Nghiên Cứu Đặc Điểm Địa Kỹ Thuật Khu Vực Thành Phố Hồ Chí Minh Phục Vụ Phát Triển Giao Thông Ngầm

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu đặc điểm địa kỹ thuật khu vực thành phố hồ chí minh phục vụ phát triển giao thông ngầm, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

189
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Địa Kỹ Thuật Giao Thông Ngầm HCM

Nghiên cứu địa kỹ thuật phục vụ xây dựng giao thông ngầm đô thị là vấn đề cấp thiết tại Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM). TP.HCM, một siêu đô thị với hơn 14 triệu dân, đang đối mặt với nhiều thách thức từ quá trình đô thị hóa nhanh chóng, bao gồm ùn tắc giao thông và cạn kiệt quỹ đất. Việc phát triển giao thông ngầm, đặc biệt là hệ thống metro Hồ Chí Minh, là một giải pháp quan trọng để giải quyết những vấn đề này. Tuy nhiên, để quy hoạch và xây dựng các công trình giao thông ngầm hiệu quả, cần có hệ thống dữ liệu đầy đủ và chính xác về đặc điểm địa kỹ thuật của khu vực. Các nghiên cứu địa chất công trình hiện có còn hạn chế, đòi hỏi các nghiên cứu chuyên sâu và có hệ thống hơn. Mục tiêu là đánh giá đặc điểm địa kỹ thuật, dự báo các vấn đề tiềm ẩn và đề xuất các giải pháp ổn định.

1.1. Tầm Quan Trọng của Địa Kỹ Thuật Trong Giao Thông Ngầm

Địa kỹ thuật đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn và hiệu quả của các công trình giao thông ngầm. Nó liên quan đến việc nghiên cứu tính chất cơ lý của đất đá, đánh giá sự ổn định của nền đất và dự báo các rủi ro địa chất có thể xảy ra trong quá trình thi công. Các yếu tố như sức chịu tải của đất, độ lún, ổn định công trìnhtính chất cơ lý đất cần được xem xét kỹ lưỡng để đưa ra các giải pháp thiết kế và thi công phù hợp. Theo nghiên cứu, một đô thị hiện đại cần có tỷ lệ công trình ngầm chiếm khoảng 20-25% tổng số các dạng công trình. Do đó, đầu tư vào nghiên cứu địa kỹ thuật là bước đi quan trọng để phát triển giao thông ngầm bền vững.

1.2. Các Phương Pháp Thi Công Giao Thông Ngầm Phổ Biến

Có nhiều phương pháp thi công giao thông ngầm, bao gồm phương pháp đào hở (cut-and-cover) và phương pháp đào kín (sử dụng máy đào hầm TBM - Tunnel Boring Machine hoặc phương pháp NATM - New Austrian Tunneling Method). Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các điều kiện địa chất và môi trường khác nhau. Phương pháp đào hở thường được sử dụng cho các công trình nằm gần bề mặt, trong khi phương pháp đào kín được áp dụng cho các công trình nằm sâu hơn, hoặc ở những khu vực có mật độ xây dựng cao. Việc lựa chọn phương pháp thi công phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo tiến độ, an toàn và hiệu quả kinh tế của dự án.

II. Phân Tích Môi Trường Địa Kỹ Thuật TP

Phân tích môi trường địa kỹ thuật tại Thành phố Hồ Chí Minh đòi hỏi cách tiếp cận hệ thống, xem xét sự tương tác giữa các yếu tố địa chất, thủy văn, và hệ thống kỹ thuật. Đặc điểm địa tầng, địa mạo, địa hình và sự phân bố của các lớp đất đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá khả năng chịu tải và ổn định của nền đất. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào đặc điểm thủy văn, bao gồm mực nước ngầm và sự ảnh hưởng của nó đến quá trình thi công. Hơn nữa, việc xem xét hệ thống kỹ thuật hiện hữu và quy hoạch, bao gồm các công trình ngầm khác và các tuyến đường ống, là cần thiết để tránh xung đột và đảm bảo an toàn trong quá trình xây dựng giao thông ngầm.

2.1. Đánh Giá Đặc Điểm Địa Chất và Địa Chất Thủy Văn

Đặc điểm địa chất của TP.HCM phức tạp, với nhiều lớp đất khác nhau, bao gồm đất yếu, đất cát và đất sét. Các lớp đất này có tính chất cơ lý khác nhau, ảnh hưởng đến khả năng chịu tải và ổn định của nền đất. Khảo sát địa chất chi tiết là cần thiết để xác định sự phân bố và tính chất của các lớp đất. Địa chất thủy văn cũng đóng vai trò quan trọng, vì mực nước ngầm cao có thể gây ra các vấn đề như lún, ổn định công trình, và ảnh hưởng đến quá trình thi công. Các yếu tố như độ ẩm, dung trọng, và hệ số rỗng cần được xem xét cẩn thận.

2.2. Tác Động Của Hệ Thống Kỹ Thuật Đến Giao Thông Ngầm

Hệ thống kỹ thuật hiện hữu và quy hoạch, bao gồm các công trình ngầm khác, các tuyến đường ống và các công trình xây dựng trên mặt đất, có thể ảnh hưởng đến quá trình xây dựng giao thông ngầm. Việc xác định vị trí và đặc điểm của các công trình này là cần thiết để tránh xung đột và đảm bảo an toàn. Các biện pháp như tường vây, tấm tường, và biện pháp gia cố nền có thể được sử dụng để bảo vệ các công trình hiện hữu và đảm bảo sự ổn định của nền đất trong quá trình thi công.

III. Giải Pháp Ổn Định Nền Đất Yếu Tại TP

Nền đất yếu là một thách thức lớn trong xây dựng giao thông ngầm tại Thành phố Hồ Chí Minh. Các giải pháp gia cố nền là cần thiết để tăng cường sức chịu tải của đất và giảm thiểu độ lún. Các phương pháp phổ biến bao gồm sử dụng cọc, tường chắn đất, và biện pháp thoát nước ngầm. Ngoài ra, việc áp dụng các công nghệ thi công tiên tiến như TBM (Tunnel Boring Machine)NATM (New Austrian Tunneling Method) cũng giúp giảm thiểu tác động đến môi trường xung quanh và đảm bảo an toàn trong quá trình thi công. Phân tích bài toán ổn định là cực kỳ quan trọng.

3.1. Các Phương Pháp Gia Cố Nền Đất Thường Được Sử Dụng

Cọc là một giải pháp gia cố nền phổ biến, được sử dụng để truyền tải trọng từ công trình xuống các lớp đất sâu hơn và ổn định hơn. Tường chắn đất được sử dụng để giữ ổn định các hố đào và ngăn chặn sạt lở. Biện pháp thoát nước ngầm giúp giảm áp lực nước trong đất, tăng cường sức chịu tải và giảm thiểu độ lún. Việc lựa chọn phương pháp gia cố nền phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm địa chất, yêu cầu kỹ thuật của công trình và điều kiện thi công.

3.2. Ứng Dụng Công Nghệ Thi Công Tiên Tiến TBM NATM

TBM (Tunnel Boring Machine) là một loại máy đào hầm tự động, được sử dụng để đào các đường hầm có đường kính lớn với tốc độ nhanh và độ chính xác cao. NATM (New Austrian Tunneling Method) là một phương pháp đào hầm linh hoạt, cho phép điều chỉnh quá trình thi công theo điều kiện địa chất thực tế. Cả hai công nghệ này đều giúp giảm thiểu tác động đến môi trường xung quanh và đảm bảo an toàn trong quá trình thi công. Đảm bảo an toàn lao động là một yếu tố cực kỳ quan trọng.

IV. Dự Báo Rủi Ro Địa Kỹ Thuật và Giải Pháp Giảm Thiểu

Xây dựng giao thông ngầm luôn tiềm ẩn các rủi ro địa kỹ thuật, bao gồm lún, chuyển vị, và bài toán ổn định. Việc dự báo và đánh giá các rủi ro này là cần thiết để đưa ra các giải pháp giảm thiểu phù hợp. Các phương pháp quan trắc lúnquan trắc chuyển vị được sử dụng để theo dõi sự biến dạng của nền đất và các công trình xung quanh. Phần mềm địa kỹ thuật như PLAXIS, GEO5, và FLAC3D được sử dụng để mô phỏng và phân tích các vấn đề địa kỹ thuật phức tạp.

4.1. Các Rủi Ro Địa Kỹ Thuật Thường Gặp Trong Thi Công Ngầm

Lún là một trong những rủi ro lớn nhất trong xây dựng giao thông ngầm, có thể gây hư hỏng cho các công trình trên mặt đất. Chuyển vị của nền đất cũng có thể gây ra các vấn đề về ổn định cho các công trình ngầm. Các rủi ro khác bao gồm sạt lở đất, bùng nền, và thấm nước. Việc xác định và đánh giá các rủi ro này là bước quan trọng để đưa ra các giải pháp giảm thiểu.

4.2. Sử Dụng Phần Mềm Địa Kỹ Thuật Để Mô Phỏng và Phân Tích

Phần mềm địa kỹ thuật như PLAXIS, GEO5, và FLAC3D cho phép các kỹ sư mô phỏng và phân tích các vấn đề địa kỹ thuật phức tạp, như bài toán ổn định, độ lún, và ứng suất trong đất. Các phần mềm này sử dụng các phương pháp số như FEM (Finite Element Method) để giải quyết các phương trình vi phân mô tả hành vi của đất. Kết quả phân tích giúp các kỹ sư hiểu rõ hơn về các rủi ro tiềm ẩn và đưa ra các giải pháp thiết kế và thi công tối ưu. Mô hình địa chất và mô hình số là những thành phần quan trọng.

V. Phân Khu Địa Kỹ Thuật TP

Việc phân khu địa kỹ thuật khu vực Thành phố Hồ Chí Minh là cần thiết để phục vụ quy hoạch và xây dựng giao thông ngầm. Dựa trên đặc điểm địa chất, thủy văn, và hệ thống kỹ thuật, khu vực nghiên cứu có thể được chia thành các khu vực có điều kiện địa kỹ thuật tương đồng. Điều này giúp các kỹ sư có cái nhìn tổng quan về các thách thức địa kỹ thuật và đưa ra các giải pháp thiết kế và thi công phù hợp cho từng khu vực. Mục đích và ý nghĩa của phân khu địa kỹ thuật là rất lớn.

5.1. Tiêu Chí Phân Khu Địa Kỹ Thuật Chi Tiết

Các tiêu chí phân khu địa kỹ thuật bao gồm đặc điểm địa tầng, tính chất cơ lý của đất, mực nước ngầm, độ lún, và sự ổn định của nền đất. Ngoài ra, cần xem xét các yếu tố khác như địa hình, địa mạo, và các công trình kỹ thuật hiện hữu. Ma trận tương tác giữa các yếu tố này giúp xác định các khu vực có điều kiện địa kỹ thuật tương đồng.

5.2. Kết Quả Phân Khu và Ứng Dụng Thực Tế

Kết quả phân khu địa kỹ thuật cung cấp thông tin quan trọng cho việc quy hoạch và thiết kế giao thông ngầm. Các kỹ sư có thể sử dụng thông tin này để lựa chọn phương pháp thi công phù hợp, thiết kế các biện pháp gia cố nền, và dự báo các rủi ro địa kỹ thuật. Việc áp dụng kết quả phân khu địa kỹ thuật giúp giảm thiểu chi phí, tăng cường an toàn, và đảm bảo hiệu quả của các dự án giao thông ngầm.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Địa Kỹ Thuật Cho Giao Thông Ngầm

Nghiên cứu đặc điểm địa kỹ thuật khu vực Thành phố Hồ Chí Minh phục vụ phát triển giao thông ngầm là một lĩnh vực quan trọng, cần được tiếp tục nghiên cứu và phát triển. Cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhà khoa học, kỹ sư, và các cơ quan quản lý để xây dựng một hệ thống dữ liệu địa kỹ thuật đầy đủ và chính xác, phục vụ cho việc quy hoạch, thiết kế, và thi công các công trình giao thông ngầm an toàn và hiệu quả. Cần có những tiêu chuẩn xây dựng và quy chuẩn xây dựng cụ thể.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Địa Kỹ Thuật và Giao Thông Ngầm

Các hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc phát triển các phương pháp khảo sát địa chấtđịa chất thủy văn tiên tiến, nghiên cứu sâu hơn về tính chất cơ lý của đất, và phát triển các mô hình dự báo rủi ro địa kỹ thuật chính xác hơn. Ngoài ra, cần tập trung vào việc ứng dụng các công nghệ thi công tiên tiến và các giải pháp gia cố nền thân thiện với môi trường.

6.2. Kiến Nghị Để Phát Triển Giao Thông Ngầm Bền Vững tại TP.HCM

Các kiến nghị để phát triển giao thông ngầm bền vững tại TP.HCM bao gồm việc xây dựng một hệ thống dữ liệu địa kỹ thuật mở và dễ dàng truy cập, tăng cường đào tạo nguồn nhân lực trong lĩnh vực địa kỹ thuật, và khuyến khích sự hợp tác giữa các bên liên quan trong quá trình quy hoạch, thiết kế, và thi công các công trình giao thông ngầm. Cần chú trọng đến tác động môi trường.

24/05/2025

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Địa Kỹ Thuật Thành Phố Hồ Chí Minh Phục Vụ Phát Triển Giao Thông Ngầm" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm địa kỹ thuật của thành phố Hồ Chí Minh, từ đó hỗ trợ cho việc phát triển hệ thống giao thông ngầm. Nghiên cứu này không chỉ giúp các kỹ sư và nhà quy hoạch hiểu rõ hơn về điều kiện địa chất mà còn đưa ra những giải pháp thiết thực nhằm tối ưu hóa thiết kế và thi công các công trình ngầm.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến địa kỹ thuật, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xác định nguyên nhân và đề xuất biện pháp xử lý sự cố sạt trượt mái đê kè tuyến đê hữu hồng tỉnh nam định, nơi nghiên cứu về các biện pháp xử lý sự cố địa chất. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ đánh giá trạng thái ứng suất biến dạng và ổn định đoạn đê xung yếu đề xuất giải pháp khắc phục áp dụng cho đoạn đê sông hồng qua thị xã sơn tây cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về sự ổn định của các công trình liên quan đến địa kỹ thuật. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ địa kỹ thuật xây dựng phân tích ổn định khối đất trước gương hầm, giúp bạn nắm bắt các phương pháp phân tích ổn định trong xây dựng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực địa kỹ thuật và ứng dụng của nó trong xây dựng.

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT VÕ NHẬT LUÂN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM ĐỊA KỸ THUẬT KHU VỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHỤC VỤ PHÁT TRIỂN GIAO THÔNG NGẦM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐỊA CHẤT HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT VÕ NHẬT LUÂN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM ĐỊA KỸ THUẬT KHU VỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHỤC VỤ PHÁT TRIỂN GIAO THÔNG NGẦM Ngành: Kỹ thuật địa chất Mã số: 9520501 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS ĐỖ MINH TOÀN 2.TS NGUYỄN THỊ NỤ HÀ NỘI - 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Các thông tin, số liệu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng, cụ thể, các trích dẫn theo đúng quy định. Kết quả nghiên cứu trong luận án là khách quan, trung thực, chưa từng có ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Võ Nhật Luân ii MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN . ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT .v DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ . ix MỞ ĐẦU . Tính cấp thiết của đề tài . Mục đích nghiên cứu . Đối tượng và phạm vi nghiên cứu . Nội dung nghiên cứu . Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu . Luận điểm bảo vệ . Các đóng góp khoa học mới của luận án . Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài . Cơ sở tài liệu thực hiện đề tài . Cấu trúc luận án .6 Chương 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU ĐỊA KỸ THUẬT PHỤC VỤ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG NGẦM ĐÔ THỊ . Tổng quan về địa kỹ thuật và công trình giao thông ngầm đô thị . Tổng quan về địa kỹ thuật . Tổng quan công trình giao thông ngầm đô thị . Các phương pháp thi công xây dựng công trình giao thông ngầm đô thị . Các vấn đề địa kỹ thuật phát sinh khi thi công xây dựng công trình giao thông ngầm đô thị . Tình hình nghiên cứu địa kỹ thuật phục vụ xây dựng công trình giao thông ngầm đô thị . Các nghiên cứu trên thế giới . Các nghiên cứu tại Việt Nam .34 Kết luận chương 1 .40 Chương 2: ĐẶC ĐIỂM MÔI TRƯỜNG ĐỊA KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH . Đặc điểm môi trường địa chất Thành phố Hồ Chí Minh . Đặc điểm địa tầng, địa chất Đệ tứ . Đặc điểm tính chất xây dựng của đất đá . Đặc điểm hiện tượng địa chất động lực công trình . Đặc điểm địa hình, địa mạo. Đặc điểm thủy văn, hải văn và địa chất thủy văn . Đặc điểm khí độc hại. Đặc điểm hệ thống kỹ thuật khu vực Thành phố Hồ Chí Minh . Khái quát chung về hệ thống kỹ thuật của Thành phố Hồ Chí Minh . Đánh giá đặc điểm và phân cấp hệ thống kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh . Phân khu địa kỹ thuật khu vực Thành phố Hồ Chí Minh phục vụ xây dựng công trình giao thông ngầm . Mục đích và ý nghĩa phân khu địa kỹ thuật . Nguyên tắc phân khu địa kỹ thuật . Tiêu chí phân khu địa kỹ thuật . Phương pháp thành lập sơ đồ phân khu địa kỹ thuật . Kết quả phân khu địa kỹ thuật .73 Kết luận chương 2 .85 Chương 3: DỰ BÁO CÁC VẤN ĐỀ ĐỊA KỸ THUẬT VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP ỔN ĐỊNH KHI THI CÔNG CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG NGẦM . Khái quát đặc điểm quy mô và công nghệ thi công các công trình giao thông ngầm tại Thành phố . Về đặc điểm quy mô công trình giao thông ngầm . Về đặc điểm công nghệ thi công các công trình giao thông ngầm . Dự báo các vấn đề địa kỹ thuật khi thi công công trình giao thông ngầm Thành phố Hồ Chí Minh . Phương pháp tính toán và lựa chọn phần mềm tính toán . Phân tích lựa chọn các mặt cắt địa kỹ thuật để tính toán . Dự báo các vấn đề địa kỹ thuật khi thi công bằng phương pháp đào mở . Phương pháp dự báo lún bề mặt khi thi công hầm bằng công nghệ TBM . Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến lún bề mặt khi thi công đường hầm bằng công nghệ TBM . Ảnh hưởng của áp lực gương . Phân tích ảnh hưởng dạng kết cấu móng công trình đến độ lún bề mặt . Ảnh hưởng của đường kính hầm . Ảnh hưởng của chiều sâu đặt hầm đến độ lún bề mặt . Đề xuất các giải pháp ổn định khi thi công xây dựng công trình giao thông ngầm Thành phố Hồ Chí Minh . Đối với công trình giao thông ngầm thi công bằng phương pháp đào mở . Đối với công trình giao thông ngầm thi công bằng phương pháp đào kín .130 Kết luận chương 3 .130 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .133 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .134 TÀI LIỆU THAM KHẢO .135 PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Đơn vị Giải thích a1-2 cm2/kG Hệ số nén lún Lực dính kết, lực dính kết hữu hiệu, lực dính kết c, c‟, cu , ccu kPa không thoát nước theo sơ đồ UU, CU Cc Chỉ số nén Cr Chỉ số nở CDM Cọc xi măng đất CU Cố kết - không thoát nước CSHT Cơ sở hạ tầng CTN Công trình ngầm CTGTN Công trình giao thong ngầm cv m2/năm Hệ số cố kết theo phương thẳng đứng ĐBSCL Đồng Bằng Sông Cửu Long ĐCCT Địa chất công trình ĐCTV Địa chất thủy văn E kPa Mô đun biến dạng e; eo Hệ số rỗng; Hệ số rỗng tự nhiên Eđh kPa Mô đun đàn hồi EPB Earth pressure balance (Áp lực đất) FEM Mô hình phần tử hữu hạn ĐKT Địa kỹ thuật ĐKTXD Địa kỹ thuật xây dựng FOS Hệ số ổn định công trình GS Giáo sư HRM Phương pháp phản ứng Hyperstatic Ip Chỉ số dẻo Ir Chỉ số độ cứng Is Độ sệt K cm/ng.đ Hệ số thấm KGN Không gian ngầm KHCN Khoa học công nghệ HTKT Hệ thống kỹ thuật MCN Mặt cắt ngang MNN Mực nước ngầm MTĐC Môi trường địa chất MTĐKT Môi trường địa kỹ thuật MTXQ Môi trường xung quanh New Australian Tunnelling Method - Phương NATM pháp đào hầm mới của Áo nnk Những người khác NXB Nhà Xuất Bản vi PGS Phó giáo sư PTHH Phần tử hữu hạn qc kG/cm2 - Sức kháng đầu mũi RQD Rock Quality Designation - Chỉ số chất lượng đá SPT Thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn TBM Tunnel Boring Machine TP Thành phố TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh TS Tiến sĩ TSKH Tiến sĩ khoa học W % Độ ẩm tự nhiên WL % Giới hạn chảy Wp % Giới hạn dẻo γw g/cm3 Khối lượng thể tích tự nhiên γc g/cm3 Khối lượng thể tích khô γs g/cm3 Khối lượng riêng vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Các phương pháp thi công CTGTN khu vực đô thị . Chuyển vị cho phép của tường chắn đất theo DG/TJ08-61-2010 . Chuyển vị cho phép từng cấp bảo vệ công trình theo DG/TJ08-61-2010 19 Bảng 1. Tổng hợp giá trị chuyển vị cho phép . Các vấn đề ĐKT phát sinh trong quá trình đào hầm đô thị . Phân loại đất phục vụ xây dựng CTGTN theo Terzaghi . Độ ổn định của CTN, cho đất dính . Độ ổn định của CTN, cho đất cát và dăm sạn theo Terzaghi 1977 . Phân loại đá của Terzaghi 1946 . Phân loại đá theo RQD . Địa tầng Đệ tứ khu vực Thành phố Hồ Chí Minh . Thống kê tài liệu thu thập bổ sung . Thành phần hạt và đặc trưng cơ lý của các kiểu thạch học thuộc các phức hệ thạch học khác nhau . Tương quan mực nước giữa điểm đo trên Kênh Nhiêu Lộc, Kênh Tẻ với trạm Nhà bè, Phú An (sông Sài Gòn) . Các chỉ tiêu sử dụng đất tại TP. Số lượng các tòa nhà cao tầng khu vực nội đô TP. Mạng lưới đường bộ trên địa bàn TP. Hệ thống cầu đường bộ trên địa bàn TP. Một số hầm đường bộ tại TP. Diện tích giao thông tĩnh trên địa bàn Thành phố 2021 . Ký hiệu các đơn vị phân khu ĐKT . Ma trận tương tác giữa MTĐC với HTKT . Đặc điểm ĐKT các khu, phụ khu và khoảnh phục vụ xây dựng GTN . Các tuyến đường sắt đô thị tại TP.HCM theo quy hoạch . So sánh ưu và nhược điểm mô hình Hardening Soil và Morh Colomb . Đặc điểm ĐKT tại khoảnh II.1 và khoảnh II. Thông số địa chất đầu vào mô hình Plaxis . So sánh hệ số ổn định khi đào mở có mái dốc CTGTN nằm nông . So sánh các phương án đào hầm mở tại khoảnh II. Thông số địa chất đầu vào mô hình Plaxis . Tổng hợp so sánh các phương án đào hầm nông tại khoảnh II. Thông số đất vào mô hình . Thông số vật liệu bê tông của vỏ hầm và thép của khiên chắn . Ngưỡng chuyển vị cho phép các công trình bề mặt áp dụng cho các dự án metro tại Việt Nam . So sánh hiệu quả biện pháp gia cố hố đào . Tổng hợp các khuyến nghị cho hầm nằm nông tại khoảnh II.1 và khoảnh II. Tổng hợp các khuyến nghị cho hầm nằm sâu tại khoảnh II.1 và khoảnh II.130 ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Mối quan hệ giữa MTĐKT với MTĐC và MTXQ . Sơ đồ đào hầm không gia cường vách (a) và có gia cường (b, i) . Các loại khiên đào TBM . Sơ họa chuyển vị của tường vây và đất nền xung quanh hố đào . Phân tích ổn định dòng thấm. Hiện tượng nước cuốn theo cát vào trong hố móng . Phân tích ổn định hố đào do mất cân bằng moment . Phân tích ổn định hố đào do trượt sâu. Phân tích hiện tượng bùng nền do áp lực của tầng nước có áp. Rãnh lún trên đường hầm . Sụt lún đường hầm theo chiều thẳng đứng . Sự dịch chuyển bề mặt theo chiều ngang và sự biến dạng theo chiều ngang cùng với rãnh lún . Sơ đồ 8 tuyến metro theo quy hoạch tại TP. Mặt bằng tuyến metro số 1 Bến Thành - Suối Tiên . Trắc dọc tuyến metro số 1 Bến Thành - Suối Tiên . MCN điển hình của tuyến metro số 1 Bến Thành - Suối Tiên . Mặt bằng đoạn hạ ngầm tuyến metro số 1 Bến Thành - Suối Tiên . Trắc dọc đoạn hạ ngầm . MCN điển hình đoạn hạ ngầm . Niên hạn xây dựng của các công trình dọc tuyến metro số 1 . Số tầng của các công trình dọc tuyến metro số 1 . Các loại móng của các công trình dọc tuyến metro số 1 . Khảo sát loại kết cấu của các công trình dọc tuyến metro số 1 . Phân chia lưới phần tử trong phương pháp PTHH .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ