Nghiên Cứu Về Điện Tử Công Suất và Ứng Dụng Để Điều Chỉnh Tốc Độ Động Cơ Một Chiều Kích Từ Độc Lập

Luận văn nghiên cứu về điện tử công suất và ứng dụng điều chỉnh tốc độ động cơ một chiều kích từ độc lập, mang lại hiệu quả cao trong công nghiệp.

Chuyên ngành

Điện - Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp
74
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU VỀ ĐIỆN TỬ CÔNG SUẤT

1.1. DIODE CÔNG SUẤT

1.1.1. Cấu tạo

1.1.2. Nguyên lý hoạt động

1.1.3. Ứng dụng

1.2. TRANSISTOR CÔNG SUẤT

1.2.1. Cấu tạo

1.2.2. Nguyên lý hoạt động

1.2.3. Ứng dụng của transistor công suất

1.2.4. Transistor Mos công suất

1.3. TIRISTOR

1.3.1. Cấu tạo

1.3.2. Nguyên lý hoạt động

1.3.3. Ứng dụng

1.4. TRIAC

1.4.1. Cấu tạo

1.4.2. Nguyên lý làm việc

1.4.3. Ứng dụng

2. CHƯƠNG II: NGHIÊN CỨU VÀ TRÌNH BÀY CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU CHỈNH TỐC ĐỘ ĐỘNG CƠ MỘT CHIỀU KÍCH TỪ ĐỘC LẬP

2.1. KHÁI NIỆM CHUNG

2.1.1. Định nghĩa

2.1.2. Các chỉ tiêu kỹ thuật để đánh giá hệ thống điều chỉnh tốc độ

2.1.2.1. Hướng điều chỉnh tốc độ
2.1.2.2. Phạm vi điều chỉnh tốc độ (Dãy điều chỉnh)
2.1.2.3. Độ cứng của đặc tính cơ khi điều chỉnh tốc độ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Điện Tử Công Suất và Điều Chỉnh Tốc Độ DC

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, điện tử công suất đóng vai trò then chốt, len lỏi vào mọi lĩnh vực từ sản xuất đến đời sống. Sự phát triển của các linh kiện điện tử công suất như diode, transistor, thyristor đã tạo nên cuộc cách mạng trong kỹ thuật biến đổi điện năng. Bài viết này sẽ đi sâu vào nghiên cứu về điện tử công suất và ứng dụng của nó trong việc điều chỉnh tốc độ động cơ một chiều, một lĩnh vực quan trọng trong truyền động điện. Mạng điện xoay chiều phổ biến đòi hỏi các bộ biến đổi để cung cấp nguồn một chiều điều chỉnh được cho các thiết bị sử dụng động cơ một chiều. Luận văn này tập trung vào các hệ thống truyền động sử dụng điện tử công suất để điều chỉnh tốc độ động cơ DC kích từ độc lập.

1.1. Giới Thiệu Về Điện Tử Công Suất và Vai Trò

Điện tử công suất là ngành kỹ thuật điện chuyên nghiên cứu, thiết kế và ứng dụng các thiết bị bán dẫn để điều khiển và biến đổi năng lượng điện. Vai trò của nó ngày càng quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất, tiết kiệm năng lượng và cải thiện khả năng điều khiển của các hệ thống điện. Các linh kiện điện tử công suất như IGBT, MOSFET, Thyristor là nền tảng của các bộ biến đổi điện áp, dòng điện và tần số. Theo tài liệu gốc, sự ra đời của các linh kiện này đã tạo nên sự thay đổi sâu sắc trong kỹ thuật biến đổi điện năng.

1.2. Ứng Dụng Điện Tử Công Suất Trong Đời Sống và Công Nghiệp

Ứng dụng điện tử công suất trải rộng trên nhiều lĩnh vực. Trong công nghiệp, nó được sử dụng trong các hệ thống truyền động, điều khiển động cơ, cung cấp nguồn cho các thiết bị điện tử. Trong dân dụng, điện tử công suất có mặt trong các bộ nguồn, thiết bị chiếu sáng, điều hòa không khí. Đặc biệt, ứng dụng điện tử công suất trong các hệ thống năng lượng tái tạo như điện mặt trời, điện gió đang ngày càng được chú trọng. Tài liệu gốc nhấn mạnh sự gia tăng sử dụng các thiết bị bán dẫn công suất hiện đại trong cả sản xuất và đời sống.

II. Thách Thức và Yêu Cầu Điều Chỉnh Tốc Độ Động Cơ DC

Việc điều chỉnh tốc độ động cơ DC đặt ra nhiều thách thức về độ chính xác, ổn định và hiệu suất. Các phương pháp điều khiển truyền thống có thể không đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của các ứng dụng hiện đại. Yêu cầu về tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu kích thước và chi phí cũng là những yếu tố quan trọng cần xem xét. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các phương pháp điều khiển động cơ tiên tiến dựa trên điện tử công suất là vô cùng cần thiết. Các hệ thống truyền động điện một chiều đòi hỏi nguồn điện một chiều có giá trị điện áp và dòng điện điều chỉnh được.

2.1. Các Phương Pháp Điều Chỉnh Tốc Độ Động Cơ DC Truyền Thống

Các phương pháp điều chỉnh tốc độ động cơ DC truyền thống bao gồm thay đổi điện áp phần ứng, thay đổi điện trở phần ứng và thay đổi từ thông kích từ. Tuy nhiên, các phương pháp này có những hạn chế nhất định về hiệu suất, độ ổn định và phạm vi điều chỉnh. Ví dụ, việc thay đổi điện trở phần ứng gây tổn hao năng lượng lớn, làm giảm hiệu suất của hệ thống. Theo tài liệu, điều chỉnh tốc độ động cơ là dùng các biện pháp nhân tạo để thay đổi các thông số nguồn như điện áp hay các thông số mạch như điện trở phụ, thay đổi từ thông.

2.2. Yêu Cầu Về Độ Chính Xác và Ổn Định Trong Điều Khiển

Trong nhiều ứng dụng, việc duy trì tốc độ động cơ ổn định và chính xác là vô cùng quan trọng. Ví dụ, trong các hệ thống robot, máy CNC, sai số về tốc độ có thể dẫn đến sai lệch trong quá trình gia công, sản xuất. Do đó, các phương pháp điều khiển động cơ hiện đại cần đảm bảo độ chính xác cao, khả năng chống nhiễu tốt và đáp ứng nhanh với sự thay đổi của tải. Độ cứng của đặc tính cơ khi điều chỉnh tốc độ là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hệ thống.

III. Điều Chỉnh Tốc Độ Động Cơ DC Dùng Bộ Biến Đổi DC DC

Sử dụng bộ biến đổi điện áp DC-DC là một phương pháp hiệu quả để điều chỉnh tốc độ động cơ DC. Các bộ băm DC-DC cho phép điều chỉnh điện áp đầu ra một cách linh hoạt, từ đó thay đổi tốc độ động cơ. Phương pháp này có ưu điểm là hiệu suất cao, khả năng điều khiển chính xác và dải điều chỉnh tốc độ rộng. Các kỹ thuật PWM (điều chế độ rộng xung) thường được sử dụng để điều khiển các bộ biến đổi DC-DC, cho phép điều chỉnh điện áp đầu ra một cách liên tục. Các bộ biến đổi DC-DC cung cấp nguồn điện một chiều có giá trị điện áp và dòng điện điều chỉnh được.

3.1. Nguyên Lý Hoạt Động của Bộ Băm DC DC và PWM

Bộ băm DC-DC hoạt động dựa trên nguyên lý đóng cắt các linh kiện điện tử công suất như MOSFET hoặc IGBT để tạo ra điện áp đầu ra có giá trị khác với điện áp đầu vào. Kỹ thuật PWM được sử dụng để điều khiển thời gian đóng cắt của các linh kiện điện tử, từ đó điều chỉnh điện áp đầu ra. Tần số PWM càng cao, điện áp đầu ra càng ổn định và ít gợn sóng.

3.2. Ưu Điểm và Ứng Dụng của Bộ Biến Đổi DC DC Trong Điều Khiển

Bộ biến đổi DC-DC có nhiều ưu điểm so với các phương pháp điều chỉnh tốc độ động cơ DC truyền thống, bao gồm hiệu suất cao, khả năng điều khiển chính xác, dải điều chỉnh tốc độ rộng và khả năng tích hợp các chức năng bảo vệ. Ứng dụng của bộ biến đổi DC-DC rất đa dạng, từ các hệ thống truyền động công nghiệp đến các thiết bị di động và năng lượng tái tạo.

IV. Điều Khiển Tốc Độ Động Cơ DC Bằng Bộ Chỉnh Lưu Thyristor

Sử dụng bộ chỉnh lưu điều khiển bằng Thyristor là một phương pháp phổ biến để điều chỉnh tốc độ động cơ DC, đặc biệt trong các ứng dụng công suất lớn. Bộ chỉnh lưu chuyển đổi điện áp xoay chiều thành điện áp một chiều có thể điều chỉnh được bằng cách thay đổi góc kích của các Thyristor. Phương pháp này có ưu điểm là đơn giản, chi phí thấp và khả năng chịu quá tải tốt. Tuy nhiên, nó cũng có một số nhược điểm như hệ số công suất thấp và tạo ra sóng hài trong lưới điện. Các bộ chỉnh lưu có điều khiển dùng tiristor được sử dụng để cung cấp nguồn điện một chiều điều chỉnh được.

4.1. Nguyên Lý Hoạt Động và Đặc Tính của Bộ Chỉnh Lưu Thyristor

Bộ chỉnh lưu Thyristor hoạt động dựa trên nguyên lý điều khiển góc kích của các Thyristor để thay đổi điện áp đầu ra. Góc kích càng lớn, điện áp đầu ra càng nhỏ và ngược lại. Đặc tính của bộ chỉnh lưu Thyristor phụ thuộc vào cấu hình mạch, góc kích và tải. Các Thyristor được sử dụng trong mạch điều khiển tốc độ động cơ.

4.2. Ưu Điểm và Nhược Điểm của Phương Pháp Điều Khiển Này

Ưu điểm của phương pháp này là đơn giản, chi phí thấp và khả năng chịu quá tải tốt. Tuy nhiên, nó cũng có một số nhược điểm như hệ số công suất thấp, tạo ra sóng hài trong lưới điện và đáp ứng chậm. Do đó, phương pháp này thường được sử dụng trong các ứng dụng không yêu cầu cao về hiệu suất và chất lượng điện năng.

V. Ứng Dụng Điện Tử Công Suất Trong Giao Thông Vận Tải Điện

Ứng dụng điện tử công suất trong giao thông vận tải điện đang ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt trong các phương tiện như xe điện, tàu điện và xe hybrid. Điện tử công suất đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển động cơ, quản lý năng lượng và sạc pin. Việc sử dụng điện tử công suất giúp nâng cao hiệu suất, giảm thiểu khí thải và cải thiện khả năng vận hành của các phương tiện giao thông điện. Ứng dụng điện tử công suất trong giao thông vận tải là một lĩnh vực quan trọng.

5.1. Điều Khiển Động Cơ Điện Trong Xe Điện và Tàu Điện

Điện tử công suất được sử dụng để điều khiển động cơ điện trong xe điện và tàu điện, cho phép điều chỉnh tốc độ, mô-men xoắn và hướng di chuyển một cách linh hoạt. Các bộ biến tần được sử dụng để chuyển đổi điện áp một chiều từ pin hoặc nguồn điện bên ngoài thành điện áp xoay chiều phù hợp với động cơ điện. Các bộ biến tần điều khiển động cơ điện trong xe điện.

5.2. Quản Lý Năng Lượng và Sạc Pin Trong Phương Tiện Điện

Điện tử công suất cũng được sử dụng để quản lý năng lượng và sạc pin trong các phương tiện điện. Các bộ sạc sử dụng điện tử công suất để chuyển đổi điện áp xoay chiều từ lưới điện thành điện áp một chiều phù hợp với pin. Ngoài ra, điện tử công suất còn được sử dụng để điều khiển quá trình sạc, đảm bảo an toàn và kéo dài tuổi thọ của pin.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Điện Tử Công Suất Tương Lai

Điện tử công suất đóng vai trò then chốt trong việc điều chỉnh tốc độ động cơ DC và nhiều ứng dụng khác. Sự phát triển của các linh kiện điện tử công suất mới, các phương pháp điều khiển tiên tiến và các ứng dụng sáng tạo hứa hẹn sẽ mang lại nhiều tiềm năng to lớn cho ngành công nghiệp điện. Trong tương lai, điện tử công suất sẽ tiếp tục phát triển theo hướng hiệu suất cao hơn, kích thước nhỏ gọn hơn, chi phí thấp hơn và khả năng tích hợp cao hơn. Các hệ thống điều chỉnh tốc độ động cơ một chiều có dùng điện tử công suất sẽ tiếp tục được nghiên cứu và phát triển.

6.1. Tổng Kết Các Phương Pháp Điều Chỉnh Tốc Độ Động Cơ DC

Bài viết đã trình bày các phương pháp điều chỉnh tốc độ động cơ DC sử dụng bộ biến đổi DC-DCbộ chỉnh lưu Thyristor. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm riêng, phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu về hiệu suất, độ chính xác, chi phí và kích thước của hệ thống.

6.2. Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Điện Tử Công Suất Mới

Hướng nghiên cứu và phát triển điện tử công suất mới tập trung vào việc nâng cao hiệu suất, giảm thiểu kích thước, chi phí và cải thiện khả năng điều khiển của các hệ thống điện. Các lĩnh vực nghiên cứu tiềm năng bao gồm sử dụng các linh kiện điện tử công suất mới như GaN và SiC, phát triển các phương pháp điều khiển tiên tiến như điều khiển vectorđiều khiển trực tiếp mô-men và tích hợp điện tử công suất vào các hệ thống thông minh và năng lượng tái tạo.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu về điện tử công suất và ứng dụng của điện tử công suất để điều chỉnh tốc độ động cơ một chiều kích từ độc lập

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I GIỚI THIỆU VỀ ĐIỆN TỬ CÔNG SUẤT I. DIODE CÔNG SUẤT: I. 1 Cấu tạo: - + P - + N Anốt q P N d - 0  Katốt Hình 1. Cấu tạo của diode.

Ký hiệu của diode. Diode công suất là linh kiện bán dẫn có hai cực, được cấu tạo bởi một lớp bán dẫn N và một lớp bán dẫn P ghép lại. Silic là một nguyên tố hóa học thuộc nhóm IV trong bảng hệ thống tuần hoàn. Silic có 4 điện tử thuộc lớp ngoài cùng trong cấu trúc nguyên tử.

Nếu ta kết hợp thêm vào một nguyên tố thuộc nhóm V mà lớp ngoài cùng có 5 điện tử thì 4 điện tử của nguyên tố này tham gia liên kết với 4 điện tử tự do của Silic và xuất hiện một điện tử tự do. Trong cấu trúc tinh thể, các điện tử tự do làm tăng tính dẫn điện. Do điện tử có điện tích âm nên chất này được gọi là chất bán dẫn loại N (negative), có nghĩa là âm. Nếu thêm vào Silic một nguyên tố thuộc nhóm III mà có 3 nguyên tử thuộc nhóm ngoài cùng thì xuất hiện một lổ trống trong cấu trúc tinh thể.

Lỗ trống này có thể nhận 1 điện tử, tạo nên điện tích dương và làm tăng tính dẫn điện. Chất này được gọi là chất bán dẫn loại P (positive), có nghĩa là dương. Trong chất bán dẫn loại N điện tử là hạt mang điện đa số, lỗ trống là thiểu số. Với chất bán dẫn loại P thì ngược lại.

Ở giữa hai lớp bán dẫn là mặt ghép PN. Tại đây xảy ra hiện tượng khuếch tán. Các lỗ trống của bán dẫn loại P tràn sang N là nơi có ít lỗ trống. Các điện tử của bán dẫn loại N chạy sang P là nơi có ít điện tử.

Kết quả tại mặt tiếp giáp phía P nghèo đi về diện tích dương và giàu lên về điện tích âm. Còn phía bán dẫn loại N thì ngược lại nên gọi là vùng điện tích không gian dương. Trong vùng chuyển tiếp (-) hình thành một điện trường nội tại. Ký hiệu là Ei và có chiều từ N sang P hay còn gọi là barie điện thế (khoảng từ 0,6V đến 0,7V đối với vật liệu là Silic).

Điện trường này ngăn cản sự di chuyển của các điện tích đa số và làm dễ dàng cho sự di chuyển của các điện tích thiểu số (điện tử của vùng P và lổ trống của vùng N). Sự di chuyển của các điện tích thiểu số hình thành nên dòng điện ngược hay dòng điện rò. 2 Nguyên lý hoạt động: Ei Ei P N P N U U + - - + (a) (b) Hình 1. Sự phân cực thuận diode.

Sự phân cực ngược diode. Khi đặt diode công suất dưới điện áp nguồn U có cực tính như hình vẽ, chiều của điện trường ngoài ngược chiều với điện trường nội Ei. Thông thường U > Ei thì có dòng điện chạy trong mạch, tạo nên điện áp rơi trên diode khoảng 0,7V khi dòng điện là định mức. Vậy sự phân cực thuận hạ thấp barie điện thế.

Ta nói mặt ghép PN được phân cực thuận. Khi đổi chiều cực tính điện áp đặt vào diode, điện trường ngoài sẽ tác động cùng chiều với điện trường nội tại Ei. Điện trường tổng hợp cản trở sự di chuyển của các điện tích đa số. Các điện tử của vùng N di chuyển thẳng về cực dương nguồn U làm cho điện thế vùng N vốn đã cao lại càng cao hơn so với vùng P.

Vì thế vùng chuyển tiếp lại càng rộng ra, không có dòng điện chạy qua mặt ghép PN. Ta nói mặt ghép PN bị phân cực ngược. Nếu tiếp tục tăng U, các điện tích được gia tốc, gây nên sự va chạm dây chuyền làm barie điện thế bị đánh thủng. Đặc tính volt-ampe của diode công suất được biểu diễn gần đúng bằng biểu thức sau: I = IS [ exp (eU/kT) – 1 ] ( 1.

1 ) Trong đó: - IS : Dòng điện rò, khoảng vài chục mA - e = 1,59.10- 23 : Hằng số Bolzmann - T = 273 + t0 : Nhiệt độ tuyệt đối (0 K) - t0 : Nhiệt độ của môi trường (0 C) - U : Điện áp đặt trên diode (V) I 1 UZ U U 2 Hình 1. 3 Đặc tính volt-ampe của diode. Đặc tính volt-ampe của diode gồm có hai nhánh: 1. Nhánh thuận 2.

Nhánh ngược Khi diode được phân cực thuận dưới điện áp U thì barie điện thế Ei giảm xuống gần bằng 0. Tăng U, lúc đầu dòng I tăng từ từ cho đến khi U lớn hơn khoảng 0,1V thì I tăng một cách nhanh chóng, đường đặc tính có dạng hàm mũ. Tương tự, khi phân cực ngược cho diode, tăng U, dòng điện ngược cũng tăng từ từ. Khi U lớn hơn khoảng 0,1V dòng điện ngược dừng lại ở giá trị vài chục mA và được ký hiệu là IS.

Dòng IS là do sự di chuyển của các điện tích thiểu số tạo nên. Nếu tiếp tục tăng U thì các điện tích thiểu số di chuyển càng dễ dàng hơn, tốc độ di chuyển tỉ lệ thuận với điện trường tổng hợp, động năng của chúng tăng lên. Khi U  = UZ thì sự va chạm giữa các điện tích thiểu số di chuyển với tốc độ cao sẽ bẻ gảy được các liên kết nguyên tử Silic trong vùng chuyển tiếp và xuất hiện những điện tử tự do mới. Rồi những điện tích tự do mới này chịu sự tăng tốc của điện trường tổng hợp lại tiếp tục bắn phá các nguyên tử Silic.

Kết quả tạo một phản ứng dây chuyền làm cho dòng điện ngược tăng lên ào ạt và sẽ phá hỏng diode. Do đó, để bảo vệ diode người ta chỉ cho chúng hoạt động với giá trị điện áp: U = (0,7  0,8)UZ. Khi diode hoạt động, dòng điện chạy qua diode làm cho diode phát nóng, chủ yếu ở tại vùng chuyển tiếp. Đối với diode loại Silic, nhiệt độ mặt ghép cho phép là 2000C.

Vượt quá nhiệt độ này diode có thể bị phá hỏng. Do đó, để làm mát diode, ta dùng quạt gió để làm mát, cánh tản nhiệt hay cho nước hoặc dầu biến thế chảy qua cánh tản nhiệt với tốc độ lớn hay nhỏ tùy theo dòng điện. Các thông số kỹ thuật cơ bản để chọn diode là: - Dòng điện định mức Iđm (A) - Điện áp ngược cực đại Ungmax ( V ) - Điện áp rơi trên diode U ( V ) I. 3 Ứng dụng: Ứng dụng chủ yếu của diode công suất là chỉnh lưu dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều cung cấp cho tải.

Các bộ chỉnh lưu của diode được chia thành hai nhóm chính: - Chỉnh lưu bán kỳ hay còn gọi là chỉnh lưu nửa sóng. - Chỉnh lưu toàn kỳ hay còn gọi là chỉnh lưu toàn sóng. TRANSISTOR CÔNG SUẤT: II. 1 Cấu tạo: Transistor là linh kiện bán dẫn gồm 3 lớp: PNP hay NPN.

C P B N P C B E E (a) (b) Về mặt vật lý,Hình transistor gồm 3 phần: 1. 4 Transistor phần phát, phần nền và phần thu. PNP: Vùng nền (B) rất mỏng. Cấu tạo Transistor công suất có cấu trúc và ký hiệu như sau: b).

Ký hiệu IC C C B C UCE IB N B UBE E P E B N C IE B Hình(1. 2 Nguyên lý hoạt động: Hình 1. 5 Transistor NPN: Ea). Ký hiệu N pP  Emite  p   N Colecto     E C  IE Base IC IE - +  - + Hình 1.

7 Sơ RđồE phân cực transistor. UEE UCC RC Điện thế UEE phân cực thuận mối nối B - E (PN) là nguyên nhân làm cho vùng phát (E) phóng điện tử vào vùng P (cực B). Hầu hết các điện tử (electron) sau khi qua vùng B rồi qua tiếp mối nối thứ hai phía bên phải hướng tới vùng N (cực thu), khoảng 1 electron được giữ lại ở vùng B. Các lỗ trống vùng nền di chuyển vào vùng phát.

Mối nối B - E ở chế độ phân cực thuận như một diode, có điện kháng nhỏ và điện áp rơi trên nó nhỏ thì mối nối B - C được phân cực ngược bởi điện áp. Bản chất mối nối B - C này giống như một diode phân cực ngược và điện kháng mối nối B - C rất lớn. Dòng điện đo được trong vùng phát gọi là dòng phát IE. Dòng điện đo được trong mạch cực C (số lượng điện tích qua đường biên CC trong một đơn vị thời gian là dòng cực thu IC).

Dòng IC gồm hai thành phần: - Thành phần thứ nhất (thành phần chính) là tỉ lệ của hạt electron ở cực phát tới cực thu. Tỉ lệ này phụ thuộc duy nhất vào cấu trúc của transistor và là hằng số được tính trước đối với từng transistor riêng biệt. Hằng số đã được định nghĩa là . Vậy thành phần chính của dòng IC là IE.

Thông thường  = 0,9  0,999. - Thành phần thứ hai là dòng qua mối nối B - C ở chế độ phân cực ngược lại khi IE = 0. Dòng này gọi là dòng ICBO – nó rất nhỏ. - Vậy dòng qua cực thu: IC = IE + ICBO.

* Các thông số của transistor công suất: - IC: Dòng colectơ mà transistor chịu được. - UCEsat: Điện áp UCE khi transistor dẫn bão hòa. - UCEO: Điện áp UCE khi mạch badơ để hở, IB = 0. - UCEX: Điện áp UCE khi badơ bị khóa bởi điện áp âm, IB < 0.

- ton: Thời gian cần thiết để UCE từ giá trị điện áp nguồn U giảm xuống UCESat  0. - tf: Thời gian cần thiết để iC từ giá trị IC giảm xuống 0. - tS: Thời gian cần thiết để UCE từ giá trị UCESat tăng đến giá trị điện áp nguồn U. - P: Công suất tiêu tán bên trong transistor.

Công suất tiêu tán bên trong transistor được tính theo công thức: P = UBE. - Khi transistor ở trạng thái mở: IB = 0, IC = 0 nên P = 0. - Khi transistor ở trạng thái đóng: UCE = UCESat. Trong thực tế transistor công suất thường được cho làm việc ở chế độ khóa: IB = 0, IC = 0, transistor được coi như hở mạch.

Nhưng với dòng điện gốc ở trạng thái có giá trị bão hòa, thì transistor trở về trạng thái đóng hoàn toàn. Transistor là một linh kiện phụ thuộc nên cần phối hợp dòng điện gốc và dòng điện góp. Ở trạng thái bão hòa để duy trì khả năng điều khiển và để tránh điện tích ở cực gốc quá lớn, dòng điện gốc ban đầu phải cao để chuyển sang trạng thái dẫn nhanh chóng. Ở chế độ khóa dòng điện gốc phải giảm cùng qui luật như dòng điện góp để tránh hiện tượng chọc thủng thứ cấp.

IC a IC b IC UCE  UCE ( a )dẫn và trạng thái bị khóa (b) Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Điện Tử Công Suất và Ứng Dụng Trong Điều Chỉnh Tốc Độ Động Cơ Một Chiều cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp điều chỉnh tốc độ động cơ một chiều thông qua điện tử công suất. Tài liệu này không chỉ giải thích các nguyên lý cơ bản mà còn trình bày các ứng dụng thực tiễn, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa hiệu suất động cơ trong các hệ thống công nghiệp. Những lợi ích mà tài liệu mang lại bao gồm việc nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và giảm thiểu chi phí vận hành.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu ứng dụng mạng thần kinh trong điều khiển động cơ một chiều và thiết bị mạng điện, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các công nghệ tiên tiến trong điều khiển động cơ. Ngoài ra, tài liệu Phân tích động lực học và điều khiển hệ thống thủy lực có sử dụng van servo cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các hệ thống điều khiển phức tạp. Cuối cùng, tài liệu Giáo trình phần tử tự động và cảm biến sẽ cung cấp kiến thức nền tảng về các thành phần tự động hóa, rất hữu ích cho việc áp dụng trong điều chỉnh tốc độ động cơ. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá sâu hơn về các ứng dụng trong lĩnh vực điện tử công suất.