Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu điều khiển mờ và mô phỏng hệ thống điều khiển mờ bằng MatLab" được thực hiện bởi nhóm sinh viên Nguyễn Kim Huy (MSSV: 95101069) và Đậu Trọng Hiển (MSSV: 95101050), thuộc lớp 95KĐĐ, ngành Kỹ thuật Điện - Điện tử, Khoa Điện - Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Đề tài được triển khai dưới sự hướng dẫn chuyên môn của giảng viên Nguyễn Việt Hùng trong thời gian 10 tuần, hoàn thành vào tháng 02/2000 và bảo vệ vào tháng 03/2000.

Lý thuyết logic mờ (Fuzzy Logic) được Giáo sư Lotfi A. Zadeh khởi xướng lần đầu tiên vào năm 1965. Bước sang thập niên 1990, kỹ thuật điều khiển mờ đã đạt được những bước phát triển vượt bậc và mang lại nhiều ứng dụng công nghiệp có giá trị thực tiễn cao, điển hình là tại Nhật Bản với hơn 1.000 bằng sáng chế cùng doanh thu thương mại hàng tỷ USD từ các thiết bị gia dụng và dây chuyền sản xuất tự động. Tại Việt Nam vào thời điểm năm 2000, kỹ thuật điều khiển mờ vẫn là một lĩnh vực tương đối mới mẻ, chủ yếu dừng lại ở các bước tiếp cận lý thuyết và nghiên cứu học thuật ban đầu.

Vấn đề cốt lõi mà đề tài tập trung giải quyết xuất phát từ hạn chế của các phương pháp điều khiển kinh điển (như P, PI, PD, PID tuyến tính). Lý thuyết điều khiển cổ điển đòi hỏi phải xây dựng được mô hình toán học chính xác tuyệt đối của đối tượng điều khiển—điều rất khó hoặc không thể thực hiện đối với các hệ thống công nghiệp phức tạp, phi tuyến, có độ trễ lớn hoặc tham số biến đổi theo thời gian. Ngược lại, điều khiển mờ cho phép tổng hợp bộ điều khiển mà không cần biết chính xác hàm truyền của đối tượng, thông qua việc mô phỏng quá trình tư duy, suy luận định tính và kinh nghiệm vận hành của con người bằng ngôn ngữ mờ.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm ba nội dung chính:

  1. Khảo sát và hệ thống hóa cơ sở lý thuyết logic mờ, bao gồm tập mờ, các phép toán mờ, luật suy luận hợp thành và các phương pháp giải mờ trong kỹ thuật điều khiển tự động.
  2. Xây dựng mô hình vật lý và mô hình toán học của một hệ thống công nghệ cụ thể: Hệ thống điều khiển tự động nhiệt độ và lưu lượng dòng chất lỏng của bồn trộn nước hai ngõ vào (nước nóng và nước lạnh) sử dụng bộ điều khiển vi xử lý 8 bit kết hợp thuật toán mờ.
  3. Ứng dụng phần mềm MATLAB (công cụ FIS Editor và môi trường mô phỏng Simulink) để thiết kế bộ điều khiển mờ, tiến hành mô phỏng số và khảo sát chất lượng động học của hệ thống dưới tác động của các tín hiệu thử khác nhau.

Phạm vi nghiên cứu bị giới hạn trong khoảng thời gian thực hiện 10 tuần, tập trung vào việc mô hình hóa toán học và kiểm chứng thuật toán thông qua mô phỏng phần mềm máy tính, chưa triển khai thi công phần cứng thực nghiệm.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài sử dụng khung lý thuyết kết hợp giữa lý thuyết điều khiển tự động kinh điển và lý thuyết logic mờ hiện đại, dựa trên các tài liệu chuyên khảo của các tác giả trong và ngoài nước như Lotfi Zadeh, T. J. Ross, Kazuo Tanaka, Phillips & Nagle, Trần Sum, Nguyễn Thị Phương Hà, Phan Xuân Minh và Nguyễn Doãn Phước.

Khung lý thuyết logic mờ

  • Tập mờ và hàm liên thuộc: Một tập mờ $F$ xác định trên không gian nền (cơ sở) $M$ là một tập hợp các cặp giá trị $(x, \mu_F(x))$, trong đó $x \in M$ và $\mu_F(x): M \to [0, 1]$ là hàm liên thuộc (membership function) biểu diễn độ phụ thuộc của phần tử $x$ vào tập $F$. Tác giả phân loại hàm liên thuộc thành dạng cong trơn (kiểu S) và dạng tuyến tính từng đoạn (hình tam giác trimf, hình thang trapmf).
  • Các đặc trưng của tập mờ:
    • Độ cao của tập mờ: $H = \sup_{x \in M} \mu_F(x)$. Tập mờ có $H = 1$ là tập mờ chính tắc; nếu $H < 1$ là tập mờ không chính tắc.
    • Miền xác định (Support): $S = {x \in M \mid \mu_F(x) > 0}$.
    • Miền tin cậy (Core): $T = {x \in M \mid \mu_F(x) = 1}$.
  • Các phép toán mờ cơ bản:
    • Phép hợp (Union): $\mu_{A \cup B}(x) = \max{\mu_A(x), \mu_B(x)}$, hoặc sử dụng tổng đại số (Algebraic Sum), tổng Einstein.
    • Phép giao (Intersection): $\mu_{A \cap B}(x) = \min{\mu_A(x), \mu_B(x)}$, hoặc sử dụng tích đại số (Algebraic Product), tích giới hạn Lukasiewicz.
    • Phép bù (Complement): $\mu_{A^c}(x) = 1 - \mu_A(x)$.
    • Phép toán trên các cơ sở khác nhau thông qua không gian tích Cartesian $M \times N$.
  • Luật hợp thành và quy tắc suy luận mờ: Dựa trên cấu trúc luật điều khiển dạng "NẾU $x = A$ THÌ $y = B$". Nguyên tắc suy luận Mamdani được lựa chọn làm trọng tâm: "Độ phụ thuộc của kết luận không được lớn hơn độ phụ thuộc của điều kiện", triển khai qua hai quy tắc chính là MAX-MIN ($\mu_{A \Rightarrow B}(x, y) = \min{\mu_A(x), \mu_B(y)}$) và MAX-PROD ($\mu_{A \Rightarrow B}(x, y) = \mu_A(x) \cdot \mu_B(y)$).
  • Phương pháp giải mờ (Defuzzification):
    • Phương pháp cực đại (Maximum Method): Xác định giá trị rõ $y'$ trong miền đạt độ cao cực đại thông qua nguyên lý trung bình (Mean of Maximum - MOM), nguyên lý cận trái (Smallest of Maximum - SOM), hoặc nguyên lý cận phải (Largest of Maximum - LOM).
    • Phương pháp điểm trọng tâm (Center of Gravity/Centroid Method): Tính hoành độ trọng tâm miền diện tích bao bởi hàm liên thuộc đầu ra theo công thức tích phân $y' = \frac{\int_S y \mu_{B'}(y) dy}{\int_S \mu_{B'}(y) dy}$.
    • Phương pháp trọng tâm cho luật SUM-MIN và phương pháp độ cao (phương pháp Singleton).

Khung lý thuyết điều khiển tự động

  • Cấu trúc hệ thống: Bao gồm Thiết bị điều khiển (TBDK), Đối tượng điều khiển (ĐTĐK) và Thiết bị đo lường hồi tiếp (TBĐL).
  • Nguyên tắc điều khiển: Điều khiển bù tác động bên ngoài (nhiễu), điều khiển phản hồi theo sai lệch âm ($e = r - c$), điều khiển hỗn hợp, điều khiển theo chương trình và điều khiển tự chỉnh định thích nghi.
  • Tiêu chuẩn chất lượng và ổn định: Đánh giá độ chính xác qua sai số xác lập đối với các tín hiệu vào bậc thang ($e_{xl}$), vận tốc ($K_v$), gia tốc ($K_a$); đánh giá tính ổn định qua tiêu chuẩn đại số Routh - Hurwitz và tiêu chuẩn tần số Nyquist, giản đồ Bode.
  • Bộ điều khiển kinh điển: Khảo sát đặc tính động học của các bộ điều khiển tỷ lệ (P), vi phân tỷ lệ (PD), tích phân tỷ lệ (PI) và vi tích phân tỷ lệ (PID).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết để xây dựng cơ sở toán học cho bộ điều khiển mờ.
  • Phương pháp mô hình hóa kỹ thuật để mô tả động học của hệ trộn nhiệt - lưu lượng nước.
  • Phương pháp mô phỏng số trên phần mềm MATLAB R11/R12 (sử dụng Fuzzy Logic Toolbox và Simulink) để khảo sát đáp ứng của hệ thống khi có tín hiệu kích thích dạng xung vuông và dạng hình sin.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế nhằm mục đích ổn định đồng thời hai thông số ngõ ra của bồn nước: nhiệt độ hỗn hợp ($T_r$) và lưu tốc tổng ($v_r$), thông qua việc điều khiển hai van cấp nước nóng và nước lạnh.

Thành phần hệ thống Đặc tính kỹ thuật và mô hình toán học Chức năng trong hệ thống
Khâu vi xử lý (VXL) Vi xử lý 8 bit tích hợp khối suy luận mờ kết hợp khâu tích phân phần mềm $G_I(s) = 1/s$ Tính toán độ lệch, suy luận mờ và xuất tín hiệu điều khiển vận tốc mở van
Khâu biến đổi D/A Bộ giữ bậc không (ZOH): $G_h(s) = \frac{1 - e^{-Ts}}{s}$, chu kỳ trích mẫu $T = 1,\text{s}$ Chuyển đổi tín hiệu số điều khiển từ vi xử lý sang tín hiệu tương tự
Khâu khuếch đại công suất Khâu khuếch đại bão hòa: ngõ ra bằng $k \cdot U_r$ nếu $k \cdot U_r \le P$, bằng $P$ nếu $k \cdot U_r > P$ Cung cấp năng lượng dẫn động các van điều tiết
Van nước lạnh & nước nóng Tích hợp khâu tích phân và giới hạn bão hòa tốc độ đóng/mở van; nhiệt độ nguồn lạnh $T_c = 10^\circ\text{C}$, nguồn nóng $T_h = 30^\circ\text{C}$ Điều tiết lưu lượng nước nóng ($v_h$) và nước lạnh ($v_c$) đi vào bồn
Đối tượng bồn nước Mô hình cân bằng lưu lượng và nhiệt lượng: $v_r = v_h + v_c$; $T_r = \frac{v_h T_h + v_c T_c}{v_h + v_c}$ Trộn hai dòng chất lỏng để tạo ra ngõ ra có nhiệt độ và lưu lượng mong muốn
Khâu cảm biến & A/D Khâu lấy mẫu tín hiệu đo lường hồi tiếp với chu kỳ trích mẫu $T = 1,\text{s}$, hệ số khuếch đại $K_1 = K_2 = 1$ Đo lường nhiệt độ và lưu tốc thực tế, chuyển đổi sang dạng số để hồi tiếp về VXL

Thiết kế bộ điều khiển mờ (Fuzzy Logic Controller)

Bộ điều khiển mờ được thiết kế theo cấu trúc hai đầu vào, hai đầu ra (MIMO):

  • Biến ngôn ngữ đầu vào:
    1. Sai lệch nhiệt độ $e_t$ (temp): Miền giá trị vật lý $[-30, 30]^\circ\text{C}$, gồm 3 tập mờ:
      • Cold: dạng hình thang trapmf $[-30, -30, -15, 0]$
      • Good: dạng hình tam giác trimf $[-10, 0, 10]$
      • Hot: dạng hình thang trapmf $[0, 15, 30, 30]$
    2. Sai lệch lưu tốc $e_v$ (flow): Miền giá trị vật lý $[-3, 3],\text{kg/s}$ (hoặc $[-1, 1]$ chuẩn hóa), gồm 3 tập mờ:
      • Soft: dạng hình thang trapmf $[-3, -3, -0.8, 0]$
      • Good: dạng hình tam giác trimf $[-0.4, 0, 0.4]$
      • Hard: dạng hình thang trapmf $[0, 0.8, 3, 3]$
  • Biến ngôn ngữ đầu ra: Tốc độ biến đổi công suất van lạnh $dp_1$ (cold) và van nóng $dp_2$ (hot), miền giá trị $[-1, 1],\text{kW/s}$, mỗi biến gồm 5 tập mờ hình tam giác: CloseFast, CloseSlow, Steady, OpenSlow, OpenFast.

Bảng quy tắc điều khiển mờ gồm các luật kết hợp giữa hai biến đầu vào để xác định hành vi của hai van:

STT Điều kiện sai lệch nhiệt độ ($e_t$) Điều kiện sai lệch lưu tốc ($e_v$) Hành động van lạnh ($dp_1$) Hành động van nóng ($dp_2$)
1 Cold Soft CloseSlow OpenFast
2 Cold Good CloseSlow OpenSlow
3 Cold Hard CloseFast CloseSlow
4 Good Soft OpenSlow OpenSlow
5 Good Good Steady Steady
6 Good Hard CloseSlow CloseSlow
7 Hot Soft OpenFast OpenSlow
8 Hot Good OpenSlow CloseSlow
9 Hot Hard CloseSlow CloseFast

Quy trình xử lý của bộ mờ áp dụng thuật toán hợp thành Mamdani (phép toán AND dùng hàm min, phép kéo theo dùng hàm min, tích lũy luật dùng hàm max) và giải mờ bằng phương pháp trọng tâm (centroid).


Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Dẫn nhập

Chương này trình bày tổng quan về sự hình thành và phát triển của kỹ thuật điều khiển mờ từ thập niên 1990 trên thế giới và bối cảnh nghiên cứu tại Việt Nam. Tác giả xác định rõ lý do lựa chọn đề tài là nhằm tiếp cận phương pháp điều khiển hiện đại, có khả năng khắc phục nhược điểm phụ thuộc mô hình toán học của điều khiển kinh điển. Chương dẫn nhập cũng quy định giới hạn phạm vi nghiên cứu trong khuôn khổ 10 tuần, xác định mục tiêu xây dựng tài liệu tham khảo có tính hệ thống cho sinh viên ngành kỹ thuật và phân chia bố cục đề tài thành 4 chương nội dung cùng phần phụ lục cấu trúc tệp hệ thống mờ (.FIS).

Chương II: Lý thuyết điều khiển mờ

Nội dung chương II tập trung xây dựng nền tảng toán học và kỹ thuật của hệ thống điều khiển mờ:

  • Trình bày định nghĩa hình thức về tập mờ, các dạng hàm liên thuộc chuẩn và các tham số đặc trưng (độ cao, miền xác định, miền tin cậy).
  • Phân tích chi tiết các phép toán hợp, giao, bù trên tập mờ cùng cơ sở và khác cơ sở; so sánh các toán tử mờ theo Zadeh, Einstein, Lukasiewicz và Kleene-Dienes.
  • Trình bày mệnh đề hợp thành mờ (IF-THEN) một điều kiện, nhiều điều kiện và tập nhiều luật; chứng minh nguyên tắc suy luận Mamdani có tính thuyết phục nhất trong kỹ thuật điều khiển.
  • Phân tích sâu 2 nhóm phương pháp giải mờ chính: nhóm phương pháp cực đại (nguyên lý trung bình, cận trái, cận phải) và nhóm phương pháp điểm trọng tâm (Centroid, SUM-MIN, độ cao singleton).
  • Khái quát lý thuyết điều khiển tự động (sơ đồ khối, phân loại hệ thống, nguyên tắc bù nhiễu, điều khiển sai lệch, điều khiển thích nghi, tiêu chuẩn ổn định Routh - Hurwitz, Nyquist, Bode) và so sánh với các bộ điều khiển cổ điển P, PI, PD, PID.
  • Trình bày kiến trúc tổng quát của bộ điều khiển mờ tĩnh và động; nêu rõ định lý xấp xỉ phổ quát (mọi quan hệ vào/ra phi tuyến liên tục $g(x)$ đều có thể xấp xỉ với sai số $\varepsilon > 0$ tùy ý bằng một bộ điều khiển mờ cơ bản).

Chương III: Mô phỏng hệ thống điều khiển mờ bằng MatLab

Chương III trình bày toàn bộ quá trình hiện thực hóa mô hình lý thuyết sang mô phỏng máy tính:

  • Giới thiệu các hộp công cụ chuyên dụng trong MATLAB: Control System Toolbox, Frequency Domain System Identification Toolbox, Fuzzy Logic Toolbox, Neural Network Toolbox, Nonlinear Control Design Toolbox, Simulink và System Identification Toolbox.
  • Thiết lập mô hình vật lý và phương trình toán học cho đối tượng bồn trộn nước nóng - lạnh.
  • Hướng dẫn chi tiết quy trình xây dựng tệp suy luận mờ shower.fis thông qua giao diện đồ họa FIS Editor, Membership Function Editor, Rule Editor, Rule Viewer và Surface Viewer.
  • Xây dựng sơ đồ khối hoàn chỉnh trong môi trường Simulink kết nối khối Fuzzy Logic Controller với các khối chức năng: bộ tạo tín hiệu đặt, khối tích phân phần mềm, khối khuếch đại bão hòa công suất, các khối mô hình van nước và khối hàm toán học của đối tượng bồn nước.
  • Tiến hành chạy mô phỏng, ghi nhận đồ thị đáp ứng quá độ của nhiệt độ và lưu tốc theo thời gian.

Chương IV: Kết luận

Tổng kết toàn bộ các kết quả đạt được sau 10 tuần nghiên cứu. Tác giả khẳng định đề tài đã hệ thống hóa thành công lý thuyết logic mờ và ứng dụng điều khiển mờ, so sánh được ưu nhược điểm giữa điều khiển mờ và điều khiển kinh điển, đồng thời xây dựng thành công mô hình mô phỏng hoạt động ổn định trên MATLAB/Simulink. Đề tài đưa ra kiến nghị về hướng nghiên cứu phát triển tiếp theo trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả mô phỏng

Hệ thống được thiết lập điểm làm việc tĩnh với nhiệt độ đặt trước là $23^\circ\text{C}$ và lưu tốc đặt trước tương ứng. Kết quả mô phỏng số trên MATLAB/Simulink được khảo sát qua hai kịch bản tín hiệu thử:

Kịch bản tín hiệu thử nghiệm Thông số tín hiệu kích thích Đáp ứng của hệ thống điều khiển mờ
Kịch bản 1: Tín hiệu xung vuông - Lưu tốc: biên độ $0.2,\text{m}^3/\text{h}$, tần số $f = 0.01,\text{rad/s}$
- Nhiệt độ: biên độ $2^\circ\text{C}$, tần số $f = 0.01,\text{rad/s}$
- Hệ thống đáp ứng nhanh, bám sát giá trị đặt xung vuông.
- Triệt tiêu hoàn toàn sai lệch tĩnh ở chế độ xác lập nhờ sự hỗ trợ của khâu tích phân I.
- Độ vọt lố và dao động được kiểm soát tốt.
Kịch bản 2: Tín hiệu hình sin - Lưu tốc: biên độ $0.2,\text{m}^3/\text{h}$, tần số $f_{ev} = 0.3,\text{rad/s}$
- Nhiệt độ: biên độ $4^\circ\text{C}$, tần số $f_{et} = 0.2,\text{rad/s}$
- Hệ thống duy trì tính ổn định động học.
- Đáp ứng ngõ ra bám theo dạng sóng hình sin liên tục mà không xuất hiện hiện tượng mất ổn định hay phân kỳ.

Đóng góp của đề tài

  1. Hệ thống hóa tài liệu học thuật: Xây dựng tài liệu thuyết minh chi tiết bằng tiếng Việt về lý thuyết tập mờ, luật suy luận hợp thành và kỹ thuật giải mờ tại thời điểm năm 2000, giúp sinh viên chuyên ngành Điện - Điện tử dễ dàng tiếp cận lĩnh vực điều khiển thông minh.
  2. Quy trình thiết kế hoàn chỉnh: Cung cấp phương pháp luận và các bước cụ thể từ khâu xác định biến ngôn ngữ, định nghĩa hàm liên thuộc, xây dựng bảng luật điều khiển cho đến việc sử dụng công cụ FIS Editor và Simulink trong MATLAB.
  3. Giải pháp kết hợp mờ - tích phân: Đề xuất cấu trúc phối hợp giữa khâu suy luận mờ với khâu tích phân $G_I(s) = 1/s$ phía sau, giúp hệ thống vừa giữ được khả năng xử lý phi tuyến linh hoạt, vừa triệt tiêu được sai số xác lập ($e_{xl} = 0$) đối với hệ thống bồn trộn chất lỏng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Thời gian thực hiện đề tài bị khống chế nghiêm ngặt trong 10 tuần, do đó khối lượng khảo sát thuật toán nâng cao (như mờ thích nghi, giải thuật di truyền tối ưu bảng luật) chưa được mở rộng sâu.
    • Nghiên cứu mới dừng lại ở mức độ mô hình hóa toán học và mô phỏng số trên máy tính bằng phần mềm MATLAB, chưa có điều kiện chế tạo mô hình thực nghiệm phần cứng thực tế với vi điều khiển và hệ thống bồn nước - van điều khiển cơ điện thật.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Xây dựng mô hình mẫu phần cứng (Hardware prototype) bao gồm mạch vi điều khiển 8 bit (như họ 8051 hoặc PIC), mạch công suất, van tỷ lệ và hệ thống cảm biến để kiểm chứng lại toàn bộ lý thuyết và kết quả mô phỏng bằng thực nghiệm.
    • Nghiên cứu kết hợp logic mờ với mạng nơ-ron nhân tạo (Neural Network) hoặc giải thuật di truyền (Genetic Algorithm) để tự động hóa quá trình chỉnh định hình dạng hàm liên thuộc và tối ưu hóa bảng luật điều khiển.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Kỹ thuật Điện - Điện tử, Cơ điện tử khi thực hiện các học phần Lý thuyết Điều khiển Tự động, Điều khiển Thông minh hoặc làm đồ án môn học, khóa luận tốt nghiệp về logic mờ.
  • Người nghiên cứu cần tài liệu hướng dẫn từng bước (step-by-step) về cách sử dụng công cụ Fuzzy Logic Toolbox (FIS Editor) và thiết kế sơ đồ mô phỏng hệ thống điều khiển phi tuyến trên môi trường MATLAB/Simulink.
  • Tham khảo cấu trúc tệp chuẩn .FIS (hệ thống suy luận mờ dạng văn bản) được trình bày chi tiết trong phần phụ lục của khóa luận (tệp shower.fis).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao đề tài lại bổ sung khâu tích phân (I) nối tiếp sau khối điều khiển mờ?

Bộ điều khiển mờ cơ bản là một bộ điều khiển tĩnh, xử lý tín hiệu theo từng thời điểm tức thời nên có thể tồn tại sai số xác lập ở chế độ tĩnh. Việc bổ sung khâu tích phân $G_I(s) = 1/s$ (được thực hiện bằng thuật toán phần mềm trong vi xử lý) giúp biến đổi tín hiệu ngõ ra của bộ mờ thành tốc độ biến đổi công suất ($dp_1, dp_2$), từ đó tích lũy năng lượng điều khiển để triệt tiêu hoàn toàn sai lệch tĩnh, đưa sai số xác lập về $0$.

2. Hai biến ngõ vào và hai biến ngõ ra của hệ thống mờ trong đồ án được định nghĩa như thế nào?

  • Hai ngõ vào: Sai lệch nhiệt độ $e_t$ (temp, miền giá trị $[-30, 30]^\circ\text{C}$, 3 hàm liên thuộc: Cold, Good, Hot) và sai lệch lưu tốc $e_v$ (flow, miền giá trị $[-3, 3],\text{kg/s}$, 3 hàm liên thuộc: Soft, Good, Hard).
  • Hai ngõ ra: Tốc độ đóng/mở van nước lạnh $dp_1$ (cold, miền giá trị $[-1, 1],\text{kW/s}$) và tốc độ đóng/mở van nước nóng $dp_2$ (hot, miền giá trị $[-1, 1],\text{kW/s}$), mỗi biến gồm 5 hàm liên thuộc tam giác (CloseFast, CloseSlow, Steady, OpenSlow, OpenFast).

3. Phương pháp suy luận và giải mờ nào được lựa chọn trong mô hình mô phỏng MATLAB?

Đề tài sử dụng phương pháp suy luận hợp thành Mamdani với quy tắc MAX-MIN (phép giao AND dùng hàm min, phép hợp OR dùng hàm max, phép kéo theo Implication dùng min, tích lũy luật Aggregation dùng max). Phương pháp giải mờ được lựa chọn là phương pháp điểm trọng tâm (centroid), tính toán hoành độ trọng tâm của miền diện tích hàm liên thuộc ngõ ra nhằm đảm bảo tính liên tục và có sự tham gia của tất cả các luật điều khiển được kích hoạt.

4. Mô hình đối tượng bồn trộn nước được toán học hóa bằng các phương trình nào?

Đối tượng bồn nước được mô hình hóa qua hai phương trình cân bằng lưu lượng và nhiệt lượng:

  • Phương trình lưu tốc tổng ngõ ra: $v_r = u_1 + u_3$ (trong đó $u_1$ là lưu tốc dòng nước nóng, $u_3$ là lưu tốc dòng nước lạnh).
  • Phương trình nhiệt độ ngõ ra: $T_r = \frac{u_1 u_2 + u_3 u_4}{u_1 + u_3}$ (trong đó $u_2 = T_h = 30^\circ\text{C}$ là nhiệt độ dòng nước nóng, $u_4 = T_c = 10^\circ\text{C}$ là nhiệt độ dòng nước lạnh).

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu điều khiển mờ và mô phỏng hệ thống điều khiển mờ bằng MatLab" của sinh viên Nguyễn Kim Huy và Đậu Trọng Hiển đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đặt ra, cung cấp một hệ thống lý thuyết toàn diện về logic mờ và kỹ thuật điều khiển mờ. Đề tài đã xây dựng thành công mô hình toán học cho hệ thống bồn trộn chất lỏng hai đầu vào - hai đầu ra và hiện thực hóa thuật toán điều khiển trên phần mềm MATLAB/Simulink. Các kết quả mô phỏng với tín hiệu kích thích xung vuông và hình sin đã chứng minh hệ thống duy trì được tính ổn định cao, đáp ứng nhanh và triệt tiêu triệt để sai số xác lập. Công trình là tài liệu học thuật và kỹ thuật giá trị, đặt nền móng cho việc triển khai các ứng dụng điều khiển thông minh trên phần cứng thực tế trong giai đoạn tiếp theo.