Nghiên cứu và giải pháp giảm thiểu nguy cơ sạt trượt lở tại xã Khun Há, huyện Tam Đường, tỉnh ...

Trường đại học

Không có thông tin

Chuyên ngành

Không có thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận

2019

55
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nghiên cứu sạt trượt lở tại xã Khun Há Lai Châu

Nghiên cứu về sạt trượt lở tại xã Khun Há, huyện Tam Đường, tỉnh Lai Châu là một nhiệm vụ cấp thiết trong bối cảnh biến đổi khí hậu và các hoạt động nhân sinh đang gia tăng áp lực lên môi trường tự nhiên. Vùng núi phía Bắc Việt Nam, đặc biệt là Lai Châu, là khu vực có đặc điểm địa hình Lai Châu phức tạp, độ dốc lớn và thường xuyên chịu ảnh hưởng của các trận mưa lớn, kéo dài. Điều này làm gia tăng nguy cơ xảy ra các tai biến địa chất như trượt lở đất đálũ quét, gây thiệt hại nghiêm trọng về người, tài sản và cơ sở hạ tầng. Đề tài “Nghiên cứu đánh giá thực trạng sạt trượt lở và đề ra giải pháp giảm thiểu nguy cơ sạt trượt lở tại xã Khun Há” được thực hiện nhằm cung cấp một cái nhìn khoa học, toàn diện về hiện tượng này. Mục tiêu của nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc đánh giá thực trạng mà còn đi sâu phân tích các nguyên nhân cốt lõi, từ đó xây dựng các giải pháp phòng chống thiên tai khả thi và bền vững. Việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu hiện đại, kết hợp giữa khảo sát thực địa và phân tích dữ liệu, giúp xác định chính xác các khu vực có nguy cơ cao, làm cơ sở cho công tác quy hoạch sử dụng đất và xây dựng hệ thống cảnh báo sớm sạt lở. Kết quả của nghiên cứu này là tài liệu tham khảo quan trọng cho các cơ quan quản lý nhà nước, góp phần vào chiến lược giảm nhẹ rủi ro thiên tai tổng thể của tỉnh Lai Châu và cả nước.

1.1. Tầm quan trọng của phòng chống thiên tai tại vùng núi phía Bắc

Các tỉnh miền núi phía Bắc của Việt Nam, bao gồm Lai Châu, là những khu vực đặc biệt nhạy cảm với các loại hình tai biến địa chất. Địa hình bị chia cắt mạnh, kết cấu đất đá kém ổn định cùng với lượng mưa lớn tập trung theo mùa là những điều kiện tự nhiên thuận lợi cho sạt lở đất phát triển. Trong những năm gần đây, tần suất và quy mô của các vụ sạt lở ngày càng gia tăng, một phần do tác động của biến đổi khí hậu. Các hoạt động như làm đường giao thông, khai thác khoáng sản, và canh tác nông nghiệp trên đất dốc không hợp lý đã làm mất đi lớp thảm thực vật bảo vệ, phá vỡ sự ổn định mái dốc tự nhiên. Do đó, công tác phòng chống thiên tai không chỉ là một nhiệm vụ phản ứng sau khi thảm họa xảy ra mà phải là một chiến lược chủ động, dài hạn, tập trung vào việc giảm nhẹ rủi ro thiên tai từ gốc.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu sạt lở đất tại xã Khun Há Tam Đường

Nghiên cứu được triển khai với ba mục tiêu cụ thể. Thứ nhất, đánh giá chi tiết đặc điểm và hiện trạng sạt lở Tam Đường tại xã Khun Há, bao gồm việc xác định vị trí, quy mô và mức độ thiệt hại của các điểm sạt lở đã xảy ra. Thứ hai, phân tích các nhân tố chính ảnh hưởng đến quá trình sạt lở, từ các yếu tố tự nhiên như địa hình, địa chất, đặc điểm đất, lượng mưa cho đến các yếu tố nhân sinh như loại hình sử dụng đất và hoạt động xây dựng. Thứ ba, dựa trên kết quả phân tích, đề xuất các giải pháp giảm thiểu nguy cơ sạt trượt lở phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương, bao gồm cả giải pháp công trìnhgiải pháp phi công trình. Nghiên cứu hướng đến việc xây dựng một cơ sở khoa học vững chắc để hỗ trợ chính quyền và cộng đồng trong việc ứng phó hiệu quả với hiểm họa này.

II. Phân tích thực trạng sạt lở đất đáng báo động tại Khun Há

Kết quả khảo sát thực địa tại xã Khun Há cho thấy một bức tranh đáng lo ngại về hiện trạng sạt lở Tam Đường. Nghiên cứu đã xác định và khoanh vùng được 14 điểm sạt lở chính (ký hiệu từ CS1 đến CS14), phần lớn tập trung dọc theo các tuyến đường giao thông và ven sông suối. Các điểm sạt lở này có quy mô khác nhau, từ vài chục mét vuông đến hàng nghìn mét vuông. Điển hình như điểm sạt lở CS8 có diện tích lên tới 5400 m² và thể tích đất đá dịch chuyển ước tính 18.000 m³. Những con số này cho thấy mức độ nghiêm trọng và sức tàn phá của trượt lở đất đá. Thiệt hại do sạt lở đất gây ra không chỉ giới hạn ở tài sản. Báo cáo thống kê giai đoạn 2017-2018 cho thấy, xã Khun Há đã chịu thiệt hại nặng nề về nông nghiệp (5,5 ha lúa), chăn nuôi (40 con gà, 7 con dê), và cơ sở hạ tầng (sạt 4 điểm đường giao thông, hư hỏng 70m kênh mương). Nghiêm trọng hơn, các vụ sạt lở còn đe dọa trực tiếp đến tính mạng và buộc nhiều hộ dân phải di dời dân cư khẩn cấp. Việc xây dựng bản đồ nguy cơ trượt lở dựa trên các dữ liệu thực tế này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xác định các vùng trọng điểm cần can thiệp.

2.1. Bản đồ phân bố điểm trượt lở đất đá và thống kê thiệt hại

Thông qua việc sử dụng thiết bị GPS và phần mềm GIS, nghiên cứu đã thành lập bản đồ đánh dấu vị trí các điểm sạt trượt lở tại xã Khun Há. Các điểm sạt lở phân bố rải rác nhưng có xu hướng tập trung ở những khu vực có hoạt động san gạt, làm đường hoặc canh tác nương rẫy. Bản đồ này trực quan hóa mức độ rủi ro, giúp chính quyền địa phương dễ dàng xác định các hộ dân và công trình nằm trong vùng nguy hiểm. Bảng thống kê thiệt hại chi tiết cho thấy, ngoài những tổn thất trực tiếp về kinh tế, tai biến địa chất còn gây ra những ảnh hưởng lâu dài đến sinh kế của người dân, làm suy thoái tài nguyên đất và nước, phá vỡ cảnh quan môi trường.

2.2. Đặc điểm địa hình Lai Châu và tác động đến tai biến địa chất

Xã Khun Há, cũng như toàn tỉnh Lai Châu, có đặc điểm địa hình chủ yếu là đồi núi cao, bị chia cắt mạnh. Độ dốc trung bình tại các điểm sạt lở được khảo sát là 32 độ, có điểm lên tới 42 độ (điểm CS4). Độ cao trung bình là 898,2m. Dạng địa hình lồi chiếm ưu thế tại các vị trí xảy ra sạt lở. Cấu trúc địa hình dốc và phức tạp này là một yếu tố tự nhiên làm tăng nguy cơ mất ổn định mái dốc. Khi có mưa lớn, nước mặt chảy với tốc độ cao, dễ dàng gây xói mòn và làm bão hòa lớp đất mặt, giảm lực liên kết giữa các hạt đất và tạo điều kiện cho các khối trượt hình thành. Sự kết hợp giữa địa hình dốc và các yếu tố kích hoạt khác như mưa lớn hoặc hoạt động của con người là công thức điển hình cho các thảm họa sạt lở đất tại khu vực.

III. Phương pháp xác định các nhân tố chính gây sạt lở tại Khun Há

Để tìm ra nguyên nhân gốc rễ của sạt trượt lở tại xã Khun Há, nghiên cứu đã tiến hành phân tích đa yếu tố, đánh giá mối tương quan giữa các đặc điểm tự nhiên, nhân sinh với quy mô sạt lở. Kết quả phân tích cho thấy các nhân tố chính không chỉ đơn lẻ mà là một tổ hợp có tác động qua lại. Đáng chú ý nhất là đặc điểm của đất và tình trạng thảm thực vật. Các phân tích chỉ ra rằng bề dày tầng đất và độ xốp có mối tương quan đáng kể với thể tích và diện tích sạt lở. Cụ thể, mô hình tổng hợp cho thấy mối tương quan rất cao (R² = 0,8234) giữa thể tích sạt lở với sự kết hợp của bề dày tầng đất và độ cao. Điều này cho thấy những nơi có lớp đất mặt dày, tơi xốp, nằm trên sườn dốc cao sẽ có nguy cơ trượt lở đất đá lớn nhất khi có mưa lớn. Bên cạnh đó, khảo sát thực địa cho thấy hầu hết các điểm sạt lở đều là đất nương rẫy hoặc đồi trọc, thiếu vắng hoàn toàn thảm thực vật rừng có khả năng giữ đất, giữ nước. Đây là minh chứng rõ ràng cho vai trò của việc phá rừng làm nương rẫy trong việc thúc đẩy tai biến địa chất.

3.1. Vai trò của đặc điểm đất trong việc gây ra sạt lở

Đặc điểm đất là nhân tố quyết định đến sự ổn định mái dốc. Tại Khun Há, đất ở các vị trí sạt lở có độ xốp trung bình khá cao (61.52%), thành phần cơ giới chủ yếu là đất cát pha và thịt nhẹ. Lớp đất này có khả năng thấm nước nhanh nhưng lại có lực liên kết yếu. Khi mưa lớn kéo dài, nước ngấm sâu làm tăng trọng lượng khối đất và giảm sức chống cắt, dẫn đến hiện tượng trượt. Bề dày tầng đất mặt trung bình là 57.8 cm. Lớp đất phủ dày này khi bão hòa nước sẽ trở thành một khối trượt tiềm năng khổng lồ, sẵn sàng dịch chuyển xuống dưới theo trọng lực. Phân tích tương quan khẳng định, bề dày tầng đất là một trong những chỉ số quan trọng nhất để dự báo nguy cơ và quy mô sạt lở.

3.2. Tác động nhân sinh và hiện trạng thảm thực vật

Hoạt động của con người là yếu tố kích hoạt và làm trầm trọng thêm nguy cơ sạt lở đất. Việc canh tác nương rẫy, đặc biệt là phương thức đốt nương làm rẫy, đã làm mất đi lớp phủ thực vật bảo vệ. Hầu hết các điểm sạt lở khảo sát đều là đất trống hoặc khu vực canh tác nông nghiệp. Thiếu vắng hệ rễ của cây rừng để giữ đất, lớp đất mặt dễ dàng bị rửa trôi và mất ổn định. Ngoài ra, việc xây dựng đường giao thông, san lấp mặt bằng đã tạo ra các mái dốc nhân tạo thẳng đứng, cắt vào chân sườn dốc tự nhiên, làm phá vỡ trạng thái cân bằng vốn có và tạo ra các điểm yếu, dễ phát sinh sạt lở. Do đó, việc quy hoạch sử dụng đất và áp dụng các biện pháp canh tác bền vững là yêu cầu cấp bách.

IV. Top giải pháp phi công trình giảm thiểu nguy cơ sạt lở đất

Các giải pháp phi công trình đóng vai trò nền tảng trong chiến lược giảm nhẹ rủi ro thiên tai một cách bền vững và ít tốn kém. Tại xã Khun Há, việc áp dụng các giải pháp này cần được ưu tiên hàng đầu. Giải pháp quan trọng nhất là thực hiện quy hoạch sử dụng đất một cách khoa học, dựa trên bản đồ nguy cơ trượt lở. Cần xác định rõ các vùng có nguy cơ rất cao và cao để có chính sách quản lý phù hợp, hạn chế xây dựng nhà ở và các công trình quan trọng. Đối với những hộ dân đang sinh sống trong vùng nguy hiểm, cần xây dựng kế hoạch di dời dân cư đến nơi an toàn, kết hợp hỗ trợ sinh kế để người dân ổn định cuộc sống. Song song đó, việc phục hồi hệ sinh thái là cốt lõi. Chương trình trồng cây gây rừng, đặc biệt là các loài cây bản địa có bộ rễ sâu, cần được đẩy mạnh trên các sườn dốc xung yếu. Bảo vệ nghiêm ngặt diện tích rừng phòng hộ hiện có và vận động người dân chuyển đổi từ canh tác nương rẫy sang các mô hình nông lâm kết hợp bền vững hơn. Cuối cùng, nâng cao nhận thức cộng đồng là chìa khóa thành công. Cần tổ chức các buổi tập huấn, phổ biến kiến thức về dấu hiệu nhận biết nguy cơ sạt lở, kỹ năng ứng phó khi có thiên tai xảy ra.

4.1. Quy hoạch sử dụng đất và di dời dân cư khỏi vùng nguy hiểm

Quy hoạch lại việc sử dụng đất là biện pháp phòng ngừa từ xa hiệu quả nhất. Dựa trên các bản đồ phân vùng rủi ro tai biến địa chất, chính quyền cần khoanh vùng cấm hoặc hạn chế các hoạt động xây dựng, canh tác có thể làm gia tăng nguy cơ sạt lở đất. Kế hoạch di dời dân cư cần được thực hiện có lộ trình, ưu tiên các hộ gia đình ở vị trí chân hoặc đỉnh các mái dốc không ổn định. Quá trình di dời phải đảm bảo tính tự nguyện và đi kèm với các chính sách hỗ trợ thỏa đáng về đất ở, đất sản xuất và hạ tầng thiết yếu tại nơi ở mới.

4.2. Tăng cường trồng cây gây rừng và bảo vệ thảm thực vật

Phục hồi lớp phủ thực vật là biện pháp sinh học hiệu quả để ổn định mái dốc. Chương trình trồng cây gây rừng cần tập trung vào các khu vực đồi trọc, đất trống nơi đã và đang có nguy cơ sạt lở cao. Ưu tiên các loài cây đa tác dụng, vừa có khả năng bảo vệ đất, vừa mang lại lợi ích kinh tế cho người dân. Đồng thời, cần có chính sách giao đất, giao rừng, tạo cơ chế để người dân tham gia bảo vệ và phát triển rừng, xem đó là nguồn sinh kế bền vững, thay thế cho việc phá rừng làm nương rẫy.

4.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng về phòng chống thiên tai

Một cộng đồng được trang bị đầy đủ kiến thức sẽ có khả năng tự bảo vệ tốt hơn. Cần tăng cường công tác truyền thông, nâng cao nhận thức cộng đồng về các loại hình rủi ro thiên tai tại địa phương. Hướng dẫn người dân cách nhận biết các dấu hiệu sớm của sạt lở như vết nứt trên mặt đất, cây cối nghiêng ngả, hay tiếng động lạ phát ra từ lòng đất. Xây dựng các đội xung kích phòng chống thiên tai tại thôn bản, tổ chức diễn tập phương án sơ tán, cứu hộ cứu nạn để người dân không bị động khi tình huống xấu xảy ra.

V. Cách áp dụng giải pháp kỹ thuật ổn định mái dốc hiệu quả

Bên cạnh các giải pháp phi công trình, các giải pháp công trình và kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý trực tiếp tại các điểm có nguy cơ sạt trượt lở cao, đặc biệt là những vị trí ảnh hưởng đến hạ tầng giao thông và khu dân cư. Một trong những biện pháp kỹ thuật nền tảng là xây dựng hệ thống cảnh báo sớm sạt lở. Hệ thống này có thể dựa trên việc lắp đặt các thiết bị quan trắc lượng mưa, độ ẩm đất và các cảm biến dịch chuyển tại các vị trí xung yếu. Dữ liệu được truyền về trung tâm để phân tích, khi các chỉ số vượt ngưỡng an toàn, cảnh báo sẽ được phát đi cho chính quyền và người dân. Đối với việc gia cố trực tiếp, các kỹ thuật địa chất công trình cần được áp dụng. Tùy thuộc vào điều kiện cụ thể, có thể xây dựng các loại tường chắn trọng lực, tường rọ đá, hoặc neo đất để tăng cường sự ổn định mái dốc. Việc thiết kế hệ thống thoát nước bề mặt và thoát nước ngầm (như rãnh đỉnh, rãnh biên, giếng thấm) cũng cực kỳ quan trọng để giảm áp lực nước lỗ rỗng trong đất, một trong những nguyên nhân chính gây trượt lở. Các giải pháp này đòi hỏi chi phí đầu tư lớn và cần được tính toán, thiết kế cẩn thận bởi các chuyên gia.

5.1. Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm sạt lở dựa trên dữ liệu

Hệ thống cảnh báo sớm sạt lở là một công cụ hiện đại giúp chuyển từ bị động ứng phó sang chủ động phòng tránh. Hệ thống này hoạt động dựa trên nguyên tắc theo dõi các yếu tố kích hoạt chính, đặc biệt là lượng mưa. Bằng cách phân tích mối quan hệ lịch sử giữa lượng mưa và các vụ sạt lở đã xảy ra, các nhà khoa học có thể xác định ngưỡng mưa tới hạn. Khi dự báo lượng mưa sắp đạt ngưỡng này, hệ thống sẽ tự động phát cảnh báo. Tích hợp dữ liệu từ các cảm biến đo độ ẩm, dịch chuyển đất sẽ làm tăng độ chính xác của hệ thống. Cảnh báo cần được truyền tải nhanh chóng và dễ hiểu đến người dân qua nhiều kênh như loa phát thanh xã, tin nhắn SMS, hoặc ứng dụng di động.

5.2. Áp dụng giải pháp công trình địa chất để gia cố sườn dốc

Đối với các mái dốc taluy đường giao thông hoặc các sườn dốc ngay sát khu dân cư, việc áp dụng giải pháp công trình là bắt buộc. Các biện pháp phổ biến bao gồm: xây dựng tường chắn bằng bê tông hoặc rọ đá ở chân dốc để chống đỡ khối trượt; sử dụng lưới thép cường độ cao kết hợp với neo để giữ ổn định bề mặt mái dốc; hoặc phun vảy bê tông để chống phong hóa và xói mòn bề mặt. Việc lựa chọn giải pháp cụ thể phụ thuộc vào kết quả khảo sát địa chất công trình chi tiết, bao gồm tính chất cơ lý của đất đá, chiều cao và góc dốc, và điều kiện thủy văn. Các giải pháp này cần được duy tu, bảo dưỡng định kỳ để đảm bảo hiệu quả lâu dài.

04/10/2025
Nghiên cứu đánh giá thực trạng sạt trượt lở và đề ra giải pháp giảm thiểu nguy cơ sạt trượt lở tại xã khun há huyện tam đường tỉnh lai châu