Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kỹ thuật với đề tài "Nghiên cứu, phát triển bộ lọc thông dải, bộ chia công suất, anten sử dụng đường truyền phức hợp, vòng cộng hưởng và hiệu ứng viền của siêu vật liệu" do nghiên cứu sinh Đặng Như Định thực hiện tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đào Ngọc Chiến và TS. Hoàng Phương Chi. Luận án thuộc chuyên ngành Kỹ thuật viễn thông (mã số: 62520208) và được hoàn thành vào năm 2017.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong kỹ thuật siêu cao tần hiện đại, công nghệ vi dải in trên đế điện môi đóng vai trò quan trọng trong việc thu nhỏ kích thước anten và tích hợp các mô-đun siêu cao tần thụ động như bộ lọc thông dải (BPF), bộ chia công suất, bộ ghép định hướng vào các thiết bị truyền thông vô tuyến. Tuy nhiên, các thiết kế vi dải truyền thống thường đòi hỏi kích thước hình học của phần tử phải lớn hơn hoặc xấp xỉ một phần tư bước sóng ($\lambda/4$) tại tần số làm việc. Kích thước này tạo ra rào cản khi các thiết bị đầu cuối vô tuyến ngày càng có xu hướng thu nhỏ.

Sự phát hiện và phát triển của siêu vật liệu điện từ (Metamaterial - MTM) và cấu trúc đường truyền siêu vật liệu điện từ phức hợp (CRLH TL) cho phép tạo ra các mode cộng hưởng mới ở dải tần số thấp hơn mode cơ bản hoặc hỗ trợ cộng hưởng bậc không (Zero Order Resonator - ZOR). Điều này giúp linh kiện hoạt động ở dải tần thấp mà vẫn giữ nguyên kích thước vật lý nhỏ gọn. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây về mô-đun siêu cao tần CRLH TL tồn tại các hạn chế kỹ thuật:

  • Việc tạo thành phần điện cảm bàn tay trái (LH) thường phụ thuộc vào các cột nối kim loại (via) xuyên qua đế điện môi xuống mặt đất hoặc các cầu nối kim loại, dẫn đến cấu trúc phức tạp, khó chế tạo chính xác và gây sai số đo đạc do mối hàn.
  • Một số nghiên cứu sử dụng phần tử tập trung (lumped elements) để thay thế mạch dải, nhưng các giá trị linh kiện thực tế bị giới hạn theo chuẩn chế tạo thương mại, gây sai lệch so với thiết kế tối ưu.
  • Các thiết kế anten và bộ lọc đa băng tần truyền thống sử dụng các phương pháp hoàn toàn khác biệt (như khoét khe, sử dụng bộ cộng hưởng trở kháng bậc SIR, mode chẵn - lẻ, tải dây chêm) do bản chất đối lập giữa yêu cầu bức xạ của anten và yêu cầu triệt bức xạ/giảm tổn hao chèn của bộ lọc.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích, thiết kế các mô-đun siêu cao tần cho các hệ thống thông tin vô tuyến thế hệ mới sử dụng đường truyền CRLH thông thường và cấu trúc vòng cộng hưởng dạng siêu vật liệu.
  2. Phân tích, thiết kế các mô-đun siêu cao tần cho các hệ thống thông tin vô tuyến thế hệ mới cấu trúc phẳng, kích thước nhỏ gọn, hoạt động ở đa băng tần hoặc dải tần rộng.
  3. Đề xuất giải pháp thiết kế mới sử dụng hiệu ứng viền của siêu vật liệu để thiết kế anten và bộ lọc thông dải hoạt động ở đa băng tần.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các cấu trúc mạch dải (vi dải, ống dẫn sóng đồng phẳng CPW) có cấu hình phẳng, kích thước thu nhỏ; các mô-đun siêu cao tần bao gồm anten vi dải, bộ lọc thông dải và bộ chia công suất chế tạo bằng công nghệ mạch in.
  • Phạm vi nghiên cứu: Ứng dụng lý thuyết đường truyền siêu vật liệu CRLH TL, cấu trúc vòng cộng hưởng hở mở (OSRR) và hiệu ứng viền siêu vật liệu để phân tích và thiết kế mô-đun; dải tần số siêu cao ứng dụng trong các hệ thống thông tin vô tuyến như WLAN (2,45 GHz và 5,2 GHz / 5,5 GHz), WiMAX (3,5 GHz), và các mạng di động 3G (2,1 GHz), 4G LTE (1,8 GHz và 2,6 GHz).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước được điểm lại

Luận án đã hệ thống hóa các mốc phát triển và các hướng nghiên cứu chính trong lĩnh vực siêu vật liệu điện từ và ứng dụng siêu cao tần:

  • Lý thuyết nền tảng: Lý thuyết về môi trường có đồng thời hằng số điện môi và độ từ thẩm âm ($\epsilon < 0, \mu < 0$) được Victor Georgevick Veselago công bố năm 1968. Đến năm 2000, nhóm nghiên cứu của Smith, Schultz và các đồng nghiệp đã thực nghiệm chế tạo thành công loại vật liệu có chiết suất âm ($n < 0$). Pendry đề xuất mô hình plasma điện (hệ dây kim loại tuần hoàn) và plasma từ sử dụng bộ cộng hưởng vòng hở (Split Ring Resonator - SRR).
  • Bộ cộng hưởng siêu vật liệu: Cấu trúc vòng cộng hưởng hở mở (Open Split Ring Resonator - OSRR) được đề xuất bởi Martel và các đồng nghiệp, phát triển từ cấu trúc bộ cộng hưởng xoắn (Spiral Resonator - SR). F. Martín và các đồng nghiệp (2003) đề xuất đường truyền CRLH dạng cộng hưởng kết hợp ống dẫn sóng đồng phẳng (CPW) và SRR/CSRR (Complementary Split Ring Resonator).
  • Đường truyền CRLH TL và D-CRLH TL: Lý thuyết đường truyền siêu vật liệu điện từ phức hợp (CRLH TL) kết hợp đường truyền quy tắc bàn tay phải (PRH) và bàn tay trái (PLH), cùng cấu trúc đối ngẫu (Dual - CRLH TL hay D-CRLH TL) với đặc tính bàn tay phải ở tần số thấp và bàn tay trái ở tần số cao.
  • Ứng dụng trong thiết kế mô-đun siêu cao tần:
    • Bộ lọc thông dải: Các nghiên cứu sử dụng CSRR khoét ở mặt phẳng đế, bộ lọc đường truyền ZOR một chiều (1D) sử dụng cột nối kim loại, bộ lọc vi dải kết hợp các vòng SRR cộng hưởng mode kép.
    • Anten vi dải: Anten đơn cực hai băng tần tải CRLH dạng răng lược và khe chữ T, anten lưỡng cực tải phần tử vòng cộng hưởng hở bổ sung mở (OCSRR), anten vi dải khoét CSRR/CCRR ở mặt đế, anten vi dải biến đổi thành CRLH TL sử dụng cột nối kim loại kết hợp dải gấp khúc.
    • Bộ chia công suất: Bộ chia khớp nối chữ T thu nhỏ 70% chiều dài đoạn biến đổi $\lambda/4$ bằng phần tử CRLH hình nấm, bộ chia 1:4 sử dụng đường truyền chiết suất âm (NRI-TL), bộ chia Bagley Polygon 1:3 sử dụng CRLH TL.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

Từ việc phân tích tổng quan tài liệu, luận án tập trung giải quyết các khoảng trống sau:

  1. Khắc phục nhược điểm của cấu trúc 3D: Chuyển đổi cấu trúc CRLH TL và anten/bộ chia công suất từ dạng sử dụng cột nối kim loại (via) hoặc phần tử tập trung sang cấu trúc đồng phẳng hoàn toàn (planar/coplanar), loại bỏ mối hàn, giúp đơn giản hóa quy trình gia công mạch in và nâng cao độ chính xác thực nghiệm.
  2. Thu nhỏ kích thước linh kiện phẳng: Tối ưu hóa kích thước của các mô-đun phẳng (vốn thường có kích thước lớn hơn cấu trúc 3D có via) bằng cách sử dụng vòng cộng hưởng OSRR có chiều dài điện nhỏ hơn một nửa so với SRR, và sử dụng đường truyền CRLH ZOR dạng răng lược có mặt phẳng đế ảo đồng phẳng.
  3. Thống nhất giải pháp thiết kế đa băng tần: Đề xuất và chứng minh giải pháp sử dụng hiệu ứng viền của siêu vật liệu để tạo cộng hưởng đa băng tần, áp dụng chung cho cả hai loại linh kiện có đặc tính bức xạ đối lập là anten vi dải và bộ lọc thông dải.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

1. Lý thuyết môi trường bàn tay trái và chiết suất âm

Áp dụng hệ phương trình Maxwell cho sóng phẳng đơn sắc trong môi trường đồng nhất không tổn hao, khi $\epsilon < 0$ và $\mu < 0$: $$\nabla \times \vec{E} = -j\omega\mu\vec{H} \quad \text{và} \quad \nabla \times \vec{H} = j\omega\epsilon\vec{E}$$ Hệ vectơ $(\vec{E}, \vec{H}, \vec{k})$ tạo thành một tam diện nghịch (tuân theo quy tắc bàn tay trái). Vectơ Poynting $\vec{S} = \vec{E} \times \vec{H}$ vẫn tuân theo quy tắc bàn tay phải, dẫn đến vectơ vận tốc pha $\vec{v}_p$ (cùng hướng vectơ sóng $\vec{k}$) và vectơ vận tốc nhóm $\vec{v}_g$ (cùng hướng vectơ $\vec{S}$) có chiều ngược nhau. Chiết suất hiệu dụng của môi trường được xác định: $$n = s \sqrt{\epsilon_r \mu_r}$$ Trong đó $s = 1$ khi vật liệu là RH ($\epsilon > 0, \mu > 0$) và $s = -1$ khi vật liệu là LH ($\epsilon < 0, \mu < 0$).

2. Lý thuyết đường truyền siêu vật liệu điện từ phức hợp (CRLH TL)

Đường truyền CRLH TL không tổn hao được mô hình hóa bằng mạch tương đương gồm:

  • Trở kháng nối tiếp trên một đơn vị dài: $Z'(\omega) = j\omega L_R' + \frac{1}{j\omega C_L'}$
  • Dẫn nạp song song trên một đơn vị dài: $Y'(\omega) = j\omega C_R' + \frac{1}{j\omega L_L'}$

Hằng số truyền sóng phức $\gamma = \alpha + j\beta$ với hệ số pha $\beta(\omega)$ được xác định: $$\beta(\omega) = s(\omega) \sqrt{\left(\frac{\omega}{\omega_R}\right)^2 + \left(\frac{\omega_L}{\omega}\right)^2 - \omega_L^2 \left(\frac{L_R'}{L_L'} + \frac{C_R'}{C_L'}\right)}$$ Trong đó $s(\omega) = -1$ khi $\omega < \min(\omega_{se}, \omega_{sh})$ (miền LH), và $s(\omega) = +1$ khi $\omega > \max(\omega_{se}, \omega_{sh})$ (miền RH).

  • Tần số cộng hưởng nối tiếp: $\omega_{se} = \frac{1}{\sqrt{L_R' C_L'}}$
  • Tần số cộng hưởng song song: $\omega_{sh} = \frac{1}{\sqrt{L_L' C_R'}}$

Trạng thái cân bằng đạt được khi $\omega_{se} = \omega_{sh} = \omega_0$, tức là $L_R' C_L' = L_L' C_R'$. Khi đó, khe hở dải chắn đóng lại, tần số chuyển trạng thái $\omega_0 = \sqrt{\omega_{se}\omega_{sh}}$, và trở kháng đặc tính $Z_c$ không phụ thuộc vào tần số: $$Z_c = \sqrt{\frac{L_R'}{C_R'}} = \sqrt{\frac{L_L'}{C_L'}} = Z_L = Z_R$$

3. Đường truyền phức hợp đối ngẫu (D-CRLH TL) và cộng hưởng bước sóng vô hạn (ZOR)

  • Đường truyền D-CRLH TL có cấu trúc mạch đối xứng đảo ngược: nhánh nối tiếp là mạch LC song song, nhánh song song là mạch LC nối tiếp. Cấu trúc này thể hiện đặc tính RH ở dải tần thấp và đặc tính LH ở dải tần cao, có đặc tính chắn dải tự nhiên giữa hai tần số cắt $\omega_{cL}$ và $\omega_{cR}$.
  • Trên cấu trúc chu kỳ bậc thang gồm $N$ phần tử đơn vị, điều kiện cộng hưởng là $\beta l = \frac{m\pi}{N}$ ($m = 0, \pm 1, \pm 2...$). Tại mode $m = 0$, hệ số pha $\beta = 0$, bước sóng dẫn đường $\lambda_g = \frac{2\pi}{|\beta|} \to \infty$. Khi đó, tần số cộng hưởng của bộ cộng hưởng hở mạch đầu cuối chỉ phụ thuộc vào tần số cộng hưởng song song $\omega_{sh}$ mà không phụ thuộc vào chiều dài vật lý.

4. Cấu trúc phần tử cộng hưởng OSRR

Bộ cộng hưởng vòng hở mở (OSRR) gồm hai vòng kim loại hở đồng tâm có mạch tương đương nối tiếp gồm điện cảm $L_S$ và điện dung $C_S$. Giá trị điện dung của OSRR gấp hai lần điện dung của SRR ($C_S = 2 C_{SRR}$), trong khi điện cảm $L_S$ tương đương $L_{SRR}$. Do đó, tần số cộng hưởng của OSRR bằng một nửa so với SRR: $$\omega_{0,OSRR} = \frac{1}{2}\omega_{0,SRR}$$ Đặc tính này cho phép phần tử OSRR có chiều dài điện nhỏ hơn 2 lần so với SRR ở cùng tần số hoạt động.

5. Lý thuyết hiệu ứng viền của siêu vật liệu

Hiệu ứng viền phát sinh từ sự phân bố tích tụ điện tích tại các mép ngoài của dải dẫn đặt trên đế điện môi, làm chiều dài điện hiệu dụng tăng thêm một đoạn $\Delta L$: $$\Delta L = 0{,}412 \cdot h \cdot \frac{(\epsilon_{eff} + 0{,}3) \left(\frac{W}{h} + 0{,}264\right)}{(\epsilon_{eff} - 0{,}258) \left(\frac{W}{h} + 0{,}8\right)}$$ Trong đó $h$ là độ dày đế, $W$ là độ rộng dải dẫn, $\epsilon_{eff}$ là hằng số điện môi hiệu dụng. Khi một miền dẫn lân cận đặt cách miền kích thích một khoảng $d$, điều kiện để hiệu ứng viền kích thích tạo cộng hưởng trên miền lân cận là: $$\Delta L \ge d$$

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp đồng bộ ba phương pháp:

  1. Phương pháp giải tích và mô hình hóa mạch tương đương: Thiết lập sơ đồ mạch LC tương đương, tính toán các giá trị điện cảm, điện dung phân bố và trở kháng đặc tính, giải hệ phương trình truyền sóng để xác định tần số cộng hưởng lý thuyết.
  2. Phương pháp mô phỏng số 3D: Sử dụng phần mềm HFSS (High Frequency Structural Simulator) dựa trên phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) để mô phỏng cấu trúc trường điện từ 3D, phân tích phân bố mật độ dòng điện bề mặt, vectơ cường độ điện trường $\vec{E}$, tham số tán xạ $S$ ($S_{11}, S_{21}$), trễ nhóm và đồ thị bức xạ không gian.
  3. Phương pháp thực nghiệm: Chế tạo mẫu vi dải/CPW trên đế điện môi bằng công nghệ mạch in; tiến hành đo đạc các tham số tán xạ và bức xạ bằng thiết bị phân tích mạng vector (VNA) tại phòng thí nghiệm để so sánh, kiểm chứng với kết quả tính toán lý thuyết và mô phỏng.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ SIÊU VẬT LIỆU ĐIỆN TỪ

Chương 1 thiết lập toàn bộ cơ sở lý thuyết cho luận án:

  • Trình bày định nghĩa, lịch sử và phân loại 4 miền môi trường điện từ theo dấu của cặp tham số $(\epsilon, \mu)$.
  • Phân tích chi tiết mô hình đường truyền CRLH TL không tổn hao: thiết lập phương trình vi phân truyền sóng cho điện áp $V(z)$ và dòng điện $I(z)$, rút ra biểu thức hằng số truyền sóng $\gamma$, phương trình tán sắc và trở kháng đặc tính $Z_c$.
  • Phân tích điều kiện cộng hưởng cân bằng ($\omega_{se} = \omega_{sh}$) và không cân bằng ($\omega_{se} \ne \omega_{sh}$); chứng minh rằng ở trạng thái cân bằng, dải chắn giữa vùng LH và RH bị triệt tiêu, tạo điều kiện phối hợp trở kháng băng rộng.
  • Khảo sát mô hình mạng LC bậc thang tuần hoàn, điều kiện tương đương với đường truyền lý tưởng khi kích thước phần tử đơn vị $p \ll \lambda_g$.
  • Phân tích đường truyền phức hợp đối ngẫu D-CRLH TL và cơ chế cộng hưởng bước sóng vô hạn ZOR tại $\beta = 0$.
  • Phân tích cấu trúc các phần tử cộng hưởng siêu vật liệu SRR, OSRR và mô hình mạch LC tương đương.
  • Xây dựng mô hình toán học cho hiệu ứng viền siêu vật liệu, biểu thức tính toán độ gia tăng chiều dài điện $\Delta L$ và điều kiện kích thích cộng hưởng biên $\Delta L \ge d$.
  • Tổng hợp các mô hình ứng dụng của siêu vật liệu trong thiết kế bộ lọc thông dải, anten vi dải và bộ chia công suất đã được công bố trên thế giới.

CHƯƠNG 2. GIẢI PHÁP THIẾT KẾ BỘ LỌC THÔNG DẢI, ANTEN, BỘ CHIA CÔNG SUẤT PHẲNG SỬ DỤNG ĐƯỜNG TRUYỀN PHỨC HỢP VÀ VÒNG CỘNG HƯỞNG CỦA SIÊU VẬT LIỆU

Chương 2 đề xuất ba mô hình mô-đun siêu cao tần cấu trúc phẳng, nhỏ gọn:

1. Bộ lọc thông dải băng rộng sử dụng cấu trúc bộ cộng hưởng vòng hở mở (OSRR)

  • Cấu trúc: Kết hợp một chuỗi các phần tử cộng hưởng OSRR nối tầng trên cấu trúc ống dẫn sóng đồng phẳng (CPW), kết hợp bổ sung các nhánh dây chêm hở mạch (open stubs).
  • Nguyên lý hoạt động: Cấu trúc OSRR đóng vai trò mạch cộng hưởng nối tiếp tạo dải thông rộng. Các nhánh dây chêm hở mạch tạo ra các điểm không truyền dẫn (transmission zeros) tại vùng dải chắn tần số cao, giúp cải thiện độ dốc suy hao và nâng cao đặc tính chọn lọc tần số.
  • Kết quả: Phân tích tán sắc, hệ số điện môi hiệu dụng $\epsilon_{eff}$ và độ từ thẩm hiệu dụng $\mu_{eff}$ khẳng định tính chất siêu vật liệu. Kết quả mô phỏng và đo đạc thực nghiệm tham số $S$ ($S_{11}, S_{21}$) cùng trễ nhóm cho thấy bộ lọc có dải thông rộng, suy hao chèn thấp và độ dốc dải chắn được cải thiện rõ rệt khi tích hợp dây chêm.

2. Anten siêu vật liệu tiếp điện bằng ống dẫn sóng đồng phẳng ứng dụng cho hệ thống WLAN

  • Cấu trúc: Đề xuất hai mẫu anten phẳng đồng phẳng (Anten_1 và Anten_2) tiếp điện bằng CPW tại tần số 2,45 GHz.
  • Giải pháp kỹ thuật: Thay thế hoàn toàn các cột nối kim loại (via) trong cấu trúc CRLH truyền thống bằng các đường vi dải gấp khúc (meander lines) đặt đồng phẳng với mặt bức xạ và mặt phẳng đế.
  • Mô hình tương đương: Khe hở giữa đường tiếp điện và tấm bức xạ tạo điện dung nối tiếp LH ($C_L$), trong khi đường gấp khúc vi dải tạo điện cảm song song LH ($L_L$). Điện cảm $L_R$ và điện dung $C_R$ được hình thành tự nhiên bởi dải dẫn và đế.
  • Kết quả: Khảo sát các kích thước hình học (chiều dài $L_{step}$, độ rộng $W_2$ của đường gấp khúc), phân bố mật độ dòng bề mặt tại 2,45 GHz, trở kháng vào và đồ thị bức xạ. Mẫu chế tạo thực nghiệm kiểm chứng hệ số phản xạ $S_{11} < -10\text{ dB}$ tại 2,45 GHz, kích thước thu nhỏ đáng kể so với anten vi dải chuẩn $\lambda/4$.

3. Bộ chia công suất Bagley Polygon phẳng nhỏ gọn sử dụng cấu trúc CRLH TL

  • Cấu trúc: Thiết kế bộ chia công suất Bagley Polygon (BPD) tỷ lệ chia 1:3 phẳng nhỏ gọn.
  • Giải pháp kỹ thuật: Thay thế các đoạn biến đổi trở kháng $\lambda/4$ thông thường bằng các phần tử đường truyền CRLH ZOR cấu trúc răng lược (interdigital) kết hợp đường gấp khúc, sử dụng mặt phẳng đế ảo đồng phẳng không dùng cột nối kim loại.
  • Kết quả: Mô hình mạch tương đương phân tích chi tiết ảnh hưởng của độ rộng răng lược ($cw$), độ dài răng lược ($cl$), số lượng răng lược ($n$) và chiều dài đường gấp khúc ($ll$). Bộ chia hoạt động tối ưu tại tần số trung tâm 2,275 GHz (đáp ứng cho cả băng 3G/2,1 GHz và 4G/2,6 GHz), phân bố dòng điện đồng pha và đồng đều công suất tại các cổng ra, giảm kích thước đáng kể so với BPD truyền thống.

CHƯƠNG 3. GIẢI PHÁP THIẾT KẾ BỘ LỌC THÔNG DẢI VÀ ANTEN ĐA BĂNG TẦN SỬ DỤNG HIỆU ỨNG VIỀN CỦA SIÊU VẬT LIỆU

Chương 3 phát triển giải pháp thiết kế đa băng tần dựa trên nguyên lý mở rộng chiều dài điện viền:

1. Bộ lọc thông dải đa băng tần sử dụng hiệu ứng viền của siêu vật liệu

  • Nguyên lý: Tận dụng độ gia tăng chiều dài điện $\Delta L$ của miền kích thích chính để kích thích không tiếp xúc các miền dẫn phụ xung quanh khi thỏa mãn $\Delta L \ge d$. Mỗi miền kích thước khác nhau tạo ra một mode cộng hưởng độc lập.
  • Cấu trúc & Kết quả: Thiết kế bộ lọc ba băng tần trên cấu trúc hai mặt phẳng với kích thước đế điện môi tối ưu $22 \times 22\text{ mm}^2$. Bộ lọc tạo ra ba dải thông tại các tần số trung tâm: 2,45 GHz (WLAN), 3,5 GHz (WiMAX) và 5,2 GHz (WLAN 5 GHz). Phân tích vectơ điện trường $\vec{E}$ và phân bố dòng điện tại 3 tần số khẳng định cơ chế kích thích từng phần tử cộng hưởng. Mẫu chế tạo thực nghiệm đo kiểm tham số tán xạ cho kết quả phù hợp với mô phỏng.

2. Anten đa băng tần sử dụng hiệu ứng viền của siêu vật liệu

  • Nguyên lý: Phân tích ảnh hưởng của hiệu ứng viền giữa mode kích thích cơ bản lên các mode bậc cao thông qua mô hình tự tương hỗ giữa hai thành phần vi dải.
  • Cấu trúc & Kết quả: Anten ba băng tần hoạt động tại 1,78 GHz (GSM/4G LTE), 2,52 GHz và 3,58 GHz. Tối ưu hóa các khe hở ghép $g_1, g_2, g_3$. Mô phỏng phân bố trường, dòng bề mặt, đồ thị bức xạ và chế tạo mẫu thực nghiệm đo đạc $S_{11}$, chứng minh khả năng hoạt động đa dải tần độc lập nhờ hiệu ứng viền.

3. Anten hai băng tần dải rộng có kích thước nhỏ gọn sử dụng hiệu ứng viền kết hợp cấu trúc CRLH TL

  • Cấu trúc: Kết hợp tấm bức xạ vi dải với đường gấp khúc tạo mạch tương đương CRLH TL và hiệu ứng viền ghép cạnh.
  • Kết quả: Anten hoạt động tại hai băng tần 2,45 GHz và 5,5 GHz. Luận án khảo sát ảnh hưởng của độ dày đế điện môi ($h = 0{,}8\text{ mm}$ và $h = 1{,}6\text{ mm}$), độ rộng đường gấp khúc $w_k$ và khoảng ghép $w_c$. Mẫu chế tạo thực nghiệm đo kiểm tham số phản xạ $S_{11}$ và đồ thị bức xạ xác nhận tính chính xác của mô hình lý thuyết.

Bảng tổng hợp các thiết kế mô-đun siêu cao tần trong luận án

Tên mô-đun đề xuất Cấu trúc siêu vật liệu sử dụng Tần số hoạt động / Dải thông Ứng dụng mục tiêu Giải pháp kỹ thuật nổi bật
Bộ lọc BPF băng rộng Vòng cộng hưởng OSRR + CPW Dải thông rộng Hệ thống vô tuyến băng rộng Tích hợp nhánh dây chêm hở mạch tạo transmission zeros ở dải cao
Anten WLAN (Anten_1, Anten_2) CRLH TL đồng phẳng tiếp điện CPW 2,45 GHz Mạng cục bộ không dây WLAN Thay thế via kim loại bằng dải vi dải gấp khúc đồng phẳng
Bộ chia công suất BPD 1:3 CRLH TL ZOR dạng răng lược 2,275 GHz Hệ thống di động 3G (2,1 GHz) và 4G (2,6 GHz) Sử dụng mặt phẳng đế ảo đồng phẳng, không dùng cột nối kim loại
Bộ lọc BPF ba băng tần Hiệu ứng viền siêu vật liệu 2,45 GHz; 3,5 GHz; 5,2 GHz WLAN và WiMAX Kích thước $22 \times 22\text{ mm}^2$, kích thích cộng hưởng không tiếp xúc qua viền ($\Delta L \ge d$)
Anten vi dải ba băng tần Hiệu ứng viền siêu vật liệu 1,78 GHz; 2,52 GHz; 3,58 GHz GSM/LTE, WLAN, WiMAX Ghép tương hỗ qua khe hở viền $g_1, g_2, g_3$ để tạo đa mode độc lập
Anten hai băng tần dải rộng CRLH TL kết hợp hiệu ứng viền 2,45 GHz và 5,5 GHz WLAN băng kép Khảo sát tối ưu trên đế dày $0{,}8\text{ mm}$ và $1{,}6\text{ mm}$

Kết quả và những đóng góp mới

Các đóng góp khoa học chính

Luận án đã đạt được ba đóng góp khoa học cụ thể:

  1. Phát triển giải pháp thiết kế bộ lọc thông dải băng rộng phẳng: Thực hiện thành công bộ lọc BPF cấu trúc phẳng, kích thước nhỏ gọn sử dụng bộ cộng hưởng OSRR kết hợp với các nhánh dây chêm hở mạch, nâng cao đặc tính chọn lọc tần số và độ suy hao ở dải chắn tần số cao.
  2. Phát triển giải pháp thiết kế mô-đun phẳng không dùng via kim loại sử dụng CRLH TL: Thiết kế thành công anten vi dải đồng phẳng tiếp điện CPW cho hệ thống WLAN 2,45 GHz và bộ chia công suất Bagley Polygon 1:3 cho hệ thống 3G (2,1 GHz) và 4G (2,6 GHz) sử dụng đường truyền CRLH TL dạng răng lược và dải gấp khúc, loại bỏ hoàn toàn các cột nối xuyên đế.
  3. Đề xuất và hiện thực hóa giải pháp sử dụng hiệu ứng viền siêu vật liệu: Xây dựng phương pháp thiết kế bộ lọc thông dải và anten vi dải đa băng tần dựa trên điều kiện mở rộng chiều dài điện $\Delta L \ge d$ cho các hệ thống thông tin WLAN (2,45/5,2 GHz), WiMAX (3,5 GHz) và 4G (1,8 GHz).

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Ứng dụng kỹ thuật thay thế cột nối kim loại bằng các đường vi dải gấp khúc đồng phẳng hoặc cấu trúc răng lược có mặt phẳng đế ảo để chế tạo các linh kiện siêu cao tần phẳng đơn lớp, giảm chi phí gia công và triệt tiêu sai số do mối hàn via.
  • Ứng dụng quy luật tính toán độ gia tăng chiều dài điện hiệu ứng viền ($\Delta L$) để phân bố khoảng cách hình học ($d$) giữa các phần tử dẫn, phục vụ thiết kế các linh kiện vi dải đa băng tần có khả năng kiểm soát độc lập từng tần số cộng hưởng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

Theo phạm vi và nội dung trình bày trong văn bản luận án:

  • Các mô hình thiết kế được giới hạn trong dải tần số siêu cao dưới 6 GHz (từ 1,78 GHz đến 5,5 GHz), chưa mở rộng khảo sát ở các dải tần sóng milimet (mmWave) hoặc Terahertz.
  • Cấu trúc chế tạo thực nghiệm được thực hiện trên công nghệ mạch in phẳng truyền thống (FR4/RO4003C), chưa triển khai trên các cấu trúc mạch dẻo (flexible substrate) hoặc công nghệ mạch tích hợp vi dải 3D đa lớp.
  • Các mô-đun thiết kế có thông số hình học cố định, chưa tích hợp các phần tử tích cực để điều khiển tái cấu hình động dải tần làm việc.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng ứng dụng lý thuyết đường truyền CRLH TL và hiệu ứng viền lên các dải tần số cao hơn phục vụ cho mạng 5G và các hệ thống radar siêu cao tần.
  • Nghiên cứu tích hợp các linh kiện bán dẫn (như diode PIN, diode Varactor, công tắc MEMS) vào cấu trúc CRLH phẳng và phần tử hiệu ứng viền để phát triển các bộ lọc và anten có khả năng tái cấu hình (reconfigurable) tần số và búp sóng bức xạ.

Giá trị tham khảo

Đối tượng thụ hưởng

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên: Chuyên ngành Kỹ thuật viễn thông, Kỹ thuật điện tử, Kỹ thuật vô tuyến và vi ba có tài liệu tham khảo chi tiết về lý thuyết đường truyền siêu vật liệu (CRLH TL, D-CRLH TL), vòng cộng hưởng (SRR, OSRR) và giải tích mạch tương đương LC.
  • Giảng viên và cán bộ nghiên cứu: Tham khảo phương pháp luận kết hợp giữa tính toán giải tích mạch vi dải, mô phỏng trường điện từ 3D (HFSS) và phương pháp đo kiểm thực nghiệm tham số $S$, trễ nhóm, bức xạ.
  • Kỹ sư thiết kế phần cứng RF: Các nhà sản xuất thiết bị viễn thông có thể khai thác các mô hình mạch phẳng không dùng via để tối ưu hóa kích thước anten WLAN, bộ chia công suất 3G/4G và bộ lọc đa dải tần.

Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật

  • Công thức và quy trình phân tích mạch LC tương đương cho phần tử CRLH TL và OSRR (Mục 1.2, 1.4).
  • Phương pháp luận chuyển đổi cấu trúc 3D có via kim loại sang cấu trúc đồng phẳng (CPW/meander lines) (Mục 2.2, 2.3).
  • Hệ thống công thức giải tích tính toán độ gia tăng chiều dài điện $\Delta L$ và điều kiện kích thích cộng hưởng biên $\Delta L \ge d$ (Mục 1.5, 3.1, 3.2).

Câu hỏi thường gặp

1. Đường truyền siêu vật liệu điện từ phức hợp (CRLH TL) khác biệt như thế nào so với đường truyền thông thường (PRH) và đường truyền thuần siêu vật liệu (PLH)?

Đường truyền PRH chỉ chứa thành phần điện cảm nối tiếp $L_R'$ và điện dung song song $C_R'$, hoạt động như một bộ lọc thông thấp. Đường truyền PLH chỉ chứa điện dung nối tiếp $C_L'$ và điện cảm song song $L_L'$, hoạt động như một bộ lọc thông cao và có sóng truyền ngược. Đường truyền CRLH TL kết hợp cả bốn thành phần ($L_R', C_R', L_L', C_L'$), thể hiện đặc tính bàn tay trái (LH) ở dải tần số thấp ($\omega < \min(\omega_{se}, \omega_{sh})$) và đặc tính bàn tay phải (RH) ở dải tần số cao ($\omega > \max(\omega_{se}, \omega_{sh})$), tạo ra đặc tính truyền dẫn thông dải.

2. Tại sao bộ cộng hưởng vòng hở mở (OSRR) lại giúp thu nhỏ kích thước linh kiện tốt hơn so với vòng cộng hưởng hở (SRR)?

Bộ cộng hưởng OSRR có cấu trúc gồm hai vòng kim loại hở đồng tâm được kích thích trực tiếp bởi nguồn áp hoặc nguồn dòng. Giá trị điện dung phân bố của OSRR gấp 2 lần so với SRR ($C_{OSRR} = 2 C_{SRR}$), trong khi điện cảm $L_{OSRR}$ tương đương $L_{SRR}$. Do đó, tần số cộng hưởng của OSRR bằng một nửa so với SRR ($\omega_{0,OSRR} = \frac{1}{2}\omega_{0,SRR}$), tương ứng với chiều dài điện nhỏ hơn 2 lần ở cùng một tần số làm việc.

3. Luận án đã giải quyết vấn đề loại bỏ cột nối kim loại (via) trong cấu trúc anten CRLH TL như thế nào?

Trong anten CRLH TL truyền thống, điện cảm song song $L_L$ được tạo bằng cột kim loại nối từ tấm bức xạ xuyên qua lớp điện môi xuống mặt đất. Luận án đã thay thế cột nối này bằng các đường vi dải gấp khúc (meander lines) đặt đồng phẳng với mặt bức xạ và mặt phẳng đế trên cùng một mặt phẳng. Điện dung nối tiếp $L_L$ được tạo bởi khe ghép giữa đường tiếp điện và tấm bức xạ, biến đổi toàn bộ anten thành cấu trúc đồng phẳng (CPW) hoàn toàn không cần via.

4. Điều kiện để hiệu ứng viền siêu vật liệu kích thích tạo cộng hưởng trên một miền diện tích lân cận là gì?

Hiệu ứng viền làm tăng chiều dài điện của miền dẫn kích thích thêm một đoạn $\Delta L$. Khi đặt một miền dẫn phụ cách miền kích thích một khoảng cách hình học là $d$, điều kiện để hiệu ứng viền xảy ra và kích thích tạo mode cộng hưởng trên miền phụ là $\Delta L \ge d$. Khi đó, vùng điện trường mở rộng của miền kích thích sẽ bao phủ miền phụ và kích thích dòng cảm ứng.

5. Bộ chia công suất Bagley Polygon 1:3 đề xuất trong luận án hoạt động tại tần số nào và có cải tiến gì về cấu trúc?

Bộ chia công suất Bagley Polygon 1:3 đề xuất hoạt động tại tần số trung tâm 2,275 GHz (đáp ứng cho hệ thống 3G 2,1 GHz và 4G 2,6 GHz). Cải tiến cấu trúc của bộ chia là thay thế các đoạn biến đổi trở kháng $\lambda/4$ truyền thống bằng đường truyền CRLH ZOR cấu trúc răng lược (interdigital) kết hợp đường gấp khúc và mặt phẳng đế ảo đồng phẳng, giúp loại bỏ hoàn toàn các cột nối kim loại và giảm đáng kể diện tích mạch.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đặng Như Định đã nghiên cứu và phát triển các giải pháp thiết kế mô-đun siêu cao tần phẳng, nhỏ gọn sử dụng đường truyền siêu vật liệu phức hợp (CRLH TL), vòng cộng hưởng OSRR và hiệu ứng viền siêu vật liệu. Tác giả đã chế tạo và kiểm chứng thực nghiệm thành công bộ lọc thông dải băng rộng, bộ chia công suất Bagley Polygon 1:3, anten vi dải WLAN không dùng cột nối kim loại, cùng các bộ lọc và anten ba băng tần dựa trên hiệu ứng viền. Các kết quả nghiên cứu góp phần hoàn thiện lý thuyết thiết kế mạch dải siêu cao tần và cung cấp các mô hình phần tử phẳng có khả năng ứng dụng thực tiễn trong các hệ thống truyền thông vô tuyến hiện đại.