Nghiên Cứu Hệ Thống Xử Lý Mùn Cưa Cho Cưa Vòng Đứng Trong Dây Chuyền Xẻ Gỗ Tự Động

Chuyên khảo phân tích Luận văn nghiên cứu hệ thống xử lý mùn cưa cho cưa vòng đứng trong dây chuyền xẻ gỗ tự động, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Cơ Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Kỹ Thuật

2016

89
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về lĩnh vực chế biến gỗ ở Việt Nam

1.2. Vai trò ngành chế biến gỗ trong nền kinh tế quốc dân

1.3. Thực trạng chung ngành chế biến gỗ ở Việt Nam

1.4. Đánh giá xu hướng phát triển lĩnh vực chế biến gỗ trong tương lai

1.5. Ảnh hưởng của quá trình chế biến gỗ đến sức khỏe con người

1.6. Tổng quan về công nghệ và thiết bị xẻ gỗ ở Việt Nam và trên thế giới

1.6.1. Nguyên liệu đầu vào, sản phẩm xẻ, công nghệ và thiết bị xẻ ở Việt Nam

1.6.2. Công nghệ và thiết bị xẻ ở Việt Nam

2. MỤC TIÊU, NỘI DUNG, ĐỐI TƯỢNG PHẠM VI VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Đối tượng nghiên cứu

2.4. Quá trình tạo mùn cưa khi xẻ

2.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến lượng mùn cưa trong quá trình xẻ

2.6. Hệ thống tự động thu gom phế liệu

2.7. Các yêu cầu đối với hệ thống xử lý mùn cưa cho hệ thống xẻ tự động

2.8. Phạm vi nghiên cứu

2.9. Phương pháp nghiên cứu

3. LỰA CHỌN MÔ HÌNH HỆ THỐNG HÚT MÙN CƯA

3.1. Các phương pháp lắng mùn cưa

3.2. Thiết bị lắng quán tính

3.3. Thiết bị lá xách

3.4. Thiết bị thu hồi kiểu xoáy

3.5. Lựa chọn hệ thống hút mùn cưa

3.6. Lựa chọn thiết bị lắng

3.7. Lựa chọn quạt hút

3.8. Lựa chọn sơ đồ công nghệ

4. TÍNH TOÁN CHO HỆ THỐNG HÚT MÙN CƯA ĐÃ LỰA CHỌN

4.1. Lý thuyết tính toán

4.1.1. Bán kính ống dẫn ra khỏi Cyclon

4.1.2. Kích thước của ống vào Cyclon

4.1.3. Bán kính phần hình trụ của Cyclon

4.1.4. Tốc độ góc của dòng khí Cyclon

4.1.5. Thời gian lưu lại của khí trong Cyclon

4.1.6. Thể tích làm việc của Cyclon

4.1.7. Chiều cao phần hình trụ của Cyclon

4.1.8. Chiều cao phần hình chóp nón

4.1.9. Đường kính bé nhất của hạt được lắng trong Cyclon ở chế độ chảy dòng

4.1.10. Năng suất (lưu lượng) của Cyclon

4.2. Nghiên cứu thực nghiệm

4.2.1. Lựa chọn địa điểm nghiên cứu

4.2.2. Cách xác định lượng mùn cưa tạo ra và tốc độ gió để hút mùn cưa

4.2.3. Cách xác định và tính toán lượng mùn cưa tạo ra trong quá trình xẻ

4.2.4. Cách xác định và tính toán tốc độ gió cần thiết

4.2.5. Kết quả thí nghiệm xác định khối lượng mùn cưa tạo ra

4.2.6. Kiểm tra số liệu thí nghiệm và xác định số lần lặp lại tối thiểu

4.2.7. Khối lượng mùn cưa tạo ra trong một đơn vị thời gian

4.2.8. Kết quả thí nghiệm xác định vận tốc luồng gió để hút mùn cưa

4.2.9. Kiểm tra số liệu thí nghiệm và xác định số lần lặp lại tối thiểu

4.2.10. Số liệu thí nghiệm xác định vận tốc luồng gió hút mùn cưa

4.3. Tính toán cho hệ thống hút mùn cưa

4.3.1. Tính toán cho Cyclon

4.3.2. Các thông số cần thiết cho Tính toán thiết kế

4.3.3. Tính toán chọn thông số Cyclon

4.3.4. Xác định đường kính giới hạn của mùn cưa

4.3.5. Tính ứng suất của thiết bị

4.3.6. Tính chiều dày thiết bị Cyclon

4.3.7. Tính chọn quạt hút

4.3.8. Xác định tổn thất áp suất trong hệ thống

4.3.9. Xác định công suất cần thiết để kéo quạt

4.3.10. Tính toán chi phí đầu tư cho hệ thống hút mùn cưa đã chọn

4.4. Các thiết bị khác

4.5. Tổng chi phí xây dựng toàn hệ thống xử lý

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hệ Thống Xử Lý Mùn Cưa Trong Xẻ Gỗ

Ngành chế biến gỗ ở Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, trở thành một trong những ngành xuất khẩu chủ lực. Tuy nhiên, quá trình xẻ gỗ, đặc biệt là trong các dây chuyền xẻ gỗ tự động, tạo ra lượng lớn mùn cưa. Việc xử lý mùn cưa hiệu quả không chỉ giúp tận dụng phế liệu mà còn đảm bảo môi trường làm việc an toàn, giảm thiểu ảnh hưởng đến sức khỏe người lao động. Hiện trạng xử lý mùn cưa còn nhiều hạn chế, đặc biệt là ở các xưởng xẻ vừa và nhỏ. Luận văn này tập trung nghiên cứu và đề xuất giải pháp xử lý mùn cưa tối ưu cho hệ thống xẻ gỗ tự động, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất và bảo vệ môi trường.

1.1. Vai Trò Quan Trọng Của Xử Lý Mùn Cưa Trong Chế Biến Gỗ

Xử lý mùn cưa đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sản xuất gỗ bền vững. Việc thu gom và xử lý mùn cưa đúng cách giúp giảm thiểu ô nhiễm không khí, ngăn ngừa các bệnh về đường hô hấp cho người lao động. Mùn cưa có thể được tái chế thành các sản phẩm khác như viên nén mùn cưa, ván ép, hoặc sử dụng trong nông nghiệp. Việc tận dụng mùn cưa giúp tăng doanh thu, giảm chi phí xử lý chất thải, và góp phần vào nền kinh tế tuần hoàn.

1.2. Thực Trạng Xử Lý Mùn Cưa Trong Ngành Chế Biến Gỗ Việt Nam

Hiện nay, nhiều xưởng xẻ gỗ tại Việt Nam vẫn sử dụng phương pháp thủ công trong việc xử lý mùn cưa. Mùn cưa thường được thu gom bằng tay, chất đống hoặc đốt bỏ, gây ô nhiễm môi trường và lãng phí tài nguyên. Một số cơ sở đã đầu tư hệ thống hút bụi đơn giản, nhưng hiệu quả còn hạn chế do thiếu các thiết bị lọc và xử lý bụi hiệu quả. Cần có những nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ xử lý mùn cưa tiên tiến để giải quyết vấn đề này một cách triệt để. Như tác giả đề cập 'Thu gom mùn cưa bằng phương pháp thủ công ở Việt Nam'

II. Thách Thức Về Mùn Cưa Trong Dây Chuyền Xẻ Gỗ Tự Động

Dây chuyền xẻ gỗ tự động, mặc dù mang lại năng suất cao, cũng đồng thời tạo ra lượng mùn cưa lớn hơn so với phương pháp thủ công. Việc thu gom và xử lý lượng mùn cưa này đòi hỏi hệ thống chuyên dụng với công suất phù hợp. Các yếu tố như loại gỗ, tốc độ xẻ, và thiết kế lưỡi cưa đều ảnh hưởng đến lượng mùn cưa sinh ra. Việc lựa chọn hệ thống xử lý mùn cưa phù hợp là một bài toán kỹ thuật cần được giải quyết để đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả của dây chuyền xẻ gỗ.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Lượng Mùn Cưa Tạo Ra Khi Xẻ Gỗ

Lượng mùn cưa tạo ra trong quá trình xẻ gỗ phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Loại gỗ, độ ẩm của gỗ, tốc độ cắt, độ sắc bén của lưỡi cưa, và thiết kế của lưỡi cưa đều đóng vai trò quan trọng. Gỗ cứng thường tạo ra nhiều mùn cưa hơn gỗ mềm. Lưỡi cưa cùn hoặc bị mòn sẽ tạo ra nhiều mùn cưa hơn so với lưỡi cưa sắc bén. 'Các yếu tố ảnh hưởng đến lượng mùn cưa trong quá trình xẻ' là vấn đề cốt lõi.

2.2. Yêu Cầu Kỹ Thuật Của Hệ Thống Xử Lý Mùn Cưa Tự Động

Hệ thống xử lý mùn cưa cho dây chuyền xẻ gỗ tự động cần đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Hệ thống cần có khả năng thu gom và vận chuyển mùn cưa một cách nhanh chóng và hiệu quả. Thiết bị lọc bụi cần có hiệu suất cao để đảm bảo chất lượng không khí. Hệ thống cần được thiết kế an toàn và dễ dàng bảo trì. Quan trọng hơn, hệ thống cần được tích hợp vào dây chuyền sản xuất một cách đồng bộ, không gây ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng sản phẩm.

III. Phương Pháp Lựa Chọn Hệ Thống Hút Mùn Cưa Tối Ưu Nhất

Việc lựa chọn hệ thống hút mùn cưa phù hợp đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố kỹ thuật và kinh tế. Các phương pháp lắng mùn cưa phổ biến bao gồm lắng quán tính, lá xách, và thu hồi kiểu xoáy (Cyclon). Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các điều kiện sản xuất khác nhau. Việc lựa chọn thiết bị lắng, quạt hút, và sơ đồ công nghệ cần dựa trên các thông số kỹ thuật cụ thể của dây chuyền xẻ gỗ.

3.1. Phân Tích Ưu Nhược Điểm Các Phương Pháp Lắng Mùn Cưa

Các phương pháp lắng mùn cưa khác nhau có ưu và nhược điểm riêng. Thiết bị lắng quán tính đơn giản, chi phí thấp, nhưng hiệu quả lọc bụi thấp. Thiết bị lá xách có hiệu quả lọc bụi cao hơn, nhưng chi phí đầu tư và bảo trì cao hơn. Thiết bị thu hồi kiểu xoáy (Cyclon) có hiệu quả lọc bụi trung bình, chi phí đầu tư và bảo trì vừa phải, phù hợp với nhiều điều kiện sản xuất. Việc so sánh và đánh giá các phương pháp này giúp đưa ra lựa chọn tối ưu.

3.2. Tiêu Chí Lựa Chọn Thiết Bị Lắng Và Quạt Hút Phù Hợp

Việc lựa chọn thiết bị lắng và quạt hút cần dựa trên các tiêu chí cụ thể. Thiết bị lắng cần có hiệu suất lọc bụi cao, khả năng xử lý lượng mùn cưa lớn, và độ bền cao. Quạt hút cần có công suất phù hợp, độ ồn thấp, và khả năng hoạt động ổn định. Ngoài ra, cần xem xét các yếu tố như chi phí đầu tư, chi phí vận hành, và khả năng bảo trì để đưa ra quyết định cuối cùng. 'Lựa chọn quạt hút' là một bước quan trọng để xây dựng hệ thống.

3.3. Sơ Đồ Công Nghệ Hệ Thống Hút Mùn Cưa Đã Lựa Chọn

Sau khi xem xét các phương pháp lắng bụi khác nhau, phương án thu hồi bụi kiểu xoáy (Cyclon) được xem là một trong những lựa chọn tối ưu nhất. Thiết bị lắng, quạt hút, và sơ đồ công nghệ cần dựa trên các thông số kỹ thuật cụ thể của dây chuyền xẻ gỗ.

IV. Tính Toán Và Thiết Kế Hệ Thống Hút Mùn Cưa Cyclon Chi Tiết

Tính toán và thiết kế hệ thống hút mùn cưa là bước quan trọng để đảm bảo hiệu quả hoạt động. Các thông số cần tính toán bao gồm bán kính ống dẫn, kích thước ống vào Cyclon, tốc độ góc của dòng khí, thời gian lưu lại của khí, và thể tích làm việc của Cyclon. Việc tính toán chính xác giúp lựa chọn kích thước Cyclon phù hợp, đảm bảo hiệu suất lọc bụi tối ưu và tiết kiệm năng lượng.

4.1. Lý Thuyết Tính Toán Thiết Kế Cyclon Hiệu Quả

Việc tính toán thiết kế Cyclon dựa trên các nguyên lý vật lý và kỹ thuật. Cần xác định các thông số như vận tốc khí vào Cyclon, đường kính hạt bụi, độ nhớt của không khí, và áp suất. Các công thức và phương pháp tính toán được sử dụng để xác định kích thước Cyclon, đảm bảo hiệu suất lọc bụi và giảm thiểu tổn thất áp suất. Như tác giả đã nói 'Tính toán cho Cyclon'.

4.2. Nghiên Cứu Thực Nghiệm Xác Định Thông Số Hệ Thống

Nghiên cứu thực nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các thông số thực tế của hệ thống. Cần xác định lượng mùn cưa tạo ra, tốc độ gió cần thiết để hút mùn cưa, và hiệu quả lọc bụi của Cyclon. Các kết quả thí nghiệm giúp điều chỉnh thiết kế và vận hành hệ thống một cách tối ưu. 'Nghiên cứu thực nghiệm' chính là cách tối ưu hiệu quả thiết bị.

V. Ứng Dụng Thực Tế Và Đánh Giá Hiệu Quả Hệ Thống Xử Lý

Sau khi thiết kế và chế tạo, hệ thống hút mùn cưa cần được ứng dụng thực tế trong dây chuyền xẻ gỗ tự động. Việc theo dõi và đánh giá hiệu quả hoạt động giúp phát hiện các vấn đề và điều chỉnh hệ thống. Các chỉ số cần đánh giá bao gồm hiệu suất lọc bụi, độ ồn, mức tiêu thụ năng lượng, và chi phí vận hành. Kết quả đánh giá là cơ sở để cải tiến hệ thống và nâng cao hiệu quả xử lý mùn cưa.

5.1. Kiểm Tra Và Đánh Giá Hiệu Suất Lọc Bụi Thực Tế

Hiệu suất lọc bụi là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của hệ thống. Cần sử dụng các thiết bị đo chuyên dụng để xác định nồng độ bụi trước và sau khi qua hệ thống lọc. Kết quả đo đạc cho phép đánh giá khả năng loại bỏ bụi của hệ thống, và so sánh với các tiêu chuẩn môi trường.

5.2. Phân Tích Chi Phí Đầu Tư Và Vận Hành Hệ Thống

Phân tích chi phí là một phần quan trọng trong việc đánh giá tính khả thi của hệ thống. Cần tính toán chi phí đầu tư ban đầu, chi phí vận hành (điện năng, bảo trì), và chi phí xử lý chất thải. So sánh chi phí với lợi ích (giảm chi phí xử lý chất thải, tăng doanh thu từ tái chế mùn cưa) giúp đánh giá hiệu quả kinh tế của hệ thống.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Hệ Thống Xử Lý Mùn Cưa

Luận văn đã trình bày một cách hệ thống các vấn đề liên quan đến xử lý mùn cưa trong dây chuyền xẻ gỗ tự động. Đã đề xuất và thiết kế một hệ thống hút mùn cưa sử dụng Cyclon, phù hợp với điều kiện sản xuất tại Việt Nam. Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các công nghệ xử lý mùn cưa tiên tiến hơn, nhằm nâng cao hiệu quả và giảm thiểu tác động đến môi trường.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Và Đóng Góp

Luận văn đã đạt được các kết quả chính sau: (1) Đánh giá hiện trạng xử lý mùn cưa trong ngành chế biến gỗ Việt Nam. (2) Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến lượng mùn cưa tạo ra. (3) Đề xuất và thiết kế hệ thống hút mùn cưa sử dụng Cyclon. (4) Thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm để xác định thông số hệ thống.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Và Phát Triển Bền Vững

Các hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm: (1) Nghiên cứu và phát triển các vật liệu lọc bụi mới, có hiệu suất cao và tuổi thọ dài. (2) Nghiên cứu các phương pháp tái chế mùn cưa hiệu quả hơn. (3) Nghiên cứu các giải pháp giảm thiểu tiếng ồn của hệ thống hút bụi. (4) Phát triển các hệ thống xử lý mùn cưa thông minh, có khả năng tự động điều chỉnh để tối ưu hiệu quả.

28/05/2025
Luận văn nghiên cứu hệ thống xử lý mùn cưa cho cưa vòng đứng trong dây chuyền xẻ gỗ tự động

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về lĩnh vực chế biến gỗ ở Việt Nam 1. Vai trò ngành chế biến gỗ trong nền kinh tế quốc dân Trong những năm qua, ngành chế biến và xuất khẩu sản phẩm gỗ đã có những bước phát triển vượt bậc, với kim ngạch xuất khẩu luôn tăng trưởng cao, năm 2009 đạt 2,6687 tỷ USD, vượt xa mục tiêu đạt 750 triệu USD kim ngạch xuất khẩu sản phẩm gỗ năm 2004 và đạt 2 tỷ USD năm 2010 đã được đặt ra tại Chỉ thị số 19/2004/CT-TTg ngày 01/6/2004 của Thủ tướng Chính phủ. Theo đó, sản phẩm gỗ đã trở thành một trong những sản phẩm xuất khẩu chủ lực của Việt Nam.

Mặt hàng gỗ và sản phẩm của Việt Nam đã có mặt tại 37 quốc gia trên thế giới và Hoa Kỳ, Nhật Bản, Trung Quốc là những mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, trong đó Hoa Kỳ là thị trường đạt kim ngạch cao nhất 2,6 tỷ USD, chiếm 38,2% tổng kim ngạch, tăng 18,22%. Đứng thứ hai là thị trường Nhật Bản, tăng 9,50% đạt trên 1 tỷ USD. Tuy có vị trí thuận lợi trong việc giao thương hàng hóa nhưng xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ sang Trung Quốc chỉ đứng thứ ba trong bảng xếp hạng, đạt 982,6 triệu USD, tăng 12,72% so với năm 2014. Theo nhận định của Hội Mỹ nghệ và chế biến gỗ TPHCM (HAWA), xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ vượt trội hơn so với nhiều ngành hàng chủ lực khác.

Dự kiến năm 2016, kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đạt 7,2-7,3 tỉ USD, tốc độ tăng trưởng khoảng 8-10%. Thực trạng chung ngành chế biến gỗ ở Việt Nam Bước đầu ngành chế biến gỗ Việt nam đã hình thành các cụm chế biến gỗ ở T.P Hồ Chí Minh, Bình Dương, Tây nguyên, miền Trung và cụm làng nghề chế biến gỗ tại phía Bắc. Riêng tại Quy Nhơn (miền Trung) có khu chế biến gỗ với 50 doanh nghiệp sản xuất đồ gỗ xuất khẩu. Vùng làng nghề và cụm làng nghề sản xuất thủ công mỹ nghệ, đồ mộc cao cấp tại Bắc Ninh, Hà Tây (cũ), Nam Định, Hà Nội, Bình Dương.

hàng năm tiêu thụ lượng gỗ lên đến 100. Sản xuất đồ mộc xuất khẩu của Việt Nam hàng năm tiêu thụ hơn 2,5 triệu m3 gỗ. Nhìn chung, các cơ sở chế biến gỗ của Việt Nam là những cơ sở chế biến vừa và nhỏ, phân bố rải rác trong các vùng trên phạm vi toàn quốc. Trong số 3900 doanh nghiệp chế biến gỗ có đến 1/3 doanh nghiệp Nhà nước thuộc Trung ương và địa phương quản lý, Khoảng 4% công ty có vốn đầu tư nước ngoài.

Còn lại là các doanh nghiệp ngoài quốc doanh. Cũng do tình trạng phân tán, mà khả năng cơ giới hoá và hiện đại hoá ngành chế biến cũng rất hạn chế. Nhìn chung, có thể thấy rằng tình trạng máy móc thiết bị chế biến gỗ và lâm sản chưa được đầu tư đổi mới nhiều, nhất là các cơ sở thuộc các tỉnh phía Bắc và khu IV cũ Ngành chế biến gỗ trong thời gian qua đã tạo ra được các sản phẩm phục vụ trong nước và xuất khẩu như gỗ xẻ, gỗ xây dựng, đồ mộc thông dụng, đóng tàu thuyền, giao thông vận tải, hàng thủ công mỹ nghệ, dăm mảnh và các sản phẩm Song, Mây xuất khẩu. Cơ cấu sản phẩm trên cơ sở giá trị hàng hoá được thể hiện tại bảng 1.1 như sau: 5 Bảng 1.

Cơ cấu các sản phẩm chế biến lâm sản từ Việt Nam TT Sản phẩm Tỷ lệ% 1 Gỗ xẻ 11 2 Đồ mộc, đóng thuyền, giao thông vận tải 60 3 Hàng thủ công mỹ nghệ 13 4 Dăm mảnh 0,4 5 Song mây, Tre trúc 4,2 6 Loại khác 8,4 Tổng 100 Nguồn: Dự thảo chiến lựơc phát triển Lâm Nghiệp VN 2006-2020 của Cục Lâm Nghiệp 1. Đánh giá xu hướng phát triển lĩnh vực chế biến gỗ trong tương lai Nhu cầu gỗ xẻ: Dự báo nhu cầu tiêu dùng gỗ xẻ sẽ tăng từ 2,2 triệu m3 trong năm 2003 lên trên 7 triệu m3 vào năm 2020. Mức dự đoán về tăng nhu cầu này có thể quá cao, vì đã có nguyên liệu thay thế gỗ xẻ như bê tông, thép, nhôm (trong xây dựng) và ván nhân tạo (trong sản xuất đồ mộc). Mức tiêu thụ gỗ xẻ năm 2003 cho 1000 dân ở Việt nam là 27m3, trong khi đó ở Ấn Độ khoảng 7 m3, Trung Quốc khoảng 12 m3, Malaysia khoảng 109 m3, Thái Lan khoảng 75 m3, Hàn Quốc khoảng 126 m3, Brazil khoảng 110 m3, Mỹ khoảng 420 m3, Đức khoảng 216 m3.

Nhu cầu ván sợi: Được dự báo sẽ tăng 40.000 m3 vào năm 2020 tức là tăng 8000 m3 mỗi năm, chủ yếu ván MDF. Tiêu dùng về ván sợi năm 2003 cho 1000 dân của Việt Nam khoảng 0,5m3, trong khi đó ở Ấn Độ khoảng 0,1m3, Trung Quốc khoảng 8 m3, Malaysia 6 khoảng 10m3, Hàn Quốc khoảng 40m3, Brazil 5m3, Mỹ khoảng 31m3, Đức khoảng 20m3. Nhu cầu ván dăm: Tiêu dùng hiện tại về ván dăm được ước tính khoảng 80.000m3, tức là khoảng 1m cho 1000 dân, trong khi đó ở Phillipines khoảng 0,4m3, Trung Quốc khoảng 0,4 m3, Hàn Quốc khoảng 33 m3, Brazil khoảng 10m3, Mỹ khoảng 97m3, Đức khoảng 100m3. Nhu cầu này sẽ tăng đến trên 300.000 m3 vào năm 2020, tức là tăng gấp ba lần trong 17 năm.

Nhu cầu gỗ tròn: Hiện nay số liệu thống kê cấp quốc gia rất hạn chế, theo ước tính khoảng 25 triệu m3 gỗ tròn vào năm 2020. Ảnh hưởng của quá trình chế biến gỗ đến sức khỏe con người Qua khảo sát các cơ sở chế biến gỗ, từ các máy cưa, máy bào, máy khoan, máy xẻ và phun bóng mầu sản phẩm bằng sơn véc ny…, tác động đến các yếu tố môi trường do hoạt động sản xuất gây nên bao gồm: - Tác động đến chất lượng môi trường không khí. - Tác động do tiếng ồn từ phân xưởng sản xuất đồ gỗ. - Tác động do chất thải rắn - Rủi ro và sự cố môi trường có thể xẩy ra.

Trong các ảnh hưởng trên của quá trình chế biến gỗ đến sức khỏe con người, đề tài chỉ tập trung nghiên cứu xử lý vấn đề bụi và mùn cưa sinh ra khi xẻ ván bằng hệ thống xẻ tự động cưa vòng đứng thuộc đề tài cấp nhà nước mã số ĐTĐL. Tổng quan về công nghệ và thiết bị xẻ gỗ ở Việt Nam và trên thế giới 1. Nguyên liệu đầu vào, sản phẩm xẻ, công nghệ và thiết bị xẻ ở Việt Nam Nguyên liệu đầu vào Nguyên liệu đầu vào cho công nghiệp chế biến gỗ ở Việt Nam tương đối đa dạng về loài cây, xuất xứ và kích thước sản phẩm. Hiện nay khoảng 7 80% nguyên liệu đầu vào được nhập khẩu từ các nước khác và chủ yếu là gỗ rừng tự nhiên.

Khoảng 20% nguyên liệu gỗ được khai thác từ rừng nội địa và được phân thành hai nhóm: Nhóm gỗ cứng: Thường là nhóm gỗ của cây lá rộng. Đây là nhóm gỗ có cơ lý tính rất tốt và thường thuộc nhóm gỗ quý như đinh, lim, sến, táu. Hiện nay những loại gỗ này còn rất ít và chủ yếu được nhập từ Lào, Campuchia. Nhóm gỗ mềm: Nhóm gỗ này chủ yếu là gỗ lá kim như thông, bồ đề và một số loại gỗ khác.

Nhóm gỗ này bao gồm cả nhập khẩu và trồng nội địa để cung cấp cho nhu cầu gỗ sản xuất đồ mộc. Sản phẩm của quá trình xẻ Nhóm gỗ cứng: Thường được xẻ những hộp lớn để phục vụ cho chế biến đồ gỗ mỹ nghệ như bàn, tủ, sập, phản, .hoặc làm cột nhà và các phụ kiện cho nhà gỗ. Nhóm gỗ mềm: Do gỗ rừng trồng có đường kính nhỏ, tính chất cơ, vật lý thấp màu sắc không đẹp do cấu tạo của gỗ cho nên đa phần chúng được sử dụng keo lá tràm dưới dạng nguyên liệu, vật liệu thô và thực tế cho thấy sản phẩm chủ yếu được lựa chọn là làm thanh cơ sở cho ván ghép thanh, cốt pha, sản phẩm xẻ dùng làm xà gỗ, một số dùng làm cột đỡ, làm dăm công nghệ. Nhưng do yêu cầu thiết kế phân xưởng để sản xuất ra các loại sản phẩm có kích thước: Dày x Rộng x Dài = S x B x L = 2,4 x 3,8 x 70 (cm) nên ta lựa chọn sản xuất ra các thanh làm thanh cơ sở cho sản xuất ván ghép thanh là chủ yếu.

Công nghệ và thiết bị xẻ ở Việt Nam Theo kết quả điều tra khảo sát các công ty chế biến gỗ, các nhà máy chế biến gỗ và các xưởng chế biến gỗ của tư nhân cho thấy thiết bị xẻ gỗ hiện nay ở Việt Nam có hai thiết bị phổ biến như sau: Cưa vòng nằm Cưa vòng nằm là thiết bị xẻ phá được sử dụng rộng rãi hiện nay ở Việt 8 Nam. Loại cưa này thường đứng đầu dây chuyển xẻ và được sử dụng để xẻ gỗ lớn và có thể sử dụng xẻ gỗ nhỏ. Tuy nhiên loại cưa này phù hợp với đối tượng là gỗ lớn đường kính gỗ từ 300-1000mm, sản phẩm đầu ra của loại cưa này là các loại ván (ván dầy hoặc ván mỏng) hoặc là gỗ hộp, gỗ thanh. Ưu điểm của cưa vòng nằm là vốn đầu tư thấp; lắp đặt, vận hành đơn giản, dễ sử dụng.

Tuy nhiên, nó có những nhược điểm là năng suất thấp (khoảng 0,25-0,5 m3/h); chất lượng sản phẩm thấp (độ mấp mô, độ lượn sóng cao); độ chính xác kích thước thấp (độ dư gia công lớn); tỷ lệ thành phẩm thấp; lao động nặng nhọc. Do vậy, loại cưa vòng nằm được sử dụng nhiều ở những nhà máy, xí nghiệp xẻ gỗ lớn gỗ nhập khẩu.1 là thiết bị cưa vòng đẩy được sử dụng phổ biến hiện nay ở Việt Nam. Cưa vòng nằm là thiết bị xẻ gỗ lớn phổ biến hiện nay ở Việt Nam Cưa vanh cải tiến Cưa vanh cải tiến được sử dụng khá nhiều hiện nay ở những công ty, xí nghiệp xẻ gỗ nhỏ rừng trồng, loại cưa này được cải tiến từ cưa vanh chuyên để xẻ lại, xẻ thanh và vanh đường cong, sản phẩm của cưa này là ván, thanh gỗ có kích thước nhỏ. Ưu điểm của cưa vanh cải tiến là vốn đầu tư thấp; lắp 9 đặt, vận hành đơn giản, dễ sử dụng.

Nhưng nó co những nhược điểm như năng suất thấp (khoảng 0,18-0.25m3/h); chất lượng sản phẩm thấp ( độ mấp mô, độ lượn sóng cao, kích thước ngắn); độ chính xác kích thước thấp (độ dư gia công lớn); tỷ lệ thành phẩm cao hơn cưa vòng; lao động nặng nhọc, hay xẩy ra tai nạn lao động. Do đó loại cưa này chỉ phù hợp cho xẻ gỗ nhỏ, gỗ tận thu, không xẻ gỗ lớn, gỗ có chiều dài lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Hệ Thống Xử Lý Mùn Cưa Trong Dây Chuyền Xẻ Gỗ Tự Động" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc tối ưu hóa quy trình xử lý mùn cưa trong ngành công nghiệp chế biến gỗ. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các phương pháp hiện có mà còn đề xuất các giải pháp cải tiến nhằm nâng cao hiệu quả và giảm thiểu lãng phí. Một trong những điểm nổi bật của tài liệu là việc áp dụng công nghệ tự động hóa, giúp tăng năng suất và giảm chi phí sản xuất.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các ứng dụng trong ngành chế biến gỗ, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn nghiên cứu tuyển chọn cưa đĩa xẻ gỗ cho làng nghề la xuyên ý yên nam định, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các công cụ và thiết bị cần thiết cho quy trình xẻ gỗ. Ngoài ra, tài liệu Đồ án hcmute tính toán thiết kế chế tạo mô hình máy định lượng thịt xay cho dây chuyền chế biến giò chả cũng có thể cung cấp những hiểu biết bổ ích về thiết kế dây chuyền tự động hóa trong sản xuất. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về việc tái chế chất thải trong ngành sản xuất qua tài liệu Đánh giá khả năng tái chế chất thải rắn của ngành sản xuất giầy dép trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các xu hướng và thách thức trong ngành chế biến gỗ và sản xuất.