-Kaliski, Howgrave-Graham và Crépeau-Slakmon. Từ đó xác định hướng nghiên cứu trọng tâm của luận án: thiết kế thuật toán backdoor RSA không dùng bộ nhớ NM, bảo đảm tương quan tham số và tuân thủ FIPS 186-4.

Chương 2: Đề xuất thuật toán backdoor BD1, BD2

Chương 2 tập trung xây dựng hai thuật toán sinh khóa RSA chứa backdoor BD1 và BD2 đáp ứng điều kiện "P1" của chuẩn FIPS 186-4:

  • Thuật toán BD1:
    • Ý tưởng: Trích xuất $1/2$ số bit của số nguyên tố $p$, mã hóa bằng hệ mật của người thiết kế và nhúng vào nửa số bit cao của modulus $n$.
    • Khôi phục khóa: Người thiết kế giải mã thông tin nhúng trong các bit cao của $n$ để lấy lại nửa số bit của $p$, sau đó gọi giải thuật Coppersmith để khôi phục hoàn chỉnh $p$ và tính toán khóa riêng $d$.
    • So sánh với PAP và PHP: Khắc phục sự suy giảm độ an toàn của hệ mật người thiết kế và loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng bộ nhớ tĩnh NM.
  • Thuật toán BD2:
    • Ý tưởng: Cải tiến kỹ thuật nhúng và cấu trúc hàm che giấu nhằm tối ưu hóa tính phân phối thống kê của modulus $n$, khắc phục các nhược điểm về tính tương quan của thuật toán Hidden Prime Factor (Crépeau & Slakmon).
  • Thử nghiệm và đánh giá:
    • Cài đặt thực nghiệm trên thiết bị phần cứng T-Token.
    • Kết quả đo lường độ phức tạp tính toán và thời gian sinh khóa phù hợp với các phân tích lý thuyết, độ trễ sinh khóa không tạo ra sự khác biệt đáng kể so với thuật toán trung thực $G_0$.

Chương 3: Đề xuất thuật toán backdoor BD3

Chương 3 giải quyết bài toán cài đặt backdoor trong điều kiện sinh khóa ngặt nghèo hơn theo chuẩn an toàn:

  • Thuật toán sinh khóa trung thực theo điều kiện "P2": Phân tích cấu trúc tạo số nguyên tố $p, q$ thông qua các số nguyên tố phụ $p_1, p_2, q_1, q_2$.
  • Đề xuất thuật toán BD3:
    • Thiết kế cấu trúc nhúng thông tin backdoor tương thích với quy trình sinh số nguyên tố có điều kiện, bảo đảm các điều kiện chia hết và ràng buộc kích thước của các số nguyên tố phụ theo FIPS 186-4.
    • Thuật toán khôi phục khóa tích hợp giải thuật phân tích nhân tử Coppersmith cho các tham số sinh theo điều kiện "P2".
  • Thử nghiệm và so sánh tổng hợp:
    • Cài đặt kiểm thử thuật toán BD3 trên thiết bị T-Token.
    • Đánh giá tổng hợp 03 thuật toán BD1, BD2, BD3 theo 7 tiêu chí của Arboit. Cả 3 thuật toán đều đạt mức đánh giá "Tốt" ở các tiêu chí quan trọng: tính bảo mật, tính hoàn chỉnh, tính phân phối, không sử dụng bộ nhớ NM và độ phức tạp tính toán ở mức tuyến tính/chấp nhận được.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về lý luận

  1. Hoàn thiện và áp dụng thành công mô hình đánh giá hình thức của Arboit kết hợp với giải thuật phân tích nhân tử Coppersmith vào bài toán thiết kế backdoor trên hệ mật RSA.
  2. Đề xuất nguyên lý nhúng và khôi phục khóa tất định cho hệ mật RSA đáp ứng đầy đủ các ràng buộc khắt khe của chuẩn an toàn FIPS 186-4 (cả hai trường hợp điều kiện "P1" và "P2").

Đóng góp mới về thực tiễn

  1. Xây dựng hoàn chỉnh 03 thuật toán sinh khóa RSA chứa backdoor:
    • BD1 và BD2: Tuân thủ điều kiện sinh khóa "P1".
    • BD3: Tuân thủ điều kiện sinh khóa có điều kiện "P2".
  2. Cài đặt và thử nghiệm thành công các thuật toán trên thiết bị phần cứng thực tế T-Token, chứng minh tính khả thi, tốc độ thực thi tương đương thuật toán trung thực và khả năng che giấu cao đối với các phân tích thống kê, đo đạc kênh bên.
  3. Cung cấp giải pháp kỹ thuật phục vụ các cơ quan quản lý nhà nước (quốc phòng, an ninh) trong việc kiểm soát an toàn thông tin hạ tầng PKI, đồng thời cung cấp cơ sở nhận diện nguy cơ backdoor trong các module mật mã hộp đen thương mại.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Ứng dụng trong quản lý PKI: Cho phép nhà cung cấp dịch vụ PKI khôi phục khóa riêng của người dùng khi có yêu cầu hợp pháp mà không cần duy trì cơ sở dữ liệu khóa riêng tập trung (vốn tiềm ẩn nguy cơ rò rỉ dữ liệu lớn).
  • Tăng cường kiểm chuẩn thiết bị: Khuyến nghị các cơ quan chuyên trách an toàn thông tin xây dựng quy trình kiểm thử thống kê và phân tích kênh bên chuyên sâu đối với các thiết bị mật mã hộp đen nhập khẩu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi nghiên cứu mới tập trung vào hệ mật khóa công khai RSA, chưa mở rộng sang các hệ mật hiện đại khác đang cùng tồn tại song song trong hạ tầng PKI.
  • Việc thực nghiệm trên thiết bị phần cứng T-Token mới giới hạn ở một số cấu hình độ dài khóa xác định theo chuẩn (1024, 2048, 3072 bits).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Nghiên cứu cơ chế và thuật toán sinh khóa chứa backdoor trên các hệ mật khóa công khai dựa trên đường cong Elliptic (ECC/ECDSA).
  • Nghiên cứu các phương pháp và công cụ tự động phát hiện backdoor mật mã cài đặt trong các sản phẩm phần cứng, phần mềm mật mã dạng hộp đen.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên sâu cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Toán tin, Mật mã học, An toàn thông tin: Tham khảo phương pháp ứng dụng lý thuyết số, phương pháp Coppersmith, cơ sở dàn LLL và khung đánh giá Secure Backdoor.
  • Kỹ sư phát triển phần cứng và phần mềm an toàn thông tin: Tham khảo quy trình hiện thực hóa thuật toán sinh khóa RSA tuân thủ chuẩn FIPS 186-4 trên thiết bị token bảo mật.
  • Chuyên gia phân tích và đánh giá an toàn thông tin: Tham khảo các tiêu chí nhận diện, phát hiện kênh ngầm và lỗ hổng chủ ý trong các module mật mã hộp đen.
  • Cơ quan quản lý nhà nước về cơ yếu, an ninh, quốc phòng: Tham khảo cơ sở khoa học để xây dựng chính sách quản lý, giám sát các sản phẩm mật mã thương mại và giải pháp bảo đảm an ninh cho các giao dịch điện tử quốc gia.

Câu hỏi thường gặp

1. Khung lý thuyết của Arboit đánh giá một thuật toán backdoor qua những tiêu chí nào?

Khung lý thuyết của Arboit (2008) đánh giá thuật toán backdoor qua 7 tiêu chí được phân thành 3 mức (Tốt, Trung bình, Kém/Thất bại):

  1. Tính bảo mật ($l_E \ge l_{G1}$).
  2. Tính hoàn chỉnh ($\forall k_{pub}, k_{priv} = F^{-1}(k_{pub})$).
  3. Lực lượng khóa ($c \ge -1/2$).
  4. Tính phân phối ($D_{G1} \approx 0$).
  5. Tính tương quan (các thành phần khóa không tương quan).
  6. Độ phức tạp tính toán (tuyến tính so với thuật toán trung thực).
  7. Bộ nhớ sử dụng (không dùng bộ nhớ động VM và bộ nhớ tĩnh NM).

2. Sự khác biệt giữa điều kiện "P1" và "P2" theo chuẩn FIPS 186-4 trong luận án là gì?

  • Điều kiện "P1": Quy định các số nguyên tố $p, q$ được sinh ngẫu nhiên (gồm số nguyên tố chứng minh được hoặc có thể nguyên tố), kết hợp các điều kiện về số mũ $e$ ($2^{16} < e < 2^{256}$), $\gcd(p-1, e) = 1$, $\gcd(q-1, e) = 1$ và cận dưới của $d$.
  • Điều kiện "P2": Đòi hỏi ngặt nghèo hơn, yêu cầu $p, q$ phải thỏa mãn điều kiện bổ sung với 4 số nguyên tố phụ $p_1, p_2, q_1, q_2$ lần lượt là nhân tử của $(p-1), (p+1), (q-1), (q+1)$ với các ràng buộc kích thước bit xác định theo $nlen$.

3. Phương pháp phân tích nhân tử Coppersmith đóng vai trò gì trong các thuật toán backdoor đề xuất?

Phương pháp Coppersmith (sử dụng thuật toán rút gọn cơ sở dàn LLL/$L^2$) cho phép tìm nghiệm nguyên nhỏ của phương trình đa thức modulo trong thời gian đa thức. Trong các thuật toán BD1, BD2, BD3, phương pháp này đóng vai trò là công cụ cốt lõi giúp người thiết kế khôi phục lại toàn bộ số nguyên tố $p$ chỉ từ một nửa số bit (bit cao hoặc bit thấp) của $p$ được trích xuất và giải mã từ khóa công khai $n$.

4. Thuật toán BD1 có điểm gì khác biệt so với các thuật toán PAP và PHP trước đó?

  • So với PAP (Young & Yung, 1996): BD1 không làm giảm độ an toàn của hệ mật người thiết kế xuống một nửa so với người dùng và không làm xáo trộn phân phối thống kê của $n$.
  • So với PHP (Wüller et al., 2016): BD1 chuẩn hóa việc nhúng thông tin theo chuẩn FIPS 186-4, đồng thời cả hai thuật toán đều khắc phục triệt để việc sử dụng bộ nhớ tĩnh NM (vốn là nhược điểm dễ bị phát hiện của các dòng thuật toán PAP-2, PP).

5. Thử nghiệm thực tế của luận án được tiến hành trên thiết bị nào?

Các thuật toán sinh khóa và khôi phục khóa chứa backdoor BD1, BD2, BD3 được cài đặt và kiểm thử thực nghiệm trên thiết bị phần cứng chuyên dụng tự chế tạo mang tên T-Token, qua đó đo lường độ phức tạp tính toán, thời gian sinh khóa thực tế và đánh giá tính ẩn giấu của thuật toán trong môi trường hộp đen.


Kết luận

Luận án "Nghiên cứu, phát triển một số thuật toán sinh khóa RSA chứa backdoor" của tác giả Lê Quang Huy đã giải quyết bài toán thiết kế các thuật toán sinh khóa RSA chứa backdoor có khả năng khôi phục tất định nhưng vẫn bảo đảm tính ẩn giấu và tuân thủ chuẩn FIPS 186-4. Thông qua việc đề xuất 03 thuật toán BD1, BD2, BD3 dựa trên phương pháp phân tích nhân tử Coppersmith và đánh giá toàn diện theo khung lý thuyết Arboit, công trình đã chứng minh tính khả thi của giải pháp trên thiết bị phần cứng T-Token. Kết quả nghiên cứu mang lại giá trị thiết thực cho công tác bảo đảm an ninh hạ tầng PKI và nâng cao năng lực nhận diện, phòng chống nguy cơ cài cắm cửa hậu trong các thiết bị mật mã hộp đen.