Đánh giá khả năng đối kháng của nấm men có trên vỏ xoài cát hòa lộc đối với nấm colletotrichum gloeosporioides gây bệnh thán thư

Nghiên cứu khả năng nấm men trên vỏ xoài Cát Hòa Lộc đối kháng nấm Colletotrichum gây bệnh thán thư. Phân lập, định danh nấm men tiềm năng, mở ra hướng mới phòng bệnh cho xoài.

Chuyên ngành

Khoa học sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên

2024

44
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ABSTRACT

MỤC LỤC

DANH SÁCH HÌNH ẢNH

DANH SÁCH CÁC BẢNG

1. CHƯƠNG 1: MỤC TIÊU ĐỀ TÀI, NỘI DUNG ĐỀ TÀI, TỔNG QUAN TÀI LIỆU, VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

1.1. Mục tiêu đề tài

1.2. Nội dung đề tài

1.3. Tổng quan tài liệu

1.3.1. Giới thiệu chung về nấm men

1.3.2. Giới thiệu về bệnh thán thư trên xoài

1.3.3. Những nghiên cứu trong và ngoài nước

1.3.3.1. Các nghiên cứu trong nước
1.3.3.2. Các nghiên cứu ngoài nước

1.4. Vật liệu và phương pháp

1.4.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

1.4.2. Vật liệu nghiên cứu

1.4.2.1. Đối tượng nghiên cứu
1.4.2.2. Thiết bị và dụng cụ
1.4.2.3. Hóa chất

1.4.3. Phương pháp nghiên cứu

1.4.3.1. Thu nhập mẫu xoài và phân lập nấm men có trên vỏ xoài Cát Hòa Lộc tại Đồng Tháp
1.4.3.2. Phương pháp phân lập nấm men

1.5. Kết quả và thảo luận

1.6. Kết luận và đề nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Xoài Cát Hòa Lộc Bệnh Thán Thư Tổng quan nghiên cứu 58 ký tự

Xoài Cát Hòa Lộc, đặc sản nổi tiếng, đang đối mặt với thách thức lớn từ bệnh thán thư do nấm Colletotrichum gloeosporioides. Bệnh này gây thiệt hại đáng kể sau thu hoạch, ảnh hưởng đến chất lượng và giá trị kinh tế của xoài. Trong bối cảnh nông nghiệp bền vững được ưu tiên, việc tìm kiếm giải pháp thay thế cho thuốc trừ nấm hóa học trở nên cấp thiết. Nghiên cứu này tập trung vào khả năng đối kháng sinh học của nấm men trên vỏ xoài Cát Hòa Lộc đối với bệnh thán thư. Giải pháp kiểm soát sinh học bệnh thán thư này hứa hẹn mang lại hiệu quả cao, an toàn cho môi trường và sức khỏe con người, đồng thời nâng cao giá trị chất lượng xoài. Báo cáo này trình bày kết quả nghiên cứu, đánh giá tiềm năng của nấm men trong việc bảo vệ xoài Cát Hòa Lộc khỏi bệnh thán thư, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành trồng xoài Việt Nam. Kết quả nghiên cứu mở ra hướng đi mới trong việc bảo quản xoài sau thu hoạch.

1.1. Tầm quan trọng của xoài Cát Hòa Lộc và thách thức bệnh thán thư

Xoài Cát Hòa Lộc là giống xoài chủ lực tại Đồng bằng sông Cửu Long, đóng góp quan trọng vào kim ngạch xuất khẩu. Tuy nhiên, bệnh thán thư, do nấm Colletotrichum gloeosporioides gây ra, đang đe dọa nghiêm trọng đến năng suất và chất lượng. Việc kiểm soát bệnh hiện chủ yếu dựa vào thuốc trừ nấm hóa học, gây ra nhiều lo ngại về an toàn thực phẩm và môi trường. Do đó, cần có các giải pháp thay thế bền vững hơn, thân thiện với môi trường hơn để phòng bệnh thán thư xoài.

1.2. Giải pháp sinh học Vai trò tiềm năng của nấm men đối kháng

Giải pháp đối kháng sinh học sử dụng nấm men có khả năng ức chế sự phát triển của Colletotrichum gloeosporioides được xem là một hướng đi đầy triển vọng. Nấm men là vi sinh vật tự nhiên, có mặt trên nhiều loại trái cây, bao gồm cả xoài. Một số chủng nấm men có khả năng cạnh tranh dinh dưỡng, sản xuất chất kháng sinh hoặc ký sinh trên nấm gây bệnh, từ đó hạn chế sự lây lan và gây hại của bệnh thán thư. Do đó, nghiên cứu về khả năng đối kháng của nấm men là vô cùng cần thiết.

II. Phân lập Định danh Nấm men Phương pháp nghiên cứu 53 ký tự

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân lập nấm men từ vỏ xoài Cát Hòa Lộc tại Đồng Tháp. Tổng cộng 20 mẫu vỏ xoài được thu thập và xử lý để phân lập chủng nấm men. Các chủng nấm men được định danh dựa trên đặc điểm hình thái và các phản ứng sinh hóa. Thí nghiệm thử nghiệm in vitro được thực hiện để đánh giá hiệu quả đối kháng giữa nấm men và nấm Colletotrichum gloeosporioides. Định danh nấm men bằng sinh học phân tử (PCR và giải trình tự gen) cũng được thực hiện để xác định chính xác loài nấm men. Kết quả từ các phương pháp này cung cấp bằng chứng khoa học về khả năng ức chế của nấm men đối với bệnh thán thư trên xoài.

2.1. Thu thập mẫu và phân lập nấm men từ vỏ xoài Cát Hòa Lộc

Hai mươi mẫu xoài Cát Hòa Lộc chín được thu thập từ năm nhà vườn khác nhau ở Đồng Tháp. Vỏ xoài được xử lý bằng cồn và nước vô trùng để loại bỏ tạp chất. Phân lập nấm men được thực hiện bằng phương pháp pha loãng liên tục và cấy ria trên môi trường YPG. Các khuẩn lạc nấm men đặc trưng được chọn lọc và nuôi cấy thuần khiết. Phương pháp này đảm bảo thu được các chủng nấm men đại diện cho hệ vi sinh vật trên vỏ xoài.

2.2. Định danh nấm men bằng hình thái sinh hóa và sinh học phân tử

Các chủng nấm men phân lập được định danh sơ bộ dựa trên đặc điểm hình thái khuẩn lạc và tế bào. Sau đó, các phản ứng sinh hóa như lên men đường, khả năng sử dụng citrate và ure được thực hiện để xác định thêm đặc điểm của nấm men. Cuối cùng, định danh nấm men bằng kỹ thuật PCR sử dụng cặp mồi ITS1/ITS4 và NL1/NL4, kết hợp với giải trình tự vùng gen D1/D2, được sử dụng để xác định loài nấm men chính xác.

III. Kết quả Chủng nấm men đối kháng bệnh thán thư hiệu quả 59 ký tự

Nghiên cứu đã phân lập được 9 dòng nấm men từ vỏ xoài Cát Hòa Lộc, được chia thành 5 nhóm dựa trên đặc điểm hình thái và phản ứng sinh hóa. Thí nghiệm thử nghiệm in vitro cho thấy 5 dòng nấm men (SD1, HL3, HL4, TB1 và LV1) có hiệu quả đối kháng cao nhất đối với nấm Colletotrichum gloeosporioides. Kết quả phân tích sinh học phân tử xác định SD1 và LV1 là Pichia kudriavzevii, HL3 và TB1 là Meyerozyma caribbica, và HL4 là Candida tropicalis. Trong đó, Pichia kudriavzevii SD1 thể hiện khả năng ức chế mạnh nhất (61,09%).

3.1. Phân lập và định danh các loài nấm men từ vỏ xoài

Tổng cộng 9 dòng nấm men đã được phân lập từ các mẫu vỏ xoài Cát Hòa Lộc. Các dòng nấm men này được phân loại thành 5 nhóm dựa trên đặc điểm hình thái khuẩn lạc và tế bào. Các phản ứng sinh hóa cũng được sử dụng để hỗ trợ quá trình định danh sơ bộ. Kết quả PCR và giải trình tự vùng gen D1/D2 cho phép xác định chính xác tên khoa học của các loài nấm men, bao gồm Pichia kudriavzevii, Meyerozyma caribbica, và Candida tropicalis.

3.2. Đánh giá khả năng đối kháng của nấm men đối với Colletotrichum

Thí nghiệm đối kháng in vitro cho thấy sự khác biệt rõ rệt về hiệu quả đối kháng giữa các dòng nấm men. Các dòng SD1, HL3, HL4, TB1 và LV1 thể hiện khả năng ức chế sự phát triển của nấm Colletotrichum gloeosporioides cao hơn đáng kể so với các dòng còn lại. Đặc biệt, dòng Pichia kudriavzevii SD1 cho thấy khả năng ức chế mạnh nhất, với tỷ lệ đối kháng lên đến 61,09%. Kết quả này khẳng định tiềm năng của nấm men trong việc kiểm soát sinh học bệnh thán thư.

IV. Cơ chế đối kháng Nấm men bảo vệ xoài như thế nào 58 ký tự

Nghiên cứu này chưa đi sâu vào cơ chế đối kháng cụ thể của nấm men, nhưng các nghiên cứu khác đã chỉ ra một số cơ chế tiềm năng. Nấm men có thể cạnh tranh dinh dưỡng với Colletotrichum gloeosporioides, sản xuất các chất kháng sinh ức chế sự phát triển của nấm gây bệnh, hoặc kích hoạt hệ thống phòng thủ của cây xoài. Hiểu rõ cơ chế đối kháng sẽ giúp tối ưu hóa việc ứng dụng nấm men trong phòng bệnh thán thư xoài. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế đối kháng sinh học là cần thiết để khai thác tối đa tiềm năng của nấm men. Hiệu quả đối kháng của nấm men có thể khác nhau tùy thuộc vào chủng nấm men, điều kiện môi trường và giống xoài.

4.1. Các cơ chế đối kháng sinh học tiềm năng của nấm men

Cơ chế đối kháng sinh học của nấm men có thể bao gồm cạnh tranh dinh dưỡng, sản xuất các chất kháng sinh ức chế sự phát triển của nấm gây bệnh, ký sinh trực tiếp trên nấm gây bệnh, hoặc kích hoạt hệ thống phòng thủ tự nhiên của cây trồng. Một số loài nấm men còn có khả năng tạo màng biofilm, ngăn chặn sự xâm nhập của nấm gây bệnh. Nghiên cứu sâu hơn về các cơ chế này sẽ giúp hiểu rõ hơn về cách nấm men bảo vệ xoài.

4.2. Ảnh hưởng của môi trường và giống xoài đến hiệu quả đối kháng

Các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, pH và thành phần dinh dưỡng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả đối kháng của nấm men. Giống xoài cũng có thể đóng vai trò quan trọng, do sự khác biệt về thành phần hóa học và cấu trúc bề mặt quả. Việc tối ưu hóa các điều kiện môi trường và lựa chọn giống xoài phù hợp có thể giúp tăng cường hiệu quả đối kháng của nấm men.

V. Ứng dụng và triển vọng Nấm men cho xoài bền vững 56 ký tự

Kết quả nghiên cứu mở ra triển vọng ứng dụng nấm men trong kiểm soát sinh học bệnh thán thư trên xoài Cát Hòa Lộc. Sản phẩm sinh học từ nấm men có thể được phát triển để bảo quản xoài sau thu hoạch, kéo dài thời gian kéo dài thời gian bảo quản và duy trì chất lượng xoài. Việc sử dụng biện pháp sinh học này không chỉ an toàn cho người tiêu dùng và môi trường mà còn góp phần vào nông nghiệp bền vững. Cần có thêm các nghiên cứu thử nghiệm in vivo và quy mô lớn để đánh giá hiệu quả thực tế và xây dựng quy trình ứng dụng nấm men hiệu quả.

5.1. Phát triển sản phẩm sinh học từ nấm men để bảo quản xoài

Các chủng nấm men có khả năng đối kháng cao, như Pichia kudriavzevii SD1, có thể được sử dụng để phát triển các sản phẩm sinh học an toàn sinh học dùng trong bảo quản xoài. Sản phẩm có thể được sử dụng dưới dạng phun trực tiếp lên quả xoài sau thu hoạch hoặc nhúng quả vào dung dịch nấm men. Việc này giúp ức chế sự phát triển của nấm Colletotrichum gloeosporioides, kéo dài thời gian bảo quản và duy trì chất lượng xoài.

5.2. Nghiên cứu ứng dụng thực tế và xây dựng quy trình hiệu quả

Cần tiến hành các nghiên cứu thử nghiệm in vivo trên quả xoài thực tế để đánh giá hiệu quả đối kháng của nấm men trong điều kiện tự nhiên. Các nghiên cứu quy mô lớn trên đồng ruộng cũng cần được thực hiện để xác định hiệu quả và tính ổn định của nấm men trong các điều kiện khác nhau. Dựa trên kết quả nghiên cứu, một quy trình ứng dụng nấm men hiệu quả và phù hợp với điều kiện sản xuất xoài tại Việt Nam cần được xây dựng.

VI. Kết luận Tiềm năng Hướng nghiên cứu tiếp theo 55 ký tự

Nghiên cứu khẳng định tiềm năng của nấm men trong việc kiểm soát sinh học bệnh thán thư trên xoài Cát Hòa Lộc. Pichia kudriavzevii SD1 là một ứng cử viên sáng giá cho việc phát triển sản phẩm sinh học giải pháp thay thế thuốc trừ nấm. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc xác định cơ chế đối kháng, thử nghiệm in vivo, tối ưu hóa quy trình ứng dụng và đánh giá an toàn sinh học. Kết quả nghiên cứu góp phần vào sự phát triển của nông nghiệp bền vững và nâng cao giá trị của xoài Cát Hòa Lộc.

6.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo để khai thác tối đa tiềm năng

Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc làm rõ cơ chế đối kháng của các chủng nấm men hiệu quả, bao gồm các yếu tố như cạnh tranh dinh dưỡng, sản xuất chất kháng sinh, và tương tác với hệ miễn dịch của cây trồng. Ngoài ra, cần nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của các yếu tố môi trường (nhiệt độ, độ ẩm, pH) đến hiệu quả đối kháng của nấm men.

6.2. Ứng dụng kết quả nghiên cứu để phát triển nông nghiệp bền vững

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng để phát triển các quy trình sản xuất xoài bền vững hơn, giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ nấm hóa học và bảo vệ môi trường. Việc sử dụng nấm men như một biện pháp kiểm soát sinh học có thể giúp cải thiện chất lượng xoài, kéo dài thời gian bảo quản và tăng cường giá trị kinh tế cho người trồng xoài Cát Hòa Lộc.

13/05/2025
Đánh giá khả năng đối kháng của nấm men có trên vỏ xoài cát hòa lộc đối với nấm colletotrichum gloeosporioides gây bệnh thán thư

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trái xoài (Mangifera indica L.) được nhiều người ưa chuộng nhờ vị chua ngọt và hương thơm đặc trưng, đồng thời cũng được coi là một loại quả quý giá. Với hàm lượng cao vitamin A, C, đường (15,4%) và các acid hữu cơ, xoài được sử dụng rộng rãi trong cả hai trạng thái chín và xanh. Trong hai tháng đầu năm 2023, xuất khẩu xoài đạt 34,7 triệu USD, tăng 16,7% so với cùng kỳ năm 2022. Hiện nay, cả nước có hơn 115.000 ha trồng xoài, trong đó Đồng bằng sông Cửu Long chiếm ưu thế với 49.900 ha và sản lượng đạt 610.000 tấn/năm, xuất khẩu sang hơn 10 quốc gia.

Đồng Tháp, tỉnh có diện tích trồng xoài lớn nhất trong khu vực và đứng thứ hai cả nước, đã đưa giống xoài Cát Hòa Lộc vào nhóm chính trong diện tích trồng. Tuy nhiên, với sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường, xoài Cát Hòa Lộc đang đối mặt với tình trạng giảm giá và bán chậm. Sau thu hoạch, trái xoài trải qua những thay đổi đột ngột về hô hấp và các biến đổi sinh lý, sinh hóa, làm giảm các hợp chất resorcinol (theo nghiên cứu của Kobiler và cộng sự, 1998). Những biến đổi này tạo điều kiện cho sự phát sinh các bệnh gây hại, đặc biệt là bệnh thán thư do nấm Colletotrichum gloeosporioides, làm giảm chất lượng trái xoài trước khi đến tay người tiêu dùng.

Mặc dù việc sử dụng biện pháp hóa học để tiêu diệt mầm bệnh là phổ biến, nhưng những tàn dư hóa học còn lại có thể gây hại cho môi trường và sức khỏe con người. Do đó, việc áp dụng các biện pháp sinh học trở nên cần thiết. Sử dụng vi sinh vật tự nhiên có sẵn trên vỏ xoài để kiểm soát mầm bệnh là một giải pháp hứa hẹn. Cụ thể, việc sử dụng nấm men tự nhiên trên vỏ xoài Cát Hòa Lộc để ức chế nấm Colletotrichum gloeosporioides có thể giúp bảo vệ chất lượng trái xoài mà không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường.

Mục tiêu của nghiên cứu này là đánh giá khả năng đối kháng của nấm men có trên vỏ xoài Cát Hòa Lộc đối với nấm Colletotrichum gloeosporioides. Kết quả của nghiên cứu sẽ tạo nền tảng cho việc phát triển các chế phẩm vi sinh nhằm bảo quản xoài Cát Hòa Lộc sau thu hoạch, góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm và mở rộng thị trường xuất khẩu. Mục tiêu đề tài Đánh giá khả năng đối kháng của nấm men có trên vỏ xoài Cát Hòa Lộc đối với nấm Colletotrichum gloeosporioides gây bệnh thán thư. Nội dung đề tài Nội dung 1: Thu nhập mẫu xoài và phân lập nấm men trên vỏ xoài Cát Hòa Lộc tại Đồng Tháp.

Nội dung 2: Định danh nấm men dựa vào đặc điểm hình thái. Nội dung 3: Định danh nấm men bằng các phản ứng sinh hóa. Nội dung 4: Đánh giá khả năng đối kháng giữa nấm men và nấm Colletotrichum gloeosporioides. Nội dung 5: Định danh nấm men bằng sinh học phân tử.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Giới thiệu chung về nấm men Nấm men là những vi nấm có cấu tạo đơn bào hay các tập hợp đơn bào, là nấm sinh sản vô tính bằng phương thức nảy chồi hay phân hạch. Nấm men phát triển nhanh, trong tế bào nấm men chứa nhiều vitamin, acid amin không thay thế và hàm lượng protein cao. Nấm men không tạo thành một nhóm phân loại duy nhất, tuy nhiên có thể phân biệt nấm men thông qua ngành: ngành Ascomycota và ngành Basidiomycota (Lương Đức Phẩm, 2009).

Hiện nay đã có hơn 1000 loài nấm men đã được nghiên cứu và mô tả. Nấm men sử dụng các hợp chất hữu cơ làm nguồn dinh dưỡng, là các vi sinh vật hiếu khí bắt buộc hoặc là các vi sinh vật kỵ khí. Đến nay, các nhà khoa học vẫn chưa thấy nấm men nào thuộc loại kỵ khí bắt buộc. Khi thiếu oxy, các loài nấm men chuyển hóa các carbohydrate thành carbon dioxide và ethanol hoặc acid lactic để tạo ra năng lượng duy trì sự sống của cơ thể.

Đa số các loài nấm men đều có khả năng sử dụng nguồn các nguồn carbon từ đường monosaccarit và disaccarit, chỉ một số ít nấm men có thể chuyển hóa đường polysaccarit để lấy nguồn carbon nuôi cơ thể, đồng thời sinh ra khí CO2. Nấm men trao đổi chất thông qua quá trình lên men (nấm men kỵ khí) hay qua quá trình hô hấp (nấm men hiếu khí). Những loài nấm men hiếu khí có khả năng sinh sinh khối và nồng độ enzyme nhiều hơn những loài nấm men kỵ khí, nấm men kỵ khí khó hình thành bào tử hơn nấm men hiếu khí (Lưu Chí Thắng, 2020). Nấm men tồn tại trong môi trường tự nhiên như mô thực vật, trái cây, ngũ cốc, lá, phân, đất, dịch tiết của thực vật, các chủng nấm men có trên bề mặt trái cây có thể lên men nhiều loại đường thành rượu và có thể chịu được nồng độ cồn cao (Tika B.

Kark và cộng sự, 2017). Theo Nguyễn Lân Dũng (2010) nấm men sinh sản chủ yếu bằng hai hình thức đó là sinh sản vô tính và sinh sản hữu tính Sinh sản vô tính: hình thức nảy chồi là hình thức sinh sản vô tính phổ biến của nấm men, khi nấm men trưởng thành sẽ hình thành một chuỗi nhỏ và phát triển dần, một phần nhân của tế bào mẹ được chuyền sang chồi, tách ra thành một nhân mới sau đó chồi hình thành vách ngăn sau đó chồi tách ra khỏi tế bào mẹ và trở thành một tế bào mới, tuy nhiên có một số dòng nấm men tế bào mới hình thành không tách ra khỏi 3 tế bào mẹ mà tiếp tục dính trên tê bào mẹ và hình thành tế bào mới, chồi có thể mọc theo một hướng nhất định (nảy chồi một hướng) hay nảy chồi theo nhiều hướng. Một số ít dòng nấm men sinh sản bằng cách phân chia tế bào như vi khuẩn, tế bào dài ra sau đó sinh ra những vách ngăn đặc biệt và phân chia thành hai hay nhiều tế bào mới. Điển hình cho hình thức sinh sản này là các nấm men thuộc chi Schizosaccharomyces.

Sinh sản hữu tính: khi trong điều kiện dinh dưỡng kém tế bào nấm men có thể sinh sản bằng túi hay nang bào tử, trong mỗi túi có chứa một hoặc nhiều bào tử. Túi bào tử được sinh ra do sự tiếp hợp của hai tế bào nấm men. Khi hai tế bào khác giới đứng gần nhau, ở mỗi đầu của hai tế bào sẽ mọc ra mấu lồi và tiến sát vào nhau, hai tế bào sẽ tiếp hợp với nhau và hình thành hợp tử, sau đó sẽ có quá trình phối nguyên sinh chất và phối nhân tạo thành bào tử. Bào tử gặp điều kiện thích hợp sẽ phát triển thành một tế bào nấm men mới.

Chi Saccharomyces và chi Hanseniaspora là hai ví dụ điển hình của trường hợp này. Giới thiệu về bệnh thán thư trên xoài Xoài (Mangifera indica L.) là một trong những loại trái cây nhiệt đới mang lại giá trị kinh tế cao do trong xoài chứa hàm lượng dinh dưỡng cao, bao gồm vitamin, khoáng chất và chất phytochemical. Chính vì thế mà những năm gần đây diện tích trồng xoài ở nước ta đang ngày càng mở rộng, song song đó thì việc bệnh trên trái xoài sau khi thu hoạch lại làm giảm đi chất lượng của quả xoài từ đó ảnh hưởng về mặt kinh tế cho các nước trồng xoài cũng như xuất khẩu xoài. Trong đó, bệnh thán thư trên xoài sau thu hoạch là bệnh phổ biến và ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất và chất lượng trái.

Bệnh thán thư là có thể làm giảm đến 60% năng suất, cũng như chất lượng của quả xoài ( Ann và cộng sự, 1997). Bệnh có thể xảy ra nghiêm trọng hơn ở những vùng có điều kiện khí hậu ẩm ướt kéo dài. Triệu chứng bệnh thán thư Trên lá: Trên các lá non, đặc biệt là từ giai đoạn lá màu đồng thiếc đến khi lá có màu xanh nhạt là lúc lá mẫn cảm nhất với bệnh. Lúc này các sợi nấm, các bào tử nấm rất dễ bám vào và xâm nhập các lá non này thông qua các lỗ khí khổng hoặc các vết thương do bị rách, bị xây xước… Đầu tiên xuất hiện các đốm đen nhỏ rải rác, sau đó các vết đốm này mở rộng và liên kết với nhau tạo thành những mảng lớn không định hình màu nâu tối.

Các vết bệnh thường tròn hoặc có góc cạnh theo gân lá, màu sậm 4 khi lá còn màu đỏ nâu, đến khi lá chuyển sang màu xanh thì vết bệnh có màu nâu, viền màu nâu đậm. Khi vết bệnh già có màu trắng xám, gây rách, thủng lá và rụng đi. Nếu bị nặng, nhiều vết bệnh liên kết với nhau làm cho lá xoài bị vặn vẹo, xoắn cong. Trên hoa: Cũng như lá, khi các gié hoa còn non, các bào tử bám dính, xâm nhập và gây hại tạo thành những chấm đen nhỏ rải rác trên trục và nhánh hoa.

Các chấm nhỏ này mở rộng và liên kết với nhau thành các mảng lớn làm cho các hoa không nở, không thụ phấn được. Bệnh phát triển mạnh làm rụng hoa, các gié hoa, cành hoa bị thối đen, khô héo và chết. Trên quả: Ở giai đoạn quả non bệnh thường xuất hiện ở hõm của cuống quả. Các vết đốm nâu lan rộng khắp vùng đó tạo nên màu nâu đen làm cho quả không lớn được hoặc gây dị hình méo mó.

Nếu bệnh phát triển nặng hơn có thể gây rụng quả hàng loạt. Nhiệt độ và ẩm độ là hai trong những yếu tố chủ yếu ảnh hưởng đến diễn biến của bệnh thán thư trên cây xoài. Trong tháng 3 - 4 ẩm độ cao (trên 80%), trời ấm (nhiệt độ 25 - 26oC) điều kiện để nấm bệnh phát triển mạnh. Giai đoạn này bà con cần hết sức đề phòng.

Trong các vườn xoài ít được chăm sóc, hoặc chăm sóc không tốt như bón phân không cân đối và dư đạm, không cắt tỉa cành vô hiệu làm tán lá rậm rạp, thiếu ánh nắng chiếu vào, nên làm tăng ẩm độ của vườn thì bệnh thường nặng (Nishijima, 2006). Điều kiện phát sinh bệnh thán thư trên xoài: bệnh phát triển mạnh trong điều kiện khí hậu ẩm ướt, vào những mùa mưa, mưa nhỏ kéo dài và nhất là mưa vào ban đêm, bào tử nấm nảy mầm trong nước và tạo giác bám, sau đó tiến hành xâm nhiễm. Những nghiên cứu trong và ngoài nước 2. Các nghiên cứu trong nước Ở Việt Nam, hiện nay không có nhiều nghiên cứu về nấm men trên xoài, các nghiên cứu về nấm men đa phần đều về lĩnh vực lên men rượu từ các trái cây khác nhau.

Nghiên cứu về nấm men lên men từ dịch xoài Cát Chu (Trần Thị Kim Ngân, 2013).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt nghiên cứu về khả năng đối kháng của nấm men trên xoài Cát Hòa Lộc với bệnh thán thư:

Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá tiềm năng sử dụng nấm men để kiểm soát bệnh thán thư, một bệnh hại nghiêm trọng trên xoài Cát Hòa Lộc. Kết quả nghiên cứu có thể cung cấp giải pháp sinh học thân thiện với môi trường, giúp giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ nấm hóa học trong quá trình trồng xoài. Điều này không chỉ bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng mà còn góp phần vào sản xuất xoài bền vững.

Nếu bạn quan tâm đến việc ứng dụng nấm trong nông nghiệp và thực phẩm, bạn có thể muốn tìm hiểu thêm về "Luận văn thạc sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu ứng dụng nấm men xử lý phế liệu tôm" để mở rộng kiến thức về các ứng dụng khác của nấm men. Hoặc, nếu bạn muốn tìm hiểu về các biện pháp kiểm soát bệnh nấm khác trên cây trồng, hãy xem xét "Đánh giá khả năng ức chế nấm phytophthora gây bệnh thối nhũn trên quả cam của chế phẩm nano khóa luận tốt nghiệp", một nghiên cứu về việc sử dụng chế phẩm nano để ức chế một loại nấm gây bệnh trên cam.