Đồ án tốt nghiệp: Ảnh hưởng của keo PF phenol formaldehyde đến tính chất vật lý của gỗ cao su

Nghiên cứu ảnh hưởng của keo PF phenol formaldehyde đến tính chất vật lý của gỗ cao su biến tính trong đồ án tốt nghiệp công nghệ kỹ thuật hóa học.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2024

107
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về gỗ

1.2. Cấu tạo và thành phần của gỗ

1.3. Quá trình trương của Cellulose

1.4. Tính hút nước, co rút và dãn nở của gỗ

1.5. Một số đặc điểm của cây cao su

1.6. Công nghệ biến tính gỗ

1.6.1. Tổng quan về công nghệ biến tính gỗ

1.6.2. Các phương pháp biến tính gỗ

1.6.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình biến tính bằng ngâm tẩm nhựa

1.7. Tổng quan về nhựa PF

1.7.1. Khái quát nhựa Phenol – Formaldehyde

1.7.2. Nguyên liệu tổng hợp

1.7.3. Cơ chế phản ứng của nhựa Phenol – Formaldehyde

1.7.4. Cơ chế đóng rắn của nhựa PF

1.7.5. Ứng dụng của nhựa PF

1.7.6. Đặc điểm công nghệ tổng hợp nhựa PF tan trong nước

1.7.7. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hình thành nhựa

1.7.8. Cơ chế liên kết nhựa trong thành tế bào gỗ

1.7.9. Sự phát thải của Formaldehyde trong gỗ sau biến tính

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên liệu và thiết bị thực nghiệm

2.1.1. Gỗ cao su

2.1.2. Dụng cụ và thiết bị thực nghiệm

2.2. Phương pháp thực nghiệm và nội dung nghiên cứu

2.2.1. Tổng hợp nhựa PF

2.2.2. Quy trình biến tính gỗ

2.2.3. Khảo sát sự tác động của nước đến gỗ sau biến tính

2.2.4. Xác định lượng phát thải Formaldehyde trong mẫu gỗ biến tính PF

2.3. Phương pháp kiểm tra đánh giá

2.3.1. Phổ hồng ngoại biến đổi (Fourier Transform Infrared Spectroscopy – FTIR)

2.3.2. Đánh giá các tính chất nhựa Phenol – Formaldehyde

2.3.3. Đánh giá ảnh hưởng của nồng độ dung dịch nhựa đến tính chất của gỗ biến tính

2.3.4. Kính hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscope – SEM)

2.3.5. Đánh giá ảnh hưởng của sự tác động của nước đến tính chất của gỗ biến tính

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Tổng hợp nhựa PF

3.1.1. Kết quả phân tích hồng ngoại FTIR

3.1.2. Kết quả đánh giá các tính chất đặc trưng của nhựa

3.2. Khảo sát kết quả quá trình biến tính gỗ cao su bằng keo PF

3.2.1. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của nồng độ dung dịch nhựa PF đến tính chất gỗ sau biến tính

3.2.2. Phân tích kết quả chụp kính hiển vi điện tử quét SEM

3.2.3. Kết quả tác động của nước đến gỗ biến tính nhựa PF

3.2.3.1. Độ hấp thụ nước
3.2.3.2. Kết quả của tính kỵ nước và ổn định kích thước của gỗ Cao su biến tính dưới sự tác động của nước

3.3. Phân tích lượng phát thải Formaldehyde

3.3.1. Khảo sát bước sóng hấp thụ cực đại của dung dịch

3.3.2. Xây dựng đường chuẩn của dung dịch hấp thụ Formaldehyde

3.3.3. Kết quả khảo sát phát thải Formaldehyde của gỗ biến tính

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về gỗ

Gỗ là một loại vật liệu thiên nhiên phổ biến ở Việt Nam, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong sản xuất đồ dùng gia dụng và vật liệu xây dựng. Cấu tạo của gỗ bao gồm các tế bào, tạo thành một hệ thống mao dẫn cho phép nước thẩm thấu từ môi trường bên ngoài vào trong gỗ. Khi nước tác động lên các thành phần như Cellulose, Hemicellulose, và Lignin, hiện tượng trương nở xảy ra, dẫn đến sự không ổn định kích thước của gỗ. Điều này gây ra các vấn đề như dãn nở và nứt nẻ khi nhiệt độ thay đổi. Để khắc phục tình trạng này, gỗ cần được biến tính bằng cách thay thế các gốc hút nước hoặc lấp đầy các thể tích tự do trong gỗ. Việc biến tính gỗ không chỉ giúp cải thiện tính chất vật lý mà còn nâng cao khả năng chống phân rã và độ ổn định kích thước của gỗ.

II. Công nghệ biến tính gỗ

Công nghệ biến tính gỗ đã trở thành một phần quan trọng trong ngành chế biến gỗ. Các phương pháp biến tính gỗ bao gồm ngâm tẩm, ép, và xử lý hóa học. Trong nghiên cứu này, nhựa Phenol – Formaldehyde (PF) được sử dụng để biến tính gỗ cao su. Nhựa PF có khả năng chịu nước, chống lão hóa và chịu nhiệt tốt, giúp cải thiện đáng kể các tính chất vật lý của gỗ. Nghiên cứu cho thấy rằng khi nồng độ nhựa PF tăng, khả năng chống trương nở và chống thấm nước của gỗ cũng tăng theo. Điều này chứng tỏ rằng nhựa PF không chỉ lấp đầy các lỗ hổng trong cấu trúc gỗ mà còn tạo ra một lớp bảo vệ hiệu quả, giúp gỗ duy trì độ bền và tính ổn định trong môi trường ẩm ướt.

III. Kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy nhựa PF đã được đưa vào gỗ cao su thành công. Qua các phép đo, nhựa PF có hàm lượng khô trung bình khoảng 49,31%, thời gian lưu trữ lên đến 31 ngày và độ nhớt tương đối thấp. Khi tiến hành biến tính gỗ bằng phương pháp ngâm tẩm chân không với các nồng độ nhựa PF khác nhau (10%, 15%, 20%, 25%, 30%), kết quả cho thấy rằng nồng độ nhựa PF càng cao thì lượng nhựa đưa vào gỗ càng lớn, từ đó cải thiện khả năng chống trương nở và chống thấm nước. Hình ảnh từ kính hiển vi điện tử quét (SEM) cho thấy nhựa PF phân bố đều trên bề mặt gỗ, lấp đầy các ruột và thành tế bào, tạo ra khả năng kháng nước tốt.

IV. Đánh giá phát thải Formaldehyde

Một trong những vấn đề quan trọng trong nghiên cứu này là đánh giá lượng phát thải Formaldehyde từ gỗ sau khi biến tính. Kết quả cho thấy sản phẩm gỗ biến tính đáp ứng tiêu chuẩn Châu Âu E1 (<8 mg/100 g) về lượng formaldehyde phát thải. Điều này không chỉ đảm bảo an toàn cho người sử dụng mà còn mở ra cơ hội cho việc xuất khẩu sản phẩm gỗ sang các thị trường khó tính. Việc kiểm soát lượng formaldehyde phát thải là rất cần thiết trong bối cảnh hiện nay, khi mà các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm và sức khỏe ngày càng được nâng cao.

10/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN.1 Tổng quan về gỗ. Gỗ là vật liệu thiên nhiên thân thiện với môi trường, đã và đang được sử dụng trong nhiều lĩnh vực. Trên phương diện sử dụng gỗ là vật liệu và nguyên liệu dùng để chế tạo ra sản phẩm thì gỗ có một số ưu và nhược điểm sau: Ưu điểm: - Nhẹ, độ bền cơ học cao, cách nhiệt , cách âm và cách điện tốt. - Màu sắc, vân thớ đẹp.

- Dễ gia công và chế biến: cưa xẻ, dán dính, đóng đinh,. Nhược điểm: - Tính chất có độ biến động lớn, cấu tạo không đồng nhất, tính dị hướng cao. - Có khả năng hút ẩm và nhả ẩm dẫn đến có rút hoặc dãn nở làm nảy sinh các khuyết tật như cong vênh, biến dạng. - Dễ bị các sinh vật hại gỗ phá hoại, dễ cháy.

Ngày nay, với sự phát triển của kỹ thuật gia công và chế biến hiện đại, những nhược điểm của gỗ có thể được khắc phục một cách hiệu quả hơn. Các kỹ thuật như sơn gỗ, ngâm tẩm gỗ, chế biến gỗ dán, tấm dăm bào và sợi gỗ ép đã giúp nâng cao chất lượng, độ bền và tính ứng dụng của gỗ. Điều này cho phép người dùng tận dụng tối đa những ưu điểm của gỗ, đồng thời vượt qua những hạn chế truyền thống về khả năng chống thấm, chịu lực, chịu ẩm và các yếu tố khác. Nhờ đó, gỗ càng trở nên là một lựa chọn vật liệu đa năng và hiệu quả hơn trong nhiều ứng dụng hiện đại.1 Cấu tạo và thành phần của gỗ.

Thành tế bào gỗ có một cấu trúc phức tạp được mô tả ở hình 1.1, gồm ba thành phần chính: thành sơ cấp (P), thành thứ cấp và lumen.Thành sơ cấp chứa các vi sợi cellulose được kết tụ thành các khối mịn, giao nhau. Cấu trúc này có thể hỗ trợ sự tăng đường kính và phân lớp khi tế bào mới phát triển.Thành thứ cấp được chia thành ba lớp riêng biệt: S1, S2 và S3. Các lớp này khác nhau về độ dày ( S1:0,2 − 0,3 𝜇𝑚, S2: 1 − 5 𝜇𝑚), S3: ~ 0,1μm )[1] và thành phần hóa học. Lớp S1 bao gồm các vi sợi cellulose xoắn ốc mỏng, tạo nên cấu trúc chéo quan trọng cho độ bền nén của tế bào.

Lớp S2 là lớp dày nhất, chiếm trên 95% độ dày thành tế bào và có hàm lượng sợi cao nhất. Vì vậy, lớp S2 1 ảnh hưởng lớn đến tính chất cơ học của thành tế bào, đóng vai trò quan trọng trong việc nâng đỡ và bảo vệ gỗ. Đặc biệt, các sợi nano Cellulose trong lớp S2 có góc xoắn lớn và gần như vuông góc với trục tế bào, tạo nên tính dị hướng. Đối với lớp S3, định hướng của các vi sợi Cellulose vẫn chưa được xác định rõ.

Các nghiên cứu cho rằng các tế bào khác có thể thay thế lớp S3 trong một số trường hợp.1 Cấu tạo thành tế bào của gỗ. Gỗ có thành phần hóa học phức tạp, các thành phần chủ yếu là Cellulose, Hemicellulose và Lignin. Các tế bào gỗ khi trưởng thành sẽ trở thành dạng ống vào tạo nên cấu trúc xốp trong gỗ. Các ống mạch tạo thành hệ mao dẫn có tính thẩm thấu nước từ môi trường bên ngoài vào trong gỗ, khi đó xảy ra hiện tượng tương nở do tác động của nước với các thành phần của gỗ gây các ảnh hưởng quan trọng đến cấu trúc và tính chất hóa học, độ bền cơ học của gỗ [3, 4].

Cụ thể trong gỗ Cellulose chiếm từ 45 – 55% khối lượng khô, Hemicellulose chiếm 24 – 40% và Lignin chiếm 18 – 25%.2 cho thấy cấu trúc chính của Cellulose là polyme mạch thẳng, phân tử Cellulose được tạo nên từ các đơn vị mắt xích là 𝛽, 𝐷 – glucopyranose nhờ các mốt liên kết glucocid 1 – 4. Liên kết glycosid được ổn định và tăng cường nhờ hai liên kết hydro. Một loại nằm giữa C6 và C2 hydroxyl, còn loại kia nằm giữa oxy C5 và C3 hydroxyl. Ở mỗi mắt xích của phân tử cellulose có ba nhóm hydroxyl –(OH) ở vị trí 2,3,6 (trong đó có một nhóm bậc nhất và hai nhóm bậc hai).

Cũng như Cellulose, Hemicellulose là những chất polysaccahrides cấu tạo nên vách tế 2 bào, nhưng so với Cellulose thì Hemicellulose kém ổn định hóa học hơn, dễ bị phân tách khi ở nhiệt độ cao. Hemicellulose là một polyme mạch thẳng lẫn mạch phân nhánh. Do cấu tạo phân tử phức tạp và không đồng nhất, Hemicellulose phần lớn tồn tại ở trạng thái vô định hình, chỉ một phần nhỏ ở trạng thái tinh thể. Ligin là hợp chất cơ phân tử vô định hình, có đặc tính thơm, có cấu tạo không gian ba chiều.

Bộ khung của đơn vị mắt xích Lignin là phenyl propan, các nhóm chức cơ bản trong lignin gồm nhóm methoxyl –(OCH3), nhóm hydroxyl –(OH). Các đơn phân tử trong ligin liên kết với nhau bằng những liên kết ete và liên kết C – C. Trong gỗ, thành phần nhóm chức tồn tại nhiều nhất là nhóm hydroxyl –(OH). Các nhóm hydroxyl liên kết với các Cellulose, Hemicellulose và Lignin trong thành tế bào [5].

Cellulose đóng vai trò như khung xương, tạo nên cấu trúc vi mô của thành tế bào, có chức năng bảo vệ và chống lại sự phân hủy hóa học, vi khuẩn và enzyme. Các sợi cellulose được liên kết chặt chẽ với Hemicellulose vô định hình, tạo thành một mạng lưới vi sợi chắc chắn. Ngoài ra, Lignin bao bọc xung quanh các vi sợi Cellulose và pectin, chúng hoạt động tương tự như chất kết dính tạo thành một hydrogel liên kết các thành phần của thành tế bào với nhau dưới dạng các liên kết polysaccharit ngang [2, 3]. Cùng với Cellulose, Hemicellulose có tính ưa nước nhờ các nhóm –(OH) trong mạch polysaccharide.

Phần lớn các nhóm –(OH) trên thành tế bào tương tác với Hemicellulose và Cellulose, ở Lignin ít hơn. Các nhóm này liên kết với các thành phần tế bào gỗ là một trong những yếu tố ảnh hưởng nhiều tới việc xác định tính chất của gỗ. Nhiều tính chất của vật liệu gỗ phụ thuộc nhiều vào các nhóm –(OH) hơn là tương tác liên phân tử giữa các thành phần phân tử trong thành tế bào.2 Công thức phân tử của cellulose. Bên cạnh các thành phần chính như Cellulose, Hemicellulose và Lignin được tìm thấy trong gỗ.

Như một số protein, chất vô cơ, v., cũng được tìm thấy trong thành tế bào gỗ 3 và tinh bột, chất béo và nhựa có thể được chiết xuất từ lumen tế bào. Tổng các thành phần nhỏ này hiếm khi vượt quá 10% và thường gần 3 hoặc 4%.2 Quá trình trương của Cellulose. Hiện tượng trương của Cellulose có ý nghĩa quan trọng đối với công nghệ biến tính gỗ, làm thay đổi tính chất cơ học, vật lý và hóa học của gỗ. Cellulose có nhiều nhóm chức hydroxyl là các nhóm chức có độ phân cực cho nên Cellulose cũng là chất cao phân tử có cực, như vậy dung môi gây trương hay hòa tan Cellulose cũng phải là dung môi có cực (như H2O).

Quá trình trương Cellulose là quá trình tác nhân gây trương xâm nhập vào, bứt phá các liên kết hydro giữa các phân tử cellulose cạnh nhau, khi đó làm khoảng cách Cellulose tăng lên, liên kết của chúng (liên kết Vandevan) yếu đi, các phân tử Cellulose dễ bị xê dịch và trở nên lỏng lẻo hơn, đồng thời liên kết cầu hydro bị phá vỡ sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các tác động khác làm thay đổi cấu trúc của phân tử Cellulose trong gỗ được thể hiện ở hình 1.3 Quá trình trương nở trong nước của cellulose.3 Tính hút nước, co rút và dãn nở của gỗ. Khả năng hút nước của gỗ được định nghĩa là khả năng hấp thụ và giữ lại nước trong môi trường ẩm ướt. Điều này phụ thuộc vào các yếu tố như khối lượng riêng của gỗ, vị trí, phương hướng sợi gỗ, hình dạng và kích thước mẫu gỗ, cũng như nhiệt độ và độ ẩm ban đầu. Trong số các yếu tố này, khối lượng riêng của gỗ có ảnh hưởng lớn nhất.

Khi khối lượng riêng càng cao, tức là gỗ càng chặt đặc, thì khả năng hút nước sẽ càng thấp. Điều này là do khi khối lượng riêng cao, thể tích của các lỗ xốp trong cấu trúc gỗ sẽ càng ít, từ đó giảm khả năng hấp thụ và giữ lại nước. Gỗ co rút (giảm kích thước) khi mất nước và dãn nở (tăng kích thước) khi hút nước. Các phân tử của các hợp chất có 4 trong gỗ đều chứa nhiều nhóm hydroxyl −(OH), là nhóm phân cực nên cả 3 thành phần đều có khả năng hút nước.

Hệ thống vi sợi được hình thành từ các phân tử Cellulose, Hemicellulose và Ligin được xem là khung sườn của thành tế bào gỗ. Như đễ được đề cặp ở hình 1.3 Cellulose có khả năng hút nước mạnh dẫn đến bị trương nở và co lại. Do đó, bản chất của hiện tượng co rút, dãn nở là do sự thay đổi khoảng cách giữa các vi sợi tế bào. Khi gỗ khô hút nước, các phân tử nước được hấp thụ vào khoảng cách giữa các vi sợi gỗ.

Tại thời điểm này, các liên kết hydro hình thành giữa phân tử nước và các vi sợi, làm tăng chiều dày của thành tế bào. Kết quả là kích thước tổng thể của gỗ tăng lên. Lượng nước thấm hút càng nhiều, thì chiều ngang của các vi mao dẫn càng tăng, và chiều dày của thành tế bào càng lớn. Ngược lại, trong quá trình gỗ thoát nước, khi lượng nước thoát ra bên ngoài, số lượng nước giữa các vi sợi giảm đi.

Điều này dẫn đến khoảng cách giữa các vi sợi bị thu hẹp lại, và chiều dày của thành tế bào cũng giảm xuống.Có thể thấy rằng khi gỗ hút hoặc nhả ẩm, thay đổi chủ yếu xảy ra ở khoảng cách giữa các vi sợi. Do đó, chiều ngang của thớ gỗ sẽ có sự thay đổi lớn nhất.4 Các hướng của gỗ: dọc thớ (L), xuyên tâm (R), tiếp tuyến (T) Trong môi trường thí nghiệm, độ độ co rút và dãn nở được xác định bằng cách đo kích thước bên ngoài (hình 1.4) theo chiều dọc thớ (Longtiudinal – L), xuyên tâm (Radial – R) và tiếp tuyến ( Tangential – T) của các mẫu. Các hiện tượng co rút và dãn nở rõ ràng nhất ở chiều tiếp tuyến, sau đó là xuyên tâm và cuối cùng là dọc thớ. Độ co dãn theo chiều dọc thớ không đáng kể chỉ dưới 1%, chiều xuyên tâm từ 2-7% và chiều tiếp tuyến 4- 14%.

Để xác định độ dãn nở, co rút, kích thước của gỗ được xác định trong trạng thái 5 sấy khô và tiến hành ngâm nước cất, kích thước ngâm nước sau đó được ghi nhận. Độ ổn định kích thước được báo cáo theo hệ số trương nở (S) được tính theo công thức (1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu ảnh hưởng của keo PF phenol formaldehyde đến tính chất vật lý của gỗ cao su" tập trung vào việc phân tích tác động của keo PF phenol formaldehyde đối với các đặc tính vật lý của gỗ cao su. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về khả năng cải thiện độ bền và tính chất cơ học của gỗ cao su mà còn mở ra hướng đi mới trong việc ứng dụng vật liệu này trong xây dựng và sản xuất đồ nội thất. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc sử dụng keo PF có thể mang lại nhiều lợi ích, từ việc tăng cường độ bền cho đến khả năng chống ẩm, từ đó nâng cao giá trị sử dụng của gỗ cao su.

Nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu liên quan đến vật liệu xây dựng và ứng dụng của chúng, hãy khám phá thêm về ứng dụng bột nghiền mịn từ tro trấu vào bê tông nhựa, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về việc cải thiện tính chất của bê tông. Ngoài ra, bài viết về ảnh hưởng của việc thay thế cát sông bằng tra đáy nhiệt điện cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến cường độ bê tông. Cuối cùng, nghiên cứu về ảnh hưởng của tro bay đến khả năng kháng nứt của bê tông tự lèn sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố cải thiện tính chất của bê tông trong xây dựng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực vật liệu xây dựng.