Nghiên Cứu Về Cảm Biến Thụ Động Không Dây Dạng Sóng Âm Bề Mặt

Chuyên khảo phân tích Luận án nghiên cứu về cảm biến thụ động không dây dạng sóng âm bề mặt, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

156
5
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CẢM BIẾN THỤ ĐỘNG KHÔNG DÂY DẠNG SÓNG ÂM BỀ MẶT

1.1. Tổng quan về cảm biến không dây

1.2. Cơ sở lý thuyết về sóng âm bề mặt

1.3. Cấu tạo và nguyên lý của cảm biến SAW đường trễ phản xạ

1.4. Nguyên lý hoạt động

1.5. Phương pháp mô phỏng SAW

1.6. Các phương pháp mã hóa cảm biến SAW RDL

1.6.1. Khái niệm đa truy nhập

1.6.2. Phương pháp mã hóa vị trí thời gian

1.6.3. Phương pháp mã hóa pha

1.6.4. Phương pháp mã hóa theo tần số trực giao

1.7. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG THUẬT TOÁN ĐỌC PHA CỦA TÍN HIỆU PHẢN HỒI

2.1. Nghiên cứu ảnh hưởng các tham số hình học đến sóng phản xạ trong cấu trúc cảm biến SAW RDL

2.1.1. Lựa chọn cấu trúc cơ sở

2.1.2. Lựa chọn các thông số cấu trúc

2.1.3. Các yêu cầu mô phỏng

2.1.4. Quá trình thực hiện và kết quả

2.1.4.1. Cấu trúc tổng thể và các thông số ban đầu
2.1.4.2. Trình tự thực hiện và kết quả
2.1.4.3. Đánh giá ảnh hưởng thời gian đặt điện áp tại IDT đến sóng phản xạ
2.1.4.4. Khảo sát ảnh hưởng số điện cực IDT
2.1.4.5. Khảo sát ảnh hưởng của số thanh bộ phản xạ
2.1.4.6. Ảnh hưởng tỉ số hóa kim của bộ phản xạ
2.1.4.7. Khảo sát vật liệu của bộ phản xạ
2.1.4.8. Ảnh hưởng độ dầy thanh phản xạ

2.2. Xây dựng thuật toán đọc pha

2.2.1. Xác định các đáp ứng của nút cảm biến SAW sử dụng mô phỏng FEM

2.2.2. Xây dựng thuật toán đọc pha cho bộ đọc sử dụng công cụ Matlab

2.3. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG THUẬT TOÁN ĐỌC ĐỒNG THỜI CÁC TÍN HIỆU PHẢN XẠ TRONG HỆ ĐA CẢM BIẾN SAW OFC

3.1. Cơ sở lựa chọn cho bài toán

3.2. Bài toán thiết kế

3.3. Thuật toán ma trận nhận dạng các cảm biến

3.3.1. Hệ phương trình ma trận mối quan hệ giữa tín hiệu của từng cảm biến với tín hiệu chồng lấn

3.3.2. Đánh giá về số lượng các cảm biến SAW có thể nhận dạng được đồng thời và lựa chọn bộ mã cho các cảm biến

3.3.3. Giải phương trình ma trận

3.3.4. Kết hợp hai công cụ phần mềm kiểm chứng thuật toán ma trận

3.4. Xây dựng bộ thông số mẫu ban đầu cho nút cảm biến SAW sử dụng FEM

3.5. Đọc tín hiệu từ đa cảm biến sử dụng công cụ Matlab

3.5.1. Hệ có một cảm biến và 3 bộ phản xạ

3.5.2. Hệ có ba cảm biến và ba bộ phản xạ

3.6. Thuật toán chia khoảng và lọc nghiệm

3.6.1. Kiểm chứng thuật toán với phương pháp chia khoảng và lọc nghiệm cho hệ có 10 cảm biến và 4 bộ phản xạ

3.7. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Cảm Biến Thụ Động Không Dây SAW Lựa Chọn Hàng Đầu

Cảm biến không dây đã tạo ra một cuộc cách mạng công nghệ trong những thập kỷ gần đây. Ưu điểm vượt trội của chúng là không cần dây cấp nguồn, linh hoạt cấu hình, dễ dàng mở rộng quy mô hệ thống. Điều này đáp ứng nhu cầu của Internet vạn vật (IoT), cho phép kết nối trực tiếp qua Wi-Fi, 3G hoặc 4G, giúp truy cập và giám sát hệ thống dễ dàng. Về mặt tài chính, cảm biến không dây mang lại nhiều lợi thế, mặc dù chi phí ban đầu có thể cao hơn, nhưng chi phí cho việc di chuyển, sửa đổi trong tương lai sẽ thấp hơn. Các nghiên cứu gần đây nhấn mạnh sự chuyển dịch từ cảm biến có dây sang cảm biến không dây, đặc biệt là loại cảm biến thụ động tự cấp nguồn từ môi trường xung quanh, như chuyển động, áp suất, ánh sáng, nhiệt độ, độ rung hoặc sóng tần số vô tuyến (RF). Cảm biến loại này là sự lựa chọn hợp lý cho các ứng dụng công nghiệp, nơi mà việc đi dây gặp nhiều khó khăn.

1.1. Ưu Điểm Của Cảm Biến Thụ Động Không Dây

Cảm biến thụ động không dây không cần nguồn điện bên ngoài, giảm thiểu chi phí bảo trì và vận hành. Chúng có khả năng thu thập năng lượng từ môi trường, ví dụ như năng lượng mặt trời hoặc sóng RF, và chuyển đổi thành năng lượng điện để hoạt động. Điều này giúp cảm biến hoạt động liên tục trong thời gian dài mà không cần thay pin. Hơn nữa, mạng cảm biến không dây cho phép giám sát từ xa và quản lý dữ liệu hiệu quả, đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng công nghiệp và hệ thống giám sát không dây.

1.2. Ứng Dụng Thực Tế Của Cảm Biến Không Dây

Cảm biến không dây được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như vận tải, sản xuất, y sinh và an ninh. Chúng được sử dụng để giám sát các thông số như nhiệt độ, áp suất, độ ẩm, và nồng độ các chất hóa học. Trong lĩnh vực y tế, cảm biến không dây có thể theo dõi sức khỏe của bệnh nhân từ xa. Trong công nghiệp, chúng giúp phát hiện sớm các vấn đề trong máy móc và thiết bị. Các ứng dụng cảm biến IoT ngày càng trở nên phổ biến, thúc đẩy sự phát triển của công nghệ cảm biến không dây.

II. Thách Thức Vấn Đề Đặt Ra Với Cảm Biến Sóng Âm Bề Mặt SAW

Việc phát triển cảm biến không dây có kích thước nhỏ, hiệu quả về chi phí và đáng tin cậy đặt ra những thách thức lớn. Cảm biến sóng âm bề mặt (SAW) là một trong những loại cảm biến không dây được phát triển nhanh chóng, mang lại giải pháp khả thi cho các ứng dụng đo lường và nhận dạng. Điều thú vị là cảm biến SAW có thể hoạt động như thẻ nhận dạng, thẻ cảm biến, hoặc cả hai, giúp truyền tải cả thông tin đo và mã nhận dạng. Chúng hoạt động không dây, giám sát các bộ phận chuyển động, làm việc ở nhiệt độ cao, áp suất lớn, hoặc trong môi trường bức xạ ion hóa. Các thiết bị SAW cảm biến đã được chế tạo thành nhiều sản phẩm và ứng dụng trong hệ thống vi cơ điện tử (MEMS), viễn thông, cảm biến hóa học và công nghệ sinh học.

2.1. Giới Hạn Của Cảm Biến SAW Truyền Thống

Mặc dù cảm biến SAW có nhiều ưu điểm, chúng vẫn tồn tại một số hạn chế. Một trong số đó là độ nhạy có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường như nhiệt độ và độ ẩm. Ngoài ra, khoảng cách hoạt động của cảm biến SAW cũng có thể bị giới hạn, đặc biệt trong môi trường có nhiều vật cản. Việc phát triển vật liệu chế tạo cảm biến SAW mới có thể giúp cải thiện độ nhạy và khoảng cách hoạt động.

2.2. Yêu Cầu Về Độ Chính Xác Và Tin Cậy Của Cảm Biến SAW

Để mở rộng thị trường, các đặc tính của cảm biến SAW cần được cải thiện liên tục về độ chính xác, độ tin cậy và phạm vi ứng dụng. Trong các ứng dụng mạng cảm biến không dây, cảm biến SAW cần đảm bảo khả năng cung cấp thông tin tin cậy, có nghĩa là bộ đọc phải xác định chính xác tín hiệu phản hồi từ các cảm biến thành phần trong hệ.

III. Phương Pháp Giải Quyết Bài Toán Đọc Tín Hiệu Trong Hệ Đa Cảm Biến SAW

Khi các cảm biến SAW đặt trong cùng trường quan sát của bộ đọc, hiện tượng chồng lấn tín hiệu có thể gây sai lệch thông tin. Do vậy, cần nghiên cứu các phương pháp để bộ đọc đọc chính xác thông tin từ các cảm biến SAW thành phần. Các nghiên cứu hiện tại còn hạn chế về thời gian truy vấn và tần số hoạt động. Vì vậy, cần đảm bảo khả năng thích ứng của SAW với hệ thống có tần số cao hơn, bao phủ các băng tần thường dùng trong thực tế. Các nghiên cứu hướng đến giải pháp đọc tín hiệu trong hệ đa cảm biến SAW đã được đề cập, song vẫn còn những hạn chế về thời gian truy vấn và tần số hoạt động khá thấp so với các hệ thống mạng cảm biến hiện đại sử dụng tín hiệu RF.

3.1. Tối Ưu Hóa Cấu Trúc Phần Cứng Cảm Biến SAW

Trong cấu trúc phần cứng của cảm biến thụ động không dây, biên độ và tần số của các sóng phản xạ liên quan đến phạm vi hoạt động của cảm biến. Biên độ sóng phản xạ lớn giúp bộ đọc dễ dàng nhận biết tín hiệu, ngay cả khi có nhiễu. Với một cấu hình cảm biến, khoảng cách giữa bộ đọc và cảm biến càng lớn càng thuận tiện. Tuy nhiên, các yếu tố liên quan đến hình thái và cấu trúc cảm biến ảnh hưởng đến biên độ sóng phản xạ cần được nghiên cứu kỹ lưỡng.

3.2. Phát Triển Thuật Toán Đọc Pha Tín Hiệu Phản Xạ

Để đánh giá thông tin đo lường, có thể sử dụng độ trễ thời gian hoặc độ trễ pha. Thông thường, phép đo pha được ưu tiên vì nó cung cấp độ phân giải cao hơn ở tần số sóng mang. Tuy nhiên, nhập nhằng pha là một trong những vấn đề cần quan tâm để đảm bảo tính chính xác trong việc đánh giá thông tin nhận được.

3.3. Mã Hóa Tần Số Trực Giao OFC cho Hệ Đa Cảm Biến SAW

Phương pháp mã hóa tần số trực giao (OFC) là một kỹ thuật hiệu quả để phân biệt các tín hiệu từ nhiều cảm biến SAW trong một hệ thống đa cảm biến. Bằng cách gán các tần số khác nhau cho mỗi cảm biến, bộ đọc có thể dễ dàng tách và giải mã các tín hiệu chồng lấn. Thuật toán phần mềm đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý tín hiệu và khôi phục thông tin từ các cảm biến.

IV. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Các Thông Số Cấu Trúc Đến Sóng Phản Xạ SAW

Nghiên cứu sự ảnh hưởng của các thông số cấu trúc cảm biến SAW đến biên độ sóng phản xạ. Xây dựng phương pháp tính toán góc pha của tín hiệu phản xạ. Xây dựng thuật toán đọc thông tin phản hồi đồng thời từ các cảm biến thành phần trong hệ đa cảm biến SAW đường trễ phản xạ (Reflective Delay Lines-RDL) được mã hóa theo phương pháp tần số trực giao (Orthogonal Frequency Coding- OFC).

4.1. Mô Phỏng và Phân Tích Ảnh Hưởng của Tham Số Hình Học

Luận án nghiên cứu các ảnh hưởng của tham số hình học đến cấu trúc cảm biến thụ động không dây SAW RDL trong cấu trúc sử dụng cho thuật toán đọc pha của tín hiệu phản hồi. Việc lựa chọn, so sánh về vật liệu và thông số hình học của cảm biến đã được trình bày và mô phỏng bằng phương pháp phần tử hữu hạn sử dụng công cụ Ansys. Từ đó đưa ra cấu trúc SAW RDL sử dụng để xây dựng thuật toán đọc pha của tín hiệu phản hồi trên Matlab/Simulink.

4.2. Xây Dựng Thuật Toán Đọc Pha Cho Tín Hiệu Phản Hồi

Luận án đề xuất một phương pháp mới tính góc trễ pha của tín hiệu phản xạ so với tín hiệu thẩm vấn của cảm biến, bao phủ được cho cả trường hợp khi góc trễ pha lớn hơn 2. Thuật toán này giúp cải thiện độ chính xác của việc đo lường và giám sát các thông số trong hệ thống cảm biến.

V. Ứng Dụng Giải Thuật Đọc Tín Hiệu Đồng Thời Trong Mạng Đa Cảm Biến

Luận án nghiên cứu, đề xuất thuật toán nhận dạng và đọc đồng thời các tín hiệu phản hồi từ các cảm biến thành phần trong hệ đa cảm biến được mã hóa bằng phương pháp tần số trực giao với tần số hoạt động của cảm biến đạt 500MHz.

5.1. Thuật Toán Nhận Dạng và Đọc Tín Hiệu OFC

Thuật toán nhận dạng và đọc đồng thời các tín hiệu phản hồi từ các cảm biến thành phần trong hệ đa cảm biến SAW được mã hóa bằng phương pháp tần số trực giao. Sử dụng các công cụ phần mềm như Matlab và Ansys để kiểm chứng và tối ưu hóa thuật toán.

5.2. Kiểm Chứng và Đánh Giá Hiệu Năng Thuật Toán

Thực hiện các thử nghiệm mô phỏng để đánh giá hiệu năng của thuật toán trong các điều kiện khác nhau. So sánh kết quả với các phương pháp hiện có để chứng minh tính ưu việt của thuật toán được đề xuất.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Của Cảm Biến Thụ Động Không Dây SAW

Luận án đã đóng góp vào việc nghiên cứu về cảm biến thụ động không dây dạng sóng âm bề mặt, mở ra nhiều hướng phát triển tiềm năng trong tương lai. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp các giải pháp kỹ thuật mà còn thúc đẩy sự ứng dụng rộng rãi của cảm biến SAW trong các lĩnh vực khác nhau.

6.1. Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu vật liệu mới cho cảm biến SAW để cải thiện độ nhạy và độ ổn định. Phát triển các thuật toán xử lý tín hiệu tiên tiến để giảm thiểu nhiễu và tăng cường độ chính xác. Nghiên cứu các ứng dụng mới của cảm biến SAW trong các lĩnh vực như y tế, công nghiệp và môi trường.

6.2. Triển Vọng Ứng Dụng Của Cảm Biến SAW

Cảm biến SAW có tiềm năng lớn trong việc giải quyết các vấn đề thực tế trong nhiều lĩnh vực. Trong y tế, chúng có thể được sử dụng để theo dõi sức khỏe bệnh nhân từ xa. Trong công nghiệp, chúng giúp phát hiện sớm các vấn đề trong máy móc và thiết bị. Trong môi trường, chúng có thể giám sát chất lượng không khí và nước.

23/05/2025
Luận án nghiên cứu về cảm biến thụ động không dây dạng sóng âm bề mặt

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Cảm biến sóng âm bề mặt SAW là một trong những cảm biến hiện nay đáp ứng được các yêu cầu khắt khe hiện nay trong hệ thống, chúng mang lại nhiều lợi thế bởi khả năng hoạt động không dây hay có thể hoạt động trong các môi trường khắc nghiệt. Trong các nghiên cứu của Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Hoa kỳ (National Aeronautics and Space Administration-NASA) [10-11], cảm biến SAW đã được sử dụng thay thế cho các cảm biến nối dây truyền thống nhằm giảm trọng lượng của thiết bị với mục đích thu thập các thông tin bên ngoài trái đất hoặc theo dõi, chăm sóc sức khỏe các phi hành gia. SAW cũng có mặt trong hệ thống tầu điện ngầm tại thành phố Munich của Đức để giám sát nhiệt độ và ứng suất trên các đường ray hoặc dùng chế tạo các bộ lọc trên hệ thống rada của Nga. Cảm biến SAW cũng được dùng đo nhiệt độ lớn trong các trạm biến áp, trên các đường dây truyền tải điện năng[17-18].

Với vận tốc lan truyền của sóng âm bề mặt trên đế áp điện xung quanh mức (35).103(m/s), nhỏ hơn xấp xỉ 105 lần so với vận tốc của sóng điện từ là khoảng 3.108(m/s) nên cảm biến SAW có kích thước nhỏ hơn nhiều so với cảm biến điện từ, đây cũng là một ưu điểm nổi trội của dòng cảm biến SAW. Trong hệ thống sử dụng cảm biến thụ động không dây SAW, yêu cầu cả cảm biến và bộ đọc không dây. Bộ đọc là thiết bị phát ra các xung thẩm vấn gửi tới cảm biến và nhận lại các xung phản hồi trở lại từ cảm biến sau đó xử lý để có các thông tin đo lường. Việc phát xung thẩm vấn sau đó nhận lại xung phản xạ của SAW đặt ra nhiều thách thức liên quan đến các thiết kế phần cứng của cảm biến cũng như cấu trúc và thuật toán phần mềm của bộ đọc.

Hai thiết kế cơ sở được sử dụng nhiều nhất là SAW đường trễ phản xạ và SAW cộng hưởng, trong đó các nghiên cứu về cảm biến sóng âm bề mặt thụ động không dây loại đường trễ phản xạ hiện nay đang tập trung vào các vấn đề bao gồm: - Tín hiệu phản xạ từ cảm biến trở lại bộ đọc: đây là một tham số quan trọng trong việc xác định thông tin đo lường, tín hiệu này có thể có lẫn các tạp âm từ các nhiễu gây bởi các yếu tố của môi trường hoặc từ chính các cảm biến khác trong hệ đa cảm biến, gây khó khăn trong việc đọc chính xác tín hiệu phản xạ. Biên độ và tần số của các sóng phản hồi này có thể liên quan đến phạm vi hoạt động của cảm biến, nếu biên độ tín hiệu lớn thì bộ đọc dễ dàng nhận biết dù hệ thống có tồn tại nhiễu. Để đo tín hiệu phản xạ này, người ta dùng phương pháp đo thời gian trễ của sóng phản xạ so với sóng thẩm vấn phát ra từ bộ đọc hoặc đo góc trễ pha của hai tín hiệu [19]. - Nhận biết tín hiệu phản xạ của từng cảm biến trở lại trong điều kiện có nhiều cảm biến SAW được đặt trong một trường quan sát của một anten thẩm vấn duy nhất 4 đồng thời gửi tín hiệu trở lại bộ đọc.

Khi đó, xảy ra hiện tượng chồng lấn tín hiệu tại bộ đọc. Trên thế giới, một số công bố đã nghiên cứu về tín hiệu phản xạ và xét sự ảnh hưởng của độ dầy điện cực của bộ chuyển đổi (Interdigitated Transducer-IDT) và tỉ số hóa kim của cảm biến đến sóng hồi đáp [20-21] cho cả cấu trúc SAW đường trễ hai cổng và một cổng. Các thông số hình học của bộ phản xạ cũng đã được khảo sát trong [20], trong đó tác giả phân tích ảnh hưởng của hệ số phản xạ và vận tốc lan truyền sóng bề mặt trên vật liệu LiNbO3 YX-1280, LiNbO3 YX-640 và LiTaO3. Điện cực IDT và các thanh phản xạ dùng vật liệu nhôm, độ dày thanh phản xạ được thay đổi thể hiện trong tỉ số h/ có giá trị từ 2% đến 8%.

Với ba thông số vật liệu sử dụng để mô phỏng, thì hệ số phản xạ tăng mạnh với LiNbO3 YX-1280 đạt tới 20% khi độ dày thanh phản xạ đảm bảo tỉ số h/=8%. Kết quả nghiên cứu của công bố khi mô phỏng với cấu trúc SAW một cổng cũng chỉ ra sự thay đổi của hệ số phản xạ khi cố định h/=5% và tỉ số hóa kim thay đổi từ 0,4 đến 0,6 trong đó giá trị a/p = 0,5 là giá trị được lựa chọn. Trong nghiên cứu này, tác giả sử dụng phương pháp ghép cặp chế độ (Coupling of Modes-COM) để mô phỏng SAW, tuy nhiên chưa kiểm soát chính xác độ rộng điện cực IDT, đồng thời chi tiết về thông số kích thước của mô hình chưa được tác giả công bố. Trong [21], tác giả cũng đã khảo sát biên độ tín hiệu phản xạ khi sử dụng IDT có cấu trúc một hướng (Single-phase Unidirectional Interdigitated Transducer-SPUDT) với mục đích giảm tổn hao tín hiệu phản xạ, giảm kích thước cảm biến.

Vật liệu nhôm cũng được tác giả sử dụng với đế là LiNbO3, để tăng biên độ sóng phản xạ, tác giả tăng số thanh phản xạ hoặc tăng chiều rộng của chúng. Kết quả của nghiên cứu cho thấy biên độ sóng phản xạ đầu tiên giảm 50% so với tín hiệu đặt vào, biên độ tín hiệu phản xạ thứ hai thấp hơn so với tín hiệu thứ nhất. Ở đây, các thông số cấu trúc mô phỏng tác giả đã công bố chi tiết, tuy nhiên bài báo mới sử dụng một cặp điện cực cho IDT, với hai bộ phản xạ và khảo sát thay đổi khoảng cách từ IDT với bộ phản xạ tìm giá trị tối ưu ở phạm vi hẹp, chưa xét đầy đủ sự ảnh hưởng của các thông số còn lại trong cấu trúc cảm biến. Cả hai nghiên cứu [20] và [21] đã khảo sát một số yếu tố cấu trúc cảm biến tuy nhiên các kết này chưa cho thấy rõ ràng về ảnh hưởng của tín hiệu đầu vào hay các tham số hình học như số lượng điện cực IDT, vật liệu thanh phản xạ, tỉ số hóa kim… đến tín hiệu phản xạ như thế nào trong cảm biến thụ động không dây SAW.

Bên cạnh các nghiên cứu về cấu trúc của cảm biến SAW, các phương pháp xử lý tín hiệu phản hồi trở lại bộ đọc, bao gồm phần cứng và các thuật toán đánh giá, trích xuất thông tin về độ trễ thời gian và độ trễ pha của tín hiệu phản hồi trở lại bộ đọc cũng là một vấn đề được các tác giả quan tâm đề cập trong các công bố. Để đọc xung phản hồi trở lại bộ đọc, Lurz. F và các cộng sự nghiên cứu thiết kế thử nghiệm bộ đọc và dùng máy phân tích mạng và tính toán trên phần mềm Matlab [22]. Phương pháp tính toán độ trễ pha giữa sóng phản xạ và tín hiệu thẩm vấn của SAW cũng đã được khá nhiều nghiên cứu thực hiện [23-26].

Trong quá trình tính độ trễ pha xảy ra vấn đề nhập nhằng pha nếu góc trễ pha là lớn hơn 2. Khi đó một giá trị lượng giác đo được tương ứng với nhiều giá trị góc pha, như vậy khó có thể xác định chính xác giá trị của đại lượng đo. Vấn đề này đã được một số tác giả đã đề xuất phương án giải quyết. 5 Ở công bố [23], trong phép đo nhiệt độ bằng cảm biến SAW không dây, tác giả đề xuất tạo ra các khe thời gian giữa các xung phản xạ với tỉ lệ chênh lệch nhất định, sau đó ước tính thô nhiệt độ từ việc đánh giá độ chênh lệch thời gian trễ của từng cặp bộ phản xạ từ đó xác định góc pha tuyệt đối.

Bài báo sử dụng độ trễ pha của các tín hiệu phản hồi là 2-1 và 3-1 (2-1 nhận được từ hai bộ phản xạ 1, 2 và 3-1 nhận được từ hai bộ phản xạ 1, 3) kết hợp với thời gian trễ giữa 3-1 và 2-1 (3-1 và 2-1 tương ứng là thời gian trễ giữa hai bộ phản xạ 1, 3 và 1, 2) bằng cách tạo ra một khe thời gian cho đảm bảo hệ số tỉ lệ. Giải pháp này của S. Schuster và các cộng sự làm xuất hiện hệ số không đảm bảo của của phương pháp, hệ số này tăng sẽ làm giảm tỉ lệ tín hiệu trên tạp âm (Signalto noise ratio-SNR) dẫn đến giảm độ tin cậy trong kết quả tính góc trễ pha. Ngoài ra, để thoả mãn điều kiện của phương pháp thì cần có yêu cầu chính xác về vị trí của bộ phản xạ trên đế áp điện, vấn đề này cũng chưa được tác giả đề cập trong bài báo.

Trong công bố [24], tác giả Leonhard Reindl thực hiện bài toán đo nhiệt độ bằng cách đo sự chênh lệch thời gian trễ của các tín hiệu phản hồi từ các bộ phản xạ sử dụng giới hạn Cramer-Rao (Cramer Rao lower bound-CRLB). Thuật toán bổ sung một độ lệch pha tham chiếu ref vào tín hiệu phản xạ trở lại bộ đọc và ước tính thời gian trễ của phản xạ dựa trên ước tính pha. Vấn đề nhập nhằng pha được tác giả đề cập trên cơ sở kế thừa từ công bố [23], đồng thời sử dụng hai thông số là sai số bình phương trung bình và phương sai ở cận dưới Cramer-Rao, thực hiện bằng phép biến đổi Furie rời rạc. Hạn chế của thuật toán mà tác giả đề xuất trong quá trình thực hiện là cần ước tính hệ số trễ nhiệt độ (Temperature Coefficients of the Delay-TCD), các số liệu thống kê để ước tính nhiệt độ nhận được với giả thiết là SNR cố định (thực tế SNR có thể thay đổi phụ thuộc vào vật liệu đế).

Việc ước tính hệ số TCD của tác giả bài báo cũng bỏ qua thành phần sóng bậc cao của tín hiệu nên có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả. Vấn đề tồn tại là vị trí của bộ phản xạ trong [23] cũng chưa được tác giả làm rõ. Christian Gruber và các cộng sự đã phân tích một nguyên tắc gửi xung thẩm vấn và đọc tín hiệu phản hồi của bộ đọc [26], với giả thiết cảm biến có ba bộ phản xạ. Tác giả mô hình hóa quá trình đọc tín hiệu phản hồi về bộ đọc sử dụng các hàm trên Matlab và mô phỏng, tính được tan (với  là góc trễ pha của các xung phản xạ).

Tuy nhiên, các giá trị dữ liệu đầu vào cho mô hình trên Matlab được tác giả lấy ngẫu nhiên, đồng thời vấn đề nhập nhằng pha khi góc trễ pha lớn hơn 2 chưa được giải quyết, ảnh hưởng của vị trí các bộ phản xạ đến tín hiệu hồi đáp cũng chưa được xem xét.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Cảm Biến Thụ Động Không Dây Dạng Sóng Âm Bề Mặt cung cấp cái nhìn sâu sắc về công nghệ cảm biến thụ động không dây, đặc biệt là trong lĩnh vực sóng âm bề mặt. Nghiên cứu này không chỉ giải thích nguyên lý hoạt động của các cảm biến mà còn nêu bật những ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực như y tế và công nghiệp. Một trong những lợi ích chính mà tài liệu mang lại cho độc giả là khả năng hiểu rõ hơn về cách mà công nghệ này có thể cải thiện hiệu suất và độ chính xác trong việc thu thập dữ liệu.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các ứng dụng của cảm biến trong y sinh, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ encapsulated submillimeter piezoresistive accelerometers for biomedical applications. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các cảm biến gia tốc piezoresistive và cách chúng được áp dụng trong y sinh, từ đó mở rộng thêm kiến thức về công nghệ cảm biến hiện đại.